Banner background

Vocab for TOEIC® Part 6: Unit 4 - Office Relocation and Setup

Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho người học những từ vựng thuộc chủ đề Office Relocation and Setup thường xuất hiện trong Part 6 TOEIC.
vocab for toeic part 6 unit 4 office relocation and setup

Key takeaways

  • Các từ vựng TOEIC về chủ đề Office như relocation planning , facilities management, space planning,…

  • Các bài tập điền từ và trắc nghiệm củng cố từ vựng.

Quá trình di dời và thiết lập văn phòng mới không còn xa lạ với thí sinh và là một chủ đề quan trọng trong kỳ thi TOEIC. Trong Part 6 của bài thi, các thí sinh thường gặp dạng bài đọc và hiểu các văn bản liên quan đến việc di dời văn phòng và thiết lập môi trường làm việc mới. Trong bài viết này, hãy cùng tập trung vào việc nâng cao kỹ năng đọc hiểu và từ vựng liên quan đến chủ đề “Office Relocation and Setup”, từ việc lập kế hoạch cho đến xử lý các vấn đề liên quan tới quá trình di chuyển, giúp thí sinh tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi trong bài thi TOEIC Reading Part 6.

Từ vựng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

  1. relocation planning (noun phrase)

/ˌriːləʊˈkeɪʃn ˈplænɪŋ/

kế hoạch di dời

We need to develop a relocation planning strategy before moving to the new office building.

Chúng ta cần xây dựng chiến lược cho kế hoạch di dời trước khi chuyển đến tòa nhà văn phòng mới.

  1. facilities management
    (noun phrase)

/fəˈsɪlətiz/ ˈmænɪdʒmənt/

quản lý cơ sở vật chất

Effective facilities management ensures that the office building is well-maintained, with proper cleaning schedules, timely repairs, and efficient use of resources.

Việc quản lý cơ sở vật chất hiệu quả sẽ đảm bảo tòa nhà văn phòng được bảo trì tốt, lịch vệ sinh phù hợp, sửa chữa kịp thời và sử dụng nguồn lực hiệu quả.

  1. space planning
    (noun phrase)

/speɪs ˈplænɪŋ/

quy hoạch không gian

The architect is working on the space planning for the new office layout to maximize efficiency and comfort.

Kiến trúc sư đang thực hiện quy hoạch không gian để bố trí văn phòng mới nhằm tối đa hóa hiệu quả và thoải mái.

  1. logistics
    (noun)

/lɒdʒˈɪs.tɪks/

hậu cần

Logistics plays an important role in ensuring that products are delivered to customers on time and in the right quantities.

Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm được giao đến khách hàng đúng hẹn và đảm bảo đúng số lượng.

  1. office design
    (noun phrase)

/ˈɒfɪs dɪˈzaɪn/

thiết kế văn phòng

The office design incorporates modern elements to create a vibrant and inspiring work environment for employees.

Việc thiết kế văn phòng kết hợp các yếu tố hiện đại tạo nên một môi trường làm việc sôi động và đầy cảm hứng cho nhân viên.

  1. infrastructure setup
    (noun phrase)

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ /ˈsɛt.ʌp/

thiết lập cơ sở hạ tầng

The IT department is responsible for infrastructure setup, including network configuration and software installation.

Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm thiết lập cơ sở hạ tầng, bao gồm việc thiết lập cấu hình mạng và cài đặt phần mềm.

  1. utility setup
    (noun phrase)

/juːˈtɪlɪti ˈsɛt.ʌp/

thiết lập tiện nghi

Utility setup involves arranging for essential services such as electricity, water, and internet connectivity in the new office.

Thiết lập tiện nghi bao gồm việc lắp đặtcác dịch vụ thiết yếu như điện, nước và kết nối internet tại văn phòng mới.

  1. furniture installation
    (noun phrase)

/ˈfɜː.nɪ.tʃər ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/

lắp đặt nội thất

The furniture installation team completed setting up desks, chairs, and cabinets according to the office layout plan.

Đội lắp đặt nội thất đã hoàn thành việc lắp đặt bàn, ghế, tủ theo kế hoạch bố trí văn phòng.

  1. moving service
    (noun phrase)

/ˈmuːvɪŋ ˈsɜː.vɪs/

dịch vụ chuyển văn phòng

The moving service provided packing, transportation, and unpacking assistance for office relocation projects.

Dịch vụ chuyển văn phòng cung cấp dịch vụ hỗ trợ đóng gói, vận chuyển và dỡ hàng cho các dự án di dời văn phòng.

  1. lease negotiation
    (noun phrase)

/liːs nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

đàm phán hợp đồng cho thuê

The real estate agent handled the lease negotiation with the landlord to secure favorable terms for the office rental agreement.

Công ty bất động sản tiến hành đàm phán hợp đồng cho thuê với chủ nhà để đảm bảo các điều khoản có lợi cho hợp đồng thuê văn phòng.

  1. site selection
    (noun phrase)

/saɪt sɪˈlek.ʃən/

lựa chọn địa điểm

The manager is responsible for the site selection since he has experience relocating the office before.

Người quản lý chịu trách nhiệm cho việc lựa chọn địa điểm vì anh ta đã có kinh nghiệm chuyển văn phòng trước đó.

  1. vendor management
    (noun phrase)

/ˈvendər ˈmænɪdʒmənt/

quản lý nhà cung cấp

Effective vendor management involves building strong relationships and negotiating favorable contracts with suppliers.

Quản lý nhà cung cấp hiệu quả bao gồm việc xây dựng mối quan hệ bền chặt và đàm phán các hợp đồng có lợi với nhà cung cấp.

  1. communication plan
    (noun phrase)

/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ /plæn/

kế hoạch truyền thông

The company created a communication plan to inform employees about the upcoming relocation, including details about the new office location, timeline, and any changes to procedures or policies.

Công ty đã lập một kế hoạch truyền thông để thông báo cho nhân viên về việc di dời sắp tới, bao gồm thông tin chi tiết về địa điểm văn phòng mới, lịch trình và mọi thay đổi về thủ tục hay chính sách.

  1. employee relocation
    (noun phrase)

/ˌɪmˈplɔɪ.iː riː.ləˈkeɪ.ʃən/

điều chuyển nhân sự

After moving to a new office space, the company facilitated employee relocation by assisting with housing and transportation arrangements.

Sau khi chuyển đến văn phòng mới, công ty đã tạo điều kiện cho nhân viên phải điều chuyển bằng cách hỗ trợ sắp xếp nhà ở và phương tiện đi lại.

  1. office layout
    (noun phrase)

/ˈɒfɪs ˈleɪ.aʊt/

bố trí trong văn phòng

The interior designer proposed a new office layout to improve collaboration and workflow among team members.

Nhà thiết kế nội thất đề xuất cách bố trí văn phòng mới để cải thiện sự đoàn kết và quy trình làm việc giữa các thành viên trong nhóm.

  1. rental cost
    (noun phrase)

/ˈren.təl kɒst/

chi phí thuê

The rental cost has recently increased due to rising demand in the housing market.

Chi phí thuê mặt bằng gần đây đã tăng lên do nhu cầu trên thị trường nhà đất tăng cao.

  1. relocation timeline
    (noun phrase)

/ˌriː.ləˈkeɪ.ʃən ˈtaɪm.laɪn/

lịch trình di dời

We need to adhere to the relocation timeline to ensure that the move is completed on schedule.

Chúng ta cần tuân thủ theo lịch trình di dời để đảm bảo việc di chuyển được hoàn thành đúng tiến độ.

  1. operational continuity
    (noun phrase)

/ˌɒp.əˈreɪ.ʃənəl ˌkɒn.tɪˈnjuː.ɪ.ti/

sự vận hành liên tục

Maintaining operational continuity during the relocation is critical to minimizing disruption to business operations.

Việc duy trì vận hành liên tục trong quá trình chuyển văn phòng rất quan trọng nhằm giảm thiểu sự gián đoạn đối với hoạt động kinh doanh.

  1. moving checklist
    (noun phrase)

/ˈmuːvɪŋ ˈtʃek.lɪst/

danh sách kiểm tra việc di chuyển

The moving checklist includes tasks such as packing, labeling, and notifying stakeholders to ensure a smooth relocation process.

Danh sách kiểm tra việc di chuyển bao gồm những công việc như đóng gói, dán nhãn và thông báo cho các bên liên quan để đảm bảo quá trình di dời diễn ra suôn sẻ.

  1. floor plan
    (noun phrase)

/flɔː plæn/

sơ đồ mặt bằng

The floor plan outlines the layout of each floor of the building, indicating the location of rooms, corridors, and amenities.

Sơ đồ mặt bằng phác thảo cách bố trí từng tầng của tòa nhà, cho biết vị trí các phòng, hành lang và các tiện nghi.

  1. office equipment
    (noun phrase)

/ˈɒfɪs ɪˈkwɪpmənt/

trang thiết bị văn phòng

The office equipment is expensive. However, it's essential for our daily operations.

Thiết bị văn phòng đắt tiền. Tuy nhiên, chúng rất cần thiết cho việc vận hành hàng ngày của chúng ta.

  1. relocation consultant
    (noun phrase)

/ˌriː.ləˈkeɪ.ʃən kənˈsʌl.tənt/

cố vấn di dời

The relocation consultant provided expert advice and guidance on planning and executing the office move.

Nhà cố vấn di dời đã cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên môn về việc lập kế hoạch và thực hiện việc chuyển văn phòng.

  1. cost-effective
    (adjective)

/ˌkɑːst.ɪˈfek.tɪv/

tiết kiệm chi phí

Investing in energy-efficient lighting fixtures was a cost-effective solution for the company, as it significantly reduced electricity bills in the long run.

Đầu tư vào các thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho công ty vì nó giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện về lâu dài.

  1. workspace configuration
    (noun phrase)

/ˈwɜːrkˌspeɪs kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/

mô hình không gian làm việc

The new workspace configuration improved team collaboration.

Mô hình không gian làm việc mới đã cải thiện sự hợp tác trong đội nhóm.

  1. post-move adjustment
    (noun phrase)

/poʊst-muːv əˈdʒʌstmənt/

điều chỉnh sau khi di dời

Employees found the post-move adjustment period challenging.

Nhân viên cảm thấy giai đoạn điều chỉnh lại sau khi di dời là một thách thức.

Office Relocation and Setup

 Xem thêm: Những loại bẫy và cách tránh trong TOEIC Reading Part 6

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Nối các từ/cụm từ ở cột bên trái với các định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.

Word

Definition

  1. furniture installation

a.       the expenses associated with renting or leasing a property, space, or equipment

  1. moving service

b.      the arrangement and organization of furniture, equipment, and amenities within an office space.

  1. post-move adjustment

c.       the period of adaptation and changes required after relocating to a new office or location

  1. space planning

d.      the set of tools used by an employee to complete a task

  1. relocation planning

e.       providing good value for the amount of money spent; efficient or economical in terms of cost.

  1. rental cost

f.        professional assistance provided to facilitate the physical relocation of belongings from one location to another.

  1. cost-effective

g.      the strategic process of planning and coordinating all aspects of moving from one location to another.

  1. office equipment

h.      the process of designing the optimal layout and allocation of space within a building or office environment.

Bài tập 2: Chọn phương án trả lời phù hợp nhất để tạo thành các cụm từ.

  1. a cost-effective ( ⓐ plan ⓑ strategy)

  2. (ⓐ install ⓑ place) office equipment

  3. each item (ⓐ in ⓑ on) the moving checklist

  4. (ⓐ hire ⓑ rent) a moving service

  5. (ⓐ perform ⓑ make) a furniture installation

  6. (ⓐ keeping ⓑ maintaining) operational continuity

  7. (ⓐ negotiate ⓑ bargain) the rental cost with your landlord

  8. the management of (ⓐ reverse ⓑ return) logistics

  9. (ⓐ prepare ⓑ plan) the office layout

  10. having been (ⓐ in ⓑ under) negotiation for 10 months

Bài tập 3: Điền từ phù hợp để hoàn thành đoạn văn sau dựa vào các từ cho sẵn.

logistics

site selection

rental costs

operational continuity

employee relocation

moving service

office design

office layout

relocation timeline

post-move adjustment

Planning an office move involves several key steps. First, we must find the perfect location through careful (1) _______. Then, we need to create a (2) _______ to organize tasks efficiently. If one task misses its deadline, the whole project could fall behind. Managing (3) _______ is essential to staying within budget. (4) _______ play a pivotal role in ensuring smooth transportation of equipment. By hiring a (5) _______, we can eliminate the physical strain and ensure efficient transportation. Lastly, (6) _______ is important to ensure we do not experience disruptions during the transition. By focusing on these aspects, we can ensure a successful office move that minimizes disruptions and maximizes efficiency.

Bài tập 4: Chọn phương án phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây

Questions 1-4 refer to the following memo

Memo

To: All Employees

From: Timothee Chalamet

Date: 11 May

Subject: Office Relocation Announcement

As (1) _______ in March’s staff meeting, we're relocating our office soon. We are taking significant steps to ensure that this process is as smooth and efficient as possible. (2) _______.

As part of our relocation planning, we have detailed a communication plan to keep everyone informed about the progress and any updates regarding the move. Please be assured that every effort is being made to minimize (3) _______ to our operations.

Please attend the upcoming meeting on Thursday to discuss the relocation timeline and your role. Details will be shared soon. (4) _______ you have any questions, contact Marie from the Department of Planning.

Thanks for your support as we make this transition.

Best,

Timothee Chalamet

General Manager

1.
(A) discussed
(B) discussion
(C) discussing
(D) to discuss

3.

(A) disruption
(B) damage
(C) disconnection
(D) budget

2.

(A) We apologize for any inconvenience caused to you
(B) You can visit our company’s website for the relocation timeline
(C) Your cooperation and support during this time are greatly appreciated
(D) Make sure you make budget lines for all expenses

4.
(A) When
(B) Since
(C) Should
(D) Because

Questions 5-8 refer to the following advertisement

Roller Moving Service

Are you planning a move? Look no further than Roller Moving Service! With (5) _______ expertise and dedication, we guarantee a hassle-free relocation experience.

Our skilled team ensures your belongings are packed securely and transported safely to your new location. With our fleet of modern vehicles, we promise (6) _______ and dependable transportation for your move.

Leave the heavy lifting to us! Our experienced movers (7) _______ furniture assembly and disassembly with precision.

(8) _______, we provide personalized service tailored to your needs, ensuring a smooth transition. Your satisfaction is always our priority.

For a seamless relocation, call us today at +20121412911 for inquiries and bookings, or visit our website at rollermoving@uk.com for more information.

5.
(A) my
(B) our
(C) your
(D) its

7.

(A) alleviate
(B) handle
(C) collect
(D) facilitate

6.

(A) timely
(B) timetable
(C) timing
(D) time

8.
(A) Meanwhile
(B) Instead
(C) On the contrary
(D) In addition

Questions 9-12 refer to the following email

To: Sadie Sue <suesadie911@hotmail.com>

From: William Stephen <williamsteph@linecorp.com>

Date: 11 May

Subject: Office Set-Up Consultation Inquiry

Dear Ms. Sadie,

Greetings from Line Corporation. I hope this email finds you well.

As we (9) _______ our office, I am writing to explore the possibility of engaging your agency for space planning assistance. Our company values the importance of a well-designed workspace to increase (10) _______ and employee satisfaction. (11) _______. With your expertise in space planning, we believe we can create an environment that optimizes available space and promotes creativity among team members.

Could you please provide us (12) _______ a detailed overview of your services, including the consultation process, timeline, and estimated costs? We look forward to hearing from you soon.

Warm regards,

William Stephen

Head of Planning

9.
(A) relocated
(B) relocate
(C) have relocated
(D) are being relocated

11.

(A) We are willing to pay whatever amount you require.
(B) We have seen your projects online and were strongly impressed.
(C) If it is possible, please send us the floor plan at your earliest convenience.
(D) The company has collected employee feedback on amenities, workspace configuration, and workplace facilities.

10.

(A) sales
(B) productivity
(C) revenues
(D) income

12.
(A) with
(B) of
(C) on
(D) about

Questions 13-16 refer to the following notice

Office Setup Feedback Request

I am excited to announce that the office setup process will (13) _______ next week. As part of our ongoing efforts to improve the workplace environment, I kindly request your feedback and suggestions (14) _______ the office layout, furniture arrangement, and amenities. Please take a moment to share your thoughts with me by completing the feedback form. (15) _______.

Mr. Carwyn, our office setup coordinator, will be available to address any of your questions or concerns.

Your input will play a crucial role in shaping the new office setup and (16) _______ that it meets the needs and preferences of our team.

I appreciate your cooperation.

Taylor, Deputy Manager

13.
(A) wrap up
(B) occur
(C) happen
(D) commence

15.

(A) It should be returned to my office within a week.
(B) They were collected by our employees last week.
(C) The manager expressed contentment with the office layout and workspace configuration.
(D) Providing this feedback is entirely unnecessary on your part.

14.

(A) consequent to
(B) regarding
(C) as for
(D) notwithstanding

16.
(A) ensures
(B) ensured
(C) ensure
(D) ensuring

Xem thêm: Từ vựng part 6 TOEIC cần nắm vững theo format đề thi mới

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

1 - b

sự sắp xếp và tổ chức đồ đạc, thiết bị và tiện ích trong không gian văn phòng.

2 - f

dịch vụ chuyển nhà chuyên nghiệp được cung cấp để hỗ trợ việc di chuyển đồ đạc từ một địa điểm này đến địa điểm khác.

3 - c

khoảng thời gian thích ứng và thay đổi cần thiết sau khi chuyển đến văn phòng hoặc địa điểm mới.

4 - h

quy trình thiết kế quy hoạch và phân bổ không gian sao cho tối ưu trong một tòa nhà hoặc môi trường văn phòng.

5 - g

quy trình chiến lược cho việc lên kế hoạch và phối hợp tất cả các khía cạnh của việc di chuyển từ một địa điểm này đến địa điểm khác.

6 - a

các chi phí liên quan đến việc thuê hoặc cho thuê một tài sản, không gian hoặc thiết bị.

7 - e

cung cấp những giá trị tốt cho số tiền đã chi trả; hiệu quả hoặc tiết kiệm về mặt chi phí.

8 - d

một bộ các công cụ được sử dụng bởi một nhân viên để hoàn thành một công việc.

Bài tập 2

  1. a cost-effective ( ⓐ plan ⓑ strategy) => một chiến lược tiết kiệm chi phí

  2. (ⓐ install ⓑ place) office equipment => lắp đặt thiết bị văn phòng

  3. each item (ⓐ in ⓑ on) the moving checklist => từng hạng mục trên danh sách kiểm tra việc di chuyển

  4. (ⓐ hire ⓑ rent) a moving service => thuê dịch vụ di chuyển

  5. (ⓐ perform ⓑ make) a furniture installation => thực hiện việc lắp đặt nội thất

  6. (ⓐ keeping ⓑ maintaining) operational continuity => duy trì sự vận hành liên tục

  7. (ⓐ negotiate ⓑ bargain) the rental cost with your landlord => thương lượng được giá tiền thuê với chủ đất

  8. the management of (ⓐ reverse ⓑ return) logistics => việc quản lý hậu cần ngược

  9. (ⓐ prepare ⓑ plan) the office layout => quy hoạch bố trí trong văn phòng

  10. having been (ⓐ in ⓑ under) negotiation for 10 months => hợp đồng thuê nhà đang trong quá trình đàm phán được 10 tháng rồi

Bài tập 3

Planning an office move involves several key steps. First, we must find the perfect location through careful (1) site selection. Then, we need to create a (2) relocation timeline to organize tasks efficiently. If one task misses its deadline, the whole project could fall behind. Managing (3) rental costs is essential to staying within budget. (4) Logistics play a pivotal role in ensuring smooth transportation of equipment. By hiring a (5) moving service, we can eliminate the physical strain and ensure efficient transportation. Lastly, (6) operational continuity is important to ensure we do not experience disruptions during the transition. By focusing on these aspects, we can ensure a successful office move that minimizes disruptions and maximizes efficiency.

Lập kế hoạch chuyển văn phòng bao gồm một số bước quan trọng. Đầu tiên, chúng ta phải tìm được vị trí hoàn hảo thông qua việc (1) lựa chọn địa điểm một cách cẩn thận. Sau đó, chúng ta cần tạo (2) lịch trình di dời để sắp xếp công việc một cách hiệu quả. Nếu một việc phải làm bị trễ hạn thì toàn bộ dự án có thể bị trì trệ. (3) Quản lý chi phí thuê là điều cần thiết để duy trì các khoản chi trong ngân sách. (4) Hậu cần đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo vận chuyển thiết bị diễn ra suôn sẻ. Bằng cách thuê một (5) dịch vụ di chuyển, chúng ta có thể loại tránh được căng thẳng về thể chất và đảm bảo vận chuyển hiệu quả. Cuối cùng, (6) việc vận hành liên tục rất quan trọng nhằm đảm bảo không gặp gián đoạn trong quá trình chuyển đổi. Bằng cách tập trung vào những khía cạnh này, chúng ta có thể đảm bảo việc chuyển văn phòng thành công, giảm thiểu sự gián đoạn và tối đa hóa hiệu quả.

Bài tập 4

  1. A

  1. B

  1. B

  1. D

  1. C

  1. A

  1. B

  1. B

  1. A

  1. B

  1. B

  1. A

  1. C

  1. D

  1. A

  1. D

Câu hỏi 1-4 đề cập đến lời nhắc nhở sau đây

Memo

To: All Employees

From: Timothee Chalamet

Date: 11 May

Subject: Office Relocation Announcement

As (1) _______ in March’s staff meeting, we're relocating our office soon. We are taking significant steps to ensure that this process is as smooth and efficient as possible. (2) _______.

As part of our relocation planning, we have detailed a communication plan to keep everyone informed about the progress and any updates regarding the move. Please be assured that every effort is being made to minimize (3) _______ to our operations.

Please attend the upcoming meeting on Thursday to discuss the relocation timeline and your role. Details will be shared soon. (4) _______ you have any questions, contact Marie from the Department of Planning.

Thanks for your support as we make this transition.

Best,

Timothee Chalamet

General Manager

Lời nhắc nhở

Gửi: Toàn thể nhân viên

Từ: Timothee Chalamet

Ngày: 11 tháng 5

Chủ đề: Thông báo chuyển văn phòng

Như (1) _______ trong cuộc họp nhân viên vào tháng 3, chúng ta sẽ sớm chuyển địa điểm văn phòng. Công ty đang thực hiện các bước quan trọng để đảm bảo rằng quá trình này diễn ra suôn sẻ và hiệu quả nhất có thể. (2) _______.

Là một phần trong kế hoạch di dời, công ty đã lập kế hoạch liên lạc chi tiết để thông báo cho mọi người về tiến trình và mọi thông tin cập nhật liên quan đến việc di chuyển. Hãy yên tâm rằng mọi nỗ lực đang được thực hiện để giảm thiểu (3) _______ đối với việc vận hành của chúng ta.

Vui lòng tham dự cuộc họp sắp tới vào thứ Năm để thảo luận về tiến trình di dời và vai trò của các bạn. Thông tin chi tiết sẽ được chia sẻ sớm. (4) _______ bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với Marie từ Phòng Kế hoạch.

Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn trong quá trình chuyển đổi này.

Thân gửi,

Timothee Chalamet

Tổng Giám đốc

1.
(A) discussed
(B) discussion
(C) discussing
(D) to discuss

Dạng câu hỏi: Dạng của động từ.

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền thuộc mệnh đề đầu tiên, mệnh đề này khuyết chủ ngữ. Phụ thuộc vào phương án là các từ loại của động từ discuss (bàn luận), có thể hiểu rằng chủ đề di dời văn phòng đã được thảo luận hoặc cân nhắc trong cuộc họp nhân viên diễn ra vào tháng Ba.

  • Nghĩa câu: Như đã được trình bày trong cuộc họp nhân viên vào tháng 3, chúng ta sẽ sớm chuyển địa điểm văn phòng.

→ Đáp án là dạng phân từ quá khứ (V3/ed) thể hiện yếu tố bị động.

Lựa chọn đáp án:

(A) discussed: dạng phân từ quá khứ (V3/ed)
(B) discussion: danh từ
(C) discussing: dạng phân từ hiện tại (V-ing)
(D) to discuss: dạng động từ nguyên mẫu có “to”

2.

(A) We apologize for any inconvenience caused to you
(B) You can visit our company’s website for the relocation timeline
(C) Your cooperation and support during this time are greatly appreciated
(D) Make sure you make budget lines for all expenses

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp.

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống.

Nghĩa các phương án:

(A) Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra cho bạn
(B) Bạn có thể truy cập trang web của công ty để biết lịch trình di dời
(C) Sự hợp tác và hỗ trợ của bạn trong thời gian này được đánh giá rất cao
(D) Đảm bảo rằng bạn lập giới hạn ngân sách cho tất cả các chi phí

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nêu ra kế hoạch của công ty tới toàn thể nhân viên. Đáp án (C) nối tiếp ý của câu trước, nhằm kêu gọi sự hợp tác của mọi người trong quá trình di dời công ty.

3.

(A) disruption
(B) damage
(C) disconnection
(D) budget

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ).

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau động từ “minimize" và đứng trước cụm “to our operations”.

Nghĩa các phương án:

(A) sự gián đoạn
(B) thiệt hại
(C) ngắt kết nối
(D) ngân sách

Tạm dịch: Hãy yên tâm rằng mọi nỗ lực đang được thực hiện để giảm thiểu sự gián đoạn đối với vệc vận hành của chúng ta.

4.
(A) When
(B) Since
(C) Should
(D) Because

Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ

Đặc điểm đáp án:

  • Chỗ trống nằm tại mệnh đề thứ nhất, phía sau chỗ trống là một mệnh đề với chủ ngữ là you, động từ là “have” (thì hiện tại đơn). Mệnh đề thứ 2 là câu mệnh lệnh bắt đầu với động từ nguyên thể "contact".

  • Mệnh đề phía sau chỗ trống nói về việc người nghe có bất kỳ câu hỏi nào liên quan tới quá trình di dời thì cần liên hệ tới cô Marie. Vì vậy chỗ trống cần điền một liên từ điều kiện. Dựa vào thì của 2 mệnh đề, dễ thấy được đây là câu điều kiện loại 1.

→ Đáp án dùng dạng đảo ngữ với "should".

Lựa chọn đáp án:

(A) When: liên từ chỉ thời gian (khi)
(B) Since: liên từ chỉ nguyên nhân (bởi vì)
(C) Should: liên từ chỉ điều kiện (nếu)
(D) Because: liên từ chỉ nguyên nhân (bởi vì)

Tạm dịch: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với Marie từ Phòng Kế hoạch.

Câu hỏi 5-8 đề cập đến quảng cáo sau đây.

Roller Moving Service

Are you planning a move? Look no further than Roller Moving Service! With (5) _______ expertise and dedication, we guarantee a hassle-free relocation experience.

Our skilled team ensures your belongings are packed securely and transported safely to your new location. With our fleet of modern vehicles, we promise (6) _______ and dependable transportation for your move.

Leave the heavy lifting to us! Our experienced movers (7) _______ furniture assembly and disassembly with precision.

(8) _______, we provide personalized service tailored to your needs, ensuring a smooth transition. Your satisfaction is always our priority.

For a seamless relocation, call us today at +20121412911 for inquiries and bookings, or visit our website at rollermoving@uk.com for more information.

Dịch vụ di chuyển Roller

Bạn đang có kế hoạch di chuyển? Không cần tìm đâu xa ngoài dịch vụ di chuyển Roller! Với (5) _______ chuyên môn và tận tâm, chúng tôi đảm bảo trải nghiệm di chuyển không gặp rắc rối.

Đội ngũ lành nghề của chúng tôi đảm bảo đồ đạc của bạn được đóng gói an toàn và vận chuyển an toàn đến địa điểm mới. Với đội xe hiện đại của chúng tôi, chúng tôi hứa cung cấp (6) _______ và phương tiện vận chuyển đáng tin cậy cho việc di chuyển.

Hãy để việc nặng nhọc đó cho chúng tôi! Những người vận chuyển có kinh nghiệm (7) _______ lắp ráp và tháo dỡ đồ nội thất một cách chính xác.

(8) _______, chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu của bạn, đảm bảo quá trình di chuyển diễn ra suôn sẻ. Sự hài lòng của bạn luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

Muốn di chuyển không gián đoạn, hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay theo số +20121412911 để được giải đáp và đặt chỗ hoặc truy cập trang web Rollermoving@uk.com để biết thêm thông tin.

5.
(A) my
(B) our
(C) your
(D) its

Dạng câu hỏi: Từ loại (Đại từ).

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng trước danh từ “expertise”. Căn cứ thêm vào nghĩa của danh từ theo sau, có thể thấy đây là chuyên môn và sự tận tâm của nhà cung cấp dịch vụ, ngôi thứ nhất số nhiều “we”.

→ Đáp án là tính từ sở hữu của “we”.

Lựa chọn đáp án:

(A) my: tính từ sở hữu (của tôi)
(B) our: tính từ sở hữu (của chúng tôi)
(C) we: đại từ chủ ngữ (chúng tôi)
(D) its: đại từ sở hữu (của nó)

Tạm dịch: Với chuyên môn và sự tận tâm của chúng tôi, chúng tôi đảm bảo trải nghiệm di chuyển không gặp rắc rối.

6.

(A) timely
(B) timetable
(C) timing
(D) time

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng sau động “promise” và đứng trước cụm "and dependable transportation". Từ trong chỗ trống sẽ đảm bảo cấu trúc song song với tính từ "dependable" đứng sau "and" và bổ nghĩa cho danh từ "transportation".

→ Đáp án là tính từ mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) timely: tính từ (kịp thời)
(B) timetable: danh từ (thời khoá biểu)
(C) timing: danh từ (sự phối hợp thời gian)
(D) time: danh từ (thời gian)

Tạm dịch: Với đội xe hiện đại của chúng tôi, chúng tôi hứa cung cấp phương tiện vận chuyển kịp thời và đáng tin cậy cho việc di chuyển.

7.

(A) alleviate
(B) handle
(C) collect
(D) facilitate

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ).

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau chủ ngữ “movers" và đứng trước tân ngữ “furniture assembly and disassembly”.

Nghĩa các phương án:

(A) alleviate: làm nhẹ
(B) handle: xử lý
(C) collect: thu thập
(D) facilitate: làm cho dễ dàng

Tạm dịch: Những người vận chuyển có kinh nghiệm sẽ xử lý việc lắp ráp và tháo dỡ đồ nội thất một cách chính xác.

8.
(A) Meanwhile
(B) Instead
(C) On the contrary
(D) In addition

Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ

Đặc điểm đáp án:

  • Phía sau chỗ trống là dấu phẩy và một mệnh đề với chủ ngữ là “we”, động từ là “provide”.

  • Nghĩa câu: (8) _______, chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu của bạn, đảm bảo quá trình di chuyển diễn ra suôn sẻ.

  • Câu phía trước chỗ trống nói về các dịch vụ của công ty. Câu chứa chỗ trống nói về một dịch vụ khác của công ty này

→ Đáp án là liên từ liên kết thể hiện mối quan hệ bổ sung.

Lựa chọn đáp án:

(A) Meanwhile: liên từ chỉ thời gian (trong khi đó)
(B) Instead: trạng từ liên kết (thay vào đó)
(C) On the contrary: liên từ chỉ sự tương phản (trái lại)
(D) In addition: liên từ liên kết (ngoài ra)

Tạm dịch: Ngoài ra, chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa phù hợp với nhu cầu của bạn, đảm bảo quá trình di chuyển diễn ra suôn sẻ.

To: Sadie Sue <suesadie911@hotmail.com>

From: William Stephen <williamsteph@linecorp.com>

Date: 11 May

Subject: Office Set-Up Consultation Inquiry

Dear Ms. Sadie,

Greetings from Line Corporation. I hope this email finds you well.

As we (9) _______ our office, I am writing to explore the possibility of engaging your agency for space planning assistance. Our company values the importance of a well-designed workspace to increase (10) _______ and employee satisfaction. (11) _______. With your expertise in space planning, we believe we can create an environment that optimizes available space and promotes creativity among team members.

Could you please provide us (12) _______ a detailed overview of your services, including the consultation process, timeline, and estimated costs? We look forward to hearing from you soon.

Warm regards,

William Stephen

Head of Planning

Tới: Sadie Sue <suesadie911@hotmail.com>

Từ: William Stephen <williamsteph@linecorp.com>

Ngày: 11 tháng 5

Chủ đề: Tư vấn setup văn phòng

Kính gửi cô Sadie,

Gửi lời chào từ tập đoàn Line. Tôi hy vọng bạn vẫn khoẻ.

Vì chúng tôi (9) _______ văn phòng, tôi viết thư này để xem liệu rằng công ty của bạn có hỗ trợ quy hoạch không gian hay không. Công ty chúng tôi đánh giá cao tầm quan trọng của một không gian làm việc được thiết kế tốt để tăng (10) _______ và sự hài lòng của nhân viên. (11) _______. Với kiến ​​thức chuyên môn của bạn về quy hoạch không gian, chúng tôi tin có thể tạo ra một môi trường tối ưu hóa không gian sẵn có và thúc đẩy sự sáng tạo giữa các thành viên trong nhóm.

Bạn có thể vui lòng cung cấp cho chúng tôi (12) _______ tổng quan chi tiết về dịch vụ của bạn, bao gồm quy trình tư vấn, thời gian và chi phí ước tính được không? Chúng tôi mong muốn được bạn phản hồi sớm.

Trân trọng kính chào,

William Stephen

Trưởng phòng Kế hoạch

9.
(A) relocated
(B) relocate
(C) have relocated
(D) are being relocated

Dạng câu hỏi: Thì động từ

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng sau liên từ “As” và sau chủ ngữ số nhiều “we”, đóng vai trò là động từ chính trong câu. Người viết sắp tới sẽ di dời văn phòng và đang tìm kiếm dịch vụ hỗ trợ.

  • Nghĩa câu: Vì chúng tôi sắp di dời văn phòng, tôi viết thư này để xem liệu rằng công ty của bạn có hỗ trợ quy hoạch không gian hay không.

→ Đáp án là động từ thường chia theo thì hiện tại đơn, ở dạng số nhiều.

→ Đáp án là “relocate”.

Lựa chọn đáp án:

(A) relocated: động từ chia theo thì quá khứ đơn
(B) relocate: động từ chia theo thì hiện tại đơn
(C) have relocated: động từ chia theo thì hiện tại hoàn thành
(D) are being relocated: động từ chia theo thì hiện tại tiếp diễn, thể bị động

10.

(A) sales
(B) productivity
(C) revenues
(D) income

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của danh từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là danh từ đứng sau động từ “increase”

Nghĩa các phương án:

(A) sales (doanh số bán hàng)
(B) productivity (năng suất)
(C) revenues (lợi nhuận)
(D) income (thu nhập)

Tạm dịch: Công ty chúng tôi đánh giá cao tầm quan trọng của một không gian làm việc được thiết kế tốt để tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

11.

(A) We are willing to pay whatever amount you require.
(B) We have seen your projects online and were strongly impressed.
(C) If it is possible, please send us the floor plan at your earliest convenience.
(D) The company has collected employee feedback on amenities, workspace configurations, and workplace facilities.

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống

Nghĩa các phương án:

(A) Chúng tôi sẵn sàng trả bất kỳ số tiền nào bạn yêu cầu.
(B) Chúng tôi đã xem dự án của bạn trên mạng và rất ấn tượng.
(C) Nếu có thể, vui lòng gửi cho chúng tôi sơ đồ mặt bằng trong thời gian sớm nhất có thể.
(D) Công ty đã thu thập phản hồi của nhân viên về tiện nghi, mô hình không gian làm việc và cơ sở vật chất tại nơi làm việc.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc tới việc công ty đề cao vấn đề thiết kế văn phòng. Câu sau chỗ trống đề cao tới chuyên môn của công ty dịch vụ đó. Đáp án (B) giải thích về việc tại sao người viết lại tin tưởng công ty dịch vụ này.

12.
(A) with
(B) of
(C) on
(D) about

Dạng câu hỏi: Giới từ

Đặc điểm đáp án:

  • Phía trước chỗ trống là động từ “provide”.

  • Nghĩa câu: Bạn có thể vui lòng cung cấp cho chúng tôi tổng quan chi tiết về dịch vụ của bạn, bao gồm quy trình tư vấn, thời gian và chi phí ước tính không?

→ Đáp án là giới từ có thể kết hợp với “provide”.

→ Provide someone with something: cung cấp cho ai thứ gì đó.

Lựa chọn đáp án:

(A) with: với (có thể kết hợp với “provide”)
(B) of: trên (hầu như không kết hợp với “provide”)
(C) on: cho (hầu như không kết hợp với “provide”)
(D) about: với (hầu như không kết hợp với “provide”)

Office Setup Feedback Request

I am excited to announce that the office setup process will (13) _______ next week. As part of our ongoing efforts to improve the workplace environment, I kindly request your feedback and suggestions (14) _______ the office layout, furniture arrangement, and amenities. Please take a moment to share your thoughts with me by completing the feedback form. (15) _______.

Mr. Carwyn, our office setup coordinator, will be available to address any of your questions or concerns.

Your input will play a crucial role in shaping the new office setup and (16) _______ that it meets the needs and preferences of our team.

I appreciate your cooperation.

Taylor, Deputy Manager

Yêu cầu feedback về việc thiết lập văn phòng

Tôi rất vui khi thông báo rằng quá trình thiết lập văn phòng sẽ (13) _______ vào tuần tới. Là một phần trong nỗ lực không ngừng của chúng ta nhằm cải thiện môi trường làm việc, tôi xin các bạn feedback và đề xuất (14) _______ cách bố trí văn phòng, sắp xếp đồ đạc và tiện nghi. Vui lòng dành chút thời gian để chia sẻ suy nghĩ của bạn với tôi bằng cách điền mẫu feedback. (15) _______.

Ông Carwyn, điều phối viên thiết lập văn phòng của chúng ta, sẽ sẵn sàng giải đáp bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào của các bạn.

Ý kiến ​​đóng góp của các bạn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ cấu văn phòng mới và (16) _______ rằng nó đáp ứng được nhu cầu và sở thích của công ty chúng ta.

Tôi đánh giá cao sự hợp tác của bạn.

Taylor, Phó Giám đốc

13.

(A) wrap up
(B) occur
(C) happen
(D) commence

Dạng câu hỏi: Từ vựng (Nghĩa của động từ)

Đặc điểm đáp án: Từ cần điền là động từ đứng sau chủ ngữ “the office setup process"

Nghĩa các phương án:

(A) wrap up (khép lại)
(B) occur (xảy ra)
(C) happen (xảy ra)
(D) commence (bắt đầu)

Tạm dịch: Tôi rất vui khi thông báo rằng quá trình thiết lập văn phòng sẽ bắt đầu vào tuần tới.

14.

(A) consequent to
(B) regarding
(C) as for
(D) notwithstanding

Dạng câu hỏi: Liên từ/Giới từ

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng ở giữa câu, sau cụm danh từ “feedback and suggestions”, theo sau là cụm danh từ “ the office layout, furniture arrangement, and amenities”, liên kết hai cụm danh từ với nhau.

  • Nghĩa câu: Là một phần trong nỗ lực không ngừng của chúng ta nhằm cải thiện môi trường làm việc, tôi xin các bạn feedback và đề xuất về cách bố trí văn phòng, sắp xếp đồ đạc và tiện nghi.

→ Đáp án là giới từ liên kết mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) consequent to: dẫn tới
(B) regarding: về
(C) as for: về phía/về phần
(D) notwithstanding: mặc dù

15.

(A) It should be returned to my office within a week.
(B) They were collected by our employees last week.
(C) The manager expressed contentment with the office layout and workspace configuration.
(D) Providing this feedback is entirely unnecessary on your part.

Dạng câu hỏi: Điền câu thích hợp

Đặc điểm đáp án: Câu cần điền nối tiếp ý câu phía trước chỗ trống và gợi mở ý cho câu phía sau chỗ trống.

Nghĩa các phương án:

(A) Nó cần được gửi lại văn phòng của tôi trong vòng một tuần.
(B) Chúng được nhân viên của chúng ta thu thập vào tuần trước.
(C) Người quản lý bày tỏ sự hài lòng với cách bố trí văn phòng và mô hình không gian làm việc.
(D) Việc cung cấp phản hồi này là hoàn toàn không cần thiết đối với bạn.

Cách định vị vùng thông tin chứa đáp án: Câu phía trước chỗ trống nhắc tới việc người viết xin feedback của nhân viên. Câu phía sau chỗ trống nhắc tới việc nếu điền feedback và có câu hỏi thì hãy nhắn cho ông Carwyn. Do đó câu trong chỗ trống đề cập tới việc hoàn thành và gửi lại cho người gửi.

16.
(A) ensures
(B) ensured
(C) ensure
(D) ensuring

Dạng câu hỏi: Từ loại

Đặc điểm đáp án:

  • Từ cần điền đứng sau liên từ “and” và đứng trước mệnh đề bắt đầu bằng “that”. Từ trong chỗ trống sẽ đảm bảo cấu trúc song song với động từ dạng V-ing "shaping", mang ý nghĩa rằng việc đóng góp ý kiến sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc “shaping” and “ensuring”

→ Đáp án là động từ dạng V-ing mang nghĩa phù hợp với câu.

Lựa chọn đáp án:

(A) ensures: động từ chia theo chủ ngữ số ít
(B) ensured: phân từ quá khứ (V3/Ved)
(C) ensure: đông từ nguyên thể
(D) ensuring: phân từ hiện tại (V-ing)

Tạm dịch: Ý kiến ​​đóng góp của các bạn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ cấu văn phòng mới và đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu và sở thích của công ty chúng ta.

Tổng kết

Trong kỳ thi TOEIC, việc hiểu và sử dụng từ vựng phù hợp là chìa khóa để làm bài hiệu quả trong mỗi phần thi. Tuy nhiên, việc nắm vững chiến lược làm bài cụ thể cho từng phần thi cũng rất quan trọng để đạt được điểm số tốt nhất có thể. Hy vọng rằng bài viết trên sẽ cung cấp cho người học thông tin hữu ích và chiến lược làm bài, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia kỳ thi TOEIC và đạt được kết quả tốt nhất.

Để nâng cao từ vựng và chiến lược làm bài TOEIC một cách bài bản, người học có thể tham gia khóa học luyện thi TOEIC tại ZIM Academy. Chương trình được thiết kế theo lộ trình cá nhân hóa, tập trung phát triển kỹ năng từng phần thi với phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp học viên tối ưu thời gian ôn luyện và tự tin đạt điểm số mục tiêu.


TOEIC is a registered trademark of ETS. This product is not endorsed or approved by ETS.

Tham vấn chuyên môn
Trần Ngọc Minh LuânTrần Ngọc Minh Luân
GV
Tôi đã có gần 3 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS tại ZIM, với phương châm giảng dạy dựa trên việc phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và chiến lược làm bài thi thông qua các phương pháp giảng dạy theo khoa học. Điều này không chỉ có thể giúp học viên đạt kết quả vượt trội trong kỳ thi, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong đời sống, công việc và học tập trong tương lai. Ngoài ra, tôi còn tích cực tham gia vào các dự án học thuật quan trọng tại ZIM, đặc biệt là công tác kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng nội dung các bài viết trên nền tảng website.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...