Banner background

Ứng dụng cấu trúc PREP để xây dựng phản xạ nói hiệu quả trong TOEIC® Speaking Part 5 cho người học mới bắt đầu

Bài viết giới thiệu cấu trúc PREP giúp người học mới bắt đầu trình bày ý kiến mạch lạc, rõ ràng và phản xạ tốt hơn trong TOEIC® Speaking Part 5.
ung dung cau truc prep de xay dung phan xa noi hieu qua trong toeic speaking part 5 cho nguoi hoc moi bat dau

Key takeaways

  • Cấu trúc PREP giúp người học mới bắt đầu phát triển phản xạ nói mạch lạc trong TOEIC Speaking Part 5 bằng cách tổ chức ý tưởng rõ ràng theo 4 bước: Point – Reason – Example – Point.

  • Khi kết hợp với bối cảnh hóa và luyện tập theo cấp bậc thang, PREP trở thành nền tảng hiệu quả để tăng cường khả năng diễn đạt trong thời gian giới hạn.

TOEIC Speaking là một công cụ đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp, trong đó Part 5 – Câu 11 yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm cá nhân trong 60 giây. Với người học mới bắt đầu, đây là phần thi gây nhiều áp lực do yêu cầu diễn đạt có tổ chức, sử dụng từ vựng phù hợp và giữ được mạch nói trong thời gian giới hạn.

Một trong những phương pháp hiệu quả giúp người học tổ chức bài nói ngắn gọn, rõ ràng là cấu trúc PREP (Point – Reason – Example – Point). Bài viết này sẽ nêu chi tiết về cấu trúc PREP trong Part 5 TOEIC Speaking và gợi ý bài tập cụ thể nhằm giúp người học mới bắt đầu hình thành phản xạ nói hiệu quả hơn trong kỳ thi.

Tổng quan về TOEIC Speaking Part 5

TOEIC Speaking gồm 11 câu hỏi, đánh giá khả năng nói tiếng Anh trong ngữ cảnh giao tiếp công việc quốc tế. Part 5 – câu hỏi số 11 – là phần cuối của bài thi, yêu cầu thí sinh trình bày ý kiến cá nhân về một vấn đề quen thuộc trong vòng 60 giây. Khác với các phần trước có tranh, thông tin cho sẵn hoặc câu hỏi ngắn, Part 5 yêu cầu người nói tự xây dựng nội dung theo dạng bài nói đơn lẻ, có mở đầu, triển khai và kết luận.

Câu trả lời được chấm điểm dựa trên các tiêu chí: phát triển nội dung (delivery & development), sử dụng ngôn ngữ (grammar & vocabulary), và phát âm (pronunciation & intonation) [1]. Theo ETS [2], để đạt điểm cao, thí sinh cần trình bày mạch lạc, có lập luận rõ ràng, ví dụ phù hợp và duy trì được sự trôi chảy trong suốt thời lượng 60 giây.

Tuy nhiên, nghiên cứu của Sawaki và Nissan [3] chỉ ra rằng nhiều thí sinh không thể hoàn thành bài nói đầy đủ do gặp khó khăn trong việc tổ chức ý tưởng và phản xạ nhanh. Điều này đặc biệt phổ biến với người học mới bắt đầu – những người thiếu vốn từ và kinh nghiệm triển khai một bài nói có cấu trúc rõ ràng.

Tổng quan về TOEIC Speaking Part 5
Tổng quan về TOEIC Speaking Part 5

Vấn đề của người học mới bắt đầu trong TOEIC Speaking Part 5

Đối với người mới bắt đầu, Part 5 TOEIC Speaking là một trong những phần gây khó khăn nhất. Các nghiên cứu về lỗi ngôn ngữ và tổ chức tư duy của thí sinh trình độ sơ cấp chỉ ra nhiều trở ngại cơ bản.

  • Thiếu cấu trúc rõ ràng trong bài nói: Nhiều người học bắt đầu trả lời mà không xác định luận điểm chính, dẫn đến bài nói lan man, thiếu trọng tâm. Theo khảo sát của Kim & Tracy [4], hơn 65% người học trình độ A2 không thể trình bày được luận điểm chính trong 15 giây đầu tiên.

  • Không biết mở rộng ý: Người học thường chỉ nêu một lý do đơn giản mà không giải thích hay đưa ra ví dụ cụ thể. Kormos và Dénes [5] nhấn mạnh rằng thiếu phần giải thích và minh chứng là nguyên nhân khiến điểm phát triển nội dung bị giảm đáng kể.

  • Thiếu tính liên kết logic: Việc thiếu từ nối như "because," "so," hoặc "for example" khiến bài nói rời rạc, khó theo dõi. Nation [6] chỉ ra rằng sự thiếu liên kết làm giảm khả năng tiếp nhận thông điệp của người nghe.

  • Vốn từ và cấu trúc ngữ pháp còn hạn chế: Người học thường dùng các từ vựng đơn giản, lặp lại như "good," "like," mà không có từ thay thế. Điều này làm giảm điểm từ vựng và ngữ pháp trong bài thi.

  • Không kiểm soát được thời gian: Nhiều thí sinh nói quá ngắn (dưới 30 giây) do thiếu ý, hoặc quá dài nhưng không có kết thúc rõ ràng. Theo Sweller [7], đây là hệ quả của việc quá tải nhận thức khi phải cùng lúc nghĩ ý – tổ chức câu – kiểm soát thời gian.

Những vấn đề này cho thấy người học cần một khung tổ chức đơn giản, dễ nhớ và có thể luyện tập lặp lại – đây chính là lý do cấu trúc PREP phù hợp với nhóm đối tượng mới bắt đầu luyện TOEIC Speaking.

Vấn đề của người học mới bắt đầu trong TOEIC Speaking Part 5
Vấn đề của người học mới bắt đầu trong TOEIC Speaking Part 5

Tham khảo thêm: Ứng dụng storytelling và mô hình STAR trong TOEIC Speaking Part 5

Tổng quan về cấu trúc PREP và nền tảng lý luận

Cấu trúc PREP là gì?

PREP là viết tắt của:

  • P – Point: Nêu ý kiến chính, trả lời trực tiếp câu hỏi.

  • R – Reason: Nêu lý do vì sao bạn chọn ý kiến đó.

  • E – Example: Đưa ví dụ cụ thể minh họa cho lý do vừa nêu.

  • P – Point: Lặp lại luận điểm để kết thúc và nhấn mạnh thông điệp.

PREP là một cấu trúc nói đơn giản nhưng hiệu quả, thường được dùng trong các bài phát biểu ngắn, tranh biện hoặc phần nói trong các kỳ thi ngoại ngữ. Đối với TOEIC Speaking Part 5, PREP giúp người học dễ dàng triển khai bài nói trong 60 giây với 4 bước rõ ràng, không bị lạc đề hay nói thiếu ý.

Cấu trúc PREP
Cấu trúc PREP

Nền tảng lý luận của PREP

Cấu trúc PREP phản ánh chuỗi tư duy cơ bản nhưng mạch lạc: trình bày quan điểm → lý giải → minh chứng → khẳng định lại. Theo Scrivener [8], việc cung cấp khung tổ chức tư duy cụ thể sẽ giúp người học mới bắt đầu dễ dàng diễn đạt hơn so với hình thức nói tự do.

Cấu trúc PREP còn phù hợp với:

  • Output Hypothesis (Swain, 1985): Luyện nói theo PREP tạo điều kiện cho người học "đẩy thông tin ra ngoài" (push output), giúp cải thiện cấu trúc ngữ pháp và khả năng tổ chức diễn đạt [9].

  • Information Processing Theory (Anderson, 1983): Việc chia nhỏ hoạt động tư duy thành các bước tuần tự như PREP giúp giảm tải nhận thức [10].

  • Cognitive Load Theory (Sweller, 1988): Với chỉ 4 bước đơn giản, PREP phù hợp với nguyên lý giảm gánh nặng xử lý thông tin trong bộ nhớ ngắn hạn [11].

  • Zone of Proximal Development (Vygotsky, 1978): PREP hoạt động như một dạng "khung nâng đỡ" (scaffold) giúp người học vượt qua vùng phát triển hiện tại [12].

Từ góc nhìn sư phạm, PREP là công cụ lý tưởng trong Personalized Learning vì có thể được điều chỉnh theo trình độ, chủ đề và kiểu học cá nhân. Mô hình Felder–Silverman cho phép chia người học theo các kiểu như Visual, Verbal, Reflective, Active [13], từ đó thiết kế bài luyện PREP phù hợp:

  • Visual: dùng sơ đồ PREP màu, nối từ khóa.

  • Verbal: luyện ghi âm – phân tích bài nói.

  • Reflective: viết trước – nói sau.

  • Active: luyện thảo luận – phản biện nhóm.

Khi áp dụng PREP trong Contextualized Learning, người học luyện nói theo tình huống thực tế (lớp học, công sở…), từ đó hình thành phản xạ ngôn ngữ nhanh và tự nhiên hơn.

Bảng phân tầng phát triển kỹ năng nói theo PREP

Trình độ

Mục tiêu

Biến thể PREP

Yêu cầu ngôn ngữ

Công cụ hỗ trợ

A2 – Sơ cấp

Nói đủ 60s với ý rõ ràng

PREP cơ bản

Từ vựng thông dụng, 4–6 câu ngắn

Bảng mẫu PREP, Flashcard

B1 – Trung cấp

Triển khai ý sâu hơn

PREP+ (có ví dụ phụ)

Collocations đơn giản, thì hiện tại – quá khứ

Ghi âm – phản hồi

B1+ – Trung cao

Nói linh hoạt, kết thúc mở rộng

PREP mở rộng + kết luận nâng cao

Dùng idioms, phrasal verbs, phép so sánh

Mindmap, phản biện nhóm

So sánh cấu trúc PREP và PEEL

Tiêu chí

PREP

(Point – Reason – Example – Point)

PEEL

(Point – Explain – Example – Link)

Mục tiêu chính

Nói phản xạ nhanh, rõ ràng

Viết/ nói học thuật có chiều sâu

Số bước triển khai

4 bước, nhấn mạnh lý do và ví dụ

4 bước, nhấn mạnh giải thích và kết nối

Đối tượng phù hợp

Sơ cấp – mới bắt đầu

Trung – cao cấp

Mức độ phức tạp

Đơn giản, dễ ghi nhớ

Cao hơn, yêu cầu phân tích nhiều tầng

Tính linh hoạt

Tập trung, ngắn gọn

Mở rộng ý dễ dàng, phù hợp bài viết học thuật

Ứng dụng chính

Luyện phản xạ nói, phỏng vấn ngắn

Viết luận, thuyết trình

Mặc dù PREP có thể được mở rộng theo nhiều cấp độ từ A2 đến B1+, cấu trúc này vẫn được xem là phù hợp hơn với người học mới bắt đầu so với PEEL vì:

  • Tính tuyến tính và một chiều: PREP triển khai theo trình tự đơn giản, không đòi hỏi nhiều kỹ năng suy luận hoặc phân tích sâu như PEEL.

  • Giảm tải nhận thức: PREP giúp người học xử lý thông tin dễ dàng hơn trong thời gian ngắn [11].

  • Tương thích với phản xạ nói nhanh: PREP hỗ trợ phát triển kỹ năng nói theo thời gian thực [9], trong khi PEEL thiên về lập luận học thuật và viết/nói. Do đó, PREP đóng vai trò như một bệ phóng khởi đầu giúp người học từng bước nâng dần mức độ tư duy khi diễn đạt.

Tóm lại, PREP là cấu trúc lý tưởng cho người học TOEIC Speaking mới bắt đầu vì tính đơn giản, trực quan và hiệu quả trong thời gian ngắn. Bài viết tiếp theo sẽ trình bày chi tiết cách thiết kế chương trình luyện nói theo PREP, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp.

Tìm hiểu thêm: Phát triển tư duy mở rộng qua mô hình 5W1H trong TOEIC Speaking Part 5

Chương trình luyện nói theo PREP cho người học mới bắt đầu

Phần này hướng đến người học mới bắt đầu luyện TOEIC Speaking và mong muốn tự học tại nhà dựa trên một khung cấu trúc có hướng dẫn cụ thể theo từng bước.

Mục tiêu của chương trình

  • Hình thành kỹ năng nói có cấu trúc rõ ràng theo PREP

  • Chuẩn bị nội dung nhanh và triển khai bài nói trọn vẹn trong 60 giây

  • Sử dụng từ vựng và lý lẽ quen thuộc, dễ tiếp cận

Quy trình luyện tập từng bước

Bước 1: Làm quen với cấu trúc PREP

  • Đọc kỹ ví dụ mẫu theo PREP

  • Ghi nhớ công thức: Point – Reason – Example – Point

Bước 2: Luyện tập có hướng dẫn

  • Chọn một đề bài quen thuộc (ví dụ: “Do you prefer coffee or tea?”)

  • Điền nội dung theo trình tự P-R-E-P

    • P: I prefer coffee.

    • R: Because it keeps me awake and focused.

    • E: For example, I drink coffee every morning before work.

    • P: That’s why I like coffee more than tea.

Bước 3: Tự kiểm tra và đánh giá

  • Ghi âm phần nói

  • Kiểm tra xem cả bốn phần đã được triển khai chưa, câu có rõ ràng và đầy đủ không

Bước 4: Luyện phản xạ nhanh

  • Viết nhanh dàn ý PREP trong 30 giây

  • Tập nói đầy đủ trong 60 giây

Bước 5: Mở rộng vốn từ và chủ đề

  • Tập thay thế từ vựng quen thuộc bằng từ đồng nghĩa nâng cao hơn

  • Luyện nói với nhiều đề bài thuộc các chủ đề TOEIC quen thuộc

Quy trình luyện tập từng bước
Quy trình luyện tập từng bước

Ví dụ minh họa theo PREP (Trình độ sơ cấp – Khoảng 100-120/200 điểm)

Đề bài: “Do you prefer working indoors or outdoors?”

Hướng dẫn luyện tập:

Ghi đề bài ra giấy hoặc trong file luyện tập

Triển khai nội dung theo từng bước:

  • P: I prefer working indoors.

  • R: Because I feel more comfortable with air conditioning.

  • E: For example, when I worked in a café, it was cool and quiet inside.

  • P: So, I think indoor jobs are better for me.

Đọc to bài nói theo đúng trình tự PREP

Ghi âm và nghe lại để điều chỉnh phát âm, ngữ điệu và tốc độ

Lưu ý:
Bài nói theo ví dụ trên phù hợp với người mới bắt đầu và có thể đạt khoảng 100–120/200 điểm nếu đảm bảo ngữ âm và sự trôi chảy. Sau khi đã quen với cấu trúc, người học có thể luyện tập nâng cao bằng cách thêm lý do phụ, mở rộng ví dụ cụ thể hoặc thay thế từ vựng học thuật hơn. Điều này giúp bài nói dài hơn, phong phú hơn và có khả năng đạt điểm cao hơn trong kỳ thi chính thức.

Ví dụ minh họa theo PREP (Trình độ sơ cấp – Khoảng 100-120/200 điểm)
Ví dụ minh họa theo PREP (Trình độ sơ cấp – Khoảng 100-120/200 điểm)

Ví dụ minh họa theo PREP (Trình độ trung cấp – Khoảng 130-150/200 điểm)

Đề bài: “Do you prefer working indoors or outdoors?”

  • Point: I personally prefer working indoors.

  • Reason: This is because working indoors usually provides a more comfortable and controlled environment, which helps me focus better.

  • Example: For example, when I worked at a bookstore, I had air conditioning, stable Wi-Fi, and no weather issues. It was quiet and safe. On the other hand, when I helped my uncle with outdoor work, I often got tired quickly because of the heat and noise from the street. That made it hard to concentrate or stay productive.

  • Point: So overall, I think indoor work is better for both my physical comfort and my work efficiency.

Đọc thêm: Học viên hướng nội và hiệu quả trong luyện thi TOEIC® Speaking Part 5

Ứng dụng PREP trong việc triển khai bối cảnh hóa học tập

Bối cảnh hóa học tập (Contextualized Learning – CL) đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực ngôn ngữ của người học, đặc biệt ở giai đoạn mới bắt đầu. CL giúp người học hiểu và ghi nhớ sâu hơn thông qua các tình huống quen thuộc, gần gũi với đời sống hoặc môi trường làm việc thực tế [8].

Khi áp dụng cấu trúc PREP vào CL, người học không chỉ ghi nhớ cấu trúc tổ chức ý tưởng mà còn hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Ví dụ:

  • Tình huống cá nhân: Với câu hỏi "Do you prefer studying alone or in a group?", người học có thể sử dụng PREP để trình bày dựa trên trải nghiệm học nhóm trong lớp.

  • Tình huống công sở: Với câu hỏi "Should employees work from home?", bài nói được gắn với bối cảnh văn phòng, cho phép người học luyện tập cách diễn đạt trong môi trường chuyên nghiệp.

Việc triển khai bài học theo CL còn giúp giảm tải nhận thức (Cognitive Load), khi người học không phải tưởng tượng các tình huống trừu tượng, mà thay vào đó là các tình huống quen thuộc, giúp tiết kiệm tài nguyên xử lý trong bộ nhớ ngắn hạn [9]. Điều này đặc biệt hiệu quả đối với người học trình độ sơ cấp – vốn dễ gặp khó khăn khi xử lý nhiều yếu tố ngôn ngữ cùng lúc.

Tóm lại, việc tích hợp PREP với bối cảnh học tập cụ thể giúp tăng cường hiệu quả luyện nói, phát triển khả năng tổ chức nội dung và phản xạ trong các tình huống giao tiếp thực tiễn – từ lớp học đến môi trường làm việc.

Ứng dụng PREP trong việc triển khai bối cảnh hóa học tập
Ứng dụng PREP trong việc triển khai bối cảnh hóa học tập

Ưu điểm và hạn chế của cấu trúc PREP

Ưu điểm

  • Dễ ghi nhớ và áp dụng: Với cấu trúc 4 bước đơn giản (Point – Reason – Example – Point), người học có thể nhanh chóng nắm bắt và triển khai bài nói có tổ chức.

  • Tăng cường phản xạ tự nhiên: PREP giúp người học hình thành phản xạ nói theo chuỗi ý liên tục, tránh được việc ngập ngừng hoặc nói thiếu định hướng.

  • Phù hợp với người học sơ cấp: Do tính đơn giản và lặp lại cao, PREP rất phù hợp để người mới luyện tập tạo thói quen tư duy tổ chức khi nói.

  • Hỗ trợ xây dựng bài nói đủ thời lượng: Với mỗi phần kéo dài 1–2 câu, người học dễ đạt mốc thời gian 50–60 giây theo đúng yêu cầu bài thi.

Hạn chế

  • Thiếu chiều sâu nếu không mở rộng: Nếu chỉ bám sát cấu trúc PREP mà không thêm chi tiết hoặc lý luận mở rộng, bài nói có thể bị đánh giá là nông và đơn giản.

  • Nguy cơ lặp lại Point ở đầu và cuối: Phần kết lặp lại Point đôi khi không tạo được giá trị mới nếu người học không biết cách diễn đạt lại hoặc tổng kết hiệu quả.

  • Dễ trở nên rập khuôn: Việc luyện tập quá thường xuyên theo PREP mà không có biến thể có thể khiến cách nói trở nên máy móc và thiếu linh hoạt.

Do đó, PREP nên được xem là cấu trúc khởi đầu. Khi người học đã quen, có thể chuyển sang biến thể nâng cao như PREP+ (thêm phần Reason hoặc kết luận mở rộng), hoặc kết hợp với hình thức bối cảnh hóa để tăng tính linh hoạt và chiều sâu học thuật.

Ưu điểm và hạn chế của cấu trúc PREP
Ưu điểm và hạn chế của cấu trúc PREP

Bài tập vận dụng cấu trúc PREP

BÀI TẬP 1: Sắp xếp câu theo cấu trúc PREP

Mục tiêu: Nhận diện và sắp xếp các câu bị xáo trộn thành bài nói theo cấu trúc PREP.
Cách làm: Với mỗi đề, hãy đánh số các câu (1–4) theo thứ tự đúng: Point → Reason → Example → Point (kết thúc).

Đề 1: "Do you prefer working from home or in an office?"

(A) So I think working from home is more convenient.

(B) I prefer working from home.

(C) For example, I can save time and avoid traffic.

(D) Because I can manage my own schedule and feel more comfortable.

Đề 2: "Do you think people should check email during vacation?"

(A) I don’t think people should check email during vacation.

(B) So I believe vacation should be a real break.

(C) For example, I once checked email while traveling and felt very stressed.

(D) Because it prevents people from fully relaxing.

Đề 3: "Do you prefer working in a team or working alone?"

(A) I prefer working in a team.

(B) Because I can learn from others and solve problems faster.

(C) For example, in my last project, we worked together and finished early.

(D) So I believe teamwork brings better results.

Đề 4: "Do you prefer having a flexible schedule or a fixed schedule?"

(A) I prefer having a flexible schedule.

(B) For example, if I feel tired, I can take a short break and continue later.

(C) So I think flexible schedules support better performance.

(D) Because it allows me to adjust my work based on how I feel.

Đề 5: "Should companies allow employees to take short naps during the day?"

(A) I think companies should allow short naps.

(B) Because short naps help improve focus and reduce stress.

(C) So letting employees rest can actually increase productivity.

(D) For example, some companies have nap rooms, and their workers are more energetic.

BÀI TẬP 1: Sắp xếp câu theo cấu trúc PREP
BÀI TẬP 1: Sắp xếp câu theo cấu trúc PREP

BÀI TẬP 2: Viết câu theo cấu trúc PREP từ gợi ý từ khóa

Mục tiêu: Viết câu hoàn chỉnh theo 4 bước Point – Reason – Example – Point, dựa trên từ khóa gợi ý.
Cách làm: Với mỗi đề, bạn hãy viết 4 câu ngắn theo đúng trình tự PREP, dùng từ khóa đã cho bên dưới.

Đề 1: "Do you prefer taking online classes or in-person classes?"

  • P: prefer – online classes

  • R: study anywhere – save time

  • E: learn at home – no travel – more focus

  • P: convenient – effective

Đề 2: "Do you prefer having one long break or several short breaks during the day?"

  • P: like – several short breaks

  • R: stay fresh – avoid stress

  • E: 5-minute break – every hour – stretch and relax

  • P: better for focus

Đề 3: "Do you think it’s better to work in the morning or in the evening?"

  • P: prefer – morning work

  • R: clear mind – more energy

  • E: more tasks done – before lunch

  • P: morning more productive

Đề 4: "Should employees turn off phones during meetings?"

  • P: yes – turn off

  • R: avoid distraction – show respect

  • E: phone rings – disturb meeting

  • P: more professional

Đề 5: "Do you think students should study with music or in silence?"

  • P: prefer – study in silence

  • R: better focus – fewer distractions

  • E: library – quiet – more efficient

  • P: silence helps study better

BÀI TẬP 2: Viết câu theo cấu trúc PREP từ gợi ý từ khóa
BÀI TẬP 2: Viết câu theo cấu trúc PREP từ gợi ý từ khóa

Bài tập 3: Viết hoặc nói bài hoàn chỉnh theo cấu trúc PREP

Mục tiêu: Tự triển khai bài nói theo 4 bước PREP (Point – Reason – Example – Point) mà không có gợi ý từ khóa.
Cách làm:

  • Đọc từng đề bài.

  • Tự lập dàn ý theo PREP và viết hoặc nói thành 4 câu ngắn, đủ 60 giây nếu luyện nói.

  • Có thể ghi âm và nghe lại để tự đánh giá hoặc luyện trước gương.

Đề 1: "Do you prefer starting work early or working late?"

Đề 2: "Do you think companies should allow casual dress on Fridays?"

Đề 3: "Do you prefer studying with a group or alone?"

Đề 4: "Should people answer work emails after working hours?"

Đề 5: "Do you prefer eating lunch at your desk or in a cafeteria?" 

Đáp án gợi ý

Bài tập 1

Đề 1: "Do you prefer working from home or in an office?"

1. (B) I prefer working from home.
(Tôi thích làm việc tại nhà hơn.)
2. (D) Because I can manage my own schedule and feel more comfortable.
(Vì tôi có thể quản lý lịch trình của mình và cảm thấy thoải mái hơn.)
3. (C) For example, I can save time and avoid traffic.
(Ví dụ, tôi có thể tiết kiệm thời gian và tránh kẹt xe.)
4. (A) So I think working from home is more convenient.
(Vì thế tôi nghĩ làm việc tại nhà thuận tiện hơn.)

Đề 2: "Do you think people should check email during vacation?"

1. (A) I don’t think people should check email during vacation.
(Tôi nghĩ rằng mọi người không nên kiểm tra email trong kỳ nghỉ.)
2. (D) Because it prevents people from fully relaxing.
(Vì điều đó khiến mọi người không thể thư giãn hoàn toàn.)
3. (C) For example, I once checked email while traveling and felt very stressed.
(Ví dụ, tôi từng kiểm tra email khi đi du lịch và cảm thấy rất căng thẳng.)
4. (B) So I believe vacation should be a real break.
(Vì vậy tôi tin rằng kỳ nghỉ nên là khoảng thời gian nghỉ ngơi thực sự.)

Đề 3: "Do you prefer working in a team or working alone?"

1. (A) I prefer working in a team.
(Tôi thích làm việc nhóm hơn.)
2. (B) Because I can learn from others and solve problems faster.
(Vì tôi có thể học hỏi từ người khác và giải quyết vấn đề nhanh hơn.)
3. (C) For example, in my last project, we worked together and finished early.
(Ví dụ, ở dự án gần đây, nhóm tôi làm việc cùng nhau và hoàn thành sớm.)
4. (D) So I believe teamwork brings better results.
(Vì vậy tôi tin rằng làm việc nhóm mang lại kết quả tốt hơn.)

Đề 4: "Do you prefer having a flexible schedule or a fixed schedule?"

1. (A) I prefer having a flexible schedule.
(Tôi thích có thời gian làm việc linh hoạt.)
2. (D) Because it allows me to adjust my work based on how I feel.
(Vì tôi có thể điều chỉnh công việc tùy theo cảm xúc và trạng thái của mình.)
3. (B) For example, if I feel tired, I can take a short break and continue later.
(Ví dụ, nếu tôi thấy mệt, tôi có thể nghỉ ngắn rồi làm tiếp.)
4. (C) So I think flexible schedules support better performance.
(Vì thế tôi nghĩ thời gian linh hoạt giúp làm việc hiệu quả hơn.)

Đề 5: "Should companies allow employees to take short naps during the day?"

1. (A) I think companies should allow short naps.
(Tôi nghĩ các công ty nên cho phép ngủ trưa ngắn.)
2. (B) Because short naps help improve focus and reduce stress.
(Vì ngủ ngắn giúp tăng tập trung và giảm căng thẳng.)
3. (D) For example, some companies have nap rooms, and their workers are more energetic.
(Ví dụ, một số công ty có phòng ngủ trưa, và nhân viên của họ tràn đầy năng lượng.)
4. (C) So letting employees rest can actually increase productivity.
(Vì vậy cho nhân viên nghỉ ngắn thực ra có thể giúp tăng năng suất.)

Đáp án gợi ý
Đáp án gợi ý

Bài tập 2

Đề 1: "Do you prefer taking online classes or in-person classes?"

  • Point: I prefer online classes.
    (Tôi thích học trực tuyến hơn.)

  • Reason: Because I can study anywhere and save time.
    (Vì tôi có thể học ở bất cứ đâutiết kiệm thời gian.)

  • Example: For example, I can learn at home, so I don’t need to travel and I can focus more.
    (Ví dụ, tôi có thể học ở nhà, không cần di chuyển và có thể tập trung hơn.)

  • Point (kết lại): That’s why online classes are more convenient and effective.
    (Đó là lý do học trực tuyến tiện lợihiệu quả hơn.)

Đề 2: "Do you prefer having one long break or several short breaks during the day?"

  • Point: I like having several short breaks.
    (Tôi thích nghỉ nhiều lần ngắn hơn.)

  • Reason: Because they help me stay fresh and avoid stress.
    (Vì chúng giúp tôi tỉnh táotránh căng thẳng.)

  • Example: For example, I take a 5-minute break every hour to stretch and relax.
    (Ví dụ, tôi nghỉ 5 phút mỗi giờ để vươn vaithư giãn.)

  • Point (kết lại): So I think short breaks are better for focus.
    (Vì vậy tôi nghĩ nghỉ ngắn giúp tập trung tốt hơn.)

Đề 3: "Do you think it’s better to work in the morning or in the evening?"

  • Point: I prefer working in the morning.
    (Tôi thích làm việc vào buổi sáng hơn.)

  • Reason: Because I have a clear mind and more energy.
    (Vì tôi có tinh thần tỉnh táonhiều năng lượng hơn.)

  • Example: For example, I usually finish more tasks before lunch.
    (Ví dụ, tôi thường hoàn thành nhiều việc trước bữa trưa.)

  • Point (kết lại): So for me, morning is more productive.
    (Vì thế với tôi, buổi sáng hiệu quả hơn.)

Đề 4: "Should employees turn off phones during meetings?"

  • Point: I think employees should turn off phones during meetings.
    (Tôi nghĩ nhân viên nên tắt điện thoại trong cuộc họp.)

  • Reason: Because it helps avoid distractions and shows respect.
    (Vì điều đó giúp tránh bị xao nhãng và thể hiện sự tôn trọng.)

  • Example: For example, when a phone rings, it can disturb everyone.
    (Ví dụ, khi điện thoại reo, nó có thể làm gián đoạn mọi người.)

  • Point (kết lại): So turning off phones is more professional.
    (Vì vậy tắt điện thoại là cách cư xử chuyên nghiệp hơn.)

Đề 5: "Do you think students should study with music or in silence?"

  • Point: I prefer studying in silence.
    (Tôi thích học trong yên tĩnh hơn.)

  • Reason: Because it helps me focus better and avoid distractions.
    (Vì điều đó giúp tôi tập trung hơnít bị phân tâm.)

  • Example: For example, I study in the library, and it’s always quiet and efficient.
    (Ví dụ, tôi học ở thư viện, nơi luôn yên tĩnh và hiệu quả.)

  • Point (kết lại): That’s why I believe silence helps studying better.
    (Vì vậy tôi tin rằng yên tĩnh giúp học tốt hơn.)

Đáp án gợi ý
Đáp án gợi ý

Bài tập 3

Đề 1: "Do you prefer starting work early or working late?"

Basic PREP (~ 100-120 điểm)

  • Point: I prefer starting work early.
    (Tôi thích bắt đầu làm việc sớm.)

    ·        

  • Reason: Because I feel more focused and productive in the morning.
    (Vì tôi cảm thấy tập trung và làm việc hiệu quả hơn vào buổi sáng.)

    ·        

  • Example: For example, when I start at 7 a.m., I can finish my tasks faster and have more free time in the evening.
    (Ví dụ, khi tôi bắt đầu lúc 7 giờ sáng, tôi có thể hoàn thành công việc nhanh hơn và có nhiều thời gian rảnh vào buổi tối.)

           

  • Point restated: So I enjoy working early in the day.
    (Vì vậy, tôi thích làm việc vào đầu ngày.)

PREP+ (~ 130-150 điểm)

  • Point: I personally prefer starting work early.
    (Tôi cá nhân thích bắt đầu làm việc sớm hơn.)

  • Reason: This is because I feel more productive in the morning when my mind is fresh and there are fewer distractions.
    (Bởi vì tôi cảm thấy làm việc hiệu quả hơn vào buổi sáng khi đầu óc còn tỉnh táo và ít bị xao nhãng.)

  • Example: For example, when I start work at 7 AM, I usually finish difficult tasks faster, and I have more free time in the afternoon. But when I work late, I often feel tired and less focused, which affects the quality of my work.
    (Ví dụ, khi tôi bắt đầu làm việc lúc 7 giờ sáng, tôi thường hoàn thành các nhiệm vụ khó nhanh hơn và có nhiều thời gian rảnh vào buổi chiều. Nhưng khi làm việc muộn, tôi thường cảm thấy mệt mỏi và kém tập trung, điều này ảnh hưởng đến chất lượng công việc.)

  • Point: So overall, I think early work hours help me perform better and manage my time more effectively.
    (Vì vậy nhìn chung, tôi nghĩ làm việc sớm giúp tôi làm việc hiệu quả hơn và quản lý thời gian tốt hơn.)

Đề 2: Do you think companies should allow casual dress on Fridays?

Basic PREP (~ 100-120 điểm)

  • Point: Yes, I think companies should allow casual dress on Fridays.
    (Vâng, tôi nghĩ các công ty nên cho phép ăn mặc thoải mái vào thứ Sáu.)

  • Reason: It helps employees feel more relaxed and comfortable.
    (Việc này giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và dễ chịu hơn.)

  • Example: For example, wearing jeans or T-shirts can reduce stress and improve mood.
    (Ví dụ, mặc quần jean hoặc áo thun có thể giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.)

  • Point: So I believe casual dress is a good idea for Fridays.
    (Vì vậy, tôi tin rằng mặc thoải mái là một ý tưởng hay cho ngày thứ Sáu.)

     

PREP+ (~ 130-150 điểm)

  • Point: Yes, I think companies should allow casual dress on Fridays.
    (Vâng, tôi nghĩ các công ty nên cho phép ăn mặc thoải mái vào thứ Sáu.)

  • Reason: It can help employees feel more relaxed and create a friendly work environment, especially before the weekend.
    (Nó có thể giúp nhân viên cảm thấy thoải mái hơn và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, đặc biệt là trước cuối tuần.)

  • Example: For instance, at my previous job, we had casual Fridays where people wore jeans and T-shirts. It didn’t hurt productivity, but actually made people more open and comfortable during meetings.
    (Ví dụ, ở công ty cũ của tôi, chúng tôi có “Casual Friday” nơi mọi người mặc quần jean và áo thun. Nó không làm giảm năng suất mà còn khiến mọi người cởi mở và thoải mái hơn trong các cuộc họp.)

  • Point: So I believe casual dress on Fridays is a good policy that can boost morale without affecting professionalism.
    (Vì vậy, tôi tin rằng ăn mặc thoải mái vào thứ Sáu là một chính sách tốt có thể nâng cao tinh thần làm việc mà không ảnh hưởng đến sự chuyên nghiệp.)

Đề 3: Do you prefer studying with a group or alone?

Basic PREP (~ 100-120 điểm)

  • Point: I prefer studying alone.
    (Tôi thích học một mình.)

  • Reason: Because I can focus better and go at my own speed.
    (Vì tôi có thể tập trung tốt hơn và học theo tốc độ của mình.)

  • Example: For example, when I study alone at home, I understand the lessons faster.
    (Ví dụ, khi tôi học một mình ở nhà, tôi hiểu bài nhanh hơn.)

  • Point: So I enjoy studying by myself.
    (Vì vậy, tôi thích học một mình hơn.)

PREP+ (~ 130-150 điểm)

  • Point: I prefer studying alone most of the time.
    (Tôi thích học một mình hơn trong hầu hết các trường hợp.)

  • Reason: This is because I can focus better without noise or distractions and can study at my own pace.
    (Vì tôi có thể tập trung hơn khi không có tiếng ồn hay sự xao nhãng và có thể học theo tốc độ riêng của mình.)

  • Example: For example, when I studied for my TOEIC exam, I made better progress when I was alone. In group study sessions, I often lost focus due to unrelated conversations.
    (Ví dụ, khi tôi ôn thi TOEIC, tôi tiến bộ tốt hơn khi học một mình. Trong các buổi học nhóm, tôi thường mất tập trung do các cuộc trò chuyện không liên quan.)

  • Point: So I believe individual study helps me stay focused and learn more efficiently.
    (Vì vậy tôi tin rằng việc tự học giúp tôi tập trung và học hiệu quả hơn.)

Đề 4: Should people answer work emails after working hours?

  • Point: No, I don’t think people should answer emails after work.
    (Không, tôi không nghĩ mọi người nên trả lời email sau giờ làm.)

  • Reason: Because everyone needs time to relax and rest.
    (Vì ai cũng cần thời gian nghỉ ngơi và thư giãn.)

  • Example: For example, after work, I like to spend time with my family or watch TV.
    (Ví dụ, sau giờ làm, tôi thích dành thời gian cho gia đình hoặc xem tivi.)

  • Point: So I believe it’s better to answer emails during work time only.
    (Vì vậy, tôi nghĩ tốt hơn nên trả lời email trong giờ làm việc thôi.)

     

PREP+ (~ 130-150 điểm)

  • ·         Point: I don’t think people should answer work emails after working hours.
    (Tôi không nghĩ mọi người nên trả lời email công việc sau giờ làm.)

  • Reason: Everyone needs time to relax and recharge, and checking emails late can increase stress and reduce work-life balance.
    (Ai cũng cần thời gian nghỉ ngơi và nạp năng lượng, và kiểm tra email muộn có thể gây căng thẳng và làm giảm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

  • Example: For instance, I used to reply to emails at night and found it hard to sleep afterward. But now, I set boundaries and feel more energized during the day.
    (Ví dụ, trước đây tôi thường trả lời email vào ban đêm và thấy khó ngủ sau đó. Nhưng giờ tôi đặt ra giới hạn và cảm thấy nhiều năng lượng hơn vào ban ngày.)

  • Point: So I think it’s important to disconnect after work to maintain both mental health and productivity.
    (Vì vậy tôi nghĩ việc ngắt kết nối sau giờ làm là quan trọng để duy trì cả sức khỏe tinh thần lẫn hiệu quả công việc.)

Đề 5: Do you prefer eating lunch at your desk or in a cafeteria?

  • Point: I prefer eating in the cafeteria.
    (Tôi thích ăn trưa ở căng tin hơn.)

  • Reason: Because it’s a good chance to relax and talk with coworkers.
    (Vì đó là cơ hội tốt để thư giãn và trò chuyện với đồng nghiệp.)

  • Example: For example, when I eat in the cafeteria, I feel less stressed and more social.
    (Ví dụ, khi tôi ăn ở căng tin, tôi cảm thấy ít căng thẳng hơn và hòa đồng hơn.)

  • Point restated: So I enjoy lunchtime away from my desk.
    (Vì vậy, tôi thích giờ nghỉ trưa ở nơi khác ngoài bàn làm việc.)

PREP+ (~ 130-150 điểm)

  • Point: I prefer eating lunch in a cafeteria.
    (Tôi thích ăn trưa ở căng tin hơn.)

  • Reason: It gives me a break from my screen, lets me move around, and gives a chance to socialize with colleagues.
    (Nó cho tôi một khoảng nghỉ khỏi màn hình, cơ hội di chuyển và kết nối với đồng nghiệp.)

  • Example: For example, when I eat in the cafeteria, I often chat with coworkers, which improves teamwork and makes my afternoon feel less stressful.
    (Ví dụ, khi tôi ăn ở căng tin, tôi thường trò chuyện với đồng nghiệp, điều này giúp cải thiện tinh thần làm việc nhóm và làm cho buổi chiều của tôi đỡ căng thẳng hơn.)

  • Point: So overall, I think having lunch away from my desk is better for both my health and work relationships.
    (Vì vậy, tôi nghĩ rằng ăn trưa xa bàn làm việc tốt hơn cho cả sức khỏe và các mối quan hệ công sở của tôi.)

Đáp án gợi ý
Đáp án gợi ý

Tham khảo: Học viên hướng ngoại và hiệu quả trong luyện thi TOEIC Speaking Part 5

Tổng kết

Cấu trúc PREP (Point – Reason – Example – Point) là một công cụ hiệu quả giúp người học mới bắt đầu vượt qua trở ngại trong TOEIC Speaking Part 5. Với thiết kế đơn giản, dễ nhớ và có tính lặp lại cao, PREP giúp người học hình thành phản xạ nói theo trình tự logic, tránh lan man hoặc thiếu ý. Khi kết hợp với phương pháp học bối cảnh hóa (Contextualized Learning) và điều chỉnh phù hợp với các kiểu học cá nhân (Personalized Learning), PREP không chỉ hỗ trợ phát triển kỹ năng nói mà còn góp phần tăng cường khả năng tư duy ngôn ngữ, tổ chức diễn đạt và kiểm soát thời gian. Bằng việc triển khai các bài tập theo từng cấp độ và thiết kế scaffold phù hợp, người học có thể nâng dần mức độ phản xạ từ cơ bản đến nâng cao, từ đó đạt hiệu quả cao hơn trong kỳ thi TOEIC cũng như trong giao tiếp thực tiễn.

Nếu người học mong muốn nâng cao điểm số TOEIC một cách hiệu quả, Khóa học TOEIC tại ZIM chính là lựa chọn phù hợp. Với lộ trình học cá nhân hóa, khóa học giúp tiết kiệm 80% thời gian tự học và cam kết đầu ra cho cả 4 kỹ năng. Liên hệ ngay hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tác giả: Võ Thị Hoài Minh

Tham vấn chuyên môn
Trần Xuân ĐạoTrần Xuân Đạo
GV
• Là cử nhân loại giỏi chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, 8.0 IELTS (2) • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tại ZIM, 2 năm làm việc ở các vị trí nghiên cứu và phát triển học liệu, sự kiện tại trung tâm. • Triết lý giáo dục của tôi xoay quanh việc giúp học viên tìm thấy niềm vui trong học tập, xây dựng lớp học cởi mở, trao đổi tích cực giữa giáo viên, học viên với nhau, tạo môi trường thuận lợi cho việc dung nạp tri thức. "when the student is ready, the teacher will appear."

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...