Banner background

At the moment dùng thì gì? Ý nghĩa, vị trí và cách dùng chi tiết

At the moment là dấu hiệu của thì gì? Bài viết giải thích ý nghĩa, cách dùng, công thức và cung cấp bài tập có đáp án chi tiết.
at the moment dung thi gi y nghia vi tri va cach dung chi tiet

Key takeaways

  • At the moment có nghĩa là “vào lúc này” hoặc “hiện tại”.

  • Cụm từ này thường là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn.

  • Vị trí phổ biến nhất là cuối câu, nhưng cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh thời gian.

  • Cần phân biệt với in the moment, for the moment và in a moment.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc nhận diện chính xác các dấu hiệu thời gian sẽ giúp bạn chọn đúng thì, chia đúng động từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Nổi bật trong số đó là at the moment - một cụm trạng từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến, thường dùng để miêu tả các hành động đang diễn ra ở hiện tại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, vị trí, cách dùng của at the moment, xác định xem đây là dấu hiệu của thì nào, đồng thời học cách phân biệt nó với các cụm từ dễ nhầm lẫn khác.

Cụm từ at the moment nghĩa là gì?

at the moment nghĩa là gì

Theo Cambridge Dictionary, at the moment có nghĩa là “now”, tương ứng với “vào lúc này”, “ngay bây giờ” hoặc “hiện tại” trong tiếng Việt [1]. Cụm từ này được dùng khi người nói muốn đề cập đến một hành động, trạng thái hoặc tình huống đang tồn tại tại thời điểm nói.

Cách phát âm:

  • Anh-Anh: /ət ðə ˈməʊ.mənt/

  • Anh-Mỹ: /ət ðə ˈmoʊ.mənt/

Về cấu tạo, at the moment gồm giới từ “at”, mạo từ “the” và danh từ “moment”. Khi được sử dụng trong câu, cả cụm thường giữ vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, bổ sung thông tin về thời điểm diễn ra của hành động hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • Emma is doing her homework at the moment. (Emma đang làm bài tập về nhà vào lúc này.)

  • The students are waiting outside at the moment. (Các học sinh đang chờ ở bên ngoài ngay bây giờ.)

At the moment là dấu hiệu của thì nào?

At the moment là một trong những dấu hiệu nhận biết phổ biến của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Cụm từ này mang nghĩa “ngay lúc này” hoặc “tại thời điểm nói”, vì vậy thường xuất hiện trong những câu diễn tả hành động đang diễn ra và chưa kết thúc. Ý nghĩa thời gian của at the moment phù hợp trực tiếp với chức năng cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn - mô tả một sự việc đang xảy ra ở hiện tại.

Tùy theo mục đích diễn đạt, cấu trúc câu thì hiện tại tiếp diễn khi đi cùng at the moment có thể được viết ở dạng khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn.

Câu khẳng định

Câu khẳng định ở thì hiện tại tiếp diễn được tạo bởi động từ to be ở hiện tại và động từ chính thêm đuôi -ing. Trong đó, “am” đi với chủ ngữ “I”, “is” đi với chủ ngữ số ít và “are” đi với chủ ngữ số nhiều.

Công thức:

S + am/is/are + V-ing + at the moment.

Ví dụ:

  • I am reviewing my notes at the moment. (Lúc này, tôi đang xem lại phần ghi chép của mình.)

  • The students are discussing the assignment at the moment. (Hiện giờ, các học sinh đang trao đổi về bài tập được giao.)

Câu phủ định

Ở câu phủ định, not được đặt sau động từ to be, còn động từ chính vẫn giữ dạng V-ing. Cấu trúc này cho biết một hành động không diễn ra tại thời điểm hiện tại.

Công thức:

S + am/is/are + not + V-ing + at the moment.

Ví dụ:

  • He is not using the computer at the moment. (Hiện tại, cậu ấy không dùng máy tính.)

  • We are not preparing for the test at the moment. (Lúc này, chúng tôi chưa ôn tập cho bài kiểm tra.)

Câu nghi vấn

Câu nghi vấn gồm câu hỏi Yes/Nocâu hỏi có từ để hỏi. Với câu hỏi Yes/No, động từ to be được đặt trước chủ ngữ. Với câu hỏi có từ để hỏi, từ để hỏi đứng ở đầu câu, sau đó là động từ to be và chủ ngữ.

Công thức câu hỏi Yes/No:

Am/Is/Are + S + V-ing + at the moment?

Ví dụ:

  • Is Lan studying in the library at the moment? (Hiện giờ Lan có đang học trong thư viện không?)

  • Are the children playing outside at the moment? (Lúc này, bọn trẻ có đang chơi ở bên ngoài không?)

Công thức câu hỏi có từ để hỏi:

Từ để hỏi (Wh-) + am/is/are + S + V-ing + at the moment?

Ví dụ:

  • What is Minh doing at the moment? (Hiện giờ Minh đang làm gì?)

  • Why are they waiting outside at the moment? (Tại sao lúc này họ lại đang chờ ở bên ngoài?)

Như vậy, khi gặp at the moment trong bài tập chia động từ, người học nên nghĩ đến thì hiện tại tiếp diễn trước tiên. Tuy nhiên, đây không phải quy tắc tuyệt đối vì cách chia động từ vẫn phụ thuộc vào ý nghĩa của câu và đặc điểm của động từ được sử dụng.

Vị trí và cách dùng của at the moment trong cấu trúc câu tiếng Anh

At the moment có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Việc lựa chọn vị trí phụ thuộc vào phần thông tin cần nhấn mạnh, nhưng vị trí cuối câu vẫn phổ biến nhất trong giao tiếp và các bài viết thông thường. Bên cạnh vị trí, người học cũng cần xác định đúng ý nghĩa của câu để lựa chọn thì và dạng động từ phù hợp.

At the moment đứng ở cuối câu

Đây là vị trí phổ biến và tự nhiên nhất, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Khi đứng ở cuối câu, cụm từ bổ sung mốc thời gian sau khi nội dung chính đã được trình bày đầy đủ, nhờ đó câu giữ được trật tự rõ ràng và dễ hiểu.

Ví dụ:

  • The students are working on a group project at the moment. (Hiện giờ, các học sinh đang thực hiện một dự án theo nhóm.)

  • My father is speaking to a client at the moment. (Lúc này, bố tôi đang trao đổi với một khách hàng.)

At the moment đứng ở đầu câu

Khi được đặt ở đầu câu, at the moment có tác dụng nhấn mạnh mốc thời gian hiện tại. Cách dùng này thường cho thấy sự việc chỉ đúng trong một khoảng thời gian nhất định và có thể thay đổi về sau. Sau cụm từ thường có dấu phẩy để tách khỏi mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • At the moment, the school is offering several online courses. (Hiện tại, nhà trường đang mở một số khóa học trực tuyến.)

  • At the moment, Lan is living with her aunt in Ho Chi Minh City. (Trong thời gian này, Lan đang sống cùng dì tại Thành phố Hồ Chí Minh.)

At the moment đứng ở giữa câu

Trong một số trường hợp, cụm từ này có thể xuất hiện ở giữa câu, thường đứng sau động từ to be. Cách sắp xếp này ít phổ biến hơn trong giao tiếp và thường gặp trong thông báo, báo cáo hoặc văn phong trang trọng.

Ví dụ:

  • The service is at the moment available only to registered users. (Hiện tại, dịch vụ này chỉ dành cho người dùng đã đăng ký.)

  • The application is at the moment being reviewed by the admissions team. (Hiện tại, hồ sơ đang được bộ phận tuyển sinh xem xét.)

Trong văn nói và bài viết thông thường, đặt cụm từ ở đầu hoặc cuối câu thường tự nhiên hơn. Người học không nên tùy ý đặt at the moment ngay trước động từ chính vì cách sắp xếp này có thể khiến câu thiếu tự nhiên.

Cách dùng at the moment

At the moment được dùng để nói về những gì đang diễn ra hoặc đang đúng ở thời điểm hiện tại. Trong phần lớn trường hợp, cụm từ này đi với thì hiện tại tiếp diễn vì nó nhấn mạnh một hành động chưa kết thúc. Chẳng hạn, câu “The teacher is explaining the lesson at the moment” (Hiện giờ, giáo viên đang giảng bài) cho biết hành động giảng bài xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Bên cạnh đó, at the moment còn có thể diễn tả một tình huống mang tính tạm thời. Tình huống này đang tồn tại trong giai đoạn hiện tại nhưng có khả năng thay đổi sau đó. Ví dụ,  câu “My brother is staying with our grandparents at the moment” (Hiện tại, anh trai tôi đang ở cùng ông bà) cho thấy việc anh trai tôi ở cùng ông bà chỉ là hoàn cảnh tạm thời, không phải nơi ở cố định.

Tuy nhiên, sự xuất hiện của at the moment không đồng nghĩa với việc mọi động từ đều phải chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Các động từ chỉ trạng thái, nhận thức hoặc cảm xúc như know, believe, understand, needlike thường được dùng ở thì hiện tại đơn. Vì vậy, khi gặp cụm từ này, người học cần dựa vào cả ý nghĩa của câu và đặc điểm của động từ để lựa chọn cấu trúc chính xác.

Phân biệt at the moment với in the moment, for the moment và in a moment

Bốn cụm từ at the moment, in the moment, for the moment và in a moment có hình thức khá tương đồng nhưng mang sắc thái ngữ nghĩa và phạm vi sử dụng hoàn toàn khác biệt. Đây là nhóm cụm từ dễ gây nhầm lẫn nhất đối với người học ở trình độ mới bắt đầu.

Cụm từ

Nghĩa

Cách dùng

Thì đi kèm

Ví dụ

at the moment

ngay bây giờ, hiện tại

Dùng khi nói về hành động đang diễn ra hoặc tình huống đang tồn tại tại thời điểm nói

Hiện tại tiếp diễn

I am studying at the moment. (Hiện giờ, tôi đang học.)

in the moment

đắm chìm trong khoảnh khắc hiện tại

Dùng khi một người tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm đang diễn ra, không bị phân tâm bởi quá khứ hoặc tương lai

Đa dạng, tùy động từ chính trong câu

She forgot her worries and lived in the moment. (Cô ấy quên đi những lo lắng và hoàn toàn đắm mình trong khoảnh khắc hiện tại.)

for the moment

tạm thời, trước mắt

Dùng khi một tình trạng đang được duy trì ở hiện tại nhưng có thể thay đổi sau đó

Hiện tại đơn hoặc tương lai đơn

The library will remain closed for the moment. (Trước mắt, thư viện vẫn sẽ đóng cửa.)

in a moment

một lát nữa, trong chốc lát

Dùng khi muốn miêu tả một hành động sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian rất ngắn

Tương lai đơn

I will call you back in a moment. (Tôi sẽ gọi lại sau ít phút nữa.)

Người học cần nắm vững sự khác biệt giữa bốn cụm từ này để tránh sử dụng sai trong các bài thi viết hoặc nói, đặc biệt ở các dạng bài yêu cầu diễn đạt chính xác mốc thời gian của hành động.

Tổng hợp các từ và cụm từ đồng nghĩa với at the moment

Ngoài at the moment, người học có thể sử dụng một số từ và cụm từ khác để diễn tả ý nghĩa “hiện tại” hoặc “ngay lúc này”. Những cách diễn đạt phổ biến gồm:

Từ/cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

now

bây giờ, hiện nay

I am studying now. (Bây giờ, tôi đang học.)

right now

ngay lúc này

She is talking to her teacher right now. (Ngay lúc này, cô ấy đang trao đổi với giáo viên.)

currently

hiện tại, hiện nay

The school is currently reviewing the new policy. (Hiện tại, nhà trường đang xem xét chính sách mới.)

at present

tại thời điểm hiện tại

At present, the course is available online. (Hiện tại, khóa học được tổ chức trực tuyến.)

at this time

vào thời điểm này

The service is unavailable at this time. (Dịch vụ hiện không khả dụng.)

presently

hiện tại

The manager is presently attending a meeting. (Hiện tại, người quản lý đang tham dự một cuộc họp.)

Mặc dù có ý nghĩa gần nhau, các từ và cụm từ trên khác nhau về mức độ trang trọng. “Now” và “right now” thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, trong đó “right now” nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói. Ngược lại, “currently” và “at present” phù hợp hơn với văn phong học thuật, công sở hoặc các thông báo chính thức.

“At this time” cũng mang sắc thái tương đối trang trọng và thường được sử dụng trong thông báo. Riêng “presently” cần được dùng cẩn thận vì trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Anh-Anh, từ này còn có thể mang nghĩa “sắp tới”. Việc thay đổi linh hoạt giữa các cách diễn đạt giúp hạn chế lặp lại at the moment, đồng thời làm cho bài nói và bài viết phù hợp hơn với từng ngữ cảnh.

Bài tập thực hành

Bài tập 1

Chia động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

1. My sister __________ (study) for her English test at the moment.

2. The children __________ (not/play) outside at the moment because it is raining.

3. __________ your teacher __________ (explain) the new lesson at the moment?

4. What __________ Tom __________ (do) at the moment?

5. I __________ (understand) the main idea at the moment.

Bài tập 2

Điền một trong bốn cụm từ “at the moment”, “in the moment”, “for the moment” hoặc “in a moment” vào chỗ trống.

1. I am speaking to another customer __________, so I will call you back later.

2. The current arrangement is acceptable __________, but it may change next week.

3. The doctor will see you __________.

4. During the performance, the singer forgot everything else and lived __________.

Đáp án

Bài tập 1

1. is studying

“My sister is studying for her English test at the moment.” (Hiện giờ, chị gái tôi đang ôn tập cho bài kiểm tra tiếng Anh.) 

Cụm từ chỉ một hành động đang diễn ra nên động từ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

2. are not playing

“The children are not playing outside at the moment because it is raining.” (Lúc này, bọn trẻ không chơi bên ngoài vì trời đang mưa.) 

Đây là câu phủ định ở thì hiện tại tiếp diễn nên sử dụng “are not” và động từ thêm “-ing”.

3. Is - explaining

“Is your teacher explaining the new lesson at the moment?” (Hiện giờ, giáo viên có đang giảng bài mới không?) 

Đây là câu hỏi Yes/No nên động từ “is” được đặt trước chủ ngữ.

4. is - doing

“What is Tom doing at the moment?” (Lúc này, Tom đang làm gì?) 

Từ để hỏi đứng đầu câu, sau đó là “is”, chủ ngữ và động từ ở dạng “-ing”.

5. understand

“I understand the main idea at the moment.” (Hiện tại, tôi đã hiểu ý chính.) 

“Understand” là động từ chỉ nhận thức nên thường được dùng ở thì hiện tại đơn.

Bài tập 2

1. at the moment

“I am speaking to another customer at the moment, so I will call you back later.” (Hiện giờ, tôi đang trao đổi với một khách hàng khác nên sẽ gọi lại sau.) 

Động từ “am speaking” cho biết hành động đang diễn ra ngay lúc nói, nên “at the moment” là lựa chọn phù hợp.

2. for the moment

“The current arrangement is acceptable for the moment, but it may change next week.” (Trước mắt, cách sắp xếp hiện tại vẫn phù hợp, nhưng có thể thay đổi vào tuần sau.) 

Mệnh đề “it may change next week” cho thấy tình trạng hiện tại chỉ mang tính tạm thời.

3. in a moment

“The doctor will see you in a moment.” (Bác sĩ sẽ gặp người bệnh trong ít phút nữa.) 

Cấu trúc “will see” hướng đến tương lai, còn “in a moment” cho biết hành động sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian rất ngắn.

4. in the moment

“During the performance, the singer forgot everything else and lived in the moment.” (Trong lúc biểu diễn, ca sĩ quên đi mọi điều xung quanh và hoàn toàn đắm mình trong khoảnh khắc đó.) 

Cụm “lived in the moment” diễn tả trạng thái tập trung trọn vẹn vào trải nghiệm đang diễn ra.

Các câu hỏi thường gặp về cụm từ at the moment (FAQ)

Tại sao có cụm từ at the moment nhưng động từ lại không chia ở thì hiện tại tiếp diễn?

Vì at the moment chỉ xác định thời điểm hiện tại, còn cách chia động từ vẫn phụ thuộc vào loại động từ. Với các động từ chỉ trạng thái, nhận thức hoặc cảm xúc như “know”, “believe”, “understand” và “need”, thì hiện tại đơn thường được sử dụng.

Sự khác biệt lớn nhất giữa at the moment và currently là gì?

Cả hai đều mang nghĩa “hiện tại”, nhưng at the moment thường tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. “Currently” có sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn bản học thuật, email công việc hoặc thông báo chính thức.

Có thể đặt cụm từ at the moment ở giữa câu trước động từ chính được không?

Cách đặt này không phổ biến và có thể khiến câu thiếu tự nhiên. Trong phần lớn trường hợp, at the moment nên đứng ở đầu hoặc cuối câu. Nếu đứng giữa câu, cụm từ thường xuất hiện sau động từ “to be” trong văn phong trang trọng.

Tổng kết

Việc hiểu đúng at the moment giúp người học xác định chính xác mốc thời gian và lựa chọn cách chia động từ phù hợp. Cụm từ này có nghĩa là “ngay lúc này” hoặc “ở thời điểm hiện tại”, đồng thời thường là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn khi câu diễn tả hành động đang xảy ra hoặc một tình huống tạm thời.

Bên cạnh đó, người học cần phân biệt at the moment với “in the moment”, “for the moment” và “in a moment” để tránh nhầm lẫn về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Để củng cố nền tảng ngữ pháp theo lộ trình rõ ràng, người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao tại ZIM Academy.

Tham vấn chuyên môn
Định hướng giáo dục: "In teaching others, we teach ourselves" Đây chính là động lực để giáo viên đào sâu nghiên cứu, tìm tòi và phát triển chuyên môn và kĩ năng giảng dạy của bản thân, góp phần mở khóa được tiềm năng ngôn ngữ của học viên.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...