Cách trả lời câu hỏi What does she look like? bằng tiếng Anh
Key takeaways
What does she look like? dùng để hỏi về ngoại hình; What is she like? dùng để hỏi về tính cách.
Có 3 cấu trúc trả lời phổ biến:
She looks + adjective
She has + noun
She is + adjective.
Cần chia đúng động từ do/does, look/looks, have/has theo chủ ngữ.
Từ vựng miêu tả ngoại hình về chiều cao, vóc dáng, tóc, mắt và khuôn mặt.
What does she look like? là một trong những câu hỏi thông dụng nhất trong tiếng Anh giao tiếp khi muốn hỏi về ngoại hình của ai đó. Tuy nhiên, nhiều người học hay nhầm lẫn câu hỏi này với What is she like?, dù chỉ khác nhau một từ nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ giúp người học hiểu đúng cấu trúc, cách dùng và trả lời What does she look like? trong giao tiếp hằng ngày.
What does she look like là gì?

What does she look like? có nghĩa là “Cô ấy trông như thế nào?”, dùng để hỏi về ngoại hình hoặc diện mạo bên ngoài của một người. Khi trả lời câu hỏi này, người nói thường mô tả những đặc điểm có thể quan sát được bằng mắt như chiều cao, vóc dáng, mái tóc, khuôn mặt, màu mắt hoặc phong cách ăn mặc.
Về cấu trúc, câu hỏi này có dạng:
What + do/does + S + look like? |
Trong đó, do/does cần được chia theo chủ ngữ:
Chủ ngữ | Trợ động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
I / you / we / they | What do they look like? | |
he / she / it / danh từ số ít | does | What does she look like? |
Cần lưu ý rằng trong câu hỏi, động từ look luôn giữ nguyên mẫu. Người học không viết What does she looks like? vì trợ động từ does đã đảm nhận chức năng chia ngôi.
Ví dụ:
Chủ ngữ | Câu hỏi hoàn chỉnh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
She | What does she look like? | Cô ấy trông như thế nào? |
He | What does he look like? | Anh ấy trông như thế nào? |
They | What do they look like? | Họ trông như thế nào? |
Your brother | What does your brother look like? | Anh trai bạn trông như thế nào? |
The new students | What do the new students look like? | Những học sinh mới trông như thế nào? |
Xem thêm: Cách dùng các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
Phân biệt What does she look like? và What is she like?
Đây là cặp câu hỏi rất dễ gây nhầm lẫn vì đều dùng để hỏi về một người. Tuy nhiên, What does she look like? hỏi về ngoại hình, còn What is she like? hỏi về tính cách hoặc con người bên trong. Vì vậy, hai câu này không thể dùng thay thế cho nhau.

Tiêu chí | What does she look like? | What is she like? |
|---|---|---|
Khía cạnh hỏi | Ngoại hình | Tính cách |
Nội dung cần trả lời | Chiều cao, vóc dáng, tóc, mắt, khuôn mặt, phong cách ăn mặc | Tính cách, thái độ, thói quen, cách cư xử |
Ví dụ trả lời | She is tall and has long black hair. | She is friendly and very patient. |
Thời điểm nhận biết | Có thể nhận biết khi nhìn thấy | Cần tiếp xúc hoặc trò chuyện để hiểu |
Ví dụ, nếu muốn hỏi về diện mạo của một giáo viên mới, người học dùng:
What does the new teacher look like?
She is a middle-aged woman with short grey hair and glasses.
(Cô ấy là một phụ nữ trung niên, tóc xám ngắn và đeo kính.)
Ngược lại, nếu muốn hỏi về tính cách của giáo viên đó, người học dùng:
What is the new teacher like?
She is kind, patient, and has a good sense of humor.
(Cô ấy tốt bụng, kiên nhẫn và có khiếu hài hước.)
Cách trả lời What does she look like?
Khi trả lời câu hỏi về ngoại hình, người học có thể dùng ba cấu trúc phổ biến dưới đây.
Cấu trúc 1: She/He + looks + tính từ
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận xét tổng quan hoặc ấn tượng đầu tiên về diện mạo.
Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
She/He + looks + adjective | She looks tall and confident. | Cô ấy trông cao và tự tin. |
She/He + looks + adjective | He looks much younger than his age. | Anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật. |
Cấu trúc 2: She/He + has + cụm danh từ
Cấu trúc này dùng để mô tả các đặc điểm cụ thể như tóc, mắt, mũi hoặc khuôn mặt. Khi dùng nhiều tính từ để mô tả tóc, người học nên sắp xếp theo trật tự: độ dài → kiểu dáng → màu sắc.
Ví dụ: short curly blonde hair.
Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
She/He + has + noun phrase | She has long straight black hair. | Cô ấy có mái tóc đen dài thẳng. |
She/He + has + noun phrase | He has big blue eyes and a small nose. | Anh ấy có đôi mắt xanh to và chiếc mũi nhỏ. |
Cấu trúc 3: She/He + is + tính từ
Cấu trúc này thường dùng để mô tả chiều cao, vóc dáng hoặc đặc điểm hình thể chung.
Cấu trúc | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
She/He + is + adjective | She is slim and medium-height. | Cô ấy mảnh mai và có chiều cao trung bình. |
She/He + is + adjective | He is very muscular because he goes to the gym. | Anh ấy rất vạm vỡ vì anh ấy đi tập gym. |
Trong thực tế, người học nên kết hợp cả ba cấu trúc để câu trả lời tự nhiên và đầy đủ thông tin hơn.
Ví dụ: My friend looks very attractive. She is tall and slim. She has an oval face with long wavy hair.
(Bạn tôi trông rất cuốn hút. Cô ấy cao và mảnh mai. Cô ấy có khuôn mặt trái xoan với mái tóc xoăn sóng dài.)
Từ vựng mô tả ngoại hình
Theo từ điển Cambridge, từ appearance có nghĩa là ngoại hình hoặc diện mạo bên ngoài của một người [1]. Khi trả lời câu hỏi trên, người học nên mô tả những đặc điểm có thể quan sát được như chiều cao, vóc dáng, tóc, mắt, khuôn mặt hoặc làn da.
Một điểm cần lưu ý là sắc thái ý nghĩa của từ vựng. Ví dụ, thay vì dùng fat vì có thể gây cảm giác thiếu lịch sự, người học nên dùng overweight hoặc plump. Tương tự, thay vì dùng old, có thể dùng elderly để diễn đạt trang trọng và tôn trọng hơn.

Chiều cao và vóc dáng
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
tall (adj) | /tɔːl/ | cao | She is tall for her age. (Cô ấy khá cao so với độ tuổi của mình.) |
short (adj) | /ʃɔːrt/ | thấp | He is short but very energetic. (Anh ấy tuy thấp nhưng rất năng động.) |
medium-height (adj) | /ˈmiːdiəm haɪt/ | cao trung bình | She is medium-height with a slim build. (Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh mai.) |
slim (adj) | /slɪm/ | mảnh mai | She has a slim figure. (Cô ấy có thân hình mảnh mai.) |
chubby (adj) | /ˈtʃʌbi/ | mũm mĩm | The baby has chubby cheeks. (Em bé có đôi má phúng phính.) |
plump (adj) | /plʌmp/ | tròn trịa, đầy đặn | She is a bit plump but very energetic. (Cô ấy hơi tròn người nhưng rất năng động.) |
muscular (adj) | /ˈmʌskjələr/ | cơ bắp, vạm vỡ | He looks muscular and strong. (Anh ấy trông vạm vỡ và khỏe khoắn.) |
Tóc
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
straight hair (n) | /streɪt hɛr/ | tóc thẳng | She has long straight hair. (Cô ấy có mái tóc dài thẳng.) |
curly hair (n) | /ˈkɜːrli hɛr/ | tóc xoăn | He has short curly hair. (Anh ấy có mái tóc xoăn ngắn.) |
wavy hair (n) | /ˈweɪvi hɛr/ | tóc gợn sóng | She has beautiful wavy hair. (Cô ấy có mái tóc gợn sóng rất đẹp.) |
bald (adj) | /bɔːld/ | hói, không có tóc | He is bald but has a nice beard. (Anh ấy bị hói nhưng có bộ râu rất đẹp.) |
Khuôn mặt và làn da
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
fair skin (n) | /fɛr skɪn/ | da trắng | She has fair skin and dark eyes. (Cô ấy có làn da trắng và đôi mắt sẫm màu.) |
dark skin (n) | /dɑːrk skɪn/ | da ngăm | He has dark skin and a warm smile. (Anh ấy có làn da ngăm và nụ cười ấm áp.) |
tanned skin (n) | /tænd skɪn/ | da rám nắng | She has tanned skin from spending time at the beach. (Cô ấy có làn da rám nắng vì thường xuyên đi biển.) |
oval face (n) | /ˈoʊvəl feɪs/ | khuôn mặt trái xoan | She has an oval face and high cheekbones. (Cô ấy có khuôn mặt trái xoan và gò má cao.) |
round face (n) | /raʊnd feɪs/ | khuôn mặt tròn | He has a round face and a big smile. (Anh ấy có khuôn mặt tròn và nụ cười rạng rỡ.) |
dimples (n) | /ˈdɪmpəlz/ | lúm đồng tiền | She has cute dimples when she smiles. (Cô ấy có lúm đồng tiền rất duyên khi cười.) |
freckles (n) | /ˈfrɛkəlz/ | tàn nhang | She has light freckles across her nose. (Cô ấy có vài nốt tàn nhang nhẹ trên sống mũi.) |
Xem thêm: Các tính từ miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh
Đoạn hội thoại mẫu
Dưới đây là một số đoạn hội thoại giúp người học hiểu cách dùng What does she look like? trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Tình huống 1: Hỏi về bạn mới trong lớp
A: I met a new girl in my English class today.
B: Oh, really? What does she look like?
A: She’s quite short and slim. She has long wavy brown hair. She looks very pretty.
B: She sounds nice! I’d love to meet her.
Dịch nghĩa:
A: Hôm nay tớ gặp một bạn nữ mới trong lớp tiếng Anh.
B: Ồ, thật sao? Bạn ấy trông như thế nào?
A: Bạn ấy khá thấp và mảnh mai. Bạn ấy có mái tóc nâu dài gợn sóng. Trông bạn ấy rất xinh.
B: Nghe có vẻ dễ thương đấy! Tớ cũng muốn gặp bạn ấy.
Tình huống 2: Mô tả người thân trong ảnh
A: Is that your brother in the photo?
B: No, that’s my cousin. My brother is over there.
A: I can’t see him clearly. What does he look like?
B: He is tall and well-built. He has short black hair and always wears glasses.
A: Ah, I see him now! He looks very smart.
Dịch nghĩa:
A: Đó có phải là anh trai cậu trong ảnh không?
B: Không, đó là anh họ tớ. Anh trai tớ ở đằng kia.
A: Tớ nhìn không rõ lắm. Anh ấy trông như thế nào?
B: Anh ấy cao và khá vạm vỡ. Anh ấy có mái tóc đen ngắn và luôn đeo kính.
A: À, tớ thấy anh ấy rồi! Trông anh ấy rất trí thức.

Tình huống 3: Tìm người trong đám đông
A: I can’t find Sarah anywhere. This crowd is too big!
B: Remind me, what does she look like today?
A: She is of medium height and has fair skin. The most important thing is her bright red dress.
B: Does she have long hair?
A: Yes, she has blonde hair tied in a ponytail.
B: Look! I see a red dress near the stage. That must be her!
Dịch nghĩa:
A: Tớ không tìm thấy Sarah ở đâu cả. Ở đây đông quá!
B: Nhắc tớ với, hôm nay cô ấy trông như thế nào?
A: Cô ấy cao tầm trung và có làn da trắng. Điểm dễ nhận ra nhất là chiếc váy đỏ rực của cô ấy.
B: Cô ấy có tóc dài không?
A: Có, cô ấy có mái tóc vàng buộc đuôi ngựa.
B: Nhìn kìa! Tớ thấy một chiếc váy đỏ gần sân khấu. Chắc là cô ấy rồi!
Tình huống 4: Mô tả người qua điện thoại
A: I’m waiting for you at the café, but I don’t know who you are. What do you look like?
B: I’m tall and have short curly hair. I’m wearing a blue jacket today.
A: Got it! I think I can see you near the window.
Dịch nghĩa:
A: Tớ đang chờ cậu ở quán cà phê, nhưng tớ chưa biết mặt cậu. Cậu trông như thế nào?
B: Tớ cao và có mái tóc ngắn xoăn. Hôm nay tớ mặc áo khoác xanh.
A: Hiểu rồi! Tớ nghĩ tớ thấy cậu gần cửa sổ rồi.
Tình huống 5: Giới thiệu người bạn chưa gặp
A: My sister is coming to pick us up. You’ve never met her before.
B: Oh, what does she look like? So I can recognize her.
A: She looks a lot like me. She is slim and has an oval face. She has long straight dark hair and usually wears glasses.
B: Sounds easy to recognize. I’ll look out for her.
Dịch nghĩa:
A: Chị gái tớ sắp đến đón chúng ta. Cậu chưa gặp chị ấy bao giờ.
B: Ồ, chị ấy trông như thế nào? Để tớ nhận ra chị ấy.
A: Chị ấy trông khá giống tớ. Chị ấy mảnh mai và có khuôn mặt trái xoan. Chị ấy có mái tóc đen dài thẳng và thường đeo kính.
B: Nghe có vẻ dễ nhận diện. Tớ sẽ để ý tìm chị ấy.
Xem thêm các cách trả lời cho :
Tổng kết
Bài viết đã giúp người học hiểu rõ cách dùng What does she look like?, từ ý nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, cách phân biệt với What is she like?, đến từ vựng mô tả ngoại hình và các đoạn hội thoại mẫu.
Để phát triển phản xạ tiếng Anh và sử dụng các mẫu câu giao tiếp tự nhiên hơn, người học có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại ZIM - chương trình giúp xây dựng khả năng nói tiếng Anh rõ ràng, trôi chảy và tự tin hơn mỗi ngày.
Nguồn tham khảo
“Appearance.” Cambridge Dictionary, https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/appearance. Accessed 5 May 2026.

Bình luận - Hỏi đáp