10 Phrasal Verbs chủ đề Education và ứng dụng trong câu trả lời IELTS Speaking

Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu 10 phrasal verbs chủ đề Education và ứng dụng trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1,2.
Published on
10-phrasal-verbs-chu-de-education-va-ung-dung-trong-cau-tra-loi-ielts-speaking

Phrasal verb (cụm động từ) theo định nghĩa được hình thành từ một động từ kết hợp với một giới từ hoặc/ và một trạng từ khác. Việc sử dụng thành thạo các phrasal verb sẽ giúp cho việc sản xuất ngôn ngữ tự nhiên hơn. Đối với bài thi IELTS Speaking, phrasal verb cũng đóng một vai trò quan trọng, bởi nó sẽ giúp bài nói thêm phong phú từ vựng, đồng thời sẽ nâng cao band điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Trong bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu 10 phrasal verbs chủ đề Education và ứng dụng trong cách trả lời IELTS Speaking Part 1,2.

10 Phrasal verb chủ đề Education

Sign up: to agree to become involved in an organized activity

Ý nghĩa: đăng kí/ ghi danh cho cái gì, đặc biệt là một lớp học/ môn học 

Cách sử dụng:

  1. sign up to + Verb: sign up to join millitary

  2. sign up for + Noun: sign up for a yoga class

Ví dụ: You can sign up for various free online courses, which will help to boost your skills across different areas: programming, online marketing, communication, and more.

Dịch: Bạn có thể đăng ký các khóa học trực tuyến miễn phí - nó sẽ giúp nâng cao kỹ năng của bạn trong các lĩnh vực khác nhau: lập trình, tiếp thị trực tuyến, truyền thông, v.v.

Hand out: to give something to each of a number of people

Ý nghĩa: phân phát, phân chia (đưa cái gì đó cho mỗi người trong một nhóm hoặc một địa điểm nào đó)

Cách sử dụng: hand something out/ hand out something có ý nghĩa tương tự và có thể dùng thay thế lẫn nhau

  1. hand these books out

  2. hand out the worksheets

Ví dụ: Every Monday, my teacher would hand out the students' essays and give us some personal feedback.

Dịch: Mỗi thứ Hai, giáo viên của tôi sẽ phát các bài luận của học sinh và cho chúng tôi một số phản hồi cá nhân.

Handout (n): tài liệu được phân phát 

Ví dụ: Handouts have been a primary tool to help students learn and understand class content in lectures better.

Dịch: Tài liệu được phân phát là công cụ chính giúp học sinh học và hiểu nội dung bài giảng trong lớp tốt hơn.

Hand in = turn in: to give something to a person in authority

Ý nghĩa: nộp cái gì đó (thường là bài tập)

Cách sử dụng: Tương tự với phrasal verb 'hand out', hand something in/ hand in something có ý nghĩa tương tự và có thể dùng thay thế lẫn nhau

  1. hand your homework in

  2. handin your homework

Ví dụ: The teacher handed out the assignment paper to all of her students and told them to hand in the answers before the day was over.

Dịch: Giáo viên phát bài kiểm tra cho tất cả học sinh của mình và yêu cầu họ nộp lại trong ngày.

Read up on = Study up on: to spend time reading in order to find out information about something

Ý nghĩa: đọc nhiều về một chủ đề nào đó

Cách sử dụng: read up on/ study up on + N (read up on the handout materials)

Ví dụ: Before trying to tackle my homework, I always read up on the notes I had taken during the lecture.

Dịch: Trước khi bắt đầu làm bài tập về nhà, tôi luôn đọc lại những ghi chú mà tôi đã ghi trong bài giảng.

Learn by heart: to learn something in such a way that you can repeat it from memory

Ý nghĩa: học thuộc lòng cái gì đó

Cách sử dụng:

  1. learn by heart something: learn by heart the poem

  2. learn something by heart: learn the poem by heart

Ví dụ: To be honest, I quite enjoy objective tests, as I only need to learn by heart the facts, the dates and names.

Dịch: Thành thật mà nói, tôi khá thích các bài kiểm tra khách quan, vì tôi chỉ cần học thuộc lòng các sự kiện, ngày tháng và những cái tên.

Fall behind: to make less progress or be less successful than other people who are doing a similar job or activity

Ý nghĩa: tiến bộ chậm hơn/ kém hơn so với những người khác

Cách sử dụng: fall behind with + N (tiến bộ chậm hơn ở vấn đề gì đó): fall behind with my schoolwork

Ví dụ: While exchange students can learn many useful things, they may also fall behind with their studies due to language barriers.

Dịch: Trong khi sinh viên trao đổi có thể học được nhiều điều bổ ích, họ cũng có thể bị tụt hậu trong quá trình học tập do rào cản ngôn ngữ.

Catch up: to improve in order to reach the same standard of something

Ý nghĩa: Đuổi kịp/ bắt kịp được với ai đó

Cách sử dụng: catch up with + N (catch up with the class)

Ví dụ: I had several weeks off due to the flu, and I would have to work harder to catch up with the students in my class.

Dịch: Tôi đã phải nghỉ vài tuần vì bệnh cúm, và tôi sẽ phải học hành chăm chỉ hơn để bắt kịp các học sinh trong lớp.

Go through : to examine or search something very carefully

Ý nghĩa: kiểm tra kỹ càng cái gì (thường là tài liệu/ bài ôn tập/ ...)

Cách sử dụng: go through + N (go through all the textbooks)

Ví dụ: To be prepared, I always go through the given materials (textbooks, handouts) before entering a class.

Dịch: Để chuẩn bị cho bài học, tôi luôn xem qua các tài liệu đã cho (sách giáo khoa, tài liệu phát tay) trước khi bước vào lớp học.

Speak up: to express your opinions frankly and openly

Ý nghĩa: bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn

Cách sử dụng: Phrasal verb 'speak up' có thể đứng riêng và không cần tân ngữ theo sau

Ví dụ: Speaking up helps to keep you awake and engaged in class, which can be quite hard if you are only sitting there silent and not contributing anything.

Dịch: Lên tiếng trong lớp giúp bạn tỉnh táo và tập trung vào những gì giáo viên đang nói, điều mà có thể khó khăn nếu bạn ngồi đó im lặng và không đóng góp gì cho bài giảng.

Drop out: to stop participating or being involved in something, especially a course of study

Ý nghĩa: bỏ làm cái gì giữa chừng (thường là bỏ học)

Cách sử dụng: drop out có thể đứng riêng và không cần tân ngữ theo sau, hoặc sử dụng với cấu trúc drop out of something (drop out of college)

Ví dụ: It’s become a trend for college students, especially the juniors and seniors, to drop out to pursue work or start up.

Dịch: Việc bỏ học để theo đuổi công việc hoặc khởi nghiệp đang trở thành một xu hướng đối với sinh viên đại học, đặc biệt đối với sinh viên năm 3 và năm 4.

⇒ Dropout (n): người bỏ học 

Ví dụ: While it's true there are successful college dropouts, statistically speaking, they are not the norm.

Dịch: Dù đúng là có những sinh viên bỏ học rất thành công, nhưng khi nhìn về mặt thống kê, đó là những trường hợp rất hiếm.

Đọc thêm: 155 collocations trong IELTS Speaking chủ đề Education

Ứng dụng phrasal verbs chủ đề Education vào cách trả lời IELTS Speaking 

Cách trả lời IELTS Speaking Part 1

What did you like the most about your high school? (Bạn thích điều gì nhất ở trường trung học của bạn?)

Well, talking about my high school, the thing I liked most was probably all my teachers. They really pushed the students to think out of the box, by designing lots of activities to boost critical thinking instead of handing out pure learning-by-heart assignments. They also created an environment in which students felt encouraged to speak up whenever they want, and I felt like I had become much more confident after high school thanks to them.

(Dịch: À, nói về trường cấp 3 của tôi, điều tôi thích nhất có lẽ là tất cả các thầy cô giáo. Họ thực sự đã thúc đẩy sinh viên suy nghĩ sáng tạo ra khỏi khuôn khổ, bằng cách thiết kế nhiều hoạt động để thúc đẩy tư duy phản biện thay vì giao các bài tập thuần túy học thuộc lòng. Họ cũng tạo ra một môi trường mà học sinh cảm thấy được khuyến khích lên tiếng bất cứ khi nào họ muốn, và tôi cảm thấy mình đã trở nên tự tin hơn rất nhiều sau khi tốt nghiệp trung học nhờ họ.)

Which subject did you like the least and why? (Bạn không thích môn học nào nhất, và tại sao?)

Maths was probably the subject that I liked the least… I guess because I’m not just a math person in general. I am not very into numbers, formulas and theories, and I always seemed to fall behind with my class, no matter how hard I tried. Furthermore, I felt like what I learned in math is not applicable in real life, so that was probably another reason why I kind of hated the subject.

(Dịch: Toán học có lẽ là môn học mà tôi ít thích nhất… Tôi đoán vậy vì tôi không chỉ là dân toán học nói chung. Tôi không thích những con số, công thức và lý thuyết, và tôi dường như luôn bị tụt lại với lớp của mình, bất kể tôi đã cố gắng thế nào. Hơn nữa, tôi cảm thấy như những gì tôi học được trong toán học không thể áp dụng trong cuộc sống thực, vì vậy đó có lẽ là một lý do khác khiến tôi ghét môn học này.)

Would you describe yourself as a good student? (Bạn có tự coi mình là một học sinh tốt không?)

I did take my studying quite seriously in highschool. For example, before each class, I always went through the materials like textbooks or handouts to make sure I was most prepared for the class. Or during the lesson, I tried to contribute and speak up as much as I could. I always prepared well for the test, by studying up on all the notes taken in class, so overall I guess I was a good student.

(Dịch: Trong những năm cấp 3, tôi thực sự rất coi trọng việc học hành của mình. Ví dụ, trước mỗi buổi học, tôi luôn xem qua các tài liệu như sách giáo khoa hoặc tài liệu phát để đảm bảo rằng tôi đã chuẩn bị kỹ càng nhất cho lớp học. Hoặc trong giờ học, tôi cố gắng đóng góp và phát biểu nhiều nhất có thể. Tôi luôn chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra, bằng cách nghiên cứu tất cả các ghi chú đã ghi trên lớp, vì vậy nhìn chung tôi đoán tôi là một học sinh giỏi.)

Cách trả lời IELTS Speaking Part 2

Describe one of your favourite subjects that you learn at school.

You should talk about: 

  1. How was it taught?

  2. What did you learn from the class?

  3. Why did you like it?

One of my favorite subjects that I learned in highschool was World History. I signed up for this subject in my junior year. For some of my friends, it was a boring subject, but I actually enjoyed it a lot. For two hours every week, I got to learn about fascinating historical events happened around the world. 

(Dịch: Một trong những môn học yêu thích của tôi mà tôi đã học ở trường trung học là Lịch sử Thế giới. Tôi đã đăng ký môn học này vào năm học thứ 3. Đối với một số bạn bè của tôi, đây là một môn học nhàm chán, nhưng tôi thực sự rất thích nó. Trong hai giờ mỗi tuần, tôi sẽ được tìm hiểu về những sự kiện lịch sử hấp dẫn đã xảy ra trên khắp thế giới.)

I remembered that our teacher handed out a syllabus in our first class, which guided us on the topics that would be discussed each week. We were assigned to read up on several books and other reading materials about different topics, such as famous people (warriors, philosophers or artists). We discussed some major wars which happened in the past, and talked about the traditions, customs and religions of the people in ancient times.

(Dịch: Tôi nhớ rằng giáo viên của chúng tôi đã phát một giáo trình hướng dẫn chúng tôi về các chủ đề sẽ được thảo luận mỗi tuần trong buổi học đầu tiên. Chúng tôi được chỉ định đọc một số cuốn sách và các tài liệu đọc khác về các chủ đề khác nhau, chẳng hạn như những người nổi tiếng (chiến binh, triết gia hoặc nghệ sĩ). Chúng tôi đã thảo luận về một số cuộc chiến tranh lớn đã xảy ra trong quá khứ, và nói về các truyền thống, phong tục và tôn giáo của người dân thời cổ đại.)

One thing that I didn’t like about this subject, however, was that I had to learn by heart all the past events, people’s names, important dates, you name it - for my assignments. It consumed a lot of my time. Nevertheless, I still enjoyed this subject very much in general. It helped to shed light on how people lived their lives in the past, and allowed me to understand changes and how the society we currently live in came to be.

(Dịch: Tuy nhiên, một điều mà tôi không thích ở môn học này là tôi phải học thuộc lòng tất cả các sự kiện trong quá khứ, tên người, những ngày quan trọng, etc. - cho những bài kiểm tra của tôi. Nó thực sự ngốn rất nhiều thời gian. Tuy nhiên, tôi nhìn chung vẫn rất thích môn học này. Nó giúp tôi hiểu được cách mọi người sống cuộc sống của họ trong quá khứ, và cho phép tôi hiểu những thay đổi đã dẫn chúng ta tới xã hội chúng ta hiện đang sống ngày nay.)

Tổng kết

Education là chủ đề xuất hiện tương đối thường xuyên trong phần thi IELTS Speaking, nên việc trau dồi thêm vốn từ vựng, đặc biệt là phrasal verbs, sẽ giúp người học sẵn sàng cũng như đạt điểm phần Lexical Resource tốt hơn. Thông qua bài viết này, tác giả đã đưa ra 10 phrasal verbs chủ đề Education, hy vọng bạn đọc có thể ghi nhớ và có những áp dụng hợp lí trong bài thi IELTS Speaking để đạt được số điểm mong muốn.

Để áp dụng hiệu quả các phrasal verbs chủ đề Education vào cách trả lời IELTS Speaking, thí sinh có thể tham khảo khóa học Pre IELTS - Cam kết đầu ra 3.5 IELTS tại ZIM.

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề