Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology và cách ứng dụng vào bài thi.
Published on
vocabulary-for-ielts-writing-task-2-collocations-chu-de-technology

Đối với người học tiếng Anh, collocation là một khái niệm khá quen thuộc, và việc sử dụng thành thạo các collocation sẽ giúp cho việc dùng ngôn ngữ tự nhiên và giống người bản ngữ hơn. Cụ thể hơn, đối với bài thi IELTS Writing, collocation cũng là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng viết của thí sinh. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology và cách ứng dụng vào bài thi.

Giới thiệu Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology

Constant/continuous advancement of technology: sự phát triển liên tục của công nghệ

collocations-chu-de-technology-vocabulary-for-ielts-writing-task-2
sự phát triển liên tục của công nghệ

Lưu ý: Thí sinh có thể kết hợp thêm những từ vựng miêu tả cụ thể công nghệ, ví dụ như digital technology (công nghệ số), medical technology (công nghệ y học), financial technology (công nghệ tài chính), …

Ví dụ: Living standards have improved significantly over the past decades thanks to the continuous advancement of technology.

Dịch: Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự tiến bộ không ngừng của công nghệ.

Be replaced by automation: (cái gì đó) bị thay thế bởi tự động hóa

Ví dụ: Some parts of human workforce will soon be replaced by automation, especially the repeatable tasks such as packaging or storage control.

Dịch: Một số bộ phận trong lực lượng lao động sẽ sớm bị thay thế bằng tự động hóa, đặc biệt là các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như đóng gói hàng hoặc kiểm soát lưu trữ.

Addicted to something (social media/the Internet/computer games)

collocations-chu-de-technology-vi-du
Sự nghiện mạng xã hội/internet/game máy tính

Lưu ý: Collocation trên có thể chuyển thành dạng cụm danh từ: social media/the Internet/computer games addiction (sự nghiện mạng xã hội/internet/game máy tính) hoặc social media/ Internet/computer games addicts (người nghiện mạng xã hội/internet/game máy tính).

Ví dụ: Children addicted to the internet will show behaviors of increased aggressiveness and irritability, as well as loss of sleep and depression.

Dịch: Trẻ em nghiện Internet sẽ có những biểu hiện như tăng tính hung hăng, cáu gắt, mất ngủ và trầm cảm.

Ví dụ: Computer games addicts may spend up to half a day playing games, and can potentially lose their jobs and become socially isolated.

Dịch: Những người nghiện trò chơi máy tính có thể dành đến nửa ngày để chơi game và có thể mất việc làm và bị cô lập về mặt xã hội.

Keep up to date with technology: cập nhật với xu hướng công nghệ

Ví dụ: As technology has now become a central pillar of business, it is critical that companies keep up to date with the constant changes in technology.

Dịch: Ngày nay, khi công nghệ hiện đã trở thành một phần không thể thiếu trong kinh doanh, các công ty cần phải phải cập nhật theo những thay đổi liên tục của công nghệ.

Overdependence on technology: sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ

Ví dụ: There are certain benefits from workplace automation, such as greater efficiency and freeing up the human workforce to be more creative, but overdependence on these technologies could be detrimental.

Dịch: Có khá nhiều lợi ích từ việc tự động hóa tại nơi làm việc, chẳng hạn như hiệu quả cao hơn và giải phóng lực lượng lao động để sáng tạo hơn, nhưng sự phụ thuộc quá mức vào các công nghệ có thể gây hại.

Face-to-face communication/meetings/interaction: tương tác trưc tiếp >< interaction through computers: tương tác qua máy tính/tương tác trực tuyến

Lưu ý: Ngoài 2 collocations trên, thí sinh có thể sử dụng các collocation đồng nghĩa khác như direct interaction (tương tác trực tiếp) hoặc virtual interaction (tương tác trực tuyến).

Ví dụ: These days, face-to-face communication is gradually replaced by the use of social media, such as Facebook or Instagram.

Dịch: Ngày nay, việc giao tiếp trực tiếp đang dần bị thay thế bởi việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram.

Ví dụ: In terms of business, the constant advancement of technology has allowed business people in different countries to interact through computers without ever meeting each other.

Dịch: Về mặt kinh doanh, sự tiến bộ không ngừng của công nghệ đã cho phép những doanh nhân ở các quốc gia khác nhau có thể tương tác thông qua máy tính mà không bao giờ cần gặp mặt nhau.

Enhance the productivity of something: nâng cao năng suất của cái gì đó

Lưu ý: Ngoài động từ enhance (tăng cường), thí sinh có thể thay thế bằng các động từ đồng nghĩa khác: boost/increase/improve.

Ví dụ: Technology can greatly enhance the productivity of businesses, as it allows for more effective communication, as well as enables the automation of manual tasks and promotes higher-value work.

Dịch: Công nghệ có thể nâng cao đáng kể năng suất của các doanh nghiệp, vì nó giúp việc giao tiếp hiệu quả hơn, cũng như cho phép tự động hóa các công việc thủ công và thúc đẩy công việc có giá trị cao.

Self-driving/autonomous vehicles: phương tiện tự động

collocations-chu-de-technology-vi-du-3
self-driving vehicles

Ví dụ: One of the main drawbacks of self-driving vehicles is that it can increase the unemployment rates of commercial drivers.

Dịch: Một trong những hạn chế của xe tự lái là nó có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp của các tài xế thương mại.

Keep (their) eyes glued to (their) screens/smartphones: dính mắt vào màn hình/điện thoại

Ví dụ: Between staring at computer screens during working hours and regularly gazing down at their phones, people nowadays are spending more time keeping their eyes glued to their screens than ever before.

Dịch: Từ việc nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính khi làm việc đến việc kiểm tra điện thoại, mọi người ngày nay đang dành nhiều thời gian hơn để dán mắt vào các màn hình điện tử hơn bao giờ hết.

Engrossed in social media: quá mải mê với mạng xã hội

Ví dụ: The sight of young people keeping their eyes glued to their phones, being deeply engrossed in social media platforms is now increasingly common. 

Dịch: Cảnh tượng những người trẻ tuổi dán mắt vào điện thoại, mải mê với các nền tảng mạng xã hội hiện đang ngày càng phổ biến.

Integrate/incorporate technology into something: tích hợp công nghệ vào cái gì đó

Lưu ý: Cụm động từ trên có thể được diễn đạt dưới dạng cụm danh từ: technology integration in something

Ví dụ: Effective technology integration can make students more engaged, and allow them to take more control over their own learning process.

Dịch: Tích hợp công nghệ hiệu quả có thể làm cho sinh viên hưởng ứng bài họ nhiều hơn, đồng cho phép họ kiểm soát nhiều hơn quá trình học tập của chính họ.

Ứng dụng Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology để trả lời các câu hỏi

Đề bài 1: In the modern world it is possible to shop, work and communicate with people via internet and live without any face-to-face contact with others. Is it a positive or negative development in your opinion? 

collocations-chu-de-technology-vi-du-2
Communicate with people via internet

Dịch: Trong thế giới hiện đại, chúng ta có thể mua sắm, làm việc và giao tiếp với mọi người qua internet mà không cần tiếp xúc trực tiếp với người khác. Đây là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực theo ý kiến ​​của bạn?

Câu trả lời có sử dụng collocation:

Technology has removed the geographical barriers and allowed for more employment opportunities, as applications like Google Hangouts/Skype have enabled employees to work from home. In fact, thanks to online platforms, companies now can maintain effective communication and ensure smooth operations, which can greatly enhance the productivity of their businesses.

(Dịch: Công nghệ đã loại bỏ các rào cản địa lý và tạo nhiều cơ hội việc làm hơn, vì các ứng dụng như Google Hangouts / Skype đã cho phép nhân viên làm việc tại nhà. Trên thực tế, nhờ các nền tảng trực tuyến, các công ty hiện có thể duy trì giao tiếp hiệu quả và đảm bảo hoạt động trơn tru, điều này có thể nâng cao năng suất hoạt động.)

However, due to the overdependence on such technologies, we can face various detrimental consequences, one of which is the loss of direct interactions that were once deemed extremely important. For example, children nowadays rarely spend time with their families because they are too engrossed in social media. It is also common to see both young and old people keeping their eyes glued to their phones instead of having conversations like they did before the invention of smart devices’. 

(Dịch: Tuy nhiên, do sự phụ thuộc quá nhiều vào các công nghệ như vậy, chúng ta có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả bất lợi, một trong số đó là sự mất dần các tương tác trực tiếp từng được coi là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trẻ em ngày nay hiếm khi dành thời gian cho gia đình vì chúng quá mải mê với mạng xã hội. Ta cũng thường thấy cả người già và trẻ đều dán mắt vào điện thoại thay vì trò chuyện như trước khi phát minh ra các thiết bị thông minh.)

Đề bài 2: Modern technology is now very common in most workplaces. How do you think this has changed the way we work, and suggest ways to prepare for people to deal with this workplace changes in the future.

(Dịch): Hiện nay, công nghệ hiện đại đã được ứng dụng ở hầu hết các nơi làm việc. Bạn nghĩ điều này đã thay đổi cách chúng làm việc như thế nào, và đề xuất các sự chuẩn bị để ứng phó với những thay đổi này trong tương lai).

Due to the constant advancement of technology, millions of people all around the world are losing their jobs and being replaced by automation. For example, a majority of factory workers have lost their jobs because they have been replaced by machines that can do their job quicker and more precisely.

(Dịch: Do sự tiến bộ không ngừng của công nghệ, hàng triệu người trên khắp thế giới đang mất việc làm và bị thay thế bởi tự động hóa. Ví dụ, phần lớn công nhân nhà máy bị mất việc làm vì họ đã được thay thế bằng máy móc có thể thực hiện công việc của họ nhanh hơn và chính xác hơn.)

Fresh graduates need to research carefully, as well as seek external advice on the sustainability of their chosen career path. For example, self-driving vehicles are predicted to be the future of transportation, so delivery and taxi driver jobs should not be expected to be around for a long time. Furthermore, while some jobs are being replaced by automation, many jobs are simply incorporating technology into their process, and people will have to keep up to date with these technological changes and quickly adapt to them.

(Dịch: Sinh viên mới tốt nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng, cũng như tìm kiếm lời khuyên bên ngoài về tính bền vững của con đường sự nghiệp mà họ đã chọn. Ví dụ, phương tiện tự lái được dự đoán là tương lai của ngành giao thông vận tải, vì vậy công việc giao hàng và tài xế taxi có khả năng sẽ không tồn tại lâu nữa. Ngoài ra, trong khi một số công việc đang được thay thế bằng tự động hóa, nhiều công việc chỉ đơn giản là tích hợp công nghệ vào quy trình, và lực lượng lao cần sẽ phải thường cập nhật những thay đổi công nghệ này và nhanh chóng thích ứng với chúng.)

Lời kết

Việc nắm được Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology là vô cùng cần thiết khi làm bài bởi chủ đề này khá phổ biến và có kho tàng từ vựng vô cùng đa dạng. Thông qua bài viết này, tác giả đã đưa ra 11 collocation thông dụng về chủ đề Technology, hy vọng bạn đọc có thể ghi nhớ và có những áp dụng hợp lí vào các bài thi IELTS Writing Task 2 để đạt được số điểm IELTS mong muốn.

Để áp dụng hiệu quả các Vocabulary for IELTS Writing Task 2: Collocations chủ đề Technology, thí sinh có thể tham khảo bài khóa học IELTS Foundation – Cam kết đầu ra 4.5 IELTS tại ZIM.

Trần Phương Anh

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề