Chứng chỉ B2 First for Schools & những thông tin cần biết

Bài viết giới thiệu những thông tin cơ bản về đối tượng, cấu trúc bài thi, cách tính điểm và thang điểm của B2 First for Schools (FCE for schools).
Nguyễn Lê Như Quỳnh
11/06/2024
chung chi b2 first for schools nhung thong tin can biet

B2 First for Schools (FCE for schools) là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế dành cho học sinh ở trình độ trung cấp. Tuy nhiên, kỳ thi này vẫn còn khá mới lạ đối với một số học sinh tại Việt Nam. Qua bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu đến người học những thông tin quan trọng về kỳ thi, bao gồm mục đích của kỳ thi, đối tượng thí sinh phù hợp, cấu trúc bài thi, cách tính điểm và thang điểm của bài thi.

Key takeaways

  • Chứng chỉ B2 First for Schools là chứng chỉ tiếng Anh thuộc hệ thống Cambridge, tương đương với trình độ B2 (trên trung cấp) theo khung CEFR.

  • Đối tượng: người làm việc trong môi trường nói tiếng Anh và đặc biệt hướng đến đối tượng học sinh.

  • Lợi ích: mức độ công nhận rộng rãi và thời hạn vĩnh viễn, cũng như phù hợp với mục đích học tập.

  • Bài thi kéo dài khoảng 3 tiếng 30 phút với 4 phần: Reading and Use of English, Writing, Listening và Speaking.

  • Để được công nhận trình độ B2, thí sinh cần đạt điểm tổng quát là 160-179.

Chứng chỉ B2 First for Schools là gì?

B2 First for Schools — tên gọi trước đây là First for Schools hay FCE for Schools — là một chứng chỉ tiếng Anh thuộc hệ thống Cambridge (Cambridge English Qualifications) tương đương với trình độ B2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR).

Chứng chỉ này được công nhận bởi nhiều trường đại học, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn thế giới, phù hợp cho mục đích học tập cũng như các ngành nghề liên quan đến công nghiệp, hành chính và dịch vụ. Ngoài ra, việc ôn luyện và dự thi lấy chứng chỉ B2 First for Schools cũng là một cách để chuẩn bị cho các kỳ thi cấp độ cao hơn như C1 Advanced.

Đối tượng nào nên thi B2 First for Schools?

B2 First for Schools dành cho những người bắt đầu làm việc trong môi trường nói tiếng Anh hoặc học sinh tham gia các chương trình giáo dục thuộc trình độ trên trung cấp. Đặc biệt, nội dung của bài thi được thiết kế phù hợp với đối tượng học sinh, thể hiện năng lực của học sinh trong việc:

  • Giao tiếp trực tiếp một cách hiệu quả

  • Bày tỏ ý kiến và trình bày lập luận

  • Viết tiếng Anh rõ ràng, chi tiết, bày tỏ ý kiến và giải thích được ưu điểm và nhược điểm của các quan điểm khác nhau

  • Nắm bắt tin tức

  • Viết thư, báo cáo, truyện và nhiều thể loại văn bản khác

Người học có thể đăng ký dự thi để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của bản thân, chuẩn bị cho những kỳ thi bậc cao hơn hoặc tuỳ theo yêu cầu của nơi học tập và làm việc.

Lợi ích của chứng chỉ B2 First for Schools

  • Mức độ công nhận rộng rãi: B2 First for Schools thuộc hệ thống chứng chỉ Cambridge được công nhận bởi hơn 25000 tổ chức trên toàn thế giới. Vì vậy, thí sinh có thể sử dụng chứng chỉ này để ứng tuyển vào nhiều tổ chức khác nhau.

  • Thời hạn vĩnh viễn: B2 First for Schools cùng với các chứng chỉ Cambridge khác đều có thời hạn vĩnh viễn. Thí sinh có thể sử dụng chứng chỉ này vào bất kỳ thời điểm nào mà không cần phải đăng ký dự thi lại, do đó giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

  • Phù hợp với mục đích học tập: Học sinh đạt chứng chỉ này có thể viết ghi chú để nắm những luận điểm quan trọng, phục vụ cho mục đích viết luận hoặc ôn tập; trình bày các lập luận với vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phù hợp'; trả lời các câu hỏi có thể đoán trước hoặc câu hỏi về sự việc thực tế; hiểu được các hướng dẫn trong lớp học.

Cấu trúc bài thi B2 First for Schools

Bài thi bao gồm 4 bài thi nhỏ: Reading and Use of English, Writing, Listening và Speaking với tổng thời gian khoảng 3 tiếng 30 phút.

Reading and Use of English

  • Thời gian: 1 tiếng 15 phút

  • Số phần/Số câu hỏi: 7 phần / 52 câu hỏi

  • Yêu cầu:

    • Reading: Đánh giá khả năng đọc hiểu các văn bản (cách tổ chức văn bản, ý kiến và thái độ) có nội dung phù hợp với mối quan tâm của học sinh như tạp chí, bài báo, tiểu thuyết và quảng cáo.

    • Use of English: Đánh giá khả năng dùng ngữ pháp và từ vựng.

Writing

  • Thời gian: 1 tiếng 20 phút

  • Số phần/Số câu hỏi: 2 phần

  • Yêu cầu:

    Thực hiện 2 bài viết, mỗi bài dài 140-190 chữ. Bài luận đầu tiên là bắt buộc, bài thứ hai được tự chọn một trong các loại văn bản như bài báo, email/thư, bài luận, bài đánh giá hoặc câu chuyện.

Listening

  • Thời gian: Khoảng 40 phút

  • Số phần/Số câu hỏi: 4 phần / 30 câu hỏi

  • Yêu cầu: Đánh giá khả năng theo dõi và hiểu nhiều dạng bài nói có nội dung phù hợp với mối quan tâm của học sinh như chương trình tin tức, thông báo công cộng,…

Speaking

  • Thời gian: 14-20 phút

  • Số phần/Số câu hỏi: 4 phần

  • Yêu cầu: Đánh giá khả năng tham gia hội thoại thông qua những câu hỏi và câu trả lời với một hoặc hai thí sinh khác và hai giám khảo (một giám khảo tương tác trực tiếp với thí sinh, một giám khảo lắng nghe).

Reading and Use of English

Bài thi Reading and Use of English bao gồm 7 phần với hình thức và yêu cầu về kiến thức và kỹ năng như sau:

  • Phần 1: 8 câu trắc nghiệm điền vào chỗ trống về các dạng từ vựng khác nhau.

  • Phần 2: 8 câu điền vào chỗ trống về ngữ pháp và từ vựng.

  • Phần 3: 8 câu biến đổi từ về phụ tố, cách biến đổi và ghép từ để tạo thành từ mới.

  • Phần 4: 6 câu biến đổi câu về ngữ pháp, từ vựng, kết hợp từ.

  • Phần 5: 6 câu trắc nghiệm về xác định chi tiết, ý kiến, thái độ, giọng điệu, mục đích, ý chính, ngữ cảnh, hàm ý, cách tổ chức văn bản.

  • Phần 6: 6 câu điền câu vào bài đọc về tính liên kết, mạch lạc, cấu trúc văn bản.

  • Phần 7: 10 câu nối thông tin về xác định chi tiết, ý kiến, thông tin cụ thể, hàm ý.

Writing

Bài thi Writing bao gồm 2 phần với hình thức và yêu cầu về kiến thức và kỹ năng như sau:

  • Phần 1: Viết một bài luận để thể hiện ý kiến đồng ý/không đồng ý; đưa ra thông tin, ý kiến, lý do; so sánh và đối chiếu những ý tưởng, ý kiến; đưa ra kết luận trong khoảng 140-190 chữ.

  • Phần 2: Chọn và viết một trong những thể loại văn bản như bài báo, email, lá thư, đánh giá hoặc câu chuyện trong khoảng 140-190 chữ.

Listening

Bài thi Writing bao gồm 4 phần với hình thức và yêu cầu về kiến thức và kỹ năng như sau:

  • Phần 1: 8 câu trắc nghiệm về xác định cảm xúc, thái độ, chủ đề, quan điểm, mục đích, thỏa thuận, ý chính và chi tiết.

  • Phần 2: 10 câu hoàn thành câu về xác định chi tiết, thông tin cụ thể, ý kiến được nêu.

  • Phần 3: 5 câu nối thông tin về xác định cảm xúc, thái độ, chi tiết, ý chính và ý kiến.

  • Phần 4: 7 câu trắc nghiệm về xác định ý kiến, thái độ, chi tiết, ý chính và thông tin cụ thể.

Speaking

Thông thường, bài thi Speaking có sự tham gia của hai giám khảo và hai thí sinh. Tuy nhiên, nếu số thí sinh bị lẻ, bài thi có thể diễn ra với ba thí sinh. Khi đó, hình thức thi, đề thi và quy trình sẽ không thay đổi, nhưng tổng thời gian sẽ là 20 phút thay 14 phút. Bài thi bao gồm 4 phần với hình thức và yêu cầu về kiến thức và kỹ năng như sau:

  • Phần 1:

    • Mỗi thí sinh đối thoại với giám khảo về những chủ đề liên quan đến bản thân, trải nghiệm quá khứ, tình trạng hiện tại, dự định tương lai trong 2 phút.

    • Phần thi đánh giá khả năng tương tác chung và ngôn ngữ xã hội

  • Phần 2:

    • Mỗi thí sinh được cung cấp hai tấm ảnh và trình bày về chúng trong 1 phút. Sau đó, thí sinh còn lại trả lời câu hỏi của giám khảo về những tấm ảnh đó trong 30 giây.

    • Phần thi đánh giá khả năng tổ chức một bài nói dài; so sánh, mô tả và bày tỏ ý kiến

  • Phần 3:

    • Cặp thí sinh có 2 phút để cùng thảo luận về một chủ đề và 1 phút để đưa ra quyết định chung về chủ đề đó.

    • Phần thi đánh giá khả năng duy trì tương tác, trao đổi ý tưởng, bày tỏ và chứng minh quan điểm, đồng ý và/hoặc không đồng ý, đề xuất, suy xét, đánh giá, đàm phán để quyết định.

  • Phần 4:

    • Cặp thí sinh tiếp tục thảo luận về những câu hỏi xoay quanh chủ đề của phần 3 trong 4 phút.

    • Phần thi đánh giá khả năng bày tỏ và chứng minh quan điểm, đồng ý và/hoặc không đồng ý, suy xét.

Cách tính điểm và thang điểm B2 First for Schools

Trên bảng kết quả, thí sinh sẽ nhận được điểm số riêng cho mỗi kỹ năng Reading, Use of English, Writing, Listening và Speaking và điểm tổng quát là trung bình cộng của những kỹ năng này. Các điểm số đều được thể hiện theo thang điểm của Cambridge. Điểm tổng của bài thi được quy đổi theo trình độ CEFR và được đánh giá theo 3 bậc A, B và C như sau:

Điểm tổng quát theo thang Cambridge

Bậc/CEFR

CEFR

180-190

A

C1

173-179

B

B2

160-172

C

B2

140-159

B1

B1

Thí sinh đạt điểm 122-139 sẽ không được nhận chứng chỉ nhưng vẫn được nhận bảng kết quả theo thang điểm Cambridge.

Thang điểm bài thi Reading

Trong bài thi Reading and Use of English, phần 1, 5, 6, 7 được tính vào điểm Reading với điểm số tối đa là 42. Mỗi câu trả lời đúng trong phần 1 và 7 được tính 1 điểm, trong phần 5 và 6 được tính 2 điểm. Điểm Reading được quy đổi như sau:

Điểm trên bài thi

Điểm theo thang Cambridge

CEFR

37

180

C1

24

160

B2

16

140

B1

10

122

-

Thang điểm bài thi Use of English

Trong bài thi Reading and Use of English, phần 2, 3, 4 được tính vào điểm Use of English với điểm số tối đa là 28. Mỗi câu trả lời đúng trong phần 2 và 3 được tính 1 điểm. Trong phần 4, thí sinh được 1 điểm nếu trả lời đúng một phần và được 2 điểm nếu trả lời đúng hoàn toàn. Điểm Use of English được quy đổi như sau:

Điểm trên bài thi

Điểm theo thang Cambridge

CEFR

24

180

C1

18

160

B2

11

140

B1

7

122

-

Thang điểm bài thi Writing

Bài thi Writing được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí: nội dung, hiệu quả giao tiếp, bố cục và khả năng sử dụng ngôn ngữ. Với mỗi bài viết, mỗi tiêu chí được chấm trên thang điểm 0-5 điểm. Như vậy, tổng điểm tối đa cho phần Writing là 40. Điểm Writing được quy đổi như sau:

Điểm trên bài thi

Điểm theo thang Cambridge

CEFR

34

180

C1

24

160

B2

16

140

B1

10

122

-

Thang điểm bài thi Listening

Với mỗi câu trả lời đúng trong phần Listening, thí sinh đều nhận được 1 điểm. Như vậy, tổng điểm tối đa cho phần Listening là 30. Điểm Listening được quy đổi như sau:

Điểm trên bài thi

Điểm theo thang Cambridge

CEFR

27

180

C1

18

160

B2

12

140

B1

8

122

-

Thang điểm bài thi Speaking

Bài thi Speaking được đánh giá cá nhân dựa trên 4 tiêu chí: ngữ pháp và từ vựng, khả năng diễn đạt mạch lạc, phát âm, giao tiếp có tương tác. Điểm cho mỗi tiêu chí này được chấm trên thang 0-5 và được nhân 2. Ngoài ra, giám khảo còn chấm điểm tổng quát cho phần thi trên thang 0-5 và điểm này được nhân 4. Như vậy, tổng điểm tối đa cho phần Speaking là 60. Điểm Speaking được quy đổi như sau:

Điểm trên bài thi

Điểm theo thang Cambridge

CEFR

54

180

C1

36

160

B2

24

140

B1

14

122

-

B2 First for Schools và B1 Preliminary for Schools khác nhau như thế nào?

B2 First for Schools và B1 Preliminary for Schools đều là những chứng chỉ Cambridge. Tuy nhiên, người học cần lưu ý những điểm khác biệt giữa hai chứng chỉ này để lựa chọn kỳ thi phù hợp với bản thân.

B2 First for Schools

  • Đối tượng thí sinh: Học sinh ở trình độ trên trung cấp, người đi làm trong môi trường nói tiếng Anh

  • Hình thức bài thi:

    • Thời gian: 3 tiếng 30 phút

    • Cấu trúc: Reading and Use of English, Writing, Listening và Speaking

  • Trình độ:

    Tương đương trình độ B2 theo CEFR. Thí sinh đạt chứng chỉ có thể:

    • Viết ghi chú phục vụ cho mục đích viết luận hoặc ôn tập

    • Trình bày các lập luận với từ vựng và ngữ pháp phù hợp

    • Trả lời các câu hỏi có thể đoán trước hoặc câu hỏi về sự thật

    • Hiểu được các hướng dẫn trong lớp học

B1 Preliminary for Schools

  • Đối tượng thí sinh: Học sinh ở trình độ trung cấp

  • Hình thức bài thi:

    • Thời gian: 2 tiếng 20 phút

    • Cấu trúc: Reading, Writing, Listening và Speaking

  • Trình độ:

    Tương đương trình độ B1 theo CEFR. Thí sinh đạt chứng chỉ có thể:

    • Đọc sách giáo khoa và bài báo tiếng Anh đơn giản

    • Viết thư và email về chủ để thường ngày

    • Hiểu những thông tin thực tế

    • Nhận biết ý kiến và thái độ trong văn nói và văn viết

Người học có thể tìm hiểu thêm về chứng chỉ B1 Preliminary for Schools

Câu hỏi thường gặp

  1. Thi B2 First for Schools bao nhiêu tiền?

Lệ phí thi phụ thuộc vào mỗi trung tâm tổ chức kỳ thi. Thí sinh có thể tham khảo lệ phí tại một số cơ sở sau:

  • Language Link Việt Nam (Hà Nội): 2.200.000 VNĐ

  • Trung tâm Giáo dục thường xuyên thành phố Cần Thơ: 1.800.000 VNĐ

  1. Thi B2 First for Schools ở đâu?

Thí sinh có thể sử dụng công cụ Tìm trung tâm thi (Find an exam centre) trên website chính thức của Cambridge để tìm những trung tâm được uỷ quyền tổ chức thi kỳ thi trên giấy và trên máy tại Việt Nam.

  1. Chứng chỉ B2 First for Schools có giá trị bao lâu?

B2 First for Schools là một kỳ thi mang tính chuyên sâu nên chứng chỉ có giá trị vĩnh viễn.

Tổng kết

Bài viết đã giới thiệu những thông tin quan trọng về chứng chỉ B2 First for Schools, bao gồm đối tượng dự thi, lợi ích của chứng chỉ, cấu trúc bài thi và cách tính điểm. Hy vọng những thông tin trên đã giúp người học hiểu rõ hơn về kỳ thi này. Trong quá trình học tập, người học có thể tham gia diễn đàn ZIM Helper để được hỗ trợ giải đáp những thắc mắc của mình.


Nguồn tham khảo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu
rity