Từ vựng part 6 TOEIC cần nắm vững theo format đề thi mới

TOEIC là một bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh có mức độ phổ biến ngang với IELTS và từ vựng trong toeic part 6 là kiến thức cần được nắm chắc.
Đào Minh Châu
08/12/2022
tu vung part 6 toeic can nam vung theo format de thi moi

Key takeaways

  • Các câu hỏi về từ vựng trong TOEIC part 6 không có độ khó quá cao, gây thách thức cho thí sinh nhưng yêu cầu hiểu sâu về một từ như các từ loại khác nhau của từ đó.

  • Chú ý đến các cụm từ vựng thường đi chung với nhau (collocation) sẽ giảm thời gian làm bài và tăng tính chính xác của đáp án đáng kể.

Giới thiệu về bài thi TOEIC

TOEIC là một bài thi tiếng Anh, gồm 2 phần là Listening & Reading (Nghe & đọc). Kết quả của bài thi TOEIC được thế giới công nhận như một chứng chỉ tiếng Anh, giá trị tương đương với các chứng chỉ khác như IELTS. Bài thi TOEIC cũng không đánh giá người thi trượt hay đỗ mà sẽ xếp hạng mức độ thông thạo tiếng Anh dựa trên mức điểm của bài thi. 

Kết quả của bài thi TOEIC có giá trị trong vòng 2 năm. 

Câu trúc tổng quát của bài thi TOEIC:

  • Listening: Gồm 100 câu hỏi, thực hiện trong 45 phút. Phần Nghe sẽ trải dài từ Part 1 đến Part 4.

  • Reading: Gồm 100 câu hỏi, thực hiện trong 75 phút. Phần Đọc hiểu sẽ trải dài từ Part 5 đến Part 7.

Giới thiệu về TOEIC part 6

Tổng quát: gồm 16 câu trắc nghiệm chia thành 4 đoạn văn, mỗi đoạn gồm 4 câu hỏi và tương ứng với mỗi câu hỏi sẽ có 4 đáp án là A,B,C,D.

Câu hỏi ở phần part 6 thường đề cập tới các văn bản ngắn, quảng cáo, thông báo, ghi chú, email, fax, thư từ… Thời gian hoàn hảo dành cho những câu hỏi dễ là 10s và những câu khó là 30s.

Xem thêm 600 từ vựng TOEIC

Phần tự vựng trong TOEIC part 6

Các câu hỏi về từ vựng trong TOEIC part 6 chiếm đến 70% - 80% tổng số câu hỏi. 

Từ vựng trong TOEIC part 6 trải dài qua rất nhiều chủ đề, vô cùng phong phú và đa dạng. Vì thế, cách tốt nhất để học từ vựng hiệu quả là làm nhiều bài tập và tự chọn lọc ra một danh sách từ vựng riêng cho bản thân.

từ vựng part 6 toeic

Từ vựng trong TOEIC part 6

Carry 

(v)

Mang, vác, chuyên chở, cư xử

Let me carry that for you.

Hãy để tôi mang cái này cho bạn.

Casual

(a)

Bình thường

His eyes were angry, though he sounded casual.

Ánh mắt anh ấy trông giận dữ mặc dù anh ấy nói chuyện rất bình thường.

Casually

(adv)

Giản dị, bình thường

We were told to dress casually for the party.

Chúng tôi được yêu cầu ăn mặc giản dị cho bữa tiệc

Argue

(v)

Tranh luận

I argued with my boyfriend about the house’s decoration

Tôi đã cãi nhau với bạn trai mình về đồ trang trí của ngôi nhà

Branch

(n)

Chi nhánh

That restaurant will be going to open two new branches next month.

Nhà hàng đó sẽ mở thêm hai chi nhánh trong tháng tới

Conference

(n)

Hội nghị

I have to attend a conference about gender quality at my workplace.

Tôi phải tham dự một hội nghị về bình đẳng giới tính ở chỗ làm việc

Budget

(n)

Ngân sách

We have to consider carefully on spending because our budget is limited

Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng về việc chi tiêu tại vì ngân sách của chúng ta có hạn

Centralize

(v)

Tập trung

A fully centralized healthcare system seems to protect them better.

Một hệ thống y tế tập trung có vẻ sẽ bảo vệ chúng ta tốt hơn.

Certain

(a)

Chắc chắn

It is certain that we can not play soccer in the rain.

Chắc chắn rằng chúng ta không thể đá bóng dưới trời mưa.

Receptionist

(n)

Nhân viên lễ tân

I was wondering where was my room when a receptionist came and showed me the way

Tôi đang thắc mắc xem phòng của mình ở đâu thì nhân viên lễ tân đã đến và chỉ đường cho tôi

Certainty

(n)

Sự chắc chắn

He stood up and declared his faith with absolute certainty.

Anh đứng lên và tuyên bố niềm tin của mình một cách chắc chắn tuyệt đối.

Cautious

(a)

Thận trọng

You need to be cautious about this investigation because the profit rise is unbelievable. It can be a scam

Bạn cần thận trọng với hạng mục đầu tư lần này vì sự tăng trưởng lợi nhuận thật là khó tin. Nó có thể là một vụ lừa đảo đấy.

Champion

(n)

Nhà vô địch

Mike is the champion of the tournament this year.

Mike là nhà vô địch của giải đấu năm nay.

Glassware

(n)

Đồ vật được làm bằng pha lê

Glassware is eye-catching but you need to take good care of it all the time.

Đồ vật được làm bằng pha lê rất là bắt mắt nhưng cậu phải luôn chăm chút chúng mọi lúc

Corner

(n)

Góc

I want to place the bed in the left corner of the room because it is near the window

Tôi muốn đặt giường của mình ở góc trái của căn phòng tại vì nó sẽ ở bên cạnh cửa sổ

Intersection

(n)

Ngã tư

Sự giao nhau, cắt nhau

A car accident happened at the intersection leads to traffic jam on that road

Có một vụ tai nạn xe hơi đã xảy ra ở ngã tư dẫn đến hiện tượng tắc đường trên con đường ấy

Passenger

(n)

Hành khách

Because of the flight’s safety, passengers need to follow the rule.

Hành khách phải thực hiện những quy định để đảm bảo cho sự an toàn của chuyến bay.

Charity

(n)

Từ thiện, lòng bác ái

I raised funds for my wife's charity.

Tôi gây quỹ cho tổ chức từ thiện của vợ tôi.

Commence

(v)

Bắt đầu 

After the meeting, my classmate commences her project immediately

Sau cuộc họp, bạn cùng lớp của tôi ngay lập tức bắt đầu dự án của cô ấy

Athlete

(n)

Vận động viên

I want to become a swimming athlete and win a gold medal

Tôi muốn trở thành một vận động viên bơi lội và đạt huy chương vàng

Complain

(v)

Phàn nàn

My mom complains about my room all the time but I think it is not that messy.

Mẹ tôi phàn nàn về phòng của tôi mọi lúc nhưng tôi nghĩ nó thực sự không bừa bộn đến thế.

Ferment

(v)

Lên men, ủ men

Refrigerate the beans so they do not get fermented.

Cho đậu vào tủ lạnh để đậu không bị lên men.

Comprehensive

(a)

Hoàn thiện

I have to submit a comprehensive list of customers’ mobile phone on Wednesday

Tôi phải nộp một danh sách hoàn thiện về số điện thoại của khách hành vào thứ Tư

Fertilize

(v), (a)

Tốt, phì nhiêu

You have to fertilize your garden.

Bạn phải bón phân cho khu vườn của bạn.

Legislation

(n)

Điều luật

A new legislation about Internet consumption has been implemented on citizens.

Một điều luật mới về việc sử dụng Internet đã được áp dụng với người dân.

Climate change

(n)

Hiện tượng thay đổi khí hậu

Climate change can be a controversial topic if we talk about its main cause.

Hiện tượng thay đổi khí hậu là một chủ đề có thể gây ra nhiều tranh luận khi chúng ta nói về nguyên nhân chính của nó.

Festive

(a)

Thuộc về lễ hội

It puts her in a festive, celebratory mood.

Nó đưa cô ấy vào một tâm trạng lễ hội, ăn mừng.

Compulsory

(a)

Bắt buộc

This assignment is compulsory because it will affect the student’s outcomes.

Bài tập này là bắt buộc vì nó sẽ ảnh hưởng đến đầu ra của học sinh.

Delightful

(a)

thích thú

Camping sounds very delightful!

Việc cắm trại nghe thích thú đó!

Good

(n)

Hàng hóa

I’m working for a sporting good store at the local mall.

Tôi đang làm việc cho một cửa hàng bán đồ thể thao ở trung tâm thương mại địa phương.

Finalize

(v)

Hoàn thành, làm xong

The buyer cannot finalize the deal until you request acceptance.

Người mua không thể hoàn tất giao dịch cho đến khi bạn yêu cầu chấp nhận.

Clerk

(n)

Nhân viên được thuê

I used to be a sales clerk at that bakery 2 years ago.

Tôi đã từng là một nhân viên bán hàng ở tiệm bánh ấy hai năm trước.

Firm

(v), (a)

Vững chắc, kiên cố

The firm has a firm foothold in this market.

Công ty đã có một chỗ đứng vững chắc trên thị trường này.

Abandon

(v)

Từ bỏ, bỏ rơi

Her father abandoned her when she was six.

Bố đã bỏ rơi cô ấy khi cô  được 6 tuổi.

Performance

(n)

Màn trình diễn

She deserves the best prize because her performance is perfect.

Cô ấy xứng đáng với giải nhất tại vì màn trình diễn của cô ấy rất hoàn hảo.

Stainless

(a)

Trong sạch

Her reputation in my university is stainless.

Danh tiếng cô ấy ở trường đại học của tôi rất trong sạch.

Interview

(v)

Phỏng vấn

She was interviewed by Adam and his questions were really difficult.

Cô ấy được phỏng vấn bởi Adam và câu hỏi của anh ấy rất khó.

Against

(v)

Phản đối, chống lại

I am strongly against his method because it is too time-consuming.

Tôi cật lực phản đối phương pháp của anh ấy vì nó quá tốn thời gian.

Agree

(v)

Tán thành 

I can’t agree more.

Tôi không để tán thành hơn được nữa.

Anger

(n)

Sự tức giận

His anger scared me.

Sự tức giận của anh í thực sự đã dọa sợ tôi.

Adopt

(v)

Nhận nuôi

I adopted a dog because I want to have a friend at home.

Tôi nhận nuôi một chú chó bởi vì tôi muốn có một người bạn ở nhà.

Flat

(a)

Bằng phẳng

The Earth is not flat.

Trái đất không phẳng.

Continent

(n)

Lục địa

There are 7 continents on Earth.

Có bảy lục địa trên Trái Đất.

Computable

(a)

Có thể tính toán được

This term has since come to be identified with computable functions.

Thuật ngữ này kể từ đó đã được xác định với các hàm có thể tính toán được.

Creative

(a)

Sáng tạo

Lisa is a creative girl because she can create a lot of characters from Lego. 

Lisa là một cô bé rất sáng tạo vì cô ấy có thể tạo hình rất nhiều nhân vật từ đồ chơi xếp hình

Conditional

(a)

Có điều kiện

The offer of a place on the nursing course is conditional upon my passing all three exams.

Việc đề nghị một suất tham gia khóa học y tá có điều kiện dựa trên khi tôi vượt qua cả ba kỳ thi.

Determine

(v)

Quyết định, xác định

You need to be decisive and determined on that problem.

Cậu phải trở nên quyết đoạn và quyết định về vấn đề đó đi.

Conduct

(v)

Tiến hành

How you choose to conduct your private life is your own business!

Bạn chọn cách tiến hành cuộc sống riêng tư của mình như thế nào là việc của riêng bạn!

Conduction

(n)

Sự dẫn truyền nhiệt

Conduction anesthesia encompasses a great variety of local and regional anesthetic techniques.

Gây mê dẫn truyền bao gồm rất nhiều kỹ thuật gây tê cục bộ và vùng.

Double

(a),(v)

Gấp đôi

The price of that sneaker will be doubled after the Black Friday’s sale.

Giá của đôi giày thể thao ấy sẽ gấp đôi lên sau chương trình giảm giá “Thứ sáu đen tối”.

Experience

(n)

Kinh nghiệm

Besides knowledge and degrees, candidates need to possess some experience about the position.

Ngoài kiến thức và bằng cấp, thí sinh phải sở hữu một vài kinh nghiệm về vị trí muốn ứng tuyển.

Gather

(v)

Tập hợp

My relatives always gather on the weekend to have a dinner together

Họ hàng của tôi sẽ luôn tụ họp lại vào cuối tuần để ăn tối cùng nhau

Confident

(a)

Tự tin

I was confident I would get the raise.

Tôi tự tin mình sẽ được tăng lương.

Include

(v)

Bao gồm

Your luggage includes personal stuff and some high-value products.

Hành lý của anh bao gồm đồ dùng cá nhân và một số sản phẩm có giá trị cao.

Confidential

(a)

Bảo mật, được tín nhiệm

Confidential corporate information needs to be protected.

Thông tin bí mật của công ty phải được bảo vệ.

Indicate

(v)

Trình bày, biểu thị

The bar chart indicates the scenario of population’s growth.

Biểu đồ cột biểu thị xu hướng của sự tăng dân số.

Congratulation

(n)

Sự chúc mừng

Congratulation for the new project!

Chúc mừng cho dự án mới!

Material

(n)

Vật liệu

I am looking for materials for my handmade product.

Tôi đang tìm kiếm vật liệu cho sản phẩm thủ công của mình.

Measure

(v), (n)

Đo đạc, đo lường

You have to measure the size of the room exactly so the bed will fit.

Cậu phải đo đạc kích thước của căn phòng chính xác để chiếc giường có thể vừa.

Multiple

(a)

nhiều, một số

Multiple research shows that drinking milk can increase height.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra việc uống sữa có thể tăng chiều cao.

Conscious

(a)

Hiểu biết, tỉnh táo

You only become conscious when you lose something.

Bạn chỉ trở nên tỉnh táo khi bạn đánh mất thứ gì đó.

Consciousness

(n)

Sự hồi tỉnh, có ý thức

For all of this will remain in your consciousness.

Tất cả những điều này sẽ vẫn còn trong ý thức của bạn.

Conserve

(v)

Giữ gìn, bảo tồn

We should conserve the environment in all ways.

Chúng ta nên bảo vệ môi trường bằng mọi cách.

Conservation

(n)

Sự bảo tổn, bảo quản

My group gathered to discuss conservation of the environment.

Nhóm em đã họp bàn về việc bảo vệ môi trường.

Narrow

(a)

Hẹp

The road is narrow so I am afraid that cars can’t go through.

Con đường khá là hẹp nên tôi sợ là ô tô không thể đi qua được.

Một số phrasal verb hay gặp

  • Take over: phụ trách, tiếp quản hoặc là nắm quyền kiểm soát hoặc thay thế ai hay cái gì đó

Ex: Ben will take over the company when the CEO passes away. (Ben sẽ tiếp quản công ty khi CEO qua đời.)

  • run into sth/sb: vô tình gặp được một cái gì/ ai đó

Ex: I ran into Adam yesterday when I was rushing off to school. (Tôi vô tình gặp Adam vào ngày hôm qua khi tôi đang vội vàng đi tới trường)

  • Give place to: nhường chỗ

Ex: With that loss, we gave place to the team below. (Với trận thua đấy, chúng tôi đã nhường lại cơ hội cho đội ở dưới.)

  • Put sth off: trì hoãn việc gì đó 

Ex: We have to put the plan off because of the rain. (Chúng mình phải trì hoãn kế hoạch vì trời mưa.)

  • Put an end to: kết thúc

Ex: How can we put an end to the fighting? (Làm sao để chúng mình có thể kết thuộc cuộc đánh nhau này nhỉ?)

  • Settle down: ổn định cuộc sống

Ex: My dream is to settle down in Ha Noi city when I grow up. (Ước mơ của tôi là sẽ ổn định được cuộc sống ở thành phố Hà Nội khi tôi lớn lên.)

  • Stand for: viết tắt cho chữ gì đó

Ex: WHO stands for World Health Organization, which is an organization about health problem in the world. (WHO viết tắt cho World Health Organization, là một tổ chức về những vấn đề sức khỏe trên thế giới.)

  • Lose touch with: mất liên lạc

Ex: I have lost touch with my childhood friends. (Tôi đã mất liên lạc với những người bạn thơ ấu của mình.)

  • Make a decision on: quyết định

Ex: I have made a decision on buying a new pair of shoes. (Tôi đã quyết định mua một đôi giày mới.)

  • Take into account of: lưu tâm

Ex: His plan does not take into account of the possibility of rain (Kế hoạch của anh ấy không lưu tâm đến khả năng sẽ có mưa.)

  • Take off: cất cánh

Ex: The flight to American will take off at 7 p.m on Tuesday (Chuyến bay đến Mỹ sẽ cất cánh vào lúc 7 giờ tối thứ ba.) 

  • Come up against sth: đối mặt với cái gì đó

Ex: I have to come up against the consequence. (Tôi phải đối mặt với hậu quả.)

  • Come up with: nghĩ ra

Ex: Tom came up with an excellent idea. (Tom đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)

  • Turn sb/sth down: Từ chối ai đó/ một điều gì đó

Ex: I turn his offer down because the salary is not attractive. (Tôi từ chối lời đề nghị của anh ấy vì mức lương không được hấp dẫn)

  • Cool down: làm mát, bớt nóng, bình tĩnh lại (chủ ngữ có thể là người hoặc vật)

Ex: You have to cool your anger down, Ben! (Cậu phải bình tĩnh lại đi Ben!)

  • Get around to: Cuối cùng cũng thành công làm một việc gì đó tốn nhiều thời gian

Ex: It takes me ages to get around to finishing the assignment. (Nó tốn của tôi một khoảng thời gian rất dài để cuối cùng cũng hoàn thành được bài tập.)

  • Get off: xuống xe

Ex: I will get off the bus at the next stop. (Tớ sẽ xuống xe ở trạm dừng tiếp theo.)

  • Let sb down: làm ai đó thất vọng

Ex: I let my friend down because I forgot her birthday. (Tôi đã làm bạn của mình thất vọng vì tôi quên mất sinh nhật của cô ấy)

  • Get on with sb: hòa hợp, thuận với ai đó

Ex: Mark gets on well with the new student, Maria. (Mark hòa hợp với học sinh mới là Maria.)

  • Get rid of sth: bỏ cái gì đó

Ex: I got rid of all of my old clothes. (Tớ đã bỏ đi hết quần áo cũ của mình.)

  • Look into sth: nghiên cứu về một cái gì đó

Ex: We are looking into the possibility of mixing the two materials (Chúng tôi đang nghiên cứu về việc trộn lẫn hai nguyên liệu vào nhau)

  • Commit oneself to: cam kết về điều gì

Ex: He committed himself to work for the company for at least 6 months. (Anh ấy cam kết sẽ làm việc cho công ty ít nhất 6 tháng.)

  • Be divided into: được phân chia thành

Ex: My class was divided into five different groups for the team project. (Lớp tôi được chia thành 5 nhóm cho dự án nhóm.)

  • Tell sb off: la mắng ai đó

Ex: My mom always tell me off for wake up late in the morning (Mẹ tôi luôn luôn la mắng tôi vì thức dậy muộn vào buổi sáng)

  • Collaborate on something: cộng tác trong vấn đề gì

Ex: We collaborated on the project at school. (Chúng tôi hợp tác trong một dự án ở trên trường)

  • Compensate A for B: đền bù cho A về B

Ex: Monica compensated the store some money for her unexpected damage. (Monica bồi thường cho cửa hàng một chút tiền vì sự phá hoại vô tình của cô ấy)

  • Interfere with: gây trở ngại

Ex: Noise pollution interferes with my concentration. (Ô nhiễm tiếng ồn gây trở ngại cho sự tập trung của tôi)

  • Wear out: bị sờn, mòn

Ex: My favorite sweater has worn out after just 2 months (Chiếc áo dài tay yêu thích của tôi đã bị sờn chỉ sau 2 tháng.)

Từ vựng part 5 TOEIC | Cách chinh phục part 5 của bài thi TOEIC

Bài tập về từ vựng

Bài tập về từ vựng trong TOEIC part 6 (dựa trên đề TOEIC tháng 10)

  1. To: Sandra Jessup
    From: Akiko lida
    Date: January 17
    Subject: Required documents
    Dear Ms. Jessup,
    We are pleased that you will be working with us at Pulp Financial. We will need you to fill out three
    documents and………..- e-mail them to us or bring them with you for your first day of work next week.

    • (A) if

    • (B) either

    • (C) as

    • (D) both

  2. You must complete the Employee Information Form, the Information Protection Form,
    and the Method of Payment Form, which are……….. to this message. Please fill them
    out completely and accurately so that your file can be processed.

    • (A) attach

    • (B) attached

    • (C) attaching

    • (D) attachment

  3. If you have any problems accessing the documents, please let me know.
    We look forward to the start of you…….. at Pulp Financial.

    Sincerely,
    Akiko lida
    Senior Human Resources Coordinator

    • (A) event

    • (B) presentation

    • (C) visit

    • (D) employment

  4. Thank you for………. a Tocus RS-1300 Mini Refrigerator. We appreciate your trust in our
    company and we hope this refrigerator will exceed your expectations.

    • . (A) shipping

    • (B) inspecting

    • (C) buying

    • (D) returning

  5. When using your new refrigerator, please bear in mind the following points. First, the
    Tocus RS-1300 is designed only for short-term …….. Food should generally not be
    left in the refrigerator for more than a few days.

    • (A) customer

    • (B) parking

    • (C) storage

    • (D) taste

  6. Second, all stored food should be wrapped…………with foil or plastic film or placed in
    airtight bags or containers. This will prevent food from dehydrating and keep the strong
    smell of some foods from transferring to milder ones.

    • (A) tightly

    • (B) tighten

    • (C) tightens

    • (D) tightness

  7. To: dlopez@dueramanufacturing.com
    From: julioj@feersonconstruction.com
    Date: October 15
    Subject: Shipment order
    Dear Ms. Lopez,
    My company, Feerson Construction, recently ordered a shipment of light blue porcelain
    tiles………. your company.

    • (A) despite

    • (B) beside

    • (C) for

    • (D) from

  8. The tiles arrived at our warehouse yesterday, and we are very happy with the quality of
    them. However, two of the twenty boxes of tiles………. fell in the truck during
    transportation

    .

    • (A) appeared

    • (B) apparent

    • (C) appearance

    • (D) apparently

  9. Approximately half of the tiles in those two boxes are………. Will Duera
    Manufacturing be able to ship us one more box free of charge? The order number is
    A08J2.

    Thank you for your assistance.
    Sincerely,
    Julio Jimenez, Supervisor
    Feerson Construction

    .

    • (A) broken

    • (B) unclean

    • (C) discolored

    • (D) mislabeled

  10. Mr. Vincent Naccari
    150 Kennedy Road
    Bellflower, CA 90706
    Dear Mr. Naccari:
    As president of the Roma Arts Foundation, I am writing to express my warmest thanks
    for your generous purchase at last month’s charity auction. Because of supporters like………, we were able to raise funds exceeding our original goal.

    • (A) his

    • (B) her

    • (C) you

    • (D) their own

  11. Funds from the auction will directly support our artist-in-residence program and allow
    us to expand our catalog of painting, sculpture, and photography classes. Details about
    these ………… can be found on our Web site, http://www.romaartsfoundation.org.

    • (A) settings

    • (B) offerings

    • (C) findings

    • (D) ratings

  12. Please take a moment to review the attached arts development plan,………. features the
    goals for next year and recommendations on how members and donors can contribute
    to our objectives.

    With sincere gratitude,
    Ms. Mei Guo
    President, Roma Arts Foundation
    Enclosure

    • (A) also

    • (B) thus

    • (C) these

    • (D) which
      5.2. Đáp án

1.B

2.B

3.D

4.C

5.C

6.A

7.D

8.D

9.A

10.C

11.B

12.D

Bạn muốn biết mình đang ở mức độ nào trong thang điểm TOEIC hay cần làm quen với bài thi TOEIC để vững vàng tâm lý trước ngày thi chính thức? Hãy đăng ký thi thử TOEIC để trải nghiệm ngay hôm nay!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833