Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: Computer hardware

Là một chuyên viên IT, trước khi thông thạo những thông số, những phần mềm bên trong hệ thống vi tính, điều đầu tiên một người làm công nghệ thông tin cần phải biết đó là Computer hardware (phần cứng máy tính). Computer hardware là những cấu thành vật lý của một hệ thống máy tính, giúp nó vận hành. Phần cứng máy tính bao gồm tất cả các bộ phận như màn hình máy tính, bảng mạch, CPU,...
tieng anh giao tiep chu de computer hardware

Bài viết sau đây sẽ cung cấp các đoạn hội thoại xoay quanh chủ đề Computer hardware. Thông qua đó, người đọc có thể học thêm những từ vựng và mẫu câu với trong chủ đề công nghệ thông tin.

Tình huống 1: Giới thiệu các phần chính của phần cứng máy tính

[Brian is an computer hardware engineer - he is talking to his younger brother - Jason]

Jason: Hey bro, what does computer hardware consist of? I have no clue what it is about.

(Anh ơi, phần cứng máy tính bao gồm những gì vậy? Em không hiểu gì về nó cả.)

Brian: Oh, it is quite simple, dude. Computer hardware is the physical components that a computer system needs to function. Sounds complicated, right? It simply comprises everything you can touch, such as the monitor, keyboard, CPU, webcam.. and so on. 

(À, cũng đơn giản thôi. Phần cứng máy tính bao gồm những thành phần vật lý mà máy tính cần để hoạt động. Nghe phức tạp quá phải không? Nó đơn giản là những phần em có thể chạm vào ấy. Ví dụ như màn hình, bàn phím, CPU, webcam của máy và vâng vâng.)

Jason: But can I ask you a favor?

(Em nhờ anh một tí được không?)

Brian: Ok, what’s the deal?

(Ok, chuyện gì nè?)

Jason: My laptop is running so slow, I think it may be broken.

(Laptop của em chạy chậm quá, em nghĩ nó sắp hư rồi.)

Brian: Your laptop is running out of memory, or RAM

(Laptop của em chỉ là hết bộ nhớ ngắn hạn, hoặc hết RAM thôi.)

Jason: What is RAM, Brian?

(RAM là gì vậy anh Brian?)

Brian: RAM stands for Random Access Memory. This is where all the data is temporarily stored, the more tasks you run, the more RAM you need.

(RAM là viết tắt của Random Access Memory (bộ nhớ tạm). Đây là nơi lưu trữ tạm thời, càng làm nhiều việc, càng cần nhiều RAM.)

Brian: You just need to close all the tabs which are running at the moment and restart the computer, everything will be ok.

(Em chỉ cần đóng hết các cửa sổ tab đang mở hiện giờ và khởi động lại máy tính là được thôi.)

Jason: Wow, thank you Brian.

(Ồ, cảm ơn anh Brian.)

Từ vựng

computer hardware (n) /kəmˈpjuːtə ˈhɑːdweə/

phần cứng máy tính

physical components (n) /ˈfɪzɪkəl kəmˈpəʊnənts/

thành phần vật lý

monitor (n) /ˈmɒnɪtə/

màn hình máy tính

keyboard (n) /ˈkiːbɔːd/

bàn phím

CPU (n) /siː-piː-juː/

bộ xử lý trung tâm

webcam (n) /ˈwɛbˌkæm/

webcam thu hình

RAM (n) /ræm/

bộ nhớ ngắn hạn

temporary (a) /ˈtɛmpərəri/

tạm thời

 Mẫu câu thông dụng

  • Consist of + Noun: dùng để liệt kê nhiều thứ cùng lúc. Consist of là bao gồm.

  • I have no clue what it is about: tôi không biết gì về nó cả (I don’t know anything about it.)

  • Sounds complicated, right?: nghe phức tạp quá đúng không? (Mẫu câu “sounds + adj, right”: dùng để xác nhận chuyện gì với ai đó)

  • Can I ask you a favor?: nhờ vả ai đó làm gì đó

  • What’s the deal?: dùng trong văn nói, dùng để hỏi ai đó có việc gì.

mau-cau-thong-dung-tieng-anh-giao-tiep-computer-hardware
Tình huống 2: Hỏi về cấu hình của máy tính

[Ivy is looking for a new PC, she is at the computer store. She is talking with the sales assistant - Paul]

Paul: Hello, what can I help you with?

(Xin chào, tôi có thể giúp gì cho cô?)

Ivy: I’m looking for a new PC (personal computer), my old laptop is broken.

(Tôi đang tìm bộ máy tính để bàn mới, laptop của tôi hư rồi.)

Paul: Do you have any special requirements? Do you play video games or do graphic design or video editing?

(Cô có yêu cầu gì đặc biệt không? Cô có chơi game hay thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video không?)

Ivy: Absolutely not. I am just a basic user. My everyday tasks are just related to Microsoft Office tools. I am a freelance writer.

(À không đâu. Tôi chỉ là một người dùng cơ bản thôi. Công việc hàng ngày của tôi liên quan đến Microsoft Office nhiều. Tôi là một người viết tự do.)

Ivy: But first, let me browse around the shop a little bit.

(Nhưng mà trước tiên tôi lượn vài vòng quanh cửa hàng đã.)

Paul: Yes, help yourself!

(Vâng, cứ tự nhiên nhé!)

Paul: I recommend this HP all-in-one desktop. You don’t need a big CPU like the traditional one, so your workspace will be more neat and tidy.

(Tôi khuyên cô nên dùng bộ máy tính HP tất cả trong một này. Cô sẽ không cần một bộ CPU giống ngày xưa nữa. Vì vậy góc làm việc của cô sẽ gọn gàng và sạch sẽ hơn nhiều đó.)

Ivy: How much does it cost?

(Giá của nó là bao nhiêu vậy?)

Paul: This is 978 dollars. But it is on sale so you just need to pay 897 dollars. This is the last deal of the year.

(Giá của nó là 978 đô-la. Tuy nhiên đang giảm giá nên cô chỉ cần trả 897 đô-la. Đây là dịp khuyến mãi cuối cùng của năm.)

Ivy: Actually I have researched on the Internet and read some reviews of it. I think it suits me. How can I make a payment?

(Thực ra tôi có tìm hiểu trước ở nhà và đọc nhận xét về nó. Tôi nghĩ nó hợp, làm sao để thanh toán vậy?)

Từ vựng

PC (personal computer) /ˈpɜːsnl kəmˈpjuːtə/

máy tính cá nhân

special requirements /ˈspɛʃəl rɪˈkwaɪəmənts/

yêu cầu đặc biệt

basic user /ˈbeɪsɪk ˈjuːzə/

người dùng cơ bản

all-in-one desktop /ˈɔːlɪnˈwʌn ˈdɛsktɒp/

máy tính tất cả trong một

workspace /’wɜːk speɪs/

không gian làm việc

Mẫu câu thông dụng

  • What can I help you with?: tôi có thể giúp gì cho bạn không?

  • I’m looking for a + Noun: tôi đang tìm kiếm thứ gì đó

  • Let me browse around: browse around dùng để diễn tả hành động đi vòng vòng quanh cửa hàng

  • How much does it cost?: cái này giá bao nhiêu. Mẫu câu này dùng để hỏi giá tiền của một món đồ.

  • How can I make a payment?: làm thế nào để thanh toán? Dùng để hỏi cách thanh toán.

mau-cau-thong-dung-tieng-anh-giao-tiep-computer-hardware
Tình huống 3: Hai đồng nghiệp IT đang nói chuyện với nhau về phần cứng máy tính

Alex: Hey Martin, come and see my laptop. I don’t know why it is so hot and loud.

(Ê Martin, lại đây xem laptop của mình nè. Mình không hiểu tại sao nó nóng và ồn quá.)

Martin: Oh, the fan is louder than usual. There must be some problems with the computer fan.

(Tiếng kêu to quá. Chắc hẳn là có vấn đề gì với quạt tản nhiệt rồi.)

Martin: Let me check it. I see, I guess it has been a long time since you haven’t cleaned the cards, so it cannot release the heat inside. 

(Để mình xem thử. À mình hiểu rồi, mình đoán là một thời gian dài rồi bạn chưa vệ sinh máy nên nhiệt bên trong không thể thoát ra ngoài được.)

Alex: So what do we need to do now?

(Vậy bây giờ mình cần làm gì đây?)

Martin: First, turn the computer off. Then unplug all the electricity. Then you have to keep the laptop upright, and blow the dust outside of the fans.

(Đầu tiên thì tắt máy tính đi. Sau đó thì tắt hết điện. Và dốc ngược laptop lên, thổi bay hết bụi ra ngoài.)

Martin: Remember to avoid blowing the dust directly back into the computer, blow the dust outside until you cannot see any dust flying out of the computer.

(Nhớ rằng đừng thổi bụi ngược vào trong máy, thổi bụi ra ngoài cho đến khi bạn không thấy bụi bay ra nữa.)

Alex: Oh, it’s working. No more sounds! Thanks a lot.

(Có tác dụng rồi nè, không còn tiếng nữa. Cảm ơn nhiều nhé.)

Từ vựng

release (v) /rɪˈliːs/

thải ra

heat (n) /hiːt/

nhiệt

unplug (v) /ˌʌnˈplʌg/

rút dây

blow (v) /bləʊ/

thổi

Mẫu câu thông dụng

  • Adj+er than usual: miêu tả một thứ gì đó hơn mức bình thường

  • What do we need to do now?: bây giờ chúng ta cần làm gì?

  • Unplug all the electricity: rút hết các nguồn điện ra

  • Avoid + V-ing: tránh làm việc gì đó

  • Flying out of: bay ra khỏi đâu đó

Luyện tập

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng

1. physical components

a. rút dây

2. RAM

b. tạm thời

3. special requirements

c. không gian làm việc

4. workspace

d. yêu cầu đặc biệt

5. temporary

e. bộ nhớ tạm thời

6. unplug

f. thành phần vật lý

Bài 2: Chọn từ hoặc mẫu câu thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau

  1. access 

  1. digitalized

  1. computer hardware

  1. for

Hội thoại:

[Two colleges are talking together about computer hardware]

Lily: Good morning!

(Chào buổi sáng!)

Adam: Good morning Lily, I haven’t seen you (1)……a long time!

(Chào buổi sáng! Lâu lắm rồi không gặp cậu nhỉ!)

Adam: Recently, I have been doing some research about (2)…………………., can I ask your opinion on that?

(Dạo gần đây mình có một bài nghiên cứu về phần cứng máy tính, mình hỏi cậu ý kiến về thông tin này được không?)

Lily: Sure, go ahead!

(Được chứ, hỏi đi!)

Adam: How important is the computer to your life? And what do you use it for?

(Máy tính quan trọng đối với cậu như thế nào? Và cậu dùng nó cho việc gì?)

Lily: Computers play a vital role in my everyday life. As you know I am an office worker, everything now is (3)……….so I cannot imagine a day without a computer. 

(Máy tính đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc sống của mình. Như bạn đã biết rồi đó, mình là một nhân viên văn phòng, mọi thứ đều được số hóa nên mình không thể tưởng tượng một ngày không có máy tính sẽ ra sao.)

Lily: A computer with Internet (4) ……….provided and I can do all the things I want. 

(Một chiếc máy tính với mạng Internet và mình có thể làm bất cứ điều gì mà mình muốn.)

Bài 3: Điền câu trả lời vào đoạn hội thoại:

Hana: I read a very interesting article about technology this morning. 

Mình vừa mới đọc một bài báo rất hay về công nghệ sáng nay.

Elly: …………………………(1)

(Thiệt hả? Nó nói về gì vậy?)

Hana: The article raises some interesting points about whether children should use computers for a long period of time.

(Bài báo nói về việc liệu rằng trẻ em có nên xài máy tính quá nhiều hay không.)

Elly: …………..(2)

(Như là…….?)

Hana: It shows the fact that computer and technology devices can decrease the attention span of children, which is 75%.

(Nó nói về việc máy tính làm trẻ em giảm độ tập trung, cụ thể là 75%.)

Elly: Oh, maybe I should limit the time my son plays video games. He plays video games on the computer every night.

(Vậy chắc mình phải giới hạn thời gian chơi game của con mình lại rồi, thằng bé chơi game mỗi đêm trên máy điện tử.)

Hana: Absolutely! …………………………………………(3)

(Đương nhiên rồi, đó là điều bạn nên làm với con của mình đó.)

Đáp án:

Bài 1: 1-f; 2-e; 3-d; 4-c; 5-b;6-a

Bài 2: 1-d; 2-c; 3-b; 4-a

Bài 3: Câu trả lời gợi ý

1-Really? What is it about?

2-Such as….?

3- That’s the right thing you do for your kid.

Tổng kết

Qua các tình huống giao tiếp trên, hy vọng người học tiếng Anh nói chung và người học tiếng Anh để phục vụ cho chuyên ngành công nghệ thông tin đã có thêm nhiều từ vựng, mẫu câu hay để giao tiếp trong học tập và công việc. Để đọc thêm các thông tin cùng chuyên mục, độc giả có thể truy cập.

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

3.8 / 5 (5 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833