Các dạng bài tập thì tương lai hoàn thành từ cơ bản đến nâng cao
Key takeaways
Công thức thì tương lai hoàn thành
Khẳng định: S + will have + V3/ed
Phủ định: S + will not have + V3/ed
Nghi vấn:
Yes/No question: Will + S + have + V3/ed?
Wh- question: Wh-word + will + S + have + V3/ed?
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Việc nắm vững cấu trúc và bài tập thì tương lai hoàn thành không chỉ giúp thí sinh tránh mất điểm đáng tiếc mà còn nâng cao khả năng diễn đạt học thuật. Đặc biệt, luyện tập đa dạng các dạng bài tập là cách hiệu quả nhất để hiểu sâu và sử dụng thành thạo thì tương lai hoàn thành trong thực tế.
Hệ thống lại lý thuyết trọng tâm của thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Trước khi làm bài tập, học sinh cần nắm rõ bản chất của thì tương lai hoàn thành: thì này được dùng để nhấn mạnh sự hoàn tất của một hành động trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong tương lai.
Công thức thì tương lai hoàn thành
a. Thể khẳng định
S + will have + V3/ed
Học sinh có thể viết tắt “will” thành “‘ll”.
Ví dụ:
She will have graduated by next year.
(Cô ấy sẽ đã tốt nghiệp trước năm sau.)They will have finished the project before the deadline.
(Họ sẽ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
b. Thể phủ định
Công thức: S + will not have + V3/ed
Học sinh có thể viết tắt “will not” thành “won’t”.
Ví dụ:
He will not have completed the task by 5 p.m.
(Anh ấy sẽ chưa hoàn thành nhiệm vụ trước 5 giờ chiều.)We won’t have solved the problem before the meeting.
(Chúng tôi sẽ chưa giải quyết xong vấn đề trước cuộc họp.)
c. Thể nghi vấn
Công thức:
Câu hỏi Yes/No: Will + S + have + V3/ed?
Ví dụ:
Will you have finished the report by tomorrow?
(Bạn sẽ đã hoàn thành báo cáo trước ngày mai chứ?)
Câu hỏi Wh-: Wh-word + will + S + have + V3/ed?
Ví dụ:
When will you have completed the course?
(Khi nào bạn sẽ đã hoàn thành khóa học?)

Cách dùng thì tương lai đơn
Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai
Thì tương lai hoàn thành nhấn mạnh kết quả của hành động tại một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ:
By 2027, she will have worked here for 10 years.
(Đến năm 2027, cô ấy sẽ đã làm việc ở đây được 10 năm.)By next month, I will have saved enough money.
(Đến tháng sau, tôi sẽ đã tiết kiệm đủ tiền.)
Lưu ý: Hành động có thể bắt đầu ở quá khứ hoặc hiện tại nhưng sẽ hoàn tất trước mốc thời gian trong tương lai.
Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một hành động khác trong tương lai
Thường dùng với các liên từ chỉ thời gian như “by the time”, “before”.
Ví dụ:
By the time you arrive, we will have left.
(Trước khi bạn đến, chúng tôi sẽ đã rời đi.)She will have cooked dinner before her husband comes home.
(Cô ấy sẽ đã nấu xong bữa tối trước khi chồng cô ấy về nhà.)
Lưu ý: Trong mệnh đề chỉ thời gian (by the time, before, when…), không dùng “will” mà dùng thì hiện tại đơn.

Diễn tả sự suy đoán về một hành động đã hoàn thành trong tương lai
Dùng để dự đoán rằng tại một thời điểm nhất định trong tương lai, hành động có khả năng đã hoàn tất.
Ví dụ:
Do not call her at 9 p.m. She will have gone to bed.
(Đừng gọi cho cô ấy lúc 9 giờ tối. Có thể cô ấy sẽ đã đi ngủ.)
Dấu hiệu nhận biết
Một số cụm từ thường đi kèm với thì tương lai hoàn thành:
by + mốc thời gian tương lai (by 5 p.m., by next week, by 2030)
by the time + mệnh đề ở thì hiện tại đơn
before + mốc thời gian / mệnh đề
by then
within + khoảng thời gian (tính đến một mốc trong tương lai)
Xem thêm: Các thì trong tiếng Anh: Công thức, Cách dùng và Dấu hiệu nhận biết.
Bài tập thì tương lai hoàn thành cơ bản
Bài 1.1- Chia động từ trong ngoặc
Chia động từ trong ngoặc theo đúng cấu trúc của thì tương lai hoàn thành.
By next week, I (finish) __________ this assignment.
By 2028, they (build) __________ a new airport.
By the time she arrives, we (complete) __________ the meeting.
He (not/submit) __________ the report by 5 p.m.
By the end of this year, she (work) __________ here for five years.

Bài 1.2 - Bài tập viết lại câu
Viết lại các câu sau dựa trên từ/cụm từ cho sẵn, giữ nguyên nghĩa và sử dụng thì tương lai hoàn thành.
I will finish the project before Friday.
→ By Friday, I __________________________.She will complete the course before June.
→ By June, she __________________________.They will leave before you arrive.
→ By the time __________________________.He will not finish the task before 6 p.m.
→ By 6 p.m., he __________________________.We will save enough money before the end of the year.
→ By the end of the year, we __________________________.
Bài 1.3 - Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
By next month, she ________ her thesis.
A. finishes
B. will finish
C. will have finished
D. has finishedBy the time you come back, we ________ dinner.
A. will have had
B. have
C. had
D. will haveHe ________ the work by 5 p.m. tomorrow.
A. completes
B. will have completed
C. has completed
D. completedBy 2035, scientists ________ a cure for this disease.
A. discover
B. discovered
C. will discover
D. will have discoveredBy the time the meeting starts, she ________ the documents.
A. prepared
B. prepares
C. will have prepared
D. will prepare
Bài tập thì tương lai hoàn thành các cấp độ
Bài tập thì tương lai hoàn thành nâng cao
Dạng bài tập: Phân biệt thì tương lai hoàn thành và các thì khác
2.1 Phân biệt tương lai hoàn thành và tương lai đơn
Chọn hình thức đúng của động từ trong ngoặc: future perfect (will have + V3) hoặc simple future (will + V).
By this time tomorrow, I (finish) __________ my homework.
I think she (buy) __________ a new car next month.
By next year, they (build) __________ a bigger office.
The concert (start) __________ at 7 p.m., so don’t be late.
By the time you come home, we (eat) __________ dinner.
I’m sure he (win) __________ the competition.
By the end of this week, I (read) __________ this book.
2.2. Phân biệt tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc: future perfect (will have + V3) hoặc future perfect continuous (will have been + V-ing).
By 5 p.m., she (work) __________ here for eight hours.
By the end of this month, they (complete) __________ the repairs.
By next year, I (study) __________ at this university for three years.
By the time you arrive, he (decorate) __________ the room.
By midnight, I (write) __________ three chapters already.
By the end of the course, students (learn) __________ all the key topics.
By the time the meeting starts, we (prepare) __________ everything.
Bài tập tổng hợp: Áp dụng vào ngữ cảnh (Nâng cao)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
By the end of 2027, our research team (1. complete) __________ a five-year project on renewable energy. At present, the scientists (2. conduct) __________ a series of experiments to test the latest prototype. By the time the international conference begins next September, they (3. publish) __________ at least three major papers.
The project manager estimates that by next June, the team (4. work) __________ on this project for exactly five years. If the current results are confirmed, the company (5. invest) __________ more funds in further development.
Many experts believe that renewable energy (6. become) __________ the dominant power source in the next few decades. By 2035, governments around the world (7. implement) __________ stricter environmental policies. Meanwhile, several countries (8. already/adopt) __________ new regulations to reduce carbon emissions.
By the time the final report is released, the researchers (9. analyze) __________ thousands of data samples. At the moment, they (10. prepare) __________ a detailed presentation, which (11. include) __________ both statistical findings and practical recommendations.
Giải bài tập thì tương lai hoàn thành
Bài 1.1
will have finished
will have built
will have completed
will not have submitted (won’t have submitted)
will have worked
Bài 1.2
By Friday, I will have finished the project.
By June, she will have completed the course.
By the time you arrive, they will have left.
By 6 p.m., he will not have finished the task.
By the end of the year, we will have saved enough money.
Bài 1.3
C. will have finished
A. will have had
B. will have completed
D. will have discovered
C. will have prepared
Bài 2.1
will have finished
Cụm “by this time tomorrow” chỉ một mốc thời gian xác định trong tương lai. Câu nhấn mạnh việc hoàn tất bài tập trước thời điểm đó nên dùng thì tương lai hoàn thành.will buy
Đây là một dự đoán về hành động trong tương lai, không có mốc thời gian yêu cầu sự hoàn tất trước một thời điểm cụ thể, do đó dùng thì tương lai đơn.will have built
Cụm “by next year” yêu cầu hành động hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai. Vì vậy cần dùng thì tương lai hoàn thành.will start
Câu diễn tả một sự kiện sẽ diễn ra vào thời điểm xác định (7 p.m.). Không nhấn mạnh sự hoàn tất trước mốc khác nên dùng tương lai đơn.will have eaten
Cấu trúc “by the time + mệnh đề hiện tại đơn” cho thấy một hành động sẽ hoàn tất trước khi hành động khác xảy ra trong tương lai. Do đó dùng thì tương lai hoàn thành.will win
Đây là nhận định hoặc dự đoán về kết quả trong tương lai, không có yếu tố “hoàn tất trước mốc thời gian”, nên dùng tương lai đơn.will have read
Cụm “by the end of this week” thể hiện yêu cầu hoàn tất hành động trước một mốc thời gian tương lai, vì vậy dùng thì tương lai hoàn thành.
Bài 2.2.
will have been working
Cụm “for eight hours” nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục đến một mốc trong tương lai. Trọng tâm là quá trình, do đó dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.will have completed
Câu nhấn mạnh kết quả sửa chữa đã hoàn tất vào cuối tháng, không tập trung vào quá trình kéo dài, vì vậy dùng thì tương lai hoàn thành.will have been studying
Cụm “for three years” nhấn mạnh quá trình học kéo dài đến một mốc trong tương lai. Trọng tâm là thời lượng, nên dùng thì hoàn thành tiếp diễn.will have decorated
Câu nhấn mạnh việc trang trí đã hoàn tất trước khi người khác đến. Trọng tâm là kết quả hoàn tất, do đó dùng thì tương lai hoàn thành.will have written
Cụm “three chapters” thể hiện số lượng kết quả cụ thể đã hoàn thành. Khi trọng tâm là sản phẩm/kết quả, sử dụng thì tương lai hoàn thành.will have learned
Câu nhấn mạnh toàn bộ nội dung đã được học xong vào cuối khóa học. Trọng tâm là sự hoàn tất, vì vậy dùng thì tương lai hoàn thành.will have prepared
Cấu trúc “by the time + mệnh đề hiện tại đơn” yêu cầu hành động hoàn tất trước một thời điểm khác trong tương lai. Do đó sử dụng thì tương lai hoàn thành.
Bài tập tổng hợp
will have completed
Cụm “By the end of 2027” là mốc thời gian xác định trong tương lai, yêu cầu hành động hoàn tất trước thời điểm đó, vì vậy dùng thì tương lai hoàn thành.are conducting
“At present” cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, do đó dùng thì hiện tại tiếp diễn.will have published
Cấu trúc “By the time + mệnh đề hiện tại đơn” (begins) yêu cầu hành động hoàn tất trước một mốc trong tương lai, nên dùng tương lai hoàn thành.will have been working
Cụm “for exactly five years” nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến một mốc trong tương lai (by next June). Trọng tâm là quá trình, vì vậy dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.will invest
Đây là hành động có điều kiện xảy ra trong tương lai (If the current results are confirmed). Không nhấn mạnh sự hoàn tất trước mốc thời gian, nên dùng tương lai đơn.will become
Diễn tả dự đoán chung về tương lai, không có mốc “by”, nên dùng tương lai đơn.will have implemented
“By 2035” là mốc thời gian trong tương lai, nhấn mạnh việc thực thi chính sách đã hoàn tất trước thời điểm đó, nên dùng tương lai hoàn thành.have already adopted
“Already” kết hợp với bối cảnh hiện tại cho thấy hành động đã xảy ra trước thời điểm nói và còn liên quan đến hiện tại. Vì vậy dùng thì hiện tại hoàn thành.will have analyzed
“By the time the final report is released” yêu cầu hành động phân tích hoàn tất trước khi báo cáo được công bố, nên dùng tương lai hoàn thành.are preparing
“At the moment” được hiểu ngầm qua ngữ cảnh hiện tại, diễn tả hành động đang diễn ra, nên dùng hiện tại tiếp diễn.includes
Đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a detailed presentation”. Động từ phải chia theo chủ ngữ số ít “which” (thay cho presentation), do đó dùng hiện tại đơn “includes”.
Xem thêm: Bài tập thì quá khứ tiếp diễn lớp 8 kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Kết luận
Bài tập thì tương lai hoàn thành là một điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong nhiều dạng bài như chia động từ, viết lại câu, trắc nghiệm và bài tập ngữ cảnh tổng hợp. Khi sử dụng thì này, người học cần đặc biệt chú ý đến các mốc thời gian trong tương lai (by + thời điểm, by the time…), phân biệt rõ giữa “hoàn tất” và “quá trình kéo dài”, đồng thời tránh nhầm lẫn với tương lai đơn và tương lai hoàn thành tiếp diễn.
Việc luyện tập thường xuyên theo nhiều cấp độ sẽ giúp củng cố phản xạ và độ chính xác. Để nắm vững các chủ điểm ngữ pháp phức tạp một cách hệ thống, người học có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh theo yêu cầu tại ZIM Academy với lộ trình bài bản và chuyên sâu.

Bình luận - Hỏi đáp