Banner background

Under no circumstances: Định nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể

Bài viết sẽ trình bày định nghĩa, cách dùng của “under no circumstances” kèm ví dụ và bài tập, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng cụm từ này.
under no circumstances dinh nghia cach dung va vi du cu the

Key takeaways

  • “Under no circumstances” dùng để nhấn mạnh rằng một hành động tuyệt đối không được xảy ra trong bất kỳ tình huống nào.

  • Khi “under no circumstances” đứng ở đầu câu, câu thường sử dụng đảo ngữ: Under no circumstances + auxiliary verb + subject + verb.

  • Một số cụm từ có nghĩa tương đương hoặc gần giống: on no account, in no way, under no condition.

Trong tiếng Anh, có nhiều cách để nhấn mạnh rằng một hành động tuyệt đối không được phép xảy ra, và “under no circumstances” là một trong những cách diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ nhất. Cụm từ này thường xuất hiện trong các quy định, cảnh báo, hoặc những lời khẳng định mang tính nguyên tắc.

Tuy nhiên, do cấu trúc của nó thường đi kèm với đảo ngữ, nhiều người học tiếng Anh vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp người học hiểu rõ nghĩa của “under no circumstances”, cách dùng trong câu, một số cụm từ tương đương, cũng như cách áp dụng trong những tình huống thực tế.

“Under no circumstances” là gì?

Định nghĩa

Theo từ điển Cambridge, “under no circumstances” là một collocation được sử dụng với nghĩa “never, or in no case or situation” (không bao giờ, hoặc trong bất cứ trường hợp hay tình huống nào) [1].

Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoàn toàn không được phép xảy ra, dù trong bất kỳ điều kiện nào.

Cách sử dụng

“Under no circumstances” thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh. Khi đó, câu sẽ sử dụng đảo ngữ (inversion), tức là trợ động từ đứng trước chủ ngữ.

Cấu trúc

Cấu trúc thông dụng của Under no circumstances

Ví dụ 

Under no circumstances are you to drive if you have been drinking.

(Đã uống rượu bia thì tuyệt đối không được lái xe.)

Under no circumstances will the company refund tickets once the show has started.

(Công ty sẽ không hoàn tiền vé một khi buổi diễn đã bắt đầu)

Một số cụm từ có nghĩa tương đương/gần giống

Cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

On no account

If something must on no account/not on any account be done, it must not be done at any time or for any reason [2]

Tuyệt đối không được làm điều gì đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

You must on no account share your password with anyone.
Bạn tuyệt đối không được chia sẻ mật khẩu của mình với bất kỳ ai.

In no way

not at all [3]

hoàn toàn không

This decision is in no way related to personal feelings.
Quyết định này hoàn toàn không liên quan đến cảm xúc cá nhân.

by no means

not at all [4]

hoàn toàn không

By no means should you sign the contract without reading it.
Bạn hoàn toàn không nên ký hợp đồng trước khi đọc kỹ.

Đọc bài viết: Các cụm từ tiếng Anh thông dụng: Phân loại và cách học dễ nhớ

“Under no circumstances” trong ngữ cảnh thực tế

Tình huống 1

Tình huống 1

Manager: Before we start the project, I need to remind everyone about the data security policy. Under no circumstances should confidential documents be sent through personal email.

(Quản lý: Trước khi bắt đầu dự án, tôi cần nhắc mọi người về chính sách bảo mật dữ liệu. Trong bất kỳ trường hợp nào cũng không được gửi tài liệu mật qua email cá nhân.)

Employee 1: Does that mean we must only use the company system for sharing files?

(Nhân viên 1: Vậy có nghĩa là chúng tôi chỉ được dùng hệ thống của công ty để chia sẻ tài liệu đúng không ạ?)

Manager: Exactly. All documents must go through the official platform so that they can be tracked and protected.

(Quản lý: Đúng vậy. Tất cả tài liệu phải đi qua nền tảng chính thức để có thể được theo dấu và bảo vệ.)

Employee 2: What if we are working from home and the system is temporarily unavailable?

(Nhân viên 2: Nếu chúng tôi làm việc ở nhà và hệ thống tạm thời không hoạt động thì sao ạ?)

Manager: Even in that situation, under no circumstances should you send the files through private accounts. Instead, wait until the system is available again or contact the IT department for help.

(Quản lý: Ngay cả trong trường hợp đó, các bạn cũng tuyệt đối không được gửi tài liệu qua tài khoản cá nhân. Thay vào đó hãy đợi hệ thống hoạt động lại hoặc liên hệ bộ phận IT.)

Employee 1: Understood. We will make sure all documents stay within the company system.

(Nhân viên 1: Tôi hiểu rồi. Chúng tôi sẽ đảm bảo tất cả tài liệu đều được gửi qua hệ thống của công ty.)

Tình huống 2

Tình huống 2

Teacher: Before the exam starts, I want to remind everyone about the rules. Under no circumstances should you use your phone during the test.

(Giáo viên: Trước khi bắt đầu bài kiểm tra, cô muốn nhắc các em về quy chế thi. Trong bất kỳ trường hợp nào các em cũng không được sử dụng điện thoại lúc làm bài.)

Student: What if we just check the time on our phone?

(Học sinh: Nếu bọn em chỉ xem giờ trên điện thoại thì sao ạ?)

Teacher: No. There is a clock on the wall. Under no circumstances are phones allowed on your desk. Please keep them in your bags.

(Giáo viên: Không được. Trên tường đã có đồng hồ. Điện thoại không được để trên bàn trong mọi tình huống. Các em hãy cất trong cặp.)

Student: What happens if someone forgets and takes out their phone?

(Học sinh: Nếu có bạn nào đó quên và lấy điện thoại ra thì sao ạ?)

Teacher: If that happens, the exam may be canceled for that student. The rule is very strict because we must make sure the test is fair for everyone.

(Giáo viên: Nếu vậy, bài thi của học sinh đó có thể bị hủy. Quy chế thi rất nghiêm ngặt vì nhà trường phải đảm bảo kỳ thi công bằng cho tất cả mọi người.)

Student: I see. I’ll turn my phone off and put it in my bag now.

(Học sinh: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ tắt điện thoại và để vào cặp ngay ạ.)

Teacher: Good. Once the exam begins, please focus on your paper and follow the instructions carefully.

(Giáo viên: Được rồi. Sau khi bài thi bắt đầu, các em hãy tập trung vào bài làm của mình và làm theo hướng dẫn cẩn thận nhé.)

Tình huống 3

Tình huống 3

Security officer: Sir, please place all your electronic devices in the bin and step through the scanner.

(Nhân viên an ninh: Thưa anh, vui lòng để tất cả thiết bị điện tử vào khay và đi qua máy quét.)

Passenger: Sure. Oh, wait! Can I leave my bag here for a second? I forgot to grab a water bottle over there.

(Hành khách: Tôi biết rồi. Ồ, đợi chút! Tôi để túi ở đây một lát được không? Tôi quên lấy chai nước ở đằng kia.)

Security officer: I’m sorry, sir. Under no circumstances should you leave your baggage unattended in the terminal. It’s a major security risk.

(Nhân viên an ninh: Tôi rất tiếc thưa anh. Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, anh cũng tuyệt đối không được để hành lý mà không có người trông coi trong nhà ga vì tiềm ẩn rủi ro an ninh nghiêm trọng ạ.)

Passenger: I’ll only be gone for thirty seconds! It’s right there!

(Hành khách: Tôi chỉ đi 30 giây thôi mà! Nó ngay kia kìa!)

Security officer: I understand, but rules are rules. Under no circumstances are passengers allowed to step back once they have entered this restricted zone. Please finish the check first.

(Nhân viên an ninh: Vâng tôi hiểu, nhưng quy định là quy định. Hành khách tuyệt đối không được quay trở lại một khi đã bước vào khu vực hạn chế này. Xin anh vui lòng hoàn tất kiểm tra trước đã.)

Passenger: Okay, I see. My apologies.

(Hành khách: Được rồi, tôi hiểu. Xin lỗi anh.)

Bài tập vận dụng

Bài 1. Viết lại câu sử dụng “under no circumstances.”

1. You must never open this box.

→ __________________________________

2. Students must not cheat during the exam.

→ __________________________________

3. The information must never be shared with outsiders.

→ __________________________________

4. Employees must never disclose customer data.

→ __________________________________

5. Visitors must not enter this area.

→ __________________________________

Đáp án tham khảo

1. Under no circumstances should you open this box.

Tuyệt đối không được mở chiếc hộp này, dù trong bất kỳ trường hợp nào.

2. Under no circumstances should students cheat during the exam.

Học sinh tuyệt đối không được gian lận trong giờ kiểm tra.

3. Under no circumstances must the information be shared with outsiders.

Thông tin này phải được giữ kín, tuyệt đối không được tiết lộ cho người ngoài.

4. Under no circumstances should employees disclose customer data.

Nhân viên tuyệt đối không được làm lộ dữ liệu khách hàng.

5. Under no circumstances should visitors enter this area.

Khách tham quan tuyệt đối không được vào khu vực này.

Bài 2: Viết lại các câu sau bắt đầu bằng cụm từ gợi ý sao cho nghĩa không đổi.

1. You must not open this door for any reason.

→ Under no circumstances ________________________________________________.

2. You should never lend him money, no matter what happens.

→ On no account ________________________________________________________.

3. This switch must not be touched at any time.

→ Under no condition ____________________________________________________.

4. It is impossible for us to accept your late application.

→ In no way ____________________________________________________________.

5. You are not allowed to smoke in this area under any circumstances.

→ Under no circumstances _________________________________________________.

Đáp án tham khảo

1

must you open this door

2

should you lend him money

3

must this switch be touched.

4

can we accept/are we able to accept your late application.

5

are you allowed to smoke in this area.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai.

1. Under no circumstances you should drive after drinking alcohol.

_______________________________________________________________________.

2. On no account the children should be left alone in the house.

_______________________________________________________________________.

3. In no way the boss will agree to give you a double promotion this year.

_______________________________________________________________________.

4. Under no condition is he allowed to enter the restricted zone.

_______________________________________________________________________.

5. Under no circumstances should you not press the red button. 

_______________________________________________________________________.

Đáp án tham khảo

1

you should → should you

2

should be → should the children be

3

the boss will → will the boss

4

does he → is he

5

should you not → should you

Tổng kết

Trong tiếng Anh, “under no circumstances” là một cách diễn đạt rất hiệu quả để nhấn mạnh rằng một hành động tuyệt đối không được phép xảy ra. Khi sử dụng cụm từ này, người học cần chú ý đến cấu trúc đảo ngữ để đảm bảo câu đúng ngữ pháp và tự nhiên. Bên cạnh đó, việc hiểu thêm các cụm từ tương đương như “on no account” hay “in no way” cũng giúp người học linh hoạt hơn trong diễn đạt.

Nếu người học mong muốn nâng cao kỹ năng IELTS với lộ trình học tập cá nhân hóa, Hệ thống giáo dục ZIM cung cấp các khóa học luyện thi IELTS cam kết đầu ra 4 kỹ năng, giúp tiết kiệm đến 80% thời gian tự học. Để được tư vấn chi tiết, liên hệ hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc truy cập Khóa học IELTS.

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...