Cách trả lời câu hỏi "What number is it?" trong tiếng Anh
Key takeaways
“What number is it?” có thể hiểu là “Đó là số mấy?” hoặc “Đây là số nào?”
Câu hỏi này giúp người học hỏi và nhận biết các con số bằng tiếng Anh.
“What number is it?” thường xuất hiện trong các hoạt động nhận diện số, đặc biệt với học sinh mới bắt đầu làm quen với số đếm.
Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các mẫu câu hỏi cơ bản đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành khả năng giao tiếp. Một trong những dạng câu hỏi quen thuộc với người mới bắt đầu là câu hỏi về con số, đặc biệt là cấu trúc “What number is it?”. Đây là mẫu câu đơn giản nhưng có tính ứng dụng cao, giúp người học xác định và trao đổi thông tin về các con số trong nhiều tình huống khác nhau. Không chỉ xuất hiện trong lớp học khi giáo viên kiểm tra khả năng nhận diện số, câu hỏi này còn được sử dụng khi làm bài tập, khi hỏi về số trang, số phòng, hoặc trong các tình huống đời sống như hỏi số xe buýt, số nhà hay các thông tin liên quan đến con số. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học không chỉ ghi nhớ cấu trúc mà còn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp thực tế.
Giới thiệu ý nghĩa câu hỏi “What number is it?”
Câu hỏi “What number is it?” có thể hiểu là “Đó là số mấy?” hoặc “Đây là số nào?”. Đây là một mẫu câu hỏi Wh- đơn giản, thường được dùng khi người nói muốn xác định một con số đang được nhìn thấy, nhắc đến hoặc chỉ ra trong tình huống giao tiếp.
Phiên âm IPA: /wɑːt ˈnʌm.bɚ ɪz ɪt/.
Ý nghĩa trong giao tiếp: Câu hỏi này giúp người học hỏi và nhận biết các con số bằng tiếng Anh. Người nói có thể dùng mẫu câu này khi chưa biết hoặc muốn kiểm tra xem đối tượng đang được nói tới mang số bao nhiêu.
Trong quá trình học tiếng Anh, “What number is it?” thường xuất hiện trong các hoạt động nhận diện số, đặc biệt với học sinh mới bắt đầu làm quen với số đếm. Giáo viên có thể dùng câu hỏi này khi chỉ vào một con số trên bảng, trên thẻ học, trong sách hoặc trong bài tập để học sinh trả lời bằng tiếng Anh.
Ngoài lớp học, câu hỏi này cũng có thể được dùng trong nhiều tình huống gần gũi. Chẳng hạn, khi cần hỏi số phòng, số trang, số ghế, số thứ tự hoặc một con số xuất hiện trên biển báo, vé, bảng thông tin. Nhờ vậy, học sinh không chỉ học thuộc mẫu câu mà còn hiểu cách áp dụng câu hỏi vào đời sống thực tế.
Cấu trúc câu hỏi “What number is it?”
Cấu trúc: What number + is + it?
What number: cụm từ để hỏi về con số cụ thể.
is: động từ to be chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít.
it: đại từ thay thế cho đối tượng đang được nói tới (một số, một ký hiệu, một vị trí đã xác định trong ngữ cảnh).
Cách phát âm: /wɑːt ˈnʌm.bɚ ɪz ɪt/
Trong giao tiếp tự nhiên, “number is” thường được nối âm nhẹ thành /ˈnʌm.bərɪz/, giúp câu nói liền mạch hơn. Trọng âm chính rơi vào từ “number” vì đây là thông tin trọng tâm. Cuối câu, ngữ điệu thường đi lên để thể hiện đây là câu hỏi.
Ví dụ minh họa:
“What number is it?” (Đó là số mấy?)
“What number is it, Lan?” (Lan, đó là số mấy vậy?)
“Look at the board. What number is it?” (Nhìn lên bảng đi. Đó là số mấy?)
Tham khảo thêm: Câu hỏi thay thế "What is your address?" và cách trả lời
Cách sử dụng cấu trúc câu hỏi “What number is it?”
Bắt đầu câu trả lời:
Người học có thể trả lời theo hai cách phổ biến:
“It is …” – cách trả lời trực tiếp, ngắn gọn khi đối tượng đã rõ.
Ví dụ: It is five. – Đó là số 5.
Chỉ nói số – thường dùng trong lớp học khi phản xạ nhanh.
Ví dụ: Five!
Trong tiếng Anh, đại từ “it” được dùng để thay thế cho con số hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó, giúp câu trả lời tự nhiên và tránh lặp lại không cần thiết.
Để trả lời tốt câu hỏi này, học sinh cần nắm vững từ vựng về số đếm và cách phát âm chính xác. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các chủ điểm liên quan như số thứ tự, số điện thoại, thời gian hoặc số lượng.
Khi nào dùng câu hỏi “What number is it?”
Trong lớp học
Trong môi trường lớp học, câu hỏi này thường được giáo viên sử dụng khi muốn học sinh nhận diện và đọc đúng một con số cụ thể. Thông thường, giáo viên sẽ chỉ vào một số trên bảng, trong sách giáo khoa hoặc trên thẻ học, sau đó đặt câu hỏi để học sinh trả lời.
Đây là một cách kiểm tra rất trực tiếp xem học sinh có:
Nhận ra con số đó không
Phát âm đúng số đó bằng tiếng Anh không
Khi làm bài hoặc học nhóm
Trong quá trình làm bài, học sinh thường cần xác nhận lại thông tin liên quan đến số, chẳng hạn như số trang, số câu hỏi hoặc số thứ tự của bài tập. Lúc này, “What number is it?” được dùng như một cách hỏi nhanh để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ, khi hai học sinh đang làm bài cùng nhau:
Một bạn có thể chỉ vào bài trong sách và hỏi để xác nhận xem đang ở đúng phần hay chưa
Hoặc khi làm bài nghe, bài đọc, học sinh có thể hỏi nhau để đảm bảo đang theo đúng câu hỏi
Trong đời sống hằng ngày
Ngoài lớp học, câu hỏi này cũng được dùng khi cần xác định một con số trong các tình huống quen thuộc. Người nói thường đã nhìn thấy con số nhưng chưa đọc được hoặc chưa chắc chắn về nó.
Một số trường hợp điển hình:
Hỏi số phòng, số nhà, số ghế khi đang tìm địa điểm
Hỏi số xe buýt, số vé, số trên bảng thông báo
Xác nhận lại một con số xuất hiện trên biển báo hoặc giấy tờ
Tìm hiểu thêm: How do you learn English? Cách trả lời và mẫu câu dành cho trẻ em
Hội thoại sử dụng cấu trúc “What number is it?”
Đoạn 1: Trong lớp học
English:
A: Good morning, class. How are you today?
B: We are fine, thank you.
A: Look at the board, please. What number is it?
B: It is fifteen.
A: Very good. Can you say it again?
B: Fifteen.
A: Excellent!
Dịch:
A: Chào buổi sáng, cả lớp. Hôm nay các em thế nào?
B: Chúng em khỏe, cảm ơn cô/thầy.
A: Hãy nhìn lên bảng nhé. Đó là số mấy?
B: Đó là số mười lăm.
A: Rất tốt. Em có thể nói lại không?
B: Mười lăm.
A: Xuất sắc!
Đoạn 2: Khi làm bài tập
English:
A: Hi, are you doing your homework?
B: Yes, I am. But I’m a bit confused.
A: Let me help you. What number is it?
B: I think it is exercise seven.
A: No, check again.
B: Oh, you’re right. It is exercise eight.
A: Good, let’s do it together.
Dịch:
A: Chào bạn, bạn đang làm bài tập à?
B: Ừ, đúng rồi. Nhưng mình hơi bối rối.
A: Để mình giúp bạn. Đó là số mấy?
B: Mình nghĩ là bài số bảy.
A: Không, kiểm tra lại đi.
B: À, bạn nói đúng. Đó là bài số tám.
A: Tốt, cùng làm nhé.
Đoạn 3: Trong đời sống hằng ngày
English:
A: Hi, excuse me.
B: Hello, how can I help you?
A: I’m looking for the right bus. What number is it?
B: Let me see. It is number thirty-two.
A: Number thirty-two?
B: Yes, it will take you to the train station.
A: Thank you so much!
Dịch:
A: Chào bạn, xin lỗi cho tôi hỏi.
B: Chào bạn, tôi có thể giúp gì?
A: Tôi đang tìm đúng xe buýt. Đó là số mấy?
B: Để tôi xem. Đó là số ba mươi hai.
A: Số ba mươi hai à?
B: Đúng rồi, nó sẽ đưa bạn đến ga tàu.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều!
Bài tập ứng dụng cấu trúc “What number is it?”
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của từ cho sẵn (is, help, look, number) hoặc tự điền từ phù hợp:
Look at the picture. What ______ is it?
It ______ number twenty-five.
Can you ______ me? What number is it?
I’m not sure. ______ it number nine?
No, it ______ not. It is number ten.
What number ______ that on the door?
______ at the board and answer the question.
It is ______ eleven, not twelve.
Bài 2: Tình huống hội thoại
Dựa vào tình huống sau, hãy đặt câu hỏi theo đôi và trả lời:
Bạn đang ở trong lớp học, giáo viên chỉ vào một con số trên bảng.
Bạn đang làm bài tập và không chắc mình đang ở bài số mấy.
Bạn đang đứng ở bến xe buýt và muốn hỏi số xe.
Bạn nhìn thấy một số trên cửa phòng và muốn xác nhận lại.
Bạn đang chơi trò chơi đoán số với bạn trong lớp.
Bài 3: Sắp xếp hội thoại
Sắp xếp các câu sau thành một đoạn hội thoại hoàn chỉnh và hợp lý.
a. It is number twenty, and it goes to the city center near the train station.
b. Hi, excuse me, I’m trying to find the right bus to get to the city center.
c. Thank you very much for your help. I really appreciate it.
d. Sure, I can help you. What number is it that you are looking at right now?
e. I think it is that bus over there, but I’m not sure.
Tìm hiểu: Where are you? Học cách hỏi và trả lời về vị trí trong tiếng Anh
Đáp án
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
Look at the picture. What number is it?
It is number twenty-five.
Can you help me? What number is it?
I’m not sure. Is it number nine?
No, it is not. It is number ten.
What number is that on the door?
Look at the board and answer the question.
It is number eleven, not twelve.
Bài 2: Tình huống hội thoại
Tình huống: Bạn đang ở trong lớp học, giáo viên chỉ vào một con số trên bảng
Hội thoại mẫu:
A: Good morning. Please look at the board carefully.
B: Good morning, teacher. Yes, I’m looking at it.
A: There is a number on the board. What number is it?
B: I think it is number fourteen.
A: Are you sure? Look again and read it clearly.
B: Oh, sorry. It is number forty, not fourteen.
A: That’s correct. Well done!
Bài 3: Sắp xếp hội thoại
Đáp án đúng:
b → d → e → a → c
Tổng kết
Việc sử dụng thành thạo câu hỏi “What number is it?” không chỉ giúp người học nắm vững kiến thức cơ bản về số đếm mà còn tạo nền tảng cho việc giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế. Thông qua các bài tập và hoạt động luyện tập, người học có thể cải thiện khả năng phản xạ, phát âm và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn.
Để đạt hiệu quả cao, người học nên thường xuyên thực hành đặt câu hỏi và trả lời trong các ngữ cảnh khác nhau, kết hợp với việc quan sát và áp dụng vào đời sống hằng ngày. Điều này sẽ giúp việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn, đồng thời tăng sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.
Nếu phụ huynh đang tìm kiếm chương trình học tiếng Anh dành cho bé, ZIM Academy mang đến khóa học tiếng Anh cho trẻ – được thiết kế riêng giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp tự tin và nuôi dưỡng niềm yêu thích tiếng Anh ngay từ nhỏ. Với phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, ZIM hỗ trợ tối ưu thời gian học tập của trẻ, đồng thời cung cấp tài liệu phong phú và bài học sinh động, dễ hiểu.

Bình luận - Hỏi đáp