Ứng dụng "Exposure Therapy" để giảm căng thẳng khi nói TOEFL iBT®
Key takeaways
“Exposure Therapy” là một phương pháp trị liệu tâm lý được thiết kế để giúp người bệnh đối diện với những điều khiến họ lo lắng hoặc sợ hãi thay vì tiếp tục né tránh.
Cách áp dụng “Exposure Therapy” để giảm căng thẳng khi nói:
Luyện nói trước gương
Thu âm bài nói
Tham gia hội thoại mô phỏng
Tự luyện nói với thời gian áp lực
Nói chuyện tiếng Anh hàng ngày với người thật
Kỹ năng nói trong TOEFL iBT là một trong những phần thi khiến nhiều thí sinh áp lực nhất, khi thí sinh phải diễn đạt ý tưởng rõ ràng và mạch lạc chỉ trong vài chục giây chuẩn bị. Cảm giác lo lắng, mất tự tin hay “đứng hình” không phải là điều hiếm gặp. Nếu thí sinh cũng đang gặp khó khăn này, bài viết sẽ giới thiệu “Exposure Therapy” – một phương pháp tâm lý giúp thí sinh từng bước làm quen với áp lực và cải thiện sự tự tin khi nói.
Sơ lược về bài thi nói TOEFL iBT
Phần nói trong TOEFL iBT được thiết kế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong môi trường học thuật. Bài thi gồm 4 câu hỏi, phản ánh những tình huống mà thí sinh có thể gặp trong bối cảnh giao tiếp thực tế [1].
Câu hỏi 1 (Independent speaking task - bài thi nói độc lập): Thí sinh trình bày quan điểm cá nhân hoặc chia sẻ trải nghiệm riêng.
Câu hỏi 2–4 (Integrated speaking tasks - bài thi nói tích hợp): Thí sinh cần kết hợp các kỹ năng như nghe, đọc và nói để trả lời.
Thí sinh có từ 15 đến 30 giây chuẩn bị. Thời gian trả lời dao động từ 45 đến 60 giây cho mỗi câu. Tổng thời gian làm bài khoảng 16 phút với thang điểm chấm 0-30 [1].
Bài nói được chấm điểm bởi hệ thống AI kết hợp với giám khảo chuyên môn, dựa trên ba tiêu chí chính: khả năng truyền đạt (delivery), khả năng sử dụng ngôn ngữ (language use), và khả năng phát triển ý tưởng (topic development) [1].
Khó khăn thường gặp trong bài thi nói TOEFL iBT

Khi luyện tập kỹ năng nói trong TOEFL iBT, nhiều thí sinh gặp trở ngại không chỉ ở mặt ngôn ngữ, mà còn từ chính yếu tố tâm lý. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự căng thẳng trong quá trình nói – đặc biệt khi phải trả lời nhanh, nói rõ ràng, và thu âm một mình trong không gian thi đầy áp lực. Một số khó khăn gây ra bởi căng thẳng có thể là:
Căng thẳng khiến hiệu suất nói giảm sút
Căng thẳng là một trong những nguyên nhân chính khiến thí sinh đạt điểm thấp hơn trong phần thi nói TOEFL. Trong điều kiện căng thẳng, khả năng diễn đạt của thí sinh thường bị ảnh hưởng: họ nói thiếu mạch lạc, mất tập trung, dễ mắc lỗi, hoặc không thể phát huy được vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học. So với những người thi trong trạng thái tâm lý ổn định, những người chịu áp lực cao thường có điểm số thấp hơn rõ rệt [2], tức là yếu tố cảm xúc có tác động trực tiếp đến hiệu suất ngôn ngữ.
Phản ứng sinh lý làm giảm khả năng kiểm soát ngôn ngữ
Căng thẳng không chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc mà còn tác động lên cơ thể ở mức độ sinh học. Cụ thể, khi căng thẳng, cơ thể sẽ tăng tiết hormone cortisol – một chất có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và khả năng ghi nhớ ngắn hạn. Nghiên cứu cho thấy tỉ lệ cortisol cao (so với hormone điều hòa căng thẳng DHEA) thường đi kèm với kết quả thi nói kém hơn [3]. Điều này có nghĩa là căng thẳng không chỉ gây ra cảm giác khó chịu mà còn làm "chậm" bộ não khi cần phản xạ ngôn ngữ.
Căng thẳng khiến bài nói giảm độ trôi chảy
Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của căng thẳng trong phần nói là việc tăng các hiện tượng gián đoạn như ngập ngừng, sử dụng filler (“ờ”, “ừm”), hoặc ngắt câu không đúng chỗ [4]. Điều này làm giảm độ trôi chảy (fluency) và khiến bài nói trở nên thiếu tự nhiên. Dù là người trẻ hay lớn tuổi, khi bị căng thẳng, họ đều có xu hướng gặp các vấn đề tương tự trong quá trình nói.
Căng thẳng làm suy giảm tính linh hoạt trong tư duy
Phần thi nói TOEFL đòi hỏi thí sinh phải tư duy nhanh, tổ chức ý rõ ràng và phản hồi hợp lý với các câu hỏi không quen thuộc. Tuy nhiên, căng thẳng làm giảm khả năng linh hoạt trong tư duy – một kỹ năng then chốt trong giao tiếp. Khi đầu óc bị căng thẳng "đóng băng", thí sinh dễ bị "đơ", không nghĩ ra ý tưởng hoặc trả lời một cách rời rạc, không nhất quán [5]. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí phát triển ý và logic bài nói. Ví dụ, trong phần tích hợp, khi cần tổng hợp ý từ bài đọc và bài nghe, nhiều người không nhớ được nội dung chính, hoặc không biết nên nói phần nào trước. Đó là hệ quả của việc tư duy bị tắc nghẽn vì căng thẳng.
Căng thẳng gây thay đổi trong giọng nói
Một tác động ít được chú ý của căng thẳng là sự thay đổi trong chất lượng âm thanh khi nói. Khi lo lắng, giọng nói thường cao hơn bình thường, gấp gáp, hoặc kèm theo tiếng run. Các nghiên cứu về âm học cho thấy căng thẳng có thể làm tăng tần số cơ bản và giảm độ trong của âm thanh [6]. Điều này khiến bài nói thiếu tự nhiên và khó nghe hơn, ảnh hưởng đến đánh giá về phát âm và mức độ dễ hiểu của người nói.
Phương pháp Exposure Therapy
Phương pháp Exposure Therapy là gì?

Exposure Therapy (tạm dịch: Liệu pháp tiếp xúc) là một phương pháp trị liệu tâm lý được thiết kế để giúp người bệnh đối diện với những điều khiến họ lo lắng hoặc sợ hãi thay vì tiếp tục né tránh. Trong quá trình trị liệu, nhà tâm lý tạo ra một môi trường an toàn và có kiểm soát để người bệnh tiếp xúc lặp lại với các tình huống, đối tượng hoặc cảm giác gây sợ. Nhờ đó, mức độ lo âu sẽ giảm dần theo thời gian và người bệnh bắt đầu xây dựng lại niềm tin rằng mình có thể kiểm soát và vượt qua cảm xúc tiêu cực [7].
Liệu pháp này được chứng minh là hiệu quả trong điều trị các rối loạn như: ám ảnh sợ hãi, lo âu xã hội, hoảng loạn, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) [7].
Liệu pháp tiếp xúc xuất phát từ tâm lý học hành vi, đặc biệt dựa trên thuyết điều kiện hóa cổ điển (classical conditioning) của Ivan Pavlov và thuyết điều kiện hóa từ kết quả (operant conditioning) của B.F. Skinner. Ý tưởng cốt lõi là phản ứng sợ hãi là hành vi học được, và vì vậy hoàn toàn có thể "học lại" phản ứng an toàn thông qua tiếp xúc dần dần với nỗi sợ.
Người đầu tiên hệ thống hóa liệu pháp tiếp xúc là nhà tâm lý học Joseph Wolpe, trong cuốn sách Psychotherapy by Reciprocal Inhibition. Ông đã giới thiệu kỹ thuật Systematic Desensitization (giải mẫn cảm có hệ thống) – tiền thân của Liệu pháp tiếp xúc hiện đại [8].
Exposure Therapy không chỉ có một cách thực hiện duy nhất – nó bao gồm nhiều biến thể linh hoạt, được thiết kế phù hợp với mức độ lo âu và hoàn cảnh của từng người. Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, những hình thức phổ biến nhất là [7]:
Tiếp xúc thực tế (In vivo exposure)

Đây là hình thức “truyền thống” nhất: người bệnh trực tiếp đối mặt với tình huống gây lo âu.
Ví dụ, với người sợ nói trước đám đông, họ có thể được hướng dẫn để thực hành nói trong lớp, tham gia các buổi thuyết trình nhỏ hoặc tình huống đóng vai. Mục tiêu là giúp người đó nhận ra rằng nỗi sợ sẽ giảm dần theo thời gian, chứ không phải kéo dài mãi mãi.
Tiếp xúc qua tưởng tượng (Imaginal exposure)

Ở hình thức này, người bệnh hồi tưởng hoặc tưởng tượng lại những tình huống gây lo âu, như việc bị giám khảo hỏi trong kỳ thi.
Liệu pháp này thường dùng khi việc tiếp xúc trực tiếp quá khó khăn ban đầu. Nhờ việc kể lại hoặc viết ra kịch bản lo âu, người bệnh có thể dần điều chỉnh cảm xúc, thay đổi cách nhìn về tình huống đó.
Đọc thêm: Foreign Language Anxiety là gì? Cách vượt qua nỗi sợ học tiếng Anh
Tiếp xúc qua thực tế ảo (Virtual reality exposure therapy – VRET)

Đây là một hình thức hiện đại, sử dụng công nghệ mô phỏng để tái tạo lại tình huống gây lo âu – ví dụ như phòng thi, khán giả, ban giám khảo, v.v.
Tiếp xúc nội cảm (Interoceptive exposure)

Hình thức này thường dùng cho những ai lo âu về phản ứng cơ thể của chính mình như hồi hộp, tim đập nhanh, khó thở.
Người bệnh sẽ được hướng dẫn tạo ra những phản ứng này (ví dụ chạy tại chỗ để tim đập nhanh), nhằm giúp họ nhận ra rằng cảm giác đó không nguy hiểm như họ nghĩ.
Công dụng của “Exposure Therapy” đối với việc giảm căng thẳng khi nói

Giảm lo âu
Một trong những lợi ích nổi bật nhất của Exposure Therapy là khả năng làm giảm mạnh cảm giác sợ hãi khi nói trước người khác, dù liệu pháp được thực hiện trực tiếp (in vivo) hay thông qua công nghệ thực tế ảo (VR). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả hai hình thức này đều mang lại hiệu quả lớn, giúp thí sinh cảm thấy bớt lo lắng, bớt né tránh và sẵn sàng hơn để đối diện với tình huống thực tế như thi nói hoặc thuyết trình [9-11]
Mang lại hiệu quả lâu dài
Liệu pháp này không chỉ giúp thí sinh cảm thấy bớt sợ ngay sau buổi luyện tập, mà còn mang lại hiệu quả dài lâu [9, 12, 13]. Khi được tiếp xúc lặp lại với tình huống gây lo lắng như nói trước người lạ hoặc bị đánh giá, não bộ dần quen với cảm giác này và không còn xem đó là mối đe dọa. Nhờ đó, thí sinh không chỉ bình tĩnh hơn trong các buổi thi thử, mà còn duy trì được sự tự tin và kiểm soát khi bước vào kỳ thi thực tế.
Cải thiện cả thể chất lẫn cảm xúc
Khi tiếp xúc với tình huống gây sợ theo cách có kiểm soát, thí sinh không chỉ cảm thấy ít căng thẳng về mặt tinh thần, mà còn có sự ổn định hơn về thể chất: tim bớt đập nhanh, mồ hôi tay giảm, nồng độ cortisol (hormone căng thẳng) cũng thấp hơn [13-15], giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với áp lực trong các tình huống tương tự.
Ứng dụng “Exposure Therapy” để giảm căng thẳng khi nói TOEFL TOEFL (iBT)

Luyện nói trước gương
Việc luyện nói trước gương là bước tiếp xúc đầu tiên với chính bản thân thí sinh, trong môi trường không có áp lực đánh giá từ bên ngoài. Hoạt động này giúp thí sinh nhận thức được biểu cảm, tư thế và ánh mắt khi nói – những yếu tố ảnh hưởng đến sự tự tin và mạch lạc khi nói tiếng Anh.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chọn một đề TOEFL Speaking.
Bước 2: Đứng trước gương, nói đúng thời gian quy định (45 hoặc 60 giây).
Bước 3: Quan sát biểu cảm, tư thế, độ thoải mái khi nói.
Bước 4: Lặp lại ít nhất 2–3 lần để điều chỉnh.
Ví dụ:
Thí sinh Lan chọn đề: "Some people prefer spending time with friends by going out to watch movies. Others prefer staying in and watching movies at home. Which do you prefer and why?"
Cô đứng trước gương trong phòng ngủ, bấm giờ và bắt đầu nói. Lần đầu, cô thấy mình cúi đầu, nói nhỏ và thiếu ánh mắt giao tiếp. Cô lặp lại 3 lần, mỗi lần đều cố đứng thẳng, nhìn thẳng vào mắt mình trong gương. Sau buổi tập, Lan cảm thấy thoải mái hơn khi thấy mình trình bày như một người nói thật sự.
Thu âm bài nói
Việc thu âm giúp thí sinh trở thành người nghe của chính mình, từ đó phát hiện lỗi phát âm, tốc độ nói, và các biểu hiện lo âu (ví dụ: ngắt giọng, lặp từ). Đây là một bước tiếp xúc nhẹ nhàng nhưng hiệu quả để điều chỉnh cách nói mà không cần phản hồi từ người khác.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chọn đề, chuẩn bị ý trong 15–30 giây.
Bước 2: Dùng điện thoại hoặc ứng dụng ghi âm phần nói.
Bước 3: Nghe lại sau 5–10 phút để có khoảng cách tâm lý.
Bước 4: Ghi nhận lỗi và cảm xúc, sau đó thu âm lại phiên bản mới.
Ví dụ:
Thí sinh Nam chọn đề: “Some people believe celebrating birthdays at restaurants is more enjoyable. Others think celebrating at home is more meaningful. Which do you prefer? Give reasons for your answer.”
Sau khi chuẩn bị, anh bấm ghi âm và nói trong 45 giây. Khi nghe lại, anh thấy mình dùng từ “like” quá nhiều, và nói nhanh hơn bình thường. Anh viết ra các lỗi, rồi thu lại bài nói với tốc độ chậm hơn và thay thế “like” bằng các từ đồng nghĩa như “enjoy” hoặc “prefer”. Lần 2 nghe mạch lạc và tự nhiên hơn.
Tham gia hội thoại mô phỏng
Việc mô phỏng môi trường thi thật (bằng công nghệ) đưa thí sinh vào hoàn cảnh có yếu tố áp lực – đây là điểm mấu chốt của Liệu pháp tiếp xúc. Khi lặp lại trong môi trường áp lực, sự lo âu giảm dần theo thời gian.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chọn phần mềm luyện TOEFL (VD: TPO, Magoosh) hoặc tìm giáo viên tổ chức thi thử.
Bước 2: Chuẩn bị tai nghe, chọn môi trường yên tĩnh hoặc có tiếng nền giả lập phòng thi.
Bước 3: Thực hiện phần Speaking đúng thời lượng, ghi lại phần nói.
Bước 4: Nghe lại hoặc nhận phản hồi từ giáo viên/AI.
Bước 5: Lặp lại 1–2 lần/tuần để tăng độ tiếp xúc.
Ví dụ:
Thí sinh Trang luyện thi TOEFL qua nền tảng TPO. Cô chọn không gian học có tiếng máy quạt nhẹ, tạo cảm giác như trong phòng thi. Cô nói các Task Speaking với đồng hồ bấm giờ và ghi âm lại. Sau buổi tập, cô gửi file ghi âm cho giáo viên đánh giá. Những buổi sau, Trang cảm thấy ít căng thẳng hơn, và bắt đầu luyện trực tiếp qua Zoom trước nhóm nhỏ bạn học.
Tự luyện nói với thời gian áp lực
TOEFL Speaking đòi hỏi người thi phải suy nghĩ và trả lời trong thời gian giới hạn. Khi luyện nói trong điều kiện có đồng hồ đếm ngược, thí sinh làm quen với áp lực thời gian – một trong những nguyên nhân chính gây căng thẳng.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Chọn một đề TOEFL Speaking.
Bước 2: Dùng ứng dụng hẹn giờ (15s chuẩn bị, 45–60s nói)
Bước 3: Luyện trả lời trong giới hạn này nhiều lần.
Bước 4: Ghi lại cảm giác gấp gáp, sau đó điều chỉnh tốc độ nói.
Ví dụ:
Thí sinh Minh chọn đề: “Do you prefer watching movies at home or at the cinema?”
Cậu dùng app TOEFL timer: 15s để chuẩn bị, rồi bắt đầu nói trong đúng 45s. Ban đầu Minh thấy lo lắng và nói quá nhanh. Tuy nhiên qua 5 lần luyện, Minh dần kiểm soát được thời gian, biết cách phân chia ý rõ ràng và kết thúc đúng lúc.
Nói chuyện tiếng Anh hàng ngày với người thật
Giao tiếp thực tế, dù không đúng format TOEFL, cũng giúp thí sinh phản xạ tốt hơn khi bị hỏi bất ngờ – một kỹ năng rất cần cho phần nói. Đây là hình thức "in vivo exposure" – tiếp xúc trong đời sống thật.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Tìm người bạn/partner để luyện nói tiếng Anh hàng ngày (qua Zoom, ứng dụng trao đổi ngôn ngữ).
Bước 2: Mỗi buổi, nói chuyện 10–15 phút về chủ đề đời sống quen thuộc.
Bước 3: Ghi lại những câu hỏi khiến mình bối rối.
Bước 4: Ôn lại và chuẩn bị câu trả lời tốt hơn cho buổi sau.
Ví dụ:
Thí sinh Hương tham gia nhóm trao đổi ngôn ngữ trên một ứng dụng. Mỗi sáng cô nói chuyện với một bạn người Mỹ qua voice chat. Khi bạn hỏi: "What do you usually eat for breakfast?", Hương mất vài giây suy nghĩ và nói lắp. Sau đó, cô ghi lại câu này và chuẩn bị kỹ hơn để hôm sau trả lời tự tin hơn. Qua 2 tuần, Hương cảm thấy phản xạ nhanh hơn, ít hồi hộp hơn.
Tham khảo thêm: Cấu trúc trả lời câu hỏi khái quát trong dạng bài Take an Interview TOEFL iBT
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu cách ứng dụng “Exposure Therapy” để giảm căng thẳng trong kỹ năng Nói TOEFL iBT. Phương pháp này không nhằm loại bỏ hoàn toàn cảm giác lo lắng, mà giúp thí sinh dần thích nghi và kiểm soát phản ứng cảm xúc khi đối diện với áp lực thi cử. Việc luyện tập tiếp xúc có chủ đích và lặp lại trong môi trường an toàn sẽ góp phần xây dựng sự tự tin và cải thiện hiệu suất nói. Với sự kiên trì và định hướng đúng đắn, thí sinh hoàn toàn có thể biến lo âu thành động lực để tiến bộ. Nếu có thắc mắc trong quá trình học cần giải đáp, thí sinh có thể đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Forum để nhận được hỗ trợ từ giáo viên và cộng đồng.
ETS, and TOEFL iBT are registered trademarks of ETS, used in Vietnam under license.
Tác giả: Nguyễn Anh Thơ
Nguồn tham khảo
“ETS.” ETS, www.ets.org/toefl/test-takers/ibt/about/content/speaking.html. Accessed 23 tháng 4 2025.
“A COMPARATIVE STUDY BETWEEN STRESSFUL AND NON-STRESSFUL LEARNING TESTS TOWARDS STUDENTS ’ SPEAKING PERFORMANCE.” University of Lampung, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Predicting a Failure of Public Speaking Performance Using Multidimensional Assessment.” Journal of Sports Sciences, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Specific effects of the Trier Social Stress Test on speech fluency in young and older adults.” Aging, Neuropsychology, and Cognition. Taylor and Francis, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Beta-adrenergic Modulation of Cognitive Flexibility during Stress.” Journal of Cognitive Neuroscience. MIT Press, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Acoustic speech features in social comparison: how stress impacts the way you sound.” Springer Nature, Accessed 23 tháng 4 2025.
“What Is Exposure Therapy?.” American Psychological Association, www.apa.org/ptsd-guideline/patients-and-families/exposure-therapy. Accessed 23 tháng 4 2025.
“Psychotherapy by Reciprocal Inhibition.” Stanford University Press, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Therapist-led and self-led one-session virtual reality exposure therapy for public speaking anxiety with consumer hardware and software: A randomized controlled trial.” Journal of anxiety disorders. Elsevier, Accessed 23 tháng 4 2025.
“A Meta-Analysis of the Efficacy of Virtual Reality and In Vivo Exposure Therapy as Psychological Interventions for Public Speaking Anxiety.” Sage Journals, Accessed 23 tháng 4 2025.
“360° Video virtual reality exposure therapy for public speaking anxiety: A randomized controlled trial.” Elsevier, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Virtual reality exposure therapy for adolescents with fear of public speaking: a non-randomized feasibility and pilot study.” Child and adolescent psychiatry and mental health. BMC, Accessed 23 tháng 4 2025.
“The Effectiveness of Self-Guided Virtual-Reality Exposure Therapy for Public-Speaking Anxiety.” Frontiers, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Treatment Efficacy of Exposure Therapy and Mindfulness Meditation on Physiological and Self-Perceived Measures of Stress for a Certain Public Speaking Task.” College of Saint Benedict and Saint John's University, Accessed 23 tháng 4 2025.
“Augmenting self-guided virtual-reality exposure therapy for social anxiety with biofeedback: a randomised controlled trial.” Frontiers, Accessed 23 tháng 4 2025.

Bình luận - Hỏi đáp