Banner background

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo: Bộ từ vựng và mẫu câu thực tế

Bài viết giới thiệu bộ từ vựng hữu ích trong các tình huống tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo và tổng hợp những câu giới thiệu sản phẩm hay.
tieng anh giao tiep ban hang quan ao bo tu vung va mau cau thuc te

Key takeaways

Từ vựng cơ bản:

  • Loại quần áo: crewneck, straight-leg pants,...

  • Kích cỡ: X, M, L, skinny-fit, regular-fit,...

  • Chất liệu: cotton, spandex, denim,...

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo được áp dụng trong các tình huống:

  • Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng 

  • Tư vấn kích cỡ, thử đồ và phong cách

  • Khi giới thiệu chương trình khuyến mãi

  • Hướng dẫn vị trí và nhắc nhở quy định cửa hàng

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo là một kỹ năng quan trọng trong thị trường hội nhập quốc tế sâu rộng như hiện nay. Các cửa hàng và thương hiệu quần áo thường đón tiếp khách du lịch nước ngoài. Điều này không chỉ thể hiện sức hút mạnh mẽ của thẩm mỹ thời trang trong nước mà còn mở ra cơ hội mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho cửa hàng. Chính vì vậy, việc trang bị cho nhân viên bộ kỹ năng bán hàng chuẩn quốc tế được xem là chìa khóa chạm đến thành công.

Từ vựng cơ bản về quần áo và thời trang

Từ vựng về loại quần áo (Types)

Từ vựng cơ bản về quần áo và thời trang
Từ vựng về loại quần áo (types of clothing)

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Blazer

/ˈbleɪzər/

n

áo blazer

This navy blazer goes well with jeans.

(Chiếc blazer xanh đậm này phối rất đẹp với quần jean)

Cocktail dress

/ˈkɒkteɪl dres/

n

đầm dự tiệc ngắn

She wore a red cocktail dress to the event.

(Cô ấy mặc một chiếc đầm dự tiệc màu đỏ đến sự kiện)

Crewneck

/ˈkruːnek/

n

áo cổ tròn

A black crewneck is a great basic item.

(Áo cổ tròn màu đen là một món đồ cơ bản rất dễ mặc)

Jeans

/dʒiːnz/

n

quần jean

These jeans are high-waisted and comfy.

(Chiếc quần jean này lưng cao và rất thoải mái)

Polo shirt

/ˈpəʊləʊ ʃɜːt/

n

áo polo

A polo shirt suits a smart-casual style.

(Áo polo rất phù hợp với phong cách lịch sự nhưng thoải mái)

Pyjamas

/pəˈdʒɑːməz/

n

đồ ngủ

I bought a new set of silk pyjamas.

(Tôi đã mua một bộ đồ ngủ lụa mới)

Straight-leg pants

/streɪt leɡ pænts/

n

quần ống đứng

Straight-leg pants are easy to match.

(Quần ống đứng rất dễ phối đồ)

Trousers

/ˈtraʊzəz/

n

quần tây

These trousers have a slim fit.

(Chiếc quần tây này có dáng ôm)

Tuxedo

/tʌkˈsiːdəʊ/

n

lễ phục nam

He wore a black tuxedo to the wedding.

(Anh ấy mặc một bộ lễ phục nam màu đen đến đám cưới)

V-neck

/ˈviːnek/

n

áo cổ chữ V

A V-neck top makes the neckline look longer.

(Áo cổ chữ V giúp phần cổ trông dài hơn)

Wide-leg pants

/waɪd leɡ pænts/

n

quần ống rộng

Wide-leg pants look relaxed and stylish.

(Quần ống rộng trông thoải mái và phong cách)

Từ vựng về kích cỡ (Size)

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

S (small)

/smɔːl/

n

size nhỏ

Do you have this shirt in size S? 

(Bạn có mẫu áo này size S không?)

M (medium)

/ˈmiːdiəm/

n

size vừa

Medium should fit you better. 

(Size M sẽ vừa với chị hơn)

L (large)

/lɑːdʒ/

n

size lớn

This jacket is only available in size L. 

(Áo khoác này chỉ còn size L)

XL 

(extra large)

/ˌekstrə ˈlɑːdʒ/

n

size rất lớn

We have XL for a looser fit. 

(Chúng tôi có size XL nếu bạn muốn mặc rộng hơn)

Skinny-fit

/ˈskɪni fɪt/

adj

dáng ôm sát

Skinny-fit jeans highlight the legs. 

(Quần skinny làm nổi bật đôi chân)

Regular-fit

/ˈreɡjələr fɪt/

adj

dáng tiêu chuẩn

Regular-fit pants are comfortable for everyday wear. 

(Quần dáng regular mặc hằng ngày rất thoải mái)

Loose fit

/luːs fɪt/

adj

dáng rộng vừa

These loose-fit trousers feel airy and relaxed. 

(Quần dáng loose thoáng và thoải mái)

Oversized

/ˌəʊvəˈsaɪzd/

adj

dáng rộng

Oversized T-shirts are popular among young customers. 

(Áo thun oversized rất được giới trẻ ưa chuộng)

Từ vựng về chất liệu (Fabrics)

Từ vựng về chất liệu (Fabrics)
Từ vựng về chất liệu (Fabrics)

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Cotton

/ˈkɒt.ən/

n

vải cotton

This T-shirt is 100% cotton and very soft. 

(Áo thun này 100% cotton và rất mềm)

Polyester

/ˌpɒliˈestər/

n

sợi polyester

Polyester is durable and quick-drying. 

(Polyester bền và nhanh khô)

Spandex

/ˈspændeks/

n

vải co giãn

These leggings contain spandex for extra stretch. 

(Quần legging này có spandex giúp co giãn tốt)

Denim

/ˈden.ɪm/

n

vải jean

Denim jackets never go out of style. 

(Áo khoác denim không bao giờ lỗi mốt)

Knit

/nit/

n/ adj

vải dệt kim

Knit fabric is soft and perfect for sweaters. 

(Vải dệt kim mềm, rất hợp cho áo len)

Stretchy

/ˈstretʃi/

adj

co giãn

The material is stretchy, so it fits many body shapes. 

(Chất liệu co giãn nên phù hợp nhiều dáng người.)

Wrinkle-free

/ˈrɪŋkl friː/

adj

chống nhăn

This wrinkle-free shirt is great for traveling. 

(Áo chống nhăn này rất tiện khi đi du lịch)

Breathable

/ˈbriːðəbl/

adj

thoáng khí

This breathable fabric keeps you cool in hot weather. 

(Loại vải thoáng khí này giúp bạn mát mẻ trong thời tiết nóng)

Bộ từ chuyên môn tư vấn bán hàng

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Best-seller

/ˌbestˈselər/

n

sản phẩm bán chạy nhất

This dress is our best-seller this month. 

(Chiếc đầm này là sản phẩm bán chạy nhất của tháng)

New arrivals

/njuː əˈraɪvəlz/

n

hàng mới về

Please check out our new arrivals on the front display. 

(Bạn có thể xem hàng mới về ở kệ trưng bày phía trước)

Clearance sale

/ˈklɪərəns seɪl/

n

xả kho

These items are on clearance sale, up to 70% off. 

(Những mặt hàng này đang giảm giá thanh lý đến 70%)

Sample product

/ˈsæmpl ˈprɒdʌkt/

n

mẫu trưng bày

You can try the sample product before deciding. 

(Bạn có thể thử mẫu trưng bày trước khi quyết định mua)

Size chart

/saɪz tʃɑːt/

n

bảng kích cỡ

Please refer to the size chart for accurate measurements. 

(Bạn vui lòng xem bảng kích cỡ để chọn size chính xác)

Statement piece

/ˈsteɪtmənt piːs/

n

món đồ tạo điểm nhấn

This jacket is a statement piece of the whole outfit.

(Chiếc áo này là món đồ tạo điểm nhất của cả bộ đồ)

Xem thêm: Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh | Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo phổ biến

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo phổ biến
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo phổ biến

Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng

Lời chào (greeting) là ấn tượng đầu tiên vô giá trong thế giới bán hàng. Khi nói lời chào, hãy ghi nhớ “3 nguyên tắc vàng”: duy trì sự lịch thiệp, thể hiện phong thái nhã nhặn, và bộc lộ tinh thần hiếu khách cùng sự sẵn lòng hỗ trợ người đối diện.

Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng
Chào hỏi và hỗ trợ khách hàng
  • Good morning Sir/Miss, welcome to our shop!

→ Xin chào buổi sáng, chào mừng đến cửa hàng của chúng tôi!

  • "Hello! It's great to have you here. Can I assist you with anything?"

→ Xin chào! Thật tuyệt khi anh/chị có mặt tại cửa hàng. Tôi có thể giúp anh/chị được gì không?)

  • “Welcome in! Are you looking for anything in particular today?”

 → Chào mừng anh/chị! Hôm nay anh/chị đang tìm mẫu nào cụ thể không ạ?

  • “Hello! Please enjoy your visit. I’m nearby if you’d like any support.”

→ Xin chào! Anh/chị cứ thoải mái tham quan cửa hàng nhé. Em luôn ở gần đây nếu anh/chị cần hỗ trợ.

  • “If you need help with sizes or colors, I’m happy to assist.”

→ Nếu anh/chị cần hỗ trợ về size hoặc màu, em luôn sẵn sàng giúp ạ.

Tư vấn kích cỡ, thử đồ và phong cách

Tư vấn kích cỡ, thử đồ và phong cách
Tư vấn kích cỡ, thử đồ và phong cách
  • “Let me help you find the right size. What size do you usually wear ?” 

→ Để em giúp anh/chị tìm đúng size nhé. Anh/chị thường mặc size gì ạ ?

  • “You can try both sizes to compare.”

→ Anh/chị có thể thử cả hai size để so sánh ạ.

  • “Would you like to try it on ?”

→ Anh/chị có muốn thử đồ không ạ?

  • “Would you like to see another color ?”

→ Anh/chị có muốn xem màu khác không ?

  • “This color suits your skin tone.”

→ Màu này rất hợp với tông da của anh/chị.

Giới thiệu sản phẩm và khuyến mãi

Giới thiệu sản phẩm và khuyến mãi
Giới thiệu sản phẩm và khuyến mãi

Khi giới thiệu sản phẩm:

  • “These are our new arrivals, and they’re very popular this week.”

→ Đây là những sản phẩm mới về của cửa hàng, và chúng rất được ưa chuộng trong tuần này.

  • “This piece is easy to style with jeans or trousers.”

→ Món đồ này rất dễ phối với quần jeans hoặc quần tây.

  • “This piece is our best-seller.”

→ Sản phẩm này là một trong những mặt hàng bán chạy nhất.

  • “This is a famous product of [brand]”

Khi giới thiệu chương trình khuyến mãi:

  • “We currently have a discount on selected items”.

→ Hiện tại chúng tôi đang giảm giá cho một số sản phẩm nhất định.

  • “Our sale area is at the back of the store.”

→ Khu vực giảm giá nằm ở phía cuối cửa hàng.

  • “We have a special offer on this rack.”

→ Kệ này đang có ưu đãi đặc biệt.

Xử lý hỏi giá, mặc cả và thanh toán

Xử lý hỏi giá, mặc cả và thanh toán
Xử lý hỏi giá, mặc cả và thanh toán

Khi hỏi giá - mặc cả:

  • “This item is X VND, and today we have a small discount for members.”

→ Sản phẩm này có giá X VNĐ, và hôm nay chúng tôi có giảm giá nhẹ cho hội viên.

  • “We’re sorry that the price is fixed, but I can help you check if there’s any ongoing promotion.”

→ Chúng tôi xin lỗi rằng giá đã cố định, nhưng tôi có thể kiểm tra giúp anh/chị xem hiện có chương trình khuyến mãi nào không.

Khi thanh toán:

  • “Would you like to pay by cash, card, or e-wallet?”

→ Anh/chị muốn thanh toán bằng tiền mặt, thẻ hay ví điện tử ạ?

  • “I’ll pack this for you. Would you like a gift bag?”

→ Em sẽ gói sản phẩm cho anh/chị. Anh/chị có muốn túi quà tặng không ạ ?

  • “Do you want a receipt ?”

→ Quý khách hàng có cần hóa đơn không ạ ?

  • “Would you like to sign up for our member account ?”

→ Quý khách có muốn đăng ký tài khoản thành viên của cửa hàng không ạ ?

Hướng dẫn vị trí và nhắc nhở quy định cửa hàng

Hướng dẫn vị trí:

  • “The fitting rooms are on the left.”

→ Phòng thử đồ nằm bên tay trái.

  • “New arrivals are displayed near the entrance.”

→ Hàng mới được trưng bày gần cửa ra vào.

  • “The locker room is next to the cashier.”

→ Phòng gửi đồ nằm cạnh quầy thu ngân.

  • “Formal shirts are on the top shelf.”

→ Áo sơ mi trang trọng nằm ở kệ trên cùng.

Quy định cửa hàng:

  • “Would you mind leaving your drink outside before coming in?”

→ Anh/chị vui lòng để đồ uống bên ngoài trước khi vào ạ.

  • “Could you please take off your shoes before entering? Thank you.”

→ Anh/chị vui lòng tháo giày trước khi vào ạ. Cảm ơn anh/chị.

  • “Please do not bring the shoes into the shop. Thank you.”

→ Vui lòng không mang giày dép vào trong cửa hàng. Xin cảm ơn.

  • “For security reason, you may leave your bag in our secure locker room over here.”

→ Vì lý do an ninh, anh/chị có thể gửi túi xách tại phòng gửi đồ an toàn của cửa hàng ở đây.

Xem thêm: Từ vựng Part 2 TOEIC Listening chủ đề về mua sắm & hàng hóa

Hội thoại mẫu thực tế

Hội thoại 1:

Shop assistant: Hi, how can I help you?

Customer: I really like these shoes. Could I try them on?

Shop assistant: Of course, you can take a seat over there or use the fitting room if you prefer more privacy.

Customer: Thanks. Do you have these in medium?

Shop assistant: Yes. Let me grab that size for you. One moment, please.

Customer: Hmmm… these feel a bit tight. Do you have a size bigger?

Shop assistant: Sure, I’ll check if we still have the large size in stock?

(after checking)

Shop Assistant: I’m really sorry, but the large size is currently out of stock. However, I can show you a similar design in your size. Would you like to see it?

Customer: Yes, that would be great. Thank you!

Hội thoại 2:

Shop Assistant: Good afternoon! Welcome to our store. Let me know if you need any help.

Customer: Hi, I’m just looking around.

Shop Assistant: Sure. By the way, today we have a 20% discount on all new arrivals. This section over here is the most popular.

Customer: Oh, nice. Can you tell me more about this jacket?

Shop Assistant: Of course. It’s made of breathable cotton, and it comes in three colors. It’s also part of the promotion.

Customer: Great, I’ll try it on.

Shop Assistant: Sure, the fitting room is right this way

Hội thoại 3:

Shop Assistant: Hello! Welcome to our shop.

Customer: Hi, how much is this T-shirt?

Shop Assistant: It’s 250,000 VND. Today we’re offering a 10% discount for members.

Customer: Hmm, can you give me a better price?

Shop Assistant: I’m afraid the price is fixed, but with the discount it’s only 225,000 VND.

Customer: Okay, I’ll take one.

Shop Assistant: Perfect! Would you like to pay by cash or card?

Customer: Cash, please.

Shop Assistant: Here’s your receipt. Thank you for shopping with us!

Hội thoại 4:

Shop Assistant: Hi! Welcome. What can I help you with today?

Customer: Could you tell me where the men’s section is?

Shop Assistant: Yes, it’s on the left side, right next to the shoe display.

Customer: Thanks! Also, can I bring this drink inside?

Shop Assistant: I’m sorry, drinks aren’t allowed in the clothing area to avoid spills. You can leave it at the counter and pick it up later.

Customer: Oh, sure. Thanks for letting me know.

Shop Assistant: No problem! If you need sizes or styles, just call me anytime.

Bài tập thực hành

Bài tập 1: Nối câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Thuật ngữ tiếng Anh

Ý nghĩa 

1. Cotton

a. co giãn tốt

2. Polyester

b. vải tự nhiên, thông thoáng

3. Denim

c. dễ thoáng khí, thoáng mát

4. Knit

d. quần ống đứng

5. Spandex

e. chống nhăn

6. Stretchy

f. vải denim

7. Wrinkle-free

g. vải dệt kim

8. Breathable

h. vải nhân tạo

9. Straight-leg pants

i. món đồ tạo điểm nhấn

10. Statement piece

j. vải co giãn mạnh

Bài tập 2: Điền từ còn thiếu vào đoạn hội thoại mẫu giữa nhân viên và khách hàng.

Chọn từ vựng phù hợp: cotton, breathable, oversized, new arrivals, locker room, size chart, try it on, straight-leg pants, clearance sale, statement piece.

Tình huống 1:

Shop assistant: Hi there! These items on the front rack are our ____(1)____.

Customer: Oh, nice! This white shirt looks really soft. Is it ____(2)____?

Shop assistant: Yes, it’s 100% natural material and very ____(3)____.

Tình huống 2:

Customer: I like these ____(4)____. Do you have them in a medium?

Shop assistant: Sure. You can check the ____(5)____ here.

Customer: Thanks. Can I ____(6)____ in the changing room?

Shop assistant: Of course. The changing room is next to the ____(7)____.

Tình huống 3:

Customer: This blazer looks interesting.

Shop assistant: Yes, it’s a ____(8)____. You can style it easily with jeans or trousers.

Tình huống 4:

Customer: Are there any discounts today?

Shop assistant: Yes, we have a ____(9)____ on selected items at the back of the store.

ĐÁP ÁN 

Bài tập 1:

1 – b

3 – f

5 – j

7 – e

9 – d

2 – h

4 – g

6 – a

8 – b

10 – i

Bài tập 2:

1 – new arrivals

3 – breathable

5 – size chart

7 – locker room

9 – clearance sale

2 – cotton

4 –straight-leg pants

6 – try it on

8 – statement piece

Dịch nghĩa:

Tình huống 1:

Nhân viên: Xin chào anh/chị! Những sản phẩm trên giá phía trước là (1)hàng mới về.

Khách hàng: Oh, đẹp quá! Chiếc áo trắng này trông mềm thật. Nó làm từ vải (2) cotton hả?

Nhân viên: Vâng, nó được làm 100% từ chất liệu tự nhiên và (3)rất thoáng khí.

Tình huống 2:

Khách hàng: Tôi thích chiếc (4)quần ống đứng này. Anh/chị có size vừa không?

Nhân viên: Chắc chắn rồi. Anh/chị có thể kiểm tra (5) bảng kích cỡ ở đây.

Khách hàng: Cảm ơn. Tôi có thể (6) thử nó trong phòng thử đồ không?

Nhân viên: Tất nhiên rồi. Phòng thử đồ nằm cạnh (7) phòng để đồ.

Tình huống 3:

Khách hàng: Chiếc blazer này trông thú vị thật.

Nhân viên: Vâng, nó là một (8) món đồ tạo điểm nhấn. Bạn có thể phối nó dễ dàng với quần jeans hoặc quần tây.

Tình huống 4:

Khách hàng: Hôm nay có giảm giá gì không?

Nhân viên: Có ạ, chúng tôi đang có (9) đợt xả hàng cho một số sản phẩm ở phía cuối cửa hàng.

Đọc thêm:Tiếng Anh giao tiếp trong bán hàng siêu thị: Hội thoại, mẫu câu & từ vựng

Kết luận

Trên đây là bài viết tổng hợp những từ vựng và cách giao tiếp phổ biến với khách hàng trong cửa hàng quần áo. Về từ vựng, bài viết liệt kê bốn nhóm bao gồm nhóm về loại quần áo (types of clothing), kích cỡ (size), chất liệu (material) và nhóm từ chuyên môn cho nhân viên.

Các mẫu câu giao tiếp được chia làm bốn nhóm (1) chào hỏi và hỗ trợ khách hàng (greetings), (2) tư vấn kích cỡ, thử đồ và phong cách (recommending), (3) giới thiệu sản phẩm (introducing) và (4) hướng dẫn vị trí và quy định cửa hàng (instructing). Hy vọng thông qua những cuộc hội thoại giả định nhưng thực tế trên sẽ giúp nâng cao tiếng Anh giao tiếp bán hàng quần áo của đọc giả. Để tiếp tục rèn luyện phản xạ ngôn ngữ và tự tin xử lý trôi chảy mọi tình huống tương tác với khách hàng, bạn có thể tham khảo Khóa học Tiếng Anh giao tiếp của ZIM nhằm nâng cao phong thái chuyên nghiệp và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Tiến ThànhNguyễn Tiến Thành
GV
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...