Bài tập ngữ pháp TOEIC: Kinh nghiệm chinh phục ngữ pháp TOEIC

Trong Part 5 TOEIC Reading, thí sinh sẽ gặp nhiều câu hỏi cần một lượng kiến thức vững chắc về ngữ pháp để xử lý một cách nhanh chóng và chính xác. Bài viết sau đây sẽ tổng hợp bài tập ngữ pháp TOEIC được chia theo nhiều chủ điểm khác nhau kèm theo kinh nghiệm chinh phục ngữ pháp TOEIC.
author
Lê Thị Mỹ Duyên
21/06/2024
bai tap ngu phap toeic kinh nghiem chinh phuc ngu phap toeic

Key Takeaways

1. Một số định nghĩa quan trọng về các dạng từ loại và cấu trúc câu trong tiếng Anh:

  • Gerund (danh động từ): một từ kết thúc bằng đuôi "-ing" được tạo thành từ một động từ và được sử dụng như một danh từ.

  • Infinitives (động từ nguyên mẫu): dạng cơ bản của động từ, thường theo sau "to".

  • Conjunction (liên từ): một loại từ ngữ được sử dụng để kết hợp các từ, cụm từ và các mệnh đề trong một câu lại với nhau.

  • Preposition (giới từ): một từ được dùng trước một danh từ, một cụm danh từ hoặc một đại từ, nối nó với một từ khác.

  • Pronoun (đại từ): một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc một cụm danh từ

  • Passive voice (Câu bị động) là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.

  • Subject – Verb agreement (Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ) là quy tắc mà "động từ sử dụng trong câu phải tương ứng với số và ngôi của chủ ngữ"

  • Conditional sentences (Câu điều kiện) là một dạng câu trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt về điều kiện hoặc hậu quả của một tình huống giả định.

  • Subjunctive (Câu giả định) được dùng để diễn đạt một yêu cầu, một mệnh lệnh, hoặc một ý kiến mà chủ thể muốn ai đó phải thực hiện theo.

2. Kinh nghiệm chinh phục mọi chủ đề ngữ pháp TOEIC

  • Hiểu rõ cấu trúc và quy tắc ngữ pháp

  • Học từ các nguồn uy tín

  • Thực hành qua bài tập và đề thi mẫu

Bài tập ngữ pháp TOEIC kèm đáp án theo từng dạng bài

Bài tập ngữ pháp TOEIC về danh động từ và động từ nguyên mẫu

Theo từ điển Cambridge:

Gerund (danh động từ): “a word ending in "-ing" that is made from a verb and used like a noun” (một từ kết thúc bằng đuôi "-ing" được tạo thành từ một động từ và được sử dụng như một danh từ).

Ex: She admitted delaying the project unnecessarily due to miscommunication. (Cô ấy thừa nhận việc trì hoãn dự án một cách không cần thiết do hiểu lầm.)

Infinitives (động từ nguyên mẫu): “the basic form of a verb that usually follows "to"“ (dạng cơ bản của động từ, thường theo sau "to").

Ex: They wanted to foster a culture of collaboration and teamwork within the organization. (Họ muốn nuôi dưỡng văn hóa hợp tác và làm việc nhóm trong tổ chức.)

Bài tập

1. Due to unforeseen circumstances, the management team decided _____ the launch of the new product until market conditions were more favorable.

A. to delay

B. delaying

C. delayed

D. delay

2. _____ with her team members on innovative projects, she finds genuine enjoyment in the creative process

A. collaborate

B. collaborating

C. to collaborate

D. collaborated

3. They attempted _____ to streamline the production process.

A. implement

B. to implement

C. implementing

D. implemented

4.By setting realistic goals and deadlines, professionals can avoid _____ overwhelmed by their workload.

A. to feel

B. feeling

C. felt

D. feel

5. The situation seemed challenging, but they were determined to _____ it.

A. overcomed

B. overcoming

C. overcome

D. to overcome

6.Despite initial setbacks, they managed_____ the project around.

A. to turn

B. turn

C. to turning

D. turning

7. After finishing analyzing the market trends, they began _____ a new marketing strategy.

A. to be drafted

B. drafted

C. draft

D.drafting

8. They endeavored _____ customer satisfaction through better service.

A. improving

B. to improving

C. improve

D. to improve

9. They volunteered_____ to rebuild the community after the natural disaster.

A. to assist

B. assist

C. assisted

D. assisting

10. They postponed_____ the new product until market conditions improved.

A. to launching

B. launch

C. launching

D. launched

Đáp án

1-A

2-B

3-B

4-B

5-C

6-A

7-D

8-D

9-A

10-C

Bài tập ngữ pháp TOEIC về liên từ

Theo từ điển Cambridge:

Conjunction (liên từ): “a word such as 'and', 'but', 'while', or 'although' that connects words, phrases, and clauses in a sentence”. (một loại từ ngữ được sử dụng để kết hợp các từ, cụm từ và các mệnh đề trong một câu lại với nhau).

Liên từ được chia thành 3 loại chính:

  • Liên từ kết hợp (coordinating conjunctions). Ví dụ: for, and, nor, but, or, yet, so

  • Liên từ phụ thuộc (coordinating conjunctions). Ví dụ: because, although, while, until, before, after…

  • Liên từ tương quan (correlative conjunction). Ví dụ: both…and, either…or, neither…nor,…

Bài tập

1._____ I had a busy day at work, I managed to finish all my tasks on time.

A. so

B. because

C. although

D. yet

2. _____ starting a new task, it's essential to review the previous one.

A. before

B. after

C. while

D. despite of

3. The project requires attention to detail _____ effective communication.

A. so

B. and

C. yet

D. nor

4. _____ the marketing team and the sales team are responsible for achieving our revenue targets.

A. neither

B. whether

C. either

D. both

5. Not only did we complete the project ahead of schedule, _____ we also exceeded the client's expectations.

A. but

B. and

C. or

D. nor

6._____the project is completed, we need to stay focused.

A. but

B. although

C. after

D. until

7. _____ we hold the meeting in person or virtually, everyone's input is valuable.

A. although

B. whether

C. since

D. neither

8. No sooner did we launch the product _____ we started receiving positive feedback.

A. and

B. nor

C. or

D. than

9. The team is working efficiently, _____ we're ahead of schedule.

A. so

B. but

C. or

D. and

10._____ some prefer a structured approach, others thrive in a more flexible environment.

A. as

B. unless

C. if

D. while

Đáp án

1-C

2-A

3-B

4-D

5-A

6-D

7-B

8-D

9-A

10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về giới từ

Theo từ điển Cambridge:

Preposition (giới từ): “a word that is used before a noun, a noun phrase, or a pronoun, connecting it to another word” (một từ được dùng trước một danh từ, một cụm danh từ hoặc một đại từ, nối nó với một từ khác). Một số giới từ phổ biến thường gặp như: in, on, at, by, with, from, to, for…

Ví dụ: The meeting is scheduled to take place at the conference room on the third floor. (Cuộc họp dự kiến sẽ diễn ra tại phòng họp trên tầng ba.) => Giới từ “at” trong câu là một giới từ chỉ nơi chốn, được đặt trước một cụm danh từ giúp xác định rõ vị trí diễn ra cuộc họp.

Bài tập

1. Our new project management software is similar _____ the one used by our competitors.

A. with

B. to

C. from

D. on

2. The meeting will take place _____10 a.m. in the conference room.

A. at

B. in

C. on

D. by

3. Implementing strict security measures can prevent someone _____ accessing sensitive information.

A. away

B. at

C. from

D. with

4. He's qualified _____ the promotion after completing advanced training courses.

A. for

B. over

C. of

D. by

5.The research team is currently engaged _____ analyzing the market trends.

A. in

B. at

C. through

D. with

6.The window for making amendments to the contract is _____ the signing date and the commencement date.

A. both

B. on

C. at

D. between

7.She's proud _____ her team's achievements and the progress they've made.

A. with

B. for

C. to

D. of

8.The success of the project will depend _____ our ability to meet the client's requirements.

A. by

B. in

C. at

D. on

9. The conference room is located _____ the second floor of the building.

A. by

B. at

C. on

D. in

10. It's wise to invest _____ upgrading our technology infrastructure to stay competitive.

A. on

B. in

C. about

D. by

Đáp án

1-B

2-A

3-C

4-A

5-A

6-D

7-D

8-D

9-C

10-B

Bài tập ngữ pháp TOEIC về đại từ

Theo từ điển Cambridge:

Pronoun (đại từ): “a word that is used instead of a noun or a noun phrase” (một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc một cụm danh từ"). Trong tiếng Anh, đại từ thường được sử dụng để tránh lặp lại từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó trong văn cảnh, giúp văn bản trở nên rõ ràng và mạch lạc hơn. Một số loại đại từ thường gặp bao gồm:

  • Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns). Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they.

  • Đại từ sở hữu (Possesive pronouns). Ví dụ: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs

  • Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns). Ví dụ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves

  • Đại từ bất định (Indefinite Pronouns). Ví dụ: some, any, none, all, few, many, several…

Bài tập

1. _____ errors were identified in the software code during the testing phase.

A. none

B. one of

C. several

D. a little

2. The success of the project is_____ because I put in a lot of effort to ensure its completion.

A. mine

B. my

C. myself

D. me

3. The responsibility for managing the client's account is _____; please ensure their satisfaction.

A. your

B. yours

C. you

D. yourself

4. She impressed everyone with her presentation; she prepared it_____.

A. themselves

B. her

C. hers

D. herself

5. _____employees are required to attend the mandatory training session tomorrow.

A. little

B. each

C. all

D. every

6. _____ will lead the marketing campaign for our new product.

A. she

B. her

C. us

D. his

7. _____ are excited to present our findings at the conference next week.

A. he

B. our

C. we

D. she

8. I completed the report _____ , without any assistance.

A. me

B. myself

C. itself

D. mine

9. _____ requires further testing before we can launch it to the market.

A. its

B. it

C. we

D. they

10. We organized the event _____, without hiring any external help.

A. our

B. ours

C. ourselves

D. itself

Đáp án

1-C

2-A

3-B

4-D

5-C

6-A

7-C

8-B

9-B

10-C

Bài tập ngữ pháp TOEIC về câu bị động

Theo từ điển Cambridge:

Passive voice (Câu bị động): “In the passive, the person or thing that the action was done to becomes the topic or theme. We can leave out the ‘doer’ or agent, or we can place the ‘doer’ in a prepositional phrase (by + ‘doer’)”

Như vậy, câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng bị tác động bởi một hành động nào đó thay vì chủ thể thực hiện hành động đó. Trong câu bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu, trong khi người hoặc vật thực hiện hành động đó thường được đặt sau động từ hoặc đôi khi bị lược bỏ hoàn toàn.

Cấu trúc câu bị động

S + be + V3/ed + by + somebody/something

Trong đó:

S: đối tượng bị tác động

be: động từ tobe được chia theo chủ ngữ và thì phù hợp với ngữ cảnh của câu

V3/ed: dạng quá khứ phân từ của động từ chính

somebody/something: đối tượng thực hiện hành động

Ví dụ:

  • Câu chủ động: The chef prepares the meal. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn.)

  • Câu bị động: The meal is prepared by the chef. (Bữa ăn được chuẩn bị bởi người đầu bếp)

=> Ở ví dụ câu chủ động, chủ ngữ của câu là “The chef” (chủ thể thực hiện hành động chuẩn bị bữa ăn). Trong khi ở câu bị động, chủ ngữ là “The meal” (đối tượng bị tác động bởi người đầu bếp). Trong câu chủ động, thì được sử dụng là thì hiện tại đơn, thế nên khi biến đổi sang câu bị động thì động từ tobe cũng được chia theo thì hiện tại đơn.

Bài tập

1. The contract ____ by the lawyer tomorrow morning.

A. was signed

B. signs

C. is signed

D. will be signed

2. The new policy ____ by the management last month.

A. was implemented

B. implementing

C. implemented

D. will implement

3. The training sessions ____ by HR this month.

A. conducted

B. being conducted

C. had conducted

D. have been conducted

4. The email ____ to all employees yesterday.

A. was sent

B. sends

C. is sending

D. will send

5. Employee satisfaction surveys ____ annually by the HR department.

A. will have been conducted

B. had been conducted

C. was conducted

D. are conducted

6. The project timeline ____multiple times before the final version was approved.

A. adjusted

B. has adjusted

C. had been adjusted

D. will be adjusted

7. The report ____ by the analyst last month.

A. will be reviewed

B. reviewed

C. being reviewed

D. was reviewed

8. Feedback on performance ____ by supervisors during quarterly evaluations.

A. have given

B. gives

C. is given

D. were given

9. Invoices ____ by the accounting department twice a week.

A. are processed

B. processed

C. will process

D. has been processed

10. The task ____ to the wrong department before I noticed.

A. assigned

B. had been assigned

C. has been assigned

D. was assigned

Đáp án

1-D

2-A

3-D

4-A

5-D

6-C

7-D

8-C

9-A

10-B

Bài tập ngữ pháp TOEIC về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Theo từ điển Cambridge: “The person and number of the subject of the clause determine the person and number of the verb of the clause. This is called subject-verb agreement or concord”.

Như vậy, có thể nhận thấy rằng trong tiếng Anh phải đảm bảo quy tắc như sau: "ngôi (person) và số (number) của chủ ngữ trong một mệnh đề (clause) sẽ xác định ngôi và số của động từ trong mệnh đề đó", hoặc hiểu đơn giản là "động từ sử dụng trong câu phải tương ứng với số và ngôi của chủ ngữ". Đây chính là định nghĩa về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Ví dụ: My grandmother [chủ ngữ] bakes [động từ] delicious cookies every weekend. (Bà tôi nướng những chiếc bánh quy ngon mỗi cuối tuần.)

Phân tích: Chủ ngữ "My grandmother" (bà tôi) là danh từ số ít, vì vậy động từ "bakes" (nướng) theo sau được sử dụng ở dạng số ít để hòa hợp với chủ ngữ.

Tìm hiểu thêm: Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong Tiếng Anh

Bài tập

1. The new regulations ____ the way we conduct business.

A. affect

B. affects

C. is affecting

D. affecting

2. Each student ____ responsible for completing their assignments on time.

A. be

B. are

C. am

D. is

3. The group of tourists ____ exploring the ancient ruins.

A. are enjoying

B. enjoy

C. enjoys

D. enjoying

4. The statistics ____ that the economy is improving.

A. indicate

B. are indicating

C. indicates

D. indicating

5. A variety of factors ____ to the decline in sales.

A. contributes

B. contribute

C. is contributing

D. are contributed

6. The company ____ a new marketing strategy.

A. develop

B. was developed

C. develops

D. developing

7. The price of this building ____ risen over the past year.

A. has

B. have

C. be

D. had been

8. The CEO, along with several board members, ____ attending the conference.

A. been

B. be

C. are

D. is

9. The number of applicants ____ significantly since the job posting was advertised.

A. has been increased

B. has increased

C. have increased

D. increasing

10. The condition of the roads ____ deteriorating due to heavy rainfall.

A. be

B. been

C. are

D. is

Đáp án

1-A

2-D

3-C

4-A

5-B

6-C

7-A

8-D

9-B

10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về mệnh đề quan hệ

Theo từ điển Cambridge:

Relative clause (mệnh đề quan hệ): “part of a sentence that cannot exist independently and describes a noun that comes before it in the main part of the sentence”. Như vậy, có thể hiểu mệnh đề quan hệ là một phần của câu, không thể tồn tại độc lập như một câu hoàn chỉnh mà cần phụ thuộc vào mệnh đề chính để truyền đạt ý nghĩa. Mệnh đề này dùng để cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ xuất hiện trước đó trong mệnh đề chính.

Bài tập

1.The team _____ finishes the project first will receive recognition.

A. that

B. whose

C. whom

D. itself

2. The student ____ won the science fair received a scholarship.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

3. The team____ consistently meets its targets receives bonuses at the end of each quarter.

A. whose

B. who

C. whom

D. that

4.The candidate _____ submitted the most comprehensive resume was offered the job.

A. whom

B. who

C. which

D. whose

5.The house ____ roof collapsed during the storm needs extensive repairs.

A. which

B. who

C. whose

D. what

6. The movie ____ we watched last night was really entertaining.

A. who

B. whom

C. whose

D. which

7. The manager ____ the employee reports to is on vacation this week.

A. whose

B. who

C. whom

D. which

8.The email ____ I received this morning contained important information.

A. which

B. whose

C. whom

D. who

9.The friend ____ house we visited last weekend lives near the beach.

A. who

B. whom

C. which

D. whose

10.The project ____ we've been working on is almost complete.

A. which

B. whose

C. who

D. whom

Đáp án

1-A

2-A

3-D

4-B

5-C

6-D

7-C

8-A

9-D

10-A

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Câu điều kiện

Theo từ điển Cambridge:

Conditional sentences (Câu điều kiện): “Conditional sentences consider imagined or uncertain situations and the possible results of these situations”. Như vậy, câu điều kiện là một dạng câu được sử dụng để diễn đạt các tình huống tưởng tượng hoặc không chắc chắn và kết quả có thể xảy ra của những tình huống đó. Câu điều kiện thường bao gồm hai phần chính: mệnh đề điều kiện (if clause) và mệnh đề kết quả (main clause).

Trong đó:

Mệnh đề điều kiện: là phần mô tả điều kiện của câu, thường bắt đầu bằng từ "if" hoặc các từ khác như: "unless", "provided that", “as long as”...

Mệnh đề kết quả: là phần của câu mô tả kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện trong mệnh đề điều kiện được đáp ứng.

Ví dụ:

  • If she studies hard, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ, cô ấy sẽ qua kỳ thi.)

  • If he had more money, he would travel around the world. (Nếu anh ấy có nhiều tiền hơn, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

  • If we had left earlier, we might have avoided the traffic jam. (Nếu chúng tôi đã ra đi sớm hơn, có lẽ chúng tôi đã tránh được tắc đường.)

Tìm hiểu thêm: TOEIC Reading Part 5: Những cấu trúc ngữ pháp liên quan đến câu điều kiện

Bài tập

1.He skipped taking his medicine for days in a row last week. If he ____ his medicine regularly, he might have recovered sooner.

A. had taken

B. took

C. takes

D. will take

2. Yesterday, it rained heavily. If it ____ raining, we would have gone for a walk.

A. wasn't

B. isn't

C. hadn't been

D. wouldn't be

3. If you ____ hard, you will pass the exam.

A. study

B. will study

C. studied

D. studies

4. Currently, we are behind schedule. If we ____ the instructions, we wouldn't make so many mistakes.

A. follow

B. followed

C. follows

D. will follow

5. If you ____ this button, the alarm will sound

A. press

B. presses

C. pressed

D. will press

6. She was assigned the task too late. If she ____ more time, she would have finished the project.

A. had had

B. had

C. will have

D. having

7.If we ____ her, we will invite her to the party.

A. see

B. will see

C. saw

D. seen

8. He is very lazy to exercise. If he ____ to the gym regularly, he would be in better shape.

A. goes

B. go

C. went

D. will go

9. Last night, John stayed to chat with us after the party. If he ____ earlier, he wouldn't have missed the train.

A. leave

B. leaves

C. had left

D. leaving

10. If she ____ enough sleep, she won't be tired tomorrow.

A. get

B. will get

C. got

D. gets

Đáp án

1-A

2-C

3-A

4-B

5-A

6-A

7-A

8-C

9-C

10-D

Bài tập ngữ pháp TOEIC về Câu giả định

Theo từ điển Merriam-Webster:

Subjunctive (Câu giả định): “The subjunctive mood is for expressing wishes, proposals, suggestions, or imagined situations”. Như vậy, có thể hiểu rằng câu giả định được dùng để bày tỏ mong muốn, đề xuất, gợi ý hoặc một tình huống mà chủ thể muốn ai đó phải thực hiện theo. Có 3 dạng câu giả định thường gặp trong tiếng Anh:

  • Present Subjunctive (hiện tại giả định)

  • Past Subjunctive (quá khứ giả định)

  • Past Perfect Subjunctive (quá khứ hoàn thành giả định)

Tìm hiểu thêm: Cách sử dụng câu giả định (Subjunctive) trong TOEIC Reading Part 5

Bài tập

1.It's essential that she ____ her passport before the trip.

A. will renew

B. renew

C. renewed

D. renewing

2.I suggest that he ____ the proposal to the board tomorrow.

A. present

B. will present

C. presented

D. presenting

3.It's ____ that they reserve their seats in advance for the concert.

A. important

B. demand

C. urge 

D. unavailable

4. It’s ____ you got serious about your studies.

A. required

B. recommendation

C. necessary

D. time

5.They looked as if they ____something important

A. lose

B. will lose

C. had lost

D. are losing

6.The doctor recommended that she ____ more fruits and vegetables in her diet.

A. eat

B. will eat

C. ate

D. eating

7.The supervisor ____ that the staff follow proper safety procedures.

A. mandatory

B. insisted

C. adopted

D. vital

8.It's imperative that we ____ the problem before it escalates.

A. addressed

B. will address

C. address

D. addressing

9.It is urgent that our house ____ before the rainy season begins

A. was repaired

B. will be repaired

C. repaired

D. be repaired

10.The teacher ____ that the students submit their assignments by Friday.

A. requested

B. chose

C. insistent

D. vital

Đáp án

1-B

2-A

3-A

4-D

5-C

6-A

7-B

8-C

9-D

10-A

Kinh nghiệm chinh phục mọi chủ đề ngữ pháp TOEIC

Hiểu rõ cấu trúc và quy tắc ngữ pháp

Bắt đầu từ việc hiểu cơ bản về các quy tắc và cấu trúc ngữ pháp cơ bản như thì, từ loại, câu điều kiện, câu bị động, … Xây dựng nền tảng vững chắc về ngữ pháp sẽ giúp thí sinh áp dụng hiệu quả những kiến thức đã học vào các bài tập và đề thi.

Học từ các nguồn uy tín

Sử dụng sách giáo trình và tài liệu học TOEIC từ các nguồn uy tín như ETS, Cambridge hay các bộ sách luyện thi TOEIC được đánh giá cao để đảm bảo nhận được kiến thức chính xác và đầy đủ. Một số bộ đề ôn thi TOEIC được nhiều người học đánh giá cao như: ETS TOEIC Official Test Preparation Guide, Barron's TOEIC Practice Exams, Cambridge Preparation for the TOEIC Test…

Thực hành qua bài tập và đề thi mẫu

Làm các bài tập và đề thi mẫu để áp dụng kiến thức ngữ pháp vào thực tế. Điều này giúp thí sinh làm quen với việc sử dụng ngữ pháp trong các tình huống khác nhau và nâng cao kỹ năng giải các câu hỏi ngữ pháp trên đề thi. Sau mỗi đề thi thử, thí sinh cần ghi chú lại những loại câu hỏi ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi cũng như các lỗi mà bản thân thường mắc phải khi làm bài, từ đó tập trung vào việc cải thiện và khắc phục những lỗi này trong quá trình ôn tập.

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp bài tập ngữ pháp TOEIC được chia theo nhiều chủ điểm khác nhau kèm theo đáp án. Tác giả hy vọng đây sẽ là một nguồn tham khảo hữu ích, giúp thí sinh có được sự chuẩn bị tốt để hoàn thành các câu hỏi ngữ pháp thường gặp trong Part 5 TOEIC Reading.

Hiện nay, TOEIC ZIM Academy đang tổ chức chương trình thi thử TOEIC giúp đánh giá chính xác trình độ TOEIC của thí sinh trên cả 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Thí sinh có thể tham khảo chương trình thi thử này để có được sự chuẩn bị tốt cho kỳ thi TOEIC sắp tới.


Nguồn tham khảo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch học 1-1 với Giảng viên tại ZIM để được học sâu hơn về nội dung của bài viết bạn đang đọc. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...
Tư vấn nhanh
Chat tư vấn
Chat Messenger
1900 2833
Đang tải dữ liệu