Mẫu câu trả lời "What color is this?" trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Key takeaways
Câu hỏi What color is this? dùng để hỏi về màu sắc của món đồ vật, hoặc một đối tượng cụ thể được chỉ vào.
Các cách trả lời câu hỏi như: S( It/they/those/these/Noun) + tobe + color, It leans toward + Color, It's a mix of Color 1 + and + Color 2, It looks like + Color/Shade, It has a + [color (adj)] + hue/color.
Bài viết hướng dẫn các học sinh ở trình độ mới giao tiếp cách trả lời câu hỏi “What color is this?” và một số các từ vựng nhằm giúp trả lời và tạo phản xạ nhanh, chính xác mỗi khi gặp câu hỏi này.
“What color is this?” là gì?
“What color is this?” (phiên âm: /wɒt ˈkʌlər ɪz ðɪs/, dịch nghĩa "Đây là màu gì?") là câu hỏi cơ bản dùng để hỏi về màu sắc của một đối tượng cụ thể mà người nói đang chỉ vào, đang cầm, hoặc đang đề cập đến trong ngữ cảnh.
Một số các ngữ cảnh sử dụng câu hỏi trên là:
Trong các bài học về tên các màu sắc phổ biến: Câu hỏi này thường được giáo viên dùng để dạy và học từ vựng về màu sắc, đặc biệt là với trẻ em hoặc người mới học tiếng Anh.
Ví dụ: Look at your table, what color is this? (Nhìn vào bàn của bạn, đây là màu gì?)
Trong mua sắm: Khi người dùng muốn biết màu sắc chính xác của một món hàng (quần áo, đồ gia dụng, sơn,...) trước khi quyết định mua.
Ví dụ: Người mua hàng chỉ vào một chiếc áo và hỏi: "What color is this? Is it blue or teal?" (Đây là màu gì? Đó là xanh lam hay xanh mòng két?)

Cấu trúc câu hỏi “What color is this?”
Cấu trúc của câu hỏi “What color is this?” được cấu thành như sau:
What (Từ hỏi về thông tin) + color(danh từ) + is (tobe) + this (chủ ngữ)?
Động từ tobe và chủ ngữ giả “this” sẽ thay đổi phụ thuộc vào đối tượng được nói đến.
Ví dụ:
What color is this apple? (Quả táo này màu gì?) – It's red. (Nó màu đỏ.)
What color are those shoes? (Đôi giày kia màu gì?) – They’re black. (Chúng màu đen.)
What color is the dress she is wearing? (Váy cô ấy đang mặc có màu gì?) – It’s pink. (Nó màu hồng.)
Đọc thêm: How do you learn English? Cách trả lời và mẫu câu dành cho trẻ em
Cách trả lời câu hỏi “What color is this?”
Để trả lời cho câu hỏi “What color is this?”, người học có thể sử dụng các đại từ nhân xưng thay thế, theo sau là động từ tobe tương ứng và tên màu sắc.
S( It/they/those/these/Noun) + to be + color.
Ví dụ:
That dress is blue. (Cái váy đó có màu xanh.)
It is red. (Nó có màu đỏ)
Those are violet. (Chúng có màu tím.)
Đối với câu hỏi này, người học chỉ cần trả lời ngắn gọn và nêu được màu sắc của đối tượng được nhắc đến. Tuy nhiên, người học cần nắm được các lưu ý về mạo từ khi trả lời câu hỏi “What color is this?”.
Trong tiếng Anh, các màu sắc khác nhau, khi đứng độc lập trong câu thường được sử dụng như một tính từ. Chính vì thế, trong câu trả lời về câu hỏi này, người học không cần sử dụng mạo từ.
Ví dụ:
Sai: It’s a blue
Đúng: It’s blue hoặc It’s a blue + Noun
Tuy nhiên, khi tính từ chỉ màu sắc đi kèm với các sắc độ, chúng có thể dùng như một noun phrase nhằm thể hiện một loại màu (a shade of color) thay vì màu sắc cơ bản, lúc này, người học có thể dùng mạo từ đi kèm.
Những từ chỉ sắc độ phổ biến như:
Nhóm Sắc độ | Tính từ (Adjective) | Dịch nghĩa |
Độ Tối/Sáng | Dark | Tối, đậm |
Light | Sáng, nhạt | |
Độ Rực rỡ | Bright | Sáng chói, rực rỡ |
Vivid | Sống động, sặc sỡ | |
Độ Cân bằng | Pale | Tái, nhợt nhạt |
Deep | Sâu, màu đậm đà |
Ví dụ:
What color is that flower? (Bông hoa kia có màu gì vậy?) – It’s a deep blue.(Đó là một màu xanh đậm.)
It leans toward + Color. (Nó ngả về/ thiên về + tên màu)
Câu trả lời này giúp giao tiếp tự nhiên hơn, sử dụng khi màu sắc không rõ ràng và người học muốn diễn tả xu hướng màu đó nghiêng về phía nào.
Ví dụ:
It leans toward purple. (Nó ngả về màu tím.)
It leans toward an olive green. (Nó ngả về màu xanh ô liu.)
It's a mix of Color 1 + and + Color 2. (Nó là hỗn hợp của [tên màu 1] và [màu 2].)
Câu trả lời sử dụng khi đồ vật được nhắc đến pha trộn nhiều màu lẫn nhau.
Ví dụ:
It's a mix of brown and red. (Nó là sự pha trộn giữa màu nâu và đỏ.)
It's a mix of yellow with a little bit of green. (Nó chủ yếu là màu vàng với một chút màu xanh lá.)
It looks like + Color/Shade (Nó nhìn giống + tên màu.)
Câu trả lời sử dụng khi người nói không chắc chắn tuyệt đối về màu sắc và đưa ra phỏng đoán của mình.
Ví dụ:
I’m not sure. It looks like a dusty pink. (Tôi không chắc lắm, nó giống màu hồng khói. )
It has a + [color (adj)] + hue/color. (Nó có hơi ám màu + (tên màu ở dạng tính từ)
Câu trả lời này dùng để miêu tả màu sắc một cách tinh tế, đặc biệt khi màu đó không phải là một màu đơn giản mà là một sắc thái lai tạp hoặc có xu hướng ngả về một màu nào đó.
Các tính từ về màu sắc sử dụng trong tiếng Anh nhằm chỉ các màu pha trộn với nhau, người học thêm đuôi -ish.
Ví dụ: It has a greenish hue. (Nó hơi ám màu xanh lá.)
Tham khảo thêm: Từ vựng màu sắc tiếng Anh chi tiết và cách sử dụng đúng
Các câu hỏi thay thế cho “What color is this?”
Ngoài câu hỏi “What color is this?”, dưới đây là một số các câu hỏi khác giúp người học linh hoạt hơn trong giao tiếp hoặc yêu cầu miêu tả một vật nào đó.
What is the color of + Noun?(Màu của [Danh từ] này là gì?) – Sử dụng trong các tình huống lịch sự hơn, cụ thể hơn về màu sắc của một món đồ.
What is that/this? (Kia/Đây là gì?) – Câu hỏi không cụ thể chỉ màu sắc, thường dùng để hỏi về một vật nào đó và cần người nói miêu tả cả màu sắc.
Is this + [Color]? (Cái này có phải màu [tên màu] không?) – Câu hỏi dùng trong trường hợp cần sự xác nhận lại màu sắc.
Can you tell me the color of the [Noun]? (Bạn có thể cho tôi biết màu của [Danh từ ]?) – Câu hỏi dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng.
Đoạn hội thoại mẫu về câu hỏi “What color is this?”
Dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu cho câu trả lời của câu hỏi “What color is this?”[1]:
Hội thoại 1:
Speaker 1: I need to buy a jacket, but I can’t decide on the color.
Tớ cần mua một cái áo khoác, nhưng tớ không quyết định được màu.
Speaker 2: That one looks good on you. What color is this sample?
Cái kia có vẻ hợp với cậu đấy. Cái mẫu này màu gì?
Speaker 1: Hmm. It’s not just blue. I think it’s a deep navy blue..
Nó không chỉ là màu xanh dương. Tớ nghĩ nó là một màu xanh hải quân.
Speaker 2: Oh, I see. It has a slightly purplish hue, too.
Ồ, tớ hiểu rồi. Nó cũng có một sắc thái hơi tím nữa.
Speaker 1: Right! Do you think it would match my gray pants?
Đúng rồi! Cậu nghĩ nó có hợp với quần xám của tớ không?
Speaker 2: Absolutely! Deep colors like that always match gray.Chắc chắn rồi! Những màu đậm như thế luôn hợp với màu xám.
Hội thoại 2:
Speaker 1:Look, Mike! I bought a new toy car. It's really cool.
Nhìn này, Mike! Tớ mới mua một chiếc ô tô đồ chơi mới. Nó ngầu lắm.
Speaker 2: Oh, it's nice and shiny! What color is this car?
Ồ, nó đẹp và sáng bóng quá! Chiếc xe này màu gì?
Speaker 1: It's bright red. I chose it because red looks fast!
Nó màu đỏ tươi. Tớ chọn nó vì màu đỏ trông nhanh!
Speaker 2: Wow, I agree! Red is a great color. And look at the windows. What color is the glass?
Oa, tớ đồng ý! Đỏ là một màu tuyệt vời. Và nhìn những ô cửa sổ này. Kính xe màu gì?
Speaker 1: The glass is black, but it’s a bit transparent, so it’s light black you know?
Kính xe màu đen, nhưng nó hơi trong suốt, nên là màu đen nhạt ấy.
Speaker 2: I see! And you have a little figure inside. What color is the driver's shirt?
Tớ hiểu rồi! Và cậu có một hình người nhỏ ở bên trong. Áo của người lái xe màu gì?
Speaker 1: Hmm, it’s yellow. Now, let’s race it with your blue car!
Ưm, nó màu vàng. Giờ thì đua với chiếc xe màu xanh dương của cậu nào!
Speaker 2: Okay! Let's go!
Được rồi! Đi thôi!
Đọc thêm: Where is your school? Những câu hỏi thay thế & cách trả lời
Bài tập luyện tập với câu hỏi “What color is this?”
Bài 1: Hãy điền vào chỗ trống để miêu tả màu sắc của từng lá cờ

Vietnam:
What color is the background of the Vietnamese flag?
It is a (1) ____________ background. The star is (2) ____________.
The USA:
What are the three main colors of the US flag?
The colors are (3) ____________, (4) ____________, and (5) ____________.
Japan:
What color is the circle in the middle of the Japanese flag?
The circle is (6) ____________ and the rest is (7) ____________.
Germany:
What colors make up the German flag?
It is a mix of (8) ____________, (9) ____________, and (10) ____________.
Brazil:
What color is the main field of the Brazilian flag?
The main field is a vibrant (11) ____________.
Canada:
What color is the prominent maple leaf on the Canadian flag?
The leaf is (12) ____________.
France
What is the color order of the French flag from left to right?
It is (13) ____________, (14) ____________, and (15) ____________.
China:
What color is this flag?
It is primarily (16) ____________ with five (17) ____________ stars.
Jamaica:
What are the three colors on the Jamaican flag?
The main colors are (18) ____________, (19) ____________, and (20) ____________.
India:
What color is the top stripe of the Indian flag?
The top stripe is (21) ____________ (Saffron).
Bài 2: Nghe đoạn hội thoại và điền câu trả lời tương ứng
What color is the ruler?
What color is the door?
What color is the cat?
What color is the apple?
What color is the pencil sharpener?
Đáp án
Bài 1:
(1) | Red (đỏ) | (12) | Red (đỏ) |
(2) | Yellow (vàng) | (13) | Blue (xanh dương) |
(3) | Red (đỏ) | (14) | White (trắng) |
(4) | White (trắng) | (15) | Red (đỏ) |
(5) | Blue (xanh dương) | (16) | Red (đỏ) |
(6) | Red (đỏ) | (17) | Yellow (vàng) |
(7) | White (trắng) | (18) | Green (xanh lá) |
(8) | Black (đen) | (19) | Yellow / Gold (vàng / vàng kim) |
(9) | Red (đỏ) | (20) | Black (đen) |
(10) | Yellow / Gold (vàng / vàng kim) | (21) | Orange (cam) |
(11) | Green (xanh lá cây) |
Bài 2:
It’s yellow.
It’s brown.
It’s orange.
It’s green.
It’s purple.
Transcript
One
Speaker 1: Now, do you want to color something?
Speaker 2: Yes, please. Can I color the ruler?
Speaker 1: OK, what color?
Speaker 2: Yellow is my favourite.
Speaker 1: OK, that’s a good color for the ruler, then.
Two
Speaker 1: Now, would you like to write something for me?
Speaker 2: What? A word?
Speaker 1: Yes, can you see the door?
Speaker 2: The big brown one?
Speaker 1: That’s right. Can you write the word rainbow above it?
Speaker 2: OK. I’m writing that now.
Three
Speaker 1: Right. Can you see the girl’s bag?
Speaker 2: Yes, it’s got a picture of a cat on it.
Speaker 1: That’s right.
Speaker 2: Can I color the cat?
Speaker 1: Yes, good idea! What color?
Speaker 2: I think I’ll make it Orange.
Four
Speaker 1: Now, can you see the apple?
Speaker 2: Which one?
Speaker 1: The apple on the teacher’s desk.
Speaker 2: Oh, yes. Can I color it quickly?
Speaker 1: Yes, you can. What color should it be?
Speaker 2: I’m doing it Green... a nice bright green.
Five
Speaker 1: One last thing now… what can we have?
Speaker 2: Oh, can I color the pencil sharpener?
Speaker 1: Yes, color that pencil sharpener purple, please.
Speaker 2: OK. That’s all.
Speaker 1: Yes. Well done! The picture looks great now!
Tổng kết
Trên đây là một số cách trả lời câu hỏi “What color is this?“ trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Những mẫu câu trả lời trên sẽ giúp người học giao tiếp một cách tự nhiên hơn và sử dụng thuần thục hơn các từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh.
Nếu phụ huynh đang tìm kiếm chương trình học tiếng Anh dành cho bé, ZIM Academy mang đến khóa học tiếng Anh cho trẻ – được thiết kế riêng giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp tự tin và nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh ngay từ nhỏ. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, ZIM hỗ trợ tối ưu thời gian học tập của trẻ, đồng thời cung cấp tài liệu phong phú và bài học sinh động, dễ hiểu.
Nguồn tham khảo
“What color is this?.” Gemini AI 2.5 Flash, gemini.google.com/share/08e6a1317be2. Accessed 13 November 2025.

Bình luận - Hỏi đáp