Từ vựng TOEIC® chủ đề Music (Âm nhạc) phổ biến và bài tập thực hành
Key takeaways
30 từ vựng TOEIC chủ đề music phổ biến
4 bài tập ứng dụng
Từ vựng TOEIC chủ đề Music là một trong những mảng nội dung quen thuộc xuất hiện xuyên suốt bài thi TOEIC. Chủ đề này thường xoay quanh các tình huống thực tế như tổ chức sự kiện âm nhạc, thảo luận về sở thích nghe nhạc, đánh giá buổi biểu diễn hoặc làm việc trong ngành công nghiệp âm nhạc. Việc nắm chắc nhóm từ vựng này giúp người học nhanh chóng nhận diện bối cảnh hội thoại, hiểu chính xác yêu cầu của câu hỏi và xử lý thông tin hiệu quả hơn - đặc biệt khi đoạn audio có tốc độ nhanh hoặc chứa nhiều chi tiết mô tả. Bài viết dưới đây của Anh ngữ ZIM sẽ cung cấp cho người học các từ vựng phổ biến và bài tập luyện tập xoay quanh chủ đề Music, không chỉ giúp người học nâng cao vốn từ về âm nhạc mà còn hỗ trợ thiết thực trong giao tiếp đời sống, nơi việc đi concert, nghe nhạc và thảo luận các chủ đề âm nhạc là hoạt động phổ biến.
Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề Music phổ biến
1. Performance /pəˈfɔːrməns/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Buổi biểu diễn, sự trình diễn
Ví dụ: The live performance of the symphony was breathtaking. (Buổi biểu diễn trực tiếp của bản giao hưởng thật nghẹt thở.)
Collocation:
Give a performance (Biểu diễn)
Live performance (Biểu diễn trực tiếp)
Họ từ:
Perform /pəˈfɔːrm/ (v): Biểu diễn
Performer /pəˈfɔːrmər/ (n): Người biểu diễn
2. Rehearsal /rɪˈhɜːrsl/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Buổi diễn tập, sự tập dượt
Ví dụ: The musicians are in rehearsal for the upcoming gala. (Các nhạc sĩ đang trong buổi tập dượt cho buổi dạ tiệc sắp tới.)
Collocation:
Dress rehearsal (Buổi tổng duyệt)
In rehearsal (Đang diễn tập)
Họ từ:
Rehearse /rɪˈhɜːrs/ (v): Diễn tập
3. Venue /ˈvenjuː/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Địa điểm tổ chức (sự kiện, hòa nhạc)
Ví dụ: The stadium is a popular venue for large-scale concerts. (Sân vận động là một địa điểm phổ biến cho các buổi hòa nhạc quy mô lớn.)
Collocation:
Concert venue (Địa điểm hòa nhạc)
Book a venue (Đặt địa điểm)
4. Instrument /ˈɪnstrəmənt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhạc cụ
Ví dụ: Which musical instrument do you know how to play? (Bạn biết chơi loại nhạc cụ nào?)
Collocation:
Musical instrument (Nhạc cụ)
Play an instrument (Chơi nhạc cụ)
Họ từ:
Instrumental /ˌɪnstrəˈmentl/ (adj): Thuộc về nhạc cụ, góp phần vào
5. Composer /kəmˈpəʊzər/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhà soạn nhạc
Ví dụ: Beethoven is one of the most famous composers in history. (Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Họ từ:
Compose /kəmˈpəʊz/ (v): Soạn nhạc, sáng tác
Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃn/ (n): Bản nhạc, tác phẩm
6. Conductor /kənˈdʌktər/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhạc trưởng, người chỉ huy
Ví dụ: The conductor raised his baton, and the orchestra began to play. (Nhạc trưởng giơ gậy chỉ huy lên, và dàn nhạc bắt đầu chơi.)
Họ từ:
Conduct /kənˈdʌkt/ (v): Chỉ huy (dàn nhạc)
7. Orchestra /ˈɔːrkɪstrə/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ: She plays the violin in a world-renowned orchestra. (Cô ấy chơi đàn violin trong một dàn nhạc nổi tiếng thế giới.)
Collocation:
Symphony orchestra (Dàn nhạc giao hưởng)
Chamber orchestra (Dàn nhạc thính phòng)
Họ từ:
Orchestral /ɔːrˈkestrəl/ (adj): Thuộc về dàn nhạc
8. Lyrics /ˈlɪrɪks/
Từ loại: Danh từ (số nhiều)
Nghĩa: Lời bài hát
Ví dụ: I don't like the melody, but the lyrics are very meaningful. (Tôi không thích giai điệu, nhưng lời bài hát rất ý nghĩa.)
Họ từ:
Lyricist /ˈlɪrɪsɪst/ (n): Người viết lời bài hát
9. Audience /ˈɔːdiəns/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Khán giả (thính giả)
Ví dụ: The audience applauded enthusiastically after the solo. (Khán giả đã vỗ tay nhiệt tình sau màn đơn diễn.)
Collocation:
Attract an audience (Thu hút khán giả)
Target audience (Khán giả mục tiêu)
10. Soloist /ˈsəʊləʊɪst/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Người diễn đơn ca/đơn lẻ
Ví dụ: The piano soloist received a standing ovation. (Người biểu diễn piano đơn độc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Họ từ:
Solo /ˈsəʊləʊ/ (n/adj/adv): Một mình, đơn lẻ
11. Admission /ədˈmɪʃn/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Sự vào cửa, phí vào cửa
Ví dụ: Admission to the jazz festival is free for students. (Vé vào cửa lễ hội nhạc jazz miễn phí cho học sinh sinh viên.)
Collocation:
Admission fee (Phí vào cửa)
Free admission (Vào cửa tự do)
Họ từ:
Admit /ədˈmɪt/ (v): Cho phép vào, thừa nhận
12. Release /rɪˈliːs/
Từ loại: Động từ / Danh từ
Nghĩa: Phát hành, sự ra mắt (album, bài hát)
Ví dụ: The band plans to release their new album next month. (Ban nhạc dự định phát hành album mới của họ vào tháng tới.)
Collocation:
New release (Sản phẩm mới ra mắt)
Press release (Thông cáo báo chí)
13. Acoustic /əˈkuːstɪk/
Từ loại: Tính từ
Nghĩa: (Nhạc cụ) không dùng điện; thuộc về âm thanh
Ví dụ: He performed an acoustic version of his hit song. (Anh ấy đã trình diễn một phiên bản acoustic cho bài hát đình đám của mình.)
Họ từ:
Acoustics /əˈkuːstɪks/ (n): Độ vang, âm học
14. Genre /ˈʒɑːnrə/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Thể loại (nhạc, phim, nghệ thuật)
Ví dụ: My favorite musical genre is classical. (Thể loại âm nhạc yêu thích của tôi là cổ điển.)
15. Record /ˈrekɔːrd/ (n) - /rɪˈkɔːrd/ (v)
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Bản ghi âm, đĩa nhạc; Ghi âm
Ví dụ: They are going to record their performance in the studio. (Họ sẽ ghi âm buổi biểu diễn của mình trong phòng thu.)
Collocation:
Record label (Hãng đĩa)
World record (Kỷ lục thế giới)
Họ từ:
Recording /rɪˈkɔːrdɪŋ/ (n): Bản thu âm
16. Rhythm /ˈrɪðəm/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhịp điệu
Ví dụ: The catchy rhythm makes everyone want to dance. (Nhịp điệu bắt tai khiến mọi người đều muốn nhảy.)
Họ từ:
Rhythmic /ˈrɪðmɪk/ (adj): Có nhịp điệu
17. Accompaniment /əˈkʌmpənimənt/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Phần nhạc đệm
Ví dụ: The singer performed with a piano accompaniment. (Ca sĩ đã biểu diễn với phần nhạc đệm là đàn piano.)
Họ từ:
Accompany /əˈkʌmpəni/ (v): Đệm nhạc, đi cùng
18. Debut /ˈdeɪbjuː/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Sự ra mắt lần đầu tiên
Ví dụ: Her debut album reached the top of the charts. (Album đầu tay của cô ấy đã vươn lên dẫn đầu các bảng xếp hạng.)
Collocation:
Debut album (Album đầu tay)
Make one’s debut (Ra mắt)
19. Chorus /ˈkɔːrəs/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Điệp khúc, dàn đồng ca
Ví dụ: The whole crowd joined in for the chorus. (Toàn bộ đám đông đã cùng hát theo phần điệp khúc.)
20. Vocalist /ˈvəʊkəlɪst/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Ca sĩ (thường trong ban nhạc)
Ví dụ: The lead vocalist has a very unique voice. (Ca sĩ hát chính có một giọng hát rất độc đáo.)
Họ từ:
Vocal /ˈvəʊkl/ (adj): Thuộc về giọng hát
Voice /vɔɪs/ (n): Giọng nói/hát
21. Stage /steɪdʒ/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Sân khấu
Ví dụ: The lights dimmed as the artist walked onto the stage. (Đèn mờ dần khi nghệ sĩ bước lên sân khấu.)
Collocation:
On stage (Trên sân khấu)
Stage fright (Nỗi sợ sân khấu)
22. Review /rɪˈvjuː/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Sự phê bình, bài đánh giá
Ví dụ: The concert received rave reviews from critics. (Buổi hòa nhạc đã nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt từ các nhà phê bình.)
Collocation:
Music review (Đánh giá âm nhạc)
Favorable review (Đánh giá tích cực)
23. Critic /ˈkrɪtɪk/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhà phê bình
Ví dụ: He is a well-known music critic for the national newspaper. (Ông ấy là một nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng của tờ báo quốc gia.)
Họ từ:
Critical /ˈkrɪtɪkl/ (adj): Phê bình, nguy cấp
Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ (v): Phê bình
24. Broadcast /ˈbrɔːdkæst/
Từ loại: Động từ / Danh từ
Nghĩa: Phát sóng
Ví dụ: The concert will be broadcast live on television. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
25. Promote /prəˈmouːt/
Từ loại: Động từ
Nghĩa: Quảng bá, thúc đẩy
Ví dụ: The radio station is helping to promote the upcoming tour. (Đài phát thanh đang giúp quảng bá cho chuyến lưu diễn sắp tới.)
Họ từ:
Promotion /prəˈmoʊʃn/ (n): Sự quảng bá
Promotional /prəˈmoʊʃənl/ (adj): Thuộc về quảng bá
26. Soundtrack /ˈsaʊndtræk/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Nhạc phim
Ví dụ: The movie’s soundtrack was composed by a famous artist. (Nhạc phim của bộ phim này được soạn bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.)
27. Enthusiast /ɪnˈθuːziæst/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Người say mê, người nhiệt huyết
Ví dụ: He is a jazz enthusiast who attends every festival. (Anh ấy là một người say mê nhạc jazz, người tham dự mọi lễ hội.)
Họ từ:
Enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ (adj): Nhiệt tình
Enthusiasm /ɪnˈθuːziæzəm/ (n): Sự nhiệt huyết
28. Applause /əˈplɔːz/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Tiếng vỗ tay
Ví dụ: There was a loud round of applause at the end of the show. (Đã có một tràng pháo tay lớn khi kết thúc buổi diễn.)
Họ từ:
Applaud /əˈplɔːd/ (v): Vỗ tay khen ngợi
29. Subscription /səbˈskrɪpʃn/
Từ loại: Danh từ
Nghĩa: Sự đăng ký (dịch vụ nghe nhạc)
Ví dụ: I have a monthly subscription to a music streaming service. (Tôi có đăng ký hàng tháng cho một dịch vụ phát nhạc trực tuyến.)
Họ từ:
Subscribe /səbˈskraɪb/ (v): Đăng ký
30. Tune /tjuːn/
Từ loại: Danh từ / Động từ
Nghĩa: Giai điệu; Điều chỉnh (nhạc cụ)
Ví dụ: She was humming a catchy tune. (Cô ấy đang ngân nga một giai điệu bắt tai.)
Collocation:
Out of tune (Lệch tông/Sai nốt)
Stay in tune (Đúng tông)
Xem thêm: Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp
Bài tập
Bài 1: Choose the best answer to complete each sentence.
1. The city's theater is the perfect __________ for the jazz festival because of its excellent acoustics and central location.
A. genre
B. venue
C. rehearsal
D. rhythm
2. The rock band is planning to __________ their highly anticipated third album early next spring.
A. promote
B. rehearse
C. release
D. broadcast
3. Because the show is so popular, spectators are advised to buy their __________ tickets online to avoid long queues at the gate.
A. admission
B. description
C. collection
D. connection
4. Most music __________ praised the young pianist for her unique and emotional interpretation of the classical piece.
A. enthusiasts
B. conductors
C. critics
D. soloists
5. Before the grand opening of the musical, the cast spent several weeks in __________ to perfect every scene and song.
A. instruments
B. rehearsal
C. soundtrack
D. subscription
Bài 2: Choose the best answer to complete the conversation
Sarah: Hey Tom, are you going to the annual Music Gala this Saturday? I’m planning to buy the tickets today.
Tom: I’d love to, but I haven't checked the details yet. Do you know where the (1) __________ is? I hope it’s not too far from the city center.
Sarah: It’s at the Royal Theater. It’s a fantastic location with enough space for a very large (2) __________. Last year, it was completely packed!
Tom: That's a great spot. I actually read a recent (3) __________ in the morning paper saying that the headliner’s performance is a "must-see" this year.
Sarah: Yes, they are incredible! Their new (4) __________ has been topping the charts all week, so everyone is excited to hear it live.
Tom: Awesome. One last thing, do you know if the (5) __________ fee is expensive, or can we get a student discount?
Sarah: It’s quite reasonable, and students get 20% off if we show our IDs at the entrance.
Tom: Perfect! Count me in, then.

1. A. genre | B. venue | C. record | D. lyrics |
2. A. audience | B. soloist | C. composer | D. conductor |
3. A. rehearsal | B. review | C. instrument | D. tune |
4. A. release | B. broadcast | C. rhythm | D. soundtrack |
5. A. promotion | B. admission | C. subscription | D. accompaniment |
Bài 3: Choose the best answer
An Unforgettable Concert
Last Sunday, I attended a classical music concert at the Grand Hall, which is a world-renowned venue in the city center. My friend, a true music enthusiast, suggested the event because it featured a famous conductor leading a professional orchestra. I decided to purchase the tickets online a week early since the admission fee was significantly discounted for early bookings. Upon entering the hall, I was amazed by the formal atmosphere and the large audience waiting in silence. The highlight of the evening was the performance by a talented piano soloist who played a piece by a legendary composer. The rhythm was perfect, and the music was so moving that the show ended with a long round of applause. According to a review I read later, it was one of the most successful events of the season.

1. Why did the narrator decide to buy the tickets a week in advance?
A. Because he wanted to meet the composer in person.
B. Because he wanted to get a discount on the admission fee.
C. Because he needed to attend a dress rehearsal.
D. Because the venue was located far from the city center.
2. Who was responsible for leading the orchestra during the event?
A. A famous conductor.
B. A music critic.
C. A popular vocalist.
D. A talented piano soloist.
3. How did the audience react at the end of the show?
A. They asked for a refund of the admission fee.
B. They left the venue before the performance finished.
C. They gave a long round of applause.
D. They started writing a review immediately.
Bài 4: Listen and choose the correct answer
1. What is the main purpose of the talk?
(A) To teach people how to play a musical instrument
(B) To recommend a specific musical event
(C) To announce the opening of a new record label
(D) To criticize a recent live performance
2. Who will be leading the National Orchestra?
(A) A famous composer
(B) A talented piano soloist
(C) A world-renowned conductor
(D) A popular music critic
3. What is mentioned about the piano soloist?
(A) She is a veteran who is retiring soon.
(B) She recently made her debut with a hit record.
(C) She will be singing the lyrics to a new song.
(D) She is also the conductor of the orchestra.
4. Why does the speaker suggest booking tickets in advance?
(A) Because the venue is located very far away.
(B) Because the admission fee will increase later.
(C) Because the hall is expected to be very crowded.
(D) Because the rehearsal was canceled.
5. Who can get a more affordable price for the event?
(A) People who arrive at the venue early
(B) Professional musicians and composers
(C) Students who are studying music
(D) People with a monthly subscription to the newsletter
Đáp án
Bài 1
1. B
Từ venue mang nghĩa là “địa điểm tổ chức” (sự kiện, lễ hội). Trong câu, “theater” (nhà hát) được xác định là một địa điểm lý tưởng cho “jazz festival” (lễ hội nhạc jazz) nhờ có âm học tốt và vị trí trung tâm. Các lựa chọn còn lại: genre (thể loại), rehearsal (buổi diễn tập), rhythm (nhịp điệu) đều không phù hợp để chỉ một địa điểm vật lý trong ngữ cảnh này.
2. C
Động từ release mang nghĩa là “phát hành” hoặc “ra mắt” (thường sử dụng cho album, bài hát, bộ phim). Ngữ cảnh câu đề cập đến việc ban nhạc rock dự định đưa album thứ ba của họ ra công chúng vào mùa xuân tới. Các lựa chọn khác: promote (quảng bá), rehearse (diễn tập), broadcast (phát sóng) không mang nghĩa trực tiếp là việc chính thức đưa một sản phẩm âm nhạc mới ra thị trường.
3. A
Cụm admission tickets mang nghĩa là “vé vào cửa”. Trong câu, vì buổi biểu diễn rất được ưa chuộng (popular), khán giả được khuyên nên mua vé vào cửa trực tuyến để tránh việc phải xếp hàng dài tại cổng. Các từ còn lại: description (sự mô tả), collection (bộ sưu tập), connection (sự kết nối) không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp khi đi cùng với "tickets".
4. C
Critics mang nghĩa là “nhà phê bình”. Trong bối cảnh âm nhạc chuyên nghiệp, các nhà phê bình là những người đưa ra nhận xét và lời khen ngợi (praised) cho cách trình diễn của nghệ sĩ. Các lựa chọn khác: enthusiasts (người say mê), conductors (nhạc trưởng), soloists (người diễn đơn) không phản ánh đúng vai trò của chủ thể đưa ra đánh giá chuyên môn được nhắc đến trong câu.
5. B
Cụm từ in rehearsal mang nghĩa là “đang trong giai đoạn diễn tập”. Trước ngày khai màn (grand opening) của một vở nhạc kịch, dàn diễn viên phải dành nhiều tuần để luyện tập nhằm hoàn thiện từng cảnh quay và bài hát. Các từ còn lại: instruments (nhạc cụ), soundtrack (nhạc phim), subscription (sự đăng ký) đều không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc khi kết hợp với giới từ “in”.
Bài 2
1. B
Từ venue có nghĩa là “địa điểm tổ chức”. Trong cuộc hội thoại, Tom đang hỏi về vị trí của buổi Gala âm nhạc và Sarah đã trả lời bằng một địa danh cụ thể là “Royal Theater” (Nhà hát Hoàng gia). Các từ còn lại: genre (thể loại), record (bản ghi âm), lyrics (lời bài hát) không dùng để chỉ một địa điểm vật lý.
2. A
Audience có nghĩa là “khán giả” (những người xem/nghe trực tiếp tại khán phòng). Sarah giải thích rằng nhà hát có đủ không gian cho một lượng khán giả rất lớn và năm ngoái nó đã “completely packed” (đông kín người). Các lựa chọn khác: soloist (người diễn đơn), composer (nhà soạn nhạc), conductor (nhạc trưởng) đều chỉ cá nhân biểu diễn hoặc sáng tác, không dùng để chỉ đám đông người xem.
3. B
Review trong ngữ cảnh này là “bài đánh giá” hoặc “bài phê bình” trên báo chí. Tom đề cập đến việc đọc một bài viết trên tờ báo sáng nay (morning paper) nhận xét về buổi biểu diễn. Các lựa chọn khác: rehearsal (buổi diễn tập), instrument (nhạc cụ), tune (giai điệu) không phù hợp để nói về một bài viết nhận xét trên báo.
4. A
Từ release khi dùng làm danh từ mang nghĩa là “sản phẩm mới phát hành” (album hoặc bài hát). Sarah nhấn mạnh rằng sản phẩm mới của họ đang đứng đầu các bảng xếp hạng (topping the charts). Các lựa chọn còn lại: broadcast (chương trình phát sóng), rhythm (nhịp điệu), soundtrack (nhạc phim) không phải là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ một ấn phẩm âm nhạc vừa ra mắt trong ngữ cảnh bảng xếp hạng này.
5. B
Cụm admission fee là một collocation phổ biến trong TOEIC mang nghĩa là “phí vào cửa”. Ngay sau đó, Sarah cũng đề cập đến việc giảm giá cho sinh viên (student discount) tại lối vào (entrance), xác nhận đây là chi phí để được vào xem. Các lựa chọn khác: promotion (quảng bá), subscription (sự đăng ký thành viên), accompaniment (nhạc đệm) không ghép với "fee" để tạo thành nghĩa phù hợp trong bối cảnh mua vé này.
Bài 3
1. B
Đoạn văn cho biết người kể chuyện quyết định mua vé trực tuyến trước một tuần vì phí vào cửa (admission fee) được giảm giá đáng kể cho những người đặt sớm (early bookings). Đây là lý do trực tiếp được nêu trong bài.
2. A
Tác giả đề cập rằng sự kiện có sự góp mặt của một nhạc trưởng nổi tiếng (famous conductor) đang chỉ huy một dàn nhạc chuyên nghiệp (leading a professional orchestra). Do đó, nhạc trưởng là người chịu trách nhiệm dẫn dắt dàn nhạc.
3. C
Trong đoạn văn, tác giả mô tả buổi biểu diễn kết thúc với một tràng pháo tay dài (long round of applause) từ phía khán giả. Điều này phản ánh phản ứng tích cực của người xem ở cuối chương trình, tương ứng với lựa chọn C.
Bài 4
Transcript: Hello everyone, and welcome to this week’s episode of "City Soundscape." Today, I want to recommend a must-see event for every music enthusiast in town. The Grand Symphony Hall, our city's most prestigious venue, is hosting a special gala this Friday night.
The evening will feature the National Orchestra, led by a world-renowned conductor. They are set to perform several classic pieces by famous composers, as well as some modern hits. A major highlight of the night will be the piano soloist, who recently made her debut with a chart-topping record.
If you enjoy high-quality live performances, you will appreciate their perfect rhythm and the beautiful accompaniment provided by the string section. According to the latest reviews from music critics, this show is expected to receive a standing ovation and a long round of applause.
Despite the high reputation of the performers, the admission fee is surprisingly affordable, especially for those who have a monthly subscription to the Hall’s newsletter. However, please note that the hall is expected to be very crowded, so it is essential to book your tickets online at least three days in advance. Visit our website to hear a short recording of their rehearsal and secure your seat today!
1. B
Bài nói tập trung vào việc giới thiệu một sự kiện âm nhạc cụ thể (buổi gala tại Grand Symphony Hall), nêu bật địa điểm, nghệ sĩ biểu diễn và cách thức mua vé.
2. C
Trong transcript, người chỉ huy dàn nhạc quốc gia được mô tả là một conductor nổi tiếng thế giới (world-renowned conductor).
3. B
Người nói đề cập rằng nghệ sĩ piano đơn ca (soloist) vừa mới có màn ra mắt (debut) với một bản ghi âm đứng đầu bảng xếp hạng (chart-topping record).
4. C
Hội trường dự kiến sẽ rất đông đúc (very crowded), vì vậy người nói khẳng định việc đặt vé trực tuyến trước ít nhất 3 ngày là vô cùng cần thiết.
5. D
Transcript đề cập rằng mức phí vào cửa (admission fee) sẽ đặc biệt rẻ đối với những người có đăng ký nhận bản tin hàng tháng (monthly subscription) từ phía Hội trường.
Đọc thêm
Tổng kết
Bài viết trên của Anh ngữ ZIM đã cung cấp cho người học các từ vựng TOEIC chủ đề Music phổ biến và bài tập luyện tập. Việc nắm vững nhóm từ vựng và các cụm từ liên quan giúp thí sinh tự tin xử lý các đoạn hội thoại và mô tả thường gặp trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật, tổ chức sự kiện âm nhạc hay các hoạt động giải trí trong đề thi TOEIC. Bên cạnh đó, để phát triển kỹ năng toàn diện và đạt mức điểm TOEIC mong muốn, người học có thể tham gia Khóa học TOEIC tại ZIM Academy, nơi đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và hệ thống tài liệu được thiết kế chuyên sâu sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục TOEIC.
TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Bình luận - Hỏi đáp