Banner background

Bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 có đáp án chi tiết dễ hiểu

Bài viết giúp học sinh lớp 6 hiểu rõ thì hiện tại đơn, luyện tập cấu trúc, chia động từ, và làm quen dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao có lời giải.
bai tap thi hien tai don lop 6 co dap an chi tiet de hieu

Key takeaways

  • Nhận biết cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn ở thì hiện tại đơn.

  • Biết chia động từ đúng với chủ ngữ số nhiều, chủ ngữ số ít.

  • Ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết như: always, usually, every day, sometimes...

  • Hiểu khi nào dùng thì hiện tại đơn: thói quen, sự thật, lịch trình, cảm xúc.

  • Áp dụng các quy tắc thêm “-s”, “-es” hoặc “-ies” vào bài tập.

Trong chương trình tiếng Anh lớp 6, thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những chủ điểm ngữ pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng thì hiện tại đơn sẽ giúp học sinh nói và viết về những hoạt động hàng ngày, thói quen, sự thật hiển nhiên hay lịch trình cố định một cách dễ dàng và chính xác. Mục tiêu của bài viết này là giúp học sinh hiểu được cấu trúc câu ở thì hiện tại đơn, biết cách chia động từ đúng theo chủ ngữ, nhận biết các từ và dấu hiệu thường đi kèm với thì hiện tại đơn, luyện tập thông qua các bài tập thực hành, có đáp án và giải thích chi tiết.

Lý thuyết thì hiện tại đơn tiếng Anh lớp 6

Cấu trúc câu

bài tập thì hiện tại đơn lớp 6 pdf

Câu khẳng định

Động từ thường

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They → S + V nguyên mẫu + O

  • Chủ ngữ số ít/He/She/It → S + V(s/es) + O

Ví dụ:

  • I study English every evening. (Tôi học tiếng Anh mỗi tối.)

  • We play football on Saturdays. (Chúng tôi chơi bóng đá vào Thứ bảy.)

  • He plays the guitar very well. (Anh ấy chơi guitar rất giỏi.)

Lưu ý: S + do/does + V nguyên thể → nhấn mạnh hành động

  • I do enjoy reading books at night. (Tôi thật sự thích đọc sách vào ban đêm.)

  • It does take time to learn a new language. (Việc học một ngôn ngữ mới thật sự tốn thời gian.)

Động từ to be

Cấu trúc:

  • I am + bổ ngữ

  • Chủ ngữ số ít/He/She/It is + bổ ngữ

  • Chủ ngữ số nhiều/ You/We/They are + bổ ngữ

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)

  • She is my best friend. (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.)

  • They are from Japan. (Họ đến từ Nhật.)

Câu phủ định

Động từ thường

Cấu trúc:

  • Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They → S + do not (don’t) + V nguyên mẫu + O

  • Chủ ngữ số ít/He/She/It → S + does not (doesn’t) + V nguyên mẫu + O

Ví dụ:

  • You don’t work on Sundays. (Bạn không làm việc vào Chủ nhật.)

  • They don’t eat meat. (Họ không ăn thịt.)

  • (It) It doesn’t snow in summer. (Trời không có tuyết vào mùa hè.)

Động từ to be

Cấu trúc:

  • I am not + bổ ngữ

  • Chủ ngữ số ít/He/She/It is not (isn’t) + bổ ngữ

  • Chủ ngữ số nhiều/You/We/They are not (aren’t) + bổ ngữ

Ví dụ:

  • He isn’t busy right now. (Anh ấy không bận lúc này.)

  • We aren’t ready for the meeting. (Chúng tôi chưa sẵn sàng cho cuộc họp.)

Câu nghi vấn Yes/No (Yes/No questions)

Động từ thường

Cấu trúc:

  • I/You/We/They/Chủ ngữ số nhiều → Do + S + V nguyên mẫu + O?

  • He/She/It/Chủ ngữ số ít → Does + S + V nguyên mẫu + O?

Ví dụ:

  • Do we have class tomorrow? (Ngày mai chúng ta có học không?)

  • Does he work in this company? (Anh ấy làm việc ở công ty này phải không?)

  • Does it cost much? (Nó có tốn nhiều tiền không?)

Động từ to be

Cấu trúc: Am/Is/Are + S + bổ ngữ?

Ví dụ:

  • Am I late? (Tôi có muộn không?)

  • Is it cold outside? (Trời bên ngoài có lạnh không?)

  • Are they ready for the trip? (Họ đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?)

Câu nghi vấn với từ để hỏi WH-

Động từ thường

Cấu trúc: WH- + do/does + S + V nguyên mẫu + O?

Ví dụ:

  • What do I need to bring? (Tôi cần mang gì?)

  • What do they sell in that shop? (Họ bán gì trong cửa hàng đó?)

  • When does she usually wake up? (Cô ấy thường dậy lúc mấy giờ?)

Động từ to be

Cấu trúc: WH- + am/is/are + S + bổ ngữ?

Ví dụ:

  • Why am I on the list? (Tại sao tôi có trong danh sách?)

  • Who are they? (Họ là ai?)

Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

Thì hiện tại đơn được dùng trong các trường hợp sau:

Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Ví dụ:

  • I brush my teeth every morning. (Tôi đánh răng mỗi sáng.)

  • She goes to bed at 9 p.m. (Cô ấy đi ngủ lúc 9 giờ tối.)

Diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc điều không thay đổi.

Ví dụ:

  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía Đông.)

  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)

Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu, giờ giấc cố định.

Ví dụ:

  • The train leaves at 6 a.m. (Chuyến tàu rời đi lúc 6 giờ sáng.)

  • Our English class starts at 8 a.m. (Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc 8 giờ.)

Diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, cảm giác.

Ví dụ:

  • I love chocolate. (Tôi yêu sô-cô-la.)

  • He hates doing homework. (Cậu ấy ghét làm bài tập về nhà.)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

  • everyday (mỗi ngày), every morning (mỗi sáng), every night (mỗi tối)

  • usually (thường), always (luôn luôn), often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ)

  • once/twice a week (một/two lần một tuần)

  • on Mondays, on Sundays (vào thứ Hai, Chủ nhật...)

Ví dụ:

  • He usually watches TV after dinner. (Anh ấy thường xem TV sau bữa tối.)

  • They go to school every weekday. (Họ đi học mỗi ngày trong tuần.)

Quy tắc thêm "s" hoặc "es" vào động từ

bài tập trắc nghiệm thì hiện tại đơn lớp 6

Với các chủ ngữ "he", "she", "it", động từ sẽ thay đổi:

  • Thêm s vào động từ thường:

    • play → plays, read → reads, write → writes

  • Thêm es nếu động từ kết thúc bằng: -o, -ch, -sh, -ss, -x:

    • go → goes, wash → washes, fix → fixes, watch → watches

  • Nếu động từ kết thúc bằng một phụ âm + y, đổi y → ies:

    • study → studies, carry → carries

  • Nếu trước chữ "y" là một nguyên âm, chỉ thêm "s":

    • play → plays, enjoy → enjoys

  • Lưu ý khi chia ở câu phủ định và nghi vấn

Câu phủ định

  • I / You / We / They / Chủ ngữ số nhiều → S + do not (don’t) + V nguyên mẫu + O

    • We don’t eat fast food.(Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh.)

  • He / She / It / Chủ ngữ số ít → S + does not (doesn’t) + V nguyên mẫu + O

    • He doesn’t like coffee.(Anh ấy không thích cà phê.)

  • Giải thích:

    Khi dùng do/does ở câu phủ định, động từ chính giữ nguyên mẫu (không thêm s/es/ies).

Câu nghi vấn Yes/No

  • I / You / We / They / Chủ ngữ số nhiều → Do + S + V nguyên mẫu + O?

    • Do they live in Hanoi?(Họ sống ở Hà Nội phải không?)

  • He / She / It / Chủ ngữ số ít → Does + S + V nguyên mẫu + O?

    • Does she play the piano?(Cô ấy chơi piano phải không?)

  • Giải thích: Khi đặt câu hỏi với do/does, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

Câu nghi vấn WH-

  • I / You / We / They / Chủ ngữ số nhiều → WH- + do + S + V nguyên mẫu + O?

    • Where do you go on weekends?(Bạn đi đâu vào cuối tuần?)

  • He / She / It / Chủ ngữ số ít → WH- + does + S + V nguyên mẫu + O?

    • What does he do?(Anh ấy làm nghề gì?)

  • Giải thích:

    WH- đứng trước do/does khi muốn hỏi thông tin chi tiết.

Xem thêm: Tổng hợp đầy đủ và chi tiết ngữ pháp tiếng Anh lớp 6

Bài tập về thì hiện tại đơn lớp 6

Bài 1: Viết đúng dạng của động từ trong ngoặc theo thì hiện tại đơn

  1. She (go) to school every morning.

  2. I (not like) milk.

  3. We (play) football on Sundays.

  4. My father (read) the newspaper after dinner.

  5. They (not watch) TV in the afternoon.

  6. He (do) his homework in the evening.

  7. The dog (bark) every night.

  8. I always (have) lunch at 12 o’clock.

  9. My sister (not study) English on Sunday.

  10. (you/like) ice cream?

Bài 2: Viết lại các câu sau ở dạng phủ định

  1. He likes chocolate.

  2. They live in Ho Chi Minh City.

  3. She goes to school at 7 o’clock.

  4. I watch cartoons every Saturday.

  5. We play the guitar.

  6. Tom studies English every day.

  7. My mom cooks dinner.

  8. The baby cries a lot.

  9. You clean your room every day.

  10. She walks to school.

Bài 3: Viết lại các câu sau thành câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không)

  1. She likes cats.

  2. They play badminton after school.

  3. He goes to school by bike.

  4. You like English.

  5. I eat vegetables.

  6. Nam watches TV every night.

  7. The children go to the zoo on Sunday.

  8. She drinks milk every morning.

  9. They do homework after dinner.

  10. He speaks English well.

Luyện tập thêm các dạng bài khác:

Đáp án

Bài 1: Viết đúng dạng của động từ trong ngoặc theo thì hiện tại đơn

Key

  1. goes

  2. don’t like

  3. play

  4. reads

  5. don’t watch

  6. does

  7. barks

  8. have

  9. doesn’t study

  10. Do you like

Explanation: 

  1. She goes to school every morning.
    Chủ ngữ là "she" (ngôi thứ ba số ít), vì vậy học sinh phải thêm “-es” vào động từ “go” để được "goes".
    Dịch: Cô ấy đi học vào mỗi buổi sáng.

  2. I don’t like milk.
    Chủ ngữ là "I", nên khi viết câu phủ định trong thì hiện tại đơn, học sinh dùng “don’t” (do not) và giữ nguyên động từ “like”.
    Dịch: Tôi không thích sữa.

  3. We play football on Sundays.
    Vì "we" là chủ ngữ số nhiều, nên học sinh giữ nguyên động từ “play” trong câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.
    Dịch: Chúng tôi chơi bóng đá vào các ngày Chủ nhật.

  4. My father reads the newspaper after dinner.
    Chủ ngữ là “my father” (tương đương với “he”), nên học sinh thêm “-s” vào động từ “read” để được “reads”.
    Dịch: Bố tôi đọc báo sau bữa tối.

  5. They don’t watch TV in the afternoon.
    Chủ ngữ là “they” nên học sinh dùng “don’t” trong câu phủ định, sau đó giữ nguyên động từ “watch”.
    Dịch: Họ không xem tivi vào buổi chiều.

  6. He does his homework in the evening.
    Câu này là câu khẳng định, chủ ngữ là "he", động từ “do” được chia thành “does” vì đây là động từ bất quy tắc.
    Dịch: Cậu ấy làm bài tập vào buổi tối.

  7. The dog barks every night.
    “The dog” tương đương với “it”, là chủ ngữ số ít. Do đó, học sinh thêm “-s” vào động từ “bark” để được “barks”.
    Dịch: Con chó sủa mỗi đêm.

  8. I always have lunch at 12 o’clock.
    Chủ ngữ là “I”, nên động từ “have” được giữ nguyên ở thì hiện tại đơn. Từ “always” chỉ tần suất đặt trước động từ chính.
    Dịch: Tôi luôn ăn trưa lúc 12 giờ.

  9. My sister doesn’t study English on Sunday.
    “My sister” là chủ ngữ số ít (tương đương “she”), nên trong câu phủ định học sinh dùng “doesn’t” và giữ nguyên động từ “study”.
    Dịch: Chị gái tôi không học tiếng Anh vào Chủ nhật.

  10. Do you like ice cream?
    Chủ ngữ là “you”, nên trong câu nghi vấn thì hiện tại đơn học sinh dùng “Do” + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
    Dịch: Bạn có thích kem không?

Bài 2: Viết lại các câu sau ở dạng phủ định

  1. He doesn’t like chocolate.
    Câu gốc: He likes chocolate.
    Chủ ngữ là "he", nên trong câu phủ định học sinh dùng "doesn’t" và giữ nguyên động từ "like".
    Dịch: Cậu ấy không thích sô-cô-la.

  2. They don’t live in Ho Chi Minh City.
    Câu gốc: They live in Ho Chi Minh City.
    Vì "they" là chủ ngữ số nhiều, học sinh dùng "don’t" + động từ nguyên mẫu "live".
    Dịch: Họ không sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.

  3. She doesn’t go to school at 7 o’clock.
    Câu gốc: She goes to school at 7 o’clock.
    "She" là chủ ngữ số ít nên dùng "doesn’t", động từ "go" trở về nguyên mẫu.
    Dịch: Cô ấy không đi học lúc 7 giờ.

  4. Tom doesn’t study English every day.
    Câu gốc: Tom studies English every day.
    “Tom” là tên riêng, tương đương với “he”, nên khi chuyển sang câu phủ định học sinh dùng “doesn’t” và động từ “study” trở về nguyên mẫu.
    Dịch: Tom không học tiếng Anh mỗi ngày.

  5. My mom doesn’t cook dinner.
    Câu gốc: My mom cooks dinner.
    “My mom” là chủ ngữ số ít → dùng “doesn’t”. Động từ “cook” trở về nguyên mẫu (bỏ “s”).
    Dịch: Mẹ tôi không nấu bữa tối.

  6. The baby doesn’t cry a lot.
    Câu gốc: The baby cries a lot.
    “The baby” là chủ ngữ số ít → dùng “doesn’t”. Động từ “cry” được chuyển về nguyên mẫu, không còn “cries”.
    Dịch: Em bé không khóc nhiều.

  7. You don’t clean your room every day.
    Câu gốc: You clean your room every day.
    “You” là chủ ngữ số nhiều hoặc số ít, nhưng vẫn dùng “don’t” trong thì hiện tại đơn. Động từ “clean” giữ nguyên.
    Dịch: Bạn không dọn phòng của mình mỗi ngày.

  8. She doesn’t walk to school.
    Câu gốc: She walks to school.
    “She” là chủ ngữ số ít → dùng “doesn’t”. Động từ “walk” trở về nguyên mẫu.
    Dịch: Cô ấy không đi bộ đến trường.

  9. You don’t clean your room every day.
    Câu gốc: You clean your room every day.
    Chủ ngữ trong câu là “you” – đây là ngôi thứ hai, số ít hoặc số nhiều đều dùng “do not” (viết tắt là “don’t”) khi chuyển sang phủ định trong thì hiện tại đơn. Động từ “clean” được giữ nguyên vì trong câu phủ định, động từ chính không chia theo chủ ngữ.
    Dịch: Bạn không dọn phòng của mình mỗi ngày.

  10. She doesn’t walk to school.
    Câu gốc: She walks to school.
    Chủ ngữ là “she” – ngôi thứ ba số ít → khi viết phủ định, ta dùng “does not” (viết tắt là “doesn’t”) + động từ nguyên mẫu. Trong trường hợp này, động từ “walk” không thêm “s” vì “s” đã được thay thế bằng “doesn’t”.
    Dịch: Cô ấy không đi bộ đến trường.

Bài 3: Viết lại các câu sau thành câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không)

Key: 

  1. Does she like cats?

  2. Do they play badminton after school?

  3. Does he go to school by bike?

  4. Do you like English?

  5. Do you eat vegetables?

  6. Does Nam watch TV every night?

  7. Do the children go to the zoo on Sunday?

  8. Does she drink milk every morning?

  9. Do they do homework after dinner?

  10. Does he speak English well

Explanation

  1. Does she like cats?
    Câu gốc: She likes cats.
    Vì "she" là chủ ngữ số ít nên khi đặt câu hỏi Yes/No học sinh dùng "Does" đứng đầu câu. Động từ "like" trở về dạng nguyên mẫu.
    Dịch: Cô ấy có thích mèo không?

  2. Do they play badminton after school?
    Câu gốc: They play badminton after school.
    Chủ ngữ là "they" (số nhiều), học sinh dùng "Do" để bắt đầu câu hỏi. Động từ "play" được giữ nguyên.
    Dịch: Họ có chơi cầu lông sau giờ học không?

  3. Does he go to school by bike?
    Câu gốc: He goes to school by bike.
    "he" là chủ ngữ số ít → dùng "Does". Động từ “go” ở dạng nguyên mẫu (bỏ "es").
    Dịch: Cậu ấy có đi học bằng xe đạp không?

  4. Do you like English?
    Câu gốc: You like English.
    "you" → dùng "Do" + động từ nguyên mẫu “like”.
    Dịch: Bạn có thích tiếng Anh không?

  5. Do you eat vegetables?
    Câu gốc: I eat vegetables.
    Dù chủ ngữ là "I", khi đặt câu hỏi với "you", người hỏi phải đổi ngôi. Câu hỏi dành cho "you" → dùng "Do".
    Dịch: Bạn có ăn rau không?

  6. Does Nam watch TV every night?
    Câu gốc: Nam watches TV every night.
    "Nam" là tên riêng, tương đương với "he", nên dùng "Does". Động từ “watch” chuyển về nguyên mẫu.
    Dịch: Nam có xem tivi mỗi tối không?

  7. Do the children go to the zoo on Sunday?
    Câu gốc: The children go to the zoo on Sunday.
    "the children" là chủ ngữ số nhiều → dùng "Do". Động từ “go” giữ nguyên.
    Dịch: Bọn trẻ có đi sở thú vào Chủ nhật không?

  8. Does she drink milk every morning?
    Câu gốc: She drinks milk every morning.
    "She" là chủ ngữ số ít → dùng "Does". Động từ “drink” chuyển về nguyên mẫu.
    Dịch: Cô ấy có uống sữa mỗi sáng không?

  9. Do they do homework after dinner?
    Câu gốc: They do homework after dinner.
    Chủ ngữ "they" → dùng "Do". Động từ "do" giữ nguyên.
    Dịch: Họ có làm bài tập sau bữa tối không?

  10. Does he speak English well?
    Câu gốc: He speaks English well.
    "He" là chủ ngữ số ít → dùng "Does". Động từ “speak” trở về nguyên mẫu.
    Dịch: Cậu ấy có nói tiếng Anh giỏi không?

Tác giả: Nguyễn Hoài Linh

Thì hiện tại đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh lớp 6. Học sinh cần nắm chắc cách chia động từ, cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, cũng như các dấu hiệu nhận biết quen thuộc như “everyday”, “always”, “sometimes”… Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập đa dạng sẽ giúp học sinh sử dụng thì hiện tại đơn một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Để tiếp tục nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện, học sinh có thể tham khảo khóa học IELTS Junior – Pre IELTS tại ZIM. Khóa học phù hợp với học sinh từ lớp 6 trở lên, giúp phát triển nền tảng ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài thi quốc tế ngay từ sớm.

Tham vấn chuyên môn
Phạm Vũ Thiên NgânPhạm Vũ Thiên Ngân
GV
Là một người từng nhiều lần chật vật trên hành trình học tập, cô thấu hiểu rằng thành công không đến từ tài năng bẩm sinh, mà từ sự kiên trì và kỷ luật mỗi ngày. Cô tin rằng ai cũng mang trong mình một tiềm năng riêng, chỉ cần được khơi gợi đúng cách sẽ có thể tỏa sáng theo cách của chính mình. Phương châm giảng dạy của cô là lấy cảm hứng làm điểm khởi đầu, và sự thấu hiểu làm kim chỉ nam. Cô không dạy để học sinh ghi nhớ, mà để các em đặt câu hỏi, khám phá và tự nhìn thấy giá trị của việc học. Mỗi giờ học là một không gian mở – nơi các em được thử, được sai, và được trưởng thành.

Đánh giá

5.0 / 5 (1 đánh giá)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...