Learner Autonomy là gì và chiến lược thúc đẩy tính tự chủ trong học tập
Key takeaways
Định nghĩa Learner Autonomy: Khả năng tự đảm nhận trách nhiệm cho việc học của chính mình.
Lợi ích trong học ngoại ngữ: Tăng cường khả năng tự học, duy trì động lực học, giảm sự phụ thuộc vào giáo viên, phát triển kỹ năng học tập suốt đời.
Chiến lược phát triển: Khuyến khích tự định hướng và đánh giá, tận dụng công nghệ, xây dựng môi trường học chủ động.
Trong bối cảnh giáo dục ngày càng chú trọng đến năng lực học tập suốt đời, vai trò của người học không còn giới hạn ở việc tiếp nhận kiến thức một cách thụ động. Thay vào đó, xu hướng toàn cầu hướng đến việc phát triển Learner Autonomy - có thể hiểu là tính tự chủ của người học hoặc người học tự chủ - như một yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả và kết quả học tập.
Từ đó, bài viết sau đây của ZIM sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khái niệm Learner Autonomy trong giảng dạy tiếng Anh và đề xuất những chiến lược cụ thể nhằm hỗ trợ giáo viên thiết kế hoạt động học tập đa dạng hơn, qua đó góp phần thúc đẩy tinh thần tự học ở người học và xây dựng môi trường học ngoại ngữ hiệu quả hơn ngoài lớp học.
Learner Autonomy là gì?
Theo định nghĩa của Henri Holec - người tiên phong trong nghiên cứu về khái niệm này, Learner Autonomy [1] là “the ability to take charge of one's learning” (khả năng tự đảm nhận trách nhiệm cho việc học của chính mình). Holec cũng nhấn mạnh rằng đây không phải là một năng lực bẩm sinh, mà là một kỹ năng có thể được hình thành và phát triển một cách tự nhiên hoặc thông qua quá trình giảng dạy có chủ đích [2].
Tính tự chủ không chỉ là một nhu cầu cơ bản của con người mà còn là yếu tố then chốt nuôi dưỡng động lực nội tại [2]. Vì vậy, Learner Autonomy đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực học tập. Khi người học chủ động tiếp cận kiến thức và chịu trách nhiệm cho quá trình học, họ có xu hướng duy trì hứng thú học tập lâu dài hơn. Từ đó, những thành công bước đầu càng củng cố niềm tin và động lực, tạo ra một vòng lặp tích cực nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng học tập.

Sự tự chủ có thể được thể hiện thông qua hơn 100 khía cạnh khác nhau [1]. Trong bối cảnh giáo dục, người học cần phải có sự chủ động và phản tư trong việc lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và đánh giá việc học [2]. Do đó, nhìn chung thì một người học có tính tự chủ thường sở hữu các đặc điểm nổi bật sau:
Tự định hướng mục tiêu: Họ có khả năng đặt ra các mục tiêu học tập cụ thể và khả thi, phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân.
Tự quản lý và kiểm soát kế hoạch: Họ có khả năng lên kế hoạch học tập, phân bổ thời gian hợp lý, lựa chọn chiến lược phù hợp và tuân thủ theo kế hoạch đã đề ra.
Tự tìm tòi và khám phá tài nguyên học: Họ có khả năng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn các nguồn tài liệu học tập đa dạng và phù hợp với nhu cầu của mình.
Tự đánh giá và điều chỉnh: Họ có khả năng phản tư về quá trình học, nhận diện điểm mạnh và điểm yếu để cải thiện, đồng thời đưa ra những điều chỉnh nếu cần thiết.

Lợi ích của việc thúc đẩy Learner Autonomy trong học ngoại ngữ
Trong giảng dạy ngoại ngữ, việc phát triển tính tự chủ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học và giáo viên, tiêu biểu như:
Tăng cường khả năng tự học
Tự học được xem là một biểu hiện tích cực của tính tự chủ trong học tập [3]. Khi có khả năng tự lên kế hoạch, người học có thể linh hoạt sắp xếp thời gian và tiếp tục rèn luyện ngoài phạm vi lớp học tùy theo nhu cầu cá nhân, qua đó hình thành thói quen học tập chủ động. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc học ngoại ngữ – một hành trình đòi hỏi sự đầu tư dài hạn cả về thời gian và công sức.
Duy trì động lực học tập
Khi người học được tự do lựa chọn nội dung học phù hợp với sở thích cá nhân như phim ảnh, âm nhạc, podcast, blog tiếng Anh hay các ứng dụng học trực tuyến thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bài giảng sách giáo khoa, họ sẽ cảm thấy hứng thú và gắn bó hơn với quá trình học của mình, từ đó nâng cao động lực tìm tòi và học hỏi.
Giảm sự phụ thuộc vào giáo viên
Một người học có tính tự chủ sẽ chủ động tìm kiếm giải pháp khi gặp khó khăn, thay vì chờ đợi sự giúp đỡ từ giáo viên. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc họ không cần sự hướng dẫn nào mà giáo viên sẽ đóng vai trò là người định hướng, theo dõi, hỗ trợ và giúp người học duy trình tinh thần tự chủ.
Phát triển kỹ năng học tập suốt đời
Tính tự chủ là yếu tố cốt lõi của năng lực học tập suốt đời [4]. Khi đã quen với việc chủ động đặt mục tiêu, tiến hành kế hoạch, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định, người học sẽ dễ dàng áp dụng vào các môn học hoặc công việc khác, qua đó thúc đẩy khả năng phát triển tự định hướng và phát triển lâu dài về mặt chuyên môn cũng như cải thiện bản thân.

Xem thêm: Autonomous language learning | Tự chủ động trong việc học ngôn ngữ
Những thách thức phổ biến khi phát triển Learner Autonomy
Dù mang lại nhiều lợi ích thiết thực, việc phát triển Learner Autonomy thường gặp phải một số rào cản nhất định trong môi trường giảng dạy thực tế:
Thiếu kỹ năng tự quản lý và định hướng ở người học
Nhiều người học chưa được trang bị kỹ năng xác định mục tiêu, quản lý thời gian hoặc đánh giá tiến bộ cá nhân. Điều này khiến họ dễ mất phương hướng và mất kiểm soát tiến độ khi không có sự theo dõi và hỗ trợ kịp thời từ giáo viên.
Thời lượng lớp học về kỹ năng tự chủ bị hạn chế
Trong chương trình học chính khóa, kỹ năng tự học thường không được giảng dạy riêng lẻ hoặc chỉ lồng ghép một cách sơ sài thông qua các nội dung “đọc thêm” trong sách giáo khoa. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể gặp khó khăn trong việc cân đối và phân bổ thời gian dạy kiến thức ngôn ngữ và hướng dẫn kỹ năng tự học.
Mất cân bằng giữa sự hỗ trợ của giáo viên và sự tự chủ của người học
Nếu giáo viên hướng dẫn quá nhiều, người học sẽ ngày càng phụ thuộc và ỷ lại. Ngược lại, nếu thiếu những chỉ dẫn hợp lý, người học sẽ dễ nản chí, mất phương hướng và không biết bắt đầu từ đâu. Việc tìm được điểm cân bằng giữa sự hỗ trợ của giáo viên và sự tự chủ của người học là một thử thách không hề đơn giản.

Hướng dẫn áp dụng các chiến lược thúc đẩy Learner Autonomy
Các nguyên tắc cơ bản để phát triển Learner Autonomy
Để giúp người học có thể học tập độc lập một cách hiệu quả, giáo viên cần nắm rõ ba nguyên tắc cốt lõi sau đây:
Khuyến khích tự đánh giá: Tạo cơ hội cho người học phản tư về điểm mạnh, điểm yếu và tiến độ học tập của bản thân thông qua các bài tự kiểm tra, phiếu đánh giá hoặc nhập ký học tập nhằm giúp họ điều chỉnh kế hoạch học tập kịp thời.
Hỗ trợ đặt mục tiêu học tập: Hướng dẫn người học cách đặt ra các mục tiêu học tập theo mô hình SMART (Cụ thể – Đo lường được – Có thể đạt được – Thực tế – Thời hạn rõ ràng), chẳng hạn như đặt mục tiêu theo tuần, tháng hoặc theo từng kỹ năng.
Ví dụ về mục tiêu SMART: “Trong vòng bốn tuần tới, tôi sẽ nghe và ghi chú ba đoạn hội thoại tiếng Anh mỗi tuần về chủ đề cuộc sống hằng ngày trên kênh BBC Learning English để cải thiện khả năng nghe hiểu trong giao tiếp.”
Đa dạng hóa tài nguyên học tập: Giới thiệu và hướng dẫn người học sử dụng nhiều nguồn tài liệu học tập khác nhau (sách, báo, website, ứng dụng, podcast, video), đồng thời tạo điều kiện cho người học lựa chọn chủ đề và hình thức cho các sản phẩm học tập trên lớp.
Xem thêm: Áp dụng phương pháp S.M.A.R.T vào IELTS để thiết lập mục tiêu học hiệu quả

Các chiến lược giảng dạy cụ thể để phát triển Learner Autonomy
Thiết kế các hoạt động học tập khuyến khích sự tự định hướng
Nhật ký học tập (learning journal): Khuyến khích người học ghi chép lại những gì đã học, khó khăn gặp phải, giải pháp khắc phục và suy nghĩ, cảm xúc trong quá trình học, qua đó rèn luyện kỹ năng tự nhìn nhận và đánh giá của họ.
Dự án nhóm hoặc cá nhân: Giao cho người học các dự án thuyết trình, nghiên cứu hoặc sáng tạo thực hiện theo nhóm, từ đó tạo điều kiện cho họ tự lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ, quản lý tiến độ và đánh giá kết quả thực hiện.
Sử dụng công nghệ để hỗ trợ tự học
Ứng dụng học ngoại ngữ: Giới thiệu và hướng dẫn người học sử dụng các ứng dụng học từ vựng, ngữ pháp hoặc luyện khả năng giao tiếp như Duolingo, Quizlet, ELSA Speak, góp phần giúp họ có cơ hội ôn luyện mọi lúc, mọi nơi tùy vào khả năng cá nhân.
Nền tảng e-learning: Tận dụng các nền tảng học trực tuyến như Google Classroom hay Moodle để cung cấp tài liệu, khuyến khích người học tham gia các khóa học kỹ năng trên Coursera hoặc tạo các nhóm trò chuyện để cùng nhau thảo luận các vấn đề trong quá trình học.
Xem thêm: ZIM Helper Forum - Diễn đàn hỏi đáp tiếng Anh
Xây dựng môi trường học tập khuyến khích chủ động
Thảo luận mở: Tạo không gian lành mạnh và động viên người học tự do chia sẻ ý kiến, thể hiện quan điểm, đặt câu hỏi và tranh luận về các chủ đề liên quan đến bài học nhằm phát triển tư duy phản biện và mở rộng kiến thức của người học.
Học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning): Đặt ra các tình huống hoặc vấn đề thực tế, chẳng hạn như "Làm thế nào để khắc phục các lỗi run-on sentence ở kỹ năng viết?" và để người học tự tìm tòi, nghiên cứu và trình bày giải pháp.

Quy trình từng bước để tích hợp Learner Autonomy vào chương trình giảng dạy
Dưới đây là một quy trình 4 bước đơn giản mà giáo viên có thể áp dụng:
Nâng cao nhận thức: Giới thiệu khái niệm Learner Autonomy và giải thích về ý nghĩa của việc trở thành một người học tự chủ.
Đưa ra hướng dẫn rõ ràng: Hướng dẫn cụ thể từng hoạt động cho người học để đảm bảo họ hiểu mục đích và quy trình, đồng thời có thể cung cấp các công cụ như sổ nhật ký, bảng mục tiêu, biễu mẫu tự đánh giá nếu cần thiết.
Tiến hành và theo dõi sát sao: Giao cho người học các hoạt động và nhiệm vụ cần sự tự chủ, đồng thời quan sát người học trong quá trình thực hành và hỗ trợ nếu họ gặp khó khăn.
Đánh giá và điều chỉnh: Giúp đỡ người học đánh giá tiến độ định kỳ và điều chỉnh kế hoạch học tập, đồng thời tạo không gian để người học chia sẻ kinh nghiệm với nhau.
Ví dụ minh họa: Hoạt động trong lớp học khuyến khích người học tự quản lý học từ vựng. Tên hoạt động: Thiết kế sổ tay từ vựng cá nhân. Mục tiêu: Người học tự quản lý quá trình học từ mới theo khả năng và nhu cầu cá nhân. Cách thực hiện:
|
Ứng dụng trong thiết kế hoạt động trong và ngoài lớp học
Việc phát triển Learner Autonomy không chỉ giới hạn trong lớp học mà cần được mở rộng ra các hoạt động bên ngoài. Khi kết hợp linh hoạt được các hoạt động trong và ngoài lớp, người học có thể hình thành thói quen tự học bền vững và hiệu quả.

Hoạt động trong lớp học để phát triển kỹ năng tự học
Trong lớp học, giáo viên có thể lồng ghép các nhiệm vụ rèn luyện kỹ năng tự học như:
Bài tập tự đánh giá: Cung cấp cho người học các phiếu đánh giá dưới dạng checklist để họ tự phản tư mức độ hiểu bài của bản thân ở từng chủ điểm kiến thức sau mỗi buổi học.
Kế hoạch học tập cá nhân: Yêu cầu người học lập kế hoạch học tập cho một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể, bao gồm mục tiêu, các bước thực hiện, tài liệu sử dụng và thời hạn hoàn thành, đồng thời khuyến khích người học quan sát và điều chỉnh kế hoạch tùy theo tiến độ.
Phản hồi từ bạn học (peer feedback): Tổ chức các hoạt động như chấm chữ bài viết chéo hoặc thuyết trình trước lớp nhằm tạo không gian cho người học nghe, đọc và nhận xét bài làm của nhau theo hướng xây dựng, qua đó giúp phát triển tư duy phân tích, đánh giá và thúc đẩy tinh thần học tập hợp tác trong lớp học.
Hoạt động ngoài lớp học để duy trì tính tự chủ
Ngoài giờ học, người học có thể duy trì tính tự chủ thông qua các hoạt động tự chọn như:
Tham gia cộng đồng học tập trực tuyến: Khuyến khích người học tham gia các diễn đàn như ZIM Helper, nhóm Facebook hoặc Duolingo community nhằm chia sẻ kinh nghiệm, đặt câu hỏi và học hỏi lẫn nhau.
Thực hành qua podcast và video: Giới thiệu các nguồn tài nguyên phù hợp với trình độ và sở thích của người học chẳng hạn như TED Talks, BBC Learning English hoặc LEP - Learn English Podcast để họ có thể tự rèn luyện kỹ năng nghe - hiểu, mở rộng kiến thức và nâng cao vốn từ vựng.
Viết nhật ký hoặc viết blog bằng tiếng Anh: Khuyến khích người học viết về những suy nghĩ, trải nghiệm hàng ngày bằng tiếng Anh để rèn luyện kỹ năng viết, khả năng diễn đạt và tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Xem thêm: Tự luyện Speaking ngoài giờ học để tăng sự tự chủ cho học viên
Ví dụ minh họa về kế hoạch tự học

Kế hoạch: Tự học kỹ năng nghe.
Đối tượng: Người học trình độ trung cấp.
Mục tiêu: Cải thiện kỹ năng nghe hiểu từ trình độ B1 lên B2 trong vòng 8 tuần, tập trung vào khả năng nắm ý chính và nhận diện thông tin chi tiết trong bài nghe.
Lộ trình:
Tuần 1 - 2: Củng cố nền tảng và xây dựng thói quen
Nguồn học: Chọn các podcast hoặc video ngắn (4–6 phút) từ BBC Learning English, ESL Lounge, LEP - Learn English Podcast hoặc nguồn tùy chọn khác.
Hoạt động chính:
Nghe lần 1: Nghe và tập trung nắm bắt ý chính và các thông tin cơ bản về con người, sự vật, địa điểm, thời gian.
Nghe lần 2: Nghe lại và đối chiếu với transcript để hiểu chính xác nội dung.
Ghi chú các từ vựng mới kèm cách phát âm và cấu trúc mới vào sổ tay học tập.
Tự đánh giá: Ghi lại những khó khăn khiến bản thân không hiểu được hoặc hiểu sai nội dung, chẳng hạn về mặt từ vựng, cấu trúc, phát âm hay ngữ điệu.
Tuần 3 - 4: Luyện tập kỹ năng ghi chú và chép chính tả
Nguồn học: Chọn các podcast hoặc video ngắn (4–6 phút) từ BBC Learning English, ESL Lounge, LEP - Learn English Podcast hoặc nguồn tùy chọn khác kết hợp với website nghe chép chính tả DailyDictation.
Hoạt động chính:
Nghe lần 1: Nghe và ghi chú các thông tin đã nghe được.
Nghe lần 2: Nghe và đối chiếu với transcript để hiểu chính xác nội dung.
Luyện tập nghe chép chính tả trên website DailyDictation.
Ghi chú các từ vựng mới kèm cách phát âm và cấu trúc mới vào sổ tay học tập.
Tự đánh giá: Tự kiểm tra khả năng tóm tắt nội dung chính và liệt kê các chi tiết quan trọng sau khi nghe.
Tuần 5 - 6: Tăng cường độ khó và thời lượng nghe
Nguồn học: Chọn các podcast hoặc video (7–10 phút) từ TED-Ed, The School Of Life, LEP - Learn English Podcast hoặc nguồn tùy chọn khác.
Hoạt động chính:
Nghe lần 1: Nghe và ghi chú các thông tin đã nghe được.
Chép transcript vào các ứng dụng AI như ChatGPT hoặc Gemini để giúp tạo ra các bài tập hoặc đặt ra 3-4 câu hỏi về nội dung.
Tự trả lời các câu hỏi dựa trên ghi chú của bản thân.
Nghe lần 2: Nghe và đối chiếu với transcript để hiểu chính xác nội dung và trả lời lại các câu hỏi nếu cần.
Ghi chú các từ vựng mới kèm cách phát âm và cấu trúc mới vào sổ tay học tập.
Tự đánh giá: Tự kiểm tra khả năng ghi chú các ý chính và trả lời các câu hỏi phức tạp hơn về nội dung đã nghe.
Tuần 7 - 8: Luyện nghe trong các ngữ cảnh khác nhau
Nguồn học: Chọn các video về cuộc phỏng vấn thực tế, bài diễn thuyết, clip hướng dẫn hoặc đoạn hội thoại trích từ các bộ phim tiếng Anh.
Hoạt động chính:
Nghe lần 1: Nghe và tập trung nắm bắt ý chính và nhận diện thông tin chi tiết, có thể ghi chú một số từ khóa chính.
Nghe lần 2: Nghe lại và đối chiếu với transcript để hiểu chính xác nội dung.
Thực hành mô phỏng: Đóng vai người kể chuyện và trình bày lại nội dung vừa nghe được.
Tự đánh giá: Tự kiểm tra khả năng nghe hiểu và ghi nhớ thông tin của bản thân.
Tuần 9: Tổng kết và duy trì thói quen
Nguồn học: Các nguồn tài liệu đã học ở các tuần trước.
Hoạt động chính:
Nghe lại một số đoạn podcast hoặc video yêu thích từ các tuần trước và so sánh mức độ hiểu hiện tại.
Làm bài kiểm tra nghe trình độ B2 của Cambridge, tương đương bài nghe của kỳ thi FCE (Cambridge English First).
Lập kế hoạch duy trì thói quen nghe tiếng Anh hàng ngày, chẳng hạn nghe ít nhất 15 phút mỗi ngày theo chủ đề tự chọn.
Đánh giá: Tự đánh giá sự tiến bộ sau 8 tuần và xác định những mục tiêu tiếp theo cho việc luyện nghe.
Lưu ý: Kế hoạch này chỉ là gợi ý, người học có thể điều chỉnh cho phù hợp với lịch trình, trình độ và nhu cầu cá nhân.
Những lưu ý quan trọng khi thúc đẩy Learner Autonomy

Tự chủ không đồng nghĩa với việc người học phải tự mình làm mọi thứ. Thay vào đó, quá trình phát triển tính tự chủ đòi hỏi người học biết cách học từ chính trải nghiệm của bản thân, học từ những người xung quanh và học từ những nguồn tài nguyên sẵn có [5].
Vì vậy, khi áp dụng các chiến lược phát triển tính tự chủ, giáo viên cần lưu ý một số vấn đề sau để đảm bảo hiệu quả và tránh gây áp lực cho người học:
Cung cấp đủ hướng dẫn ban đầu
Người học, đặc biệt là những người mới làm quen với khái niệm tự chủ, có thể cảm thấy bỡ ngỡ. Vì vậy, giáo viên cần hướng dẫn rõ ràng về cách đặt mục tiêu, lập kế hoạch, và sử dụng tài nguyên học tập hợp lý.
Theo dõi mà không can thiệp quá mức
Người học cần không gian để tự khám phá, nhưng cũng cần được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Đo đó, giáo viên nên đóng vai trò người đồng hành và hướng dẫn – đưa ra phản hồi, gợi ý và hỗ trợ khi cần thiết thay vì kiểm soát toàn bộ quá trình.
Tạo môi trường chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau
Giáo viên cần khuyến khích người học chia sẻ các bài học kinh nghiệm, tài liệu bổ ích, công cụ tự học hiệu quả, hoặc những khó khăn đang gặp phải với bạn bè cùng lớp và giáo viên để góp phần tạo ra một cộng đồng học tập tích cực và năng động.
Tạo môi trường học tập lành mạnh và khuyến khích thử nghiệm
Người học cần cảm thấy thoải mái khi thử nghiệm các phương pháp học tập mới và bày tỏ trải nghiệm của bản thân mà không vướng phải nỗi lo “mắc lỗi”. Do đó, giáo viên nên tạo ra một môi trường học tập cởi mở - nơi những sai lầm được xem là cơ hội để học hỏi.
Tổng kết
Learner Autonomy không chỉ là một xu hướng giảng dạy hiện đại, mà còn là nền tảng giúp người học trở nên chủ động, tự tin và bền bỉ hơn trong học tập. Việc xây dựng tinh thần tự học cần được thực hiện một cách có định hướng kết hợp với sự hỗ trợ hợp lý từ giáo viên, thông qua việc khuyến khích tinh thần tự đánh giá, tận dụng công nghệ và xây dựng môi trường học tích cực.
Khi người học có khả năng tự định hướng, quản lý và đánh giá, họ sẽ có trách nhiệm hơn với việc học và duy trì động lực học lâu dài hơn. Qua đó, có thể thấy rằng việc tích hợp phương pháp phát triển Learner Autonomy vào thực tiễn giảng dạy sẽ góp phần phát triển những kỹ năng cần thiết cho năng lực học tập suốt đời – một mục tiêu quan trọng trong khóa học tiếng Anh cho trẻ em tại ZIM.
Tác giả: Lê Ngọc Tú
Nguồn tham khảo
“Definition of ‘learner autonomy’, skills associated with autonomous learners and its significance in Higher Education and beyond.” ELT News, https://eltnews.gr/post/definition-of-learner-autonomy-skills-associated-with-autonomous-learners-and-its-significance-in-higher-education-and-beyond/. Accessed 13 tháng 5 2025.
“Learner autonomy: drawing together the threads of self-assessment, goal-setting and reflection .” Proceedings of International Scientific Conference on Multidisciplinary Studies, https://econferenceseries.com/index.php/scms/article/download/2756/2680/2752. Accessed 13 tháng 5 2025.
“TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU TÍNH TỰ CHỦ TRONG HỌC NGOẠI NGỮ Ở VIỆT NAM.” VNU Journal of Foreign Studies, https://doi.org/10.25073/2525-2445/vnufs.4194. Accessed 13 tháng 5 2025.
“Autonomy as a Core Value of Lifelong Learning.” Journal of Siberian Federal University, http://elib.sfu-kras.ru/bitstream/handle/2311/19879/14_Gavrilyuk.pdf;jsessionid=D9F808792EDCBADDBF899C972E60422B?sequence=3. Accessed 13 tháng 5 2025.
“Self-Directed Learning for Learner Autonomy: Teachers' and Students' Perceptions.” Journal of NELTA Gandaki, https://doi.org/10.3126/jong.v1i0.24461. Accessed 13 tháng 5 2025.

Bình luận - Hỏi đáp