14 collocation chủ đề Movies trong IELTS Speaking

Cung cấp một số collocation chủ đề Movies: giải thích ý nghĩa của các collocation trên, cung cấp cách phát âm theo giọng Anh - Mỹ và đưa ra ví dụ minh hoạ.
Published on
14-collocation-chu-de-movies-trong-ielts-speaking

Collocation là những sự kết hợp từ phổ biến trong một ngôn ngữ. Ví dụ: người Việt thường nói “ngựa ô”, “chó mực” thay vì “ngựa đen”, “chó đen”. Trong bài thi IELTS Speaking, bắt đầu từ band 7 của tiêu chí từ vựng, thí sinh cần sử dụng collocation trong bài thi. Bài viết này được ra đời nhằm cung cấp cho người học một số collocation chủ đề Movies, một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Bài viết sẽ giải thích ý nghĩa của các collocation trên, cung cấp cách phát âm theo giọng Anh - Mỹ và đưa ra ví dụ minh hoạ.

Tìm hiểu thêm: Collocation là gì

Collocations chủ đề Movies trong IELTS Speaking

A perennial favorite (/ə/ /pəˈreniəl/ /ˈfeɪvərɪt/)

Nghĩa: Một người/vật được yêu thích trong thời gian dài

  1. Perennial (tính từ): Tồn tại trong một khoảng thời gian dài
  2. Favorite (danh từ): Một người/vật được yêu thích

Ví dụ: “Home Alone” was released in 1990. It has been a perennial favorite for over 30 years because of its humor and Christmas spirit. (“Home Alone” ra mắt khán giả vào năm 1990. Bộ phim đã được yêu thích suốt hơn 30 năm qua nhờ tính hài hước và tinh thần Giáng Sinh.)


A movie buff (/ə/ /ˈmuːvi/ /bʌf/)

Nghĩa: Mọt phim

  1. Buff (danh từ): Một người có hứng thú và hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó

Ví dụ: Anna goes to the cinema every weekend. She is definitely a movie buff. (Cuối tuần nào Anna cũng đi xem phim. Cô ấy đúng là mọt phim.)

To propel someone into stardom (/tu/ /prəˈpel/ /ˈsʌmwʌn/ /ˈɪntu/ /ˈstɑːrdəm/)

Nghĩa: Đưa ai đó lên địa vị ngôi sao

  1. Propel (động từ): Khiến ai đó đi về hướng nào đó hoặc lâm vào hoàn cảnh nào đó
  2. Stardom (danh từ): Địa vị ngôi sao

Ví dụ: “Harry Potter and the Philosopher’s Stone”, the first movie that Daniel Radcliffe starred in, propelled him into stardom. (“Harry Potter and the Philosopher’s Stone”, bộ phim đầu tiên mà Daniel Radcliffe tham gia, đã đưa anh ấy lên địa vị ngôi sao.)

A prolific actor (/ə/ /prəˈlɪfɪk/ /ˈæktər/)

Nghĩa: Một diễn viên đã đóng nhiều bộ phim

  1. Prolific (tính từ): có nhiều tác phẩm

Ví dụ: Michael Caine is a prolific actor, having starred in 156 movies. (Michael Caine là một diễn viên năng suất. Ông đã đóng 156 bộ phim.)

An accomplished actor (/ə/ /prəˈlɪfɪk/ /ˈæktər/)

Nghĩa: Một diễn viên xuất sắc

  1. Accomplished (tính từ): Xuất sắc

Ví dụ: Meryl Streep is an accomplished actor, having won a lot of accolades throughout her career. (Meryl Streep là một diễn viên xuất sắc. Bà đã giành được nhiều giải thưởng trong suốt sự nghiệp của mình.)

A star-studded cast (/ə/ /ˈstɑːr stʌdɪd/ /kæst/)

Nghĩa: Một dàn diễn viên có nhiều người nổi tiếng

  1. To be studded with something: Có nhiều thứ gì đó

Ví dụ: “Don’t Look Up”, a movie featuring a star-studded cast including Meryl Streep, Jennifer Lawrence and Leonardo DiCaprio, is going to be released this year. I am so excited for it. (“Don’t Look Up”, một bộ phim sẽ ra mắt khán giả vào năm nay, quy tụ nhiều diễn viên nổi tiếng như Meryl Streep, Jennifer Lawrence và Leonardo DiCaprio. Tôi rất háo hức mong được thưởng thức tác phẩm này.)

To revolve/center around someone/something (/tu/ /rɪˈvɑːlv/ /ˈsentər/ /əˈraʊnd/)

Nghĩa: Xoay quanh ai đó/cái gì đó

Ví dụ: The “Harry Potter” franchise revolves around Harry Potter, a young and powerful wizard. (Loạt phim “Harry Potter” xoay quanh Harry Potter, một phù thuỷ trẻ đầy quyền năng.)

To be loosely based on something (/tu/ /bi/ /ˈluːsli/ /beɪst/ /ɑːn/)

Nghĩa: Được dựa một phần trên cái gì đó (một cuốn sách, một sự kiện có thật,…)

  1. To be based on something: Được dựa trên một cái gì đó
  2. Loosely (trạng từ): Một cách lỏng lẻo

Ví dụ: “Howl’s Moving Castle” is loosely based on the novel of the same name. A lot of the details in the movie are different from those in the book. (“Howl’s Moving Castle” được dựa một phần trên tiểu thuyết cùng tên. Có nhiều chi tiết trong phim khác với trong truyện.)

To bore someone to death (/tu/ /bɔːr/ /ˈsʌmwʌn/ /tu/ /deθ/)

Nghĩa: Cực kỳ chán

Ví dụ: That movie bored me to death. I actually fell asleep after 30 minutes. (Bộ phim đó chán kinh khủng. Tôi mới xem được có 30 phút đã lăn ra ngủ khì.)

To blow one’s mind (/tu/ /bləʊ/ /wʌnz/ /maɪnd/) (tính từ: mind-blowing (/ˈmaɪnd bləʊɪŋ/))

Nghĩa: Làm ai đó choáng ngợp 

Ví dụ: I absolutely did not expect the ending. It blew my mind. (Tôi hoàn toàn không lường trước được cái kết. Nó khiến tôi choáng ngợp.)

To make a lasting impression on someone (/tu/ /meɪk/ /ə/ /ˈlæstɪŋ/ /ɪmˈpreʃn/ /ɑːn/ /ˈsʌmwʌn/)

Nghĩa: Gây ấn tượng lâu dài với ai

Ví dụ: “Home Alone” is hilarious. It made a lasting impression on me. (“Home Alone” rất hài hước. Bộ phim đã để lại ấn tượng lâu dài với tôi.)

To hold one’s attention (/tu/ /həʊld/ /wʌnz/ /əˈtenʃn/)

Nghĩa: Giữ được sự chú ý của ai đó

Ví dụ: “Harry Potter and the Philosopher’s Stone” is so good. It held my attention from start to finish. (“Harry Potter and the Philosopher’s Stone” thật tuyệt vời. Bộ phim đã giữ được sự chú ý của tôi từ đầu đến cuối.)

To think highly of someone/something (/tu/ /θɪŋk/ /ˈhaɪli/ /əv/)

Nghĩa: Đánh giá cao ai đó/cái gì đó

Ví dụ: I always think highly of Meryl Streep’s acting. She is a world-class actress. (Tôi luôn đánh giá cao diễn xuất của Meryl Streep. Bà là một diễn viên đẳng cấp thế giới.)

A glowing review (/ə/ /ˈɡləʊɪŋ/ /rɪˈvjuː/)

Nghĩa: Một nhận xét rất tích cực:

  1. Glowing (tính từ): thể hiện sự khen ngợi một cách nhiệt tình

Ví dụ: “Avatar” was a huge success. Critics gave it glowing reviews. (“Avatar” là một thành công lớn. Các nhà phê bình đã nhận xét rất tích cực về bộ phim.)

Ứng dụng collocations chủ đề Movies trong bài thi IELTS Speaking

Bài mẫu Speaking Part 2: Describe a movie that you enjoyed

I am a movie buff. One of my perennial favorites is “Rang De Basanti”, which is Hindi for “Paint It Saffron”. The film features a star-studded cast including Aamir Khan, an accomplished actor famous for “3 idiots”. It revolves around a British student who goes to India to film a documentary on some heroes of the country. She casts five Indian students in the movie. To be honest, the first half of the movie bored me to death but the other half truly held my attention. A corrupt official causes the death of a friend of the five students. However, the government hides the truth behind his death from the public, so the students try to fight against the injustice and let the truth be known. The movie made me think about one's duty to their country. The Indian heroes in the past and the five students in the present all try to do something for their country. They see bad things happen and they try to make a change, even though it requires sacrifice. The film instilled patriotism in me. Watching it was a mind-blowing experience and it made a lasting impression on me. “Rang De Basanti” also received glowing reviews from critics and was nominated for Best Foreign Language Film at the 2007 BAFTA Awards. This is the second movie starring Aamir Khan that I have watched. I think highly of his acting and plan to watch more of his works.

(Tôi là một người yêu phim. Một trong những tác phẩm yêu thích lâu năm của tôi là “Rang De Basanti”, tiếng Hindi có nghĩa là “Hãy sơn màu vàng”. Phim có sự tham gia của dàn diễn viên toàn sao bao gồm Aamir Khan, một diễn viên tài năng nổi tiếng với phim “3 chàng ngốc”. “Rang De Basanti” xoay quanh một sinh viên người Anh đến Ấn Độ để quay một bộ phim tài liệu về những vị anh hùng của nước này. Cô đã tuyển năm sinh viên Ấn Độ tham gia bộ phim. Thành thật mà nói, nửa đầu phim khiến tôi thấy chán vô cùng nhưng nửa còn lại thực sự thu hút sự chú ý của tôi. Một quan chức biến chất đã gây ra cái chết của một người bạn của năm sinh viên trên. Tuy nhiên, chính phủ đã che giấu sự thật đằng sau cái chết này, vì vậy nhóm sinh viên cố gắng đấu tranh chống lại sự bất công và tiết lộ sự thật cho người dân. Bộ phim khiến tôi nghĩ về nghĩa vụ của một người đối với đất nước mình. Những anh hùng Ấn Độ trong quá khứ và năm sinh viên trong hiện tại đều cố gắng làm điều gì đó cho đất nước của họ. Họ nhìn thấy những điều tồi tệ xảy ra và cố gắng tạo sự thay đổi, dù điều đó đòi hỏi sự hy sinh. Bộ phim đã truyền cho tôi lòng yêu nước. Xem “Rang De Basanti” là một trải nghiệm gây choáng ngợp và nó đã để lại ấn tượng lâu dài đối với tôi. Bộ phim cũng nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các nhà phê bình và được đề cử giải Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất tại Lễ trao giải BAFTA 2007. Đây là bộ phim thứ hai có sự tham gia của Aamir Khan mà tôi từng xem. Tôi đánh giá cao diễn xuất của anh ấy và dự định sẽ xem thêm các tác phẩm khác của anh.)

Kết luận

Bài viết đã giới thiệu một số collocation chủ đề Movies trong bài thi IELTS Speaking, đồng thời giải thích ý nghĩa của các collocation, cung cấp cách phát âm theo giọng Anh - Mỹ và đưa ra ví dụ minh hoạ. Tác giả bài viết hi vọng người đọc có thể ghi nhớ và áp dụng các collocation trên trong bài thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, qua đó giúp nâng điểm tiêu chí từ vựng trong kì thi IELTS và tăng tính tự nhiên trong cách sử dụng ngôn ngữ.

Để áp dụng hiệu quả các collocation chủ đề Movies vào cách trả lời IELTS Speaking, người đọc có thể tham khảo khóa học IELTS Advanced - Cam kết đầu ra 6.5 IELTS tại ZIM.

Phạm Thị Thu Phương

Đọc thêm: Học từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 | Phần 2 Chủ đề Movies & Books


Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề