Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 và từ vựng cho chủ đề Conversation with strangers

Cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 1 và từ vựng cho chủ đề Conversation with strangers kèm theo phân tích và ví dụ cụ thể nhằm giúp thí sinh có thể áp dụng vào bài thi của mình một cách hiệu quả.
Published on
author
ZIM Academy

Tác giả

bai-mau-ielts-speaking-part-1-va-tu-vung-cho-chu-de-conversation-with-strangers

Chủ đề Conversation with strangers có thể lạ và khó khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng cũng như chuẩn bị những từ vựng cần thiết để trả lời cho câu hỏi này. Vì vậy, bài viết này sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 1 và từ vựng cho chủ đề Conversation with strangers kèm theo phân tích và ví dụ cụ thể nhằm giúp thí sinh có thể áp dụng vào bài thi của mình một cách hiệu quả.

Từ vựng chủ đề conversation with stranger

Break the ice (idiom)

Nghĩa đen: đập băng, phá băng

Nghĩa bóng: loại bỏ khoảng cách với ai đó để nói chuyện một cách thoải mái hơn

Thành ngữ này có thể sử dụng trong ngữ cảnh lần đầu tiên gặp ai đó và muốn loại bỏ khoảng cách bằng cách bắt chuyện. Ngoài ra, thành ngữ này còn mang nghĩa rộng hơn là thực hiện một điều gì đó để kết nối lại một nối quan hệ đã bị gián đoạn trước đó vì những lý do khác nhau trong quá khứ.

Ví dụ: Sarah suggested that we should play a game to break the ice.

(Dịch: Sarah đề nghị chúng tôi nên chơi một trò chơi để loại bỏ khoảng cách)

bai-mau-ielts-speaking-part-1-va-tu-vung-cho-chu-de-conversation-with-strangers-game

Strike up a conversation (collocation)

Định nghĩa: Bắt chuyện, bắt đầu cuộc nói chuyện

Các cụm từ đồng nghĩa: begin a conversation, engage somebpdy in a conversation

Ví dụ: It might be hard to strike up a conversation with a complete stranger you meet at the first time

(Dịch: Có thể sẽ khó để bắt chuyện với một người hoàn toàn xa lạ mà bạn mới gặp lần đầu tiên)

Leave a good impression (collocation)

Định nghĩa: Để lại một ấn tượng tốt

Các cụm từ đồng nghĩa: create/convey a good impression

Ví dụ: If you want to leave a good impression on your first day in the company, you should brush your hair and wear a clean suit.

(Dịch: Nếu bạn muốn để lại một ấn tượng tốt trong ngày đầu tiên ở công ty, bạn nên chải tóc và mặc một bộ đồ sạch sẽ).

Get to know someone (collocation)

Định nghĩa: Làm quen hoặc tìm hiểu về ai đó  

Ví dụ: When you meet someone you feel a connection with, keep in contact to talk more in-depth as well as to get to know him or her better. 

(Dịch: Khi bạn gặp ai đó làm cho mình thấy có sự kết nối, hãy giữ liên lạc để nói chuyện sâu hơn cũng như hiểu hơn về người đó)

bai-mau-ielts-speaking-part-1-va-tu-vung-cho-chu-de-conversation-with-strangers-contact

Run into someone (phrasal verb)

Định nghĩa: Gặp gỡ ai đó một cách tình cờ 

Cụm từ đồng nghĩa: Meet someone by chance

Ví dụ: Anna ran into a friend she used to know at university the other day.

(Dịch: Anna tình cờ gặp một người bạn cô ấy đã quen ở trường đại học, một ngày nọ)

Những tính từ để miêu tả người:

  • Gregarious: Người quảng giao, người thích giao lưu với người khác

Ví dụ: Jonh is a gregarious, outgoing sort of person. (Dịch: Jonh là một kiểu gười thích giao lưu với người khác và hướng ngoại)

  • Introvert: Hướng nội

Ví dụ: She is described as an introvert, a reserved woman who speaks little.(Dịch: Cô ấy được miêu tả là một người hướng nội, một phụ kín tiếng và ít nói)

  • Extrovert: Hướng ngoại

Ví dụ: Malcolm is a real extrovert and loves to socialize and meet new people. (Dịch: Malcolm là một người hướng ngoại thật sự và yêu thích việc tiếp xúc và gặp những người mới)

  • Approachable: Dễ gần

Ví dụ: Don’t be shy, come and talk to him, he is very approachable (Dịch: Đừng ngại, hãy đến và nói chuyện với anh ấy, anh ấy rất dễ gần)

  • Open-minded: Cởi mở

Ví dụ: The teacher encourages the children to be open-minded about new ideas and experiences. (Dịch: Giáo viên khuyến khích trẻ em cởi mở về những ý tưởng và trải nghiệm mới)

  • Talkative: Nói nhiều

Ví dụ: In her interview she was naturally lively and talkative, talking quickly, and using her hands expressively. (Dịch: Trong buổi phỏng vấn, cô ấy rất tự nhiên, nói nhiều, nói nhanh và sử dụng đôi tay của mình để biểu cảm)

Cách áp dụng từ vựng chủ đề conversation with stranger vào IELTS Speaking Part 1

Câu hỏi: Is it hard to start a conversation with a stranger?

No, it’s not a problem to me, honestly. You know, I am an extrovert and so, when meeting new people I am always the person who breaks the ice and strikes up a conversation

(Dịch:

Câu hỏi: Có khó để bắt đầu một cuộc hội thoại hay không?

Không, thành thật mà nói, điều đó không phải là vấn đề với tôi. Bạn biết đó, tôi là một người hướng ngoại vậy nên khi mới gặp ai đó, tôi sẽ luôn là người phá băng và bắt đầu cuộc nói chuyện)

Câu hỏi: Do you normally carry on a conversation with strangers?

Well, it depends. I mean, if the person is approachable and they can leave a good impression on me, then I will absolutely spend more time talking. Otherwise, it would be pretty awkward to hold a conversation with a guy who is unwilling to let people get to know him.

(Dịch:

Câu hỏi: Bạn có thường bắt đầu một cuộc nói chuyện với người lạ hay không?

Điều đó còn tùy. Tôi muốn nói là nếu một người dễ gần và người ấy có thể đem lại một ấn tượng tốt với tôi, vậy thì tôi sẽ hoàn toàn dành nhiều thời gian hơn để trò chuyện. Ngược lại, sẽ khá kì cục để giữ một cuộc nói chuyện với người mà không sẵn sàng để mọi người làm quen với anh ta)

Câu hỏi: Are you afraid of being evaluated when you meet someone for the first time?

Honestly speaking, I don’t really mind. I try not to think about it much because actually, how I am perceived by others is not as important as how I value myself.

(Dịch: 

Câu hỏi: Bạn có sợ bị đánh giá khi bạn mới gặp ai đó lần đầu tiên không?

Thành thật mà nói, tôi không để tâm lắm đâu. Tôi cố gắng không nghĩ về điều đó nhiều vì thực sự tôi được đánh giá bởi người khác như thế nào không quan trọng bằng việc tôi tự coi trọng bản thân.)

Mở rộng để áp dụng cho các chủ đề khác

Các từ vựng trên có thể được dùng để diễn tả về tính cách của một người trong các chủ đề tương tự: Friends/ relatives/ celebrities (part I)/ nhóm chủ đề tả người (part II)

Ví dụ:

Question: What kinds of people do you like to make friends with?

Answer: Well, anyone who is approachable can leave a very good impression on me. If I find him/ her interesting, I would be ready to get to know and make friends with that person.

Mở rộng cho câu trả lời ở part II

Ví dụ: Describe an interesting conversation you had with someone

Answer: I do remember a time when I had to talk to a complete stranger. It was around 5 years ago, on my very first trip to Ho Chi Minh City. It was just a short moment but I still remember that I was the one who broke the ice and struck up the conversation...

Trên đây là bài mẫu IELTS Speaking Part 1 và từ vựng cho chủ đề Conversation with strangers, hy vọng thí sinh có thể áp dụng hiệu quả vào bài thi của mình.

0 Bình luận
Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.