Tiếng Anh giao tiếp: Security problems - Mẫu câu và từ vựng theo tình huống

Bảo mật an ninh mạng là một chủ đề đang nhức nhối trong thời đại hiện nay. Đối với một chuyên viên IT, đây là một nội dung cần nắm chắc. Vì vậy, trong bài viết này tác giả sẽ mô phỏng một số tình huống hội thoại về bảo mật an toàn mạng, thông qua đó người đọc sẽ có thêm những kiến thức, từ vựng và mẫu câu hữu ích cho vấn đề này.
Huỳnh Kim Ngân
22/03/2023
tieng anh giao tiep security problems mau cau va tu vung theo tinh huong

Tình huống 1: Bàn về các phần mềm độc hại

[Anthony and Mark are office workers, they are talking about Anthony’s files.]

Anthony và Mark là nhân viên văn phòng, họ đang nói về sự cố của Anthony.

Anthony: Mark, can you check my PC? Nothing seems to work. I’ve tried to restart it 3 times but it just couldn’t work.

Mark, lại xem máy tính của mình được không? Nó không hoạt động được, mình đã khởi động lại máy 3 lần rồi nhưng vẫn không được.

Mark: What have you done this time? I remembered I just fixed your PC last week.

Lần này cậu đã làm gì đây? Mình nhớ là mình mới sửa cho cậu hồi tuần trước mà.

Anthony: I have no idea. So I asked you!

Mình không biết mình mới hỏi cậu đấy!

Mark: Have you updated your antivirus software recently?

Cậu có cập nhật phần mềm chống vi rút gần đây không?

Anthony: Yes, I have. There was a notification popped up on the screen and I clicked yes.

Có. Có một cửa sổ thông báo đã hiện lên màn hình và mình bấm đồng ý.

Mark: I just found some malicious software on your computer, maybe you have accessed some dangerous link that contained viruses while surfing the web.

Mình vừa tìm thấy một vài phần mềm độc trên máy của cậu đây, chắc là cậu lại bấm vào các đường liên kết độc khi lướt web rồi.

Anthony: Oh, so did anything happened to my data?

Ồ, vậy có chuyện gì xảy ra với dữ liệu của mình không?

Mark: Sadly yes. You may lose all the data in your folders. But let me check it first.

Tiếc là có đó. Cậu có thể sẽ mất hết dữ liệu trong các thư mục của mình. Nhưng để mình kiểm tra lại đã.

Anthony: Oh my god, all of my materials and resources for the new project are on the computer.

Trời ơi, tất cả những tài liệu quan trọng cho dự án mới của mình đều trong đó cả.

Mark: So next time you must be more careful and don’t click on strange links on the Internet. Luckily, those files are recoverable, I have some backups on the company’s cloud.

Vậy thì lần sau cậu nhớ cẩn thận đừng bấm vào những đường liên kết lạ nhé. May là các dữ liệu này có thể được phục hồi, mình có để vài bản lưu trữ trên đám mây của công ty.

Anthony: You are my lifesaver!

Cậu thật là một vị cứu tinh của mình!

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề: Renting a house

Từ vựng

antivirus software (n) /ˈæntɪˌvaɪrəs ˈsɒftweə/

phần mềm chứa vi rút

notification (n) /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/

thông báo

popped up (v) /pɒpt ʌp/

nhảy lên

malicious software (n) /məˈlɪʃəs ˈsɒftweə/

phần mềm độc hại

folders (n) /ˈfəʊldəz/

thư mục máy tính

materials (n) /məˈtɪərɪəlz /

nguyên liệu, dữ liệu máy tính

resources (n) /rɪˈsɔːsɪz/

tài nguyên máy tính

recoverable (a) /rɪˈkʌvərəbl/

có thể phục hồi được

backups (n) /ˈbækʌps/

bản dự phòng

lifesaver (n) /ˈlaɪfˈseɪvə /

vị cứu tinh

 Mẫu câu thông dụng

  • Nothing seems to work: mọi thứ dường như không hoạt động

  • What have you done this time?: bạn đã làm gì lần này

  • I have no idea: tôi không biết (= I don’t know)

  • You are my lifesaver!: bạn là vị cứu tinh của mình

  • There was a … popped up on: có thứ gì đó xuất hiện trên…

Mẫu câu thông dụng

Tình huống 2: Kể về tình huống bị xâm nhập vào máy tính

[Justin and Scott are discussing about security threats]

Justin và Scott đang bàn về các mối đe dọa về an toàn máy tính.

Justin: Hey Scott, have you ever had a computer security threat?

Này Scott, bạn đã bao giờ gặp tình huống máy tính bị xâm nhập chưa?

Scott: I remembered one time my laptop was tracked by a spyware. I had to bring my laptop to a computer technician to fix it and it cost me 200$.

Mình nhớ có lần laptop của mình bị theo dõi bởi một phần mềm gián điệp và mình phải đưa laptop đến một anh thợ sửa, mình mất hết 200$ cho vụ này.

Justin: So what happened to your laptop? And what is spyware?

Chuyện gì đã xảy ra với laptop của bạn? Mà phần mềm gián điệp là cái gì vậy?

Scott: Spyware is a serious computer security threat, it can monitor all user’s online activities and capture all of your personal information.

Phần mềm gián điệp là một trong những mối nguy hại đến sự bảo mật máy tính. Nó có thể theo dõi tất cả các hoạt động trực tuyến của người dùng và lấy hết thông tin cá nhân của cậu.

Justin: So how can we prevent spyware or viruses?

Vậy làm thế nào để chúng ta phòng tránh phần mềm gián điệp hay vi rút vậy?

Scott: While many users won't want to hear it, reading terms and conditions is a good way to build an understanding of how your activity is tracked online. 

Mặc dù rất nhiều người dùng sẽ không muốn nghe điều này nhưng đọc kỹ các điều khoản sử dụng là cách tốt nhất để hiểu về cách mà các hoạt động của mình bị theo dõi trên các nền tảng trực tuyến.

Justin: I’ve heard that the single most-effective way of fending off viruses is up-to-date antivirus software from a reputable provider, is it right?

Mình nghe nói rằng cách đơn giản nhất để chống vi rút là sử dụng các phần mềm mới nhất và được cung cấp bởi các nhà cung cấp uy tín đúng không?

Scott: I couldn’t agree more, Justin!

Đúng là như vậy đó Justin!

Xem thêm: Cách đề nghị sự giúp đỡ trong tiếng Anh

Từ vựng

computer security threat (n) /kəmˈpjuːtə sɪˈkjʊərɪti θrɛt/

mối đe dọa an toàn máy tính

tracked  (v) /trækt/

theo dõi

spyware (n) /ˈspīwer/

phần mềm gián điệp

computer technician (n) /kəmˈpjuːtə tɛkˈnɪʃən/

chuyên viên kỹ thuật máy tính

capture (v) /ˈkæpʧə/

lấy (thông tin)

terms and conditions  (n) /tɜːmz ænd kənˈdɪʃənz /

điều khoản và điều kiện sử dụng

up-to-date (a) /ˈʌptəˈdeɪt /

cập nhật mới nhất

reputable provider (n) /ˈrɛpjʊtəbl prəˈvaɪdə/

nhà cung cấp có danh tiếng

 Mẫu câu thông dụng

  • Have you ever had a + Noun: bạn đã bao giờ gặp điều gì đó chưa?

  • Sth + cost (v) + me: tốn một số tiền để thực hiện điều gì đó

  • To build an understanding of + sth: hiểu về thứ gì đó

  • to fend off: chống lại (= to defend oneself against)

  • I couldn’t agree more: rất đồng ý, rất tán thành

Tình huống 3: Hai đồng nghiệp IT đang nói chuyện với nhau về bảo vệ phần mềm máy tính

[Jorge and Dan are talking about types of malware on computer]

Jorge và Dan đang nói chuyện về các loại phần mềm độc của máy tính.

Jorge: Do you like advertising Dan?

Cậu có thích quảng cáo không Dan?

Dan: Not at all. I think they are annoying and useless. Whenever I watch Youtube videos it can cover all my screen.

Không thích chút nào cả, mình nghĩ chúng phiền và vô bổ, mỗi khi mình xem Youtube thì chúng xuất hiện và choán hết màn hình.

Jorge: I just read a blog on IT journal, they said that there’s a new term called “malvertising” . Once you click on the website, the code automatically redirects you to malicious websites.

Mình vừa đọc trên bài báo chuyên ngành của công nghệ thông tin, họ bảo rằng có một thuật ngữ mới xuất hiện là quảng cáo tấn công, một khi cậu bấm vào quảng cáo nó nó sẽ tự động chuyển qua một trang web, code của nó có thể dẫn người dùng đến một website có chứa vi rút.

Dan: Oh, it’s too dangerous hah? But where can we see malvertising Jorge?

À nguy hiểm thế, nhưng mà chúng ta có thể thấy các quảng cáo độc hại đó ở đâu vậy Jorge?

Jorge: Malvertising can typically target highly reputable websites, such as The New York Times. 

Quảng cáo chứa phần mềm độc hại có thể nhắm vào các trang web có uy tín lớn như The New York Times.

Dan: Okay, I think I should install an antivirus software immediately to prevent cybersecurity issues.

Jorge: Yes, that’s a great idea!

Ừ đó là một ý kiến hay đó.

Từ vựng

advertising (n) /ˈædvətaɪzɪŋ/

quảng cáo

annoying (a) /əˈnɔɪɪŋ/

phiền phức

useless (a) /ˈjuːslɪs/

vô bổ

malvertising (n) /ˈmæl və.taɪ.zɪŋ/

quảng cáo độc

automatically (adv) /ˌɔːtəˈmætɪkəli/

tự động hóa

redirects (v) /ˌriːdɪˈrɛkts/

chuyển 

cybersecurity (n) /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/

an toàn mạng

issue (n) /ˈɪʃuː/

vấn đề (=problem)

term (n) /tɜːm/

thuật ngữ

 Mẫu câu thông dụng

  • Not at all: hoàn toàn không => dùng để phủ định một điều gì đó một cách hoàn toàn

  • Once + S + V => Once ở đây không có nghĩa là một lần mà là “một khi” ai đó làm gì đó

  • to typically target: thường nhắm vào đối tượng nào đó

  • to install a software: cài đặt phần mềm

  • Yes, that’s a great idea!: đó là một ý kiến hay

Mẫu câu thông dụng 1

Luyện tập

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng

1. malicious software

a. cập nhật

2. resources

b. bản dự phòng

3. backups

c. phần mềm gián điệp

4. spyware

d. tài nguyên

5. up-to-date 

e. phần mềm độc hại

6. term

f. thuật ngữ

Bài 2: Chọn từ hoặc mẫu câu thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau:

  1. attack

  1. information

  1. cyber security threat

  1. to

Hội thoại:

[Daisy and Janet are talking about cyber security threat in the informatics class]

Daisy và Janet đang nói về mối đe dọa an ninh mạng trong lớp tin học.

Daisy: Hey Janet can you tell me the definition of (1)…………………, I cannot remember exactly what it is.

Này Janet cậu có thể nhắc lại cho tớ định nghĩa của mối đe dọa an toàn mạng không, mình không thể nhớ chính xác nó là gì.

Janet: Basically, cyber security refers (2) ……..any possible malicious (3) ………… that seeks to illegally access data and damage one’s (4) ……….

Nói đơn giản thì, đe dọa an toàn mạng là các tấn công có nguy hại và truy cập dữ liệu một cách bất hợp pháp và nó gây hư hại đến thông tin của người dùng.

Daisy: Thank you Janet! 

Cảm ơn Janet!

Bài 3: Điền câu trả lời vào đoạn hội thoại:

[Fred is working as a IT help desk, he is talking with Susan]

Fred là một nhân viên hỗ trợ kỹ thuật IT, cậu ấy đang nói chuyện với Susan.

Susan: Fred, can you check my mailbox, I cannot receive any mail?

Fred cậy có thể giúp tớ kiểm tra hộp thư không, tớ không nhận được thư từ ai cả?

Fred: Have you changed your password recently?

Gần đây cậu có đổi mật khẩu không?

Susan: (1) ………………………………… 

À có, nhưng mình không đăng xuất được khỏi hệ thống.

Fred: First, go to the account settings, next click log out at the bottom of the window.

Đầu tiên cậu bấm vào mục cài đặt tài khoản sau đó thì bấm vào nút đăng xuất ở bên dưới cửa sổ.

Susan: ……………………………

Đáp án

Bài 1: 1-e; 2-d; 3-b; 4-c; 5-a; 6-f

Bài 2: 1-c; 2-d; 3-a; 4-b

Bài 3: Câu trả lời gợi ý

1 - Ah..yes, but I can log out of the system.

2 - Thanks a lot, Fred.

 Tổng kết

Thông qua các đoạn hội thoại về bảo mật an ninh máy tính trên, hy vọng người đọc đã có thêm những mẫu câu, từ vựng hay cho chuyên ngành của mình.


Trích dẫn

LiquidWeb. “Top 15 Most Common Security Issues and How to Fix ThemLiquid Web.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM, giúp học viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp và tăng phản xạ trong tình huống thực tế.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu