Từ vựng TOEIC dành cho trình độ 600 và cách học hiệu quả
Key takeaways
Để đạt 600 điểm TOEIC, người học cần nắm khoảng 1.500–2.000 từ tích cực.
Danh sách từ vựng TOEIC cần thiết
Học theo nhóm chủ đề (General Business, Personnel, Finance…) giúp ghi nhớ từ trong ngữ cảnh và nhận diện nhanh hơn khi làm bài thi.
Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) kết hợp flashcard và luyện từ qua ngữ cảnh thực tế.
Tại Việt Nam, chứng chỉ TOEIC với tối thiểu 600 điểm đang trở thành một tiêu chuẩn ngày càng phổ biến — từ điều kiện tốt nghiệp đại học đến yêu cầu tuyển dụng tại các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, nhiều sinh viên và người đi làm bắt đầu luyện thi mà không biết cụ thể cần học bao nhiêu từ vựng, học từ chủ đề nào trước và làm sao để ghi nhớ lâu dài thay vì học rồi quên.
Bài viết này trả lời ba câu hỏi trọng tâm đó: số lượng từ vựng tối thiểu cần thiết để đạt 600 điểm, danh sách từ vựng theo 10 chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC, và phương pháp học hiệu quả cùng lộ trình cụ thể trong 2–3 tháng.
TOEIC 600 điểm cần bao nhiêu từ vựng?
Vốn từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến cả hai phần thi TOEIC — Listening và Reading. Trong phần Listening, người thi cần nhận diện nhanh từ vựng theo ngữ cảnh để xử lý thông tin trong thời gian ngắn. Trong phần Reading (đặc biệt Part 5, 6, 7), khả năng hiểu nghĩa chính xác của từ trong câu là yếu tố quyết định tốc độ và độ chính xác khi làm bài.

Theo ước tính từ các nghiên cứu về vốn từ vựng trong bài thi chuẩn hóa [1], để đạt ngưỡng 600 điểm TOEIC, người học cần nắm khoảng 1.500–2.000 từ tích cực — tức là từ có thể nhận diện nhanh và hiểu đúng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể. Trong số đó, bộ 600 từ vựng TOEIC thiết yếu phân chia theo chủ đề là lõi không thể thiếu, chiếm tỉ lệ xuất hiện cao nhất trong đề thi ETS chính thức.
Phân biệt từ vựng TOEIC thụ động và từ vựng tích cực
Loại từ vựng | Định nghĩa | Ví dụ | Ưu tiên trong TOEIC? |
|---|---|---|---|
Từ vựng thụ động | Nhận ra được khi đọc hoặc nghe, nhưng chưa chắc dùng được | Thấy từ "negotiate" và hiểu đại ý là "thương lượng" | Cần thiết cho Reading Part 7 và Listening Part 4 |
Từ vựng tích cực | Hiểu chính xác nghĩa, phân biệt được các nghĩa khác nhau và nhận diện trong câu | Biết "negotiate" đi với "negotiate a contract / deal / salary" | Ưu tiên cao — quyết định điểm Part 5 và Part 6 |
Lưu ý quan trọng:
Khi chuẩn bị thi TOEIC, người học nên ưu tiên từ vựng tích cực — đặc biệt là các từ xuất hiện thường xuyên trong Part 5 (câu hỏi điền từ ngữ pháp và từ vựng). Nhận diện được từ là chưa đủ; hiểu đúng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể mới là điều giúp chọn đúng đáp án.
Xem thêm: Sự khác nhau giữa Passive và Active Vocabulary
Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp
Học từ vựng theo chủ đề giúp não bộ tạo ra mạng lưới liên kết ngữ nghĩa (semantic network) — khi gặp một từ trong bài thi, các từ liên quan trong cùng chủ đề sẽ được kích hoạt đồng thời, giúp người học hiểu ngữ cảnh nhanh hơn và chính xác hơn. Dưới đây là 10 nhóm chủ đề trọng tâm của đề thi TOEIC, mỗi nhóm kèm theo 8–12 từ vựng tiêu biểu. [2]
Nhóm 1: General Business — Kinh doanh chung
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
negotiate | /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | verb | thương lượng, đàm phán | Both parties agreed to negotiate the terms of the contract. |
contract | /ˈkɒntrækt/ | noun | hợp đồng | Please review the contract before signing. |
proposal | /prəˈpəʊzl/ | noun | đề xuất, kế hoạch | The marketing team submitted a new proposal. |
agenda | /əˈdʒendə/ | noun | chương trình nghị sự | The meeting agenda was sent to all participants. |
strategy | /ˈstrætədʒi/ | noun | chiến lược | The company launched a new marketing strategy. |
launch | /lɔːntʃ/ | verb/noun | ra mắt, tung ra thị trường | They will launch the new product next quarter. |
campaign | /kæmˈpeɪn/ | noun | chiến dịch (quảng cáo/tiếp thị) | The advertising campaign increased brand awareness. |
revenue | /ˈrevənjuː/ | noun | doanh thu | Annual revenue grew by 15% this year. |
quarterly | /ˈkwɔːtəli/ | adj/adv | hàng quý | The quarterly report will be published next week. |
target | /ˈtɑːɡɪt/ | noun/verb | mục tiêu; nhắm đến | The sales team exceeded their monthly target. |
Nhóm 2: Office Issues — Văn phòng
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
memo | /ˈmeməʊ/ | noun | bản ghi nhớ nội bộ | A memo was circulated regarding the new office policy. |
procedure | /prəˈsiːdʒə/ | noun | quy trình, thủ tục | Please follow the standard procedure for filing expense reports. |
equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | noun | thiết bị, máy móc | The office equipment needs to be updated. |
maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | noun | bảo trì, bảo dưỡng | Regular maintenance is required for all office printers. |
deadline | /ˈdedlaɪn/ | noun | hạn chót | The report must be submitted before the deadline. |
agenda | /əˈdʒendə/ | noun | lịch họp, chương trình | Could you send the agenda for tomorrow's meeting? |
authorize | /ˈɔːθəraɪz/ | verb | ủy quyền, phê duyệt | Only the manager can authorize overtime payments. |
notify | /ˈnəʊtɪfaɪ/ | verb | thông báo | Please notify all staff of the schedule change. |
confidential | /ˌkɒnfɪˈdenʃl/ | adj | bảo mật, riêng tư | This document is strictly confidential. |
Nhóm 3: Personnel — Nhân sự
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
recruit | /rɪˈkruːt/ | verb/noun | tuyển dụng; người được tuyển | The company plans to recruit 50 new employees. |
resume / CV | /ˈrezjuːmeɪ/ | noun | hồ sơ xin việc | Please send your resume to… |
promotion | /prəˈməʊʃn/ | noun | sự thăng chức | She received a promotion after an excellent performance review. |
appraisal | /əˈpreɪzl/ | noun | đánh giá hiệu suất | Annual performance appraisals are held every December. |
benefit | /ˈbenɪfɪt/ | noun | phúc lợi, quyền lợi | The job comes with excellent health benefits. |
onboarding | /ˈɒnbɔːdɪŋ/ | noun | quy trình hội nhập nhân viên mới | The onboarding process takes two weeks. |
resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | noun | đơn từ chức, nghỉ việc | He submitted his resignation effective next month. |
eligible | /ˈelɪdʒɪbl/ | adj | đủ điều kiện | Employees with 3+ years are eligible for a bonus. |
mandatory | /ˈmændətri/ | adj | bắt buộc | Attendance at the safety training is mandatory. |
Nhóm 4: Finance & Accounting — Tài chính & Kế toán
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | noun | hóa đơn (giữa doanh nghiệp) | Please issue an invoice for the completed project. |
budget | /ˈbʌdʒɪt/ | noun/verb | ngân sách; lập ngân sách | The department exceeded its monthly budget. |
expenditure | /ɪkˈspendɪtʃə/ | noun | chi tiêu, khoản chi | Total expenditure this quarter was within limits. |
reimbursement | /ˌriːɪmˈbɜːsmənt/ | noun | hoàn tiền, thanh toán lại | Submit your receipts for expense reimbursement. |
audit | /ˈɔːdɪt/ | noun/verb | kiểm toán | The financial audit will begin next Monday. |
fiscal | /ˈfɪskl/ | adj | thuộc về tài chính/ngân sách nhà nước | The fiscal year ends on December 31. |
profit margin | /ˈprɒfɪt ˌmɑːdʒɪn/ | noun | biên lợi nhuận | The company maintained a healthy profit margin. |
outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | adj | chưa được thanh toán; xuất sắc | There are several outstanding invoices this month. |
Nhóm 5: Purchasing — Mua sắm & Đặt hàng
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
vendor | /ˈvendə/ | noun | nhà cung cấp, nhà bán hàng | We are looking for a reliable vendor for packaging materials. |
order | /ˈɔːdə/ | noun/verb | đơn hàng; đặt hàng | The purchase order was approved by the manager. |
shipment | /ˈʃɪpmənt/ | noun | lô hàng, chuyến hàng | The shipment will arrive by Friday. |
discount | /ˈdɪskaʊnt/ | noun/verb | chiết khấu, giảm giá | Bulk orders qualify for a 10% discount. |
warranty | /ˈwɒrənti/ | noun | bảo hành | The product comes with a one-year warranty. |
stock | /stɒk/ | noun | hàng tồn kho | We are currently out of stock for this item. |
quotation | /kwəʊˈteɪʃn/ | noun | bảng báo giá | Please send a quotation for the requested items. |
supplier | /səˈplaɪə/ | noun | nhà cung ứng | We have signed a contract with a new supplier. |
Nhóm 6: Travel & Transportation — Đi lại & Vận chuyển
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | noun | lịch trình chuyến đi | The travel itinerary was emailed to all participants. |
reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | noun | đặt chỗ, đặt phòng | I need to confirm my hotel reservation for Monday. |
departure | /dɪˈpɑːtʃə/ | noun | sự khởi hành, chuyến đi | The departure gate has been changed to Gate 12. |
delay | /dɪˈleɪ/ | noun/verb | sự chậm trễ; bị hoãn | The flight was delayed due to bad weather. |
baggage | /ˈbæɡɪdʒ/ | noun | hành lý | Please claim your baggage at carousel 3. |
terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | noun | nhà ga, đầu cuối | The international terminal is in a separate building. |
rental | /ˈrentl/ | noun/adj | thuê xe / phòng | A rental car has been arranged for your arrival. |
boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | noun | thẻ lên máy bay | Please have your boarding pass ready at the gate. |
Nhóm 7: Dining & Hospitality — Ăn uống & Khách sạn
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
reservation | /ˌrezəˈveɪʃn/ | noun | đặt bàn, đặt phòng | I'd like to make a dinner reservation for four. |
check-in / check-out | /tʃek ɪn/ | noun/verb | nhận phòng / trả phòng | Check-out time is 12:00 noon. |
accommodate | /əˈkɒmədeɪt/ | verb | cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu | The hotel can accommodate up to 300 guests. |
complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí (do khách sạn/nhà hàng cung cấp) | Breakfast is complimentary for all guests. |
cuisine | /kwɪˈziːn/ | noun | ẩm thực, phong cách nấu ăn | The restaurant specialises in Mediterranean cuisine. |
gratuity | /ɡrəˈtjuːɪti/ | noun | tiền tip, tiền thưởng dịch vụ | A 15% gratuity is automatically added to the bill. |
catering | /ˈkeɪtərɪŋ/ | noun | dịch vụ ăn uống theo hợp đồng | The event catering was handled by a local company. |
Nhóm 8: Health & Medical — Y tế & Sức khỏe
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | noun | đơn thuốc | You will need a prescription for this medication. |
coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | noun | phạm vi bảo hiểm y tế | Check if your insurance coverage includes dental care. |
symptom | /ˈsɪmptəm/ | noun | triệu chứng bệnh | Please describe your symptoms to the doctor. |
clinic | /ˈklɪnɪk/ | noun | phòng khám | The clinic is open from 8 a.m. to 6 p.m. |
pharmaceutical | /ˌfɑːməˈsuːtɪkl/ | adj/noun | thuộc dược phẩm; dược phẩm | The pharmaceutical company released a new product. |
appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | noun | cuộc hẹn khám bệnh | I'd like to schedule an appointment with Dr. Lee. |
diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | noun | chẩn đoán bệnh | The doctor provided a preliminary diagnosis. |
Nhóm 9: Real Estate — Bất động sản
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
lease | /liːs/ | noun/verb | hợp đồng thuê; thuê dài hạn | The office lease expires at the end of this year. |
tenant | /ˈtenənt/ | noun | người thuê nhà/văn phòng | All tenants must pay rent by the 5th of each month. |
property | /ˈprɒpəti/ | noun | bất động sản, tài sản | The company is looking to purchase additional property. |
mortgage | /ˈmɔːɡɪdʒ/ | noun | vay thế chấp | They applied for a mortgage to buy the office space. |
renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | noun | sửa chữa, cải tạo | The building is undergoing major renovation. |
landlord | /ˈlændlɔːd/ | noun | chủ nhà, chủ cho thuê | The landlord agreed to lower the monthly rent. |
premises | /ˈpremɪsɪz/ | noun | cơ sở, địa điểm kinh doanh | Smoking is not allowed on the premises. |
Nhóm 10: Entertainment & Events — Giải trí & Sự kiện
Từ vựng | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|---|
venue | /ˈvenjuː/ | noun | địa điểm tổ chức sự kiện | The venue for the annual conference has been confirmed. |
admission | /ədˈmɪʃn/ | noun | vé vào cửa, sự cho phép vào | Admission is free for children under 12. |
exhibit | /ɪɡˈzɪbɪt/ | noun/verb | triển lãm; trưng bày | The gallery will exhibit local artists' work next month. |
performance | /pəˈfɔːməns/ | noun | buổi biểu diễn; hiệu suất | The evening performance starts at 7:30 p.m. |
sponsor | /ˈspɒnsə/ | noun/verb | nhà tài trợ; tài trợ | Several companies agreed to sponsor the charity event. |
registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ | noun | đăng ký tham dự | Online registration closes two days before the event. |
attendee | /ˌætenˈdiː/ | noun | người tham dự | Over 500 attendees joined the annual summit. |
keynote | /ˈkiːnəʊt/ | noun/adj | bài phát biểu chính; trọng tâm | The keynote speaker will address global trends in AI. |
Xem thêm: Từ vựng TOEIC 700
Phương pháp học và ghi nhớ từ vựng TOEIC hiệu quả

Kỹ thuật 1: Học theo nhóm nhỏ gắn với chủ đề
Thay vì cố học 30–50 từ một lúc, người học nên chia 600 từ thành các lô 10–15 từ mỗi ngày, mỗi lô tập trung vào một chủ đề cụ thể. Việc học từ trong cùng một nhóm ngữ nghĩa giúp não bộ tạo kết nối liên kết (associative learning), tăng tỉ lệ ghi nhớ dài hạn lên đáng kể so với học ngẫu nhiên.
Kỹ thuật 2: Lặp lại ngắt quãng
Đây là kỹ thuật được chứng minh hiệu quả nhất để đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn. Sau khi học một lô từ mới, người học ôn lại theo chu kỳ: sau 1 ngày → sau 3 ngày → sau 7 ngày → sau 14 ngày. Ứng dụng Anki hoặc Quizlet đều có hỗ trợ thuật toán spaced repetition tự động.
Kỹ thuật 3: Flashcard kết hợp phiên âm và ví dụ trong câu
Mỗi flashcard nên bao gồm: từ vựng, phiên âm (IPA), từ loại, nghĩa tiếng Việt và một ví dụ câu lấy từ đề thi TOEIC thật. Việc học từ gắn với ví dụ thực tế giúp người học không chỉ nhớ nghĩa mà còn quen với cách từ đó xuất hiện trong bài thi.
Kỹ thuật 4: Luyện từ qua ngữ cảnh thực tế
Đọc các loại văn bản quen thuộc trong đề TOEIC như email công việc, thông báo nội bộ, mẫu quảng cáo tuyển dụng và tin tức kinh doanh bằng tiếng Anh. Khi gặp lại từ đã học trong ngữ cảnh thực, mức độ ghi nhớ tăng lên rõ rệt.
Lưu ý khi học từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Part 5 và Part 6 của TOEIC thường ra bẫy bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa gần giống nhau nhưng khác nghĩa trong ngữ cảnh — ví dụ: increase / rise / raise hay affect / effect. Người học cần học cặp đồng nghĩa/trái nghĩa song song và luyện phân biệt qua bài tập chọn từ theo ngữ cảnh.
Những lỗi phổ biến khi học từ vựng TOEIC
Lỗi phổ biến | Biểu hiện | Cách khắc phục |
|---|---|---|
Học từ đơn lẻ, không có ngữ cảnh | Nhớ được nghĩa nhưng không biết dùng trong câu nào | Luôn học kèm ví dụ câu từ đề thi thật |
Chỉ nhớ một nghĩa duy nhất | Lúng túng khi từ xuất hiện với nghĩa khác (vd: "outstanding" vừa có nghĩa "xuất sắc" vừa có nghĩa "chưa thanh toán") | Tra cứu đầy đủ các nghĩa, đặc biệt trong TOEIC context |
Học dàn trải, không có trọng tâm | Học quá nhiều từ ít gặp, bỏ qua từ có tần suất cao | Ưu tiên 600 từ trọng tâm theo 10 chủ đề đề thi |
Không ôn tập định kỳ | Học xong tuần trước, tuần sau quên gần hết | Áp dụng lịch ôn spaced repetition cố định |
Tách rời từ vựng khỏi ngữ pháp | Biết từ nhưng không biết từ loại → chọn sai đáp án Part 5 | Học kèm từ loại và vị trí xuất hiện trong câu |
Bài tập củng cố từ vựng TOEIC 600 [3]
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Chọn từ phù hợp nhất từ danh sách sau để điền vào chỗ trống: itinerary / invoice / mandatory / vendor / reimbursement
1. All employees are required to attend the safety training — participation is _______ for everyone in the department.
2. Please send us the _______ for the equipment delivered last Tuesday so we can process the payment.
3. The travel _______ for the business trip to Singapore has been confirmed and emailed to all participants.
4. After the conference, employees can submit their receipts for _______ within 30 days.
5. The company is currently evaluating several potential _______ for their new office supplies contract.
Đáp án:
1. mandatory
2. invoice
3. itinerary
4. reimbursement
5. vendor
Bài tập 2: Chọn từ đúng theo ngữ cảnh
Chọn từ (A), (B), (C) hoặc (D) phù hợp nhất về nghĩa và ngữ cảnh:
1. The company will _______ its new product line at the annual trade fair next month.
(A) launch (B) lease (C) audit (D) accommodate
2. Due to the storm, the delivery was _______ by two days, causing concern among customers.
(A) negotiated (B) delayed (C) recruited (D) exhibited
3. Breakfast is _______ for all guests staying in the deluxe suite.
(A) mandatory (B) outstanding (C) complimentary (D) fiscal
4. Employees who have worked for more than three years are _______ for the annual performance bonus.
(A) eligible (B) confidential (C) pharmaceutical (D) mandatory
5. The conference _______ has capacity for 800 guests and is centrally located in the business district.
(A) tenant (B) venue (C) coverage (D) diagnosis
Đáp án
1. (A) launch
2. (B) delayed
3. (C) complementary
4. (A) eligible
5. (B) venue
Lưu ý câu 3: "Complimentary" (miễn phí theo lịch sự của cơ sở) khác hoàn toàn với "free" hay "mandatory". Đây là dạng bẫy từ vựng phổ biến trong TOEIC Part 5.
Lộ trình học từ vựng TOEIC từ 0 lên 600 điểm trong 2–3 tháng
Dưới đây là lộ trình 3 giai đoạn được thiết kế cho người học từ đầu, kết hợp học từ vựng song song với luyện ngữ pháp và kỹ năng làm bài thi thực tế.
Giai đoạn 1 · Tuần 1–2 | Giai đoạn 2 · Tuần 3–5 | Giai đoạn 3 · Tuần 6–8 |
|---|---|---|
Nền tảng cốt lõi | Mở rộng từ vựng | Hoàn thiện & Luyện đề |
|
|
|
Nguyên tắc kết hợp trong lộ trình:
Từ vựng không nên học tách rời khỏi ngữ pháp và kỹ năng làm bài. Ngay từ tuần đầu, người học nên dành 20–30% thời gian để luyện nghe (Part 1–4) và 30% để làm Part 5–6, nhằm củng cố từ vựng mới trong môi trường thi cử thực tế. Chỉ học từ vựng đơn thuần mà không luyện đề sẽ dẫn đến khoảng cách lớn giữa vốn từ trên lý thuyết và điểm số thực tế trong phòng thi.
Tổng kết
Để đạt 600 điểm TOEIC, người học cần nắm khoảng 1.500–2.000 từ tích cực, trong đó bộ 600 từ vựng thiết yếu theo 10 chủ đề trọng tâm là nền tảng không thể bỏ qua. Phương pháp học hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lặp lại ngắt quãng, flashcard có ngữ cảnh và luyện tập qua đề thi thật.
Nếu cần một lộ trình học toàn diện hơn với hướng dẫn từ giảng viên chuyên môn, khóa học TOEIC tại ZIM Academy cung cấp chương trình cá nhân hóa theo mục tiêu điểm số, trong đó từ vựng TOEIC được giảng dạy gắn liền với chiến thuật làm bài thực tế — giúp người học rút ngắn thời gian đạt mục tiêu một cách có cơ sở.
Nguồn tham khảo
“TOEIC Listening & Reading Test Examinee Handbook.” Princeton, NJ, USA: ETS, Accessed 11 May 2026.
“Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp.” ZIM Academy Blog, https://zim.vn/600-tu-vung-toeic. Accessed 11 May 2026.
“ChatGPT (GPT-4o) — AI conversational system..” OpenAI, https://chat.openai.com/. Accessed 11 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp