Ứng dụng cụm từ chỉ dẫn (Signpost words) trong dạng bài Opinion IELTS Writing Task 2

Tác giả sẽ phân tích cách cụm từ chỉ dẫn được sử dụng nhằm nêu lên quan điểm ý kiến trong phần mở bài, thân bài, kết bài của một bài viết IELTS Writing Task 2 dạng bài Opinion.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

ung-dung-cum-tu-chi-dan-signpost-words-trong-dang-bai-opinion-ielts-writing-task-2

Cụm từ chỉ dẫn là một công cụ hiệu quả trong các bài nói, diễn thuyết hay bài viết. Việc ứng dụng các cụm từ chỉ dẫn vào trong bài viết IELTS có thể khiến bố cục bài viết trở nên rõ ràng hơn, và giúp tính liên kết giữa các câu, đoạn trở nên chặt chẽ hơn. Từ đó, cụm từ chỉ dẫn có thể được ứng dụng nâng cao band điểm cho IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, tác giả sẽ phân tích cách cụm từ chỉ dẫn được sử dụng nhằm nêu lên quan điểm ý kiến trong phần mở bài, thân bài, kết bài của một bài viết IELTS Writing Task 2 dạng bài Opinion.

Key Takeaways

  • Signpost words (cụm từ chỉ dẫn) là những từ hoặc cụm từ định hướng sự chú ý của người nghe qua từng giai đoạn khác nhau của bài nói, bài viết hay bài nghe. Từ đó, người nghe hoặc người đọc sẽ nhận biết được nội dung gì vừa được đề cập hay nội dung tiếp theo được nhắc đến là gì. 

  • Các cấu trúc sử dụng các cụm từ chỉ dẫn mang tính logic để nêu quan điểm trong mở bài: too, also, in contrast, yet, v.v

  • Các cấu trúc sử dụng các cụm từ chỉ dẫn để nêu quan điểm cho thân bài: a clear benefit, to start with, v.v

  • Các cấu trúc sử dụng các cụm từ chỉ dẫn để nêu quan điểm cho kết bài: in conclusion, to conclude, v.v

Tổng quan về cụm từ chỉ dẫn (signpost words)

Signpost words (cụm từ chỉ dẫn) là những từ hoặc cụm từ định hướng sự chú ý của người nghe qua từng giai đoạn khác nhau của bài nói, bài viết hay bài nghe. Từ đó, người nghe hoặc người đọc sẽ nhận biết được nội dung gì vừa được đề cập hay nội dung tiếp theo được nhắc đến là gì. Cụm từ chỉ dẫn nghe có phần xa lạ nhưng thực chất được sử dụng rất nhiều trong các bài viết, diễn thuyết học thuật hay thuyết trình trước đám đông. Ứng dụng cụm từ chỉ dẫn sẽ góp phần làm rõ các mối quan hệ giữa mở bài, các luận điểm và phần kết bài. Đặc biệt trong dạng bài Opinion, thí sinh được yêu cầu nên lên quan điểm (Agree/Disagree) cho một vấn đề bất kì. Tất cả những yêu cầu được nêu ra trong bài đều cần có tính liên kết rõ ràng, có sự thống nhất xuyên suốt từ mở bài, thân bài và cho đến kết luận. Nếu được sử dụng một cách hợp lý, các cụm từ này cũng góp phần nhấn mạnh quan điểm của người viết, đa dạng hóa cấu trúc câu và tăng thêm tính logic cho bài viết. Nhờ vậy, thí sinh có thể nâng cao band điểm cho IELTS Writing part 2.

Xem cách cụm từ chỉ dẫn được ứng dụng trong IELTS Listening: Các cụm từ chỉ dẫn (Signpost words) trong IELTS Listening

Ứng dụng cụm từ chỉ dẫn trong dạng bài Opinion IELTS Writing part 2

Ứng dụng trong phần mở bài

Một phần mở bài IELTS Writing part 2 dạng bài Opinion cơ bản sẽ bao gồm 2 phần chính:

  1. Giới thiệu chủ đề bài viết - câu general statement.

  2. Nêu ý kiến ngắn gọn của người viết - câu thesis statement

Xét trong ví dụ sau: 

Đề bài: Some people say that too much time and resources are spent on the protection of wild animals and birds. To what extent do you agree or disagree?

image-alt

(Vài người nói rằng quá nhiều thời gian và nguồn lực được dành cho việc bảo vệ động vật hoang dã và chim. Bạn đồng ý hay không đồng ý?”

=> Mở bài: Some people argue that protecting wild animals and birds is a waste of time and money. I completely disagree with this point of view.

(Một vài người nói rằng bảo vệ động vật hoang dã và chim là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm trên)

Trong đoạn mở bài trên, ngoài việc paraphrase đề bài để tạo thành một câu general statement hoàn toàn mới: “Some people argue that protecting wild animals…”, người đọc hãy chú ý đến cách viết câu thesis statement của tác giả. Tác giả hoàn toàn có thể viết một câu như sau: “I disagree with this point of view” (Tôi không đồng ý với quan điểm trên). Tuy nhiên, trên thực tế, trạng từ “completely” (hoàn toàn) đã được thêm vào một cách vô cùng tự nhiên nhằm nhấn mạnh ý kiến của tác giả và đồng thời đóng vai trò như một cụm từ chỉ dẫn cho người đọc. Theo một cách hiểu khác, chỉ cần đọc đến “I completely disagree” thì giám khảo đã có thể đoán ra được người tác giả này sẽ chỉ đưa ra trong 2 thân bài những lý do mà họ không đồng ý với quan điểm. Dù chỉ là một chi tiết bé nhưng sử dụng một cách nhuần nhuyễn và linh hoạt cụm từ như trên sẽ khiến bài viết trở nên logic và kết nối hơn. Một số cấu trúc và cụm từ chỉ dẫn có thể ứng dụng trong khi viết câu thesis statement cho dạng bài opinion là:

Câu general statement

Cụm từ chỉ dẫn mang tính logic (logic signpost words)

Quan điểm đưa ra

Ví dụ

Some people say that ….


Many people argue that …


It is argued that …


There is a common belief that …. 


too

also

similarly

completely

Đồng ý

I similarly believe that ….

I also am of this opinion …..

(Tôi cũng tin rằng/ cho rằng/ đồng tình với quan điểm …)

however

yet

in contrast

on the contrary

on the other hand

Không đồng ý

Yet, my view is that …

In contrast, I believe that ….

However, from my point of view,....

(Tuy nhiên, quan điểm của tôi là …)

While/Although S + V, S + V

Both ….. have vital roles ….

partly/equally + adj/ Ved



Nửa đồng ý, nửa không đồng ý

I partly agree with this view… 

(Tôi đồng ý một phần với quan điểm này)


Although A may have major benefits, it is not the best /only ….

(Mặc dù A có nhiều lợi ích, A không phải là giải pháp duy nhất - B, C, D sẽ được nêu trong bài)


I think both A and B have distinct benefits…, therefore, are equally important/ invested 

(Tôi nghĩa A và B đều có lợi ích khác nhau, vì vậy chúng quan trọng bằng nhau)

Ứng dụng trong thân bài

Tương tự như ở phần trên, sử dụng cụm từ chỉ dẫn trong việc nêu ý tưởng chính ở body 1 và body 2 khiến cho bài viết được rành mạch và rõ ràng hơn. Thay vì “firstly, secondly”, thí sinh có thể bắt đầu ý tưởng của mình bằng những cấu trúc sau:

Cụm từ chỉ dẫn - Signpost words

Quan điểm 

To begin/start with,/ For a start                                                                 

S + V

A clear benefit/ advantage/ positive 

is that S + V

is to V

is N

A clear drawback/ disadvantage/ negative

My main/major concern/worry

Another/ Further reson/point  

why S + V

for/supporting/against

+ Ving

+ Noun phrase (Opinion)

The second 

benefit of

problem of 

Ví dụ: Tác giả có 1 ý tưởng như sau: “People should never take drugs because drugs may lead to serious health problems” (Mọi người không bao giờ nên sử dụng ma túy vì ma túy có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng). Khi muốn đưa ý tưởng trên vào bài viết, người học có thể sử dụng cấu trúc linh hoạt như sau:

  • To begin with, people should never take drugs because drugs may lead to serious health problems

(Đầu tiên, mọi người không bao giờ nên sử dụng ma túy vì ma túy có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng)

  • A clear disadvantage of taking drugs are a number of serious health problems.

(Một tác hại rõ ràng của sử dụng ma túy là một số căn bệnh nghiêm trọng)

  • Another reason why people should never take drugs is that drugs may lead to serious health problems.

(Một lý do nữa giải thích tại sao mọi người không bao giờ nên sử dụng ma túy là ma túy có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng)

  • Another point for not taking drugs is the serious health problems they may cause.

(Một lý do nữa giải thích tại sao không nên sử dụng ma túy là những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mà nó gây nên)

  • Another point against taking drugs is that drugs may lead to serious health problems.

(Một lý do nữa phản đối sử dụng ma túy là ma túy có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng)

  • Another point against the consumption of drugs is that drugs may lead to serious health problems.

(Một lý do nữa phản đối việc sử dụng ma túy là ma túy có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng)

  • The second problem of using drugs is a number of serious health problems.

(Vấn đề thứ hai khi sử dụng ma tuý là những vấn đề sức khoẻ nghiêm trọng.)

Ứng dụng trong kết bài

Một kết bài tiêu chuẩn trong IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh phải

  1. Nhấn mạnh lại quan điểm của bản thân (đã được nêu ở mở bài)

  2. Tóm tắt những luận điểm đã nêu ra trong thân bài (không nêu ý kiến mới)

Xét ví dụ sau: 

Mở bài: Some people argue that protecting wild animals and birds is a waste of time and money. I completely disagree with this point of view.

(Một vài người nói rằng bảo vệ động vật hoang dã và chim là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm trên)

Kết bài: In conclusion, while there is some time and resources spent on wild animal and bird protection, I believe that far more resources are needed to achieve that ultimate goal.

(Tóm lại, trong khi đã có một số thời gian và nguồn lực dành cho bảo vệ động vật hoang dã và chim, tôi tin rằng cần nhiều nguồn lực hơn để đạt được mục tiêu cuối cùng đó.)

Phân tích từ 2 đoạn văn trên, thực chất câu nhấn mạnh lại quan điểm trong kết bài: “while there is some time….” chỉ là một cách nói khác (paraphrase) của luận điểm ở mở bài. Điều khác biệt rõ ràng nhất để khiến người đọc hay giám khảo ngầm hiểu được đâu là kết bài chính là dựa vào cụm từ “In conclusion” (Tóm lại). Từ nối này đã đóng vai trò là một cụm từ chỉ dẫn hiệu quả. Tương tự như trên, khi được ứng dụng trong kết bài, cụm từ chỉ dẫn sẽ cho người đọc và giám khảo thấy rõ được mục đích của đoạn văn. Cụ thể, cụm từ chỉ dẫn sẽ đứng ở đầu câu nhằm khẳng định lại quan điểm của người viết. Một số cấu trúc có thể ứng dụng là:

Cụm từ chỉ dẫn - Signpost words

Nhấn mạnh lại quan điểm ở mở bài

To conclude,/ In conclusion,/My conclusion is that

Re-stating the opinion

(Chú ý: đây chính là opinion ở phần mở bài được paraphrase lại)

Concluding then, Clearly then,

In short/ In brief,/ In overall

All in all, 

Summing up,/ To sum up,/ In summary

This is why

Thus,/ Therefore,/ Hence, 

Consequently,/ As a result

All this makes clear why

Given these points, 

Bài tập ứng dụng

Vì cách sử dụng cụm từ chỉ dẫn trong mở bài và kết bài đã được phân tích và dễ dàng áp dụng, ở phần này, tác giả sẽ chỉ đưa ra bài tập liên quan đến nêu quan điểm ở phần thân bài. Hãy đưa ra những cách diễn đạt cho quan điểm sau, sử dụng cụm từ chỉ dẫn:

  1. Scientific research should focus on solving world health problems because they are closely related to human lives.

  2. High school students should be allowed to evaluate and criticize their teachers because thanks to the constructive feedbacks, teachers might recognise their own weaknesses

Đáp án gợi ý:

Bài tập 1:

=> To begin with, scientific research should focus on solving world health problems because they are closely related to human lives.

=> Another reason why scientific research should focus on solving world health problems is that they are closely related to human lives.

=> Another point supporting the research in health problems is that they are closely related to human lives

=> Another reason for focusing on solving world health problems is that they are closely related to human lives

Bài tập 2:

=> To start with, thanks to the constructive feedbacks, teachers might recognise their own weaknesses

=>  A clear benefit is that teachers might recognise their own weaknesses

=> A further reason why schools should allow students’ evaluation and feedbacks is that  teachers might recognise their own weaknesses

=> Another point supporting students’ evaluation and feedbacks is that teachers might recognise their own weaknesses

=> Another point for students giving evaluation and feedbacks is that teachers might recognise their own weaknesses

Tổng kết

Như vậy, trong bài viết này, tác giả đã phân tích cách sử dụng các cụm từ chỉ dẫn trong từng phần của bài IELTS Writing Task 2 dạng bài Opinion. Các cấu trúc được khái quát hóa và có thể áp dụng vào nhiều chủ đề, quan điểm khác nhau. Để sử dụng một cách hiệu quả, người học hãy luyện tập một cách nhuần nhuyễn để có thể linh hoạt vận dụng chúng vào bài thi.

Nguyễn Khánh Ly

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.