Các từ vựng tiếng Anh về Halloween bất cứ ai cũng nên ghi nhớ

Lễ hội Halloween là một trong những sự kiện nổi bật nhất trên thế giới, được lan truyền khắp các nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, lễ hội này vẫn bắt nguồn từ các nước phương Tây, nơi ngôn ngữ chính vẫn là tiếng Anh. Vì vậy, để hiểu rõ và nắm bắt ý nghĩa của lễ hội này, tác giả đã tổng hợp lại những từ vựng tiếng Anh về Halloween kèm theo dịch nghĩa, giải thích chi tiết.
cac tu vung tieng anh ve halloween bat cu ai cung nen ghi nho

Key takeaways

  • Halloween là một ngày lễ ăn mừng ở nhiều nơi trên thế giới, có nguồn gốc sâu xa và liên quan tới ma quỷ, người đã khuất và các thánh thần. Vào ngày này tất cả mọi người đều hóa trang thành các nhân vật truyền thuyết và trang trí nhà cửa theo chủ đề kinh dị.

  • Một số từ vựng tiếng Anh về Halloween: Haunted house, Witchcraft, Mausoleum, Treats, Boogeyman, Costume party, Devilish, …

  • Một số cụm từ vựng tiếng Anh về Halloween: A ghost town, Freak out, Mad as a hatter, Scared stiff, Witching hour, …

  • Một số câu nói trong ngày lễ Halloween:

    • Too cute to Spook!

    • Happy Halloween, My creepy little Friend.

    • Trick or treat.

    • Can you be my Halloween treat?

    • Keep calm, trick or treat and carry on.

Nguồn gốc của lễ hội Halloween

image-alt

Halloween là một ngày lễ được tổ chức hàng năm vào ngày 31 tháng 10 và Halloween năm 2023 sẽ diễn ra vào Thứ Ba, ngày 31 tháng 10. Truyền thống bắt nguồn từ lễ hội Samhain cổ xưa của người Celtic, khi mọi người đốt lửa và mặc trang phục để xua đuổi ma. Vào thế kỷ thứ tám, Giáo hoàng Grêgôriô III đã chỉ định ngày 1 tháng 11 là thời gian để tôn vinh tất cả các thánh.

Ngay sau đó, Ngày Các Thánh đã kết hợp một số truyền thống của Samhain. Buổi tối trước đó được gọi là All Hallows Eve, và sau đó là Halloween.

Theo thời gian, Halloween đã phát triển thành một ngày của các hoạt động như cho kẹo hoặc bị ghẹo, chạm khắc đèn bí ngô, tụ họp lễ hội, mặc trang phục và ăn uống.

Từ vựng tiếng Anh về Halloween thông dụng, đầy đủ nhất

Từ vựng về Đồ dùng Halloween

Trong các lễ hội Halloween, đa số các gia đình đều sẽ đi mua sắm những đồ trang trí nhà cửa theo chủ đề Halloween, các đồ vật sau đây là tiêu biểu và thường thấy nhất, người đọc hãy tham khảo để mỗi lần bắt gặp các đồ vật này đều biết tên gọi tiếng Anh của chúng:

Tiếng Anh

Phiên âm

Tiếng Việt

Pumpkin

/’pʌmp,hænd/

Bí đỏ

Jack o’ lantern

/ʤæk/ /əʊ/ /ˈlæntən/

Đèn bí ngô dịp Halloween

Skull

/skʌl/

Đầu lâu

Bat

/bæt/

Con dơi

Haystack

/’heistæk/

Đống cỏ khô

Owl

/aul/

Con cú

Haunted house

/ˈhɔːntɪd/ /haʊs/

Nhà hoang, nhà bị ma ám

Pomona apple

Pomona /ˈæpl/

Quả táo Pomona

Black cat

/blæk kæt/

Con mèo đen

Scarecrow

/’skeəkrou/

Bù nhìn, người rơm

Spider web

/’spaidə web/

Mạng nhện

Candy

/’kændi/

Kẹo

Face paint

/feɪs/ /peɪnt/

Sơn hóa trang

Disguise

/dɪsˈɡaɪz/

Cải trang

Terror

/ˈtɛrə/

Nỗi kinh hoàng

Palpitation

/ˌpælpɪˈteɪʃᵊn/

Nhịp tim

Witchcraft

/ˈwɪʧkrɑːft/

Ma thuật

Spell

/spɛl/

Thần chú

Sorcery

/ˈsɔːsəri/

Yêu thuật

Necromancy

/ˈnɛkrəʊmænsi/

Chiêu hồn

Incantation

/ˌɪnkænˈteɪʃᵊn/

Bùa ải

Cauldron

/ˈkɔːldrən/

Cái vạc

Cape

/keɪp/

Áo choàng

Black dress

/blæk/ /drɛs/

Váy đen

Mausoleum

/ˌmɔːsəˈlɪəm/

Lăng mộ

Graveyard

/ˈɡreɪvjɑːd/

Nghĩa địa

Cadaver

/kəˈdeɪvə/

Tử thi

Crypt

/krɪpt/

Hầm mộ ở nhà thờ

Candy bag

/ˈkændi/ /bæɡ/

Túi đựng kẹo

Mask

/mɑ:sk/

Mặt nạ

Costumes

/’kɔstju:m/

Trang phục hóa trang

Ghost coffin

/goust ‘kɔfin/

Quan tài ma

Treats

/triːts/

Quà (thường là kẹo)

Broomstick

/ˈbruːmstɪk/

Chổi bay

Wand

/wɔnd/

Đũa phép

Tombstone

/’tu:mstoun/

Bia mộ

Witch’s hat

/’wit hæt/

Nón phù thủy

Ví dụ:

  • We will look for a pumpkin to carve into a Jack O’ lantern. (Chúng tôi sẽ tìm kiếm một quả bí ngô để khắc nó thành đèn lồng Jack O’.) (trích sentencedict.com)

  • This is perhaps why it remains the definitive haunted house story. (Đây có lẽ là lý do tại sao nó vẫn là câu chuyện về ngôi nhà ma ám dứt khoát.) (trích theguardian.com)

  • By the door is a large wicker basket full of candy. (Cạnh cửa là một chiếc giỏ đan bằng liễu gai lớn đầy kẹo.) (trích ichacha.net.)

  • Everyone was wearing masks and costumes to fit the theme. (Mọi người đều đeo mặt nạ và trang phục phù hợp với chủ đề.)

  • Some kids went to the graveyard to play hide and seek. (Một số đứa trẻ đã đến nghĩa địa để chơi trốn tìm.)

Từ vựng về Sự kiện hóa trang

Một phần làm nên ngày lễ này chính là truyền thuyết về các nhân vật truyền thuyết, thường xuất hiện trong những câu chuyện, phim ảnh hay qua lời đồn. Sau khi đã nhớ hết các nhân vật sau, người đọc sẽ có thể tự tin hơn khi nghe những câu chuyện hay xem các bộ phim về họ:

Tiếng Anh

Phiên âm

Tiếng Việt

Alien

/’eiljən/

Người ngoài hành tinh

Zombie

/ˈzɒmbi/

Thây ma

Monster

/’mɔnstə/

Quái vật

Clown

/klaun/

Chú hề

Skeleton

/’skelitn/

Bộ xương người

Werewolf

/’w :wulf/

Chó sói

Vampire

/’væmpaiə/

Ma cà rồng

Devil

/’devl/

Ác quỷ

Mummy

/’mʌmi/

Xác ướp

Witch

/’wit/

Phù thủy

Super hero

/’sju:pə ‘hiərou/

Siêu anh hùng

Ghost

/goust/

Con ma

Pirates

/’paiərit/

Cướp biển

Demon

/’di:mən/

Quỷ

Fairy

/’feəri/

Bà tiên

Corpse

/kɔːps/

Xác chết (của người), tử thi

Frankenstein

/ˈfræŋkɛnstaɪn/

quái vật Frankenstein

Undead

/ˌʌnˈdɛd/

Xác sống

Troll

/trəʊl/

Qủy lùn

Shadowy figure

/ˈʃædəʊi/ /ˈfɪɡə/

Bóng ma

Grim reaper

/ɡrɪm/ /ˈriːpə/

Thần chết

Boogeyman

/ˈbuː.ɡi.mæn/

Ông kẹ

Warlock

/ˈwɔːlɒk/

Pháp sư

Ví dụ:

  • I feared that I might become another flat-bottomed zombie. (Tôi sợ rằng mình có thể trở thành một thây ma đáy phẳng khác.) (trích Nytimes.com)

  • I used to try to memorize what these monsters looked like. (Tôi đã từng cố gắng ghi nhớ những con quái vật này trông như thế nào.) (trích Ichacha.net)

  • Dracula was the most iconic vampire to ever exist. (Dracula là ma cà rồng mang tính biểu tượng nhất từng tồn tại.)

  • Everyone wanted to be a superhero, but none ever actually became one. (Mọi người đều muốn trở thành siêu anh hùng, nhưng không ai từng thực sự trở thành siêu anh hùng.)

  • My big brother was the only person able to dress up as Frankenstein because he weighed 200 pounds. (Anh trai tôi là người duy nhất có thể hóa trang thành Frankenstein vì anh ấy nặng 200 pound.)

image-alt

Từ vựng về Hoạt động, trò chơi

Đây là một số các hoạt động nổi tiếng, thường được tổ chức vào các mùa lễ Halloween, người đọc nên tham khảo nếu có dự định trải nghiệm hoặc trao đổi về chúng:

Tiếng Anh

Phiên âm

Tiếng Việt

Apple bobbing

/ˈæpl/ /ˈbɒbɪŋ/

Gắp táo bằng miệng

DIY (Do It Yourself)

/diː-aɪ-waɪ/

Tự làm đồ thủ công

Pumpkin bowling

/ˈpʌmpkɪn/ /ˈbəʊlɪŋ/

Ném bóng bí ngô

Pumpkin golf

/ˈpʌmpkɪn/ /ɡɒlf/

Đánh gôn vào quả bí ngô

Costume party

/ˈkɒstjuːm/ /ˈpɑːti/

Tiệc hóa trang

Trick or Treat

/trɪk/ /ɔː/ /triːt/

Phong tục trẻ em cho kẹo hay bị ghẹo

Pumpkin carving

/ˈpʌmpkɪn/ /ˈkɑːvɪŋ/

Khắc bí ngô

Swap Scary Stories

/swɒp/ /ˈskeəri/ /ˈstɔːriz/

Trao đổi chuyện ma

Visit A Haunted House

/ˈvɪzɪt/ /ə/ /ˈhɔːntɪd/ /haʊs/

Thăm nhà ma

Ví dụ:

  • The Harvest Carnival, held at the historic Thorp Grade School building, offers old-fashioned games such as apple bobbing, the ring toss and pumpkin bowling. (Lễ hội Thu hoạch, được tổ chức tại tòa nhà Thorp Grade School lịch sử, cung cấp các trò chơi kiểu cũ như lắc táo, tung vòng và bowling bí ngô.) (trích Ichacha.net )

  • Our school organized a huge costume party for all the kids in the neighborhood to attend as well. (Trường chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc hóa trang lớn cho tất cả trẻ em trong khu phố cũng đến tham dự.)

  • Every Halloween, we go trick-or-treating with the neighbors’ kids. (Mỗi dịp Halloween, chúng tôi đi Cho trẻ con nhà hàng xóm chơi Trick and Treat.)

  • I’m going out to buy some things for the pumpkin carving contest. (Tôi sẽ ra ngoài mua vài thứ cho cuộc thi khắc bí ngô.)

  • At exactly 12 o'clock midnight, we all gathered and swapped scary stories. (Đúng 12 giờ khuya, cả bọn xúm lại bàn tán rôm rả những câu chuyện rùng rợn.)

Từ vựng về Thức ăn

Ngoài trang trí, ngày lễ này cũng có nhiều món ăn riêng mang đậm chất Halloween, các món ăn sau là không thể thiếu trong dịp Halloween và khi mọi người đang đi chơi Trick or Treat:

Tiếng Anh

Phiên âm

Tiếng Việt

Pumpkin soup

/ˈpʌmp.kɪn suːp/

Súp bí ngô

Candy apple

/’kændi ‘æpl/

Kẹo táo

Boxty pancakes

/bɑksti/ /ˈpænkeɪks/

Bánh pancake khoai tây nghiền

Colcannon

/kɒlˈkænən/

Khoai tây nghiền

Barnbrack

/ˈbɑːnˌbræk/

Bánh tiên tri ẩn trong lớp bánh (nhẫn, đồng xu, miếng vải…)

Caramel apples

/ˈkærəmɛl/ /ˈæplz/

Táo caramel

Milk Duds

/mɪlk/ /dʌdz/

Kẹo Milk Duds

Caramel Corn

/ˈkærəmɛl/ /kɔːn/

Bắp rang caramel

Candy Corn

/ˈkændi/ /kɔːn/

Kẹo ngô

Pumpkin Bread

/ˈpʌmpkɪn/ /brɛd/

Bánh mì bí ngô

Ví dụ:

  • We got free candy apples at the fair for helping them set up equipment. (Chúng tôi đã nhận được những quả táo kẹo miễn phí tại hội chợ vì đã giúp họ thiết lập thiết bị.)

  • Grandma made a huge bowl of colcannon for all the kids next door. (Bà làm một bát canh lớn cho tất cả bọn trẻ nhà bên.)

  • The teachers were giving out Milk Duds for every student that answered questions. (Các giáo viên đã phát Milk Duds cho mọi học sinh trả lời câu hỏi.)

  • Caramel corn sold out so quickly at the cinema. (Ngô caramen cháy hàng nhanh chóng tại rạp chiếu phim.)

    Mom asked me to go buy some pumpkin bread for dinner. (Mẹ bảo tôi đi mua ít bánh mì bí ngô cho bữa tối.)

Từ vựng về Cảm xúc

Trong giao tiếp, việc mô tả cảm xúc là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ vựng về cảm xúc thường có trong lễ Halloween, người đọc hãy tham khảo để sử dụng trong giao tiếp hiệu quả hơn:

Tiếng Anh

Phiên âm

Tiếng Việt

Scary

/’skeəri/

Rùng rợn, làm sợ hãi, làm kinh hoàng

Afraid

/ə’freid/

Sợ hãi, lo lắng

Frightened

/’fraitnd/

Hoảng sợ, khiếp đảm

Spooky

/’spu:kiʃ/

Gợi lên sự sợ hãi, làm cho hoảng sợ

Creepy

/’kri:pi/

Rùng mình, sởn gai ốc

Freaky

/ˈfriːki/

Quái đản, kỳ cục

Eerie

/’iəri/

Kỳ lạ, ma quái, sợ sệt vì mê tín

Silly

/’sili/

Ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại

Devilish

/ˈdɛvlɪʃ/

Ác hiểm

Dark

/dɑːk/

Tối tăm

Weeping

/ˈwiːpɪŋ/

Thút thít

Unnerved

/ʌnˈnɜːvd/

Khó chịu

Trembling

/ˈtrɛmblɪŋ/

Run cầm cập

Terrorized

/ˈtɛrəraɪzd/

Kinh hoàng

Terrified

/ˈtɛrɪfaɪd/

Khiếp sợ

Spooked

/spuːkt/

Hoảng sợ

Shaking

/ˈʃeɪkɪŋ/

Run rẩy

Screaming

/ˈskriːmɪŋ/

La hét

Scared

/skeəd/

Sợ sệt

Petrified

/ˈpɛtrɪfaɪd/

Sợ hóa đá

Panicky

/ˈpænɪki/

Hoảng loạn

Panicked

/ˈpænɪkt/

Hoảng hốt

Horror-stricken

/ˈhɒrəˈstrɪkən/

Kinh dị

Heart-pounding

/hɑːt/-/ˈpaʊndɪŋ/

Thót tim

Horrified

/ˈhɒrɪfaɪd/

Kinh hoàng

Fearful

/ˈfɪəfʊl/

Đáng sợ

Morbid

/ˈmɔːbɪd/

Điên loạn

Ví dụ:

  • I am not young anymore, but Halloween can be scary sometimes. (Tôi không còn trẻ nữa nhưng Halloween đôi khi có thể đáng sợ.)

  • That house in the corner is so dark and creepy. (Ngôi nhà trong góc đó thật tối tăm và rùng rợn.)

  • Mike was trembling in fear watching that horror. (Mike đã run sợ khi chứng kiến ​​cảnh kinh dị đó.)

  • Tom won the costume party with his devilish look. (Tom đã chiến thắng trong bữa tiệc hóa trang với vẻ ngoài quỷ dị của mình.)

  • We were petrified when we heard about his death. (Chúng tôi đã hóa đá khi nghe tin về cái chết của anh ấy.)

image-alt

Các cụm từ vựng tiếng Anh về Halloween

  • A ghost town: Bị bỏ hoang, không còn người ở.

    • Ex: This city has been a ghost town for over a decade (Thành phố này đã bị bỏ hoang hơn 1 thập kỷ rồi).

  • Frozen with fear: Chết đứng, sợ đến mức không cử động được, bất động.

    • Ex: She was frozen with fear as the hairy beast leaned towards her (Cô đông cứng vì sợ hãi khi con quái vật lông lá hướng về phía cô).

  • Dress up: Hóa trang, ăn diện.

    • Ex: We all dressed up thoroughly for the costume party (Tất cả chúng tôi đều ăn mặc kỹ lưỡng cho bữa tiệc hóa trang).

  • Freak out: Quá phấn khích hoặc quá tức giận, hoảng loạn.

    • Ex: Alex freaked out when he saw what his gift was (Alex đã sửng sốt khi nhìn thấy món quà của mình).

  • Huddle up: Co rúm lại vì lạnh hoặc sợ.

    • Ex: The puppy huddled up in fear of the noisy crowd (Chú cún co ro lại vì sợ đám đông ồn ào).

  • Look daggers at: Nhìn ai ghét cay ghét đắng, lườm nguýt ai.

    • Ex: I saw she was looking daggers at me, so I quickly ran home (Tôi thấy cô ấy đang nhìn tôi như dao găm, vì vậy tôi nhanh chóng chạy về nhà).

  • Mad as a hatter: Hoàn toàn điên rồ.

    • Ex: That guy is as mad as a hatter, better steer clear from him (Anh chàng đó hoàn toàn điên rồ đấy, tốt hơn hết hãy tránh xa anh ta).

  • Put/stick the knife in: Khó chịu về ai đó, hoặc cố gắng làm hại ai đó.

    • Ex: She stuck the knife in when she publicly humiliated me in front of my family (Cô ta đã cố ý muốn hại tôi khi cô ta công khai làm nhục tôi trước mặt cả gia đình).

  • Scare off/away: Làm ai sợ hãi bỏ chạy.

    • Ex: I tried to scare off the cats by making loud noises (Tôi cố dọa lũ mèo bỏ chạy bằng cách tạo ra nhiều âm thanh lớn).

  • Scare the pants off someone: Làm ai đó sợ tụt quần, mất hồn.

    • Ex: I was home alone and my friends scared the pants off me when they sneaked in through the garage (Tôi đang ở nhà một mình và bạn bè tôi đã làm tôi sợ mất hồn khi họ lẻn vào qua ga-ra).

  • Scared stiff: Sợ chết đứng.

    • Ex: I was scared stiff when I realized that house has been haunted for years (Tôi đã sợ chết đứng khi nhận ra căn nhà đó đã bị ám trong nhiều năm).

  • Skeleton in the cupboard: một sự thật đáng xấu hổ hoặc đáng xấu hổ mà ai đó muốn giữ bí mật.

    • Ex: Most people have at least one skeleton in the cupboard, mine was when I got caught stealing tools from the chemistry classroom (Đa số mọi người đều có ít nhất 1 nỗi xấu hổ muốn giấu kín, của tôi là khi tôi bị bắt quả tang đang ăn trộm dụng cụ từ phòng học Hóa học).

  • Spirited away: Lấy, lén lút hoặc mang ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách bí ẩn, bí mật hoặc lén lút.

    • Ex: Her body was spirited away to a storage out of town (Thi thể cô ấy đã được lén đưa đến một nhà kho ở ngoại ô).

  • Stab in the back: Phản bội, đâm lén, đâm sau lưng ai đó.

    • Ex: We realized we were stabbed in the back when they told us who gave them our names (Chúng tôi nhận ra mình đã bị đâm lén khi họ nói cho chúng tôi ai đã khai ra tên chúng tôi).

  • Weird out: Làm ai đó thấy kỳ quặc, khó chịu.

    • Ex: Please stop doing that, you’re weirding me out (Làm ơn hãy dừng lại, bạn đang làm tôi khó chịu đấy).

  • Witch-hunt: một chiến dịch chống lại một người hoặc một nhóm có quan điểm không chính thống hoặc không phổ biến.

    • Ex: He was a victim of a witch-hunt against the LGBT community (Anh ta là nạn nhân của một chiến dịch chống lại cộng đồng LGBT).

  • Witching hour: Thời điểm buổi tối khi phù thủy, ma mị và những năng lực siêu nhiên xuất hiện.

    • Ex: My brother is always terrified when the witching hour comes (Em trai tôi luôn hoảng sợ khi đến khung giờ ma mị đó).

Những câu nói trong ngày lễ Halloween

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Too cute to Spook!

Quá đáng yêu nên không đáng sợ.

Wishing you a very haunted Halloween.

Chúc bạn một Halloween thật ám ảnh.

Clothes make a statement. Costumes tell a story.

Quần áo đưa ra tuyên bố. Trang phục kể một câu chuyện.

Happy Halloween, My creepy little Friend.

Mừng Halloween, người bạn nhỏ đáng sợ của tôi.

Where there is no imagination there is no horror.

Nơi không có trí tưởng tượng sẽ không tồn tại sự kinh dị.

I got bitten by a vampire and I liked it!

Tôi đã bị ma cà rồng cắn và tôi thích như thế.

Happy Halloween, where's my candy?!

Chúc mừng Halloween, kẹo của tôi đâu?

Can you be my Halloween treat?

Bạn có muốn làm quà Halloween của tôi không?

Did someone say candy?

Có ai vừa nhắc đến kẹo à?

Don’t make me Flip my Witch Switch.

Đừng để tôi hóa phù thủy.

It’s Halloween, go totally catty, batty, deadly, ghostly and scary!

Đã đến Halloween, hãy hoàn toàn hóa mèo, dơi, chết chóc, ma mị và đáng sợ.

Today I can be moody and be a little witch!

Hôm nay tôi có thể ủ rũ và làm 1 cô phù thủy nhỏ.

Trick or treat.

Cho kẹo hay bị ghẹo.

Ghosts live here.

Ở đây có ma.

Say boo and scary on.

Hù dọa và hù tiếp đi.

You are scary beautiful! Enjoy your Halloween!

Bạn trông đẹp đến đáng sợ. Halloween thật vui nhé!

May you be the sweetest ghoul on Halloween!

Mong bạn sẽ là linh hồn ngọt ngào nhất Halloween này!

Keep calm, trick or treat and carry on.

Bình tĩnh, cho kẹo hay bị ghẹo và bước tiếp.

Have a spook-tacular, boo-tiful, wooo-nderful, and fang-tastic Halloween!

Hãy có một Halloween hoành tráng, xinh đẹp, tuyệt vời và ngoạn mục nhé!

May your Halloween be filled with scary times and scary memories. Happy Halloween!

Chúc Halloween của bạn tràn ngập những khoảnh khắc và kí ức đáng sợ nhé. Halloween vui vẻ!

Wishing you a night full of frights and a bag full of delights. Happy Halloween!

Chúc cho bạn một đêm đầy nỗi sợ và một túi đầy niềm vui. Halloween vui vẻ!

May you have a hair-raising experience, chills and thrills on Halloween!

Mong bạn sẽ có một trải nghiệm halloween rợn tóc gáy, ớn lạnh và hồi hộp!

image-alt

Đoạn văn nói về lễ hội Halloween

Sample 1:

In some countries, Halloween is celebrated on October 31 annually. It is a time to honor martyrs, saints, and good people who have passed away. Traditional activities for Halloween include carving pumpkins, telling spooky tales, and watching scary movies. The most popular Halloween activities are costume parties and trick-or-treating for children, when the youngsters dress up in a variety of costumes. They then knock on doors in their neighborhood, going door to door. So, people stock up on sweets and candies in anticipation of children knocking on their doors. Children also rap on doors with the phrase "Trick or Treat." The children are delighted and satisfied when they receive good candy or other treats. However, if they don't get a good treat, they might do some tricks in the spirit of Halloween.

Dịch nghĩa: Ở một số quốc gia, Halloween được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm. Đó là thời gian để tôn vinh các vị tử đạo, các vị thánh và những người tốt đã qua đời. Các hoạt động truyền thống cho Halloween bao gồm khắc bí ngô, kể chuyện ma quái và xem phim kinh dị. Các hoạt động Halloween phổ biến nhất là các bữa tiệc hóa trang và cho trẻ em ăn kẹo, khi các bạn nhỏ mặc nhiều loại trang phục khác nhau. Sau đó, chúng gõ cửa từng nhà trong khu phố của chúng , đi từng nhà một. Vì vậy, mọi người dự trữ đồ ngọt và kẹo với dự đoán trẻ em sẽ gõ cửa nhà họ. Trẻ em cũng gõ cửa với cụm từ "Cho kẹo hay bị ghẹo". Những đứa trẻ vui vẻ và hài lòng khi nhận được kẹo ngon hoặc những món quà khác. Tuy nhiên, nếu không được đối xử tốt, chúng có thể thực hiện một số trò nghịch ngợm theo tinh thần Halloween.

Sample 2:

Every year on December 31st, a large festival called Halloween takes place. Both kids and adults dress up and go trick or treating. The origins of this holiday can be found in the past, when people would dress up in costumes to fend off evil spirits. Children are also encouraged to dress up as their preferred TV, book, or movie character. Because it's a day filled with festivities like parties, dancing, drinking wine at bars, dressing up, eating tons of candy per person, and carving pumpkins with friends, it's enjoyable for both kids and adults. Halloween is typically observed on a night with a full moon, which gives the holiday its eerie dark side.

Dịch nghĩa: Hàng năm vào ngày 31 tháng 12, một lễ hội lớn mang tên Halloween diễn ra. Cả trẻ em và người lớn đều hóa trang và chơi trò cho kẹo hoặc bị ghẹo. Nguồn gốc của ngày lễ này có thể được tìm thấy trong quá khứ, khi mọi người mặc trang phục hóa trang để xua đuổi tà ma. Trẻ em cũng được khuyến khích hóa trang thành nhân vật truyền hình, cuốn sách hoặc bộ phim mà chúng yêu thích. Bởi vì đó là một ngày tràn ngập các lễ hội như tiệc tùng, khiêu vũ, uống rượu tại quán bar, hóa trang, ăn hàng tấn kẹo mỗi người và khắc bí ngô với bạn bè, điều đó thật thú vị cho cả trẻ em và người lớn. Halloween thường được tổ chức vào một đêm có trăng tròn, điều này mang đến cho ngày lễ mặt tối kỳ lạ của nó.

Xem thêm:

Tổng kết

Trong bài viết vừa rồi, ZIM Academy đã tổng hợp 150+ từ vựng tiếng Anh về Halloween, cung cấp các ví dụ thực tế cùng với các đoạn văn tham khảo. Mong rằng người đọc đã nắm rõ hơn về nguồn gốc, các hoạt động và thú vui của ngày lễ nổi tiếng này.


Nguồn tham khảo:

Bạn muốn trở nên tự tin giao tiếp với bạn bè quốc tế hay nâng cao khả năng giao tiếp trong công việc và thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu với khóa học tiếng Anh giao tiếp hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833