Banner background

Bài mẫu Write a paragraph about 100 words about your favourite community helper

Các bài văn mẫu chủ đề cho Write a paragraph about 100 words about your favourite community helper, một chủ đề quen thuộc với học sinh từ lớp 6-12.
bai mau write a paragraph about 100 words about your favourite community helper

Key takeaways

  • Các cấu trúc câu tiếng Anh về favourite community helper

    • My favorite community helper is [community helper].

    • I admire [community helper] because [reason].

    • [Community helper] plays an important role in [activity or responsibility].

  • Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về favourite community helper

    • Giới thiệu

    • Vai trò và trách nhiệm

    • Tác động cá nhân

    • Kết luận

Chủ đề community helper có thể còn khá mới mẻ với nhiều học sinh khi mới bắt đầu tìm hiểu, nhưng thực tế đây lại là những người rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như bác sĩ, giáo viên, lính cứu hỏa hay cảnh sát. Qua bài viết này, học sinh sẽ được cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và cách triển khai ý tưởng để hoàn thành tốt đề bài “Write a paragraph about 100 words about your favourite community helper”. Bên cạnh đó, dàn ý gợi ý và bài mẫu cũng sẽ giúp các em viết đoạn văn logic, rõ ràng và tự tin hơn khi làm bài.

Từ vựng tiếng Anh về favourite community helper

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Ví dụ

police (n)

/pəˈliːs/

cảnh sát

The police arrived quickly to handle the situation at the accident scene.

doctor (n)

/ˈdɑːk.tɚ/

bác sĩ

The doctor examined the patient carefully before prescribing medication.

firefighter (n)

/ˈfaɪrˌfaɪ.t̬ɚ/

lính cứu hỏa

The firefighter bravely entered the burning building to save the family trapped inside.

scientist (n)

/ˈsaɪ.ən.tɪst/

nhà khoa học

The scientist made a groundbreaking discovery in the field of renewable energy.

teacher (n)

/ˈtiː.tʃɚ/

giáo viên

The teacher encouraged her students to think critically and solve problems.

engineer (n)

/ˌen.dʒɪˈnɪr/

kĩ sư

The engineer designed a new bridge to improve traffic flow in the city.

enforce (v)

/ɪnˈfɔːrs/

đem thi hành

The police enforce traffic laws to ensure the safety of drivers and pedestrians.

rescue (v)

/ˈres.kjuː/

giải cứu

The firefighters were able to rescue the dog from the river.

discover (v)

/dɪˈskʌv.ɚ/

phát hiện

The archaeologists discovered ancient artifacts during the excavation.

teach (v)

/tiːtʃ/

giảng dạy

She loves to teach math and sees her students’ progress as a reward.

plan (v)

/plæn/

lên kế hoạch

They plan to build a new community center in the neighborhood.

fire alarm (n)

/ˈfaɪr əˌlɑːrm/

chuông báo cháy

The fire alarm went off, and everyone evacuated the building.

extinguisher (n)

/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃɚ/

bình cứu hỏa

He used the fire extinguisher to put out the small fire in the kitchen.

microscope (n)

/’maɪ.krə.skoʊp/

kính hiển vi

The scientist used a microscope to study the cells in detail.

stethoscope (n)

/ˈsteθ.ə.skoʊp/

ống nghe

The doctor used a stethoscope to listen to the patient's heartbeat.

board (n)

/bɔːrd/

bảng

The teacher wrote the new vocabulary words on the board.

diagnose (v)

/ˌdaɪ.əɡˈnoʊs/

chuẩn đoán

The doctor was able to diagnose the illness after reviewing the test results.

grade (v)

/ɡrād/

chấm điểm

The teacher took time to carefully grade each student’s exam

build (v)

/bɪld/

xây dựng

They plan to build a new park in the downtown area.

Từ vựng tiếng Anh về favourite community helper

Các cấu trúc câu tiếng Anh về favourite community helper

My favorite community helper is [community helper].

  • Ý nghĩa: Giới thiệu người giúp đỡ cộng đồng cụ thể mà học viên muốn.

  • Ví dụ: My favorite community helper is the firefighter.

I admire [community helper] because [reason].

  • Ý nghĩa: Thể hiện sự tôn trọng đến những phẩm chất đáng quý của những người giúp đỡ cộng đồng.

  • Ví dụ: I admire doctors because they dedicate their lives to helping sick people get better.

[Community helper] plays an important role in [activity or responsibility].

  • Ý nghĩa: Nêu ra những công việc mà một người giúp đỡ cộng đồng phải làm, từ đó nêu lên tầm quan trọng của những trọng trách đó của họ.

  • Ví dụ: The police play an important role in keeping our neighborhood safe.

Without [community helper], [problem that would exist].

  • Ý nghĩa: Miêu tả điều gì sẽ xảy ra nếu không có họ, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng vai trò của những người giúp đỡ cộng đồng trong xã hội.

  • Ví dụ: Without doctors, many people would suffer from illnesses without proper care.

In the future, I would like to be a [community helper] because [reason].

  • Meaning: Diễn tả vai trò người giúp đỡ mà học viên muốn trở thành và nêu lí do, từ đó thể hiện được sự ngưỡng mộ họ.

  • Ví dụ: In the future, I would like to be a firefighter because I want to help people during emergencies.

Dàn ý đoạn văn tiếng Anh về favourite community helper

  • Giới thiệu: Đề cập đến người giúp đỡ cộng đồng và lý do bạn ngưỡng mộ họ.

  • Vai trò và trách nhiệm: Mô tả những gì người giúp đỡ cộng đồng này làm và cách họ mang lại lợi ích cho cộng đồng.

  • Tác động cá nhân: Chia sẻ lý do tại sao người giúp đỡ này đặc biệt đối với bạn hoặc họ truyền cảm hứng cho bạn như thế nào.

  • Kết luận: Thể hiện sự đánh giá cao của bạn hoặc tóm tắt lý do tại sao họ là người bạn yêu thích.

Tìm hiểu thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ thực tế

Đoạn văn mẫu tiếng Anh về favourite community helper

Đoạn văn mẫu 1

My favorite community helper is a doctor. Doctors work hard every day to keep us healthy by diagnosing and treating illnesses. They bring comfort and care to those who are sick and help people recover from injuries. I admire doctors because they are dedicated and compassionate, often working long hours to help others. Their work inspires me to value health and take care of myself. Doctors are true heroes who play an essential role in our community, and I am really grateful for their dedication.

(Dịch: Người giúp đỡ cộng đồng mà tôi yêu thích nhất là bác sĩ. Các bác sĩ làm việc chăm chỉ mỗi ngày để giữ cho chúng ta khỏe mạnh bằng cách chẩn đoán và điều trị bệnh tật. Họ mang lại sự thoải mái và chăm sóc cho những người bị bệnh và giúp mọi người phục hồi sau chấn thương. Tôi ngưỡng mộ các bác sĩ vì họ tận tụy và giàu lòng trắc ẩn, thường làm việc nhiều giờ để giúp đỡ người khác. Công việc của họ truyền cảm hứng cho tôi để coi trọng sức khỏe và chăm sóc bản thân. Các bác sĩ là những anh hùng thực sự đóng vai trò thiết yếu trong cộng đồng của chúng ta, và tôi vô cùng biết ơn sự tận tụy của họ.)

compassionate (adj): giàu lòng trắc ẩn.

Đoạn văn mẫu 1

Đoạn văn mẫu 2

One of my favorite community helpers is a teacher. Teachers dedicate their time to educating and guiding students, helping them learn new skills and gain knowledge. They encourage curiosity, foster growth, and prepare young people for the future. I am inspired by teachers because of their patience, kindness, and willingness to support students in achieving their dreams. Teachers shape our future, and I am grateful for their commitment to making a difference.

(Dịch: Một trong những người hỗ trợ cộng đồng mà tôi yêu thích nhất là giáo viên. Giáo viên dành thời gian để giáo dục và hướng dẫn học sinh, giúp các em học các kỹ năng mới và tiếp thu kiến ​​thức. Họ khuyến khích sự tò mò, nuôi dưỡng sự phát triển và chuẩn bị cho những người trẻ tuổi cho tương lai. Tôi được truyền cảm hứng từ giáo viên vì sự kiên nhẫn, lòng tốt và sự sẵn lòng hỗ trợ học sinh đạt được ước mơ của họ. Giáo viên định hình tương lai của chúng ta và tôi biết ơn vì sự cam kết của họ trong việc tạo ra sự khác biệt.)

  • foster growth: nuôi dưỡng sự phát triển

Đoạn văn mẫu 3

I admire police officers as community helpers. Police officers work tirelessly to maintain law and order, protect people from harm, and ensure everyone feels safe. They risk their lives to keep the community peaceful and are always ready to respond to emergencies. I appreciate police officers because of their courage and sense of duty. They inspire me to stand up for what is right, and I feel grateful to live in a place where they help maintain security.

(Dịch: Tôi ngưỡng mộ cảnh sát vì họ là những người giúp đỡ cộng đồng. Cảnh sát làm việc không biết mệt mỏi để duy trì luật pháp và trật tự, bảo vệ mọi người khỏi bị tổn hại và đảm bảo mọi người đều cảm thấy an toàn. Họ liều mạng sống để giữ cho cộng đồng được bình yên và luôn sẵn sàng ứng phó với các trường hợp khẩn cấp. Tôi trân trọng cảnh sát vì lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm của họ. Họ truyền cảm hứng cho tôi để đấu tranh cho điều đúng đắn và tôi cảm thấy biết ơn khi sống ở một nơi mà họ giúp duy trì an ninh.)

  • ensure (v): bảo đảm

  • sense of duty: tinh thần trách nhiệm

Đoạn văn mẫu 3

Đoạn văn mẫu 4

My favorite community helper is a firefighter. Firefighters are brave individuals who protect our community by responding to fires, rescuing people, and preventing disasters. They face dangerous situations every day to save lives and protect property. I am in awe of their courage and dedication, knowing that they are always ready to help in times of crisis. Firefighters are true heroes, and I am thankful for their selflessness and bravery.

(Dịch: Người giúp đỡ cộng đồng mà tôi yêu thích nhất là lính cứu hỏa. Lính cứu hỏa là những cá nhân dũng cảm bảo vệ cộng đồng của chúng ta bằng cách ứng phó với hỏa hoạn, giải cứu mọi người và ngăn ngừa thảm họa. Họ phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm hàng ngày để cứu mạng người và bảo vệ tài sản. Tôi vô cùng kính trọng lòng dũng cảm và sự tận tụy của họ, biết rằng họ luôn sẵn sàng giúp đỡ trong những lúc khủng hoảng. Lính cứu hỏa là những anh hùng thực sự, và tôi biết ơn lòng vị tha và lòng dũng cảm của họ.)

  • in awe : vô cùng kinh ngạc

Đoạn văn mẫu 5

A scientist is one of my favorite community helpers. Scientists conduct research and experiments to discover new information, create solutions to problems, and improve our lives. Their work leads to breakthroughs in medicine, technology, and environmental protection. I admire scientists because they inspire curiosity and contribute to making the world a better place. They remind me that learning never stops and that discoveries can change the world. I am grateful for the impact scientists have on our lives.

(Dịch: Nhà khoa học là một trong những người giúp đỡ cộng đồng mà tôi yêu thích nhất. Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu và thử nghiệm để khám phá thông tin mới, tạo ra giải pháp cho các vấn đề và cải thiện cuộc sống của chúng ta. Công việc của họ dẫn đến những đột phá trong y học, công nghệ và bảo vệ môi trường. Tôi ngưỡng mộ các nhà khoa học vì họ khơi dậy sự tò mò và góp phần làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Họ nhắc nhở tôi rằng việc học không bao giờ dừng lại và những khám phá có thể thay đổi thế giới. Tôi biết ơn vì những tác động mà các nhà khoa học đã mang lại cho cuộc sống của chúng ta.)

  • breakthroughs (n): đột phá

Tham khảo thêm: Write about your eating habits: Từ vựng, dàn ý & bài mẫu

Tổng kết

Qua bài viết, tác giả đã giới thiệu đến học sinh các từ vựng, cấu trúc câu và cách xây dựng đoạn văn ngắn về chủ đề community helper. Đồng thời, dàn ý gợi ý và bài mẫu tham khảo cũng sẽ hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả với đề bài Write a paragraph about 100 words about your favourite community helper. Hy vọng những nội dung trên sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi viết về chủ đề my favourite community helper và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh của mình.

Các học viên cũng như các vị phụ huynh nếu có nhu cầu và mong muốn phát triển thêm kĩ năng tiếng Anh của bản thân thì có thể tham khảo qua khóa học IELTS Junior của ZIM Academy. Qua khóa học này, học viên sẽ có những kiến thức nền cơ bản để có thể chuẩn bị cho kì thi IELTS, cũng như được rèn luyện đầy đủ về 4 kĩ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết từ sớm, từ đó có thể hỗ trợ cho việc học tập tiếng Anh ở trên trường, trên lớp.

Tác giả: Phạm Nam Phương

Tham vấn chuyên môn
Ngô Phương ThảoNgô Phương Thảo
GV
Triết lý giáo dục: "Không ai bị bỏ lại phía sau" (Leave no one behind). Mọi học viên đều cần có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với mức độ tiếp thu và tốc độ học tập riêng của mình.

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...