Hướng dẫn cách trả lời What are you up to? và cách hỏi thay thế
Key takeaways
“What are you up to?” được sử dụng khi muốn hỏi về hoạt động hiện tại, hoặc hỏi về dự định, kế hoạch, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng
Các cách trả lời câu hỏi
I am / I’m + V-ing.
I am / I’m going to + V.
I am / I’m busy + V-ing. / busy with + Noun.
I am / I’m planning to + V.
“What are you up to?” là một trong những câu hỏi thông dụng trong các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu rõ ý nghĩa của câu hỏi và biết cách trả lời sao cho tự nhiên và linh hoạt. Do đó, bài viết này sẽ giải nghĩa câu hỏi, đồng thời hướng dẫn cách trả lời cụ thể cho câu hỏi này, giúp người học ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày một cách hiệu quả.
Giải thích câu hỏi “What are you up to?”
Nghĩa của câu hỏi “What are you up to?”
Đầu tiên cần phân tích nghĩa của từ “up to” trong câu hỏi. Theo từ điển Oxford, thành ngữ “to be up to (doing) something“ có nghĩa là: đang/sẽ làm việc gì đó (doing something).
Từ phân tích trên, câu hỏi này được sử dụng khi muốn hỏi về hoạt động ngay tại thời điểm nói, hoặc hỏi về dự định, kế hoạch của đối phương. Nói cách khác, câu hỏi có ý nghĩa là: “Bạn đang làm gì?“ hoặc “Bạn có kế hoạch gì?”, tương tự như câu hỏi: What are you doing? hoặc What are you going to do?
Cách phát âm và sử dụng ngữ điệu
Cách phát âm câu hỏi như sau
US:
UK:
Câu hỏi “What are you up to?“ bắt đầu bằng từ để hỏi “What“. Đây là câu hỏi “Wh-question“ nên ngữ điệu sẽ đi xuống ở cuối câu, ngược lại với việc lên giọng ở cuối câu hỏi Yes/No questions.
Cách trả lời câu hỏi “What are you up to?”
Cấu trúc trả lời câu hỏi “What are you up to?”cơ bản
I am / I’m + V-ing.
Ý nghĩa: Tôi đang … (chỉ hành động đang diễn ra) / Tôi sẽ … (chỉ dự định).
Ví dụ: I’m savoring ramen noodles at local eateries. (Tôi sẽ thử mỳ ramen ở các quán ăn địa phương.)
I am / I’m going to + V.
Ý nghĩa: Tôi sẽ … (chỉ dự định).
Ví dụ: I’m going to visit a renowned sushi restaurant in Tokyo. (Tôi sẽ ghé thăm một nhà hàng sushi nổi tiếng tại Tokyo)
Các dạng câu trả lời khác nhau
I am / I’m busy + V-ing. // I am / I’m busy with + Noun.
Ý nghĩa: Tôi đang bận rộn làm gì / Tôi đang bận rộn với …
Ví dụ: I’m busy with food photography for my Instagram account. (Tôi đang bận rộn với ảnh thức ăn cho tài khoản Instagram của tôi.)
I am / I’m planning to + V.
Ý nghĩa: Tôi đang dự định…
Ví dụ: I’m planning to try traditional Japanese food during my trip. (Tôi đang dự định sẽ thử các món ăn truyền thống Nhật Bản trong chuyến đi của mình.)
I am / I’m immersed in + Noun / V-ing.
Ý nghĩa: Tôi đang đắm chìm vào …
Ví dụ: I’m immersed in watching cooking shows. (Tôi đang đắm chìm vào việc xem các chương trình nấu ăn.)
V-ing.
Ý nghĩa: (Tôi) đang …
Ví dụ: Tasting different dishes and writing reviews for my food blog. (Thử các món ăn khác nhau và viết nhận xét cho blog ẩm thực của mình.)
Mẫu câu trả lời cho các hoạt động khác nhau
Dưới đây là các mẫu câu trả lời tham khảo cho các hoạt động, dự định khác nhau:
I am exploring a new restaurant in the neighborhood. The menu looks promising! (Tôi sẽ khám phá một nhà hàng mới trong khu vực. Thực đơn trông hấp dẫn!)
I’m going to meet a friend for coffee this afternoon. (Tôi sẽ gặp bạn để uống cà phê vào chiều nay.)
I’m busy tasting various dishes for my food blog. (Tôi đang thử nhiều món ăn cho blog ẩm thực của mình.)
I’m planning to write a review about that little café downtown. (Tôi định viết một bài đánh giá về quán cà phê nhỏ ở trung tâm thành phố.)
I’m immersed in researching different cuisines from around the world. (Tôi đang nghiên cứu về ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.)
Sketching ideas for my next food photography project. (Tôi đang lên ý tưởng cho dự án chụp ảnh thức ăn tiếp theo.)
Cooking a homemade lasagna for dinner tonight. (Tối nay, tôi sẽ tự nấu lasagna.)
I’m immersed in researching the history of chocolate. (Tôi đang nghiên cứu lịch sử của socola.)
I’m planning to host a small dinner party at home. (Tôi định tổ chức một buổi tiệc tối nhỏ tại nhà.)
I’m busy experimenting with a recipe that combines Thai flavors with Italian pasta. (Tôi đang thử nghiệm một công thức kết hợp hương vị Thái Lan với mì Ý.)

Đọc thêm: Cách trả lời How are you theo những cảm xúc khác nhau
Ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày
Tình huống thực tế khi hỏi và trả lời về hoạt động hiện tại
Các cuộc hội thoại về hoạt động hiện tại hoặc kế hoạch thường diễn ra trong tình huống, hoàn cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng giữa những người thân, hay những người bạn đã quen biết.
Các cuộc hội thoại tiếng Anh không chỉ gồm một câu hỏi mà trên thực tế, từ một câu hỏi người tham gia hội thoại có thể phát triển cuộc hội thoại bằng cách hỏi và trả lời thêm các câu hỏi liên quan.
Đối với chủ đề này, ngoài câu hỏi “What are you up to?”, người tham gia hội thoại có thể phát triển cuộc hội thoại về công việc thông qua các câu hỏi sau:
What is your recommendation? / Any recommendations?
What’s on your plan / itinerary?
Have you tried + V-ing?
Have you planned any + Noun?
Are you … solo or with someone?
Do đó, người học cần phải tìm hiểu thêm về các câu hỏi liên quan, cũng như thực hành các câu hỏi này trong các cuộc hội thoại thực tế để hiểu thêm và mở rộng vốn từ và cấu trúc. Như vậy người học sẽ thành thạo, giao tiếp một cách tự nhiên và linh hoạt hơn khi gặp chủ đề này trong các tình huống thực tế.
Các mẫu câu liên quan
What is your recommendation for dinner tonight? / Any recommendations for dinner tonight? (Bạn có ý tưởng gì cho bữa tối nay?)
Let’s have Chinese food! (Ăn đồ Trung Quốc đi!)
What’s on your summer plan? (Kế hoạch mùa hè của bạn là gì?)
I’m visiting my grandma. (Tôi sẽ thăm bà của tôi.)
Have you tried going picnic in the park nearby? (Bạn đã thử đi picnic ở công viên gần đây chưa?)
No, but I have an intention to do so. (Chưa, những tôi dự định sẽ đi.)
Have you planned any visit to the gallery on Green Street? (Bạn có dự định ghé qua triển lãm trên đường Green không?)
Yes, I’m going next weekend. (Có, tôi sẽ đi vào cuối tuần sau.)
Are you going to the concert solo or with someone? (Bạn sẽ đến buổi hòa nhạc một mình hay với ai đó?)
With my sister. (Với chị của tôi.)
Đoạn hội thoại mẫu
Đoạn hội thoại 1
A: Hey, long time no see! What are you up to these days?
B: Oh, hey! Not much, just working and saving up. I’m planning to visit Japan next month!
A: Japan? That sounds amazing! What’s on your itinerary?
B: Well, I definitely want to explore Tokyo – the bustling streets, neon lights, and all the quirky cafés. And of course, I can’t miss Kyoto – the temples, gardens, and traditional tea houses.
A: Nice! Are you traveling solo or with someone?
B: Solo. I love the freedom to wander, and take photos without worrying about anyone else’s schedule. Plus, I’m a foodie, so I’m excited to try all the ramen, sushi, and street food!
A: Have you planned any food tours?
B: Absolutely! I’ve bookmarked a few food markets and local eateries.
A: And don’t forget to visit an onsen – those hot springs are so relaxing.
B: Oh, definitely! And maybe catch some cherry blossoms in bloom.
A: Well, have an incredible time! And take lots of photos for me.
(Dịch nghĩa:
A: Chào, lâu không gặp! Gần đây bạn làm gì?
B: Ồ, chào! Không có gì đặc biệt, chỉ làm việc và tiết kiệm tiền. Tôi đang lên kế hoạch đi Nhật Bản vào tháng sau!
A: Nhật Bản? Thật tuyệt vời! Bạn có kế hoạch gì?
B: Tôi muốn khám phá Tokyo – những con phố hối hả, đèn neon và tất cả các quán cà phê độc đáo. Và tất nhiên, không thể bỏ lỡ Kyoto – những ngôi đền, vườn hoa và các quán trà truyền thống.
A: Tuyệt vậy! Bạn đi một mình hay cùng ai?
B: Một mình. Tôi thích tự do đi lang thang và chụp ảnh mà không phải lo về lịch trình của ai khác. Hơn nữa, tôi là người yêu ẩm thực, nên tôi háo hức thử tất cả các món ramen, sushi và đồ ăn đường phố!
A: Bạn đã lên kế hoạch tham gia các tour ẩm thực chưa?
B: Chắc chắn rồi! Tôi đã đánh dấu một số chợ ẩm thực và quán ăn địa phương.
A: Và đừng quên ghé thăm onsen – nơi có suối nước nóng thật thư giãn.
B: Ồ, chắc chắn! Và có thể ngắm hoa anh đào nở rộ nữa.
A: Chúc bạn có một chuyến đi tuyệt vời! Và đừng quên chụp nhiều ảnh cho tôi nhé.)
Tìm hiểu thêm: Cách trả lời “What are you doing” và cấu trúc ngữ pháp cần lưu ý
Đoạn hội thoại 2

A: Hey, how’s it going? What are you up to today?
B: Oh, hey! Not much, just catching up on some reading. I started this new mystery novel last night, and now I’m hooked.
A: Nice! Which one is it?
B: It’s called “The Whispering Shadows.” The plot revolves around an ancient curse and a hidden treasure. I can’t put it down!
A: Sounds intriguing! I’ve been binge-watching this new cooking show on Netflix.
B: Oh, I’ve seen that one! The pressure in those kitchens is intense. But it’s fascinating to see what they come up with.
A: Totally! By the way, have you tried that new restaurant downtown? They mix Italian and Thai cuisine.
B: Not yet, but it’s on my list!
A: Speaking of food, I finally organized my kitchen cabinets yesterday.
B: Oh! I need to do that too. My cutlery drawer is a disaster.
A: Well, if you ever need a decluttering buddy, I’m willing to help! Also, let’s plan that restaurant visit soon. I’m craving some adventurous flavors.
B: And maybe we can discuss the book and the cooking show over dinner.
(Dịch nghĩa:
A: Chào, bạn có khỏe không? Hôm nay bạn làm gì?
B: Ồ, chào! Không có gì đặc biệt, chỉ đang đọc sách thôi. Tối qua tôi bắt đầu cuốn tiểu thuyết trinh thám mới này, và giờ tôi đã bị cuốn hút.
A: Hay đấy! Cuốn nào vậy?
B: Nó tên là ‘Những Bóng Ma Thầm Lặng.’ Cốt truyện xoay quanh một lời nguyền cổ và một kho báu bí ẩn. Tôi không thể ngừng đọc được!
A: Nghe thú vị! Tôi đang xem một chương trình nấu ăn mới trên Netflix.
B: Ồ, tôi đã xem rồi! Không khí trong những căn bếp thật căng thẳng. Nhưng thật thú vị khi xem họ sáng tạo những món ăn.
A: Đúng vậy! À, bạn đã thử nhà hàng mới ở trung tâm chưa? Họ kết hợp ẩm thực Ý và Thái Lan.
B: Chưa, nhưng tôi đã đưa vào danh sách của tôi!
A: Nói về thức ăn, hôm qua tôi cuối cùng đã sắp xếp lại tủ bếp.
B: Ồ! Tôi cũng cần làm điều đó. Ngăn kéo đồ ăn của tôi đang hỗn loạn.
A: Nếu bạn cần người cùng dọn dẹp, tôi sẵn sàng giúp đỡ! Và chúng ta hãy lên kế hoạch ghé thăm nhà hàng sớm thôi. Tôi đang thèm những hương vị mới mẻ.
B: Và có thể ta sẽ thảo luận về cuốn sách và chương trình nấu ăn trong bữa tối.)
Tìm hiểu thêm: Cách học tiếng Anh giao tiếp cấp tốc trong 1 tháng
Tổng kết
Bài viết trên đã giải thích ý nghĩa của câu hỏi “What are you up to?”, đồng thời hướng dẫn cách trả lời và cung cấp các đoạn hội thoại mẫu phù hợp với các tình huống thực tế. Trong quá trình học tập, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp, được giảng dạy theo mô hình 1:1 bởi các giảng viên có chuyên môn cao tại ZIM.
Nguồn tham khảo
“up.” Oxford Learner's Dictionaries, www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/up_1?q=up+to+doing+something. Accessed 5 March 2025.

Bình luận - Hỏi đáp