COMPLAINT đi với giới từ nào? Cấu trúc và bài tập vận dụng

Complaint đi với giới từ gì thường gây phân vân cho người học, bài viết sau đây sẽ cung cấp những kiến thức cần thiết để trả lời cho câu hỏi này.
Published on
complaint-di-voi-gioi-tu-nao-cau-truc-va-bai-tap-van-dung

Trong tiếng Anh, Complaint là một trong những danh từ được dùng nhiều trong các trường hợp cần biểu đạt sự phàn nàn hay khi cần nhận xét, đóng góp ý kiến cho một sự việc nào đó. Tuy nhiên, Complaint đi với giới từ gì lại là câu hỏi thường gây nhầm lẫn cho người học trong quá trình sử dụng. Bài viết sau đây sẽ cung cấp những kiến thức cần thiết để trả lời cho câu hỏi này và bài tập vận dụng đi kèm.

Key takeaways

  1. Định nghĩa: Complaint là một danh từ mang nghĩa “sự than phiền, sự bất mãn, đơn khiếu nại hay lời phàn nàn về một vấn đề nào đó”, thường được dùng trong các trường hợp đóng góp ý kiến hay khiếu nại về điều khiến mình không hài lòng.

  2. Những giới từ thường đi với Complaint là about và against

    • Complaint about: mang nghĩa “phàn nàn hay than phiền về ai đó hoặc một sự vật, sự việc nào đó.”

      Cấu trúc: complaint about + Noun/Noun phrase/Ving

    • Complaint against: mang nghĩa “khiếu nại chống lại ai hay điều gì đó.”

      Cấu trúc: complaint against + Noun/Noun phrase/Ving

  3. Các từ đồng nghĩa với Complaint:

    • Criticism: mang nghĩa “sự phàn nàn, chỉ trích hay phê bình về một sự vật, sự việc nào đó.”

    • Grievance: mang nghĩa “lời trách móc, phàn nàn, khiếu nại hay mối bất bình về một điều gì đó.”

Complaint là gì?

Định nghĩa: Complaint là một danh từ mang nghĩa “sự than phiền, sự bất mãn, đơn khiếu nại hay lời phàn nàn về một vấn đề nào đó”, thường được dùng trong các trường hợp đóng góp ý kiến hay khiếu nại về điều khiến mình không hài lòng.

Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/

Ví dụ 1: I have filed a motion to dismiss the neighbor complaint. (Tôi đã đệ trình một kiến nghị bác bỏ khiếu nại của người hàng xóm.)

Ví dụ 2: Peter refuses to comment because he can’t read the entire complaint in such a short time. (Peter từ chối đưa ra bình luận bởi vì anh ấy không thể đọc hết toàn bộ đơn khiếu nại trong khoảng thời gian ngắn như thế.)

Ví dụ 3: I want to make a complaint about the quality of food today. (Tôi muốn phàn nàn về chất lượng thức ăn ngày hôm nay.)

Ví dụ 4: We believe that you will have no cause of complaint about this price. (Chúng tôi tin rằng bạn sẽ không có lý do gì để phàn nàn về mức giá này cả.)

Những cụm từ cố định đi với Complaint

Ý nghĩa

✅ bring/file/lodge/register/make a complaint

⭐️ nộp/gửi đơn khiếu nại

✅ deal with/handle/solve a complaint

⭐️ giải quyết khiếu nại

✅ have no cause of complaint

⭐️ không có lý do gì để phàn nàn

✅ letter of complaint

⭐️ đơn/thư khiếu nại

✅ a chorus of complaint

⭐️ một điệp khúc phàn nàn

Complaint đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, những giới từ thường gặp có thể đi kèm với danh từ Complaint là aboutagainst.

Complaint about

Định nghĩa: cụm từ Complaint about mang nghĩa “phàn nàn hay than phiền về ai đó hoặc một sự vật, sự việc nào đó.”

Phiên âm: /kəmˈpleɪnt əˈbaʊt/

Cấu trúc: complaint about + Noun/Noun phrase/Ving

Ví dụ 1: His only complaint about this book is the ending is too pitiful. (Lời phàn nàn duy nhất của anh ấy về cuốn sách này là cái kết quá thương tâm.)

Ví dụ 2: The apartment management has received numerous complaints about the new policy. (Ban quản lý chung cư đã nhận được vô số lời phàn nàn về chính sách mới.)

Ví dụ 3: We have just received a letter of complaint about midnight noises.(Chúng tôi vừa nhận được một lá thư phàn nàn về những tiếng ồn lúc nửa đêm.)

Complaint against

Định nghĩa: cụm từ Complaint against mang nghĩa “khiếu nại chống lại ai hay điều gì đó.”

Phiên âm: /kəmˈpleɪnt əˈgɛnst/

Cấu trúc: complaint against + Noun/Noun phrase/Ving

Ví dụ 1: Representatives of the Pampa company were evasive when the complaints against their company were discussed. (Những đại diện của công ty Pampa đã tìm cách né tránh khi những khiếu nại chống đối lại công ty của họ được thảo luận.)

Ví dụ 2: Mary has decided to file a complaint against her husband for his domestic violence. (Mary đã quyết định đệ đơn kiện chống lại chồng cô ấy vì hành vi bạo lực gia đình của anh ta.)

Ví dụ 3: Our company will lodge a complaint against your company in an international court. (Công ty chúng tôi sẽ nộp đơn kiện công ty bạn lên tòa án quốc tế.)

Những giới từ đi với Complaint

Các từ đồng nghĩa với Complaint

Criticism

Định nghĩa: Criticism là danh từ mang nghĩa “sự phàn nàn, chỉ trích hay phê bình về một sự vật, sự việc nào đó.”

Phiên âm: /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/

Ví dụ 1: The harshest criticisms come from the residents affected by the pollution from the construction. (Những lời chỉ trích gay gắt nhất đến từ những cư dân chịu ảnh hưởng bởi sự ô nhiễm từ công trình này.)

Ví dụ 2: His company constantly received criticism for providing poor-quality goods to consumers. (Công ty ông ấy liên tục nhận lại sự chỉ trích vì cung cấp hàng hóa kém chất lượng đến người tiêu dùng.)

Ví dụ 3: We are likely to face criticism from the media and the public.(Chúng tôi có khả năng phải đối mặt với sự phê phán từ truyền thông và công chúng.)

Grievance

Định nghĩa: Grievance là danh từ mang nghĩa “lời trách móc, phàn nàn, khiếu nại hay mối bất bình về một điều gì đó.”

Phiên âm: /ˈgriːvəns/

Ví dụ 1: Mr. Lee has filed a personal grievance due to being fired for no reason. (Ông Lee vừa nộp đơn khiếu nại cá nhân do bị sa thải mà không có lý do.)

Ví dụ 2: She has been nursing a grievance against this finance company continuously for 2 years. (Cô ấy đã khiếu kiện công ty tài chính này liên tục trong 2 năm.)

Ví dụ 3: Managers will do their best to solve the employee's personal grievances. (Những nhà quản lý sẽ cố gắng hết sức để giải quyết những sự bất bình cá nhân của nhân viên.)

Các từ đồng nghĩa với Complaint

Bài tập

Hãy dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ Complaint about/against

  1. Peter đã đệ đơn tố cáo đồng nghiệp của anh ấy vì làm mất những dữ liệu quan trọng.

  2. Tôi muốn phàn nàn về vấn đề vệ sinh thực phẩm của nhà hàng này.

  3. Chúng tôi vừa nhận được những lời than phiền về điều kiện làm việc từ nhân viên.

  4. Cô ấy sẽ điều tra tính xác thực của những lời khiếu nại chống lại cha cô ta.

Đáp án

  1. Peter has filed a complaint against his colleague for losing important data.

  2. I want to make a complaint about this restaurant's food hygiene issue.

  3. We have just received complaints about working conditions from employees.

  4. She will investigate the veracity of the complaints against her father.

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Complaint là danh từ mang nghĩa “sự than phiền, sự bất mãn, đơn khiếu nại hay lời phàn nàn về một vấn đề nào đó”, thường được dùng trong các trường hợp đóng góp ý kiến hay khiếu nại về điều khiến mình không hài lòng. Những giới từ theo sau Complaint thường gặp là about và against. Một số danh từ đồng nghĩa với Complaint có thể kể đến là Criticism và Grievance.

Tác giả hy vọng thông qua những kiến thức mà bài viết cung cấp, câu hỏi Complaint đi với giới từ gì sẽ không còn là một câu hỏi gây khó cho người học trong quá trình sử dụng tiếng Anh.

Trích dẫn tham khảo

Narea, Nicole. “Synonyms of Complaint | Thesaurus.Com.” Www.Thesaurus.Com, 17 Sept. 2020, www.thesaurus.com/browse/complaint.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...