8 Từ vựng miêu tả biểu đồ dễ nhầm lẫn trong IELTS Writing Task 1

Các từ/ cụm từ thường được sử dụng để miêu tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, những lỗi thường gặp và hướng dẫn cách sử dụng chính xác.
Published on
8-tu-vung-mieu-ta-bieu-do-de-nham-lan-trong-ielts-writing-task-1

Trong IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, việc học từ vựng luôn là cần thiết vì đây là yếu tố cơ bản trong việc sử dụng ngôn ngữ đồng thời cũng chiếm 25% trong tổng số điểm của bài thi IELTS Writing Task 1. Việc học từ vựng không chỉ dừng ở việc nhớ được một danh sách các từ, cụm từ mà còn đến từ việc nắm bắt và vận dụng các từ, cụm từ đó một cách chính xác và linh hoạt, đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách trọn vẹn nhất. 

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, nhiều thí sinh hiện nay vẫn chú trọng vào việc học từ vựng theo số lượng mà chưa tập trung vào việc học cách sử dụng những từ này theo đúng ý nghĩa mà chúng truyền tải. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng từ vựng sai ngữ cảnh, sai ý nghĩa diễn đạt của từ và từ đó làm ảnh hưởng đến tiêu chí Lexical Resource, khiến điểm số ở tiêu chí này khó vượt qua band 6.

Bài viết dưới đây sẽ nêu ra một loạt các từ/ cụm từ thường được sử dụng để miêu tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, kèm theo đó là những lỗi thường gặp của người học đang ở mức điểm 6.0 trở xuống và hướng dẫn cách sử dụng những từ này một cách chính xác.

Double/ Triple

Loại từ: Động từ/ Chỉ định từ (Predeterminer)

Ý nghĩa:

  • Động từ: Tăng lên gấp 2 – 3 lần hoặc làm cho một thứ gì đó tăng lên gấp 2 – 3 lần (to become twice/ three times as much or as many, or to make something twice/ three times as much or many).
  • Từ chỉ định: Gấp 2 – 3 lần mức thông thường (something that is twice the amount, size, strength, etc. of something else).

Lỗi sai thường gặp

Dựa vào ý nghĩa của những từ trên, người đọc có thể thấy “double/triple” ở dạng động từ và tiền ngữ sẽ mang ý nghĩa khác nhau: động từ đề cập đến sự thay đổi của số liệu, dạng tiền ngữ đưa ra sự so sánh.

Đây cũng chính là nguyên nhân dẫn đến lỗi sai của nhiều người học IELTS khi sử dụng 2 từ này. Sẽ không khó để bắt gặp những câu như dưới đây trong bài viết IELTS Writing Task 1.

  • The number of male students doubled the figure for females.
  • The coffee production in Columbia was tripled the amount in Vietnam.

Dựa vào định nghĩa, các từ double, triple khi dùng ở dạng động từ sẽ diễn đạt sự thay đổi của số liệu, không mang ý nghĩa so sánh.

Ở ví dụ thứ nhất, người viết muốn diễn đạt rằng “số lượng sinh viên nam gấp đôi số sinh viên nữ”. Tuy nhiên khi từ double được sử dụng ở dạng động từ thì câu trên sẽ mang ý nghĩa “số sinh viên nam làm cho số sinh viên nữ tăng gấp đôi”.

Tương tự, ở ví dụ thứ 2, người viết muốn diễn đạt rằng “lượng cà phê sản xuất ở Columbia gấp 3 lần sản lượng ở Việt Nam”. Việc sử dụng từ triple sẽ khiến câu mang ý nghĩa “sản lượng cà phê ở Columbia tăng gấp 3” hoặc “làm cho sản lượng của Việt Nam tăng gấp 3”. Ngoài ra, ví dụ thứ 2 còn là một câu sai về mặt ngữ pháp đối với cấu trúc câu bị động.

Cách sửa: Sử dụng dạng chỉ định từ của 2 từ này. Hai câu trên có thể được diễn đạt lại như sau:

  • The number of male students was double the figure for females.
  • The coffee production in Columbia was triple the amount in Vietnam.

Cách sử dụng đúng

Trong Writing Task 1, dạng động từ của “Double/ Triple” thường được sử dụng để diễn đạt sự tăng lên của số liệu. Ví dụ:

  • The spending on internet shopping of a UK person was 1,500 pounds per month in 2014, then it doubled after just 3 years.
  • The weekly consumption of water per person in Vietnam tripled and reached 21 litres in 2012.

Dạng chỉ định từ của “Double/ Triple” thường được sử dụng để so sánh các số liệu. Ví dụ:

  • The spending on internet shopping of a Vietnamese person was 100 dollars per week, double the figure for a Cambodian person.
  • The weekly consumption of cheese in Europe is about 200 grams per person, triple the amount in Asia.

The number/ The amount of something

Loại từ: Cụm danh từ

Ý nghĩa: Số lượng của một thứ gì đó.

Lỗi sai thường gặp

Lỗi sai phổ biến trong cách dùng 2 cụm từ này thường không đến từ ý nghĩa của chúng mà đến từ những hiểu lầm về dạng danh từ được sử dụng sau The number of và The amount of.

Phần lớn người học IELTS sẽ cho rằng:

  • The number of + Danh từ đếm được số nhiều.
  • The amount of + Danh từ không đếm được.

Từ đó, một số người học sẽ viết những câu như sau:

  • The number of hamburgers consumed last week was 500 grams/ person.
  • The number of forested areas was 789 hectares in 1990.

Ở 2 câu trên, mặc dù đúng là “hamburgers” và “areas” đều là các danh từ đếm được, phù hợp với định nghĩa ban đầu cho rằng những danh từ này phải theo sau cụm “The number of”. Tuy nhiên khi xét về nghĩa thì người đọc sẽ thấy sự bất hợp lý vì:

  • Câu 1 đơn vị để đo đếm hamburgers là grams chứ không phải bản thân số cái “hamburgers”.
  • Câu 2 đơn vị đo đếm là hectares chứ không phải số lượng “areas”.

Cách sử dụng đúng

Trên thực tế, những cụm từ theo sau “The number of” và “The amount of” cần được định nghĩa như sau:

  • The number of sẽ đi với danh từ mà bản thân nó là đơn vị tính.

Ví dụ: The number of students in this university was 500. (Đơn vị của con số 500 chính là students).

  • The amount of sẽ đi với danh từ mà bản thân nó không phải là đơn vị tính.

Ví dụ: The amount of potatoes consumed in this restaurant was 5 kilograms. (Đơn vị của con số 5 không phải là “potatoes” mà là “kilograms”).

Từ đó, 2 câu về “hamburgers” và “areas” ở trên có thể được sửa lại như sau:

  • The amount of hamburgers consumed last week was 500 grams/ person.
  • The amount of forested areas was 789 hectares in 1990.

Twofold/ Threefold

Loại từ: Tính từ

Ý nghĩa: Gấp 2/ 3 lần (twice as big or as much – Cambridge Dictionary)

Lỗi sai thường gặp

Đối với 2 từ này, lỗi sai phổ biến mà nhiều người học thường mắc phải là việc lạm dụng từ trong IELTS Writing mà không hiểu rõ vai trò của tính từ.

Ví dụ:

  • The number of bicycles made by company A was 1,000, twofold higher than the figure for company B.
  • The amount of water used in this city was threefold the amount in that city.

Hai câu trên đã mắc những lỗi cụ thể như sau:

  • Ở câu thứ nhất, người viết đã hiểu sai loại từ của “twofold”. Vì “twofold” là một tính từ nên sẽ không thể bổ nghĩa tiếp cho một tính từ như “higher”. Cần sửa “twofold” thành “two times”.
  • Ở câu thế hai, người viết cũng sử dụng sai loại từ của “threefold”. Trong câu này, twofold đang đóng vai trò là 1 từ chỉ định (predeterminer), không phải tính từ. Cần sửa “threefold” thành “triple”

Cách sử dụng đúng

Trong Writing Task 1, hai từ này thường được sử dụng trước các danh từ diễn đạt sự tăng/ giảm để diễn đạt ý nghĩa tăng/ giảm gấp 2/ 3 lần. Ví dụ:

  • The number of bicycles produced saw a threefold increase, reaching 3 million at the end of the year.
  • The amount coffee consumed witnessed a twofold decrease to just 1,000 tonnes in 1998. 

Accelerate/ Decelerate

Loại từ: Động từ

Ý nghĩa

  • Accelerate: diễn ra hoặc thúc đẩy một thứ gì đó diễn ra nhanh hơn và sớm hơn (to happen or make something happen sooner or faster – Cambridge Dictionary).
  • Decelerate: diễn ra hoặc làm một thứ gì đó diễn ra chậm hơn (to happen or make something happen more slowly – Cambridge Dictionary).

Lỗi sai thường gặp

Lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng 2 từ này trong Writing Task 1 là việc sử dụng chúng để thay thế cho các cách diễn đạt tăng/ giảm thông thường như “increase”, “decrease”.

Ví dụ:

  • The production of meat accelerated from 120 to 180 tonnes after 2 years.
  • The number of students decelerated from 900 to just 750 after 1 year.

Hai từ “accelerate” và “decelerate” không phù hợp trong câu trên vì cả sản lượng thịt lẫn số lượng sinh viên đều không thể “diễn ra nhanh hơn” hoặc “diễn ra chậm hơn”.

Cách sử dụng đúng

Sự khác nhau cơ bản giữa cặp từ “accelerate/ decelerate” và “increase/ decrease” là việc 1 cặp từ được dùng để nói về sự thúc đẩy hoặc làm trì trệ một vấn đề gì đó, cặp còn lại nói về sự tăng, giảm của số liệu.

Accelerate/ Decelerate

Increase/ Decrease

Làm thứ gì đó diễn ra nhanh hơn/ chậm hơn.

Ví dụ: They use special chemicals to accelerate the growth of crops.

Diễn đạt sự tăng lên/ giảm xuống của một đại lượng hoặc số liệu.

Ví dụ: The number of students increased from 600 to 900 last year.

Từ đó, có thể rút ra rằng 2 từ accelerate và decelerate không thể thay thế cho increase và decrease khi miêu tả sự tăng, giảm của số liệu.

Kết luận

Bài viết trên đã liệt kê những cụm từ thường bị sử dụng sai trong IELTS Writing Task 1. Những lỗi sai trong việc sử dụng các cụm từ này thường đến từ việc người học chưa nắm rõ được sự khác nhau về ý nghĩa của các từ đồng nghĩa, cũng như chưa nắm được vai trò và ý nghĩa của các loại từ (word form) cụ thể trong câu. Tác giả hy vọng rằng bài viết sẽ giúp người đọc tránh được các lỗi sai khi dùng từ trong IELTS Writing Task 1 và cải thiện được điểm ở tiêu chí Lexical Resource.

Để tránh những lỗi sai trên, người học có thể tham khảo khóa học Pre IELTS – Cam kết đầu ra 3.5 IELTS tại ZIM.

Đọc thêm: Những lỗi diễn đạt trong IELTS Writing Task 1 (Phần 1)

Đinh Quang Tùng

Đánh giá:

(0 Đánh giá)

Chia sẻ:

Bình luận

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Bài viết cùng chủ đề