Andragogy là gì? Ứng dụng phương pháp giáo dục người lớn tại Việt Nam
Key takeaways
Andragogy là phương pháp tập trung vào sự tự định hướng và khả năng tự quyết định hành vi ở người học trưởng thành.
Nguyên tắc Andragogy trong phương pháp giảng dạy người lớn bao gồm: sự tham gia, kinh nghiệm cá nhân, tính thiết thực, tính tập trung vào vấn đề.
Andragogy là gì? Ứng dụng phương pháp giáo dục người lớn tại Việt Nam
Bài viết sẽ đề cập đến Andragogy - nguyên tắc áp dụng trong giáo dục người lớn, nhằm hỗ trợ các bậc thầy cô trong việc hướng dẫn các đối tượng trưởng thành và cách ứng dụng phương pháp trên một cách hợp lý.
Andragogy là gì?
Andragogy là một nguyên tắc giáo dục dựa trên nhu cầu của người trưởng thành, được phát triển bởi Malcolm Knowles, một nhà văn chuyên nghiên cứu và xây dựng các phương pháp hướng tới giáo dục người trưởng thành.
Bởi người trưởng thành là những đối tượng đã có định hướng sẵn, phương pháp trên được xây dựng dựa trên chính sự tự định hướng của người học và khả năng có thể chịu trách nhiệm cho hành vi, sự kiểm soát toàn diện về các quyết định.
Đi sâu hơn về Andragogy, xuất phát từ tiền tố “andr” trong tiếng Hy Lạp được hiểu là “adult male”, Andragogy có thể nói tóm gọn là dẫn dắt người trưởng thành. Trong phương pháp này, Knowles đã đưa ra 6 đặc điểm giả định ở những người học trưởng thành, và là nền tảng chính để áp dụng phương pháp này bao gồm:
Self - concept (Sự tự định hình bản thân): Người học có khả năng làm chủ quá trình học.
Adult Learner Experience (Trải nghiệm của người học): Những trải nghiệm và các lỗi sai tạo nền tảng để người học tiếp thu kĩ năng mới nhanh hơn.
Readiness to learn ( Sự sẵn sàng để học): Người học sẽ có xu hướng thích học những kiến thức liên quan đến lĩnh vực của bản thân.
Orientation to Learning ( Định hướng học tập): Người học hướng tới tính thực tế của kiến thức, khả năng áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thay vì lý thuyết suông.
Motivation to learn (Động lực): Người học trưởng thành tìm kiếm động lực từ chính bản thân họ, và tiếp thu tốt hơn với động lực xuất phát từ bên trong.
Need to Know (Lý do): Người học cần biết được tại sao nên học điều đó, và nếu phù hợp sẽ tạo động lực nhằm giúp họ tiếp thu nhanh hơn.
Trái ngược với Andragogy là Pedagogy, phương pháp được dùng trong giáo dục trẻ em, người học ở nhóm tuổi còn nhỏ với đặc điểm chung của đối tượng này là sự chịu kiểm soát và chịu tác động từ những người có tiếng nói hơn.
Dưới đây là bảng so sánh về 2 phương pháp giáo dục trên:
So sánh | Andragogy | Pedagogy |
Đối tượng áp dụng | Người trưởng thành, người có khả năng tự chủ với những kiến thức sẽ được học | Trẻ em, người chịu tác động của các đối tượng khác, hoặc không có quyền tự chủ đối với những kiến thức được học |
Đặc điểm của phương pháp | Tập trung vào sự tự định hướng và trải nghiệm của người học. | Tập trung vào việc truyền đạt kiến thức từ giáo viên, học sinh tiếp thu một cách thụ động |
Cách tiếp cận | Lấy người học làm trung tâm, khuyến khích phản biện, chia sẻ kinh nghiệm, học qua thực hành | Lấy giáo viên làm trung tâm, học sinh tiếp thu kiến thức theo chương trình cố định |
Cách đánh giá | Đánh giá thông qua sự hiệu quả khi áp dụng thực tế | Đánh giá bằng điểm số, bài kiểm tra, theo chuẩn đầu ra cụ thể |
Xem thêm: Heutagogy là gì? Nguồn gốc và sự khác biệt với pedagogy, andragogy.
Các nguyên tắc cơ bản của Andragogy trong giáo dục người lớn
Nguyên tắc cơ bản của Andragogy bao gồm các điều sau:
Sự tham gia vào quá trình
Người học cần được tham gia vào quá trình đánh giá và xây dựng nội dung được học. Bởi người học ở độ tuổi trưởng thành có khả năng tự định hướng rõ ràng về những điều mình muốn, chính vì vậy, việc tham gia vào các bước sẽ giúp người học có một sự tự chủ chắc chắn về nội dung kiến thức được học, thời gian học, cách học và cách sử dụng kiến thức đó.
Đồng thời dựa trên 6 đặc điểm cơ bản đã nêu trên, người học sẽ có xu hướng học khi họ biết rằng kiến thức đó có liên quan đến lĩnh vực của chính bản thân. Vì vậy, sự tham gia của người học vào thiết kế quá trình học sẽ giúp giáo dục người lớn hiệu quả hơn.
Kinh nghiệm cá nhân
Bởi người học trưởng thành yêu cầu kiến thức có thể trực tiếp áp dụng (Immediacy) và không yêu cầu sự ghi nhớ, vậy nên việc các kiến thức được học có thể liên hệ đến kinh nghiệm cá nhân và được dùng để khắc phục những lỗi sai trong quá khứ, người học sẽ tiếp thu nhanh hơn.
Và cũng tương tự, người học trưởng thành có xu hướng học những điều trực tiếp liên quan đến bản thân. Qua đó, ta có thể áp dụng bằng cách xây dựng nội dung học thông qua kinh nghiệm cá nhân của người học để tạo hiệu quả tốt nhất.
Tính liên quan và thiết thực
Ở người học trưởng thành, họ quan tâm nhiều đến khả năng sử dụng kiến thức được học là ít hay nhiều, liên quan đến lĩnh vực của họ đến mức nào. Chính vì thế, việc xây dựng kiến thức liên quan mật thiết đến người học sẽ giúp tạo động lực, đồng thời giúp người học tiếp thu hiệu quả hơn.
Tính tập trung giải quyết vấn đề
Đặc điểm của những người học ở độ tuổi trưởng thành là kiến thức xoay quanh vấn đề. Bởi người học ở nhóm tuổi này không có quá nhiều thời gian để ghi nhớ một cách máy móc, nên kiến thức giúp giải quyết vấn đề càng nhanh sẽ được người học ghi nhớ càng lâu.
Nếu những điều được học có thể trực tiếp áp dụng vào giải quyết vấn đề, người học sẽ có động lực học và tiếp thu tốt hơn.
Môi trường học tập
Người học sẽ phát huy hiệu quả học trong một môi trường đảm bảo các điều kiện sau:
Sự tôn trọng với người học: Trong phương pháp này, giáo viên không nắm vai trò chủ động và là một đối tác với người học, với mục tiêu khuyến khích sự tự đánh giá, tự học và tự tìm hiểu của người học.
Linh hoạt và cá nhân hóa: Với đối tượng là nhóm người bận rộn, môi trường học phải đảm bảo rằng người học có thể học đa dạng hình thức, và sự điều chỉnh linh hoạt của nội dung học.
Khuyến khích sự chia sẻ và hợp tác: Xây dựng các tình huống mô phỏng thực tế nhằm khuyến khích người học tư duy và chia sẻ ý tưởng, hướng tới cùng giải quyết vấn đề.
Sự thân thiện: Một môi trường có sự thoải mái nhất định, khi người học có thể coi giáo viên là một đối tác và có thể nói ra suy nghĩ một cách chủ động.
Ứng dụng Andragogy trong thực tiễn giảng dạy tại Việt Nam
Những năm gần đây, Việt Nam đã đẩy mạnh việc học và nghiên cứu sau đại học của các giảng viên cũng như các sinh viên đang theo học các lĩnh vực nghiên cứu sâu và sư phạm. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ sở giáo dục trong và ngoài nước đã tìm nhiều hướng tiếp cận cũng như các cách thức đào tạo để nhằm nâng cao chất lượng của giáo viên, giảng viên đại học, nhằm hướng tới mục tiêu về “giảng viên toàn diện.”
Ngoài ra, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đẩy mạnh việc đào tạo các khóa nâng cao nghiệp vụ sư phạm, cũng như các lớp nâng cao tiếng Anh ở các giảng viên đại học, cải thiện chất lượng giảng viên và cán bộ về kỹ năng và kiến thức.
Tuy nhiên, việc đào tạo người trưởng thành sẽ gặp nhiều khó khăn nếu không áp dụng đúng phương pháp. Chính vì thế, để áp dụng các phương pháp giáo dục người lớn hiệu quả, đặc biệt là Andragogy, các cơ sở giáo dục cần có một chiến lược rõ ràng.
Môi trường dạy học cũng như hình thức đào tạo phải đáp ứng đầy đủ các nguyên tắc đã đề ra trước đó của Andragogy:
Học tập trải nghiệm: Tạo điều kiện để người học chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, học qua tình huống thực tế, mô phỏng công việc.
Thảo luận nhóm: Khuyến khích sự tương tác, phản biện và học hỏi lẫn nhau giữa các học viên.
Phản hồi và tự đánh giá: Người học được khuyến khích tự đánh giá tiến trình học tập, nhận phản hồi từ giảng viên và đồng nghiệp để điều chỉnh mục tiêu cá nhân.
Học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning): Thiết kế bài học xoay quanh các vấn đề thực tiễn, giúp người học phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Ví dụ:
Trong một khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ sư phạm, các giảng viên đại học được yêu cầu thiết kế một bài giảng có sử dụng công nghệ số (ví dụ: Padlet, Mentimeter, Canva, hoặc hệ thống LMS như Moodle). Thay vì chỉ nghe giảng lý thuyết, học viên được chia nhóm để:
Phân tích một tình huống lớp học thực tế.
Chọn công cụ công nghệ phù hợp.
Thiết kế bài giảng mẫu.
Trình bày và nhận phản hồi từ giảng viên và đồng nghiệp.
Bài giảng đảm bảo các nguyên tắc của Andragogy như sau
Nhu cầu cần biết: Người học được giải thích rõ lý do cần học kỹ năng này để nâng cao hiệu quả giảng dạy, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục đại học.
Tự định hướng: Học viên được tự chọn công cụ công nghệ, tự xây dựng nội dung bài giảng theo chuyên ngành của mình và được tự đánh giá. Điều này giúp họ phát huy khả năng tự chủ và sáng tạo, đúng với đặc điểm của người trưởng thành.
Kinh nghiệm cá nhân: Các giảng viên mang theo kinh nghiệm giảng dạy trước đó để phân tích tình huống, lựa chọn phương pháp phù hợp. Việc chia sẻ kinh nghiệm trong nhóm giúp học tập từ nhau, làm phong phú quá trình học.
Định hướng học tập theo vấn đề: Thay vì học lý thuyết suông, học viên được giao nhiệm vụ giải quyết một vấn đề thực tế: làm sao để bài giảng hấp dẫn hơn nhờ công nghệ. Việc học gắn với giải pháp cụ thể giúp tăng tính ứng dụng.
Động lực nội tại: Người học không bị ép buộc mà tham gia vì mong muốn phát triển bản thân, nâng cao chất lượng giảng dạy. Đây là động lực nội tại – yếu tố quan trọng trong học tập của người trưởng thành.
Thách thức và giải pháp khi áp dụng Andragogy tại Việt Nam
Tuy Andragogy là phương pháp hiệu quả dành cho người lớn, nhưng việc áp dụng phương pháp này vẫn gặp phải những khó khăn ở Việt Nam như:
Thói quen giảng dạy truyền thống
Nhiều giảng viên vẫn quen với phương pháp truyền đạt một chiều, ít tạo điều kiện cho người học tham gia chủ động hay phản biện. Các lớp học ở Việt Nam chưa khuyến khích được sự tự tìm tòi, tự nghiên cứu ở người học.
Hạn chế về tài nguyên
Do sự phát triển không đồng đều ở các vùng, cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ học tập, và tài liệu học tập linh hoạt còn thiếu, đặc biệt ở các cơ sở giáo dục vùng sâu, vùng xa. Ngoài ra, ngân sách tự chủ của nhiều cơ sở đào tạo còn khá khiêm tốn, khiến việc đầu tư các thiết bị phục vụ các điều kiện học khác nhau trở nên khó khăn hơn.
Chương trình học đóng khung
Khung chương trình đào tạo của nhiều ngành học và khóa huấn luyện thường cố định, nặng về lý thuyết, ít có sự đổi mới và thiếu tính thực tế. Ngoài ra, chương trình học không đáp ứng được về không gian cho học tập trải nghiệm hoặc học theo nhu cầu cá nhân.
Cơ chế đánh giá, chấm điểm thiếu linh hoạt
Hiện nay, ở các khóa đào tạo nghiệp vụ sư phạm cũng như các chương trình học ở các bậc đại học vẫn đang sử dụng các thang đánh giá cố định cùng các tiêu chí rập khuôn, thiếu sự đổi mới, và thiếu sự tham gia chủ động ở người học.
Sự khác biệt văn hóa trong giáo dục
Văn hóa học tập tại Việt Nam vẫn đề cao vai trò của người dạy, ít khuyến khích người học tự chủ, dẫn đến tâm lý thụ động trong học tập.
Để khắc phục các thách thức, khó khăn trên, dưới đây là một số giải pháp nhằm giúp áp dụng Andragogy tại Việt Nam:
Thay đổi tư duy giảng dạy: Đề cao vai trò của người học hơn trong lớp học, tăng cường sự thảo luận, cũng như tham gia của người học.
Đổi mới chương trình đào tạo: Tích hợp nhiều các tình huống thực tế, bài tập nhóm, cùng các dự án nhỏ để kích thích sự chủ động trong môn học.
Kết hợp nhiều phương pháp để tạo sự linh hoạt: Có thể đáp ứng các điều kiện khác nhau hoặc tối ưu chi phí ở những vùng khó khăn để có thể linh hoạt về thời gian học cũng như không gian học để đảm bảo tính linh hoạt của phương pháp Andragogy.
Mở rộng cơ chế đánh giá: Đẩy mạnh đánh giá thông qua thực tiễn thay vì thang đo cố định, tập trung đánh giá vào hiệu quả và khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế.
Xem thêm: Learner Autonomy là gì và chiến lược thúc đẩy tính tự chủ trong học tập.
Tổng kết
Bài viết trên đã giới thiệu đến người học về phương pháp giáo dục người lớn Andragogy. Đây là một phương pháp hữu dụng trong việc cá nhân hóa lộ trình học của người bận rộn khi họ có thể linh hoạt học bất kì thời điểm nào. Nếu người học muốn tự thiết kế lộ trình học, hãy tham khảo các khóa học tiếng Anh theo yêu cầu tại ZIM.

Bình luận - Hỏi đáp