What's the matter nghĩa là gì? Cách dùng và trả lời cho trẻ em
What's the matter nghĩa là gì? Cách dùng và trả lời cho trẻ em
Key takeaways
Ý nghĩa: “What's the matter?” (Có chuyện gì thế?) dùng hỏi thăm khi thấy ai đó bất ổn.
Cấu trúc: What's the matter (with + tân ngữ)?
Sắc thái: Thể hiện sự quan tâm, lịch sự và chân thành.
Cách trả lời: I have a + tên bệnh hoặc I am + tính từ chỉ cảm xúc.
Vào một buổi chiều ở trường, trẻ trông có vẻ mệt mỏi hoặc buồn bã. Thầy giáo nước ngoài bước đến, cúi xuống và ân cần hỏi: “What's the matter?”. Lúc này, bé bỗng khựng lại vì chưa hiểu câu hỏi muốn nói gì và không biết phải đáp lại ra sao. Đây là tình huống giao tiếp vô cùng phổ biến tại các lớp học tiếng Anh hằng ngày. Cụm từ “what's the matter” đóng vai trò như một chiếc chìa khóa giúp người nói thể hiện sự quan tâm, đồng cảm khi thấy đối phương có vẻ bất ổn. Việc trang bị cho trẻ định nghĩa, cấu trúc và phản xạ trả lời câu hỏi này không chỉ nâng cao năng lực ngôn ngữ mà còn giúp con tự tin thể hiện cảm xúc cá nhân trong cuộc sống.
What's the matter nghĩa là gì?
Để giải thích cho trẻ nhỏ một cách đơn giản nhất, cụm từ “what's the matter” tương đương với câu hỏi “Có chuyện gì thế?” hoặc “Con có sao không?” trong tiếng Việt. Theo từ điển Cambridge, mẫu câu thường được sử dụng nhằm mục đích tìm hiểu nguyên nhân của một vấn đề, một rắc rối hoặc lý do tại sao ai đó lại đang ở trong trạng thái không thoải mái [1]. Bản chất của từ “matter” ở đây mang nghĩa là vấn đề hoặc trở ngại cần giải quyết.
Người bản ngữ sử dụng câu hỏi này khi họ quan sát thấy các dấu hiệu bất thường từ đối phương. Ví dụ, khi thấy một người bạn đang khóc, có sắc mặt xanh xao hoặc một ai đó đang cảm thấy lo lắng, bé có thể dùng câu hỏi này như một lời mở đầu đầy lịch sự và ấm áp để khuyến khích đối phương chia sẻ khó khăn của mình.
Trong môi trường lớp học và cuộc sống hằng ngày của trẻ em, các câu hỏi này xuất hiện trong rất nhiều trường hợp. Trẻ có thể nghe thấy thầy cô hỏi khi con quên mang sách vở, khi con làm bài thi không tốt và gục đầu xuống bàn, hoặc khi con vô tình bị ngã đau lúc chơi đùa cùng bạn bè ở sân trường. Ngược lại, chính bé cũng có thể dùng câu hỏi này để hỏi han khi thấy người bạn thân của mình buồn bã. Việc hiểu rõ bản chất của câu hỏi “what's the matter” sẽ giúp trẻ không còn cảm thấy bỡ ngỡ khi bắt gặp cụm từ này trong giao tiếp thực tế.

Cấu trúc và cách sử dụng What’s the matter
Để sử dụng thành thạo cụm từ này, trẻ cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp từ cơ bản đến mở rộng. Đầu tiên là cấu trúc độc lập ngắn gọn: What’s the matter? (được viết tắt từ What is the matter?). Mẫu câu này được dùng khi người nghe đã biết rõ đối tượng đang được nhắc đến là ai hoặc vấn đề gì.
Khi muốn hướng câu hỏi cụ thể vào một ai đó hoặc một sự vật nào đó, chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc mở rộng:
What’s the matter with + tân ngữ (object)?
Trong đó, tân ngữ có thể là các đại từ như you, him, her, them hoặc danh từ riêng như Tom, Anna, the computer. Vậy câu hỏi “What's the matter with you?” nghĩa là gì? Câu này có nghĩa là “Có chuyện gì xảy ra với con/bạn thế?”. Sắc thái của câu hỏi này mang tính trực diện, thể hiện sự lo lắng trực tiếp dành cho người đối diện.
Bên cạnh đó, nhiều bậc phụ huynh thường thắc mắc khi nào nên dùng “What’s wrong?” thay cho câu hỏi “what’s the matter”. Thực tế, cả hai câu hỏi này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các tình huống giao tiếp đời thường [2]. Tuy nhiên, What’s wrong? mang sắc thái ngắn gọn, thân mật và có phần phổ biến hơn trong văn nói hằng ngày giữa bạn bè thân thiết. Trong khi đó, mẫu câu gốc lại mang sắc thái trang trọng, lịch sự và nhẹ nhàng hơn, phù hợp để giáo viên hỏi học sinh hoặc con cái nói chuyện với cha mẹ.
Hãy cùng điểm qua một số ví dụ minh họa theo từng tình huống cụ thể:
Tình huống sức khỏe: What’s the matter with Tom? He looks so tired. (Có chuyện gì với Tom thế? Cậu ấy trông mệt mỏi quá.)
Tình huống với đồ vật: What’s the matter with the computer? It’s not working. (Có chuyện gì với cái máy tính thế? Nó không hoạt động được.)
Xem thêm: Các mẫu câu hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh hay và ý nghĩa
Cách trả lời What’s the matter
Sau khi đã hiểu câu hỏi, điều quan trọng tiếp theo là dạy trẻ cách trả lời câu hỏi sao cho chính xác và tự nhiên dựa theo từng ngữ cảnh cụ thể.
Trả lời khi bị đau hoặc không khỏe: Khi trẻ được hỏi “what’s the matter” và cảm thấy không khỏe hoặc bị đau một bộ phận nào đó trên cơ thể, cấu trúc phổ biến được sử dụng: I have a + tên bệnh/cơn đau.
Ví dụ: I have a headache (Con bị đau đầu), I have a toothache (Con bị đau răng).
Đối với học sinh tiểu học, các con cũng có thể dùng mẫu câu trả lời ngắn, dễ nhớ như: My leg hurts (Chân của con bị đau) hoặc I feel sick (Con cảm thấy ốm).
Trả lời khi cảm thấy buồn hoặc lo lắng: Trong trường hợp trẻ gặp các vấn đề về tâm lý, cảm xúc như buồn bã, lo lắng hay sợ hãi, câu trả lời sẽ đi thẳng vào cảm xúc: I am + tính từ chỉ cảm xúc.
Ví dụ: I am sad (Con đang buồn), I am scared (Con đang sợ hãi), I am worried about the exam (Con đang lo lắng về bài kiểm tra).
Trả lời khi gặp khó khăn trong học tập: Nếu khó khăn xuất phát từ việc học tập, trẻ có thể diễn đạt bằng cấu trúc: I can’t + hành động.
Ví dụ: I can’t do this exercise (Con không làm được bài tập này), I can’t understand this lesson (Con không hiểu bài giảng này).

Để mở rộng câu trả lời tự nhiên hơn đối với câu hỏi “what’s the matter”, trẻ nên được hướng dẫn cách nối dài câu bằng từ nối because (bởi vì). Ví dụ, thay vì nói I am sad, con có thể nói: I am sad because I lost my toy (Con buồn vì con bị mất đồ chơi). Nếu mọi chuyện vẫn ổn và không có vấn đề gì xảy ra, trẻ có thể mỉm cười và đáp lại ngắn gọn: Nothing, I’m fine. Thank you! (Không có gì đâu ạ, con ổn. Con cảm ơn!). Để giúp con học tốt phần này, phụ huynh có thể tham khảo thêm các kiến thức bổ trợ về ngữ pháp tiếng Anh toàn diện.
Các mẫu hội thoại với What's the matter
Để trẻ có thể hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, việc luyện tập thông qua các mẫu hội thoại thực tế là vô cùng cần thiết. Dưới đây là các tình huống điển hình giúp trẻ làm quen:
Hội thoại 1: Giữa giáo viên và học sinh trong lớp học
Teacher: Good morning, Linda. What’s the matter? You look a bit pale. (Chào buổi sáng, Linda. Có chuyện gì thế con? Trông con hơi nhợt nhạt.)
Student: Good morning, teacher. I have a stomachache. (Con chào cô ạ. Con bị đau bụng.)
Teacher: Oh, let me take you to the medical room. (Ôi, để cô đưa con xuống phòng y tế nhé.)
Hội thoại 2: Giữa bạn bè thân thiết với nhau trong lớp học
Kevin: Hey, Peter! What’s the matter? Why are you sitting alone? (Này Peter! Có chuyện gì thế? Sao cậu lại ngồi một mình vậy?)
Peter: I failed my English test today. I’m so sad. (Hôm nay tớ bị trượt bài kiểm tra tiếng Anh rồi. Tớ buồn quá.)
Kevin: Don’t worry, my friend. We can study together next time! (Cậu đừng lo. Lần tới chúng mình có thể học cùng nhau mà!)
Hội thoại 3: Khi trẻ bị đau hoặc bị ngã lúc chơi đùa
Mom: Oh dear! What’s the matter? What happened to your arm? (Ôi con yêu! Có chuyện gì thế? Có chuyện gì xảy ra với tay của con vậy?)
Child: I fell down from the slide, Mom. My arm hurts so much. (Con bị ngã từ trên cầu trượt xuống mẹ ạ. Tay con đau lắm.)
Mom: Let me see. Sit down here and I will clean it for you. (Để mẹ xem nào. Ngồi xuống đây và mẹ sẽ lau vết thương cho con.)
Hội thoại 4: Hội thoại về cảm xúc và tâm trạng bất ổn
Sister: You look so nervous, Ben. What’s the matter? (Trông em có vẻ lo lắng thế, Ben. Có chuyện gì vậy em?)
Ben: There is a big spider in my bedroom. I'm really scared. (Có một con nhện khổng lồ trong phòng ngủ của em. Em thực sự rất sợ.)
Sister: Don’t worry, let’s go and tell dad to clear it. (Đừng lo, hãy đi nói với bố để bố dọn nó đi nhé.)

Thông qua việc đọc và đóng vai theo các mẫu câu hỏi “what’s the matter” sinh động trên, trẻ sẽ hiểu được cách tương tác và ứng biến từ vựng linh hoạt tùy theo từng đối tượng giao tiếp cụ thể trong đời sống.
Xem thêm: Tổng hợp 6 chủ đề giao tiếp tiếng Anh cơ bản cho trẻ em
What’s the matter with you và What’s wrong with you khác nhau thế nào?
Nhìn qua, hai cấu trúc này có vẻ hoàn toàn trùng khớp vì đều dùng để hỏi về một vấn đề tiêu cực đang xảy ra. Tuy nhiên, nếu đi sâu vào ngữ cảnh giao tiếp của người bản xứ, chúng lại có những ranh giới khác biệt về sắc thái.
Điểm giống nhau: Cả hai cấu trúc đều nhằm tìm hiểu xem có điều gì không ổn đang diễn ra với đối phương.
Điểm khác nhau: Nằm ở tông giọng và thái độ của người hỏi. Khi bạn hỏi What’s the matter with you?, câu nói này mang sắc thái ấm áp, nhẹ nhàng, thể hiện sự quan tâm chân thành và lo lắng dành cho người nghe. Câu hỏi này phù hợp khi thấy ai đó đang đau đớn hoặc khóc lóc. Ngược lại, cụm từ What's wrong with you? trong nhiều trường hợp lại mang sắc thái bực bội, khó chịu hoặc mang tính chất chỉ trích. Câu hỏi này đôi khi được hiểu theo nghĩa tiêu cực là “Cậu bị làm sao thế?”, “Cậu bị điên à?” khi đối phương làm một hành động gì đó kỳ quặc hoặc gây phiền nhiễu cho người khác.
Ví dụ minh họa thực tế:
Trường hợp nên dùng cấu trúc gốc: Khi thấy bạn đang ôm đầu khóc, hãy nói nhẹ nhàng: What's the matter with you? (Cậu có sao không?).
Tình huống dễ gây nhầm lẫn: Nếu một người bạn vô cớ giật bút của trẻ, trẻ có thể tức giận nói What's wrong with you? (Cậu bị làm sao thế?).
Do đó, hãy nhắc nhở trẻ ưu tiên sử dụng cấu trúc gốc “what's the matter” để luôn giữ được sự lịch sự và tử tế nhằm giao tiếp tiếng Anh hiệu quả.
Những mẫu câu linh hoạt thay thế What’s the matter
Thay vì chỉ sử dụng lặp đi lặp lại một mẫu câu duy nhất, việc mở rộng vốn từ bằng các câu hỏi đồng nghĩa thay thế sẽ giúp tư duy ngôn ngữ của trẻ trở nên linh hoạt và phong phú hơn. Dưới đây là những câu hỏi thay thế thông dụng mà trẻ có thể học:
What’s wrong?: Câu này phổ biến, ngắn gọn và gần gũi. Nên sử dụng khi nói chuyện với bạn bè đồng trang lứa hoặc những người thân thiết trong gia đình.
Are you okay?: Câu hỏi kinh điển mang tính chất kiểm tra nhanh xem đối phương có thực sự ổn hay không. Trẻ nên dùng câu này ngay khi thấy bạn mình vừa bị vấp ngã.
How are you feeling?: Tập trung hỏi sâu vào tình trạng sức khỏe thể chất hoặc cảm xúc tinh thần. Câu hỏi này phù hợp để giáo viên hoặc cha mẹ hỏi han khi thấy trẻ vừa ốm dậy.
Is everything alright?: Mang sắc thái lịch sự, bao quát hơn, dùng để hỏi khi thấy một tình huống lộn xộn hoặc một nhóm người có vẻ đang gặp rắc rối.
Do you need help?: Đi thẳng vào vấn đề bằng một lời đề nghị giúp đỡ đầy tử tế. Con có thể dùng câu này khi thấy ai đó đang loay hoay mãi không giải xong bài tập.

Những lỗi thường gặp
Trong quá trình học tập, học sinh tiểu học dễ mắc phải một số lỗi sai cơ bản khi áp dụng cấu trúc này:
Nhầm lẫn cấu trúc: Nhầm lẫn giữa What’s the matter và What’s wrong dẫn đến dùng sai cấu trúc với “with”. Trẻ thường nói nhầm thành What’s matter? (thiếu “the”) hoặc What’s the matter to you? (dùng sai giới từ “to” thay vì “with”).
Trả lời không đúng ngữ cảnh: Do học thuộc lòng một cách máy móc nhưng chưa hiểu cách dùng thực tế. Nhiều bé khi nghe hỏi “what’s the matter”, liền phản xạ trả lời theo thói quen bài học cũ là I’m fine, thank you, trong khi sắc mặt lại đang buồn hoặc mệt mỏi. Điều này khiến cuộc hội thoại trở nên mâu thuẫn.
Phát âm chưa chính xác: Lỗi phát âm khiến người nghe khó hiểu. Trẻ hay quên phát âm âm đuôi /s/ ở từ “What’s” (What is), khiến câu nói biến thành What the matter. Việc phát âm thiếu âm cuối không chỉ làm sai lệch ngữ pháp mà còn khiến người bản xứ gặp khó khăn trong việc nhận diện câu hỏi của trẻ.
Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả
Để giúp học sinh ghi nhớ cấu trúc này một cách tự nhiên mà không cảm thấy áp lực, phương pháp giảng dạy cần được thiết kế sinh động và mang tính tương tác cao.
Học qua tranh ảnh: Biện pháp đầu tiên là học qua tranh ảnh và tình huống minh họa các biểu cảm khuôn mặt. Khi phụ huynh giơ một bức tranh em bé đang ôm má, hãy khuyến khích trẻ hỏi: “What's the matter?” và tự đóng vai trả lời.
Trò chơi tương tác: Việc luyện hội thoại theo cặp và kết hợp trò chơi đóng vai (role-play) luôn mang lại hào hứng lớn. Thầy cô có thể biến lớp học thành một sân khấu thu nhỏ để các con liên tục thực hành câu hỏi này.
Thực hành đời sống: Trong đời sống hằng ngày, cha mẹ hãy tận dụng mọi cơ hội để thực hành cùng con. Khi thấy con đi học về với gương mặt buồn bã, thay vì hỏi bằng tiếng Việt, cha mẹ hãy nhẹ nhàng hỏi bằng tiếng Anh.
Tiếp xúc ngôn ngữ tự nhiên: Cuối cùng, việc ghi nhớ thông qua bài hát và video tiếng Anh trẻ em có chứa cụm từ “what's the matter” cũng là một cách giúp trẻ tiếp xúc ngôn ngữ tự nhiên, khiến âm điệu của câu hỏi đi vào tiềm thức của trẻ dễ dàng hơn.
Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho bé - Mẫu câu giao tiếp và cách dạy trẻ tại nhà
Bài tập thực hành
Dưới đây là một số bài tập ngắn giúp các con củng cố lại toàn bộ kiến thức đã học ở phía trên.
Bài 1: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
What’s the __________ with you?
I __________ a headache.
What __________ wrong with Tom?
What’s the matter __________ the television? It won’t turn on.
I am very sad __________ I failed my English exam.
Bài 2: Ghép câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B
Cột A | Cột B |
1. What’s the matter? | a. No, I’m fine. Thank you! |
2. Do you need help? | b. My tooth hurts. |
3. Are you okay? | c. Yes, please. I can’t do this homework. |
4. How are you feeling today? | d. It’s not working. I can’t start the engine. |
5. What’s wrong with the car? | e. I feel a bit tired but I will be fine. |
Bài 3: Chọn đáp án đúng theo ngữ cảnh
What’s the matter __________ her? (a. to / b. with / c. at)
Tom looks very sad because he __________ his robot. (a. lost / b. happy / c. has)
You look so worried. What’s __________? (a. matter / b. wrong / c. alright)
My sister has __________ sore throat. She can’t speak. (a. a / b. an / c. N/A)
What is the matter with the computer? – __________. (a. I am sad / b. It is broken / c. Nothing, thank you)
Bài 4: Sắp xếp các từ xáo trộn thành câu hoàn chỉnh
matter / what / is / the / with / him / ?
stomach ache / a / have / bad / I / .
because / crying / she / is / she / lost / her / doll / .
you / need / help / do / with / homework / your / ?
fine / I / nothing / am / , / .
Bài 5: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
What is matter with you?
What’s the matter to Anna? She is crying.
My arm is hurts so much after the game.
What’s wrong with your computer? - I have a broken screen.
She is feel sad because her dog is sick.
Bài 6: Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn bằng từ thích hợp
Đoạn hội thoại A:
Dad: What’s the (1) __________ with your bicycle, son?
Ben: It has a flat tire, Dad. I (2) __________ ride it to school.
Dad: Don’t worry. Let me check and fix it for you.
Đoạn hội thoại B:
Anna: You look so (3) __________, Lucy. Are you okay?
Lucy: No, I am not. I lost my new pencil case.
Anna: What’s the matter (4) __________ you? Don’t cry. We can look for it together.
Lucy: Thank you, Anna. You are a good friend.

Đáp án và giải thích chi tiết
Bài 1:
matter (Cấu trúc câu hỏi thăm nguyên nhân gốc: What’s the matter).
have (Dùng động từ “have” trước danh từ chỉ bệnh tật ở ngôi thứ nhất I).
is (Cấu trúc tương đương: What is wrong = What's wrong).
with (Giới từ cố định đi kèm khi chỉ đích danh đồ vật gặp sự cố: What’s the matter with...).
because (Từ nối chỉ nguyên nhân, giải thích lý do tại sao buồn).
Bài 2:
1 - b (Hỏi chung về vấn đề đang gặp - trả lời cụ thể là bị đau răng).
2 - c (Hỏi có cần giúp đỡ không - trả lời đồng ý và nêu khó khăn học tập).
3 - a (Hỏi bạn có ổn không - phản xạ lịch sự khi không có chuyện gì nghiêm trọng).
4 - e (Hỏi sâu về tình trạng sức khỏe thể chất/tâm trạng - trả lời về mức độ mệt mỏi).
5 - d (Hỏi về sự cố của đồ vật/ô tô - trả lời xe không khởi động được động cơ).
Bài 3:
b. with (Cấu trúc chuẩn là What’s the matter with + somebody/something).
a. lost (Dựa vào ngữ cảnh “vẻ mặt buồn bã”, hành động làm mất robot là nguyên nhân hợp lý).
b. wrong (Khi đứng một mình cuối câu hỏi không có cấu trúc “the... with”, ta dùng What's wrong? thay vì What's the matter?).
a. a (Cụm từ chỉ bệnh đau họng cố định là have a sore throat).
b. It is broken (Đối tượng được hỏi là “cái máy tính” nên câu trả lời phải dùng chủ ngữ chỉ vật “It” và nêu trạng thái hỏng hóc).
Bài 4:
→ What is the matter with him? (Có chuyện gì với cậu ấy thế?)
→ I have a bad stomachache. (Con bị đau bụng.)
→ She is crying because she lost her doll. (Chị ấy đang khóc vì chị ấy làm mất búp bê.)
→ Do you need help with your homework? (Cậu có cần trợ giúp với bài tập về nhà không?)
→ Nothing, I am fine. (Không có gì đâu, tớ ổn mà.)
Bài 5:
matter → the matter (Thiếu mạo từ “the” trong cấu trúc gốc).
to Anna → with Anna (Sai giới từ, phải dùng giới từ “with”).
is hurts → hurts (Không dùng động từ tobe “is” trước động từ thường “hurts” trong ngữ cảnh này, sửa thành My arm hurts).
I have a broken screen → It has a broken screen (Người hỏi hỏi về cái máy tính, nên câu trả lời phải dùng chủ ngữ “It” thay vì “I”).
is feel → feels hoặc is feeling (Sai ngữ pháp thì hiện tại, sửa thành động từ chia thường hoặc dạng tiếp diễn).
Bài 6:
matter (Nằm trong cụm câu hỏi sự cố đồ vật).
can't (Diễn tả việc không thể thực hiện hành động do xe hỏng).
sad / worried / nervous (Tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực, phù hợp với câu trả lời “lost my pencil case” phía dưới).
with (Giới từ đi sau cấu trúc What's the matter).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có thể dùng What’s the matter để hỏi về cảm xúc không?
Hoàn toàn có thể. Mặc dù cụm từ này thường gắn liền với việc hỏi thăm về các vấn đề sức khỏe thể chất (như đau đầu, đau bụng), nhưng người bản ngữ vẫn thường xuyên dùng nó để hỏi về các biến đổi tiêu cực trong cảm xúc của một ai đó.
Khi con thấy bạn mình đang ngồi khóc, vẻ mặt lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận, câu hỏi “What's the matter?” là một lựa chọn tốt để bắt đầu cuộc trò chuyện.
Trẻ có thể thoải mái trả lời bằng các tính từ chỉ tâm trạng tiêu cực như I'm sad (Tớ buồn), I'm scared (Tớ sợ) hay I'm angry (Tớ đang giận).
Tuy nhiên, cần lưu ý là chúng ta không dùng câu hỏi này khi thấy đối phương đang vui vẻ, cười đùa hân hoan.
Khi nào nên dùng What’s the matter with + somebody?
Cấu trúc mở rộng này nên được sử dụng khi người hỏi muốn chỉ đích danh một đối tượng cụ thể đang gặp rắc rối, thay vì hỏi một câu chung chung.
Trẻ nên dùng mẫu câu này khi đối tượng được nhắc đến đang ở ngôi thứ ba (không tham gia trực tiếp vào cuộc trò chuyện nhưng có biểu hiện bất thường dễ nhận thấy) hoặc khi muốn hỏi trực tiếp người đối diện một cách rõ ràng.
Ví dụ, khi thấy bạn Linda đang gục đầu khóc ở bàn bên cạnh, con có thể hỏi cô giáo: What’s the matter with Linda, teacher?.
Việc thêm thành phần “with + somebody” giúp câu văn có chủ ngữ rõ ràng và định hướng thông tin giao tiếp chính xác hơn.
Việc nắm vững ý nghĩa của cụm từ, cấu trúc câu hỏi, cách trả lời và những tình huống sử dụng phổ biến của mẫu câu này là hành trang ngôn ngữ quan trọng đối với các bạn nhỏ. Đây không chỉ đơn thuần là một bài học lý thuyết mà còn là cầu nối giúp trẻ học cách chia sẻ, quan tâm và thấu hiểu mọi người xung quanh bằng tiếng Anh. Để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên, cha mẹ hãy cùng con tích cực luyện tập qua các tình huống hội thoại thực tế hằng ngày. Điều này sẽ giúp trẻ hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên và biết cách sử dụng thành thạo câu hỏi “what's the matter” một cách tự tin, chủ động trong học tập cũng như cuộc sống hằng ngày.
Trong quá trình ôn tập, phụ huynh và trẻ có thể tham gia đặt câu hỏi trên diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp thắc mắc.
Nguồn tham khảo
“Meaning of what's the matter in English.” Cambridge University Press, https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/what-s-the-matter. Accessed 4 June 2026.
“What's the matter là gì? Cách dùng cấu trúc này chuẩn xác.” Viện Tin học Xây dựng - Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, https://rdsic.edu.vn/blog/blog-4/whats-the-matter-vi-cb.html. Accessed 4 June 2026.

Bình luận - Hỏi đáp