Banner background

Aptis B1 là bao nhiêu điểm? Thang điểm và cách quy đổi CEFR

Aptis B1 là bao nhiêu điểm? Tìm hiểu thang điểm Aptis B1 theo từng kỹ năng, cách tính điểm, Final Scale Score và quy đổi kết quả Aptis sang CEFR.
aptis b1 la bao nhieu diem thang diem va cach quy doi cefr

Key takeaways

  • Aptis B1 là mức kết quả tương ứng CEFR B1, không phải một phiên bản bài thi Aptis riêng.

  • Với Aptis ESOL General, ngưỡng B1 theo từng kỹ năng bắt đầu từ Listening 24/50, Reading 26/50, Writing 26/50 và Speaking 26/50.

  • Khi tìm hiểu Aptis B1 là bao nhiêu điểm, cần xem cả điểm từng kỹ năng, Final Scale Score và Overall CEFR.

Aptis B1 là cách gọi kết quả bài thi Aptis ESOL được xếp ở mức B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), không phải một phiên bản bài thi Aptis riêng. Khi tìm hiểu Aptis B1 là bao nhiêu điểm, thí sinh cần xem đồng thời điểm Aptis B1 theo từng kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking, Final Scale Score và mức CEFR tổng thể, thay vì chỉ dựa vào một mốc tổng điểm cố định.

Với Aptis ESOL General, ngưỡng bắt đầu của B1 theo từng kỹ năng là Listening 24/50, Reading 26/50, Writing 26/50 và Speaking 26/50. Tuy nhiên, mức Aptis B1 tổng thể không được xác định đơn thuần bằng cách cộng bốn mốc này, vì Final Scale Score và Overall CEFR được tính theo hai cơ chế khác nhau.

Aptis B1 là gì?

Aptis B1 là cách gọi kết quả bài thi Aptis ESOL được xếp ở mức B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) [1] [2]. B1 là một mức năng lực ngôn ngữ, không phải tên của một phiên bản bài thi Aptis ESOL độc lập. Hội đồng Anh hiện liệt kê bốn phiên bản gồm Aptis ESOL General, Aptis ESOL Advanced, Aptis ESOL for Teachers và Aptis ESOL for Teens [3].

Aptis B1 là gì?
Aptis B1 là mức độ đạt được (tương đương trình độ Trung cấp B1 theo Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR) trong kỳ thi tiếng Anh quốc tế Aptis ESOL do Hội đồng Anh (British Council) phát triển và cấp chứng chỉ

B1 trong hệ thống CEFR

Trong CEFR, B1 nằm sau A2 và trước B2. Ở mức này, người sử dụng ngôn ngữ có thể hiểu ý chính của ngôn ngữ tiêu chuẩn, rõ ràng về những chủ đề quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống; xử lý phần lớn tình huống thường gặp khi sử dụng ngôn ngữ; đồng thời tạo được văn bản đơn giản, có liên kết về những chủ đề quen thuộc hoặc liên quan đến sở thích cá nhân. B1 cũng bao gồm khả năng mô tả trải nghiệm, sự kiện và đưa ra lý do ngắn gọn cho ý kiến hoặc kế hoạch [2].

Các phiên bản Aptis ESOL có thể trả kết quả B1

Theo Hội đồng Anh tại Việt Nam, Aptis ESOL hiện có bốn phiên bản: Aptis ESOL General, Aptis ESOL Advanced, Aptis ESOL for Teachers và Aptis ESOL for Teens. Các phiên bản được thiết kế cho những nhóm đối tượng và mục đích đánh giá khác nhau, đồng thời đều báo cáo kết quả theo CEFR [3].

Aptis ESOL General là bài thi tiếng Anh tổng quát; Aptis ESOL Advanced đánh giá từ B1 đến C2; Aptis ESOL for Teachers được điều chỉnh cho bối cảnh giáo dục; còn Aptis ESOL for Teens được thiết kế cho người học từ 13–15 tuổi. Vì phạm vi đánh giá và ngưỡng điểm có thể khác nhau giữa các phiên bản, khi tìm hiểu Aptis B1 là bao nhiêu điểm, thí sinh cần xác định đúng phiên bản bài thi trước khi đối chiếu kết quả [3].

Vì vậy, khi đặt mục tiêu Aptis B1, thí sinh cần xác định chính xác yêu cầu của đơn vị tiếp nhận hồ sơ. Một yêu cầu về B1 tổng quát và yêu cầu B1 ở từng kỹ năng là hai điều kiện khác nhau. Việc xác định đúng tiêu chí ngay từ đầu giúp lựa chọn phiên bản bài thi và mục tiêu chuẩn bị phù hợp [3].

Aptis B1 là bao nhiêu điểm?

Với Aptis ESOL General, ngưỡng bắt đầu B1 trên thang 0–50 là Listening 24, Reading 26, Writing 26 và Speaking 26. Tuy nhiên, đây là các ngưỡng theo từng kỹ năng, không phải một mức tổng điểm cố định để kết luận mọi trường hợp đạt Aptis B1. British Council xác định điểm số và mức CEFR theo từng kỹ năng, còn Overall CEFR được tính độc lập với tổng điểm số [4].

Aptis B1 là bao nhiêu điểm?
Aptis B1 là bao nhiêu điểm?

Aptis B1 bao nhiêu điểm ở từng kỹ năng?

British Council công bố các ngưỡng bắt đầu của B1 trên thang điểm 0–50 cho từng kỹ năng và từng phiên bản Aptis như sau [4]:

Phiên bản

Listening

Reading

Writing

Speaking

Aptis ESOL General

24/50

26/50

26/50

26/50

Aptis ESOL Advanced

14/50

16/50

22/50

22/50

Aptis ESOL for Teachers

24/50

26/50

26/50

26/50

Aptis ESOL for Teens

26/50

24/50

26/50

26/50

Các con số trên là cut score bắt đầu của B1 theo từng kỹ năng. Nếu điểm của một kỹ năng nằm trong vùng ngay dưới ngưỡng CEFR, kết quả Ngữ pháp và Từ vựng có thể được sử dụng để tinh chỉnh mức CEFR cuối cùng của kỹ năng đó. Vì vậy, khi đọc kết quả Aptis B1, cần ưu tiên mức CEFR được ghi trên phiếu kết quả thay vì tự quy đổi chỉ từ điểm số [4].

Trong Aptis ESOL, bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết đều được báo cáo trên thang điểm 0–50 và kèm một mức CEFR riêng. Khi thí sinh hoàn thành đủ bốn kỹ năng, Final Scale Score là tổng điểm của bốn kỹ năng, tối đa 200 điểm [4].

Final Scale Score không được đối chiếu trực tiếp với một bảng “B1 = X/200 điểm”. British Council xác nhận rằng Final Scale Score và Overall CEFR được tính độc lập; Overall CEFR dựa trên các mức CEFR của bốn kỹ năng [4].

Điểm số giữa các kỹ năng cũng không nên được so sánh trực tiếp vì mỗi kỹ năng có ngưỡng CEFR riêng. Do đó, cùng một điểm số như 30/50 có thể tương ứng với các mức CEFR khác nhau tùy kỹ năng và phiên bản bài thi [4].

Điểm Ngữ pháp và Từ vựng có tính vào tổng điểm không?

Hợp phần Ngữ pháp và Từ vựng (Grammar and Vocabulary) cũng được báo cáo theo thang 0–50. Tuy nhiên, điểm này chỉ được thể hiện dưới dạng điểm số và không có một mức CEFR độc lập trên phiếu kết quả.

Điểm Ngữ pháp và Từ vựng vẫn có vai trò trong việc xác định CEFR của từng kỹ năng. Khi điểm của một kỹ năng nằm ngay dưới ngưỡng giữa hai mức CEFR, kết quả Ngữ pháp và Từ vựng có thể được xem xét để xác định mức CEFR phù hợp. British Council gọi trường hợp này là vùng ngay dưới ngưỡng CEFR (threshold).

Quan trọng, điểm Ngữ pháp và Từ vựng không được cộng vào tổng điểm 200. Tài liệu hướng dẫn đọc phiếu điểm của Aptis ESOL minh họa rằng tổng điểm là tổng của bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết. [4]

Vì sao không nên chỉ nhìn tổng điểm 200?

Hai thí sinh có thể đạt cùng một tổng điểm nhưng nhận mức CEFR tổng quát khác nhau. Tài liệu chính thức của British Council đưa ra ví dụ hai thí sinh cùng đạt tổng điểm 169 nhưng một người nhận Overall CEFR B2, trong khi người còn lại nhận C1. Sự khác biệt xuất phát từ cách phân bố mức CEFR giữa bốn kỹ năng, bởi CEFR tổng quát được tính dựa trên các mức CEFR của từng kỹ năng thay vì tổng điểm số.

Do đó, các bảng quy đổi kiểu “Aptis B1 tương đương X/200 điểm” được chia sẻ trên các website luyện thi không nên được sử dụng nếu không xác định rõ phiên bản bài thi, thời điểm áp dụng và nguồn chính thức. Cách đọc kết quả phù hợp là ưu tiên CEFR được ghi trực tiếp trên phiếu kết quả Aptis ESOL.

Vậy Aptis B1 cần đạt bao nhiêu điểm?

Câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện của đơn vị tiếp nhận. Nếu yêu cầu là B1 tổng quát, thông tin quan trọng cần kiểm tra trên phiếu kết quả là mức Overall CEFR B1. British Council cho biết CEFR tổng quát được cung cấp khi thí sinh hoàn thành đủ bốn hợp phần kỹ năng.

Nếu đơn vị tiếp nhận yêu cầu B1 ở từng kỹ năng, cần kiểm tra riêng mức CEFR của Nghe, Đọc, Nói và Viết. Vì ngưỡng điểm giữa các kỹ năng không giống nhau, không nên dùng một con số điểm duy nhất để suy ra B1 cho cả bốn kỹ năng.

Nói cách khác, khi tra cứu Aptis B1 là bao nhiêu điểm, thí sinh cần phân biệt giữa điểm số (numerical score) và mức CEFR (CEFR level). Điểm số cho biết kết quả chi tiết trên thang 0–50 của từng kỹ năng, trong khi CEFR cho biết mức năng lực được xác định cho kỹ năng đó và, khi đủ điều kiện, cho toàn bộ bài thi [4].

Cách tính mức CEFR tổng quát B1 trong Aptis

Mức CEFR tổng quát (Overall CEFR) trong Aptis không được xác định bằng cách lấy tổng điểm số rồi đối chiếu với một mốc B1 cố định. British Council cho biết tổng điểm số và Overall CEFR là hai kết quả được tính độc lập. Overall CEFR được xác định dựa trên mức CEFR của bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết.

Cách tính mức CEFR tổng quát B1 trong Aptis
Cách tính mức CEFR tổng quát B1 trong Aptis

Tổng điểm và Overall CEFR được tính độc lập

Tổng điểm số của bài thi là kết quả cộng điểm của bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết, với mức tối đa 200 điểm. Điểm Ngữ pháp và Từ vựng được báo cáo riêng và không được cộng vào tổng điểm này. Tài liệu hướng dẫn đọc phiếu điểm của British Council cũng xác nhận tổng điểm là tổng điểm số của bốn kỹ năng.

Trong khi đó, Overall CEFR không dựa trực tiếp vào việc điểm số của từng kỹ năng nằm ở đầu hay cuối một dải điểm. Thay vào đó, kết quả này được tính dựa trên bốn mức CEFR của Nghe, Đọc, Nói và Viết. Vì vậy, tổng điểm càng cao không đồng nghĩa Overall CEFR chắc chắn cao hơn.

Overall CEFR chỉ được cung cấp khi thí sinh hoàn thành đủ bốn hợp phần kỹ năng. Nếu bài thi không bao gồm đầy đủ bốn kỹ năng, phiếu kết quả có thể chỉ thể hiện điểm số và mức CEFR của những hợp phần đã thực hiện, thay vì một mức CEFR tổng quát cho toàn bộ bài thi.

Vì sao cùng tổng điểm nhưng Overall CEFR có thể khác nhau?

Một điểm quan trọng khi đọc kết quả Aptis là hai thí sinh có thể có cùng tổng điểm nhưng nhận Overall CEFR khác nhau. Nguyên nhân là các kỹ năng được đối chiếu với CEFR theo những cách hiệu chuẩn riêng, trong khi Overall CEFR lại dựa trên mức CEFR đạt được ở từng kỹ năng.

British Council minh họa cơ chế này bằng hai trường hợp có cùng tổng điểm 169. Một thí sinh nhận Overall CEFR B2, trong khi thí sinh còn lại nhận Overall CEFR C1. Điều này cho thấy tổng điểm số không thể được sử dụng như một phép quy đổi trực tiếp sang Overall CEFR.

Ví dụ chính thức trong tài liệu hướng dẫn đọc score report của British Council: hai hồ sơ dưới đây đều có Final Scale Score 169/200 nhưng nhận Overall CEFR khác nhau [5].

Hồ sơ

Listening

Reading

Speaking

Writing

Final Scale Score

Grammar & Vocabulary

Overall CEFR

Candidate A

44/50 (C1)

32/50 (B1)

47/50 (B2)

46/50 (B2)

169/200

30/50

B2

Candidate B

40/50 (C1)

42/50 (B2)

47/50 (C1)

40/50 (B2)

169/200

35/50

C1

Ví dụ này cho thấy không thể dùng một khoảng tổng điểm cố định để tự suy ra Aptis B1, B2 hay C1. Khi xác định kết quả Aptis B1, cần đối chiếu CEFR của từng kỹ năng và Overall CEFR được ghi trên phiếu kết quả [5].

Phân biệt các trường hợp khi đọc kết quả Aptis B1

Khi kiểm tra một kết quả có đáp ứng yêu cầu Aptis B1 hay không, cần phân biệt ít nhất ba trường hợp:

  • Overall CEFR B1: Phiếu kết quả ghi mức CEFR tổng quát là B1. Đây là thông tin cần đối chiếu nếu đơn vị tiếp nhận yêu cầu B1 ở cấp độ tổng quát.

  • Overall CEFR B1 nhưng một kỹ năng dưới B1: Kết quả tổng quát B1 không đồng nghĩa cả bốn kỹ năng đều được xếp ở B1. Nếu đơn vị tiếp nhận yêu cầu B1 ở từng kỹ năng, cần kiểm tra riêng CEFR của Nghe, Đọc, Nói và Viết.

  • Cả bốn kỹ năng đều đạt B1: Kết quả này cho thấy CEFR của từng kỹ năng đều ở mức B1 hoặc cao hơn. Tuy nhiên, đơn vị tiếp nhận vẫn có thể đặt thêm điều kiện riêng về phiên bản bài thi, thời hạn chứng chỉ hoặc hình thức kết quả được chấp nhận. Các điều kiện này cần được kiểm tra trực tiếp với đơn vị tiếp nhận.

Cách đọc phiếu kết quả Aptis

Để hạn chế nhầm lẫn giữa điểm số và CEFR, có thể đọc phiếu kết quả theo trình tự sau:

  1. Thông tin thí sinh và phiên thi: Kiểm tra họ tên, thông tin cá nhân và thông tin của kỳ thi.

  2. Phiên bản bài thi: Xác định kết quả thuộc phiên bản Aptis ESOL nào, đặc biệt khi hồ sơ có yêu cầu cụ thể về loại bài thi.

  3. Điểm từng kỹ năng: Xem điểm số của Nghe, Đọc, Nói và Viết trên thang 0–50.

  4. CEFR từng kỹ năng: Kiểm tra mức CEFR được ghi tương ứng với từng kỹ năng. Đây là thông tin quan trọng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và đối chiếu với yêu cầu đầu vào.

  5. Tổng điểm: Kiểm tra tổng điểm của bốn kỹ năng. Tổng điểm này có giá trị tối đa 200 và không bao gồm Ngữ pháp và Từ vựng.

  6. Điểm Ngữ pháp và Từ vựng: Đây là điểm số riêng trên thang 0–50, không có CEFR độc lập. Trong một số trường hợp điểm kỹ năng nằm ngay dưới ngưỡng CEFR, kết quả Ngữ pháp và Từ vựng có thể được xem xét khi xác định CEFR của kỹ năng đó.

  7. Overall CEFR: Cuối cùng, kiểm tra mức CEFR tổng quát nếu bài thi đã hoàn thành đủ bốn kỹ năng. Đây là chỉ số cần ưu tiên khi đánh giá trình độ tiếng Anh tổng thể thay vì chỉ nhìn vào tổng điểm 200 [5].

Ngoài việc đối chiếu các thông tin trên phiếu kết quả, tính xác thực của chứng chỉ Aptis ESOL có thể được kiểm tra bằng mã QR hoặc liên kết xác minh được cung cấp trên chứng chỉ. British Council cho biết các thông tin này được sử dụng để xác nhận tính hợp lệ của kết quả.

Cần đạt năng lực gì trong từng phần thi Aptis B1?

Aptis ESOL General gồm hợp phần Ngữ pháp và Từ vựng và bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết. Hợp phần Ngữ pháp và Từ vựng được chấm riêng trên thang 0–50 và không có mức CEFR độc lập; kết quả này được sử dụng cùng với các yếu tố khác để xác định mức CEFR của các kỹ năng.

Ở mục tiêu Aptis B1, năng lực cần được phát triển trên cả bốn kỹ năng thay vì chỉ tập trung vào một phần thi. Nếu đơn vị tiếp nhận yêu cầu B1 ở từng kỹ năng, kết quả cần được kiểm tra riêng ở Nghe, Đọc, Nói và Viết để xác định mức độ đáp ứng yêu cầu.

Cần đạt năng lực gì trong từng phần thi Aptis B1?
Cần đạt năng lực gì trong từng phần thi Aptis B1?

Ngữ pháp và Từ vựng

Hợp phần Ngữ pháp và Từ vựng gồm hai phần, với tổng thời gian 25 phút. Phần Ngữ pháp có 25 câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu hoàn thành câu bằng cách chọn đáp án phù hợp. Phần Từ vựng gồm 25 câu, tập trung vào nghĩa của từ, từ gần nghĩa, cách sử dụng từ trong ngữ cảnh và các kết hợp từ thường gặp. [3]

Để hướng tới B1, nội dung ôn tập nên bao gồm các cấu trúc ngữ pháp thông dụng, cách sử dụng thì, câu điều kiện, liên từ và cách tổ chức câu trong những tình huống quen thuộc. Về từ vựng, cần chú trọng không chỉ nghĩa của từng từ mà còn cách từ được sử dụng trong câu và kết hợp với những từ khác.

Với 50 câu hỏi trong 25 phút, việc luyện tập cũng cần chú trọng khả năng nhận diện nhanh cấu trúc và nghĩa của từ trong ngữ cảnh. British Council khuyến nghị đọc toàn bộ câu và các phương án trước khi lựa chọn, đồng thời không dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó.

Kỹ năng Nghe

Phần Nghe (Listening) của Aptis ESOL General có thời gian khoảng 40 phút và theo cấu trúc hiện hành gồm khoảng 28 (±4) câu hỏi. Nội dung tập trung vào khả năng nhận biết thông tin cụ thể, hiểu ý chính và xử lý thông tin trong các tình huống giao tiếp [3].

Ở mục tiêu B1, năng lực cần chú trọng là khả năng theo dõi nội dung khi người nói diễn đạt tương đối rõ về những chủ đề quen thuộc. Khi luyện tập, nên phát triển khả năng xác định từ khóa, thông tin cụ thể, ý chính, quan điểm và mối quan hệ giữa những người tham gia hội thoại.

Một điểm cần lưu ý là từ xuất hiện trong câu hỏi không nhất thiết được lặp lại nguyên dạng trong bài nghe. British Council khuyến nghị chú ý đến từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương giữa câu hỏi và nội dung âm thanh.

Kỹ năng Đọc

Phần Đọc (Reading) gồm bốn dạng nhiệm vụ với thời gian tối đa 35 phút. Nội dung đi từ hoàn thành câu và sắp xếp câu trong văn bản đến nối quan điểm với người viết và đọc hiểu văn bản dài. Ở phần cuối, thí sinh đọc một văn bản khoảng 750 từ và ghép tiêu đề phù hợp với các đoạn văn. [3]

Để đáp ứng năng lực B1, cần có khả năng nắm ý chính của văn bản về các chủ đề quen thuộc, xác định thông tin cụ thể và nhận diện quan điểm hoặc ý kiến được trình bày. Việc luyện đọc không nên chỉ tập trung vào dịch từng từ mà cần chú ý đến cách các câu và đoạn liên kết với nhau.

Đặc biệt, khi thực hiện dạng sắp xếp văn bản, cần nhận biết từ nối, đại từ thay thế và các quan hệ logic giữa các câu. Với văn bản dài, nên xác định ý chính của từng đoạn để lựa chọn tiêu đề phù hợp thay vì chỉ tìm từ khóa trùng khớp.

Kỹ năng Nói

Phần Nói (Speaking) kéo dài khoảng 12 phút và gồm bốn phần. Nội dung lần lượt yêu cầu trả lời câu hỏi về bản thân, mô tả hình ảnh, trình bày trải nghiệm hoặc quan điểm, so sánh hình ảnh và thảo luận về một chủ đề mang tính khái quát hơn. [3]

Ở mục tiêu B1, phần nói cần thể hiện khả năng trả lời đầy đủ thay vì chỉ đưa ra từ hoặc câu ngắn. Thí sinh cần có khả năng mô tả, so sánh, kể lại trải nghiệm và trình bày ý kiến kèm lý do hoặc giải thích phù hợp với câu hỏi.

Bên cạnh nội dung, câu trả lời cần được phát triển thành các câu có liên kết và phát âm đủ rõ để truyền đạt thông điệp. British Council cũng khuyến nghị tự ghi âm khi luyện nói để kiểm tra độ chính xác ngữ pháp, mức độ phù hợp của từ vựng, phát âm, sự ngập ngừng và cách liên kết ý tưởng.

Kỹ năng Viết

Phần Viết (Writing) của Aptis ESOL General gồm bốn nhiệm vụ có cùng một bối cảnh giao tiếp và có thời gian tối đa 50 phút. Các nhiệm vụ bao gồm viết từ hoặc cụm từ ngắn, viết câu, trả lời trên nền tảng tương tác xã hội và viết email. [3]

Để hướng tới B1, nội dung cần đáp ứng đúng yêu cầu của đề, diễn đạt bằng câu và đoạn văn ngắn có liên kết. Khi viết email, cần phân biệt cách sử dụng ngôn ngữ thân mật (informal) và trang trọng (formal) tùy theo người nhận.

Việc kiểm soát giới hạn từ cũng là một phần quan trọng của quá trình làm bài. Theo hướng dẫn của British Council, phần Viết yêu cầu các nhiệm vụ với độ dài khác nhau, trong đó email thân mật có độ dài 40–50 từ và email trang trọng 120–150 từ. Bài viết cần chú ý đến ngữ pháp, chính tả, dấu câu, từ vựng phù hợp và các từ nối giúp nội dung mạch lạc.

Chiến thuật chuẩn bị để đạt Aptis B1

Trước khi xây dựng kế hoạch ôn thi Aptis B1, cần xác định chính xác điều kiện của đơn vị tiếp nhận. Yêu cầu có thể là B1 tổng quát, B1 ở cả bốn kỹ năng hoặc một tiêu chí điểm số cụ thể. Việc xác định đúng mục tiêu giúp lựa chọn nội dung luyện tập và phân bổ thời gian phù hợp.

Chiến thuật chuẩn bị để đạt Aptis B1
Chiến thuật chuẩn bị để đạt Aptis B1

Xác định yêu cầu và đánh giá trình độ đầu vào

Trước tiên, cần kiểm tra yêu cầu của trường học, doanh nghiệp hoặc cơ quan tiếp nhận: Overall CEFR B1, B1 ở từng kỹ năng hay một điều kiện điểm số riêng. Không nên mặc định rằng mọi đơn vị đều áp dụng cùng một tiêu chí cho kết quả Aptis B1.

Sau đó, thực hiện một bài đánh giá đầu vào theo đúng phiên bản Aptis ESOL dự định đăng ký. British Council cung cấp bài thi luyện tập để làm quen với cấu trúc và dạng câu hỏi. Tuy nhiên, bài thi mô phỏng chỉ phục vụ mục đích luyện tập, không phải chứng nhận CEFR chính thức.

Một bảng theo dõi đơn giản có thể gồm bốn nhóm thông tin:

Hợp phần

Điểm luyện tập

CEFR ước lượng

Lỗi thường gặp

Mục tiêu

Nghe

…/50

…

Bỏ sót thông tin

B1

Đọc

…/50

…

Nhầm ý chính

B1

Nói

…/50

…

Trả lời ngắn

B1

Viết

…/50

…

Sai ngữ pháp

B1

Ngữ pháp và Từ vựng

…/50

—

Sai cấu trúc

Cải thiện

Bảng này nên được cập nhật sau mỗi lần luyện tập để nhận diện kỹ năng chưa ổn định, thay vì chỉ ghi lại số câu đúng.

Ưu tiên kỹ năng đang dưới B1

Nếu mục tiêu của đơn vị tiếp nhận là B1 ở từng kỹ năng, cần ưu tiên những phần đang có kết quả thấp hơn hoặc chưa ổn định ở mức B1. Một kỹ năng yếu có thể khiến kết quả không đáp ứng điều kiện riêng của đơn vị tiếp nhận, ngay cả khi các kỹ năng còn lại có kết quả tốt.

Trường hợp mục tiêu là Overall CEFR B1, việc phát triển tương đối đồng đều bốn kỹ năng cũng có ý nghĩa vì Overall CEFR được xác định dựa trên kết quả CEFR của Nghe, Đọc, Nói và Viết. Do đó, không nên dành toàn bộ thời gian cho kỹ năng có điểm cao chỉ vì đây là phần dễ cải thiện hơn.

Luyện Ngữ pháp và Từ vựng theo ngữ cảnh

Với Ngữ pháp và Từ vựng, nên xây dựng nền tảng cấu trúc câu và vốn từ thay vì chỉ ghi nhớ đáp án của các đề đã làm.

Phần Ngữ pháp có 25 câu và phần Từ vựng có 25 câu trong tổng thời gian 25 phút. Nội dung từ vựng bao gồm nghĩa của từ, từ gần nghĩa, cách dùng trong câu và các kết hợp từ phổ biến.

Khi chữa bài, nên ghi lại vì sao đáp án đúng và vì sao các phương án còn lại không phù hợp. Với từ vựng, nên lưu cả câu hoặc cụm từ chứa từ mới để ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh.

Luyện Nghe và Đọc có giới hạn thời gian

Với Nghe và Đọc, nên kết hợp luyện theo thời gian quy định với phân tích lỗi sau mỗi bài. Mục tiêu không chỉ là tăng số câu đúng mà còn xác định nguyên nhân sai: thiếu từ vựng, bỏ sót thông tin, hiểu sai câu hỏi hay không nhận diện được quan hệ logic trong nội dung.

Sau khi chữa bài, có thể bổ sung từ vựng trực tiếp từ những đoạn nghe và văn bản đã làm. Cách này giúp vốn từ gắn với ngữ cảnh cụ thể và đồng thời củng cố khả năng nhận diện thông tin khi gặp dạng bài tương tự.

Ghi âm khi luyện Nói

Với Nói, nên ghi âm các bài thực hành để tự kiểm tra chất lượng câu trả lời. Có thể sử dụng một checklist gồm độ trôi chảy, phát âm, ngữ pháp, từ vựng và khả năng phát triển ý.

Khi trả lời, cần hướng tới các câu hoàn chỉnh có liên kết thay vì chỉ đưa ra từ khóa hoặc một câu ngắn. Với câu hỏi yêu cầu mô tả, so sánh hoặc trình bày quan điểm, nên phát triển câu trả lời đủ để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Sau mỗi lần ghi âm, có thể chọn một đến hai lỗi lặp lại nhiều nhất để sửa trong bài luyện tiếp theo. Cách theo dõi này giúp quá trình cải thiện cụ thể hơn thay vì chỉ luyện nói một cách dàn trải.

Luyện Viết theo checklist

Với Viết, nên luyện đủ bốn phần của bài thi và kiểm tra lại bài bằng một checklist cố định. Các tiêu chí có thể gồm:

  • Nội dung có trả lời đầy đủ yêu cầu của đề hay không.

  • Câu và đoạn văn có được tổ chức rõ ràng hay không.

  • Ngữ pháp và từ vựng có phù hợp với ngữ cảnh hay không.

  • Chính tả và dấu câu có chính xác hay không.

  • Các ý có được liên kết hợp lý hay không.

  • Bài viết có tuân thủ giới hạn từ của từng nhiệm vụ hay không.

Đặc biệt, phần viết email yêu cầu lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với mối quan hệ giữa người viết và người nhận. Vì vậy, cần luyện cả cách sử dụng ngôn ngữ thân mật và trang trọng trong những bối cảnh khác nhau.

Làm một bài thi hoàn chỉnh trên máy tính

Trước ngày thi, nên thực hiện ít nhất một lượt luyện tập theo toàn bộ quy trình trên máy tính. Aptis ESOL là bài thi trên máy tính, vì vậy việc làm quen với giao diện, thời lượng từng hợp phần, thao tác nhập câu trả lời và phần ghi âm có thể giúp hạn chế những vấn đề phát sinh do chưa quen hình thức thi.

Ở lần luyện cuối, nên mô phỏng điều kiện thi càng gần thực tế càng tốt: thực hiện đúng thứ tự, giới hạn thời gian và không dừng bài giữa chừng để tra cứu đáp án.

Ưu tiên tài liệu chính thức của British Council

Khi lựa chọn tài liệu ôn Aptis B1, nên ưu tiên các bài thi mẫu, video hướng dẫn và tài liệu chuẩn bị do Hội đồng Anh (British Council) cung cấp. Trang chuẩn bị Aptis ESOL General hiện có cấu trúc bài thi và bài luyện tập cho từng hợp phần.

Nếu sử dụng tài liệu từ các website luyện thi độc lập, nên đối chiếu lại cấu trúc, dạng câu hỏi và thời lượng với nguồn chính thức. Một tài liệu luyện thi bên ngoài có thể được biên soạn ở thời điểm khác hoặc dành cho phiên bản khác, nên không nên mặc định mọi nội dung đều phản ánh cấu trúc hiện hành.

Kiểm tra kết quả sau khi thi

Theo British Council Việt Nam, kết quả Aptis ESOL được cung cấp trong khoảng 48-72 giờ sau ngày thi, không tính cuối tuần và ngày nghỉ lễ. Sau khi nhận kết quả, cần kiểm tra cả Overall CEFR và CEFR của từng kỹ năng thay vì chỉ nhìn vào tổng điểm [6].

Cuối cùng, đối chiếu kết quả với đúng yêu cầu của trường học hoặc cơ quan tiếp nhận. Nếu yêu cầu là B1 tổng quát, kiểm tra Overall CEFR; nếu yêu cầu B1 ở từng kỹ năng, kiểm tra riêng Nghe, Đọc, Nói và Viết. Cách đối chiếu này giúp xác định chính xác kết quả đã đáp ứng điều kiện hồ sơ hay chưa.

Xem thêm:

Aptis B1 là mức năng lực B1 theo CEFR được thể hiện trên kết quả Aptis ESOL, không tương ứng với một mức tổng điểm cố định cho mọi trường hợp. Khi xác định Aptis B1 là bao nhiêu điểm, thí sinh cần đối chiếu điểm và mức CEFR của từng kỹ năng Nghe, Đọc, Nói, Viết, đồng thời kiểm tra Overall CEFR đối với bài thi bốn kỹ năng.

Trước khi đặt mục tiêu điểm Aptis B1, thí sinh cũng cần xác định đơn vị tiếp nhận yêu cầu Overall CEFR B1 hay mức B1 ở từng kỹ năng để đọc kết quả chính xác. Người học có thể tham khảo thêm về cấu trúc, thang điểm và cách đánh giá tại chuyên mục Aptis tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Điểm thi IELTS gần nhất: 8.5 - 3 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh - Đã tham gia thi IELTS 4 lần (với số điểm lần lượt 7.0, 8.0, 8.0, 8.5) - Hiện tại đang là Educator và Testing and Assessment Manager tại ZIM Academy - Phấn đấu trở thành một nhà giáo dục có tầm nhìn, có phương pháp cụ thể cho từng đối tượng học viên, giúp học viên đạt được mục tiêu của mình đề ra trong thời gian ngắn nhất. Ưu tiên mục tiêu phát triển tổng thể con người, nâng cao trình độ lẫn nhận thức, tư duy của người học. Việc học cần gắn liền với các tiêu chuẩn, nghiên cứu để tạo được hiệu quả tốt nhất.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...