Verb-Noun Collocations: Lỗi phổ biến, nguyên nhân và cách khắc phục
Key takeaways
Lỗi kết hợp động từ và danh từ là lỗi từ vựng phổ biến nhất của người học Việt Nam trong IELTS Writing.
Lỗi này làm tác động đáng kể đến các tiêu chí trong IELTS Writing.
Người học có thể khắc phục bằng cách học theo cụm từ, học trong ngữ cảnh và sử dụng từ điển để tra cứu.
Verb-Noun Collocations đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng và độ tự nhiên của bài viết tiếng Anh. Tuy nhiên, đây lại là một trong những lỗi từ vựng phổ biến nhất mà người học Việt Nam thường gặp phải khi làm IELTS Writing.
Lỗi kết hợp động từ và danh từ không chỉ làm giảm tính học thuật của bài viết mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến tiêu chí Lexical Resource. Bài viết này sẽ phân tích rõ nguyên nhân, hậu quả của lỗi này và đề xuất các giải pháp khắc phục cụ thể, dễ áp dụng dành cho người học Việt Nam.
Verb-Noun Collocations là gì?
Theo Từ điển Cambridge [1], collocation là sự kết hợp giữa hai hay nhiều từ để tạo thành một cụm từ có ý nghĩa khác biệt so với một từ vựng đơn lẻ.
Verb-Noun Collocation là cách kết hợp tự nhiên giữa động từ và danh từ trong tiếng Anh. Đây cũng là loại cụm kết hợp được công nhận rộng rãi là phổ biến nhất trong tiếng Anh, trong đó bao gồm động từ mô tả hành động và danh từ là đối tượng chịu tác động của hành động đó.
Một số Verb-Noun collocations thông dụng có thể kể đến như:
Catch a cold (bị cảm lạnh).
Make a mistake (mắc lỗi).
Make a decision (đưa ra quyết định).
Conduct research (tiến hành nghiên cứu).
Address an issue (giải quyết một vấn đề).
Raise awareness (nâng cao nhận thức).
Take a risk (chấp nhận rủi ro).
Việc sử dụng đúng collocation giúp bài viết trở nên học thuật, mạch lạc, tự nhiên và gần với cách dùng của người bản xứ. Ngược lại, nếu kết hợp sai, bài viết sẽ nghe gượng ép, thiếu tự nhiên, dù ngữ pháp đúng.
Trong IELTS Writing, Verb-Noun Collocations đóng vai trò quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource. Giám khảo thường đánh giá cao những bài viết sử dụng chính xác các cụm từ kết hợp thay vì chỉ dùng từ vựng đơn lẻ.
Xem thêm: Phân biệt Collocation, Idiom và Phrasal Verb: Nguồn gốc và đặc điểm
Nguyên nhân phổ biến dẫn đến lỗi Verb-Noun Collocations ở người học Việt Nam
Kết quả nghiên cứu của Harta và cộng sự (2020) [2], Shitu (2015) [3], Do và Le (2023) [4] trên đối tượng người học Việt Nam đưa ra kết luận rằng lỗi kết hợp động từ và danh từ thuộc nhóm lỗi kết hợp từ vựng phổ biến nhất.

Lý do người học tiếng Anh Việt Nam thường mắc lỗi Verb-Noun Collocations chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ và cách học tập. Các nguyên nhân chính bao gồm:
Dịch nghĩa đen từ tiếng Việt sang tiếng Anh (Negative transfer from L1)
Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh rằng lỗi kết hợp từ xảy ra khi học viên thường dịch trực tiếp (literal translation) theo từ vựng, cấu trúc và cách kết hợp từ trong tiếng Việt sang ngôn ngữ thứ hai mà không chú ý đến tính tự nhiên của các collocation trong tiếng Anh.
Ví dụ:
“Thực hiện nghiên cứu”: người học thường dùng sai thành “make a research” thay vì cụm từ chính xác là “conduct research”.
“Đưa ra quyết định”: người học thường dùng sai thành “give/do a decision” thay vì cụm từ chính xác là “make a decision”.
Chưa quen thuộc với thói quen kết hợp từ của người bản ngữ
Người học chưa tiếp xúc nhiều với nguồn thông tin đầu vào thực tế (sách, phim, bài báo tiếng Anh) thường không biết động từ nào sẽ kết hợp một cách tự nhiên nhất với một danh từ khác. Người học chỉ biết nghĩa riêng lẻ của từ nhưng không nắm được tính giới hạn khi kết hợp từ và thói quen sử dụng của người bản ngữ. Kết quả là câu đúng về mặt ngữ pháp nhưng gượng ép và thiếu tự nhiên.
Thay thế bằng từ đồng nghĩa không phù hợp
Các nghiên cứu của Harta và cộng sự cũng như của Boonraksa và Naisena [5] cho thấy người học thường có xu hướng thay thế động từ hoặc danh từ bằng những từ đồng nghĩa mà không kiểm tra xem chúng có thể kết hợp một cách tự nhiên với nhau hay không.
Ví dụ: Người học dùng “make a crime” thay vì “commit a crime” (phạm tội).
Sai loại từ
Đây là lỗi rất phổ biến, xảy ra khi người học sử dụng từ có nghĩa đúng nhưng sai loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), làm cho collocations trở nên không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Các lỗi sai về loại từ mà học viên thường gặp phải có thể kể đến như:
Dùng danh từ thay vì tính từ
Ví dụ: Sử dụng “environment protection” thay vì “environmental protection” (bảo vệ môi trường).
Dùng tính từ thay vì trạng từ
Ví dụ: Sử dụng “increase significant the profit” thay vì “Significantly increase the profit” hoặc “increase the profit significantly” (tăng lợi nhuận đáng kể).
Dùng sai động từ khi kết hợp với danh từ
Ví dụ: Sử dụng “give a speech” thay vì “deliver/make a speech” (đưa ra bài phát biểu).
Dùng tính từ sai ngữ cảnh
Ví dụ: Sử dụng “heavy damages” thay vì “severe/extensive damages” (thiệt hại nghiêm trọng, nặng nề).
Dùng sai giới từ
Ví dụ: Sử dụng “discuss about the problem” thay vì “discuss the problem” (thảo luận về vấn đề).
Hậu quả của lỗi Verb-Noun Collocations đối với điểm IELTS Writing
Với tiêu chí Lexical Resource
Theo IDP IELTS Việt Nam [6], Lexical Resource (Nguồn từ vựng) là tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm trong bài thi IELTS Writing. Việc sử dụng sai các Verb-Noun Collocations ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí này.
Theo bảng mô tả các tiêu chí chấm điểm (Band Descriptors), để đạt được Band 7.0, học viên cần thể hiện khả năng sử dụng các cụm từ ít phổ biến (less common and/or idiomatic items) với sự nhận thức rõ rệt về phong cách và kết hợp từ (style and collocation).
Khi người học mắc lỗi ở Verb-Noun Collocations, bài viết sẽ thiếu đi độ chính xác và tính linh hoạt (precision and flexibility) cần thiết. Điều này khiến giám khảo đánh giá vốn từ của thí sinh vẫn còn gượng ép, không đáp ứng được yêu cầu về tính tự nhiên trong văn phong học thuật.
Với tiêu chí Grammatical Range and Accuracy
Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và độ chính xác ngữ pháp) là tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm trong bài thi IELTS Writing.
Mặc dù collocation thường được xem là mảng từ vựng, nhưng lỗi kết hợp sai của các cụm từ cũng tác động tiêu cực đến độ chính xác về ngữ pháp. Lỗi này làm giảm tỷ lệ các câu văn không có lỗi (error-free sentences) và khả năng kiểm soát tốt ngữ pháp (well-controlled grammar), một yếu tố then chốt để đạt Band 7.0.
Khi người học chọn sai động từ đi kèm với một danh từ, cấu trúc vị ngữ của câu sẽ bị coi là không chính xác. Những lỗi sai về loại từ hoặc cấu trúc đi kèm làm giảm sự đa dạng và tính chuẩn xác của các cấu trúc câu.
Với tiêu chí Coherence and Cohesion
Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) là tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm trong bài thi IELTS Writing.
Sự thiếu chính xác trong kết hợp từ có thể tạo ra những rào cản về mặt nhận thức, gây ảnh hưởng đến tính mạch lạc và liên kết của bài viết. Một collocation sai thường khiến câu văn trở nên tối nghĩa, buộc giám khảo phải dừng lại để suy luận ý định của thí sinh. Sự đứt gãy trong dòng chảy thông tin này làm suy giảm sự gắn kết giữa các ý tưởng trong đoạn văn.
Khi thông điệp trong bài viết không được truyền tải thông suốt, điểm số cho tính mạch lạc của toàn bài sẽ bị kéo xuống đáng kể.
Cách khắc phục lỗi Verb-Noun Collocations hiệu quả

Học theo cụm, không học từ đơn lẻ
Thay vì học từ đơn lẻ, người học nên rèn luyện tư duy nhận diện các cụm (chunks) khi đọc báo hoặc nghe podcast. Việc này giúp bộ não ghi nhớ cả cụm collocation mà không cần cố gắng dịch từ tiếng mẹ đẻ. Tiếp xúc thường xuyên với các nguồn học liệu chính thống giúp hình thành “cảm giác ngôn ngữ”, từ đó giảm thiểu lỗi sai ngay từ bước tiếp nhận thông tin.
Cách tiếp cận này giúp người học có một khối ngôn ngữ đúc sẵn (prefabricated chunks) để áp dụng, giúp người học hạn chế mắc phải lỗi dịch từ tiếng Việt sang.
Ví dụ: Khi đọc một bài báo về biến đổi khí hậu trên tờ The Guardian, người học bắt gặp câu văn sau: “Governments need to take drastic measures to lower carbon emissions before the crisis worsens.”
Thay vì học từng từ đơn lẻ như drastic (quyết liệt), measures (biện pháp) hay emissions (khí thải), người học theo phương pháp chunks sẽ chủ động nhận diện và ghi nhớ các khối ngôn ngữ đúc sẵn xuất hiện trong câu:
Take drastic measures: Áp dụng các biện pháp quyết liệt.
Lower carbon emissions: Giảm thiểu lượng khí thải carbon.
Học trong ngữ cảnh cụ thể
Học collocations trong ngữ cảnh cụ thể là phương pháp tiếp cận từ vựng thông qua bối cảnh, đoạn hội thoại, bài báo thực tế, thay vì học thuộc các từ vựng rời rạc. Quá trình này giúp người học gắn kết cụm từ với tình huống sử dụng cụ thể, từ đó hiểu về sắc thái nghĩa của từ và tư duy ngôn ngữ của người bản xứ. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng kiến thức tiếp nhận (receptive knowledge) một cách tự nhiên và bền vững.
Thay vì chỉ ghi nhớ mặt chữ, học viên cần chủ động phân tích cách các Verb-Noun collocations xuất hiện trong các bài báo học thuật, tài liệu đọc hoặc các bài nghe IELTS. Việc quan sát cách từ vựng được sử dụng trong văn cảnh thực tế giúp bộ não thiết lập các liên kết ngữ nghĩa mạnh mẽ. Khi hiểu rõ vị trí và vai trò của cụm từ trong một ngữ cảnh trọn vẹn, người học sẽ ghi nhớ và biết cách áp dụng cấu trúc đó tốt hơn.
Ví dụ: Khi đọc một bài báo phân tích về thị trường thương mại điện tử có đoạn văn sau: “Some brands have good products but limited production capacity, causing them to run out of stock after livestream sessions. They then deliver late or cancel customers' orders, which hurts their reputation.”
Từ ngữ cảnh này, người học không chỉ hiểu nghĩa của từng từ riêng lẻ mà còn hiểu được cả một chuỗi sự việc:
Nhu cầu tăng cao → Hết hàng → Hủy đơn hàng → Uy tín bị ảnh hưởng
Nhờ vậy, các cụm từ như run out of stock, cancel customers' orders và hurt their reputation được ghi nhớ như những đơn vị ngôn ngữ gắn với một tình huống thực tế, thay vì những cụm từ rời rạc cần học thuộc.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tốt nhất, người học nên chọn những collocation có cùng chủ đề hoặc đặc điểm chung và không quá 20 collocations trong một lần học, tránh quá tải kiến thức và giảm khả năng ghi nhớ.
Sử dụng tài liệu về Collocations để tra cứu
Phương pháp này giúp học viên kiểm chứng lại những collocations học viên có ý định sử dụng, tránh được sự nhầm lẫn giữa các động từ có nghĩa gần giống nhau nhưng không thể kết hợp cùng một danh từ. Sử dụng từ điển đúng cách giúp người học tự điều chỉnh các lỗi về phong cách ngôn ngữ và nâng cao độ chính xác cho văn bản. Đây là công cụ đắc lực để học viên tự học và mở rộng vốn từ của mình.
Một số tài liệu học Collocation được đánh giá tốt có thể kể đến như: Oxford Collocation Dictionary, English Collocations In Use…
Tóm lại, việc nắm vững Verb-Noun Collocations là yếu tố then chốt để cải thiện điểm số IELTS Writing. Những sai sót trong kết hợp từ không chỉ ảnh hưởng đến tiêu chí Lexical Resource mà còn làm giảm độ chính xác ngữ pháp và tính mạch lạc của toàn bài viết.
Để khắc phục, người học cần thay đổi tư duy từ việc học từ vựng đơn lẻ sang ghi nhớ theo cụm từ (chunks) và vận dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, việc kết hợp tra cứu từ điển collocation chuyên dụng sẽ giúp học viên tăng tính chính xác khi sử dụng Verb-Noun Collocations.
Nguồn tham khảo
“Collocation.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/collocation. Accessed 19 tháng 4 2026.
“An Analysis of Lexical Collocation Errors in Students’ Writing.” TRANS-KATA Journal of Language Literature Culture and Education, Accessed 18 tháng 4 2026.
“Collocation Errors in English as Second Language (ESL) Essay Writing.” International Journal of Cognitive and Language Sciences, https://doi.org/10.5281/zenodo.1110888. Accessed 19 tháng 4 2026.
“Lexical Collocation Errors in Essay Writing: A Study into Vietnamese EFL Students and Their Perceptions.” International Journal of Language Instruction, Accessed 17 tháng 4 2026.
“Study on English Collocation Errors of Thai EFL Students.” English Language Teaching, https://doi.org/10.5539/elt.v15n1p164. Accessed 16 tháng 4 2026.
“The A to Z of IELTS: L is for Lexical Resource.” IDP IELTS Việt Nam, https://ielts.idp.com/vietnam/about/news-and-articles/article-l-is-for-lexical-resource/en-gb. Accessed 16 tháng 4 2026.

Bình luận - Hỏi đáp