Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề sách (books) - Phần 2

Đây là serie Từ vựng chủ đề sách (books) và ứng dụng trong IELTS Speaking, bài viết này là phần đầu tiên của serie, nói về các dạng sách, văn bản, và phương thức ghi chép văn học phổ biến.
Published on
tu-vung-ielts-speaking-theo-chu-de-sach-books-phan-2

Chủ đề về sách (books) là một trong những chủ đề phổ biến trong phần thi Speaking IELTS. Để chuẩn bị thật tốt cho phần thể hiện của mình, người đọc có thể trang bị cho bản thân một vốn từ vững chắc về chủ đề sách thông qua serie “Những từ vựng về chủ đề sách (books) trong IELTS Speaking”. Bài viết này là phần thứ hai của serie, nói về từ vựng chủ đề book các thể loại đa dạng xuất hiện trong sách, tiểu thuyết, và truyện.

Key Takeaways:

  1. Những từ vựng xuất hiện trong bài: Coming-of-age, Fiction, Non-fiction, Romance, Mystery, Thriller/suspense, Self-help, History, Philosophy. 

  2. Ứng dụng: những từ vựng xuất hiện là những danh từ, dùng để chỉ các thể loại trong sách và văn học. Hai nhánh chính sẽ là fiction (hư cấu) và non-fiction (phi hư cấu)

  3. Cách học: học qua hình ảnh (pictorial) và các ví dụ ứng dụng

  4. Bài tập vận dụng: dạng bài điền từ vào chỗ trống

Cách sử dụng và những từ vựng về sách

Cách sử dụng những từ vựng trong bài viết

Những từ xuất hiện trong phần 2 của bài viết Những từ vựng chủ đề sách (books) là những danh từ, chỉ các thể loại trong văn học. Người đọc có thể dùng các từ vựng này để miêu tả những thể loại sách mà mình yêu thích, bằng cách sử dụng cấu trúc S + like/love + reading + tên thể loại, hoặc cấu trúc S + like/love + reading + tên thể loại + books. Sau mỗi phần giới thiệu về từ vựng sẽ có những ví dụ áp dụng những từ vựng mới vào hội thoại, và ở gần cuối bài là một vài ví dụ ứng dụng vào trong IELTS Speaking. Ở cuối bài, người đọc có thể tự kiểm tra lượng kiến thức mới của bản thân bằng cách làm bài tập điền từ vào chỗ trống, có kèm đáp án.

Bài viết sẽ sử dụng cách học từ vựng qua hình ảnh (pictorial) để người đọc dễ nhớ và dễ liên tưởng. Cơ chế vận hành của phương pháp Pictorial kích thích khả năng phân tích, tư duy qua quan sát hình ảnh. Từ đó nâng cao phản xạ của tiếng Anh, người học hiểu được ý nghĩa của từ vựng mà không cần phải dịch sang ngôn ngữ chính của họ. Vận dụng tốt phương pháp này sẽ giúp người học nắm được thế chủ động, đẩy nhanh thời gian suy luận và cải thiện kỹ năng đọc – viết, giao tiếp.


Những từ vựng chủ đề sách và ví dụ

Coming-of-age

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-coming-of-ageComing-of-age là thể loại sách miêu tả sự phát triển nhân vật, thường là từ lúc nhỏ đến lúc trưởng thành. Những bộ tiểu thuyết coming-of-age thường tập trung vào các phân đoạn với lời thoại, hoặc độc thoại nội tâm (internal monologue) thay vì tập trung vào các cảnh hành động, và bối cảnh thường được dựng ở quá khứ.

Các bộ truyện coming of age nổi tiếng có thể kể đến như: Harry Potter Series của tác giả J. K. Rowling, Giết con chim nhại (To Kill a Mockingbird) của tác giả Harper Lee, hay Những người phụ nữ bé nhỏ (Little Women) của tác giả Louisa May Alcott.

Ví dụ áp dụng từ coming-of-age vào hội thoại:

I’m so over coming-of-age novels now. They are good when you’re young and lost, but mostly irrelevant when you’ve grown up. 

Really? I would disagree. My bildungsroman is timeless, so they’re always good whether you’ve grown up or not. Don’t tell me Harry Potter is irrelevant just because you’re not a teenager anymore?

Từ vựng thêm:

Over (something): không còn hứng thú nữa, không còn cảm giác với

Bildungsroman (n): truyện, tiểu thuyết kể về sự hình thành nhân cách, phát triển tâm lý của một nhân vật 

Irrelevant (adj): không còn liên quan

Fiction 

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-fictionFiction là một trong hai nhánh lớn của văn học, thuộc thể loại tiểu thuyết hư cấu. Tiểu thuyết hư cấu sẽ thường có nhiều sub-genre (thể loại phụ), ví dụ như fantasy (truyện kỳ ảo), historical fiction (tiểu thuyết lịch sử hư cấu - dựa trên sự kiện lịch sử có thật nhưng các nhân vật không có thật, và các sự kiện nhỏ có thể không bám sát lịch sử, không thực tế), contemporary fiction (tiểu thuyết hư cấu đương đại), mystery (truyện kì bí, bí ẩn), hay science fiction (truyện khoa học viễn tưởng). 

Ngoài ra, ta còn có một số lượng lớn các thể loại phụ khác trong dòng sách tiểu thuyết, như romance (truyện lãng mạn hư cấu), horror (tiểu thuyết kinh dị), dystopian/utopian (tiểu thuyết phản địa đàng/địa đàng),...

Các bộ tiểu thuyết hư cấu nổi tiếng có thể kể đến như: Xứ cát (Dune) của tác giả Frank Herbert, 1984 của tác giả George Orwell, hay Trường ca Achilles (The Song of Achilles) của tác giả Madeline Miller.

Ví dụ áp dụng từ fiction vào hội thoại:

What’s your all-time favorite fiction?

What? Only one? That’d be tough to decide. I’m going to go with The Great Gatsby then. You can’t go wrong with Gatsby. 

Từ vựng thêm:

All-time favorite: thích nhất từ trước đến giờ 

Tough to decide: khó để đưa ra quyết định, khó để lựa chọn

Non-fiction

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-non-fictionĐối lập với fiction (tiểu thuyết hư cấu) thì ta sẽ có non-fiction (phi hư cấu), nhánh còn lại trong hai nhánh lớn của văn học nói chung. Đúng như tên gọi, non-fiction là các quyển sách với những nội dung và ghi chép về sự kiện, nhân vật có thật. Các quyển sách non-fiction còn bao gồm các loại sách như sách tiểu sử, kinh tế, nấu ăn, sức khỏe, trang trí nhà cửa,... chứ không nhất thiết là một dạng sách mang tính chất hàn lâm cao, hay chỉ liệt kê những thông tin đúng với sự thật. Hầu như tất cả các loại sách, tác phẩm văn học đều có thể được chia thành hai nhánh lớn: fiction (tiểu thuyết hư cấu) và non-fiction (phi hư cấu).

Các quyển sách phi hư cấu nổi tiếng có thể kể đến như: 21 bài học cho thế kỷ 21 (21 lessons for the 21st Century) của tác giả Yuval Noah Harari, Binh pháp Tôn Tử (The Art of War) của tác giả Sun Tzu, hay còn gọi là Tôn Vũ. 

Ví dụ áp dụng từ non-fiction vào hội thoại: 

Stephen Hawking is one of my favorite authors! Despite the fact that I love fiction, A Brief History of Time is such a gripping book. I have never felt the same for non-fiction books before. 

You should try reading Neil deGrasse Tyson then! His “Astrophysics for People in a Hurry” book is one of his best works for anyone who’s a beginner with non-fictions!

Từ vựng thêm:

Gripping (adj): lôi cuốn, hấp dẫn

Work (n): tác phẩm, thành phẩm 

Romance

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-romanceRomance là thể loại tiểu thuyết lãng mạn, hoặc ngôn tình (theo tiếng Hán Việt). Sách thuộc thể loại romance thường tập trung vào các mối quan hệ tình ái giữa hai hoặc nhiều nhân vật với nhau. Các bộ sách, tiểu thuyết lãng mạn này sẽ có 2 yếu tố thường trực: một mạch truyện tình yêu chính, và một kết thúc tươi sáng, thỏa mãn người đọc.

Các bộ truyện, tiểu thuyết lãng mạn nổi tiếng có thể kể đến như: Tiếng chim hót trong bụi mận gai (The Thorn Birds) của tác giả Colleen McCullough, Jane Eyre của Charlotte Bronte, hay Rừng Nauy (Norwegian Wood) của tác giả Haruki Murakami. 

Ví dụ áp dụng từ romance vào hội thoại: 

Have you finished reading The Notebook yet? I’m dying for us to watch the movie here!

Not yet, I got sidetracked reading it so many times now. Maybe we should just watch the movie then, the romance in the book doesn’t seem to be worth it this time.

Từ vựng thêm:

Dying for (something): cực kì nôn nao để vì gì đó, để làm gì đó

Sidetrack (v): bị phân tâm, mất tập trung khỏi cái gì đó

Mystery

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-mystery

Mystery là thể loại sách bí ẩn, thường được liên hệ với các thể loại như sách kinh dị, trinh thám, hay sách tội phạm. Thể loại sách bí ẩn, như tên gọi của nó, sẽ thường tập trung vào các sự kiện chưa được giải mã, sự vật chưa được làm rõ, hay các nhân vật bí ẩn, biến mất một cách khó hiểu. Các quyển sách này thường có lối viết hấp dẫn, lôi cuốn người đọc, mặc dù nội dung có thể mang tính chất từ kì bí cho tới thật sự kinh dị. Sách bí ẩn không nhất thiết phải là hư cấu, vẫn có nhiều đầu sách bí ẩn tường thuật các sự kiện, sự vật, hay nhân vật có thật. 

Các quyển sách thể loại bí ẩn nối tiếng có thể kể đến như: Bí Ẩn mãi mãi là Bí Ẩn của nhiều tác giả, Mật mã Da Vinci (The Da Vinci Code) của tác giả Dan Brown, hay bộ truyện Cô gái có hình xăm rồng (The Girl with the Dragon Tattoo) của tác giả Stieg Larsson. 

Ví dụ áp dụng từ mystery vào hội thoại:

Oh my god, The Secret History by Donna Tartt has got to be one of the best mystery books out there!

Wasn’t the surprise already unraveled at the beginning of the book? How can you call that a mystery?

Từ vựng thêm:

Unravel (v): được làm rõ, được làm sáng tỏ 

Thriller/suspense

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-thrillerThriller (giật gân) và suspense (hồi hộp) là hai thể loại sách, truyện khá phổ biến với giới trẻ, và thường đi chung với nhau. Không khó để thấy các đầu sách giật gân sẽ thường có yếu tố hồi hộp, và ngược lại (vice versa). Thể loại sách giật gân và hồi hộp đều được xây dựng với những yếu tố tạo cảm giác bất ngờ, lôi cuốn, và đồng thời khiến cho độc giả vô cùng sợ hãi, lo âu. Kết truyện sẽ thường có một cú ngoặt (twist) khiến cho độc giả bất ngờ, và đây cũng thường là điểm nhấn của các thể loại truyện này.

Các tác phẩm giật gân, hồi hộp nổi tiếng có thể kể đến như: Cô gái mất tích (Gone Girl) của tác giả Gillian Flynn, Sự im lặng của bầy cừu (The Silence of the Lambs) của tác giả Thomas Harris, hay Trong chúng tôi có kẻ nói dối (One of us is lying) của tác giả Karen M. McManus.

Ví dụ áp dụng từ thriller/suspense vào hội thoại:

Joe from You gives me major creep vibes. I think I will check out the books too, maybe the suspense will be lessened.

I doubt that. The book is pretty much a thriller, how do you expect it to be more relaxed than the show?

Từ vựng thêm

Creep (n): một người có hành động lén lút, ghê rợn, không được ưa thích

Vibes (n): tình trạng cảm xúc của một người, hoặc cảm giác mà một người tỏa ra 

Major (adj): rất nhiều, rất rõ

Self-help

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-self-helpSelf-help là thể loại sách tự lực, thường được viết để chỉ dẫn, giúp người đọc giải quyết vấn đề của bản thân, lấy lại động lực trong cuộc sống, hoặc hoàn thiện bản thân. Đây là một trong những thể loại sách khá nổi ở Việt Nam, vì thế mà người đọc đã có thể thấy qua từ này từ trước. 

Các tác phẩm sách tự lực nổi tiếng có thể kể đến như: Đắc nhân tâm (How to win friends and influence people) của tác giả Dale Carnegie, Nghệ thuật tinh tế của việc "đếch" quan tâm (The Subtle Art of Not Giving a F*ck) của tác giả Mark Manson, hay Tôi tài giỏi, bạn cũng thế! (I Am Gifted, So Are You!) của tác giả Adam Khoo.

Ví dụ áp dụng từ self-help vào hội thoại:

I just finished The Midnight Library. Matt Haig’s writing is brilliant, and the book was so gripping, I couldn’t put it down for a second!

Do you mean the overtly self-help-disguised science-fiction novel? Give me a break, it wasn’t even that good.


History

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-historyHistory, như tên gọi của nó, là thể loại sách về lịch sử. Nội dung của những quyển sách lịch sử xoay quanh những sự kiện, sự vật, con người có thật trong lịch sử, thường được viết theo thứ tự thời gian (chronological order). 

Các quyển sách lịch sử nổi tiếng có thể kể đến như: Lược sử loài người (Sapiens) của tác giả Yuval Noah Harari, Con đường tơ lụa (The Silk Roads: A New History of the World) của tác giả Peter Frankopan, hay Việt Nam sử lược (Outline History of Vietnam), được biên soạn bởi nhà sử học Trần Trọng Kim.

Cách áp dụng từ history vào hội thoại:

Hey, do you think Homo Deus is a history book? I mean, it talks about the future, but it’s a history book about… tomorrow? I’m so confused.

I think it might be, considering that “A Brief History of Tomorrow” is in its name. 

Từ vựng thêm:

Brief history: lược sử - sơ lược về lịch sử

Homo (từ tiếng La-tin): con người

Deus (từ tiếng La-tin): chúa trời, thượng đế

Philosophy

tu-vung-chu-de-sach-books-trong-ielts-speaking-phan-2-philosophyPhilosophy, như tên gọi của nó, là thể loại sách về triết học. Nội dung của những quyển sách triết học ắt hẳn sẽ xoay quanh những chủ đề mang đậm chất triết lý, và sách triết học thường sẽ nằm trong nhánh non-fiction (phi hư cấu) của văn học nói chung. Sách triết học sẽ tập trung vào những bản chất sơ khai nhất của kiến thức, sự thật, và sự tồn tại. Thể loại sách này cũng khám phá những sự thật cơ bản nhất về cá thể, về thế giới, và về sự tương quan, liên hệ giữa 2 sự vật đó. 

Các quyển sách thuộc thể loại triết học nổi tiếng có thể kể đến như: Cộng hòa (The Republic) của Plato, Bên bờ thiện ác (Beyond Good and Evil) của Friedrich Nietzsche, hay Những Bức Thư Đạo Đức (Letters from a Stoic) của Lucius Annaeus Seneca. 

Ví dụ ứng dụng từ philosophy vào hội thoại:

I feel like philosophy is getting a little bit too political nowadays, and I don’t like it when anything is mixed with politics.

Don’t you mean the opposite? Everything has a bit of philosophy in it, it's the fundamental of everything. In my opinion, politics stems from philosophy, much like everything else.

Huh, that is a good take. I might have to give it a second thought before I say something now, don’t I?

Từ vựng thêm:

Political (adj): mang tính chính trị

Fundamental (adj)(n): căn bản, nền móng

Stem (v): bắt nguồn, khởi đầu từ 

Take (n): cách tiếp cận, cách nhìn nhận của một người với một vấn đề, một chuyện gì đó

Một vài ví dụ ứng dụng vào bài IELTS Speaking

Speaking part 1: (câu trả lời được trích từ quyển IELTS Speaking 2019 Review)

What kinds of books do you like to read?

When I was young, I was a huge fan of foreign comic books like Spider Man or Naruto. As I got older, I grew more interested in famous fiction novels like “Harry Potter” or the “The Hunger Games”.

Speaking part 2: (câu trả lời được trích từ quyển IELTS Speaking 2019 Review)

Describe a book you have recently read

• What kind of book it is

• What it is about

• What sort of people would enjoy it

And explain why you liked it.

I consider myself as a bookworm so when it comes to describing a book I read, I am really confused since I don’t know which one to choose, but I will tell you about the book that I have just finished most recently – Angels and Demons – a bestselling mystery-thriller novel written by Dan Brown. 

The whole story revolves around the protagonist named Robert Langdon who is on a quest to rescue the Pope and discover the underlying mysteries of the Catholic church. Though the book involves a lot of religious issues, it can cater to all kinds of readers as there aren’t many technical terms. From my point of view, it is a true masterpiece, enchanting and captivating, filled with conspiracies and  plot twists that really send shivers down my spine. I was so fascinated by the book that I had to find the film adaptation online to watch afterwards, and it did not let me down at all. The movie was so action-packed that it kept me on the edge of my seat. What I especially like about the book is that it is very thought-provoking and it kept me thinking for a very long time after I had finished reading. I appreciate  the moral lessons of the book. The story, though may sound distant to our lives, conveys meanings that are relatable to readers, and I am grateful that I learnt something from the book.

All in all, it is an outstanding book that I would definitely recommend to my friends.

Từ vựng thêm:

• Bookworm: mọt sách

• Protagonist: nhân vật chính/nhân vật chính diện 

• To cater to: phục vụ/làm hài lòng ai 

• Masterpiece: siêu phẩm 

• To send shiver down one's spine: làm ai rùng mình

• Film adaptation: bản chuyển thể thành phim

• To keep sb on the edge of one’s seat: làm ai đó vô cùng hồi hộp (thường cho 

phim, biểu diễn, …)

• Moral lessons: bài học cuộc sống

Speaking part 3: (câu trả lời được trích từ quyển IELTS Speaking review - Vol 5)

What are the types of books that young people like to read?

Well, that’s hard to say because the choice of genre can vary from person to person. Just a guess, I think youngsters tend to prefer self-help books. You know, that type of book often interests young people because it gives them lessons to solve different problems in life, or just teaches them a useful skill. Novels can be considered to be another choice of many young people to read for pleasure.

Bài tập thực hành

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Coming-of-age             Fiction         Non-fiction          Romance          Mystery

       Thriller            Self-help            History              Philosophy

  1. I love Immanuel Kant’s … books.

  2. I don’t have a thing for … books, the suspense makes me so nervous every time.

  3. Is the Harry Potter series a … one, or just an overall fiction?

  4. Are Chinese … novels popular these days, or did teenage girls just start reading more?

  5. Despite the hate, I think … books can be quite useful if you carefully select the right title.

  6. Aren’t … books just normal textbooks about the past? Why even bother calling them that? 

  7. Any books that fall under the categories of detective, crime, … , are my favorite books. 

  8. Frankenstein was the original science … book.

  9. Are all textbooks … books? Because they all depict reality and actual knowledge? 

Đáp án 

  1. philosophy

  2. thriller

  3. coming-of-age 

  4. romance

  5. self-help 

  6. history

  7. mystery

  8. fiction 

  9. non-fiction

Tổng kết

Sau khi đọc xong, người đọc có đã có thể phân biệt và áp dụng được 10 từ vựng tiếng Anh phổ biến về các thể loại sách, truyện. Bài viết còn một số hạn chế về ví dụ và các từ vựng thêm. Tuy nhiên, phần sau của serie sẽ chứa thêm nhiều từ vựng về thể loại sách (books), kèm theo một vài ví dụ áp dụng vào bài nói IELTS Speaking, giúp người đọc xây dựng được vốn từ đa dạng về các thể loại sách, truyện nói chung. 

Đánh giá:

(1 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề