Quy đổi điểm Aptis cần dựa trên mục đích sử dụng và quy định của từng đơn vị, không có một bảng quy đổi chung áp dụng cho mọi trường hợp.
Có thể đối chiếu Aptis với IELTS, TOEIC, VSTEP và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, nhưng cần kiểm tra rõ nguồn và phạm vi áp dụng của từng bảng.
Quy đổi điểm Aptis | Bảng quy đổi IELTS, TOEIC, VSTEP và HUST
Quy đổi điểm Aptis | Bảng quy đổi IELTS, TOEIC, VSTEP và HUST
Key takeaways
Hiện không có một bảng quy đổi điểm Aptis áp dụng thống nhất cho mọi kỳ thi, cơ sở giáo dục hoặc đơn vị tiếp nhận. Khi tìm hiểu quy đổi điểm Aptis, người sở hữu chứng chỉ Aptis cần phân biệt kết quả Aptis ESOL do Hội đồng Anh công bố với các quy định đối chiếu hoặc điểm Aptis quy đổi do từng trường, cơ quan ban hành cho mục đích cụ thể.
Bài viết trình bày cách quy đổi điểm Aptis, cách đọc bảng điểm Aptis ESOL và đối chiếu Aptis sang IELTS, TOEIC, VSTEP, Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Đồng thời, nội dung làm rõ quy đổi Aptis HUST/Bách khoa Hà Nội để người đọc tra cứu đúng bảng quy đổi và điều kiện áp dụng.
Quy đổi điểm Aptis là gì và cần hiểu theo phạm vi nào?
Trong bối cảnh tuyển sinh và quản lý đào tạo tại Việt Nam, quy đổi điểm Aptis là việc đối chiếu kết quả Aptis ESOL với CEFR, Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc hoặc các thang điểm/chứng chỉ khác theo từng mục đích sử dụng. Tuy nhiên, không có một bảng quy đổi Aptis chung áp dụng cho mọi kỳ thi, trường đại học hay đơn vị tiếp nhận hồ sơ.

Với chứng chỉ Aptis, có 3 trường hợp như sau:
Quy chiếu theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR): Kết quả Aptis ESOL được British Council báo cáo bằng điểm số và mức CEFR. Mức CEFR được xác định cho từng kỹ năng và có mức Overall CEFR khi thí sinh hoàn thành đủ bốn kỹ năng.
Đối chiếu tương quan năng lực với các chứng chỉ khác: Các bảng tham khảo có thể sử dụng CEFR làm mốc trung gian để so sánh Aptis với IELTS, TOEIC hoặc VSTEP. Đây không phải phép quy đổi trực tiếp có giá trị áp dụng cho mọi hồ sơ.
Quy đổi theo quy định của đơn vị tiếp nhận: Trường đại học, cơ quan hoặc doanh nghiệp có thể ban hành tiêu chí riêng để sử dụng chứng chỉ Aptis cho xét tuyển, miễn học phần, công nhận chuẩn ngoại ngữ hoặc các mục đích khác.
Việc đối chiếu tương đương về năng lực không đồng nghĩa chứng chỉ Aptis có thể tự động thay thế IELTS, TOEIC, VSTEP hoặc chứng chỉ khác trong mọi hồ sơ.
Bảng quy đổi do một trường hoặc cơ quan ban hành chỉ nên được sử dụng trong đúng phạm vi, đối tượng, phương thức và thời điểm mà văn bản đó quy định.
Cách đọc điểm Aptis trước khi quy đổi
Trước khi tìm hiểu các bảng quy đổi, người học cần nắm rõ cách vận hành của hệ thống điểm số trên phiếu kết quả Aptis để tránh cách hiểu sai lệch.
Điểm số của từng kỹ năng
Bài thi Aptis ESOL đánh giá 4 kỹ năng ngôn ngữ chính: Nghe, Nói, Đọc và Viết [1]. Mỗi kỹ năng thành phần được chấm trên thang điểm từ 0 đến 50.
Bài thi còn bao gồm một phần riêng biệt là Ngữ pháp & Từ vựng, cũng báo cáo trên thang điểm 0 đến 50.
Điểm Ngữ pháp & Từ vựng không được tính như một kỹ năng riêng trong tổng điểm bốn kỹ năng và không có mức CEFR độc lập. British Council sử dụng điểm này để hỗ trợ việc xác định mức CEFR của kỹ năng trong các trường hợp nằm tại vùng ngưỡng giữa hai mức CEFR.
Cấp độ CEFR theo kỹ năng và cấp độ tổng thể
Trên phiếu điểm Aptis, từ điểm số dạng con số (0–50), Hội đồng Anh cung cấp cấp độ CEFR tương ứng cho từng kỹ năng riêng biệt.
Nếu hoàn thành đủ bốn kỹ năng, thí sinh còn nhận được Overall CEFR (mức CEFR tổng thể), được xác định từ mức CEFR của các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết.
Do các kỹ năng được hiệu chuẩn riêng theo CEFR, hai thí sinh có cùng tổng điểm bốn kỹ năng vẫn có thể nhận Overall CEFR khác nhau. Vì vậy, tổng điểm 200 không nên được xem là một bảng quy đổi trực tiếp sang CEFR.
Vì sao không nên chỉ cộng điểm trên thang 200?
Theo hướng dẫn chuyên môn từ Hội đồng Anh, điểm số dạng con số (0 - 50) và cấp độ CEFR tổng thể được thiết lập một cách độc lập [1]. Ngưỡng điểm số để đạt được một cấp độ CEFR cụ thể ở các kỹ năng sẽ không đồng nhất do đặc thù đo lường của từng dạng bài tập của các kỹ năng.
Vì vậy, khi hồ sơ tuyển sinh, xét miễn học phần hoặc tuyển dụng yêu cầu trình độ ngoại ngữ, cần đối chiếu đúng chỉ số mà đơn vị tiếp nhận yêu cầu: điểm số, CEFR từng kỹ năng hay Overall CEFR.

Quy đổi điểm Aptis sang CEFR và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc
Bài thi Aptis ESOL được thiết kế để báo cáo kết quả trực tiếp theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Bảng đối chiếu cấp độ giữa Aptis (CEFR) và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam [2]:
Cấp độ Aptis (CEFR) | Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam | Mô tả năng lực tổng quát |
A1 | Bậc 1 | Sơ cấp: Hiểu và sử dụng những cách diễn đạt quen thuộc, cơ bản. |
A2 | Bậc 2 | Sơ cấp: Giao tiếp trong các tình huống đơn giản, quen thuộc. |
B1 | Bậc 3 | Trung cấp: Hiểu ý chính về chủ đề quen thuộc và giao tiếp trong nhiều tình huống thường gặp. |
B2 | Bậc 4 | Trung cao cấp: Hiểu nội dung tương đối phức tạp và giao tiếp khá trôi chảy. |
C1 | Bậc 5 | Cao cấp: Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, hiệu quả trong học tập và công việc. |
C2 | Bậc 6 | Thành thạo: Hiểu hầu như mọi nội dung và diễn đạt chính xác, linh hoạt. |
Lưu ý: Bảng trên chỉ thể hiện sự đối chiếu tương đương về mặt cấp độ khung năng lực chuẩn hóa. Đây không phải là công thức để biến điểm số Aptis thành điểm số của bài thi VSTEP.
Phân biệt "Cùng bậc năng lực" với "Cùng giá trị pháp lý chứng chỉ"
Mặc dù cấp độ Aptis ESOL B2 được công nhận tương đương Bậc 4 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, việc chứng chỉ này có được chấp nhận thay thế VSTEP Bậc 4 trong một hồ sơ cụ thể hay không vẫn phụ thuộc vào quy định của đơn vị tiếp nhận.
Do đó, cần kiểm tra trực tiếp văn bản của đơn vị tiếp nhận để xác định loại chứng chỉ, cấp độ, điểm số, thời hạn và hình thức kết quả được chấp nhận; không suy ra giá trị thay thế chỉ từ việc hai kết quả cùng bậc năng lực.
Bảng tham khảo quy đổi điểm Aptis sang IELTS, TOEIC và VSTEP
Các bảng đối chiếu dưới đây được tổng hợp dựa trên sự quy chiếu trung gian qua Khung CEFR. Người học cần lưu ý các khoảng điểm này mang tính chất tham khảo năng lực tương đương để thí sinh hình dung trình độ cá nhân khi chuyển đổi giữa các kỳ thi.

Quy đổi Aptis sang IELTS
Quy đổi Aptis sang IELTS không phải phép chuyển đổi trực tiếp giữa hai thang điểm. Aptis ESOL và IELTS khác nhau về cấu trúc, cách chấm điểm và mục đích sử dụng, nên CEFR chỉ nên được dùng làm mốc tham chiếu để đối chiếu tương quan năng lực.
Vì vậy, không có công thức chính thức để đổi trực tiếp tổng điểm Aptis sang band IELTS. Bảng dưới đây thể hiện mức IELTS tham khảo theo CEFR, không phải bảng chuyển đổi điểm Aptis sang IELTS theo quan hệ một-một.
Bảng đối chiếu cấp độ giữa Aptis (CEFR) và IELTS [3]:
Cấp độ Aptis (CEFR) | Band điểm IELTS (Tham khảo) | Đặc điểm năng lực tương ứng |
B1 | 4.0 - 5.0 | Sử dụng được tiếng Anh trong các ngữ cảnh quen thuộc. |
B2 | 5.5 - 6.5 | Giao tiếp trôi chảy, đáp ứng tốt môi trường học tập/làm việc. |
C1 | 7.0 – 8.0 | Sử dụng ngôn ngữ thành thạo, xử lý tốt văn bản chuyên sâu. |
C2 | 8.5 – 9.0 | Sử dụng ngôn ngữ gần như người bản xứ. |
(Dữ liệu mang tính chất tham khảo năng lực, không có giá trị pháp lý tự động thay thế chứng chỉ.)
Quy đổi Aptis sang TOEIC
Quy đổi Aptis sang TOEIC cũng cần thực hiện thông qua mốc tham chiếu CEFR, không chuyển trực tiếp tổng điểm Aptis sang một tổng điểm TOEIC. TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing sử dụng các thang điểm riêng; bảng dưới đây trình bày mức điểm tối thiểu mà ETS liên hệ với từng cấp CEFR.
Bảng đối chiếu cấp độ giữa Aptis (CEFR) và TOEIC [4]:
Cấp độ Aptis (CEFR) | TOEIC Listening | TOEIC Reading | TOEIC Speaking | TOEIC Writing |
A1 | 60 | 60 | 50 | 30 |
A2 | 110 | 115 | 90 | 70 |
B1 | 275 | 275 | 120 | 120 |
B2 | 400 | 385 | 160 | 150 |
C1 | 490 | 455 | 180 | 180 |
(Dữ liệu mang tính chất tham khảo năng lực, không có giá trị pháp lý tự động thay thế chứng chỉ.)
Quy đổi Aptis sang VSTEP
Do đó, bảng dưới đây chỉ giúp đối chiếu cấp độ năng lực. Đây không phải công thức chuyển điểm số Aptis thành điểm VSTEP; khi sử dụng chứng chỉ, cần kiểm tra quy định của đơn vị tiếp nhận.
Người học cần kiểm tra văn bản công nhận chính thức của cơ quan/trường học tiếp nhận hồ sơ trước khi đăng ký thi.
Bảng đối chiếu cấp độ giữa Aptis (CEFR) và VSTEP [5]:
Cấp độ Aptis (CEFR) | Cấp độ VSTEP tương đương (Tham khảo) |
B1 | Bậc 3 |
B2 | Bậc 4 |
C1 | Bậc 5 |
(Dữ liệu mang tính chất tham khảo năng lực, không có giá trị pháp lý tự động thay thế chứng chỉ.)
Quy đổi điểm Aptis HUST (Đại học Bách khoa Hà Nội)
Đối với quy đổi Aptis HUST, Đại học Bách khoa Hà Nội công bố bảng tham chiếu chứng chỉ ngoại ngữ theo từng năm tuyển sinh. Năm 2026, thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ đã đăng ký xác thực trên hệ thống của HUST có thể sử dụng kết quả để quy đổi điểm môn Tiếng Anh khi xét tuyển theo điểm thi tốt nghiệp THPT và tính điểm thưởng ở các phương thức được trường quy định.
Bảng quy đổi điểm Aptis HUST năm 2026
Bảng quy đổi điểm Aptis HUST năm 2026 áp dụng cho quy định tuyển sinh đại học chính quy năm 2026. Mức điểm quy đổi được xác định theo tổng điểm Aptis ESOL trong bảng tham chiếu của HUST, đồng thời gắn với điểm thưởng tương ứng theo thang 100.
Dưới đây là bảng quy đổi điểm Aptis HUST năm 2026 theo thông tin tuyển sinh chính thức của Đại học Bách khoa Hà Nội [6]:
Điểm Aptis ESOL | Điểm quy đổi thang 10 | Điểm thưởng thang 100 |
80–120 | 8,0 | 1 |
121–134 | 8,5 | 2 |
135–146 | 9,0 | 3 |
147–160 | 9,5 | 4 |
161–180 | 10,0 | 5 |
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho tuyển sinh HUST năm 2026. Khi sử dụng cho năm khác, thí sinh cần tra cứu lại thông tin tuyển sinh và bảng tham chiếu do HUST công bố cho đúng năm, không mặc định các khoảng điểm được giữ nguyên.
Để sử dụng chứng chỉ Aptis trong quy đổi điểm tại HUST, thí sinh cần kiểm tra các điều kiện được trường công bố cho năm tuyển sinh và hoàn thành quy trình xác thực chứng chỉ. Một số điểm cần lưu ý:
Loại chứng chỉ: Đối chiếu đúng loại chứng chỉ được HUST liệt kê trong bảng tham chiếu; năm 2026 có Aptis ESOL.
Điểm và phạm vi quy đổi: Sử dụng đúng khoảng điểm Aptis ESOL trong bảng của năm tuyển sinh; không suy ra điểm quy đổi chỉ từ nhãn CEFR như B1 hoặc B2.
Quy trình xác thực: Thí sinh cần đăng ký xác thực chứng chỉ trên hệ thống tuyển sinh của HUST theo thời gian và hướng dẫn của trường [7].
Phân biệt quy đổi tuyển sinh và chuẩn ngoại ngữ của sinh viên
Sinh viên cần phân biệt 2 trường hợp sử dụng chứng chỉ tiếng Anh sau:
Điểm quy đổi tuyển sinh: Là điểm số dùng để thay thế môn Tiếng Anh khi tính điểm xét tuyển đầu vào đại học.
Chuẩn ngoại ngữ đào tạo: Là điều kiện để phân loại trình độ xếp lớp, miễn giảm các học phần tiếng Anh cơ sở (FL1101, FL1102...), hoặc công nhận đạt chuẩn đầu ra tốt nghiệp.
Mức điểm Aptis dùng để đạt điểm 9 hay 10 trong xét tuyển đầu vào không đồng nghĩa với việc sinh viên được miễn toàn bộ các học phần tiếng Anh trong quá trình học tập tại HUST. Sinh viên cần tra cứu Quy chế đào tạo của chương trình mình đang theo học để biết chính xác cấp độ Aptis cần nộp để đăng ký miễn học phần hoặc xét tốt nghiệp.
Cách kiểm tra và quy đổi điểm Aptis theo yêu cầu hồ sơ
Để sử dụng bảng quy đổi Aptis đúng mục đích, người học có thể kiểm tra hồ sơ theo 6 bước sau:

Bước 1: Xác định mục đích sử dụng: Xác định chứng chỉ được dùng cho xét tuyển, miễn học phần, chuẩn đầu ra, tuyển dụng hay mục đích khác.
Bước 2: Tra cứu văn bản gốc từ đơn vị tiếp nhận: Tìm quyết định, thông báo hoặc quy chế mới nhất trên website chính thức của trường, cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận. Không sử dụng bảng tóm tắt không rõ nguồn làm căn cứ chính.
Bước 3: Đối chiếu đúng loại kết quả: Kiểm tra đơn vị yêu cầu phiên bản Aptis nào, Overall CEFR, CEFR từng kỹ năng hay một khoảng điểm Aptis cụ thể.
Bước 4: Kiểm tra thời hạn và hình thức chứng chỉ: Xác nhận yêu cầu về ngày cấp, thời hạn được chấp nhận, bản giấy, bản điện tử hoặc tài liệu xác minh theo quy định của đơn vị tiếp nhận.
Bước 5: Xác nhận thông tin chưa rõ: Nếu văn bản chỉ ghi “Aptis” nhưng không nêu phiên bản, cấp độ hoặc điểm số, cần liên hệ trực tiếp đơn vị tiếp nhận để được hướng dẫn.
Bước 6: Hoàn thành quy trình xác thực: Nộp hồ sơ đúng hạn và thực hiện đầy đủ bước xác thực chứng chỉ trên hệ thống của đơn vị tiếp nhận nếu có.
Tình huống minh họa khi quy đổi Aptis
Người đọc có thể xem xét ba trường hợp cùng sở hữu chứng chỉ Aptis ESOL B2 nhưng mục đích sử dụng khác nhau:
Trường hợp A - Học sinh lớp 12 xét tuyển HUST:
Thí sinh đăng ký xác thực chứng chỉ Aptis ESOL trên hệ thống HUST và đối chiếu tổng điểm Aptis cụ thể với bảng quy đổi của năm tuyển sinh. Chỉ riêng nhãn CEFR B2 không đủ để xác định điểm quy đổi thang 10, vì HUST năm 2026 chia các mức quy đổi theo khoảng điểm Aptis ESOL.
Trường hợp B - Sinh viên năm cuối cần chuẩn đầu ra tốt nghiệp:
Sinh viên cần đối chiếu Aptis B2 với quy định đào tạo và chuẩn ngoại ngữ áp dụng cho chương trình hoặc khóa học đang theo học. Chỉ khi quy định của cơ sở đào tạo chấp nhận Aptis ESOL ở mức tương ứng thì chứng chỉ mới được sử dụng cho mục đích đó.
Trường hợp C - Người lao động nộp hồ sơ tuyển dụng doanh nghiệp:
Ứng viên có thể sử dụng Aptis B2 như một minh chứng về trình độ ngoại ngữ, nhưng việc chứng chỉ được chấp nhận hoặc quy đổi theo tiêu chí nào phụ thuộc vào yêu cầu của từng doanh nghiệp.
Tham khảo thêm:
Quy đổi điểm Aptis cần bắt đầu từ việc đọc chính xác điểm số và cấp độ CEFR trên phiếu kết quả, sau đó đối chiếu với quy định của từng mục đích sử dụng. Các bảng quy đổi Aptis sang IELTS, TOEIC hoặc VSTEP chủ yếu mang tính đối chiếu năng lực và không mặc nhiên có giá trị thay thế chứng chỉ trong mọi hồ sơ.
Đối với quy đổi Aptis HUST/Bách khoa Hà Nội, thí sinh cần kiểm tra quy định do trường công bố theo từng thời điểm để xác định điều kiện áp dụng. Người học có thể tham khảo thêm thông tin về cấu trúc, thang điểm và kết quả tại chuyên mục Aptis tại ZIM Academy trước khi sử dụng chứng chỉ cho mục đích học tập, tuyển sinh hoặc công việc.
Nguồn tham khảo
“Results and scoring.” British Council, https://www.britishcouncil.org/exam/english/aptis/why-choose-aptis/results-scoring. Accessed 12 October 2026.
“Công nhận các cấp độ của chứng chỉ tiếng Anh Aptis ESOL International Certificate tương đương với các bậc của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.” g cho Việt Nam Publisher:, https://vqa.moet.gov.vn/vi/thong-bao-quan-ly-vb-cc/thong-bao/cong-nhan-cac-cap-do-cua-chung-chi-tieng-anh-aptis-esol-international-certifica. Accessed 12 October 2026.
“IELTS and the CEFR.” IELTS, https://ielts.org/organisations/ielts-for-organisations/compare-ielts/ielts-and-the-cefr. Accessed 5 September 2026.
“Mapping the TOEIC® tests on the Common European Framework of Reference for Languages.” Educational Testing Service (ETS), https://www.ets.org/pdfs/toeic/toeic-mapping-cefr-reference.pdf. Accessed 12 October 2026.
“Định dạng đề thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh từ bậc 3 đến bậc 5 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.” Bộ Giáo dục và Đào tạo, https://vstep.ufl.udn.vn/CDR/Dinhdang/2024/Dinh-dang-de-thi-danh-gia-nang-luc-su-dung-tieng-Anh-tu-bac-3-den-bac-5-theo-Khung-nang-luc-ngoai-ngu-6-bac-dung-cho-Viet-Nam--2024.12.33910. Accessed 12 October 2026.
“Thông tin Tuyển sinh Đại học chính quy năm 2026.” Đại học Bách khoa Hà Nội , https://ts.hust.edu.vn/tin-tuc/thong-tin-tuyen-sinh-dai-hoc-chinh-quy-nam-2026. Accessed 12 October 2026.
“Hướng dẫn đăng ký xác thực chứng chỉ Ngoại ngữ 2026.” Đại học Bách khoa Hà Nội , https://ts.hust.edu.vn/tin-tuc/huong-dan-dang-ky-xac-thuc-chung-chi-ngoai-ngu-2026. Accessed 12 October 2026.

Bình luận - Hỏi đáp