Từ vựng chủ đề Memory và cách áp dụng vào IELTS Speaking

Bài viết này đưa tới cho người học những từ, cụm từ và idiom thông dụng chủ đề Trí nhớ (Memory) và có thể dễ dàng áp dụng vào phần thi Speaking.
ZIM Academy
01/06/2022
tu vung chu de memory va cach ap dung vao ielts speaking

Chủ đề Trí nhớ (Memory) là một trong những chủ đề mới và được sử dụng khá phổ biến trong các bài IELTS Speaking gần đây. Ngoài ra, vì chiến thuật nói về trải nghiệm trong quá khứ (Past experiences) có thể áp dụng cho cả ba phần Speaking, nên vốn từ vựng chủ đề này cũng có thể giúp ích cho người thi trong việc đáp ứng tiêu chí Lexical resources. Bài viết này đưa tới cho người học những từ, cụm từ và idiom thông dụng và có thể dễ dàng áp dụng vào phần thi Speaking. Ở cuối bài viết, người học có thể tham khảo sample cách áp dụng một số từ vựng cho phần thi Speaking part 1.

Key takeaways

  • Những từ vựng nói về quá trình ghi nhớ: Visual, auditory và kinasthetic và quá trình hình thành ký ức – Encoding

  • Các cụm từ cụ thể có thể thay thế cho Remember: Recall/ recollect, remind, come back, reminisce, stick one’s mind, flood back

  • Cụm từ thay thế cho Forget: Have no memory/recollection, escape you, blank it out, mind goes blank/ mind was a blank, ephemeral memory, bury memories, amnesia

  • Từ vựng miêu tả Good & Bad memory và Clear and Unclear memory

Từ vựng về quá trình ghi nhớ 

Ba cách ghi nhớ thông tin chính được nhiều người biết tới là visual, auditory and kinesthetic memory (thị giác, thính giác và cảm nhận vận động). 

  • Visual (adj) [ˈvɪʒ(j)ʊəl, ˈvɪzjʊəl]

  • Auditory (adj) [ˈɔːdɪt(ə)ri]

  • Kinesthetic (adj) [ˌkɪnɪsˈθɛtɪk, ˌkʌɪnɪsˈθɛtɪk] 

VD: She also recommends combining physical practice (kinesthetic memory) with visual and auditory memorization.

Tạm dịch: Cô ấy cũng khuyên bạn nên kết hợp luyện tập thể chất (trí nhớ vận động) với ghi nhớ bằng hình ảnh và âm thanh.

Để hình thành ký ức mới, thông tin phải được thay đổi thành dạng có thể sử dụng được, thông qua quá trình được gọi là encoding (mã hóa). Khi thông tin đã được mã hóa thành công, nó phải được lưu trữ trong bộ nhớ để sử dụng sau này.

  • Encode (v) [ɪnˈkəʊd, ɛnˈkəʊd]

VD: Our brain encodes visual information efficiently using circuits that are smartly designed.

Tạm dịch: Bộ não của chúng ta mã hóa thông tin thị giác một cách hiệu quả bằng cách sử dụng các mạch được thiết kế thông minh.

image-alt

Remember 

Khi kể về sự việc trong quá khứ hoặc kỉ niêm, người học có thể linh hoạt sử dụng các cách diễn đạt dưới đây thay vì chỉ sử dụng Remember. Việc này có thể giúp người học ghi điểm trong phần thi Speaking với tiêu chí Lexical Resources (VD: Band 6 - has a wide enough vocabulary to discuss topics at length and make meaning clear in spite of inappropriacies)

  • Recall

 [rɪˈkɔːl]

Các lựa chọn thay thế trang trọng hơn remember là các động từ như recall and recollect.

Eg: It is easy to recall if the image is imprinted on your mind.

Vd: Hình ảnh đó đã in sâu vào tâm trí bạn thì sẽ dễ nhớ lại.

  • Recollection

[ˌrɛkəˈlɛkt]

Eg: I didn't recollect having seen him.

Vd: Tôi không nhớ mình đã gặp anh ấy.

  • Remind

[rɪˈmʌɪnd]

Remind là làm cho ai đó nhớ điều gì đó, hoặc nhắc ai đó nhớ làm điều gì đó.

Eg: Every time we meet he reminds me about the money he lent me.

Vd: Mỗi khi chúng tôi gặp nhau, anh ấy đều nhắc tôi về số tiền mà anh ấy đã cho tôi vay.

  • Come back

Come back có nghĩa “quay về” dùng để diễn tả hành động của một người hoặc vật. Ngoài ra, cụm phrasal verbs này còn được sử dụng khi ai đó chợt nhớ ra điều gì đó, khi điều gì đó “quay về” với trí nhớ của một người .

Eg: I forgot his name but it's just come back to me.

Vd: Tôi quên tên anh ấy nhưng nó vừa quay lại với tôi.

  • Reminisce

[ˌrɛmɪˈnɪs]

To reminisce nhớ và nói về những điều thú vị đã xảy ra trong quá khứ. Reminisce là từ formal.

Eg: We were just reminiscing about our school days.

Ví dụ: Chúng tôi chỉ đang hồi tưởng về thời đi học của chúng tôi.

  • Sticks one mind

Nếu điều gì đó sticks in your mind (đọng lại) trong tâm trí bạn, bạn có thể nhớ nó một cách dễ dàng, thường là vì nó kỳ lạ hoặc thú vị. Cụm từ này mang sắc thái informal.

Eg: His name stuck in my mind because it was very unusual.

Vd: Tên anh ấy cứ in đậm trong tâm trí tôi vì nó rất lạ lùng.

  • Flooding back

Nếu muốn nói về việc đột nhiên nhớ lại rất nhiều kỷ niệm, người học  có thể nói rằng những ký ức come flooding back (tràn) về trong mình.

Eg: The smell of the building brought the memories flooding back.

Vd: Mùi toà nhà mang kí ức ùa về.

image-alt

Forget

Điều đáng ngạc nhiên là đối với một khái niệm quan trọng như vậy, thực sự không có bất kỳ từ đồng nghĩa một từ trực tiếp nào cho động từ Forget.

  • Have no memory/recollection

Một cách tương đối trang trọng để nói về việc quên là nói rằng bạn have no memory/recollection (không có trí nhớ / hồi ức) về điều gì đó:

Eg: We lived in Russia when I was a baby, but I have no memory of that time.

Ví dụ: Chúng tôi sống ở Nga khi tôi còn bé, nhưng tôi không còn nhớ gì về khoảng thời gian đó.

  • Escape you

Nếu sự vật, sự việc escape (trốn thoát) khỏi trí nhớ của một người, nghĩa là họ không thể nhớ ra nó.

Eg: The name of her book escapes me at the moment.

Vd: Tự dưng tôi quên mất tên quyển sách của cô ấy.

  • Blank it out

Nếu ai đó quên điều gì đó bởi vì việc ghi nhớ nó gây ra tổn hại cho họ, bạn có thể nói rằng họ đã blank it out (xóa bỏ điều đó).

Eg: The dinner where he admitted the affair was so painful that I must have blanked it out.

Vd: Bữa tối mà anh ấy thừa nhận chuyện ngoại tình đau đến mức tôi phải xóa ký ức đó đi.

  • Mind go blank

Nếu tâm trí của bạn trống rỗng hoặc tâm trí của bạn trở nên trống rỗng, bạn đột nhiên không thể nhớ những gì bạn đang cố nhớ. Đôi khi cụm từ này cũng được sử dụng khi bạn hoàn toàn không nghĩ ra được điều gì.

Eg: He stepped to the mic to sing and his mind went blank.

Vd: Anh ấy bước đến mic để hát và đầu óc anh ấy trống rỗng.

Eg: I was going to thank her in her native language, but my mind was blank.

Vd: Tôi định cảm ơn cô ấy bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy, nhưng đầu óc tôi trống rỗng.

  • Ephemeral memory

Trái với “good memory”, “ephemeral memory” dùng để miêu tả người “não cá vàng” hay đãng trí

Eg: If when you meet people you have trouble remembering their names ten minutes later, you could say that you have an ephemeral memory for names.

Vd: Nếu khi bạn quên người mới gặp sau mười phút, có thể nói rằng bạn khá đãng trí với những cái tên.

  • Bury memories

Đôi khi chúng ta quên một điều gì đó vì chúng gây sốc hoặc rất khó chịu. Có thể nói rằng chúng ta bury (chôn vùi), block (phong tỏa), repress, suppress (kìm nén) hoặc erase (xóa bỏ) những ký ức đau buồn. Những động từ này có thể được sử dụng để mô tả việc quên là cố ý và quên không cố ý:

Eg: I think there are probably some protective mechanisms in the brain. Sometimes when very traumatic events happen, people say they kind of blackout. Probably that’s one of the ways the brain is trying to protect us from those really traumatic memories by blocking them or sometimes even changing them.

Vd: Tôi nghĩ có lẽ có một số cơ chế bảo vệ trong não. Đôi khi, khi những sự kiện rất đau buồn xảy ra, mọi người nói rằng ký ức của họ bị tạm ngắt.Có lẽ đó là một trong những cách bộ não đang cố gắng bảo vệ chúng ta khỏi những ký ức thực sự đau buồn đó bằng cách chặn chúng hoặc đôi khi thậm chí thay đổi chúng.

Eg: He tried to erase all memory of his ex-wife.

Vd: Anh cố gắng xóa mọi ký ức về vợ cũ.

  • Amnesia

[am-ˈnē-zhə]

Cuối cùng, thuật ngữ y học cho việc không thể nhớ mọi thứ là amnesia (chứng lẫn). Về mặt kỹ thuật, chúng ta cũng nói về memory loss (mất trí nhớ). Đôi khi chúng ta nói đùa rằng ai đó mắc selective amnesia (chứng mất trí nhớ có chọn lọc) khi chúng ta muốn nói rằng họ dường như chỉ nhớ những điều họ muốn nhớ.

 

image-alt 

Từ vựng Describe a memory

Good memory

Thay vì chỉ sử dụng cụm từ đơn giản Good memory, người đọc có thể miêu tả cụ thể kí ức bằng các tính từ sinh động và chi tiết hơn: Fantastic, favourite, fond, sweet, wonderful.

Eg: He still has very fond memories of his days.

Vd: Anh ấy vẫn có những kỉ niệm rất đẹp về những ngày của anh ấy.
image-alt

Bad memory

  • Bitter memory

Tương tự như Good memory, với kí ức tệ, người đọc cũng có thể sử dụng nhưng tính từ: Bitter, haunting, painful, traumatic, unpleasant để làm rõ cảm xúc và hoàn cảnh của câu chuyện.

Eg: Training may bring back unpleasant memories for some members of staff.

Vd: Việc đào tạo có thể mang lại những kỷ niệm khó chịu cho một số thành viên của nhân viên.

  • Flashback (n)

[ˈflaʃbak]

Khi trải qua những ký ức đột ngột, có lẽ do ở một nơi cụ thể hoặc nhìn thấy một thứ cụ thể. Một ký bất chợt, rõ ràng, đặc biệt là về một điều gì đó khó chịu sẽ được gọi là flashback (hồi tưởng):

Eg: I had a flashback to my first day at school. 

Vd: Tôi đã hồi tưởng lại ngày đầu tiên đến trường.

image-alt

Clear memory

VIVID MEMORY

Tất nhiên, ký ức khác nhau về mức độ rõ ràng và chính xác của chúng. Khi kể về kỉ niệm, người đọc có thể miêu tả rõ rằng với vivid memory (trí nhớ sống động), nghĩa là nó rõ ràng và mãnh liệt:

Eg: I have a clear/ strong/ vivid memory of my first meeting with him.

Vd: Tôi có một ký ức rõ ràng / mãnh liệt / sống động về cuộc gặp đầu tiên của tôi với anh ấy.

Not clear memory

  • Vaguely memory

Ngược lại với kí ức sống động là một ký ức mơ hồ: Cả vivid và vague đều được sử dụng làm trạng từ trước remember:

Eg: I vividly/vaguely remember visiting her.

Vd: Tôi nhớ rõ/ không rõ là mình đã thăm cô ấy.

  • Fade (v)

[feɪd]

Một ký ức - thậm chí là một ký ức sống động - có thể fade hoặc become fading (trở nên kém rõ ràng hơn) theo thời gian.

Eg: Memories might fade more rapidly as we age because a memory is encoded by fewer neurons.

Vd: Ký ức có thể mờ đi nhanh hơn khi chúng ta già đi bởi vì ký ức được mã hóa bởi ít tế bào thần kinh hơn.

  • Be (all) a bit of a blur:

Nếu không thể nhớ rõ một sự kiện, người bản ngữ thường nói rằng (tất cả) nó hơi mờ: (all) a bit of a blur:

Eg: To be honest, the awards ceremony was so long ago that it’s all a bit of a blur.

Vd:Thành thật mà nói, lễ trao giải đã diễn ra quá lâu nên tất cả đều hơi mờ nhạt.

 image-alt

IELTS speaking part 1 sample

  1. Why do some people have a good memory and others don’t?

Answer: Some people find it hard to remember things, they feel that only useless information sticks with them. I mean like some people might have a superior memory capacity while most of us must follow either two rules: Repetition or Focus to remember and train our memory muscles. The opportunity to recall exact information after a one-off is extremely thin unless people focus on making links with something you’ve already understood or connected with. An obvious example that we all experienced once is cramming for a school exam, the knowledge won’t last for a long time.

Tạm dịch: Một số người cảm thấy khó nhớ mọi thứ, họ cảm thấy chỉ có những thông tin vô ích cứ quanh quẩn trông đầu. Ý tôi là một số người có thể có khả năng ghi nhớ vượt trội trong khi hầu hết chúng ta phải tuân theo hai quy tắc: Lặp lại hoặc Tập trung để ghi nhớ và rèn luyện cơ trí nhớ của mình. Cơ hội để nhớ lại thông tin chính xác sau một lần đọc là cực kỳ thấp trừ khi mọi người tập trung vào việc tạo liên kết với điều gì đó bạn đã hiểu hoặc đã kết nối. Một ví dụ rõ ràng mà chúng ta đều đã từng trải qua một lần là việc nhồi nhét kiến thức cho các kỳ thi ở trường, chúng ta sẽ nhanh chóng quên chúng đi thôi.

  1. Why do more people rely on cell phones to remember things?

I believe people these days are overloaded with information and easily distracted that either important or trifle events may escape us. Smartphones make our lives more convenient, and using a reminder application has become the most reliable way to memorize for everyone, especially the elderly.

Tạm dịch: Tôi tin rằng mọi người ngày nay quá tải với thông tin và dễ bị phân tâm rằng những sự kiện quan trọng hoặc lặt vặt có thể bị quên mất. Điện thoại thông minh giúp cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn, điều đó, sử dụng ứng dụng nhắc nhở đã trở thành cách đáng tin cậy nhất để ghi nhớ đối với tất cả mọi người, đặc biệt là người cao tuổi.

  1. Are you good at memorizing things?

I’m kinda proud to say, yes. I have a good memory for faces and names. I think I’m blessed with great capacity that I can remember a lot of things that I’m into such as movies, books, and songs. But I have to admit that sometimes, my mind goes blank. I guess it’s due to the lack of interest and distraction.

Tạm dịch: Tôi rất tự hào khi nói có. Tôi nghĩ rằng tôi được ban phước với khả năng tuyệt vời mà tôi có thể nhớ rất nhiều thứ mà tôi yêu thích như phim, sách và bài hát. Nhưng tôi phải thừa nhận rằng đôi khi tâm trí trở nên trống rỗng. Tôi đoán đó là do sự thiếu quan tâm và mất tập trung.

Bài tập ứng dụng

  1. She wanted to send him a letter but couldn't ______his address.

A. Forget

B. Recall

C.Know

  1. The memories of the night I was attacked are slowly ______________ to me.

A. Coming back

B. Going away

C. Coming off

  1. ___________memory is technically any kind of memory formed by information that enters your mind through a visual system.

A. Visual 

B. Kinesthetic

C. Auditory

  1. While everyone is moving on from the chaotic energy known as 2021, LeAnn Rimes' New Year's post is giving us every excuse to ________on the past year for a bit longer.

A. Recollect

B. Reminisce 

C. Bury

  1. His words __________as clear as the day he spoke them.

A. Appeared

B. Showed

C.Stuck in my mind

  1. My mind _________when I heard the question.

A. Went blank

B. Went out

C. Went off

  1. Many patients undergo psychotherapy designed to help them re-experience their _________memory in a safe environment so as to help them make sense of the events and overcome their fear.

A. Traumatic

B. Happy

C. Vague

  1. The name of her book _________ me at the moment.

A. Loses

B. Escapes

C. Gets away

Đáp án:

  1. B 2. A 3. A 4. B 5. C 6. A 7. A 8. B

12 idioms thông dụng chủ đề Memory

If I remember / recall correctly hoặc If my memory serves me well/right/correctly

If I remember/ recall correctly hoặc If my memory serves me well/right/correctly (Nếu tôi nhớ không lầm) là một idiom rất thông dụng được sử dụng như câu cửa miệng khi nói về một việc có thể đúng trong quá khứ.. Khi sử dụng idiom này, người đọc có thể kéo thời gian cho phần thi Speaking, thêm thời gian suy nghĩ câu trả lời và đồng thời tăng khả năng ghi điểm Lexical Resources. 

Eg: If I remember correctly, there are a handful of studies implicating the same structures involved in forming memories and projecting yourself into the future.

Nếu tôi nhớ không nhầm, có một số ít các nghiên cứu liên quan đến các cấu trúc tương tự liên quan đến việc hình thành ký ức và dự đoán tương lai của bản thân.

Ring a bell

 “Ring a bell” nghĩa đen là rung một chuông. Tuy nhiên, vì đây là một idiom, người đọc cần nhìn vào nghĩa bóng của nó. Ring a bell có nghĩa là một vấn đề mà người đọc thấy quen thuộc nhưng không thể kể chính xác lại. Ngoài ra, idiom này còn có nghĩa là kích thích trí nhớ mơ hồ về sự vật, sự việc trong quá khứ.

Example: His name rings a bell, but I can’t remember where I heard it before.

Eg: Tên anh ấy quen đấy nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.

Slip your memory/mind

Idiom sử dụng cho những điều cụ thể và thường không quan trọng mà chúng ta tạm thời quên đi, chứ không phải cho những thứ mà chúng ta không thể nhớ được:

Eg: She had promised to call John, but it slipped her mind.

Vd: Cô đã hứa sẽ gọi cho John, nhưng rồi cô ấy lại quyên khuấy đi mất

Go in one ear and out the other

Idiom này có thể hiểu như cụm “vào tai nọ ra tai kia” trong tiếng Việt. Đây là cách diễn đạt informal thường dùng để nói về những người không nhớ được những gì họ vừa nghe.

Eg: I’ve explained the rule to her, but it goes in one ear and out the other.

Vd: Tôi đã giải thích luật cho cô ấy nhưng rồi vào tai nọ ra tai kia cô ấy chả nhớ được gì

On the tip of your tongue

Idiom này dùng để mô tả một hiện tượng khá phổ biến trong cuộc sống: Hoàn cảnh khi một người đột nhiên quên mất một thông tin đơn giản giữa một cuộc đối thoại. Cảm giác rằng mình biết từ này nhưng không thể nói vì It’s on the tip of your tongue (Nó đã bị mắc kẹt ở đó trên đầu lưỡi bạn).

Eg: I know her - her name is on the tip of my tongue, but it won't come to me.

Vd: Tôi biết cô ấy - tôi sắp nhớ ra tên cô ấy tôi nhưng tôi mãi không nhớ được.

Off the top of your head

Trái ngược với idiom On the tip of your tongue, Off the top of your head được dùng khi người đọc có thể nhớ đến một điều gì đó ngay lập tức mà không cần quá nhiều thời gian để suy nghĩ.

Example: What is the capital of Botswana? I don’t know off the top of my head, but I could go and search it up.

Vd: Thủ đô của Botswana là gì? Tôi không thể trả lời ngay được, nhưng tôi có thể tìm kiếm nó.

Cast your mind back

Idiom dùng để miêu tả việc cố gắng nhớ và nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là để nhớ điều gì đó quan trọng

Eg: Try to cast your mind back to the last conversation you had with her.

Vd; Cố gắng hướng tâm trí của bạn trở lại cuộc trò chuyện cuối cùng bạn đã có với cô ấy.

Rack your brain

Sau Cast your mind back, Rack your brain là dùng để diễn việc cố gắng suy nghĩ ở một bậc cao hơn- nghĩ tới mức phải “vắt óc” ra. Idiom này được ghi lại lần đầu tiên vào năm 1583 với tên gọi "rack your wits."

“Rack” trong thành ngữ này có nghĩa là “work the brain very hard - làm việc trí óc rất chăm chỉ.” Trong ngữ cảnh này, “Rack” ban đầu ám chỉ một cái gì đó giống như " stretch out” (kẽo dãn) như trong " I stretched my brain to the breaking point!” (Tôi đã căng não của mình đến điểm đứt đoạn!)

Example: I racked my brain trying to remember who this woman was, and then I remembered.

Ví dụ: Tôi vắt óc cố gắng nhớ người phụ nữ này là ai, và sau đó tôi nhớ ra.

Bear something in mind

Cách diễn đạt “Bear something in Mind” về cơ bản có nghĩa là “ghi nhớ điều gì đó (một sự kiện hoặc hoàn cảnh) cho tới thời điểm trưng dụng”. “Bear” (gấu) thường chỉ một loài động vật lớn cụ thể sống trong rừng của nhiều quốc gia; tuy nhiên, trong idiom này nó được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là mang theo hoặc hỗ trợ một cái gì đó như “I can’t bear to watch this movie” (Tôi không thể chịu đựng xem bộ phim kinh dị này).

Eg: John got a phone call from his friend. His friend wanted to know if he knew of any good jobs that were available. His friend told him that he was prepared to do anything. John said he would bear that in mind if/when he heard of any jobs being available.

Vd: John nhận được một cuộc điện thoại từ bạn của anh ấy. Bạn của anh ấy muốn biết liệu anh ấy có biết về bất kỳ công việc tốt nào đang có không. Bạn của anh ấy nói với anh ấy rằng anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng để làm bất cứ điều gì. John nói rằng anh ấy sẽ ghi nhớ điều đó nếu / khi anh ấy nghe nói về bất kỳ công việc nào đang sẵn sàng.

A memory like a sieve

Idiom dùng để miêu tả người đãng trí, trí nhớ của họ như một cái rây (cái rây là một thiết bị nhà bếp có lưới nhựa hoặc dây và có thể dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng):

Eg: Where did I put my keys? Honestly, I’ve got a memory like a sieve!

Vd: Tôi đã để chìa khóa của mình ở đâu? Thành thật mà nói, tôi có một trí nhớ như một cái sàng!

Trip down memory lane

Thành ngữ này trong tiếng Anh dùng để chỉ một dịp mà mọi người nhớ hoặc nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ.

Eg:  Every Christmas is a trip down memory lane for the family when our parents take out the photo albums.

Vd: Mỗi dịp Giáng sinh là một chuyến đi xuôi ngược dòng ký ức của gia đình khi cha mẹ chúng tôi mang ra những cuốn album ảnh.

Eg: We were taking a trip down memory lane, talking about our vacation in the Bahamas last summer, when Juliet entered the room

Vd: Chúng tôi đang thực hiện một chuyến du ngoạn theo dòng ký ức, nói về kỳ nghỉ của chúng tôi ở Bahamas vào mùa hè năm ngoái, khi Juliet bước vào phòng

Blast from the past

Idiom là một biểu thức để miêu tả một cái gì đó đã bị lãng quên trong quá khứ nhưng bất ngờ quay trở lại. Từ xưa đến nay nó thường có ý nghĩa tích cực cho sự kiện giải trí và thời trang.

Eg: This song is a real blast from the past.

Vd: Bài hát này thực sự là một cú nổ từ quá khứ.

IELTS Speaking part 1 sample

Topic: Name

Is it easy for you to remember people’s names?

Answer: Unfortunately no, I’m terrible at remembering names, I got a memory like a sieve! I’ve had some awkward situations when I met my best friend for the first time. Her name’s on the tip of my tongue but I couldn’t remember. 

Tạm dịch: Thật không may, tôi rất tệ trong việc nhớ tên, tôi có một trí nhớ như một cái sàng! Tôi đã gặp một số tình huống khó xử khi gặp người bạn thân nhất của mình lần đầu tiên. Tên của cô ấy rất quen nhưng tôi không thể nhớ.

How do you feel when people can’t remember your name?

It depends actually. If it’s a casual gathering, I don’t mind at all. It’s just something petty that can slip your mind at any time. If not, I would feel pretty bad when they keep forgetting my name.

Tạm dịch: Tùy trường hợp. Chắc hẳn sẽ có ai đó như tôi rằng tên của mọi người chỉ sượt qua tâm trí họ. Nếu đó là một cuộc tụ họp bình thường, tôi không bận tâm chút nào. Đó chỉ là một điều nhỏ nhặt. Nếu không, tôi sẽ cảm thấy khá tệ khi họ không thể nhớ tên tôi.

Bài tập ứng dụng

  1. Many companies have been facing finance crisis since COVID-19 and the management seems to have __________________

A. rang their bell

B. a trip down memory lane

C. racked their brains

  1. The name of the vocalist singing “All of me” was ........................................... but I just couldn't remember it. 

A. off the top of my head

B. on the tip of my tongue

C. blast from the past

  1. If I have to listen to something I don't understand, it just...........................................

A. goes in one ear and out the other

B. racks my brain

C. bears in mind

  1. I don't think I know anyone called Axel, but this name ........................................ 

A. racks my brains

B. rings a bell

C. slips through my mind

  1. It is important for tourists to _____cultural differences _________ when they are traveling in other countries.

A. bear/ in mind

B. cast/ your mind back

C. trip down/ memory lane

  1. ...................................... it should be perfectly possible, but I'll have to check the figures. 

A. on the tip of my tongue

B. ring a bell

C. off the top of my head

Đáp án: 1-C 2-B 3-A 4-B 5-A 6-C

Tổng kết

Bài này nhằm mục đích mở rộng từ ngữ của nguời đọc trong chủ đề Memory. Qua bài viết này, người đọc sẽ biết thêm các từ và cụm từ, idiom và cách sử dụng chúng để mô tả quá trình ghi nhớ. Ngoài việc bổ sung vốn từ vựng cũng như học được cách áp dụng những từ vựng chủ đề này, bạn đọc có thể tham khảo cách áp dụng một số cụm từ trong phần thi IELTS Speaking.

Phạm Anh Thư

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm IELTS hay cần làm quen với làm bài thi IELTS để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử IELTS để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833