Banner background

Viết đoạn văn về nghề nghiệp mơ ước của em bằng Tiếng Anh ngắn gọn

Bài viết sẽ trình bày từ vựng, cấu trúc câu và 5 bài mẫu về chủ đề viết đoạn văn về nghề nghiệp mơ ước của em bằng tiếng Anh có dịch nghĩa.
viet doan van ve nghe nghiep mo uoc cua em bang tieng anh ngan gon

Key takeaways

  • Dream job là chủ đề quen thuộc trong chương trình tiếng Anh THCS, thường gặp trong bài viết đoạn văn và phần nói.

  • Bài viết giúp học sinh học từ vựng, cấu trúc câu, cách lập dàn ý và tham khảo 5 bài mẫu có dịch nghĩa theo từng nghề.

“Viết về nghề nghiệp mơ ước của em” (write about your dream job) là một chủ đề rất quen thuộc trong chương trình tiếng Anh THCS. Học sinh có thể gặp dạng bài này trong bài kiểm tra viết đoạn văn, bài tập về nhà hoặc phần nói về bản thân và tương lai.

Để viết tốt chủ đề này, người học cần chuẩn bị ba nội dung chính: từ vựng về nghề nghiệp và lý do chọn nghề, cấu trúc câu để diễn đạt ước mơ và kế hoạch, và cách sắp xếp ý theo một dàn bài rõ ràng. Bài viết này sẽ hướng dẫn đầy đủ các nội dung đó, đồng thời giới thiệu 5 bài mẫu theo từng nghề kèm dịch nghĩa để học sinh dễ tham khảo và áp dụng.

Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp mơ ước

Từ vựng về chủ đề nghề nghiệp mơ ước được chia thành ba nhóm chính: từ chỉ nghề nghiệp, từ chỉ lý do chọn nghề và từ chỉ kỹ năng cần có. Nắm vững ba nhóm này giúp bài viết phong phú và tự nhiên hơn.

Nhóm từ chỉ nghề nghiệp

Nhóm từ chỉ nghề nghiệp
Nhóm từ chỉ nghề nghiệp

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

The teacher teaches students. (Giáo viên dạy học sinh.)

doctor

/ˈdɒktər/

bác sĩ

The doctor helps sick people. (Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.)

engineer

/ˌendʒɪˈnɪər/

kỹ sư

He is an engineer at a big company. (Anh ấy là kỹ sư tại một công ty lớn.)

businessperson

/ˈbɪznɪspɜːrsn/

doanh nhân

A businessperson runs a company. (Doanh nhân điều hành công ty.)

designer

/dɪˈzaɪnər/

nhà thiết kế

The designer made a beautiful poster. (Nhà thiết kế tạo ra một tờ áp phích đẹp.)

programmer

/ˈproʊɡræmər/

lập trình viên

A programmer writes computer code. (Lập trình viên viết mã máy tính.)

nurse

/nɜːrs/

y tá

The nurse takes care of patients. (Y tá chăm sóc bệnh nhân.)

chef

/ʃef/

đầu bếp

The chef cooks delicious food. (Đầu bếp nấu món ăn ngon.)

journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/

nhà báo

A journalist writes news articles. (Nhà báo viết bài tin tức.)

architect

/ˈɑːrkɪtekt/

kiến trúc sư

The architect designed a tall building. (Kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà cao.)

 Nhóm từ chỉ lý do chọn nghề

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

help people

/help ˈpiːpl/

giúp đỡ mọi người

I want to help people stay healthy. (Tôi muốn giúp mọi người khỏe mạnh.)

earn money

/ɜːrn ˈmʌni/

kiếm tiền

Teachers earn money by teaching students. (Giáo viên kiếm tiền bằng cách dạy học sinh.)

follow my passion

/ˈfɒloʊ maɪ ˈpæʃən/

theo đuổi đam mê

I follow my passion for art every day. (Tôi theo đuổi đam mê nghệ thuật mỗi ngày.)

make a difference

/meɪk ə ˈdɪfrəns/

tạo ra sự thay đổi

Teachers make a difference in students' lives. (Giáo viên tạo ra sự thay đổi trong cuộc sống học sinh.)

be independent

/biː ˌɪndɪˈpendənt/

tự lập, độc lập

I want to be independent when I grow up. (Tôi muốn tự lập khi lớn lên.)

contribute to society

/kənˈtrɪbjuːt tə səˈsaɪəti/

đóng góp cho xã hội

Engineers contribute to society by building roads. (Kỹ sư đóng góp cho xã hội bằng cách xây đường.)

inspire others

/ɪnˈspaɪər ˈʌðərz/

truyền cảm hứng cho người khác

Good teachers inspire others to learn. (Giáo viên giỏi truyền cảm hứng học tập cho người khác.)

use my talents

/juːz maɪ ˈtælənts/

phát huy tài năng bản thân

I want to use my talent in music. (Tôi muốn phát huy tài năng âm nhạc của mình.)

 Nhóm từ chỉ kỹ năng và tính cách

Nhóm từ chỉ kĩ năng và tính cách
Nhóm từ chỉ kĩ năng và tính cách

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

communication skills

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/

kỹ năng giao tiếp

A doctor needs good communication skills. (Bác sĩ cần kỹ năng giao tiếp tốt.)

creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/

sự sáng tạo

Designers use creativity every day. (Nhà thiết kế dùng sự sáng tạo mỗi ngày.)

hard-working

/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/

chăm chỉ

She is hard-working and never gives up. (Cô ấy chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.)

problem-solving skills

/ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/

kỹ năng giải quyết vấn đề

Engineers need strong problem-solving skills. (Kỹ sư cần kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.)

teamwork

/ˈtiːmwɜːrk/

làm việc nhóm

Teamwork helps us finish tasks faster. (Làm việc nhóm giúp chúng ta hoàn thành việc nhanh hơn.)

patience

/ˈpeɪʃəns/

sự kiên nhẫn

Teaching children requires a lot of patience. (Dạy trẻ em đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)

leadership

/ˈliːdərʃɪp/

khả năng lãnh đạo

Good leadership helps a team succeed.(Khả năng lãnh đạo tốt giúp nhóm thành công.)

technical knowledge

/ˈteknɪkl ˈnɒlɪdʒ/

kiến thức kỹ thuật

Programmers need strong technical knowledge. (Lập trình viên cần kiến thức kỹ thuật vững.)

 Xem thêm: Tổng hợp 150 từ vựng về các nghề nghiệp bằng tiếng Anh phổ biến

Cấu trúc câu hữu ích

Dưới đây là các cấu trúc câu thường dùng khi viết về dream job, chia theo mục đích sử dụng trong bài viết. Người học nên học thuộc và luyện tập thay thế từ vựng trong từng cấu trúc.

Giới thiệu nghề nghiệp mơ ước

Cấu trúc câu

Dịch nghĩa

My dream job is a/an + [job].

Nghề nghiệp mơ ước của tôi là [nghề].

In the future, I want to become a/an + [job].

Trong tương lai, tôi muốn trở thành [nghề].

When I grow up, I hope to be a/an + [job].

Khi lớn lên, tôi hy vọng sẽ là [nghề].

 Nêu lý do chọn nghề

Cấu trúc câu

Dịch nghĩa

I choose this job because + [reason].

Tôi chọn nghề này vì [lý do].

I am interested in this job because + [reason].

Tôi quan tâm đến nghề này vì [lý do].

One reason I want this job is that + [reason].

Một lý do tôi muốn nghề này là [lý do].

 Mô tả công việc và kỹ năng cần có

Cấu trúc câu

Dịch nghĩa

This job helps me to + [goal].

Nghề này giúp tôi [mục đích].

A + [job] needs to have + [skills].

Một [nghề] cần có [kỹ năng].

To be a good + [job], I need to + [actions].

Để là [nghề] giỏi, tôi cần [hành động].

 Nêu kế hoạch và mong muốn

Cấu trúc câu

Dịch nghĩa

I will try my best to achieve my dream.

Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được ước mơ.

I will study hard to prepare for this job.

Tôi sẽ học chăm chỉ để chuẩn bị cho nghề này.

I hope my dream will come true one day.

Tôi hy vọng ước mơ của mình sẽ thành sự thật.

I believe that with hard work, I can succeed.

Tôi tin rằng với sự nỗ lực, tôi có thể thành công.

Lập dàn ý cho chủ đề về nghề nghiệp mơ ước

Một đoạn văn về nghề nghiệp mơ ước thường có ba phần: mở đầu giới thiệu nghề, thân bài trình bày lý do và mô tả công việc, kết bài nêu mong muốn và kế hoạch. Dưới đây là dàn ý chuẩn kèm câu mẫu gợi ý.

Phần mở đoạn:

  • Giới thiệu về nghệ nghiệp mơ ước.

Ví dụ:

  • My dream job is a doctor. (Nghề nghiệp mơ ước của tôi là bác sĩ.)

  • In the future, I want to become an engineer. (Trong tương lai, tôi muốn trở thành kỹ sư.)

Phần thân đoạn:

  • Lí do yêu thích nghề nghiệp này.

  • Trách nhiệm của công việc này.

  • Phẩm chất phù hợp với công việc này.

Ví dụ:

  • Firstly, I choose this job because I want to help sick people. (Thứ nhất, tôi chọn nghề này vì muốn giúp người bệnh.)

  • Besides, doctors take care of sick people everyday. (Ngoài ra, bác sĩ chăm sóc người bệnh mỗi ngày.)

  • Moreover, a doctor needs to be patient and hard-working. (Hơn nữa, một bác sĩ cần kiên nhẫn và chăm chỉ.)

Phần kết đoạn:

  • Kế hoạch để theo đuổi nghề nghiệp này

  • Khẳng định lại niềm đam mê của bản thân về nghề nghiệp đã chọn.

Ví dụ:

  • I will study hard to achieve my dream. (Tôi sẽ học chăm chỉ để đạt được ước mơ.)

  • I hope my dream will come true one day. (Tôi hy vọng ước mơ của mình sẽ thành sự thật.)

 Xem thêm:

Từ nối (linking words) giúp các câu trong đoạn văn liên kết tự nhiên với nhau, tránh viết rời rạc. Mỗi nhóm từ nối có chức năng riêng, dùng sai chức năng sẽ làm bài văn mất logic dù câu đúng ngữ pháp.

Chức năng

Từ nối

Ví dụ câu hoàn chỉnh

Mở đầu ý đầu tiên

Firstly,
(Thứ nhất,)

Firstly, I want to be a teacher because I love working with children.
(Thứ nhất, tôi muốn làm giáo viên vì tôi thích làm việc với trẻ em.)

First of all,
(Trước hết,)

First of all, this job is very important in society.
(Trước hết, nghề này rất quan trọng trong xã hội.)

Thêm ý bổ sung

Besides,
(Ngoài ra,)

Besides, doctors help people stay healthy every day.
(Ngoài ra, bác sĩ giúp mọi người khỏe mạnh mỗi ngày.)

In addition,
(Thêm vào đó,)

In addition, this job gives me a chance to travel.
(Thêm vào đó, nghề này cho tôi cơ hội đi du lịch.)

Moreover,
(Hơn nữa,)

Moreover, engineers are needed in every country.
(Hơn nữa, kỹ sư được cần đến ở mọi quốc gia.)

Furthermore,
(Ngoài ra,)

Furthermore, this job pays a good salary.
(Ngoài ra, nghề này có mức lương tốt.)

Nêu điểm đối lập

However,
(Tuy nhiên,)

However, this job is quite difficult and needs a lot of study.
(Tuy nhiên, nghề này khá khó và cần học rất nhiều.)

But
(Nhưng)

I love art, but I also want to earn a good income.
(Tôi thích nghệ thuật, nhưng tôi cũng muốn có thu nhập tốt.)

Nêu lý do / giải thích

Because
(Vì)

I choose this job because I want to help people.
(Tôi chọn nghề này vì tôi muốn giúp đỡ mọi người.)

So
(Vì vậy)

I love children, so I want to be a teacher.
(Tôi yêu trẻ em, vì vậy tôi muốn làm giáo viên.)

Kết luận / tổng kết

Finally,
(Cuối cùng,)

Finally, I will try my best to achieve my dream.
(Cuối cùng, tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được ước mơ.)

In conclusion,
(Tóm lại,)

In conclusion, becoming a doctor is my biggest dream.
(Tóm lại, trở thành bác sĩ là ước mơ lớn nhất của tôi.)

In short,
(Nói tóm lại,)

In short, I believe I can make my dream come true.
(Nói tóm lại, tôi tin mình có thể biến ước mơ thành sự thật.)

5 bài mẫu Write about your dream job

Dưới đây là năm bài mẫu theo từng nghề nghiệp khác nhau. Người học có thể dùng bài mẫu này làm tham khảo rồi tự viết lại theo nghề nghiệp và lý do riêng của mình.

Bài mẫu 1: Nghề giáo viên (Teacher)

My dream job is to become a teacher. In the future, I want to teach English at a primary school. I choose this job because I love children and I enjoy helping them learn new things. I believe that teachers play an important role in society. To become a good teacher, I will study hard and improve my communication skills. I hope my dream will come true one day.

Dịch nghĩa:

Nghề nghiệp mơ ước của tôi là giáo viên. Trong tương lai, tôi muốn dạy tiếng Anh ở một trường tiểu học. Tôi chọn nghề này vì tôi yêu trẻ em và thích giúp chúng học những điều mới. Tôi tin rằng giáo viên đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Để trở thành giáo viên giỏi, tôi sẽ học chăm chỉ và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. Tôi hy vọng ước mơ của mình sẽ thành sự thật một ngày nào đó. 

Bài mẫu 2: Nghề bác sĩ (Doctor)

When I grow up, I want to become a doctor. I choose this job because I want to help sick people and save lives. Firstly, doctors are very important in society because they take care of people's health. Besides, I am interested in science and medicine, so this job suits me well. To achieve my dream, I will study hard, especially in Biology and Chemistry. I believe that with patience and hard work, I can become a good doctor in the future.

Dịch nghĩa:

Khi lớn lên, tôi muốn trở thành bác sĩ. Tôi chọn nghề này vì tôi muốn giúp đỡ người bệnh và cứu sống người. Thứ nhất, bác sĩ rất quan trọng trong xã hội vì họ chăm sóc sức khỏe của mọi người. Ngoài ra, tôi thích khoa học và y học, vì vậy nghề này rất phù hợp với tôi. Để đạt được ước mơ, tôi sẽ học chăm chỉ, đặc biệt là Sinh học và Hóa học. Tôi tin rằng với sự kiên nhẫn và chăm chỉ, tôi có thể trở thành bác sĩ giỏi trong tương lai. 

Bài mẫu 3: Nghề kỹ sư (Engineer)

My dream job is to be an engineer, and I am very passionate about building and design. I choose this job because I love solving problems and creating useful things for people. Firstly, engineers build bridges, roads, and buildings that help society develop. Moreover, this job requires creativity and technical knowledge, which I enjoy developing. To prepare for this career, I focus on studying Math and Physics carefully at school. I will also join science clubs to practice my skills. I hope that one day I will design something that makes people's lives better.

Dịch nghĩa:

Nghề nghiệp mơ ước của tôi là kỹ sư, và tôi rất đam mê xây dựng và thiết kế. Tôi chọn nghề này vì tôi thích giải quyết vấn đề và tạo ra những thứ hữu ích cho mọi người. Thứ nhất, kỹ sư xây dựng cầu đường, đường bộ và tòa nhà giúp xã hội phát triển. Hơn nữa, nghề này đòi hỏi sự sáng tạo và kiến thức kỹ thuật, những thứ tôi thích rèn luyện. Để chuẩn bị cho sự nghiệp này, tôi tập trung học Toán và Vật lý thật kỹ ở trường. Tôi cũng sẽ tham gia các câu lạc bộ khoa học để thực hành kỹ năng. Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ thiết kế ra thứ gì đó giúp cuộc sống mọi người tốt hơn. 

Bài mẫu 4: Nghề doanh nhân (Businessperson)

In the future, I dream of becoming a successful businessperson. I admire successful businesspeople because they work hard and create useful products. Firstly, a businessperson can create jobs for many people, which is a great way to contribute to society. Besides, running a business teaches me how to manage money, communicate well and make smart decisions. To prepare for this path, I will study Economics and practice my leadership skills. I will also learn from successful businesspeople by reading books and watching interviews. I believe that if I am determined and work hard, I can build my own business one day.

Dịch nghĩa:

Trong tương lai, tôi mơ ước trở thành một doanh nhân thành công.Tôi ngưỡng mộ các doanh nhân thành công vì họ làm việc chăm chỉ và tạo ra những sản phẩm hữu dụng. Thứ nhất, doanh nhân có thể tạo ra việc làm cho nhiều người, đây là cách đóng góp lớn cho xã hội. Ngoài ra, điều hành doanh nghiệp dạy tôi cách quản lý tiền bạc, giao tiếp tốt và đưa ra quyết định sáng suốt. Để chuẩn bị cho con đường này, tôi sẽ học Kinh tế và rèn luyện kỹ năng lãnh đạo. Tôi cũng sẽ học hỏi từ những doanh nhân thành công qua sách vở và các buổi phỏng vấn. Tôi tin rằng nếu kiên quyết và nỗ lực, một ngày nào đó tôi sẽ xây dựng được doanh nghiệp của riêng mình. 

Bài mẫu 5: Nghề thiết kế (Designer)

My dream job is a graphic designer because I have always loved art and colours. I choose this job because I want to use my creativity to create beautiful and meaningful images. Firstly, designers play an important role in advertising, media and product development. Besides, design is a job where I can express my personality and inspire other people through visuals. Moreover, with the growth of technology and digital media, many companies need designers today. To achieve this dream, I practice drawing and learn design software in my free time. I also follow the work of famous designers to improve my own style. I will study art and design seriously so many people around the world can see my designs.

Dịch nghĩa:

Nghề nghiệp mơ ước của tôi là nhà thiết kế đồ họa vì tôi luôn yêu thích nghệ thuật và màu sắc. Tôi chọn nghề này vì muốn dùng sự sáng tạo để tạo ra những hình ảnh đẹp và có ý nghĩa. Thứ nhất, nhà thiết kế đóng vai trò quan trọng trong quảng cáo, truyền thông và phát triển sản phẩm. Ngoài ra, thiết kế là công việc giúp tôi thể hiện cá tính và truyền cảm hứng cho mọi người qua hình ảnh. Hơn nữa, với sự phát triển của công nghệ và truyền thông kỹ thuật số, ngày nay nhiều công ty cần nhà thiết kế. Để đạt được ước mơ này, tôi luyện vẽ và học phần mềm thiết kế vào thời gian rảnh. Tôi cũng theo dõi tác phẩm của các nhà thiết kế nổi tiếng để nâng cao phong cách của bản thân. Tôi sẽ học nghệ thuật và thiết kế nghiêm túc để nhiều người trên thế giời có thể thấy thiết kế của tôi. 

Xem thêm: Soạn tiếng Anh 8 Global Success - Đáp án và giải thích chi tiết

Cách mở rộng đoạn văn cho học sinh khá

Sau khi đã viết được đoạn văn cơ bản, học sinh có thể nâng cao chất lượng bài viết bằng ba cách dưới đây.

  • Cách 1: Thêm thông tin về kế hoạch học tập cụ thể

Thay vì chỉ viết “I will study hard” (Tôi sẽ học hành chăm chỉ), người học có thể nêu rõ hơn sẽ học môn gì, ở đâu hoặc như thế nào.

Câu đơn: I will study hard to become a doctor. (Tôi sẽ học hành chăm chỉ để trở thành một bác sĩ.)

Câu mở rộng: I will study Biology and Chemistry carefully at school, and I also plan to join a science club to improve my knowledge. (Tôi sẽ học Sinh học và Hoá học cẩn thận ở trường, và tôi cũng có kế hoạch tham gia một câu lạc bộ khoa học để cải thiện kiến thức của mình.) 

  • Cách 2: Dùng câu phức với because, so, and, but

Câu phức giúp bài viết liên kết mạch lạc hơn và thể hiện tư duy rõ ràng hơn câu đơn.

Câu đơn: I like this job. It helps people. (Tôi thích công việc này. Nó giúp đỡ mọi người.)

Câu phức: I like this job because it helps people and makes a positive difference in society. (Tôi thích công việc này bởi vì nó giúp đỡ mọi người và tạo ra khác biệt tích cực trong xã hội.)

Các liên từ hữu ích: because (vì), so (vì vậy), and (và), but (nhưng), although (mặc dù), when (khi). 

  • Cách 3: Thêm ví dụ thực tế hoặc người truyền cảm hứng

Thêm một câu nêu ví dụ cụ thể hoặc nhắc đến một người nổi tiếng trong nghề để bài viết thêm thuyết phục.

Ví dụ: I admire Doctor Nguyen Thanh Liem because he has saved thousands of children's lives in Vietnam. (Tôi ngưỡng mộ bác sĩ Nguyễn Thanh Liêm bởi vì ông ấy đã cứu sống hàng ngàn trẻ em ở Việt Nam.)

Ví dụ: My inspiration is Elon Musk, who built successful companies and never gave up on his dreams. (Nguồn cảm hứng của tôi là Elon Musk, người đã xây dựng những công ty thành công và chưa từng từ bỏ ước mơ của mình.) 

Lỗi thường gặp khi viết về Dream Job

Dưới đây là những lỗi học sinh hay mắc phải khi viết chủ đề này, kèm ví dụ câu sai và câu đúng để người học tự đối chiếu khi sửa bài.

Lỗi thường gặp

Câu sai

Cách sửa

Dùng sai thì tương lai

I am a doctor in the future.

I will be a doctor in the future. / I want to become a doctor in the future. (Tôi muốn trở thành một bác sĩ trong tương lai.)

Nhầm lẫn will và want to

I will to study medicine.

I want to study medicine. / I will study medicine. (Tôi muốn học y. / Tôi sẽ học y.)

Lặp từ vựng đơn giản

I like this job. I like helping people. I like science.

I like this job because it allows me to help people and learn more about science. (Tôi thích nghề này bởi vì nó cho phép tôi giúp đỡ mọi người và học thêm về khoa học.)

Thiếu mạo từ a/an

I want to be engineer.

I want to be an engineer. (Tôi muốn trở thành một kỹ sư.)

Thiếu từ nối giữa các câu

I want to be a teacher. Teaching is important. I will study hard.

I want to be a teacher because teaching is important. Therefore, I will study hard. (Tôi muốn trở thành một giáo viên vì việc giảng dạy rất quan trọng. Vì thế, tôi sẽ học hành chăm chỉ.)

Viết câu quá ngắn, không có ý triển khai

I like doctor. Doctor helps people. It is good.

My dream job is a doctor because I want to help sick people and contribute to society. (Nghề nghiệp mơ ước của tôi là bác sĩ bởi vì tôi muốn giúp đỡ bệnh nhân và đóng góp cho xã hội.)

Viết đoạn văn về nghề nghiệp mơ ước không khó nếu người học nắm vững ba bước cơ bản: chọn từ vựng phù hợp, xây dựng dàn ý theo cấu trúc mở bài – thân bài – kết bài, và luyện viết câu đầy đủ với từ nối. Năm bài mẫu trong bài viết này là điểm xuất phát, người học nên đọc kỹ rồi tự viết lại theo cách riêng của mình thay vì chép nguyên xi.

Để phát triển toàn diện cả bốn kỹ năng tiếng Anh từ sớm, học sinh có thể tham khảo chương trình IELTS Junior tại ZIM Academy — lộ trình được thiết kế riêng cho học sinh THCS với mục tiêu xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin trước kỳ thi,

Tham vấn chuyên môn
Lê Hoàng TùngLê Hoàng Tùng
GV
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...