Các cụm từ như cụm động từ, cụm tính từ hay cụm danh từ xuất hiện rất phổ biến trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh khác nhau, đòi hỏi người học cần nắm vững nghĩa và cách sử dụng để có thể giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn.
Bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm và cách sử dụng của các loại cụm từ tiếng Anh thông dụng, đồng thời đề xuất cho người học các cách để học tập và ghi nhớ cụm từ tiếng Anh hiệu quả.
Tại sao cần học cụm từ tiếng Anh?
Các cụm từ tiếng Anh như cụm danh từ, cụm động từ hay cụm tính từ xuất hiện rất nhiều trong các ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh khác nhau, vì vậy nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của những cụm từ này sẽ giúp người học giao tiếp tự tin, trơn tru và hiệu quả hơn.
Hơn nữa, ở một số cụm từ, ý nghĩa của cả cụm sẽ khác hoàn toàn so với khi giải nghĩa từng từ một trong cụm từ đó. Ví dụ: cụm danh từ “a tall order” có nghĩa là một nhiệm vụ/ một việc rất khó để hoàn thành, nhưng ý nghĩa của từng từ một trong cụm từ này lại hoàn toàn khác: “tall” - “cao”, “order” - “yêu cầu”.
Điều tương tự với các cụm động từ, ví dụ: cụm động từ “give up” có nghĩa là bỏ cuộc, trong khi “give” có nghĩa là “đưa”, và “up” có nghĩa là “trên, lên trên”. Như vậy, việc học kỹ nghĩa và cách dùng của các cụm từ tiếng Anh là rất quan trọng để người học tránh những khó hiểu, hiểu lầm khi chúng được sử dụng trong thực tế.
Học thêm các cụm từ thông dụng sẽ hiệu quả hơn khi bạn biết vốn từ hiện tại và những nội dung mình còn thiếu. Kiểm tra trình độ để xác định nên tập trung cải thiện từ đâu.
Các loại cụm từ trong tiếng Anh thông dụng
Cụm động từ (Phrasal verbs)
Cụm động từ là sự kết hợp của một động từ và một giới từ và/ hoặc trạng từ. Những cụm động từ này có nghĩa khác so với nghĩa của động từ nếu đứng riêng biệt.
Ví dụ về một số Phrasal Verbs thông dụng:
Cụm danh từ
Ý nghĩa
Give up (something)
Give (something/ someone) up
Từ bỏ (cái gì/ ai đó)
Look after (someone)
Chăm sóc (ai)
(Something) Take off
Cất cánh (máy bay)
Bắt đầu thành công (một thương vụ kinh doanh, …)
(Something) Break down
Hỏng (thiết bị, phương tiện giao thông, …)
Suy sụp (tinh thần)
Run out of (something)
Hết (cái gì đó)
Pick up (something)
Pick (someone) up
Nhặt lên (cái gì)
Học được (cái gì)
Đón (ai đó)
Set up (something)
Set (something) up
Thiết lập, chuẩn bị (cái gì)
Come up with (something)
Nghĩ ra (ý tưởng, ...)
Look forward to (someone/ something)
Mong đợi (ai/ cái gì)
(Someone) show up
(Ai) Xuất hiện, đến
Put off (something)
Hoãn lại
(Someone) Give in
Nhượng bộ, đầu hàng
Go on
Tiếp tục
Run into (someone/ something)
Gặp phải, tình cờ gặp
Take care of (someone/ something)
Chăm sóc (ai)
Xử lý (một nhiệm vụ, …)
Carry on (something)
Tiếp tục làm gì
Hang out (with someone)
Đi chơi (với ai)
Figure (something) out
Tìm ra, hiểu ra
Bring up (something/ someone)
Đề cập đến chuyện gì (trong một cuộc trò chuyện)
Nuôi ai lớn lên
Turn down (something)
Từ chối (một yêu cầu)
Vặn nhỏ (âm thanh)
Cụm danh từ (noun phrases)
Cụm danh từ là một nhóm những từ trong đó danh từ đóng vai trò chính, và các từ khác có thể làm bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm danh từ có thể bao gồm một hoặc nhiều tính từ, đại từ, hoặc các bổ ngữ khác. Cụm danh từ giữ vai trò và chức năng của một danh từ.
Ví dụ về một số Noun Phrases thông dụng:
Cụm danh từ
Ý nghĩa
A piece of cake
Một việc dễ dàng, không khó khăn
A tall order
Một nhiệm vụ/ điều gì rất khó thực hiện
A change of heart
Thay lòng đổi dạ, thay đổi quyết định
A pain in the neck
Điều phiền toái, khó chịu
A wild goose chase
Một cuộc tìm kiếm vô vọng, không có kết quả
A double-edged sword
Con dao hai lưỡi, thứ có hai mặt lợi và hại
A bitter pill to swallow
Điều khó chấp nhận, khó nuốt trôi
A drop in the ocean
Một phần rất nhỏ so với tổng thể
A wet blanket
Người hoặc điều gì làm phá hỏng chuyện vui, làm mất hứng
The elephant in the room
Một vấn đề rõ ràng mà ai cũng né tránh nhắc đến
The tip of the iceberg
Một phần rất nhỏ hoặc bề nổi của một vấn đề lớn hơn
The last straw
Giọt nước tràn ly
The bottom line
Điều quan trọng nhất, yếu tố quyết định
The bee’s knees
Một người hoặc thứ gì đó rất xuất sắc, tuyệt vời.
Cụm tính từ (Adjective phrases)
Cụm tính từ giữ vai trò và chức năng của một tính từ, là sự kết hợp của ít nhất hai từ, thường bao gồm một tính từ chính và các thành phần bổ nghĩa khác như trạng từ hoặc giới từ đứng trước/ sau nó. Cụm tính từ được dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc đánh giá sự vật, sự việc.
Bên cạnh các cụm động từ, cụm danh từ và cụm tính từ, chúng ta cũng có thể gặp các loại cụm từ khác trong giao tiếp tiếng Anh như:
Cụm trạng từ (Adverbial phrases)
Cụm trạng từ là tổ hợp từ có gốc là trạng từ, các thành phần còn lại của cụm trạng từ chủ yếu được chia thành hai nhóm: bổ ngữ trước (premodifier) và bổ ngữ sau (postmodifier). Các chức năng của cụm trạng từ bao gồm:
Bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ: I slept so well last night (Tôi ngủ rất ngon tối qua), trong đó "so well" bổ nghĩa cho động từ "slept".
Bổ nghĩa cho tính từ.
Ví dụ: She is almost never angry with anybody (Cô ấy hầu như không bao giờ tức giận), "almost never" bổ nghĩa cho tính từ "angry".
Bổ nghĩa cho trạng từ.
Ví dụ: He spoke loudly enough to hear (Anh ấy nói to đủ nghe), "enough to hear" bổ nghĩa cho trạng từ "loudly".
Bổ nghĩa cho cụm giới từ.
Ví dụ: The book is just right on the table (Quyển sách nằm ngay trên bàn), "just right" bổ nghĩa cho cụm giới từ "on the table".
Bổ nghĩa cho cả câu: Cụm trạng từ có thể bổ sung thời gian, địa điểm hoặc tình huống chung cho toàn bộ câu.
Ví dụ: Right now, it’s raining heavily (Ngay lúc này đây, trời đang mưa nặng hạt), "right now" bổ nghĩa cho cả câu.
Để học và ghi nhớ các cụm từ tiếng Anh thông dụng một cách hiệu quả, người học có thể áp dụng một số phương pháp sau:
Học theo ngữ cảnh
Thay vì học từng cụm từ một cách rời rạc, người học có thể học chúng trong ngữ cảnh cụ thể: Đọc các bài viết, nghe podcast hoặc xem phim/ chương trình TV bằng tiếng Anh. Khi người học thấy một cụm từ được dùng nhiều lần trong các tình huống khác nhau, người học sẽ dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ đó hơn.
Thực hành sử dụng các cụm từ mới học
Kết hợp các cụm từ mới học nhiều nhất có thể vào viết một câu truyện ngắn, viết nhật ký, trong nhắn tin với những người thân thiết, … Những việc này sẽ khiến người học liên kết các cụm từ đó vào các ngữ cảnh cụ thể, giúp nhớ lâu hơn ý nghĩa và cách dùng của từng cụm từ.
Phân nhóm các cụm từ theo chủ đề
Người học có thể phân các cụm từ vào các nhóm theo các chủ đề cụ thể (ví dụ: cụm từ chỉ cảm xúc, sức khỏe, ngoại hình, …). Việc học các cụm từ theo chủ đề sẽ giúp người học dễ dàng liên kết ý nghĩa và ghi nhớ lâu hơn.
Sử dụng thẻ nhớ Flashcards
Người học có thể ghi chép các cụm từ tiếng Anh vào thẻ nhớ Flashcards, mỗi thẻ bao gồm cụm từ ở một mặt và ý nghĩa, ví dụ ở mặt còn lại. Người học cũng có thể sử dụng các ứng dụng thẻ nhớ như Quizlet để học và ôn tập các cụm từ hiệu quả hơn.
Tổng kết
Học các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, bao gồm cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ, cụm trạng từ và cụm giới từ sẽ giúp nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của người học.
Người học có thể áp dụng các cách học trong ngữ cảnh cụ thể, thực hành sử dụng các cụm từ vừa học vào viết truyện ngắn, nhật ký, giao tiếp với người thân, phân nhóm ý nghĩa các cụm từ, sử dụng Flashcards để học và ghi nhớ cụm từ tiếng Anh hiệu quả hơn.
Các cụm từ tiếng Anh thông dụng chỉ là một phần của tiếng Anh giao tiếp. Để phát triển và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bản thân, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp thuộc ZIM Academy.
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.
Bình luận - Hỏi đáp