Banner background

Từ vựng TOEIC® chủ đề Shipping (vận chuyển) và ứng dụng thực tế

Bài viết giới thiệu từ vựng TOEIC® chủ đề Shipping (vận chuyển), giúp người học nâng cao vốn từ, hiểu ngữ cảnh thực tế và trong bài thi TOEIC.
tu vung toeic chu de shipping van chuyen va ung dung thuc te

Key takeaways

Từ vựng TOEIC chủ đề Shipping: shipment, delivery, carrier, consignee, consignor, freight, cargo, expedite, transit, port of entry, tariff, inventory, warehouse, handling fee, fragile,…

Một số cặp từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn:

  • shipping và delivery

  • freight và cargo

  • consignee và consignor

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, các hoạt động xuất nhập khẩu, logistics và vận chuyển hàng hóa đóng vai trò then chốt trong mọi doanh nghiệp. Do đó, chủ đề “shipping” (vận chuyển) đã trở thành một trong những chủ đề trọng tâm, xuất hiện thường xuyên trong bài thi TOEIC. Bài viết sẽ giới thiệu các từ vựng TOEIC chủ đề Shipping, phân biệt nghĩa của một số từ dễ nhầm lẫn, đồng thời đưa ra ví dụ ứng dụng thực tế để người học hiểu rõ, tăng khả năng đọc hiểu và nghe hiểu trong bài thi TOEIC.

Tổng quan về chủ đề “Shipping” trong bài thi TOEIC

Chủ đề “Shipping” trong bài thi TOEIC trải dài trong nhiều ngữ cảnh vận chuyển hàng hóa, từ đường biển đến đường bộ, đường hàng không, đường sắt,... Các tình huống thường gặp trong bài thi xoay quanh quy trình từ khi hàng hóa rời kho của người gửi cho đến khi đến tay người nhận.

Vị trí xuất hiện phổ biến trong bài thi TOEIC

  • Phần Listening: Người học sẽ thường xuyên gặp chủ đề này trong các phần hội thoại và độc thoại.

    • Ví dụ Part 3: Cuộc hội thoại giữa hai người: nhân viên dịch vụ khách hàng với khách hàng, về tình trạng đơn hàng, hoặc giữa các đồng nghiệp trong phòng ban logistics thảo luận về thời gian giao hàng.

    • Ví dụ Part 4: Đoạn độc thoại, ví dụ như một thông báo tự động về việc giao hàng, một bản tin radio về tình hình vận tải, hoặc một bài phát biểu của quản lý kho về quy trình xuất nhập khẩu mới.

  • Phần Reading: Chủ đề Shopping có thể xuất hiện trong:

    • Part 6: Các đoạn văn bản điền từ, thường là email trao đổi giữa các bên, thông báo nội bộ về việc giao hàng, hoặc một bản memo điều chỉnh lịch trình vận chuyển.

    • Part 7: Các đoạn văn bản dài hơn, ví dụ như quảng cáo dịch vụ vận chuyển, hợp đồng giao hàng, email khiếu nại về hàng hóa bị hỏng, ...

Vai trò trong các tình huống thực tế

Trong môi trường làm việc, việc nắm vững từ vựng “shipping” giúp người học tự tin xử lý các tác vụ quan trọng như:

  • Theo dõi đơn hàng: Hiểu và sử dụng các thuật ngữ như tracking number (mã vận đơn), in transit (đang trên đường vận chuyển), và estimated delivery date (ngày giao hàng dự kiến).

  • Xử lý sự cố giao hàng: Khi hàng gặp sự cố như bị hư hỏng (damaged) hoặc giao trễ (delayed), người học cần biết cách sử dụng các từ vựng liên quan để trao đổi với đối tác hoặc khách hàng một cách chuyên nghiệp.

  • Trao đổi với đối tác: Đàm phán về chi phí vận chuyển (shipping costs), thời gian giao hàng (delivery time), và các điều khoản hợp đồng (terms and conditions).

Tổng quan về chủ đề “Shipping” trong bài thi TOEIC

Danh sách từ vựng TOEIC chủ đề Shipping (vận chuyển)

Một số từ vựng TOEIC chủ đề Shipping mà người học cần nắm vững có thể kể đến như:

Từ vựng

Phiên âm (IPA)

Loại từ

Định nghĩa

shipment

/ˈʃɪpmənt/

Danh từ

Lô hàng, kiện hàng được gửi đi.

delivery

/dɪˈlɪvəri/

Danh từ

Sự giao hàng, quá trình đưa hàng đến người nhận.

carrier

/ˈkæriər/

Danh từ

Hãng vận chuyển, nhà cung cấp dịch vụ vận tải.

consignee

/ˌkɒnsaɪˈniː/

Danh từ

Người nhận hàng, bên được gửi hàng.

consignor

/kənˈsaɪnər/

Danh từ

Người gửi hàng.

freight

/freɪt/

Danh từ

Hàng hóa được vận chuyển (thường là số lượng lớn); cước phí vận chuyển.

cargo

/ˈkɑːrɡoʊ/

Danh từ

Hàng hóa vận chuyển (thường bằng tàu, máy bay).

bill of lading

/ˈbɪl əv ˈleɪdɪŋ/

Danh từ

Vận đơn (chứng từ vận chuyển hàng hóa đường biển/đường bộ).

invoice

/ˈɪnvɔɪs/

Danh từ

Hóa đơn, giấy yêu cầu thanh toán.

customs

/ˈkʌstəmz/

Danh từ

Hải quan; thuế hải quan.

tracking number

/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/

Danh từ

Số theo dõi, mã vận đơn.

logistics

/ləˈdʒɪstɪks/

Danh từ

Hậu cần, quá trình lên kế hoạch và thực hiện vận chuyển.

expedite

/ˈekspədaɪt/

Động từ

Thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ (vận chuyển).

transit

/ˈtrænzɪt/

Danh từ

Quá cảnh, quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

port of entry

/ˈpɔːrt əv ˈentri/

Danh từ

Cảng nhập cảnh.

tariff

/ˈtærɪf/

Danh từ

Thuế quan, thuế nhập khẩu.

inventory

/ˈɪnvəntɔːri/

Danh từ

Hàng tồn kho.

warehouse

/ˈwerhaʊs/

Danh từ

Nhà kho.

handling fee

/ˈhændlɪŋ fiː/

Danh từ

Phí xử lý, phí dịch vụ.

fragile

/ˈfrædʒaɪl/

Tính từ

Dễ vỡ, dễ hư hỏng.

overseas

/ˌoʊvərˈsiːz/

Tính từ/Trạng từ

Nước ngoài, ở nước ngoài.

domestic

/dəˈmestɪk/

Tính từ

Trong nước, nội địa.

recipient

/rɪˈsɪpiənt/

Danh từ

Người nhận.

destination

/ˌdestɪˈneɪʃən/

Danh từ

Điểm đến.

dispatch

/dɪˈspætʃ/

Động từ

Gửi đi, điều phối.

dock

/dɒk/

Danh từ

Bến tàu, bến cảng.

pick up

/ˈpɪk ʌp/

Cụm động từ

Lấy hàng, đến nhận hàng.

drop off

/ˈdrɒp ʌf/

Cụm động từ

Gửi hàng, mang hàng đến.

schedule

/ˈskedʒuːl/

Danh từ/Động từ

Lịch trình; lên lịch.

delay

/dɪˈleɪ/

Danh từ/Động từ

Sự chậm trễ; làm chậm trễ.

estimate

/ˈestɪmət/

Danh từ/Động từ

Ước tính, dự đoán.

securely

/sɪˈkjʊərli/

Trạng từ

Một cách an toàn, chắc chắn.

damage

/ˈdæmɪdʒ/

Danh từ/Động từ

Sự hư hỏng; làm hư hỏng.

claim

/kleɪm/

Danh từ/Động từ

Yêu cầu bồi thường; khiếu nại.

refund

/ˈriːfʌnd/

Danh từ/Động từ

Sự hoàn tiền; hoàn lại tiền.

Đọc thêm: Tổng hợp 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp

Phân biệt các từ đồng nghĩa và dễ gây nhầm lẫn trong từ vựng TOEIC chủ đề Shipping

Trong trường từ vựng TOEIC chủ đề Shipping, có một số cặp từ vựng thường khiến người học bối rối vì nghĩa khá tương đồng như:

Shipping và Delivery

  • Shipping /ˈʃɪp.ɪŋ/ [1] được định nghĩa là “Quá trình vận chuyển hàng hóa”. “Shipping” đặc biệt hay được sử dụng khi việc vận chuyển đi đường dài hoặc xuyên biên giới. Từ này bao gồm toàn bộ quy trình từ khâu đóng gói, lưu kho, vận tải đến giao hàng.


    Ví dụ: We need to lower our shipping costs to stay competitive against other carriers. (Chúng ta cần giảm chi phí vận chuyển để duy trì cạnh tranh với các hãng vận chuyển khác.)

  • Delivery /dɪˈlɪv.ɚ.i/ [2] là “việc đưa sản phẩm, hàng hóa, thư từ đến nhà/cơ quan làm việc của người nhận”. “Delivery” là hành động cuối cùng của quá trình vận chuyển, tức là việc đưa hàng đến tận tay người nhận.
    Ví dụ: The delivery of the shoes was delayed by two days. (Việc giao đôi giày ấy bị chậm trễ mất 2 ngày.)

Tóm gọn lại: “Shipping” là một thuật ngữ bao quát cả quá trình, còn “Delivery” là hành động kết thúc của quá trình đó. Người học có thể nhớ “Shipping” là "gửi hàng" và “Delivery” là "nhận hàng" (hành động giao đến).

Freight và Cargo

  • Freight /freɪt/ [3] là “hàng hóa chuyển từ một nơi sang nơi khác, (với số lượng lớn) bằng tàu, máy bay hoặc xe tải.” Từ này cũng có thể mang nghĩa chỉ cước phí vận chuyển.


    Ví dụ. Emissions of carbon dioxide from lorries can be cut by reducing the demand for road freight. (Khí thải CO2 từ xe tải chở hàng có thể được cắt giảm bằng việc giảm nhu cầu về hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ.)

  • Cargo /ˈkɑːr.ɡoʊ/ [4] là “hàng hóa được vận chuyển bằng tàu/máy bay/phương tiện cỡ lớn”. Từ này có nghĩa gần giống freight nhưng nhấn mạnh vào hàng hóa trên phương tiện.
    Ví dụ. The ship was carrying a cargo of wood. (Con thuyền đang chở một lô hàng gỗ.)

Tóm gọn lại:

  • Cả hai đều chỉ "hàng hóa", nhưng “freight” thường nhấn mạnh vào tính thương mại, số lượng lớn và chi phí vận chuyển, trong khi “cargo” nhấn mạnh vào hàng hóa đang được chuyên chở trên một phương tiện.

  • Thường “freight” chỉ hàng hóa được chở trên đất liền (bằng tàu/đường bộ), còn “cargo” chỉ hàng hóa vận chuyển xuyên biên giới (bằng đường biển/đường hàng không).

Consignee và Consignor

  • Consignee /ˌkɑːn.saɪˈniː/ [5] là “Người nhận hàng, bên nhận được lô hàng từ người gửi”.


    Ví dụ. The consignee must sign the receipt to confirm the delivery. (Người nhận phải kí biên lai để xác nhận việc giao hàng.)

  • Consignor /kənˈsaɪnər/ [6] là “Người gửi hàng, bên chịu trách nhiệm gửi lô hàng đi.”


    Ví dụ. The consignor is responsible for proper packaging of the goods. (Người giao hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa tử tế.)

Tóm gọn lại: Đây là cặp từ đối lập, dễ nhầm lẫn. Cách đơn giản để nhớ là consignee có đuôi "-ee" thường chỉ người nhận (tương tự employee, referee), trong khi consignor có đuôi "-or" thường chỉ người thực hiện hành động (tương tự employor, vendor).

Phân biệt các từ đồng nghĩa và dễ gây nhầm lẫn trong từ vựng TOEIC chủ đề Shipping

Ứng dụng từ vựng TOEIC chủ đề Shipping

Ví dụ từ vựng TOEIC chủ đề Shipping trong phần Listening (Part 3)

Đoạn hội thoại:
(Woman): Hi, I’m calling about a recent shipment for order number 7741. We haven't received it yet, and the tracking information hasn’t been updated for three days.
(Man): I apologize for the inconvenience. Let me check the system. Ah, I see. It seems the package was delayed due to a customs inspection. The carrier has provided an updated estimate of Friday.
(Woman): Oh, I see. Will there be any extra charges for the delay?
(Man): No, ma'am. There will be no additional freight costs. We expect the delivery to be made by the end of the day on Friday.

Bản dịch:

(Người phụ nữ): Chào anh, tôi gọi để hỏi về một lô hàng gần đây cho đơn hàng số 7741. Chúng tôi vẫn chưa nhận được, và thông tin theo dõi cũng chưa được cập nhật trong ba ngày rồi.

(Người đàn ông): Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. Để tôi kiểm tra hệ thống. À, tôi thấy rồi. Có vẻ như kiện hàng đã bị chậm trễ do thủ tục kiểm tra hải quan. Hãng vận chuyển đã cập nhật dự tính là thứ Sáu (sẽ giao hàng).

(Người phụ nữ): Ồ, tôi hiểu rồi. Liệu có phát sinh thêm chi phí nào cho sự chậm trễ này không?

(Người đàn ông): Không, thưa cô. Sẽ không có thêm chi phí vận chuyển nào cả. Chúng tôi hy vọng việc giao hàng sẽ hoàn tất vào cuối ngày thứ Sáu.

Câu hỏi ví dụ:

  • Question 1: Why is the woman calling?

    • (A) To confirm a new order.

    • (B) To ask about a refund.

    • (C) To inquire about a delayed shipment.

    • (D) To report a damaged package.

    • Đáp án: (C). Dựa vào các từ khóa "haven't received it yet" (vẫn chưa nhận được) và "tracking information hasn’t been updated" (thông tin theo dõi cũng chưa được cập nhật), người học có thể suy luận rằng cuộc gọi liên quan đến một lô hàng bị chậm trễ.

  • Question 2: What is the reason for the delay?

    • (A) The carrier lost the package.

    • (B) The consignor sent the wrong goods.

    • (C) The package was held at customs.

    • (D) The delivery address was incorrect.

    • Đáp án: (C). Người đàn ông đã đề cập "the package was delayed due to a customs inspection". (Có vẻ như kiện hàng đã bị chậm trễ do thủ tục kiểm tra hải quan.)

Ví dụ từ vựng TOEIC chủ đề Shipping trong phần Listening (Part 3)

Ví dụ từ vựng TOEIC chủ đề Shipping trong phần Reading (Part 7)

Đoạn văn bản:

Subject: Update on your recent order #62873

Dear Customer,

This email is to inform you that your order #62873, which includes a total of 15 items, has been dispatched from our warehouse. The package is currently in transit with our primary carrier, Global Logistics. We have attached the full invoice for your records. You can track your shipment by using the tracking number provided below.

Due to a recent holiday, the estimated delivery date is now October 25th. We apologize for any inconvenience this slight delay may cause. Please ensure that the consignee will be available at the destination to receive the package. If you have any questions, feel free to contact us or the carrier directly.

Bản dịch:

Tiêu đề: Cập nhật về đơn hàng gần đây của quý khách #62873

Kính gửi Quý khách hàng,

Email này nhằm thông báo đến quý khách rằng đơn hàng #62873, bao gồm tổng cộng 15 mặt hàng, đã được gửi đi từ nhà kho của chúng tôi. Kiện hàng hiện đang trong quá trình vận chuyển với hãng vận tải chính của chúng tôi, Global Logistics. Chúng tôi đã đính kèm toàn bộ hóa đơn để quý khách lưu hồ sơ. Quý khách có thể theo dõi lô hàng của mình bằng cách sử dụng mã vận đơn được cung cấp bên dưới.

Do một kỳ nghỉ lễ gần đây, ngày giao hàng dự kiến hiện là ngày 25 tháng 10. Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà sự chậm trễ nhỏ này có thể gây ra. Vui lòng đảm bảo rằng người nhận hàng sẽ có mặt tại điểm đến để nhận kiện hàng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi hoặc hãng vận tải.

Câu hỏi ví dụ:

  • Question 1: What is the main purpose of this email?

    • (A) To request an invoice payment.

    • (B) To announce a new service.

    • (C) To provide a status update on a shipment.

    • (D) To complain about a delayed delivery.

    • Đáp án: (C). Tiêu đề và nội dung email tập trung vào việc cập nhật tình trạng đơn hàng: "Update on your recent order", "has been dispatched", "in transit".

  • Question 2: What is the recipient asked to do?

    • (A) Contact the warehouse.

    • (B) Confirm the invoice.

    • (C) Expedite the delivery.

    • (D) Ensure someone is available to receive the package.

    • Đáp án: (D). Câu cuối cùng của đoạn văn có đề cập "Please ensure that the consignee will be available at the destination to receive the package."

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu chi tiết các từ vựng TOEIC chủ đề Shipping qua giải nghĩa và đưa ra ví dụ thực tế trong bài thi TOEIC, đồng thời phân biệt một số từ đồng nghĩa dễ gây nhầm lẫn. Hi vọng người học đã nắm vững các từ vựng và có thể áp dụng, nhận diện các từ vựng này dễ dàng trong lúc làm bài thi TOEIC.

Nếu người học mong muốn nâng cao điểm số TOEIC một cách hiệu quả, Khóa học TOEIC tại ZIM chính là lựa chọn phù hợp. Với lộ trình học cá nhân hóa, khóa học giúp tiết kiệm 80% thời gian tự học và cam kết đầu ra cho cả 4 kỹ năng. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...