Từ vựng TOEIC 700 và lộ trình nâng cao vốn từ hiệu quả
Key takeaways
Người học cần nắm được 7000-8000 từ vựng để đạt được 700 điểm TOEIC.
Người học cần ôn luyện từ vựng TOEIC 700 theo chủ đề và có lộ trình học từ vựng hiệu quả
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chứng chỉ TOEIC đã trở thành "thước đo" tiêu chuẩn cho kỹ năng tiếng Anh trong môi trường công sở. Ngưỡng 700 điểm TOEIC (Listening & Reading) được coi là một mốc quan trọng, được xem là "chìa khóa vàng" giúp ứng viên bứt phá trong quá trình tuyển dụng và thăng tiến. Tuy nhiên, nhiều người vẫn giậm chân dưới mức 600 điểm do thiếu vốn từ vựng hoặc chưa nắm rõ từ vựng TOEIC 700 nằm ở cấp độ nào và nên học theo hướng nào. Bài viết sau đây sẽ giải đáp người học cần học bao nhiêu từ, cần nắm được từ vựng thuộc chủ đề gì, và học như thế nào để đạt hiệu quả.
Học từ vựng TOEIC 700: Bao nhiêu từ là đủ?
Theo Zim Academy [1], để đạt 700 điểm TOEIC, người học cần nắm vững khoảng 7.000-8.000 từ vựng, bao gồm cả từ cơ bản lẫn nâng cao, giúp xử lý tốt cả phần Listening và Reading ở độ phức tạp trung bình đến cao.
Sự khác biệt giữa từ vựng TOEIC 600 và từ vựng TOEIC 700
Mức 600 điểm chủ yếu sử dụng các từ phổ thông trong ngữ cảnh quen thuộc, còn mức 700 yêu cầu người học nắm được nhiều từ chuyên ngành, từ đa nghĩa và các cụm từ cố định.
Để đạt mục tiêu 700, người học không chỉ cần biết nghĩa cơ bản của từ mà còn phải hiểu cách dùng trong ngữ cảnh để xử lý câu hỏi suy luận, câu hỏi từ đồng nghĩa ở Part 5-6 và các câu hỏi chi tiết trong đoạn văn ở Part 7.
Đọc thêm: Lộ trình học TOEIC 700 tổng quát cho người mới bắt đầu
Tổng hợp từ vựng TOEIC 700 theo chủ đề nâng cao

Nhóm 1 - Nhân sự và tuyển dụng nâng cao
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ minh họa |
recruit | /rɪˈkruːt/ | verb | Tìm kiếm và thu hút ứng viên mới | The HR department recruited new employees for the project. (Phòng nhân sự đã tuyển dụng nhân viên mới cho dự án.) |
appoint | /əˈpɔɪnt/ | verb | Bổ nhiệm | The board decided to appoint Ms. Larson as regional sales director. (Hội đồng quản trị đã quyết định bổ nhiệm bà Larson làm giám đốc bán hàng khu vực.) |
internship | /ˈɪntɜːnʃɪp/ | noun | Kỳ thực tập | Completing a six-month internship is one of the prerequisites for graduation. (Hoàn thành kỳ thực tập sáu tháng là một trong những điều kiện tiên quyết để tốt nghiệp.) |
interviewee | /ˌɪntəvjuˈiː/ | noun | Người được phỏng vấn | The interviewee was asked how she would handle complaints in a high-pressure environment. (Người được phỏng vấn được hỏi về cách cô ấy sẽ xử lý các khiếu nại trong môi trường áp lực cao.) |
job description | /ˈdʒɒb dɪˌskrɪpʃən/ | noun | Mô tả công việc | Applicants should read the job description carefully before submitting their resumes. (Ứng viên nên đọc kỹ mô tả công việc trước khi nộp sơ yếu lý lịch.) |
job-hunt | /ˈdʒɒb hʌnt/ | verb | Tìm kiếm việc làm | After graduating from university, Brown began his job-hunt in the technology sector. (Sau khi tốt nghiệp đại học, Brown bắt đầu tìm việc trong lĩnh vực công nghệ.) |
placement | /ˈpleɪsmənt/ | noun | Vị trí việc làm | The university’s career center helps students secure job placements at some local companies. (Trung tâm hướng nghiệp của trường đại học giúp sinh viên tìm được việc làm tại một số công ty địa phương.) |
referee | /ˌrefəˈriː/ | noun | Người giới thiệu | Please provide the contact details of a professional referee who can verify your previous work experience. (Vui lòng cung cấp thông tin liên hệ của một người giới thiệu chuyên nghiệp có thể xác minh kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn.) |
vacancy | /ˈveɪkənsi/ | noun | Vị trí còn trống, vị trí tuyển dụng | The company currently has several vacancies in its accounting department. (Công ty hiện có một số vị trí tuyển dụng trong bộ phận kế toán.) |
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng TOEIC® chủ đề Hiring and Training và cách ứng dụng
Nhóm 2 - Tài chính và kế toán
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ minh họa |
accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | noun | kế toán viên | The company hired an experienced accountant to prepare the annual financial report. (Công ty đã tuyển một kế toán viên có kinh nghiệm để chuẩn bị báo cáo tài chính thường niên.) |
accountancy | /əˈkaʊn.tən.si/ | noun | chuyên ngành kế toán, nghề kế toán | She studied accountancy before applying for a position at an international firm. (Cô ấy đã học kế toán trước khi nộp đơn xin việc tại một công ty quốc tế.) |
bankruptcy | /ˈbæŋ.krəpt.si/ | noun | phá sản | Several small businesses faced bankruptcy during the economic downturn. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải đối mặt với phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) |
capital | /ˈkæp.ɪ.təl/ | noun | vốn | The firm raised additional capital to expand its operations. (Công ty đã huy động thêm vốn để mở rộng hoạt động.) |
earnings | /ˈɜː.nɪŋz/ | noun | Lợi nhuận | Earnings exceeded analysts’ expectations this year. (Lợi nhuận năm nay đã vượt quá dự đoán của các nhà phân tích.) |
fund | /fʌnd/ | noun | quỹ | The organization created a special fund to support employee training programs. (Tổ chức đã thành lập một quỹ đặc biệt để hỗ trợ các chương trình đào tạo nhân viên.) |
fundraising | /ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/ | noun | hoạt động gây quỹ | The charity event was successful in fundraising for local hospitals. (Sự kiện từ thiện đã thành công trong việc gây quỹ cho các bệnh viện địa phương.) |
income | /ˈɪn.kʌm/ | noun | mức thu nhập | Employees with high income levels qualify for additional tax benefits. (Nhân viên có mức thu nhập cao đủ điều kiện hưởng thêm các ưu đãi thuế.) |
Đọc thêm: Từ vựng TOEIC® chủ đề Financial Statements (Báo cáo tài chính)
Nhóm 3 - Hội họp và đàm phán
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ minh họa |
Cancellation | /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | Danh từ | Việc huỷ sự kiện, buổi họp đã lên lịch | We received a notice regarding the cancellation of tomorrow’s business seminar. (Chúng tôi nhận được thông báo về việc hủy hội thảo kinh doanh ngày mai.) |
Conference | /ˈkɒn.fər.əns/ | Danh từ | Hội thảo | The annual business conference will be held in Singapore this July. (Hội thảo kinh doanh thường niên sẽ được tổ chức ở Singapore vào tháng 7 này.) |
Confirmation | /ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/ | Danh từ | Xác nhận đã đăng ký hoặc tham dự | Please send a written confirmation of your hotel reservation by Friday. (Vui lòng gửi xác nhận đặt phòng khách sạn bằng văn bản trước thứ Sáu.) |
Attendee | /ə.tenˈdiː/ | Danh từ | Người tham dự sự kiện, cuộc họp | Each attendee must register online before entering the exhibition hall. (Mỗi người tham dự cần đăng ký trực tuyến trước khi vào khu triển lãm.) |
Keynote speaker | /ˈkiː.nəʊt ˈspiː.kər/ | Danh từ | Diễn giả chính của sự kiện, người phát biểu khai mạc. | The CEO of the company will serve as the keynote speaker at the technology forum. (Giám đốc công ty là diễn giả chính tại diễn đàn công nghệ.) |
Session | /ˈseʃ.ən/ | Danh từ | Buổi hoặc phần của một hội thảo. | Participants are required to attend a training session on workplace safety. (Những người tham gia bắt buộc phải tham dự một buổi huấn luyện về an toàn lao động.) |
Venue | /ˈven.juː/ | Danh từ | Địa điểm tổ chức sự kiện | The event venue was changed due to unexpected maintenance work. (Địa điểm tổ chức sự kiện đã được thay đổi do công tác bảo trì đột xuất.) |
Agenda | /əˈdʒen.də/ | Danh từ | chương trình nghị sự | The meeting agenda includes discussions about the new marketing strategy. (Chương trình nghị sự của cuộc họp bao gồm thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.) |
Đọc thêm: Từ vựng TOEIC® chủ đề Conferences (Hội nghị) thông dụng và dễ nhớ
Nhóm 4 - Vận chuyển và chuỗi cung ứng
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ minh họa |
domestic | /dəˈmɛs.tɪk/ | adjective | nội địa | Domestic shipping offers faster, simpler, and cheaper delivery options compared to international shipping. (So với vận chuyển quốc tế, vận chuyển nội địa cung cấp các lựa chọn giao hàng nhanh hơn, đơn giản hơn và rẻ hơn.) |
delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | noun | giao hàng | The manager decided to change delivery company. (Người quản lý đã quyết định thay đổi công ty vận chuyển.) |
delays | /dɪˈleɪz/ | noun | sự chậm trễ | The delays in production could affect the delivery schedule, potentially leading to disruptions in supply chains. (Sự chậm trễ trong sản xuất có thể ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng, điều này có khả năng dẫn đến sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng.) |
cargo | /ˈkɑːr.goʊ/ | noun | hàng hóa | The cargo ship carrying essential goods is scheduled to arrive at the southeast port tomorrow. (Tàu chở hàng thiết yếu dự kiến cập cảng Đông Nam vào ngày mai.) |
air freight | /ˈɛr freɪt/ | noun | vận chuyển hàng không | Air freight services are essential for quick international deliveries, particularly for perishable commodities requiring swift transportation. (Dịch vụ vận chuyển hàng không là thiết yếu cho việc giao hàng quốc tế nhanh chóng, đặc biệt đối với những mặt hàng dễ hỏng cần vận chuyển nhanh chóng.) |
expedited shipping | /ɪkˈspɪ.dɪ.tɪd ˈʃɪp.ɪŋ/ | noun | giao hàng nhanh | Expedited shipping is offered to ensure quicker delivery of your items. (Dịch vụ vận chuyển nhanh được cung cấp để đảm bảo giao hàng của bạn nhanh hơn.) |
warehouse | /ˈwɛr.haʊs/ | noun | nhà kho | Goods are stored in the warehouse prior to distribution to retail outlets. (Hàng hóa được lưu trữ trong kho trước khi phân phối đến các điểm bán lẻ.) |
supply chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | noun | chuỗi cung ứng | Efficient transportation plays a crucial role in maintaining a smooth flow of goods throughout the supply chain network. (Vận tải hiệu quả đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì dòng hàng hóa thông suốt trong mạng lưới chuỗi cung ứng.) |
Nhóm 5 - Marketing và truyền thông doanh nghiệp
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa | Ví dụ minh họa |
agency | /ˈeɪ.dʒən.si/ | noun | công ty, đối tác | The advertising agency developed a new campaign for the product launch. (Công ty quảng cáo đã phát triển một chiến dịch mới cho việc ra mắt sản phẩm.) |
banner | /ˈbæn.ər/ | noun | biểu ngữ | Promotional banners were displayed throughout the shopping mall. (Các biểu ngữ quảng cáo được trưng bày khắp trung tâm mua sắm.) |
brand identity | /ˌbrænd aɪˈden.tə.ti/ | noun | bản sắc thương hiệu | A strong brand identity helps companies stand out in competitive markets. (Một bản sắc thương hiệu mạnh giúp các công ty nổi bật trong thị trường cạnh tranh.) |
branding | /ˈbræn.dɪŋ/ | noun | xây dựng thương hiệu | The company invested in branding to attract younger customers. (Công ty đã đầu tư vào xây dựng thương hiệu để thu hút khách hàng trẻ tuổi.) |
brand loyalty | /ˌbrænd ˈlɔɪ.əl.ti/ | noun | lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu | Excellent customer service can increase brand loyalty over time. (Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt giúp tăng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu theo thời gian.) |
brand recognition | /ˌbrænd ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ | noun | khả năng nhận diện thương hiệu | Advertisements improved the company’s brand recognition significantly. (Quảng cáo đã cải thiện đáng kể khả năng nhận diện thương hiệu của công ty.) |
endorsement | /ɪnˈdɔːs.mənt/ | noun | sự chứng thực | The celebrity endorsement boosted sales of the sportswear brand. (Sự chứng thực của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số bán hàng của thương hiệu đồ thể thao.) |
launch | /lɔːntʃ/ | verb | ra mắt | The firm plans to launch its new smartphone next month. (Công ty dự định ra mắt điện thoại thông minh mới vào tháng tới.) |
promotion | /prəˈməʊ.ʃən/ | noun | chương trình khuyến mãi | The store is offering a promotion during the holiday season. (Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt trong mùa lễ hội.) |
sponsor | /ˈspɒn.sər/ | verb | tài trợ | Several companies sponsored the international trade exhibition. (Một số công ty đã tài trợ cho triển lãm thương mại quốc tế.) |
Phương pháp học từ vựng TOEIC 700 hiệu quả
Người học nên học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế như email hay thông báo tuyển dụng bằng tiếng Anh. Cách học này giúp ghi nhớ nghĩa và cách dùng tự nhiên, phù hợp khi luyện thi nâng cao từ vựng TOEIC 700.
Ngoài ra, người học cần chú trọng collocations và phrasal verbs vì đây là yếu tố từ vựng phân biệt mức 600 và 700 điểm. Học theo cụm và theo chủ đề sẽ giúp tăng độ chính xác khi làm bài Part 5-7.
Khi tra từ, người học nên sử dụng từ điển uy tín như Cambridge hoặc Oxford để hiểu nghĩa chính, nghĩa phụ và ví dụ thực tế. Bên cạnh đó, học từ vựng từ đề ETS và ôn tập bằng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng qua Anki hoặc Quizlet giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
Cuối cùng, người học nên ghi chép theo nhóm từ liên quan như từ gốc, từ phái sinh, từ đồng nghĩa và ví dụ minh họa để mở rộng vốn từ hiệu quả hơn.
Bài tập củng cố từ vựng TOEIC 700
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. All clothes manufactured in London are made from natural materials and contain no _______ dyes.
(A) immediate
(B) synthetic
(C) reasonable
(D) assumed
2. Employees are required to wear their identification badges at all times while on company _______.
(A) premises
(B) symptoms
(C) outcomes
(D) revenues
3. Due to the large number of applicants, only candidates with the necessary _______ will be contacted for an interview.
(A) refreshments
(B) qualifications
(C) advertisements
(D) transactions
4. The marketing team launched a new advertising campaign to increase brand _______ among young consumers.
(A) recognition
(B) shipment
(C) departure
(D) withdrawal
5. Customers need to keep their receipts in case they need to request a _______.
(A) refund
(B) forecast
(C) donation
(D) subscription
Đáp án
1. (B) synthetic
synthetic dyes là thuốc nhuộm tổng hợp
“natural materials” đối lập với “synthetic” nên đây là từ phù hợp nhất.
2. (A) premises
company premises = khuôn viên công ty
Các đáp án còn lại không phù hợp ngữ cảnh.
3. (B) qualifications
qualifications = trình độ/chứng chỉ phù hợp
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
4. (A) recognition
brand recognition = độ nhận diện thương hiệu
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
5. (A) refund
request a refund = yêu cầu hoàn tiền
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
The new product launch is scheduled for next month. The event is expected to attract many customers and media _______ (1). Therefore, all promotional materials should be completed by Friday. The advertising _______ (2) has already designed online banners and social media posts for the campaign. In addition, a famous athlete has agreed to provide a celebrity _______ (3) for the brand. This promotion will strengthen customer loyalty and improve overall brand _______ (4). Employees who plan to attend the launch conference must send a confirmation e-mail to the Human Resources Department no later than May 20. Any schedule changes or cancellations will be announced by e-mail.
1.
(A) attendees
(B) bankruptcies
(C) accountants
(D) manufacturers
2.
(A) venue
(B) agency
(C) session
(D) investment
3.
(A) endorsement
(B) cancellation
(C) withdrawal
(D) shipment
4.
(A) identity
(B) moisture
(C) premises
(D) transportation
Đáp án
1. (A) attendees
attendee = người tham dự
“customers and media attendees” = khách hàng và những người tham dự từ bộ phận truyền thông
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
2. (B) agency
advertising agency = công ty/quảng cáo đại lý quảng cáo
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
3. (A) endorsement
celebrity endorsement = sự chứng thực/quảng bá của người nổi tiếng
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
4. (A) identity
brand identity = bản sắc thương hiệu
Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa.
Lộ trình nâng từ vựng từ mức TOEIC 600 lên 700 trong 2-3 tháng

Giai đoạn 1 (Tuần 1-3): Củng cố nền tảng và xác định lỗ hổng từ vựng
Người học nên làm một bài thi thử TOEIC để kiểm tra vốn từ hiện tại, từ đó xác định những nhóm chủ đề phổ biến còn yếu.
Mục tiêu trong giai đoạn này là bổ sung từ vựng nâng cao thuộc nhóm chủ đề yếu nhất, đồng thời học phát âm để tăng khả năng nghe hiểu và nhận diện từ trong ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, người học cũng cần chú ý đến loại từ, cách dùng trong câu và các cụm từ thường đi kèm.
Một số hoạt động nên thực hiện mỗi ngày:
Học từ vựng theo chủ đề
Làm bài tập nhận diện từ loại và điền từ cơ bản trong Part 5
Đọc các đoạn email hoặc thông báo ngắn để làm quen ngữ cảnh
Giai đoạn 2 (Tuần 4-7): Mở rộng collocations và phrasal verbs
Sau khi đã có nền tảng từ vựng tương đối vững, người học nên chuyển sang nhóm từ vựng TOEIC 700 nâng cao hơn, đặc biệt là collocations, phrasal verbs và các từ đa nghĩa trong môi trường công sở.
Trong giai đoạn này, người học nên:
Làm các bài chuyên đề từ vựng trong bộ đề ETS
Ghi chú toàn bộ từ mới, lỗi sai sau mỗi bài và phân tích vì sao chọn sai đáp án
Tự đặt câu hoặc viết email ngắn sử dụng từ vừa học để tăng khả năng ghi nhớ
Giai đoạn 3 (Tuần 8-12): Luyện đề tổng hợp và ôn tập chuyên sâu
Ở giai đoạn cuối, mục tiêu chính là tăng tốc độ xử lý đề và củng cố toàn bộ lượng từ vựng đã học. Người học nên luyện tập với các đề thi TOEIC và bấm giờ làm để làm quen áp lực thời gian.
Sau mỗi đề, người học nên:
Tổng hợp các từ chưa biết vào sổ tay từ vựng và phân loại theo chủ đề
Ôn tập thường xuyên bằng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition)
việc luyện đề, người học cũng nên tiếp tục duy trì thói quen:
Nghe podcast hoặc video tiếng Anh chủ đề kinh doanh
Đọc email, quảng cáo, báo cáo ngắn bằng tiếng Anh
Nếu duy trì đều đặn theo lộ trình này trong khoảng 12 tuần, người học có thể nâng cao vốn từ vựng học thuật và kỹ năng xử lý ngữ cảnh.
Kết luận
Để đạt mục tiêu TOEIC 700, người học không chỉ cần tích lũy một vốn từ vựng nhất định mà còn phải hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Vì vậy, việc học từ vựng TOEIC 700 sẽ giúp cải thiện khả năng xử lý các câu hỏi, đặc biệt là dạng suy luận, paraphrase và đọc hiểu chi tiết.
Tuy nhiên, việc tự học không định hướng có thể khiến quá trình luyện kéo dài và kém hiệu quả. Do đó, người học có thể tham khảo khóa học TOEIC tại ZIM Academy với lộ trình bài bản, tích hợp việc học từ vựng vào quá trình luyện thi, giúp cải thiện điểm số thực tế.
Nguồn tham khảo
“Lộ trình học TOEIC 700 tổng quát cho người mới bắt đầu.” ZIM Academy, https://zim.vn/lo-trinh-hoc-toeic-700. Accessed 9 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp