Banner background

A1 Movers Reading and Writing: Cấu trúc đề thi và chiến lược làm bài

Bài viết sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về phần thi A1 Movers Reading and Writing, bao gồm định dạng bài thi, cấp độ theo CEFR, các tiêu chí đánh giá, từ vựng chính yếu và một số mẹo hữu ích.
a1 movers reading and writing cau truc de thi va chien luoc lam bai

Key takeaways

A1 Movers là bài thi Cambridge English cho trẻ 7–11 tuổi, đánh giá kỹ năng A1 (CEFR). Phần Reading and Writing có 6 phần, 35 câu, 30 phút.

Chi tiết phần thi:

  • Part 1-2: Kết nối từ với định nghĩa, chọn phản hồi đúng.

  • Part 3-4: Điền từ vào đoạn văn, chọn đáp án đúng.

  • Part 5: Đọc chuyện, hoàn thành câu.

  • Part 6: Mô tả tranh, trả lời câu hỏi.

Bài viết này nhằm mục đích giới thiệu phần thi A1 Movers Reading and Writing, một trong ba kỳ thi thuộc hệ thống Cambridge English Young Learners do Cambridge English phát triển. Thông qua bài viết, người học sẽ có cái nhìn tổng quan về cấu trúc và yêu cầu của bài thi, hiểu rõ những kỹ năng cần thiết, và tiếp cận các mẹo hữu ích để đạt kết quả tốt trong phần thi này. Bài viết cung cấp thông tin về định dạng bài thi, cấp độ tương ứng theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), các tiêu chí đánh giá, từ vựng chính yếu và những phương pháp luyện tập thực tiễn, giúp người học nắm bắt kiến thức một cách hiệu quả và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi này.

Giới thiệu chung về A1 Movers

Kỳ thi A1 Movers:

Kỳ thi A1 Movers, còn được gọi là Young Learners English (YLE) Movers, là cấp độ thứ hai trong hệ thống Cambridge English Young Learners, được phát triển bởi Cambridge Assessment English nhằm đánh giá năng lực tiếng Anh của trẻ em ở độ tuổi từ 7 đến 12. Đây là kỳ thi quan trọng giúp trẻ em tiến từ mức độ sơ cấp (A1) lên mức độ cao hơn và tự tin hơn trong giao tiếp bằng tiếng Anh.

A1 Movers được thiết kế nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua các kỹ năng cơ bản như nghe, nói, đọc và viết. Kỳ thi A1 Movers tập trung vào những chủ đề quen thuộc và gần gũi với trẻ nhỏ, như gia đình, bạn bè, trường học, và các hoạt động hằng ngày, tạo nên sự thoải mái và hứng thú cho các em khi làm bài thi [1], [2].

Vai trò của phần Reading and Writing:

Trong cấu trúc của kỳ thi A1 Movers, phần A1 Movers Reading and Writing là một thành phần thiết yếu, giúp đánh giá khả năng đọc hiểu và viết các câu đơn giản. P phần thi này không chỉ kiểm tra kiến thức từ vựng mà còn khả năng nắm bắt các cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Thông qua các dạng bài phong phú như điền từ vào chỗ trống, nối từ với hình ảnh, hay viết các câu ngắn, phần thi này tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên, đồng thời giúp trẻ có thể diễn đạt ý tưởng của mình bằng tiếng Anh rõ ràng và mạch lạc hơn [3].

Đối tượng phù hợp:

Kỳ thi A1 Movers là lựa chọn lý tưởng cho trẻ em mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh ở mức cơ bản, đặc biệt là các em đã có nền tảng sơ cấp và muốn củng cố thêm kỹ năng trước khi tiến lên các cấp độ cao hơn.

Các tài liệu từ Cambridge, như Cambridge English Exam Boosters for Young Learners [4], khuyến khích phụ huynh và giáo viên sử dụng kỳ thi này như một công cụ để khuyến khích sự tự tin trong việc học tiếng Anh của trẻ, thông qua các bài tập vừa mang tính giáo dục vừa vui nhộn. Điều này giúp trẻ em không chỉ nâng cao trình độ ngôn ngữ mà còn phát triển sự tự tin khi giao tiếp trong các tình huống thường ngày.

Cấu trúc phần thi A1 Movers Reading and Writing

Tổng quan về phần A1 Movers Reading and Writing

Phần thi A1 Movers Reading and Writing được thiết kế để kiểm tra toàn diện kỹ năng đọc và viết ở cấp độ A1 cho trẻ nhỏ. Mục tiêu của phần thi này là đánh giá khả năng hiểu và sử dụng từ vựng cơ bản, cấu trúc ngữ pháp đơn giản, và khả năng hoàn thành các câu ngắn gọn.

Nội dung bài thi xoay quanh các chủ đề quen thuộc với trẻ, như trường học, gia đình, động vật và các hoạt động hằng ngày, giúp các em cảm thấy gần gũi và dễ dàng hơn khi làm bài.

Số lượng câu hỏi và thời gian thi

Phần thi Reading and Writing của A1 Movers gồm 6 phần với tổng cộng 35 câu hỏi kéo dài trong khoảng 30 phút, thời gian vừa đủ để trẻ có thể làm quen và xử lý từng phần một cách tự nhiên mà không gặp quá nhiều áp lực. Thời gian thi này được Cambridge nghiên cứu kỹ để phù hợp với độ tuổi và khả năng tập trung của học sinh nhỏ tuổi, giúp các em phát huy khả năng mà không cảm thấy quá tải.

Các kỹ năng cần thiết

Để hoàn thành tốt phần Reading and Writing, trẻ cần rèn luyện một số kỹ năng quan trọng như sau:

  • Đọc hiểu từ đơn và câu ngắn: Trẻ cần có khả năng nhận diện các từ vựng quen thuộc và hiểu các câu đơn giản. Việc đọc hiểu ở cấp độ này chủ yếu tập trung vào nhận dạng từ vựng trong ngữ cảnh và hiểu ý chính của các câu ngắn [5].

  • Điền từ và nối câu: Các bài tập yêu cầu trẻ hoàn thành câu bằng cách điền từ phù hợp, nối từ với hình ảnh hoặc nội dung tương ứng, qua đó kiểm tra khả năng kết hợp từ vựng và ý nghĩa một cách chính xác.

  • Viết các câu đơn giản: Phần thi cũng bao gồm các bài tập yêu cầu trẻ viết các câu ngắn, như mô tả hình ảnh hoặc trả lời các câu hỏi đơn giản, giúp phát triển kỹ năng diễn đạt ý tưởng bằng văn bản ở mức độ cơ bản.

Chi tiết các phần trong A1 Movers Reading and Writing

Cấu trúc đề thi A1 Movers Reading and Writing

Phần thi Reading and Writing của A1 Movers gồm 6 phần với các loại câu hỏi khác nhau. Mỗi phần đều được thiết kế để kiểm tra một nhóm kỹ năng cụ thể, giúp trẻ phát triển toàn diện khả năng đọc và viết tiếng Anh cơ bản. Dưới đây là chi tiết từng phần thi [6]:

Part 1: Nối từ với định nghĩa (Matching Words with Definitions)

  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc hiểu định nghĩa ngắn và liên kết từ với hình ảnh minh họa.

  • Nội dung: Danh sách gồm 8 hình ảnh kèm từ vựng bên dưới và 5 định nghĩa miêu tả hoặc giải thích ý nghĩa của 5 từ trong danh sách.

  • Mô tả bài thi: Trẻ đọc từng định nghĩa, chọn từ phù hợp với định nghĩa đó và viết từ vào chỗ trống.

  • Số câu hỏi: 5

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Đọc hiểu các định nghĩa ngắn.

    • Kết nối từ với ý nghĩa hoặc hình ảnh.

    • Viết đúng chính tả.

Xem chi tiết: Chiến lược ôn tập phần thi A1 Movers Reading and Writing Part 1

Part 2: Chọn câu trả lời đúng (Choosing Responses in a Dialogue)

  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng hiểu ngữ cảnh hội thoại và chọn phản hồi phù hợp.

  • Nội dung: Một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người. Một bên đã được điền sẵn; trẻ cần chọn đáp án đúng (A, B hoặc C) để hoàn thiện hội thoại.

  • Mô tả bài thi: Trẻ đọc đoạn hội thoại và chọn câu trả lời phù hợp nhất với ngữ cảnh.

  • Số câu hỏi: 6

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Đọc hiểu đoạn hội thoại.

    • Phản ứng nhanh với tình huống giao tiếp.

    • Chọn đáp án chính xác.

Part 3: Điền từ còn thiếu (Completing a Text with Missing Words)

  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng tìm kiếm thông tin cụ thể và hiểu ý chính của đoạn văn.

  • Nội dung: Một đoạn văn có 6 chỗ trống, kèm danh sách các từ vựng có hình minh họa nhỏ bên cạnh.

  • Mô tả bài thi: Trẻ chọn từ phù hợp từ danh sách để điền vào các chỗ trống. Câu hỏi cuối yêu cầu trẻ chọn tiêu đề đúng nhất cho đoạn văn từ 3 lựa chọn.

  • Số câu hỏi: 6

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Đọc tìm thông tin cụ thể và ý chính.

    • Chọn từ phù hợp ngữ cảnh.

    • Viết từ đúng chính tả.

Xem chi tiết: Chiến lược làm phần thi A1 Movers Reading and Writing Part 3

Part 4: Điền từ đúng trong đoạn văn (Multiple-Choice Gap Fill)

  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng đọc hiểu đoạn văn và ứng dụng ngữ pháp cơ bản.

  • Nội dung: Một đoạn văn có 5 chỗ trống. Mỗi chỗ trống có 3 lựa chọn từ (A, B hoặc C).

  • Mô tả bài thi: Trẻ chọn từ đúng nhất từ các lựa chọn để hoàn thành đoạn văn.

  • Số câu hỏi: 5

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Đọc hiểu thông tin trong văn bản.

    • Sử dụng ngữ pháp cơ bản đúng cách.

    • Viết từ chính xác.

Part 5: Hoàn thành câu dựa trên câu chuyện (Story Comprehension)

  • Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc hiểu nội dung câu chuyện và hoàn thành câu mô tả.

  • Nội dung: Một câu chuyện được chia thành 3 đoạn, mỗi đoạn kèm theo một hình minh họa.

  • Mô tả bài thi: Trẻ đọc từng đoạn câu chuyện và hoàn thành câu mô tả với 1, 2 hoặc 3 từ phù hợp.

  • Số câu hỏi: 7

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Đọc hiểu nội dung chính của câu chuyện.

    • Diễn đạt lại ý chính bằng cách hoàn thành câu.

    • Viết chính xác từ vựng.

Part 6: Viết câu dựa trên hình ảnh (Writing Sentences about a Picture)

  • Mục tiêu: Kiểm tra khả năng mô tả hình ảnh và viết câu hoàn chỉnh.

  • Nội dung: Một bức tranh với các gợi ý câu.

  • Mô tả bài thi: Trẻ hoàn thành câu theo gợi ý hoặc trả lời câu hỏi liên quan đến hình ảnh bằng cách viết câu hoàn chỉnh.

  • Số câu hỏi: 6

  • Kỹ năng kiểm tra:

    • Hoàn thành câu dựa trên gợi ý.

    • Trả lời câu hỏi bằng cách viết câu đầy đủ.

    • Viết câu có ngữ pháp và từ vựng chính xác.

Nhìn chung, mỗi phần trong bài thi Reading and Writing A1 Movers đều được thiết kế để kiểm tra một kỹ năng ngôn ngữ cụ thể, giúp trẻ phát triển một cách toàn diện và làm quen với các dạng bài thi theo tiêu chuẩn quốc tế. Thông qua các hoạt động tương tác và trực quan, phần thi này vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ vừa giúp trẻ cảm thấy thoải mái khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Chiến lược làm bài thi A1 Movers Reading and Writing

Để giúp các em nhỏ vượt qua phần thi A1 Movers Reading and Writing một cách hiệu quả, các mẹo sau đây tập trung vào việc cải thiện kỹ năng từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng làm bài thi.

Cách làm bài thi A1 Movers Reading and Writing

Những mẹo hữu ích

Để làm bài thi A1 Movers Reading and Writing một cách hiệu quả và đạt điểm cao, học sinh cần áp dụng các mẹo sau đây nhằm tránh bẫy, tối ưu thời gian làm bài và giảm thiểu các lỗi không đáng có:

Hiểu rõ yêu cầu đề bài

  • Trước khi bắt đầu làm bài, học sinh cần đọc kỹ hướng dẫn của từng phần thi để nắm rõ yêu cầu.

  • Nhiều học sinh thường bỏ qua phần này và dễ mắc lỗi làm sai định dạng câu trả lời, dẫn đến mất điểm không cần thiết.

Quản lý thời gian hợp lý

  • Không dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó. Nếu gặp câu hỏi không chắc chắn, hãy đánh dấu lại và chuyển sang câu khác.

  • Sau khi hoàn thành các câu dễ, học sinh có thể quay lại những câu khó với tinh thần thoải mái hơn.

Quan sát chi tiết cẩn thận

  • Đối với các câu hỏi liên quan đến hình ảnh hoặc đoạn văn, hãy so sánh kỹ từng chi tiết. Ví dụ, một câu có thể chứa thông tin gần đúng nhưng sai ở một từ khóa quan trọng.

  • Kiểm tra kỹ các đặc điểm như màu sắc, vị trí, hành động trong tranh để tránh chọn đáp án sai.

Kiểm tra chính tả và ngữ pháp

  • Sai chính tả là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến học sinh mất điểm. Sau khi hoàn thành bài thi, hãy dành vài phút để kiểm tra lại các từ đã viết, đặc biệt là những từ không quen thuộc.

  • Đối với các phần yêu cầu viết câu hoàn chỉnh, đảm bảo rằng ngữ pháp và dấu câu được sử dụng chính xác.

Sử dụng ngữ cảnh để đoán nghĩa từ mới

  • Khi gặp từ vựng không quen thuộc, đừng lo lắng. Dựa vào ngữ cảnh của câu hoặc hình ảnh minh họa để đoán nghĩa của từ và tìm đáp án phù hợp nhất.

  • Thường thì các câu hỏi trong bài thi đều có đủ manh mối để học sinh tìm ra câu trả lời đúng.

Đọc trước toàn bộ đoạn văn hoặc câu chuyện

  • Trong các phần yêu cầu hoàn thành đoạn văn hoặc chọn tiêu đề, hãy đọc lướt toàn bộ nội dung để nắm ý chính trước khi trả lời từng câu hỏi. Điều này giúp học sinh hiểu được bối cảnh và lựa chọn đáp án chính xác hơn.

Tập trung vào câu trả lời đúng nhất

  • Một số câu hỏi có nhiều đáp án "nghe có vẻ đúng". Học sinh cần đọc lại câu hỏi và cân nhắc kỹ lưỡng để tìm câu trả lời phù hợp nhất, thay vì chọn đáp án dễ hiểu hoặc quen thuộc.

Luyện tập từ vựng và ngữ pháp cơ bản

Luyện tập từ vựng và ngữ pháp cơ bản

  • Xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề:

    • Học từ vựng trong các chủ đề thường gặp như gia đình, động vật, trường học, và hoạt động hàng ngày.

    • Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng để ghi nhớ từ nhanh hơn.

  • Nắm vững ngữ pháp cơ bản:

    • Tập trung vào các cấu trúc câu đơn giản như thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, và thì hiện tại tiếp diễn.

    • Luyện tập đặt câu hỏi (WH-questions) và trả lời ngắn (Yes/No answers).

  • Tập đọc và viết chính xác:

    • Thực hành sao chép từ và viết câu đúng chính tả. Lỗi chính tả thường khiến học sinh mất điểm trong các phần như Part 1 và Part 3.

Phương pháp ôn luyện hiệu quả

Phương pháp ôn luyện A1 Movers Reading and Writing hiệu quả

  • Luyện tập với bài thi mẫu:

    • Sử dụng các đề thi mẫu từ Cambridge để làm quen với định dạng và yêu cầu của từng phần thi. Sau mỗi bài luyện, phân tích lỗi sai để rút kinh nghiệm.

  • Học thông qua hình ảnh và trò chơi:

    • Kết hợp học tập với các trò chơi như ghép từ với tranh, trò chơi ô chữ hoặc điền từ vào chỗ trống. Điều này vừa tăng sự hứng thú, vừa cải thiện kỹ năng ghi nhớ.

  • Rèn kỹ năng quản lý thời gian:

    • Dạy trẻ cách phân chia thời gian hợp lý cho từng phần thi. Hãy luyện tập làm bài trong thời gian quy định (khoảng 30 phút) để giúp trẻ quen với áp lực thời gian.

  • Tăng cường kỹ năng đọc hiểu:

    • Đọc các câu chuyện ngắn hoặc đoạn văn đơn giản, sau đó trả lời câu hỏi. Điều này giúp trẻ làm quen với các dạng câu hỏi và phát triển khả năng đọc hiểu.

  • Giáo viên hoặc phụ huynh đồng hành:

    • Đọc cùng trẻ, giải thích các từ hoặc ngữ pháp khó hiểu, và động viên trẻ thử sức với các bài khó hơn để tăng sự tự tin.

Bài tập luyện thi A1 Movers Reading and Writing

Bài tập 1: Nối từ với định nghĩa (Matching Words with Definitions)

Instructions: Look at the pictures and the words. Read the sentences. Write the correct word under each sentence.

  1. This is an animal that lives in the sea and has sharp teeth.


  1. You wear this on your head when the sun is very hot.


  1. This is a fruit that is yellow and sweet.


  1. You use this to draw or write on paper.


  1. This is something you wear on your feet when it’s cold.


Bài tập A1 Movers Reading and Writing

Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng (Choosing Responses in a Dialogue)

Instructions: Read the conversation and choose the correct response (A, B, or C).

1. Mother: Did you finish your homework?

A. Yes, I do.
B. Yes, I am.
C. Yes, I did.

2. Friend: Can I borrow your pencil?

A. Here you are.
B. No, I’m not.
C. Yes, I do.

3. Teacher: Where is your book?

A. It’s on my desk.
B. I’m reading my desk.
C. I have desk.

4. Sister: Do you want some water?

A. Yes, I drink.
B. Yes, please.
C. No, I don’t go.

5. Father: What time is it?

A. It’s three o’clock.
B. It’s sunny today.
C. I don’t like it.

6. Friend: Do you like bananas?

A. Yes, I have two.
B. No, I didn’t eat.
C. Yes, I do.

Bài tập 3: Điền từ còn thiếu (Completing a Text with Missing Words)

Instructions: Choose the correct word from the box and write it in the blanks.

river

sandwich

shop

scared

park

hand

Last Saturday, Emma and her brother Alex went to the (1) ___ near their house. They wanted to have a picnic by the (2) ___, so they stopped at the local (3) ___ to buy some food. While they were eating a (4) ___, they saw a small dog barking loudly. The dog was (5) ___ because it was stuck in some bushes. Emma carefully helped the dog by holding its (6) ___. Afterwards, the owner of the dog thanked Emma and gave her a box of chocolates to take home.

Question 7: What is the best title for this story?
A. A Day at the Park
B. A Scary Animal
C. A Visit to the Zoo

Bài tập 4: Hoàn thành câu dựa trên câu chuyện (Story Comprehension)

Instructions: Read the story and complete the sentences with 1, 2, or 3 words.

Story:
Emma loves spending her weekends in the countryside with her dog, Max. They usually walk through the fields and forests near their home. Emma always takes her notebook and pencil to draw pictures of the flowers she finds. Last Saturday, Emma decided to go to the lake to see the swans.

In the morning, Emma packed her backpack with a bottle of water, a sandwich, and her drawing notebook. Max ran ahead as they walked through the tall grass. At the lake, Emma saw three swans swimming near the trees. She sat on a big rock and started to draw them.

Suddenly, Max started barking loudly. Emma looked up and saw a rabbit running across the path. Max wanted to follow the rabbit, but Emma called him back. After finishing her drawing, Emma gave Max a treat and they walked home happily.

Questions:

  1. Emma loves going to the countryside with her ___.

  2. She draws pictures of the ___ she finds.

  3. Last Saturday, Emma wanted to see the ___ at the lake.

  4. In her backpack, Emma packed a sandwich, her drawing notebook, and a ___.

  5. At the lake, Emma saw three swans swimming near the ___.

  6. Max started barking because a ___ ran across the path.

  7. After finishing her drawing, Emma gave Max a ___.

Đáp án

Bài tập 1: Nối từ với định nghĩa (Matching Words with Definitions)

1. Shark

2. Hat

3. Banana

4. Pencil

5. Socks

Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng (Choosing Responses in a Dialogue)

1 - C

2 - A

3 - A

4 - B

5 - A

6 - C

Bài tập 3: Điền từ còn thiếu (Completing a Text with Missing Words)

1. park

2. river

3. shop

4. sandwich

5. scared

6. hand

7. A. A Day at the Park

Bài tập 4: Hoàn thành câu dựa trên câu chuyện (Story Comprehension)

1. dog

2. flowers

3. swans

4. sandwich

4. trees

5. treat

Tham khảo thêm:

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu cấu trúc và yêu cầu của phần thi A1 Movers Reading and Writing, đồng thời cung cấp mẹo ôn luyện và bài tập mẫu giúp trẻ làm quen và đạt điểm cao.

Ngoài ra, phụ huynh có thể tìm hiểu thêm khoá học ZIM Kids để giúp con học tập và áp dụng các phương pháp giáo dục dành riêng cho trẻ đến từ các giáo viên đầy chuyên môn tại ZIM. Chương trình học tập trung toàn diện vào 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đảm bảo bé phát triển đầy đủ và tự tin trong giao tiếp. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.

Tham vấn chuyên môn
Nguyễn Hữu PhướcNguyễn Hữu Phước
GV
Thầy Nguyễn Hữu Phước tốt nghiệp Đại học Hoa Sen chuyên ngành Sư Phạm Anh (top 10 cử nhân xuất sắc khoa Ngôn Ngữ Anh) và là nghiên cứu sinh Thạc sĩ TESOL. • IELTS 8.0 với gần 6 năm kinh nghiệm giảng dạy: o IELTS o Tiếng Anh giao tiếp o Đào tạo giáo viên về phương pháp giảng dạy o Diễn giả tại nhiều workshop. • Kinh nghiệm tại ZIM: o Dạy các lớp từ Beginner đến Master cho IELTS và tiếng Anh giao tiếp. o Tác giả của gần 100 bài viết học thuật • Phong cách giảng dạy: chuyên môn cao, tận tâm, năng lượng dồi dào. • Triết lý giáo dục: Thầy là cầu nối giúp học viên vượt qua thử thách và tự tạo lộ trình riêng. • Hỗ trợ cá nhân hoá học tập,

Nguồn tham khảo

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...

Hướng dẫn tra từ

Cách 1: Chọn từ hoặc cụm từ cần tra, sau đó nhấn chuột phải và chọn "Tra cứu từ" từ menu.

Cách 2: Nhấn đúp chuột vào từ cần tra.

Lưu ý: Nếu bạn dùng điện thoại hoặc máy tính bảng, hãy giữ ngón tay trên từ cần tra khoảng 1 giây để hiển thị menu và chọn "Tra cứu từ".