Từ vựng biểu đạt thái độ từ chối trong IELTS Listening Part 3

Từ vựng biểu đạt thái độ từ chối trong IELTS Listening Part 3

Giới thiệu cụm từ vựng biểu đạt thái độ từ chối thường xuất hiện trong IELTS Listening Part 3 và một số lưu ý trong thực tiễn làm bài.

Table of contents

author

Tác giả

Ngày đăng

Published on
tu-vung-bieu-dat-thai-do-tu-choi-trong-ielts-listening-part-3

IELTS Listening Part 3 thường gây nhiều khó khăn cho thí sinh vì người nói có khả năng sẽ đưa ra những ý kiến trái chiều trước khi đi đến một kết luận cuối cùng; do đó đòi hỏi khá cao ở vốn từ và kỹ năng nghe hiểu nội dung của người nghe. Việc nhận diện được thái độ của người nói thông qua các từ khóa đặc trưng trong phần này là cực kỳ quan trọng bởi thí sinh sẽ không bị đánh lạc hướng bởi những thông tin gây nhiễu và phần nào chọn đáp án chính xác hơn mà không cần hiểu hết 100% nội dung đoạn hội thoại. Trọng tâm bài viết này sẽ giới thiệu cụm từ vựng biểu đạt thái độ từ chối thường xuất hiện trong IELTS Listening Part 3 và một số lưu ý trong thực tiễn làm bài.

Các từ vựng biểu đạt thái độ từ chối diễn đạt từ chối:

Từ chối hay phủ định là một trong những thái độ thường xuyên xuất hiện nhất trong đoạn đối thoại part 3 của bài thi IELTS Listening. Tuy ngữ cảnh mỗi bài nói có thể khác biệt nhưng một số từ và cụm từ biểu đạt Disagreement nhìn chung được sử dụng lặp đi lặp lại khá nhiều. Tất cả đã được tác giả tổng hợp trong phần sau và chia theo hai cấp độ: bác bỏ trực tiếp và ngụ ý bác bỏ.

Những từ vựng biểu đạt thái độ sự bác bỏ trực tiếp:

  • No/ Nah
  • I don’t think so

Ví dụ:

tu-vung-bieu-thi-thai-do-vi-du
Get ready for IELTS listening

(Source: Get ready for IELTS listening)

Giáo viên hướng dẫn (Tutor) bày tỏ sự không đồng tình với việc Monica đề xuất thêm các câu hỏi về giá tiền.

But/ However

Ví dụ:

  • Henry: Do you think the fantasy Medieval European setting also contributed to the game’s success?
  • Anya: Maybe, but I don’t think that is what makes the game truly stand out.

(Source: Practice for IELTS 2)

Anya bác bỏ ý kiến của Henry về việc “fantasy Medieval European” đóng góp vào sự thành công của game được nhắc đến trong đoạn hội thoại.

Lưu ý: Trước “but/ however” có thể xuất hiện các từ biểu đạt thái độ không chắc chắn:

  • Trạng từ: Maybe, Probably…
  • Các modal verbs: may, might 

Điều này giúp người nói bác bỏ ý kiến của người khác tế nhị và lịch sự hơn, đồng thời hướng người nghe đến với ý kiến của mình một cách khéo léo.

Not

Ví dụ 1:

  • Geralt: Fortunately, things went smoothly after that. The presentation could have been a disaster otherwise!
  • Yennefer: Not so smoothly I think … 

(Source: Practice for IELTS 1)

Yennefer phủ định ý kiến của Geralt cho rằng bài thuyết trình trôi chảy.

Các cụm từ tương tự: Not really, Certainly not…

Ví dụ 2: 

  • Cahir: I didn’t feel satisfied with my first group project either…
  • Regis: Why? Was it hard to work well in a team full of strangers?
  • Cahir: That didn’t bother me. I don’t mind working with people I’ve never met before.

(Source: Practice for IELTS 1)

Cahir bác bỏ ý kiến cho rằng làm việc với những người lạ chính là vấn đề khiến anh không hài lòng với dự án nhóm.

Các cụm từ tương tự: 

  • It’s not… that I’m concerned about
  • It’s not a problem to me
  • It’s not a big deal

Hate/ Not care

Ví dụ 1:

Olgierd: Finally, what type of questions will we include in our survey, guys?

Iris: As long as it’s not short answers. I hate those types of questions.

(Source: Practice for IELTS 2)

Iris từ chối việc đưa những câu hỏi ngắn vào trong khảo sát.

Các cụm từ tương tự: 

tu-vung-bieu-thi-thai-do-cau-truc
Các cụm từ tương tự

Ví dụ 2:

Anya: I heard that it’s going to have a very cool feature called “eye-tracking” or something. Does this new stuff fancy you at all?

Henry: Like I said before, I don’t care much about the technical aspect.

(Source: Practice for IELTS 2)

Henry từ chối cho rằng khía cạnh kỹ thuật thu hút cậu ấy.

Các cụm từ tương tự: 

  • I’m not interested in/ keen on
  • Something is not my interest/ my thing

Những từ vựng biểu đạt thái độ từ chối:

At first/ Initially: Ban đầu

Ví dụ:

Stephanie: To be honest, at first, there were so many topics that I wanted to cover. I thought Starbucks’ story would be boring. Everybody knew about it.

Xavier: Yes, many other students said the same thing. So why the change of heart?

Stephanie: Well, initially I chose Walmart. Then, I saw many of my classmates working on the same project and I was a bit afraid. I mean if their reports were well-written, it could hurt my score a little, right? So, in the end, I decided to write about the story of Starbucks, which I also had a lot of background knowledge and understanding of in advance.

(Source: Practice for IELTS 1)

Khi người nói sử dụng “At first/ Initially”, họ hàm ý rằng sẽ có sự thay đổi lựa chọn về sau. Điều này cũng đồng nghĩa với việc người nói ngụ ý phủ định ý kiến ban đầu họ đưa ra. Thông thường, “In the end” được sử dụng kèm theo để chỉ quyết định cuối cùng. 

Ở ví dụ trên, Stephanie chọn chủ đề về Starbucks thay vì Walmart như dự định ban đầu với lý do đã có nhiều bạn cùng lớp khác làm về chủ đề này.

As a matter of fact/ Actually: Thực chất là

Ví dụ:

Mipha: As for the last part of the presentation, let’s see…. maybe ‘Migration’?

Simon: As a matter of fact, the life of a typical salmon is all about “migration” already. I think in order to make things clearer, the last phase in the life cycle should be called “Homeward migration”. 

(Source: Practice for IELTS 2)

Theo Cambridge Dictionary, cụm từ này được dùng để bày tỏ thái độ không đồng tình của người nói với ý kiến vừa được nêu ra hoặc nhằm chỉ ra ý kiến đó không đúng trong thực tế

Trong ví dụ trên, Simon không đồng ý với việc phần cuối của bài thuyết trình là về “Migration” do nó trùng với phần “life of a typical salmon”.

Instead of/ Rather than: thay vì

Ví dụ:

Henry: Rather than making a short game that is consistently good, Ubisoft would make a long game which only draws the players’ attention for the first few hours.

(Source: Practice for IELTS 2)

Henry hàm ý bác bỏ nhận định cho rằng Ubisoft sáng tạo game ngắn và hấp dẫn xuyên suốt quá trình chơi. 

Một số lưu ý khi sử dụng từ vựng biểu đạt thái độ đối với dạng bài xác định ý kiến:

Các dạng bài thường gặp ở IELTS Listening Part 3 bao gồm: 

  • Multiple Choice (Câu hỏi trắc nghiệm chọn 1 hoặc nhiều đáp án)
  • Matching Features (Nối mỗi đối tượng với một đặc điểm được cho sẵn trên đề)
  • Gap filling (Điền vào chỗ trống với số lượng từ quy định)

Tuy hình thức làm bài khác nhau, nhưng nhìn chung, tất cả các dạng bài trên đều có chung một hướng tiếp cận. Do đó, các lưu ý mà tác giả nêu ra sau đây có thể áp dụng cho tất cả các dạng bài xác định ý kiến nói chung

Đọc kỹ câu hỏi:

 Việc đọc kỹ câu hỏi, đồng thời gạch dưới những từ khóa chứa thông tin chính mà câu hỏi hướng tới sẽ giúp thí sinh xác định được những phần nào là quan trọng mà họ cần chú trọng trong bài nghe.

Ví dụ: 

tu-vung-bieu-thi-thai-do-cau-hoi
What is the main reason for Starbucks’s failure in Australia?

Các từ khóa chứa thông tin chính mà câu hỏi nhắm đến là: lý do chính, sự thất bại của Starbucks, Úc.

Người nghe cần phải chú ý đến phần giải thích về những nguyên nhân thất bại của Starbucks tại thị trường Úc và chọn đáp án chứa nguyên nhân chính. Nếu không đọc kỹ câu hỏi, thí sinh có thể dễ dàng bỏ lỡ mất phần này, hoặc chọn đáp án không phải là lý do chính.

Phân biệt các phương án lựa chọn một cách đơn giản nhất (đối với dạng Multiple Choice và Matching Feature):

Tìm ra điểm khác biệt giữa những sự lựa chọn thay vì cố gắng đọc hết từng chữ là một “tip” cực kỳ quan trọng giúp thí sinh tiết kiệm thời gian đọc câu hỏichọn đáp án chính xác hơn.

Trở lại ví dụ trên, ta thấy ba lựa chọn khá dài và nhiều từ khó, chưa kể, trong thực tế có khoảng 5 – 7 câu hỏi tương tự cho phần nghe này. Việc đọc hiểu hết từng chữ trong khoảng thời gian 30 giây hoàn toàn bất khả thi. 

Thay vào đó, ta có thể tiếp cận chúng theo cách tìm ra điểm khác biệt mà mỗi lựa chọn hướng đến:

  • They opened too many coffee stores at once.
  • They failed to adapt to locals’ preferences.
  • They failed to deliver the Starbuck story.

Dựa vào cách thức trên, ta xác định rất nhanh chóng mỗi câu hướng đến 3 đối tượng hoàn toàn khác nhau: số lượng quán, khẩu vị và câu chuyện.

Không nóng vội, tập trung nghe hiểu nội dung thay vì từ khoá:

Như đã đề cập ở phần giới thiệu, trong Part 3, người nói có xu hướng đưa ra nhiều ý kiến khác nhau trước khi đi đến quyết định cuối cùng. Do đó, nếu thí sinh vội vã chọn đáp án ngay khi vừa nghe một đề xuất được đưa ra, sẽ có rất nhiều khả năng đó không phải là lựa chọn cuối cùng. 

Bên cạnh đó, việc chọn đáp án dựa trên việc từ khóa trong câu hỏi có được đề cập đến trong bài nói hay không thay vì hiểu nội dung đoạn hội thoại cũng có thể khiến thí sinh chọn sai. Sở dĩ như vậy vì thông thường đáp án trong bài nói sẽ được paraphrased lại so với câu hỏi.

Ta có đoạn transcript cho câu hỏi trắc nghiệm ví dụ nêu trên:

Xavier: Ok nice. Now, for the failure analysis, you highlighted two reasons: the lack of effective globalization strategies and culture understanding. Which one is more crucial?

Stephanie: Regarding international tactics, the American coffee giant expanded too rapidly and tried to impose the brand on customers. Instead of letting Australian coffee-lovers discover the “Starbucks story”, which succeeded in the U.S with one single store, followed by gradual openings of the second and the third, Starbucks brought about an uncomfortable customer experience by setting up multiple outlets on every street corner. But the main contributor would be Starbucks’s underestimation of the differences between the Australian market and others.

Đáp án

Giải thích

A

Một số thí sinh chọn đáp án A sau khi nghe đoạn thông tin: “the American coffee giant expanded too rapidly and tried to impose the brand on customers.” (Cà phê Mỹ bành trướng quá nhanh và cố gắng áp đặt thương hiệu lên người tiêu dùng.) 

Tuy nhiên, đáp án A sai do đây không phải nguyên nhân chính. 

=> Lỗi sai do nóng vội

B

Một số thí sinh khi nghe sẽ chọn đáp án B vì trong bài nói có nhắc đến chữ “Starbucks story” như trong đề, trong khi từ khóa trong đáp án A và C không được đề cập.

Tuy nhiên, đáp án B sai do đây không phải là điều Starbucks làm ở thị trường Úc.

=> Lỗi sai do chọn đáp án dựa vào từ khoá.

C

C là đáp án chính xác:

“But the main contributor would be Starbucks’s underestimation of the differences between the Australian market and others.” 

(Nhưng yếu tố chính đó là việc Starbucks đánh giá thấp sự khác biệt giữa và những thị trường khác.)

Chú ý các từ/ cụm từ bộc lộ ý kiến:

Đối với một số thí sinh (nhất là những người với vốn từ vựng hạn chế và kỹ năng nghe còn yếu), việc chọn được đáp án chính xác cho ví dụ trên vẫn còn khá khó khăn. Khi đó, việc nghe dựa trên những từ cụm từ biểu đạt thái độ từ chối kết hợp với kỹ năng đoán nội dung cực kỳ hữu ích. 

Ví dụ: (Những chỗ gạch chân là những từ vựng mà thí sinh có thể nghe và bám vào để đoán nội dung)

Xavier: Ok nice. Now, for the failure analysis, you highlighted two reasons: the lack of effective globalization strategies and culture understanding. Which one is more crucial?

Dựa vào việc đọc kỹ câu hỏi từ trước, thí sinh biết bài nói đang đề cập đến nguyên nhân thất bại và cần tập trung lắng nghe đoạn này.

Stephanie: Regarding international tactics, the American coffee giant expanded too rapidly and tried to impose the brand on customers. 

  • “expand” (mở rộng) liên quan đến số lượng quán cà phê.
  • Thí sinh có thể cân nhắc đáp án A nhưng không nên nóng vội quyết định khi người nói chưa trình bày xong ý kiến của mình.

Stephanie: Instead of letting Australian coffee-lovers discover the Starbucks story, which succeeded in the U.S with one single store, followed by gradual openings of the second and the third, Starbucks brought about an uncomfortable customer experience by setting up multiple outlets on every street corner. 

Instead of là từ biểu đạt thái độ từ chối nên thí sinh có thể loại trừ đáp án B.

Stephanie: But the main contributor would be Starbucks’s underestimation of the differences between the Australian market and others.

But” hàm ý người nói phủ định những đề xuất nêu trêndẫn người nghe đến với quyết định cuối cùng 

Loại đáp án A, chọn đáp án C.

Kết luận

Thông qua bài viết trên, tác giả đã giới thiệu một số từ vựng biểu đạt thái độ từ chối thường xuyên xuất hiện trong IELTS Listening Part 3. Đồng thời, tác giả cũng đưa ra một vài lưu ý và tips ứng dụng kiến thức về những từ/ cụm từ nêu trên vào trong thực tiễn làm bài. Toàn bộ nội dung bài viết được thể hiện qua sơ đồ tư duy sau:

Tuy nhiên, tác giả cũng cần phải nhấn mạnh rằng cốt lõi của việc tăng band điểm nghe không đến từ thí sinh biết càng nhiều tips mà nằm ở việc trau dồi vốn từ vựngluyện tập nghe thường xuyên. 

Để áp dụng hiệu quả từ vựng diễn đạt thái độ từ chối và tìm được đáp án đúng trong IELTS Listening Part 3, người học có thể tham khảo khóa học IELTS Intermediate – Cam kết đầu ra 5.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Dấu hiệu nhận biết quan điểm đưa ra trong IELTS Listening Part 3

Phạm Xuân Đào

Danh mục:

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận.

Bài viết cùng chủ đề