Viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh ngắn gọn

Bài viết này giới thiệu các từ vựng, cấu trúc câu, cách lập dàn ý viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh.
Phạm Hồng Phúc
07/05/2024
viet doan van ve phuong tien yeu thich bang tieng anh ngan gon

Chủ đề về các loại phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề khá phổ biến đối với đối tượng học sinh vì có thể sử dụng trong các cuộc hội thoại giao tiếp hằng ngày hay trong các bài thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh. Bài viết sẽ giới thiệu các từ vựng, cấu trúc câu, và cách viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh.

Key takeaways

Bài viết giới thiệu kiến thức cần thiết để viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh:

  • Các từ vựng tiếng Anh cần thiết về phương tiện

  • Các cấu trúc câu tiếng Anh nói về phương tiện yêu thích.

  • Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về phương tiện yêu thích

  • 5 đoạn văn mẫu tiếng Anh về phương tiện yêu thích ngắn gọn bao gồm xe buýt (bus), xe đạp (bicycle), xe máy điện (electric scooter), máy bay (airplane), và xe lửa (train).

Từ vựng tiếng Anh về phương tiện

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

Car

Danh từ

/kɑr/

Xe ô tô

I drove my car to the grocery store to pick up some goods. (Tôi lái xe ô tô đến cửa hàng tạp hóa để mua vài thứ.)

Bus

Danh từ

/bʌs/

Xe buýt

We caught the bus to the downtown. (Chúng tôi bắt xe buýt vào trung tâm thành phố.)

Bicycle

Danh từ

/ˈbaɪsɪkəl/

Xe đạp

I rode my bicycle to the park near my house. (Tôi đạp xe đạp đến công viên gần nhà.)

Motorbike

Danh từ

/ˈmoʊtərˌbaɪk/

Xe máy

She rides her motorbike to work every day. (Cô ấy chạy xe máy đi làm hằng ngày.)

Ferry 

Danh từ

/ˈfɛri/

Phà 

The ferry takes passengers across the river. (Chuyến phà đưa hành khách qua sông.)

Traffic jam

Danh từ

/ˈtræfɪk/ /ʤæm/

Ùn tắc giao thông

The heavy rain caused a traffic jam on the highway. (Cơn mưa lớn gây ùn tắc giao thông trên cao tốc.)

Crosswalk

Danh từ

/ˈkrɑˌswɑk/

Vạch kẻ đường

Pedestrians use the crosswalk to safely cross the street. (Người đi bộ sử dụng vạch qua đường để qua đường an toàn.)

Các cấu trúc câu tiếng Anh nói về phương tiện yêu thích

1. I enjoy + V-ing + [mode of transportation].

  • Ý nghĩa: Tôi thích + động từ thêm ing + [phương thức vận chuyển].

  • Ví dụ: I enjoy riding my bike through the countryside. (Tôi thích đi xe đạp qua vùng nông thôn.)

  1. My favorite means of transportation is [mode of transportation].

  • Ý nghĩa: Phương tiện di chuyển yêu thích của tôi là [phương thức vận chuyển].

  • Ví dụ: My favorite means of transportation is the subway. (Phương tiện di chuyển yêu thích của tôi là tàu điện ngầm.)

  1. I love travelling by + [mode of transportation].

  • Ý nghĩa: Tôi thích đi lại bằng + [phương thức vận chuyển].

  • Ví dụ: I love travelling by cars. (Tôi thích đi lại bằng xe hơi)

  1. I took [mode of transportation] on a trip to [destination].

  • Ý nghĩa: Tôi đã sử dụng [phương thức vận chuyển] trong một chuyến đi đến [điểm đến].

  • Ví dụ:

    I took a ferry on a trip to the nearby island. (

    Tôi đã đi phà trong chuyến đi đến một hòn đảo gần đây.)

Dàn ý để viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh

Mở đầu:

  • Giới thiệu về phương tiện giao thông yêu thích (xe đạp, xe máy, ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, v.v.)

Thân bài:

  • Miêu tả phương tiện yêu thích.

  • Cung cấp lý do vì sao người nói thích loại phương tiện đó.

  • Chia sẻ về những trải nghiệm tích cực khi sử dụng phương tiện yêu thích.

  • Những lợi ích cụ thể mà phương tiện mang lại trong cuộc sống hàng ngày.

Kết luận:

  • Tóm tắt lại về phương tiện yêu thích và ý nghĩa đối với bản thân.

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về phương tiện yêu thích ngắn gọn

Đoạn văn mẫu 1

My favorite means of transportation is the bus. It is cheap and convenient. It only costs me 3,000 VND for a single ticket. Every morning, I catch the number 52 bus to school, and I meet a lot of friends there. The bus drivers are very nice and friendly. The buses come every fifteen minutes. The bus has many seats, and the air conditioning is cool. It helps me stay cool on hot and humid days in Ho Chi Minh City. The ride from the station near my house to the final stop takes about an hour. I can use my free time on the bus to read books, listen to music, or enjoy the city view from the window. The bus also helps reduce traffic jams and air pollution in the city. In short, the bus is comfortable, and it is good for the planet. It makes my daily life easier and more enjoyable.

(Dịch:

Phương tiện di chuyển yêu thích của tôi là xe buýt. Nó rẻ và thuận tiện. Chỉ tốn có 3,000 đồng cho một vé. Mỗi sáng, tôi bắt chuyến xe buýt số 52 đến trường và gặp rất nhiều bạn ở đó. Các tài xế xe buýt rất tốt bụng và thân thiện. Các xe buýt cách nhau mỗi mười lăm phút một chuyến. Xe buýt có rất nhiều ghế, và điều hòa không khí thì mát mẻ. Nó giúp tôi cảm thấy mát mẻ trong những ngày nóng ẩm ở Thành phố Hồ Chí Minh. Chuyến đi từ bến xe gần nhà tôi đến trạm cuối mất khoảng một giờ. Tôi có thể sử dụng thời gian rảnh trên xe để đọc sách, nghe nhạc hoặc ngắm nhìn cảnh thành phố từ cửa sổ. Xe buýt cũng giúp làm giảm kẹt xe và ô nhiễm không khí trong thành phố. Nói tóm lại, xe buýt rất thoải mái và còn tốt cho hành tinh. Nó làm cuộc sống hàng ngày của tôi dễ dàng và thú vị hơn.)

Đoạn văn mẫu 2

My favorite mode of transportation is the bicycle. In the past, every morning, my dad took me to school on the back of his old bike. It is my earliest memory of cycling. Years later, I had my first bike on my sixteenth birthday. It is a red bicycle. I ride it to school every day. I also love riding around my neighborhood to discover new places. It is a fun way to stay active and enjoy the outdoors. Every weekend, I cycle to the park near my house with my sister. I love the fresh air and beautiful views on the way. My bicycle is convenient and good for the environment. It helps me avoid traffic jams during rush hours. Also, it keeps me healthy. It is an important part of my daily routine. The bicycle is not just a mode of transportation; it is my joy and my close friend.

(Dịch:

Phương tiện đi lại yêu thích của tôi là xe đạp. Hồi đó, mỗi sáng, cha tôi đã chở tôi đến trường trên chiếc xe đạp cũ kỹ của ông. Đó là kí ức sớm nhất của tôi về việc đi xe đạp. Nhiều năm sau, vào ngày sinh nhật lần thứ mười sáu, tôi đã có chiếc xe đạp đầu tiên của mình. Đó là một chiếc xe đạp màu đỏ. Tôi đạp xe đi học mỗi ngày. Tôi cũng thích đạp xe quanh khu phố để khám phá những địa điểm mới. Đó là một cách thú vị để duy trì vận động và tận hưởng không gian ngoài trời. Mỗi cuối tuần, tôi đạp xe đến công viên gần nhà với em gái. Tôi thích không khí trong lành và khung cảnh tuyệt đẹp trên đường đi. Xe đạp của tôi tiện lợi và tốt cho môi trường. Nó giúp tôi tránh ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm. Ngoài ra, nó cũng giúp tôi luôn khỏe mạnh. Nó là một phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của tôi. Xe đạp không chỉ là một phương tiện đi lại; nó còn là niềm vui và là người bạn thân thiết của tôi.)

Đoạn văn mẫu 3

I love traveling by motorbike. It is fast and convenient. My mother has a motorbike, and it is small. It is a yellow motorbike, and it is really modern. My mother can easily ride it through the narrow streets in the city. It can carry a lot of heavy stuff like grocery bags or a backpack. My mom always takes me to school and picks me up on her motorbike. I love sitting behind her and watching the city view around. I can feel the fresh air and the wind in my hair. It is also a great way to explore my neighborhood and find new places. On the way, my mom and I can sometimes stop at a street food stall on the side of the road to buy my favorite snacks. In short, the motorbike is my favorite way to travel. I will buy a new motorbike when I am 18 years old.

( Dịch:

Tôi thích đi lại bằng xe máy. Nó nhanh chóng và thuận tiện. Mẹ tôi có một chiếc xe máy, và nó nhỏ. Nó là một chiếc xe máy màu vàng và nó thực sự hiện đại. Mẹ tôi có thể dễ dàng lái nó qua những con đường hẹp trong thành phố. Nó có thể chở được nhiều đồ nặng như những túi đồ hoặc một chiếc ba lô. Mẹ tôi luôn đưa tôi đến trường và đón tôi về bằng chiếc xe máy của mình. Tôi thích ngồi phía sau xe mẹ và ngắm cảnh thành phố xung quanh. Tôi có thể cảm nhận được không khí trong lành và làn gió ùa vào tóc. Đó cũng là một cách tuyệt vời để khám phá khu phố của tôi và tìm kiếm những địa điểm mới. Trên đường đi, mẹ và tôi đôi khi có thể dừng lại ở một quán ăn vỉa hè để mua những loại đồ ăn yêu thích cho tôi. Tóm lại, xe máy là phương tiện đi lại yêu thích của tôi. Tôi sẽ mua một chiếc xe máy mới khi tôi 18 tuổi.)

Đoạn văn mẫu 4

I love traveling by airplane. It is fast and convenient. The plane is so big and long. It is bigger than my house. But it creates a lot of noise in the airport. It also gives me an amazing view of the world below. On the plane, I am always excited to see the white and fluffy clouds outside. They look like big and beautiful cotton candies. The sky is so blue, and sometimes it is pink and orange at sunrise or sunset. I also enjoy the comfort of the cabin. It has big seats and many entertainment options. There are so many fun movies and games to play. The food on the plane is also delicious. The plane helps me reach my destination quickly on my vacations. It only takes a few hours to get to a new city. I feel very excited. Overall, I love traveling by airplane with my family and friends.

(Dịch:

Tôi thích đi du lịch bằng máy bay. Nó nhanh chóng và thuận tiện. Máy bay rất to và dài. Nó lớn hơn nhà tôi. Nhưng nó tạo ra rất nhiều tiếng ồn ở sân bay. Nó cũng cho tôi một cái nhìn tuyệt vời về thế giới bên dưới. Trên máy bay, tôi luôn háo hức khi được nhìn thấy những đám mây trắng xóa bồng bềnh bên ngoài. Chúng trông giống như những chiếc kẹo bông gòn to và tuyệt đẹp. Bầu trời thì xanh thẳm, và đôi khi nó có màu hồng và cam vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn. Tôi cũng thích sự thoải mái của cabin. Nó có chỗ ngồi lớn và nhiều lựa chọn giải trí. Luôn có rất nhiều bộ phim và trò chơi vui nhộn để chơi. Đồ ăn trên máy bay cũng rất ngon. Máy bay giúp tôi đến đích nhanh chóng trong kỳ nghỉ. Chỉ mất vài giờ để đến một thành phố mới. Tôi cảm thấy rất phấn khích. Nhìn chung, tôi thích đi du lịch bằng máy bay cùng gia đình và bạn bè.)

Đoạn văn mẫu 5

The train is my favorite mode of transportation. It is really long and beautiful. I think it never stops on the journey until it goes to the next train station. I took the train on a trip from Ho Chi Minh City to Da Nang last summer. Although it took me 12 hours to get there, the ride was still really smooth and comfortable. Each cabin had four beds and a small table next to a window. I could lie down and sometimes take a quick nap. I also enjoyed looking out of the window and watching the amazing scenery. I usually travel to other cities by train with my father and my mother. My mom brings banh mi, some light snacks, and fruits with us every time. We eat, chat, and play board games along the ride. I always feel comfortable and relaxed. Also, the ticket prices are not too expensive. I love trains!

(Dịch:

Tàu hỏa là phương tiện di chuyển yêu thích của tôi. Nó thực sự dài và đẹp. Tôi nghĩ nó không bao giờ dừng lại trên hành trình cho đến khi đến ga xe lửa tiếp theo. Tôi đã đi tàu trong chuyến đi từ thành phố Hồ Chí Minh đến Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái. Mặc dù tôi phải mất 12 tiếng mới tới nơi nhưng chuyến đi vẫn thực sự êm ái và thoải mái. Mỗi cabin có bốn giường và một chiếc bàn nhỏ bên cạnh cửa sổ. Tôi có thể nằm và đôi khi chợp mắt một chút. Tôi cũng rất thích nhìn ra ngoài cửa sổ và ngắm nhìn phong cảnh tuyệt vời. Tôi thường đi du lịch đến các thành phố khác bằng tàu hỏa với bố và mẹ tôi. Mẹ tôi luôn mang theo bánh mì, một số đồ ăn nhẹ và trái cây cho chúng tôi mỗi khi đi. Chúng tôi ăn, trò chuyện và chơi các trò chơi trong suốt chuyến đi. Tôi luôn cảm thấy thoải mái và thư giãn. Ngoài ra, giá vé cũng không quá đắt. Tôi yêu xe lửa!)

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu các từ vựng cần thiết và cấu trúc câu có thể sử dụng để viết đoạn văn về phương tiện yêu thích bằng tiếng Anh. Đồng thời, tác giả có gợi ý cách lập dàn ý và cung cấp 5 đoạn văn mẫu để người học tham khảo. Ngoài ra, nếu người học có bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề trên có thể thảo luận cùng các giáo viên của ZIM Academy trên diễn đàn ZIM Helper.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (2 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu