Từ vựng và mẫu câu thông dụng chủ đề Types of network

Với sự phát triển của công nghệ, hiện nay, Internet hầu như phủ sóng khắp mọi nơi. Người dùng Internet có thể tự cài đặt hệ thống mạng ở căn hộ, văn phòng, các không gian công cộng… để tiện cập nhật thông tin, quản lý, bán hàng.
tu vung va mau cau thong dung chu de types of network

Tuy nhiên, để có thể tự lắp đặt Internet, người dùng cần có hiểu biết nhất định về mạng máy tính. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thêm cho người đọc các từ vựng tiếng anh về mạng máy tính thông dụng. 

Tình huống 1: A network solution for the shop (Giải pháp mạng máy tính cho cửa hàng)

Maria: Hi Alex, how's it going?

Chào Alex, dạo này cậu thế nào?

Alex: I'm doing well. How about you?

Mình ổn, cậu thì sao?

Maria: I'm great. Well, actually I need your advice for a network solution for my bakery shop. I want to sell our product online.

Mình cũng ổn. Thật ra, mình cần lời khuyên của cậu về giải pháp mạng cho cửa hàng bánh mì của mình. Tôi muốn bán hàng online.

Alex: I'd recommend that you set up an E-commerce shop.

Mình nghĩ cậu nên tạo một cửa hàng thương mại điện tử.

Maria: Can you be more specific?

Cậu nói cụ thể hơn được không?

Alex: First, I think you should set up a LAN, which is a Local Area Network. It is the most common network type, which connects devices within a short distance. 

Trước tiên, mình nghĩ cậu nên thiết lập một mạng LAN, đó là Mạng cục bộ. Đây là loại mạng phổ biến nhất, kết nối các thiết bị trong một khoảng cách ngắn.

Maria: Which equipment can I connect to my LAN?

Mình có thể kết nối thiết bị nào đến mạng LAN?

Alex: There are a lot, such as a printer, fax machine… 

Nhiều lắm, ví dụ như máy in, máy fax….

Maria: Is there anything else needed?

Mình còn cần gì nữa không?

Alex: I think you also need a VPN. It is a Virtual Private Network. It offers you remote access to your shop’s Lan when you’re away.

Mình nghĩ cậu cũng cần mạng VPN. Nó là một mạng riêng ảo, giúp bạn truy cập từ xa vào mạng Lan của cửa hàng khi cậu đi xa.

Maria: I think we should start right away. 

Mình nghĩ chúng ta nên bắt đầu luôn.

Alex: I agree.

Đồng ý.

Từ vựng

Network /ˈnet.wɜːk/

Mạng lưới

E-commerce shop /iː-ˈkɒmə(ː)s ʃɒp/

Cửa hàng thương mại điện tử

Local Area Network /ˈləʊkəl ˈeərɪə ˈnɛtwɜːk/

Mạng cục bộ

Printer /ˈprɪn.tər/

Máy in

Fax machine /fæks məˈʃiːn/

Máy fax

Virtual Private Network /ˈvɜːtjʊəl ˈpraɪvɪt ˈnɛtwɜːk/

Mạng riêng ảo

Mẫu câu thông dụng

  • Recommend that + mệnh đề: gợi ý ai đó nên làm gì.

  • Can you be more specific: mẫu câu dùng để yêu cầu một ai đó nói chi tiết hơn về một vấn đề nào đó.

  • Is there anything else needed: dùng để hỏi còn cần thêm thứ gì khác nữa.

  • offer someone something: đưa, cung cấp cho ai cái gì.

Xem thêm: Từ vựng về giải trí | Những từ vựng hữu ích kèm ví dụ và bài tập

The WAN explained (Giải thích về mạng WAN)

Sam: Hi Mark, how are things?

Chào Mark, mọi việc thế nào rồi?

Mark: Everything's ok. Is there anything I can help you with?

Mọi thứ đều ổn. Tôi có thể giúp gì cho anh không?

Sam: I'm thinking of setting up the WAN for my company, but I'm afraid I don’t quite understand.

Tôi đang nghĩ đến việc thiết lập mạng WAN cho công ty của mình, nhưng tôi e rằng mình chưa hiểu rõ lắm.

Mark: Well, I can explain it to you. WAN is a wide area network. It's a large network that is not confined to a single location.

Tôi có thể giải thích cho anh. WAN là một mạng diện rộng. Đó là một mạng lớn và  không giới hạn ở một địa điểm duy nhất.

Sam: What is it used for?

Chức năng của nó là gì?

Mark: It can connect devices from different locations. For example, remote workers can make use of it to communicate with colleagues and access information from your company. 

Nó có thể kết nối các thiết bị từ các vị trí khác nhau. Ví dụ: nhân viên làm việc từ xa có thể sử dụng nó để giao tiếp với đồng nghiệp và truy cập thông tin từ công ty của anh.

Sam: How it is established?

Nó được thiết lập như nào?
Marked: It is established by service providers. I think you should choose UTE.

Nó được các nhà cung cấp dịch vụ thiết lập. Tôi nghĩ anh nên chọn nhà cung cấp UTE.

Sam: It makes sense to me now. Thank you so much.

Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh nhiều.

Mark: You're welcome.

Không có gì. 

Từ vựng

Confined /kənˈfaɪnd/

Giới hạn

Location /ləʊˈkeɪ.ʃən/

Địa điểm

Remote workers /rɪˈməʊt ˈwɜːkəz/

Người làm việc từ xa

Access /ˈæk.ses/

Truy cập

Service providers /sɜːvɪs prəˈvaɪdəz/

Nhà cung cấp dịch vụ 

Mẫu câu thông dụng

  • How are things: dùng để hỏi tình hình của người nghe.

  • Set up + danh từ: thiết lập cái gì đó.

  • Is there anything I can help you with: Hỏi mình có thể giúp gì thêm cho người khác?

  • Explain something to someone: giải thích cho ai cái gì.

  • Make use of something: sử dụng, tận dụng cái gì.

  • It makes sense to me: dùng để diễn tả người nói đã hiểu vấn đề. 

Tình huống 3: Setting up a LAN Network (Thiết lập mạng LAN)

Kate: Hey Tom, I think I need your help.

Này Tom, mình nghĩ mình cần cậu giúp.

Tom: What can I help you with?

Mình có thể giúp gì cho cậu.

Kate: I’m setting up a LAN Network for my company. What are preparations needed for this network?

Mình đang thiết lập Mạng LAN cho công ty của mình. Mình cần chuẩn bị gì?

Tom: First, you should identify services that you want to share the LAN in your offices, such as a printer, scanner, and disk drive….

Đầu tiên, bạn nên xác định các dịch vụ mà bạn muốn chia sẻ mạng LAN trong văn phòng của mình, chẳng hạn như máy in, máy quét và ổ đĩa….

Kate: What is the next step?

Bước tiếp theo là gì?

Tom: The next step is to identify devices. They are your mobile phone, laptop, computer… 

Bước tiếp theo là xác định các thiết bị. Đó là điện thoại, máy tính bàn, máy tính xách tay của cậu?

Kate: Is there anything else needed?

Mình còn cần thêm gì không?

Tom: You also need the switches and routers

Bạn cũng cần thiết bị chuyển mạch và bộ định tuyến.

Kate: What are they?

Chúng là gì thế?

Tom: Switches allow you to connect your devices within your network. Routers connect several networks, and you will need one or more of them.

Thiết bị chuyển mạch giúp kết nối các thiết bị trong mạng. Bộ định tuyến kết nối nhiều mạng và cậu sẽ cần một hoặc nhiều bộ.

Kate: I understand. Thank you. 

Mình hiểu rồi. Cám ơn cậu. 

Từ vựng

Scanner /ˈskæn.ər/

Máy quét

Disk drive /dɪsk draɪv/

Ổ đĩa

Switch /swɪtʃ/

Bộ chuyển mạch

Router /ˈruː.tər/

Bộ định tuyến

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng & mẫu câu giao tiếp cơ bản

Mẫu câu thông dụng

  • What I can help you: dùng để hỏi mình có thẻ giúp gì cho người khác.

  • What preparations are needed for something: cần chuẩn bị gì cho….

  • Allow someone to do something: cho phép ai đó làm gì.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Nối từ vựng tiếng Anh (1-6) với nghĩa tiếng Việt (a-f) tương ứng

1. Local Area Network

a. Máy fax

2. remote workers 

b. Mạng cục bộ

3. Virtual Private Network

c. Bộ chuyển mạch

4. fax machine

d. Người làm việc từ xa

5. service providers

e. Mạng riêng ảo

6. switch

f. Nhà cung cấp dịch vụ

Bài 2: Chọn từ hoặc mẫu câu thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau

printer

setting up

routers

What preparations are needed for the installation?

allows

Tom: Hey Chris, what are you doing?

Này Chris, cậu đang làm gì đấy?

Chris: I'm (1)……… a LAN network for our office.

Mình đang….. mạng LAN cho văn phòng chúng ta. 

Tom: What is it used for?

Nó được dùng làm gì?

Chris: It (2)….. users to connect their devices over a small area.

Nó…. người dùng kết nối thiết bị của nó trong một khu vực nhỏ. 

Tom: Can I connect my laptop to the network?

Mình có thể kết nối máy tính xách tay với mạng này được không?

Chris: Of course.

Tất nhiên rồi

Tom: Which equipment can be connected to the LAN?

Những thiết bị nào được kết nói với mạng LAN thế

Chris: Almost. There are (3) the …., fax machine, disk drive…..

Hầu như tất cả. Có…, máy fax, ổ đĩa….

Tom: (4)…………………………

Chris: I have to prepare some switches and (5)…..

Mình phải chuẩn bị một vài bộ chuyển đổi và……

Tom: Got that. I hope it goes well. 

Hiểu rồi. Hy vọng nó sẽ chạy tốt.

Bài 3: Điền câu trả lời vào đoạn hội thoại

Is there anything else I can help you with?

I want to set up a network that remote workers can make use of to access information from the company.

We set up and customize the WAN network for customers. We are using the latest technology.

 I also hope that it can allow me to share some data with our regional companies.

Thomas: Good morning, is this UTE?

Chào buổi sáng, đây là công ty UTE phải không?

Tim: Yes. What can I help you with?

Đúng rồi. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Thomas: I want to build a WAN network for my company.

Tôi muốn thiết lập mạng WAN cho công ty tôi.

Tim: Our company offers WAN service. Can you tell me more about your need?

Công ty chúng tôi cung cấp các dịch vụ mạng WAN. Bạn có thể nói rõ hơn bạn cần gì không?

Thomas: (1)…………………………

Tim: Yes, it is one of the applications of WAN.

Đúng, nó là một trong các ứng dụng của mạng WAN.

Thomas: (2)………………………...

Tim: Definitely it can.

Chắc chắn rồi

(3)……………………………..

Thomas: What service do you offer?

Công ty bạn cung cấp dịch vụ gì?

Tim: (4)....................................

Thomas:  It sounds great. Let's discuss it. 

Nghe tuyệt đấy. Hãy bàn cụ thể hơn nào. 

Đáp án:

Bài 1: 1-b, 2-d, 3-e, 4-a, 5-f, 6-c.

Bài 2:

1- setting up

2- allows

3- the printer

4- What preparations are needed for the installation?

5- routers

Bài 3:

(1) I want to set up a network that remote workers can make use of to access information from the company.

(2) I also hope that it can allow me to share some data with our regional companies.

(3) Is there anything else I can help you with?

(4) We set up and customize the WAN network for customers. We are using the latest technology.

Xem thêm: Từ vựng về giáo dục | Ý nghĩa, cách sử dụng và bài tập

Tổng kết

Bài viết trên đây đã giới thiệu với người đọc những từ vựng được sử dụng phổ biến nhất trong chủ đề các loại mạng của máy tính. Hy vọng người đọc có thể áp dụng những từ vựng này trong lĩnh vực IT nói riêng và trong cuộc sống hàng ngày nói chung. 

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Chat nhanh
Chat Messenger
Đăng ký tư vấn
1900 2833