Chủ đề cuộc sống hàng ngày | Từ vựng TOEIC Listening Part 3 - Phần 3

Bài cuối cùng trong chuỗi bài viết 3 phần về những từ vựng theo chủ đề được xuất hiện phổ biến trong part 3 sẽ giới thiệu cho người học một số từ vựng liên quan đến chủ đề cuộc sống hàng ngày.
chu de cuoc song hang ngay tu vung toeic listening part 3 phan 3

Bài cuối cùng trong chuỗi bài viết 3 phần về những từ vựng theo chủ đề được xuất hiện phổ biến trong part 3 sẽ giới thiệu cho người học một số từ vựng liên quan đến chủ đề cuộc sống hàng ngày. Những từ vựng liên quan đến chủ đề này vô cùng đa dạng, vì vậy, việc bỏ túi cho mình một số từ vựng thường xuất hiện trong đề thi là điều cần thiết đối với thí sinh.

Từ vựng về chủ đề cuộc sống hàng ngày được sử dụng trong part 3 listening

Trong part 3 của đề thi TOEIC, người học có thể bắt gặp rất nhiều tình huống hội thoại liên quan đến cuộc sống hàng ngày, bao gồm: các cuộc hội thoại tại những địa điểm công cộng như nhà hàng, ngân hàng, bưu điện, phòng khám, thư viện, bãi đậu xe,… và các tình huống liên quan đến nhà ở, giao thông khác.

Trong phạm vi bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người đọc một số từ vựng phổ biến dựa theo hai nhóm chủ đề chính: tìm kiếm một căn hộ; cuộc hẹn và những yêu cầu.

Từ vựng liên quan đến việc tìm kiếm một căn hộ

Dưới đây là một đoạn hội thoại về chủ đề này được trích dẫn từ sách Hackers Listening 2:

Những từ vựng được in đậm là những từ quan trọng cần quan tâm để có thể hiểu được nội dung căn bản của đoạn hội này. Người học hãy thử đọc hiểu tình huống hội thoại sau và lưu ý các từ vựng được gạch dưới.

M: Erin, I met up with our realtor a few hours ago. He showed me a vacant space that would be perfect for our recording studio.

W: Was the unit in a building on Ferguson Avenue? If so, I received an e-mail from him about the vacancy last night.

M: Yes, that's the one. The space has a very practical layout. Plus, there is enough room for a reception area and a private office. I was even introduced to the owner of the building, Janet Davidson. She was quite welcoming and professional.

W: That sounds promising. Would you arrange another showing for tomorrow? I'd like to see the property too.

 Đoạn hội thoại trên được dịch như sau:

M: Erin, tôi đã gặp nhân viên môi giới của chúng ta vài giờ trước. Anh ấy chỉ cho tôi xem một chỗ trống rất thích hợp cho phòng thu âm của chúng ta.

W: Đó có phải là chỗ nằm trong một tòa nhà trên Đại lộ Ferguson không? Nếu vậy, tôi đã nhận được e-mail từ anh ấy về chỗ trống tối qua.

M: Vâng, đúng nó rồi. Không gian có cách bài trí rất thiết thực. Thêm vào đó, có đủ chỗ cho một khu vực tiếp tân và một văn phòng riêng. Tôi thậm chí còn được giới thiệu với chủ sở hữu của tòa nhà, Janet Davidson. Cô ấy khá niềm nở và chuyên nghiệp.

W: Nghe có vẻ đầy hứa hẹn. Anh có sắp xếp một buổi xem phòng khác cho ngày mai không? Tôi cũng muốn xem căn phòng đó.

Lưu ý:

  • “Unit” là một đơn vị hay nói cách khác là một phần nhỏ trong một tòa nhà, có thể là một căn phòng, hoặc là một khu. Cụm từ thường được sử dụng trong chủ đề này là “building unit”.

  • “Property” có nghĩa là bất động sản nói chung, có thể là nhà ở, tòa nhà hoặc một khu đất. Trong tình huống này, người nói muốn đề cập đến căn phòng cho thuê.

  • “Arrange a showing” hay “arrange a viewing” một căn hộ hoặc một phòng cho thuê là việc sắp xếp để đi xem nhà/xem phòng trước khi quyết định thuê hoặc mua. Người mua/thuê thường liên hệ với công ty môi giới để nhờ tư vấn về bất động sản, sau đó sắp xếp để xem bất động sản đó trước khi kí kết thỏa thuận.

Một số từ vựng phổ biến liên quan đến việc tìm một căn hộ: 

1.    air conditioning /ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép không đếm được

Định nghĩa: hệ thống điều hòa không khí. Hệ thống này thường được sử dụng để làm mát cho tòa nhà hoặc xe ô tô. Loại thiết bị dùng để điều hòa không khí được gọi là “air conditioner” (danh từ đếm được).

Ví dụ:

→ If you don't keep the windows closed, the air conditioning can't work properly.

Nếu bạn không đóng cửa sổ, hệ thống điều hòa không khí sẽ không thể hoạt động bình thường.

2.    laundry facility /ˈlɑːn.dri fəˈsɪl.ə.t̬i/

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép đếm được.

Định nghĩa: cơ sở giặt ủi

Ví dụ:

→ The building will have a laundry facility, fitness room, and administrative offices

Tòa nhà sẽ có một cơ sở giặt ủi, phòng tập thể dục và các văn phòng hành chính..

3.    Real estate agent /ˈriː.əl ɪ.steɪt ˌeɪ.dʒənt/

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép đếm được.

Định nghĩa: nhân viên môi giới bất động sản, là người sắp xếp việc bán, cho thuê hoặc quản lý nhà ở, đất và các tòa nhà cho chủ sở hữu. Từ đó, ta có trung tâm môi giới là “real estate agency” (danh từ đếm được).

Từ đồng nghĩa: realtor

Ví dụ:

→ Before being elected to city council, he was a real estate agent.

Trước khi được bầu vào hội đồng thành phố, ông là một nhân viên môi giới bất động sản.

4.    Vacant space /ˈveɪ.kənt speɪs/

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép đếm được

Định nghĩa: chỗ trống, chưa có người sử dụng

Trong tình huống cụ thể về chủ đề này, từ “vacancy” (danh từ đếm được) có thể sử dụng với nghĩa tương tự.

Ví dụ:

→ He showed me a vacant space that would be perfect for our recording studio.

Anh ấy chỉ cho tôi xem một chỗ trống rất thích hợp cho phòng thu âm của chúng ta.

5.    deposit /dɪˈpɑː.zɪt/

Chức năng ngữ pháp: động từ

Định nghĩa: trả tiền đặt cọc. Đây là hành động trả cho ai đó một khoản tiền khi có thỏa thuận thuê hoặc mua một thứ gì đó. Số tiền này sẽ được trả lại toàn bộ hoặc chỉ một phần cho người thuê/mua sau này tùy thuộc vào việc người thuê/mua có tuân thủ đúng thỏa thuận ban đầu hay không.

Ví dụ:

→ When we moved in, we had to deposit $1,000 with the landlord in case we broke any of his things.

Khi chúng tôi chuyển đến, chúng tôi phải đặt cọc 1.000 đô la với chủ nhà để đề phòng trường hợp chúng tôi làm hỏng bất kỳ thứ gì của anh ấy.

6.     rental agreement /ˈren.t̬əl əˈɡriː.mənt/ /

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép đếm được

Định nghĩa: hợp đồng cho thuê

Cụm từ đồng nghĩa: lease agreement

Ví dụ:

→ Would a buyer have to wait until the rental agreement expired before moving into the apartment?

 Liệu người mua có phải đợi cho đến khi hợp đồng thuê nhà hết hạn trước khi chuyển vào căn hộ?

7.    sublet /ˌsʌbˈlet/

Chức năng ngữ pháp: động từ

Định nghĩa: cho thuê lại

Phân biệt với “rent”:

Rent (cho thuê) là khi người thuê ký hợp đồng với chủ nhà của một bất động sản nhất định, trong đó nêu rõ thời gian thuê, số tiền thuê còn nợ, ngày đến hạn cho mỗi lần thanh toán, các quy tắc và hạn chế, cũng như hình phạt nếu vi phạm bất kỳ điều khoản nào trong số này.

Sublet (cho thuê lại) là khi một bất động sản cho thuê được người thuê hiện tại thuê tiếp. Mặc dù hợp đồng phụ có thể được lập, nhưng hợp đồng cho thuê ban đầu không áp dụng cho người thuê phụ, vì tên của họ không có trên đó.

Ví dụ:

→ Our rental contract states that we are not allowed to sublet the house.

Hợp đồng cho thuê của chúng tôi quy định rằng chúng tôi không được phép cho thuê lại căn nhà.

8.    furnished /ˈfɝː.nɪʃt/

Chức năng ngữ pháp: tính từ

Định nghĩa: có trang bị sẵn đồ nội thất

Ví dụ:

→ She's looking for a furnished flat.

Cô ấy đang tìm một căn hộ có trang bị sẵn đồ nội thất.

9.    landlord /ˈlænd.lɔːrd/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được.

Định nghĩa: một người hoặc tổ chức sở hữu một tòa nhà hoặc một khu đất và được người khác trả tiền để sử dụng nó.

Nếu người nói/viết muốn nêu cụ thể người chủ đất là nữ thì sử dụng từ “landlady”.

Ví dụ:

→ The landlord had promised to redecorate the bedrooms before we moved in.

Chủ nhà đã hứa sẽ trang trí lại các phòng ngủ trước khi chúng tôi chuyển đến.

10.  move-in date

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ ghép đếm được.

Định nghĩa: ngày chuyển vào

Ví dụ:

→ One thing they found challenging was that most ads were posted very close to the move-in date.

Một điều mà họ thấy khó khăn là hầu hết các quảng cáo đều được đăng rất gần với ngày chuyển vào.

11.  resident /ˈrez.ə.dənt/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được hoặc tính từ

Định nghĩa: cư dân (nghĩa danh từ) hoặc cư trú (nghĩa tính từ)

Ví dụ:

→ The local residents were angry at the lack of parking spaces. (residents là danh từ ở dạng số nhiều)

Cư dân địa phương tức giận vì thiếu chỗ đậu xe.

→ If you want to take a British driving test you must be resident in the UK. (resident là tính từ)

Nếu bạn muốn tham gia kỳ thi sát hạch lái xe của Anh, bạn phải cư trú tại Vương quốc Anh.

Từ vựng liên quan đến các cuộc hẹn và những yêu cầu  

Dưới đây là một đoạn hội thoại về chủ đề này được trích dẫn từ sách Hackers Listening.

Những từ vựng được in đậm là những từ quan trọng cần quan tâm để có thể hiểu được nội dung căn bản của đoạn hội này. Người học hãy thử đọc hiểu tình huống hội thoại sau và lưu ý các từ vựng được gạch dưới.

M: Ms. Wheeler, I'm calling from Bernard Flooring. Unfortunately, we have to postpone your Tuesday appointment to have a new carpet laid in your home. We're going to be understaffed for the next couple of days and won't be able to make it then. Thursday is the earliest we can come.

W: That's going to be inconvenient for me, as I'll be busy on that day. Could you possibly do the work on Wednesday instead?

M: No, we're fully booked on Wednesday as well. To make up for the inconvenience, though, I can take 15 percent off your final bill.

W: OK. I'll make time on Thursday then.

Đoạn hội thoại trên được dịch như sau:

M: Cô Wheeler, tôi đang gọi từ Bernard Flooring. Thật không may, chúng tôi phải hoãn cuộc hẹn vào thứ Ba cho việc lắp thảm mới tại nhà cô. Chúng tôi bị thiếu nhân viên trong vài ngày tới và sẽ không thể đến được. Thứ Năm là thời gian sớm nhất mà chúng tôi có thể đến.

W: Điều đó sẽ bất tiện cho tôi, vì tôi bận vào ngày hôm đó. Thay vào đó, bạn có thể làm vào thứ Tư được không?

M: Chúng tôi cũng đã kín lịch vào thứ Tư. Tuy nhiên, để bù đắp cho sự bất tiện này, tôi có thể giảm 15 phần trăm cho hóa đơn cuối cùng của cô.

W: OK. Tôi sẽ sắp xếp thời gian vào thứ Năm.

Lưu ý:

  • Một khách sạn hoặc một chuyến bay “fully booked” có nghĩa là đã được đặt kín chỗ, không còn phòng trống hoặc chỗ ngồi trống nữa. Trong trường hợp này, “fully booked” biểu thị ý công ty của người đàn ông đã nhận công việc kín lịch và không thể sắp xếp thêm bất kì cuộc hẹn công việc nào.

 Một số từ vựng phổ biến liên quan đến cuộc hẹn và các yêu cầu:

1.    appointment /əˈpɔɪnt.mənt/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được

Định nghĩa: cuộc hẹn

Cụm từ đi kèm:

  • arrange/make/have an appointment: sắp xếp một cuộc hẹn

  • confirm an appointment: xác nhận một cuộc hẹn

  • postpone an appointment: hoãn một cuộc hẹn

  • change/reschedule an appointment: thay đổi lịch một cuộc hẹn

  • cancel an appointment: hủy một cuộc hẹn

Ví dụ:

→ Mary made an appointment with a technician to have her air conditioner repaired. She confirmed the appointment by phone on Monday. However, on Wednesday, the technician called back and said that he had to postpone it. He suggested rescheduling the appointment to next Monday; however, Mary couldn’t make time for that and she cancelled their appointment.

Mary đã hẹn gặp kỹ thuật viên để sửa máy điều hòa không khí của cô ấy. Cô ấy đã xác nhận cuộc hẹn qua điện thoại vào thứ Hai. Tuy nhiên, vào thứ Tư, kỹ thuật viên đã gọi lại và nói rằng anh ta phải hoãn cuộc hẹn. Anh ấy đề nghị dời cuộc hẹn sang thứ Hai tuần sau; tuy nhiên, Mary không thể sắp xếp thời gian cho ngày đó và cô ấy đã hủy cuộc hẹn.

2.    make it

Chức năng ngữ pháp: cụm động từ

Định nghĩa: đến, tham dự kịp lúc

Từ đồng nghĩa: attend, go

Ví dụ:

→ I don't think I can make it back to the meeting.

Tôi không nghĩ rằng tôi có thể quay lại kịp cho cuộc họp.

3.    look forward to

Chức năng ngữ pháp: cụm động từ đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm -ing

Định nghĩa: trông chờ một hoạt động hoặc sự việc sắp xảy ra

Ví dụ:

→ I’m looking forward to my vacation.

Tôi đang trông chờ kì nghỉ của mình.

4.    book /bʊk/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được hoặc động từ

Định nghĩa: quyển sách (nghĩa danh từ) hoặc đặt trước (nghĩa động từ)

Ví dụ:

→ I have read that book twice. (“book” là danh từ)

Tôi đã đọc quyển sách đó hai lần.

→ She'd booked a table for four at their favourite restaurant. (“book” là động từ)

Cô ấy đã đặt một bàn cho bốn người tại nhà hàng yêu thích của họ.

Khi sử dụng với vai trò là động từ, “book” đồng nghĩa với “reserve” (đặt trước)

Cụm từ phổ biến với “reserve”:

  • make a reservation: đặt trước

  • confirm a reservation: xác nhận đặt trước

  • cancel a reservation: hủy đặt trước

5.    notify /ˈnəʊtɪfaɪ/

Chức năng ngữ pháp: động từ

Định nghĩa: thông báo cho ai một cách chính thức về việc gì

Cách sử dụng: notify sb of sth

Ví dụ:

→ You will be notified immediately of any changes to the arrangements.

Bạn sẽ được thông báo ngay lập tức về bất kỳ thay đổi nào đối với các thỏa thuận.

Cách sử dụng: notify sb that

Ví dụ:

→ We have just been notified that our application has been successful.

Chúng tôi vừa được thông báo rằng ứng dụng của chúng tôi đã thành công.

6.    calendar /ˈkæl.ən.dɚ/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được hoặc động từ

Định nghĩa:

Nghĩa danh từ: lịch (một bảng in hiển thị tất cả các ngày, tuần và tháng trong năm)

Ví dụ:

  • An old calendar for 20120 was still hanging on the wall of her office.

Trên tường văn phòng cô vẫn treo một tờ lịch cũ cho năm 20120.

Nghĩa động từ: lên kế hoạch cho một sự kiện sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể

Từ đồng nghĩa: schedule

Ví dụ:

→ Plans are made, and don’t work out. Appointments are calendared, then cancelled.

Các kế hoạch đã được lập, và không thành công. Các cuộc hẹn được lên lịch, sau đó bị hủy bỏ.

7.    diary /ˈdaɪr.i/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được

Định nghĩa 1:

Nghĩa danh từ: nhật ký (là cuốn sách mà người viết ghi lại những suy nghĩ hoặc những sự kiện diễn ra trong ngày)

Ví dụ:

→ That's my private diary - you shouldn't be reading it.

Đó là nhật ký riêng tư của tôi - bạn không nên đọc nó.

Định nghĩa 2: sổ ghi chép (một cuốn sách có các trang riêng biệt cho mỗi ngày, trong đó người viết ghi lại những sắp xếp, cuộc họp, sự kiện…trong tương lai của mình).

Tiếng Anh – Mỹ sử dụng “datebook

Ví dụ:

→ Don't forget to enter the date of the meeting in your diary.

Đừng quên ghi ngày họp vào sổ ghi chép của bạn.

8.    remind /rɪˈmaɪnd/

Chức năng ngữ pháp: động từ

Định nghĩa: nhắc nhở

Cách sử dụng: Remind + to V-infinitive

Ví dụ:

→ Please remind me to post this advertisement.

Xin hãy nhắc tôi đăng bức thư này.

Cách sử dụng: remind [+that]

Ví dụ:

→ I called Jane and reminded her (that) the conference had been cancelled.

Tôi gọi cho Jane và nhắc cô ấy (rằng) hội nghị đã bị hủy bỏ.

9.    meeting place

Chức năng ngữ pháp: cụm danh từ đếm được

Định nghĩa: điểm hẹn, nơi gặp mặt

Ví dụ:

→ I arrived at the meeting place shortly after eight.

Tôi đến điểm hẹn ngay sau 8 giờ.

10.  directions /dɪˈrek.ʃənz/

Chức năng ngữ pháp: danh từ đếm được thường được dùng dưới dạng số nhiều.

Định nghĩa: chỉ dẫn đường đi

Cụm từ đi kèm:

  • give directions: cung cấp chỉ dẫn đường đi

  • ask for directions: hỏi đường đi

Ví dụ:

→ Can you give me directions to your house?

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà bạn không?

11.  urgent /ˈɝː.dʒənt/

Chức năng ngữ pháp: tính từ

Định nghĩa: gấp, khẩn cấp (biểu thị ý rất quan trọng và cần chú ý ngay lập tức)

Ví dụ:

→ The plumbing in this building is in urgent need of repair.

Hệ thống ống nước trong tòa nhà này đang cần sửa chữa gấp.

Bài tập vận dụng

Dưới đây là một số câu bài tập vận dụng giúp người học ghi nhớ những từ vựng đã được giới thiệu từ bài viết.

Bài tập 1: Nối các định nghĩa với từ vựng thích hợp:

1.    the owner of a rental property

2.    to allow someone to rent all or part of a house or other building that you are renting from someone else.

3.    to make (a plan, an appointment, etc.) definite

4.    a formal arrangement to meet or visit someone at a particular time and place.

5.    a person's appointment book; personal calendar

(A)  appointment

(B)  diary

(C)  confirm

(D)  sublet

(E)  landlord

 Bài tập 2: Chọn từ phù hợp trong ngoặc để hoàn thành cụm từ.

1.    (reschedule/exchange) an appointment

2.    (confirm/assure) a reservation

3.    find a(n) (vacant/empty) space

4.    sign a (rental/hire) agreement

5.    ask (for/about) directions

Bài tập 3: Chọn những từ phù hợp trong số những từ được cho sẵn và điền vào chỗ trống thích hợp.

directions

real estate agent

notify

remind

urgent

furnished

move-in date

book

calendar

make it

1. If you wish to cancel an appointment, please ___________ us 24 hours in advance.

2. Anna asked the landlord if she could come by the ___________.

3. Marjorie has a(n) ___________ work deadline and can't make it to dinner tonight.

4. I'd like to___________two seats on the 8:15 train to Springfield, please. 

5. The apartment is partly ___________; it includes a bed, a sofa, and a bookshelf.

Đáp án

Bài tập 1: 1 – E, 2 – D, 3 – C, 4 – A, 5 – B.  

Dịch nghĩa:

1. landlord - chủ sở hữu bất động sản cho thuê

2. sublet - cho phép ai đó thuê toàn bộ hoặc một phần ngôi nhà hoặc tòa nhà khác mà bạn đang thuê từ người khác.

3. confirm - làm cho (một kế hoạch, một cuộc hẹn, v.v.) được xác định

4. appointment - một sự sắp xếp chính thức để gặp gỡ hoặc thăm ai đó tại một thời điểm và địa điểm cụ thể.

5. diary - sổ cuộc hẹn của một người; lịch cá nhân

Bài tập 2:

1.    reschedule an appointment: thay đổi lịch một cuộc hẹn

2.    confirm a reservation: xác nhận việc đặt trước

3.    find a vacant space: tìm một chỗ trống cho thuê

4.    sign a rental agreement: kí một hợp đồng cho thuê

5.    ask for directions: hỏi đường

Bài tập 3

1.    (notify) Nếu bạn muốn hủy cuộc hẹn, vui lòng thông báo cho chúng tôi trước 24 giờ.

2.    (move-in date) Anna hỏi chủ nhà liệu rằng cô ấy có thể đến trước ngày chuyển vào không.

3.    (urgent) Marjorie có hạn chót công việc phải hoàn thành gấp và không thể đến kịp cho bữa ăn tối nay.

4.    (book) Tôi muốn đặt hai chỗ trên chuyến tàu 8:15 đến Springfield.

5.    (furnished) Căn hộ được trang bị nội thất một phần; nó bao gồm một giường, một ghế sofa và một giá sách.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học một số từ vựng quan trọng liên quan đến chủ đề hàng ngày thường xuất hiện trong phần 3 của đề thi TOEIC LISTENING. Tác giả hy vọng rằng, bài viết này sẽ giúp người đọc có thể cải thiện điểm số ở phần thi này.


Nguồn tham khảo:

“ETS TOEIC 2021”. Viện Khảo thí giáo dục Hoa Kỳ, 2021.

“ETS TOEIC 2020”. Viện Khảo thí giáo dục Hoa Kỳ, 2020.

David Cho. Hackers TOEIC Listening. Nhà xuất bản tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh.

Park Hye Young & Jeon Ji Won. TOEIC Preparation Volume 2. Nhan Tri Viet Co.,Ltd., 2019.

Người học cần gấp chứng chỉ TOEIC để tốt nghiệp, làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh, công việc. Tham khảo khóa học luyện thi TOEIC tại ZIM để có lộ trình học tối ưu nhất.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity