Bài tập Word Form lớp 9 có đáp án giải thích chi tiết
Key takeaways
Tóm tắt các thông tin cơ bản về dạng bài Word Form.
Hướng dẫn các bước xử lý dạng bài Word Form.
Cung cấp các bài tập có đáp án và giải thích.
Trong chương trình tiếng Anh lớp 9, dạng bài Word Form (biến đổi từ loại) luôn là một trong những phần quen thuộc và quan trọng. Đây không chỉ là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10, mà còn là nội dung kiến thức thiết yếu, giúp người học Tiếng Anh tiếp thu kiến thức tốt hơn trong các bậc học sau này. Việc nắm vững cách làm dạng bài Word Form giúp người học viết câu đúng ngữ pháp, diễn đạt ý rõ ràng và linh hoạt hơn. Đặc biệt, trong kỳ thi đầy cạnh tranh như tuyển sinh lớp 10 ở Việt Nam, thành thạo dạng bài Word Form có thể coi là một lợi thế lớn, góp phần nâng cao điểm số.
Tóm tắt lý thuyết

Dạng bài Word Form lớp 9 là dạng bài cho sẵn một từ gốc và một câu có chỗ trống. Trong dạng bài tập này, nhiệm vụ của người học là biến đổi từ gốc đó thành dạng đúng (danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ) để điền vào chỗ trống sao cho câu đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.
Các bước làm bài tập Word Form:
Bước 1: Người học cần xác định chính xác từ loại của các từ đứng trước và sau chỗ trống để có thể xác định được từ loại của từ cần điền.
Bước 2: Người học cần phải liệt kê ra các đáp án hợp lệ và chọn đáp án hợp lý nhất về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
Lưu ý: Một từ có thể có nhiều dạng danh từ hoặc tính từ khác nhau, do đó, cần chú ý về mặt nghĩa của từ để có thể chọn được đáp án phù hợp nhất.
Bước 3: Người học điền / khoanh đáp án đúng vào chỗ trống và kiểm tra một lần nữa.
Ngoài ra, người học có thể nghiên cứu thêm về tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh để có thể làm dạng bài tập Word Form hiệu quả hơn.
Tham khảo thêm: Tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh | Cách sử dụng & ví dụ thực tế
Các bài tập Word Form lớp 9
Bài tập 1: Choose the word form to complete each of these sentences

My brother is a very good __________. He always gets high marks at school. (study / student)
English is a __________ subject in most secondary schools in Viet Nam. (compulsory / compulsion)
She always pays __________ when the teacher explains new grammar points. (attend / attention)
Reading books is very __________ because it helps us gain more knowledge. (educate / educational)
If you want to pass the exam, you must work hard and show great __________. (determine / determination)
The teacher gave us clear __________ on how to do the homework. (instruct / instruction)
Lan has made a lot of __________ in her English writing this semester. (improve / improvement)
He failed the exam because of his __________ to prepare carefully. (fail / failure)
Our school library is a very __________ place for students. (use / useful)
Group work encourages __________ among students. (cooperate / cooperation)
Bài tập 2: Choose the correct word form for each of these sentences

My father always gives me good __________. (advise / advice)
We have a very close __________. (relation / relationship)
Children need both love and __________ from their parents. (protect / protection)
My mother is very __________. She always takes care of everyone. (care / caring)
His __________ in the family makes him feel proud. (important / importance)
They often argue, but there is still a lot of __________ between them. (love / lovely)
My grandparents are __________ people; they tell us many interesting stories. (wisdom / wise)
She felt very __________ when her brother forgot her birthday. (disappoint / disappointed)
It is our __________ to look after old family members. (responsible / responsibility)
My cousin is very __________. He always helps his younger sister with homework. (help / helpful)
Bài tập 3: Choose the correct form of the word to fill in the blank

My brother is very __________ in playing chess.
A. interest
B. interested
C. interesting
D. interests
Reading books is a good way to get more __________.
A. know
B. knowing
C. knowledge
D. knowledgeable
She often paints in her free time. She is a very __________ person.
A. create
B. creative
C. creation
D. creatively
Music always makes me feel __________.
A. relax
B. relaxing
C. relaxed
D. relaxation
Taking photos is a popular __________ among teenagers nowadays.
A. hobby
B. hobbies
C. hobbit
D. hobble
Doing sports is __________ for both physical and mental health.
A. help
B. helping
C. helpful
D. helpless
Collecting stamps gives me a lot of __________.
A. enjoy
B. enjoyment
C. enjoying
D. enjoyable
He is a __________ runner in our school team.
A. succeed
B. successful
C. successfully
D. success
Playing the guitar requires a lot of __________.
A. practice
B. practicing
C. practicer
D. practical
Watching TV for too long is not __________ for your eyes.
A. health
B. healthy
C. healthful
D. unhealthy
Bài tập 4: Choose the correct form of the word to fill in the blank

Rapid __________ has changed the way people live in big cities like Ho Chi Minh City.
A. urbanize
B. urbanization
C. urban
D. urbanizedThere is a wide __________ of street food in Hanoi for both locals and tourists.
A. vary
B. variable
C. variety
D. variousThe government is building more apartments to provide __________ housing for young workers.
A. afford
B. affordable
C. affordability
D. affordsThe noise from traffic is a common problem in __________ areas.
A. urban
B. urbanization
C. urbanize
D. urbanizingShe showed great __________ to finish her architecture project on time.
A. determine
B. determination
C. determined
D. determinedlyThe bus system in Singapore is very __________; it always arrives on time.
A. reliable
B. rely
C. reliance
D. reliablyAir pollution is often an __________ of overpopulation in large cities.
A. indicate
B. indicative
C. indication
D. indicatorsModern apartments are designed to make residents feel more __________.
A. comfort
B. comfortable
C. comfortably
D. comfortingWith a fast-growing __________, urban areas need better infrastructure.
A. populate
B. populous
C. population
D. populationsHo Chi Minh City is one of the most __________ cities in Vietnam.
A. develop
B. development
C. developed
D. developer
Bài tập 5: Write the correct word form to fill in the blank

The colorful lanterns in Hoi An are very __________ (ATTRACT) to foreign tourists like John.
Lan bought an __________ (EMBROIDER) scarf as a gift for her French friend, Sophie.
Local people believe that the __________ (PRESERVE) of traditional festivals is very important.
The guide said that the painting was not __________ (AUTHENTIC), so Maria decided not to buy it.
In Bat Trang village, many __________ (CRAFT) make pottery by hand.
Pho is one of the most __________ (FAME) dishes of Vietnam, loved by both locals and foreigners.
The children had great __________ (ENJOY) when watching the lion dance during the Mid-Autumn Festival.
Ao dai is a __________ (TRADITION) dress of the Vietnamese.
Cultural exchange programs help students understand __________ (CULTURE) differences between countries.
Each region in Vietnam often has its own __________ (SPECIAL). For example, in Hue, we have “bun bo”.
Bài tập 6: Write the correct word form to fill in the blank

Social media can both help and harm real-life __________. (COMMUNICATE)
Many teenagers feel __________ when their phones are taken away. (comfort)
The teacher asked the students to __________ (EXPRESSION) their ideas clearly in the debate.
The conference was so __________ (PROPER) organized that participants got confused.
In big cities, people often complain about the lack of __________ (CONNECT) with their neighbors.
The internet makes it easier to __________ (WIDE) knowledge quickly.
His failure in the project was mainly due to his __________ (ABLE) to adapt to new software.
While technology is useful, spending too much time online can have __________ (HARM) effects on health.
The company decided to __________ (ARRANGEMENT) the meeting because many employees were absent.
Online classes should be more __________ (INTERACT) to keep students interested.
Bài tập 7: Write the correct form of the word to complete the passage below

Technology has become an essential part of modern life. It has greatly improved 1.__________ (COMMUNICATE) between people around the world. Students now have quick access to vast amounts of 2.__________ (INFORM) through the internet. However, this also creates 3.__________ (CHALLENGE) for teachers, who must guide students to use online resources properly.
Many young people spend hours on social media, which can sometimes lead to 4.__________ (LONELY) despite being “connected.” In contrast, others find great 5.__________ (ENJOY) in making friends online.
The 6.__________ (DEVELOP) of smartphones has made life more convenient, but it has also raised concerns about 7.__________ (SAFE). Some apps may steal personal data, and users need to stay 8.__________ (CARE).
While technology brings 9.__________ (BENEFIT), we must also remember its 10.__________ (LIMIT). The key is to balance online and offline activities wisely.
Bài tập 8: Write the correct form of the word to complete the passage below

Nowadays, environmental 1.__________ (POLLUTE) has become one of the most serious problems in the world. Air and water are being 2.__________ (DAMAGE) by smoke and waste from factories. Many people still throw garbage into rivers without thinking about the 3. __________ (SAFE) of others.
To solve this problem, we need stronger laws and stricter 4.__________ (PUNISH) for those who destroy the environment. At the same time, public 5.__________ (AWARE) should be raised through education campaigns.
Young people can also play an 6.__________ (ACT) role by joining clubs that protect nature. For example, students can take part in tree-planting 7. __________ (ACT) or help clean up their 8.__________ (NEIGHBOR).
We should also reduce our 9.__________ (CONSUME) of plastic bags and replace them with eco-friendly products. Only with the 10.__________ (COOPERATE) of everyone can we build a cleaner and greener world.
Xem thêm: Tổng hợp trọn bộ bài tập tiếng Anh lớp 9 giúp ôn tập toàn diện
Đáp án bài tập Word Form lớp 9
Bài tập 1
Đáp án: student
study (v/n): học / việc học.
student (n): học sinh, sinh viên.
➡ Ở đây cần danh từ chỉ người → student.
Đáp án: compulsory
compulsory (adj): bắt buộc.
compulsion (n): sự bắt buộc.
➡ Danh từ "subject" cần một tính từ để bổ nghĩa → compulsory subject.
Đáp án: attention
attend (v): tham dự, chú ý.
attention (n): sự chú ý.
➡ Sau động từ "pay" phải đi với danh từ → pay attention.
Đáp án: educational
educate (v): giáo dục.
educational (adj): mang tính giáo dục.
➡ Trước "because" là tính từ miêu tả → educational.
Đáp án: determination
determine (v): quyết định, quyết tâm.
determination (n): sự quyết tâm.
➡ "great + N" → cần danh từ → determination.
Đáp án: instruction
instruct (v): hướng dẫn.
instruction (n): lời hướng dẫn.
➡ Sau "clear" cần một danh từ → clear instruction(s).
Đáp án: improvement
improve (v): cải thiện.
improvement (n): sự cải thiện.
➡ "a lot of + N" → cần danh từ → improvement.
Đáp án: failure
fail (v): thất bại.
failure (n): sự thất bại.
➡ "because of + N" → cần danh từ → failure.
Đáp án: useful
use (n/v): dùng, sự dùng.
useful (adj): hữu ích.
➡ Trước "place" cần tính từ → useful place.
Đáp án: cooperation
cooperate (v): hợp tác.
cooperation (n): sự hợp tác.
➡ "encourage + N" → cần danh từ → cooperation.
Bài tập 2
Đáp án: advice
advise (v): khuyên.
advice (n): lời khuyên.
➡ Sau "give" cần danh từ → give advice.
Đáp án: relationship
relation (n): mối liên quan, họ hàng.
relationship (n): mối quan hệ (thường dùng cho tình cảm, bạn bè, gia đình).
➡ "a very close relationship" là cụm chuẩn.
Đáp án: protection
protect (v): bảo vệ.
protection (n): sự bảo vệ.
➡ "both … and …" → cần danh từ → love and protection.
Đáp án: caring
care (n/v): sự chăm sóc / quan tâm.
caring (adj): chu đáo, biết quan tâm.
➡ Trước động từ "is" cần tính từ → caring.
Đáp án: importance
important (adj): quan trọng.
importance (n): tầm quan trọng.
➡ Sau "his" cần danh từ → his importance.
Đáp án: love
love (n): tình yêu, tình cảm.
lovely (adj): đáng yêu.
➡ Sau "a lot of" cần danh từ → a lot of love.
Đáp án: wise
wisdom (n): sự thông thái.
wise (adj): khôn ngoan, thông thái.
➡ "are + adj" → cần tính từ → wise.
Đáp án: disappointed
disappoint (v): làm thất vọng.
disappointed (adj): thất vọng.
➡ Sau "felt" cần tính từ → felt disappointed.
Đáp án: responsibility
responsible (adj): có trách nhiệm.
responsibility (n): trách nhiệm.
➡ "our + N" → cần danh từ → our responsibility.
Đáp án: helpful
help (v/n): giúp đỡ / sự giúp đỡ.
helpful (adj): hữu ích, hay giúp đỡ.
➡ Trước "is" cần tính từ → helpful.
Bài tập 3
My brother is very __________ in playing chess.
A. interest (sự hứng thú, mối quan tâm)
B. interested (cảm thấy hứng thú) ✅
C. interesting (thú vị, gây hứng thú)
D. interests (những sở thích; mối quan tâm)
Giải thích: về cấu trúc, người biểu đạt cảm xúc dùng tính từ: be interested in + V-ing.
Tạm dịch: Anh trai tôi rất hứng thú với việc chơi cờ.
Reading books is a good way to get more __________.
A. know (động từ: biết)
B. knowing (hiểu biết / sự biết — dạng V-ing)
C. knowledge (kiến thức) ✅
D. knowledgeable (hiểu biết, có kiến thức)
Giải thích: cấu trúc “get more + N” cần danh từ.
Tạm dịch: Đọc sách là một cách tốt để có thêm kiến thức.
She often paints in her free time. She is a very __________ person.
A. create (sáng tạo — động từ)
B. creative (sáng tạo — tính từ) ✅
C. creation (sản phẩm sáng tạo — danh từ)
D. creatively (một cách sáng tạo — phó từ)
Giải thích: cần tính từ để mô tả con người: “a very ___ person”.
Tạm dịch: Cô ấy thường vẽ tranh lúc rảnh. Cô ấy là một người rất sáng tạo.
Music always makes me feel __________.
A. relax (động từ: thư giãn)
B. relaxing (làm thư giãn / gây cảm giác thư giãn)
C. relaxed (cảm thấy thư giãn) ✅
D. relaxation (sự thư giãn)
Giải thích: cấu trúc “make + O + adj” (make me happy, make him angry). Sau “make” cần tính từ mô tả trạng thái người bị tác động.
Tạm dịch: Âm nhạc luôn khiến tôi cảm thấy thư giãn.
Taking photos is a popular __________ among teenagers nowadays.
A. hobby (sở thích) ✅
B. hobbies (những sở thích)
C. hobbit (nhân vật giả tưởng: người lùn)
D. hobble (lê bước; làm khó đi)
Giải thích: sau “a” + danh từ đếm được số ít → phải dùng dạng số ít.
Tạm dịch: Chụp ảnh là một sở thích phổ biến của thanh thiếu niên ngày nay.
Doing sports is __________ for both physical and mental health.
A. help (giúp; danh từ/động từ)
B. helping (đang giúp; gerund)
C. helpful (hữu ích) ✅
D. helpless (bất lực)
Giải thích: vị trí sau “is” cần tính từ để mô tả tính chất.
Tạm dịch: Chơi thể thao có ích cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Collecting stamps gives me a lot of __________.
A. enjoy (thưởng thức — động từ)
B. enjoyment (niềm vui, sự thích thú) ✅
C. enjoying (đang thưởng thức / gerund)
D. enjoyable (thú vị, làm thích thú — tính từ)
Giải thích: “gives me a lot of + N” cần danh từ.
Tạm dịch: Sưu tập tem mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
He is a __________ runner in our school team.
A. succeed (thành công — động từ)
B. successful (thành công — tính từ) ✅
C. successfully (một cách thành công — trạng từ)
D. success (sự thành công — danh từ)
Giải thích: cần tính từ để mô tả người: “a ___ runner”.
Tạm dịch: Cậu ấy là một vận động viên chạy thành công trong đội trường tôi.
Playing the guitar requires a lot of __________.
A. practice (sự luyện tập / thực hành) ✅
B. practicing (luyện tập — gerund)
C. practicer (ít dùng / không chuẩn)
D. practical (thực tế, thiết thực)
Giải thích: cụm “requires a lot of + N” cần danh từ.
Tạm dịch: Chơi guitar đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập.
Watching TV for too long is not __________ for your eyes.
A. health (sức khỏe — danh từ)
B. healthy (khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe) ✅
C. healthful (có lợi cho sức khỏe)
D. unhealthy (không lành mạnh)
Giải thích: vị trí cần là tính từ mô tả trạng thái/tính chất: “is not ___ for your eyes”.
Tạm dịch: Xem TV quá lâu không tốt cho mắt của bạn.
Bài tập 4
Rapid __________ has changed the way people live in big cities like Ho Chi Minh City.
A. urbanize (đô thị hóa – động từ)
B. urbanization (sự đô thị hóa – danh từ) ✅
C. urban (thuộc đô thị – tính từ)
D. urbanized (được đô thị hóa – tính từ)Giải thích: sau “Rapid … has changed” → cần danh từ làm chủ ngữ. Urbanization = sự đô thị hóa, hợp lý nhất.
Tạm dịch: Sự đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi cách sống của người dân ở các thành phố lớn như TP.HCM.
There is a wide __________ of street food in Hanoi for both locals and tourists.
A. vary (thay đổi – động từ)
B. variable (có thể thay đổi – tính từ)
C. variety (sự đa dạng – danh từ) ✅
D. various (đa dạng – tính từ)Giải thích: “a wide ___ of” → cụm cố định, luôn đi với danh từ variety.
Tạm dịch: Có một sự đa dạng lớn về món ăn đường phố ở Hà Nội dành cho cả người dân và khách du lịch.
The government is building more apartments to provide __________ housing for young workers.
A. afford (có khả năng chi trả – động từ)
B. affordable (có thể chi trả được – tính từ) ✅
C. affordability (khả năng chi trả – danh từ)
D. affords (ngôi 3 số ít của động từ afford)Giải thích: cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “housing” → affordable housing.
Tạm dịch: Chính phủ đang xây thêm nhiều căn hộ để cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho công nhân trẻ.
The noise from traffic is a common problem in __________ areas.
A. urban (thuộc đô thị – tính từ) ✅
B. urbanization (sự đô thị hóa – danh từ)
C. urbanize (đô thị hóa – động từ)
D. urbanizing (đang đô thị hóa – V-ing)Giải thích: “___ areas” cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “areas” → urban areas.
Tạm dịch: Tiếng ồn từ giao thông là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị.
She showed great __________ to finish her architecture project on time.
A. determine (xác định / quyết định – động từ)
B. determination (sự quyết tâm – danh từ) ✅
C. determined (quyết tâm – tính từ)
D. determinedly (một cách quyết tâm – trạng từ)Giải thích: “show great ___” cần danh từ → determination.
Tạm dịch: Cô ấy thể hiện sự quyết tâm lớn để hoàn thành dự án kiến trúc đúng hạn.
The bus system in Singapore is very __________; it always arrives on time.
A. reliable (đáng tin cậy – tính từ) ✅
B. rely (tin cậy – động từ)
C. reliance (sự phụ thuộc – danh từ)
D. reliably (một cách đáng tin cậy – trạng từ)Giải thích: “is very ___” cần tính từ → reliable.
Tạm dịch: Hệ thống xe buýt ở Singapore rất đáng tin cậy; nó luôn đến đúng giờ.
Air pollution is often an __________ of overpopulation in large cities.
A. indicate (chỉ ra – động từ)
B. indicative (mang tính chỉ ra – tính từ)
C. indication (sự chỉ ra, dấu hiệu – danh từ) ✅
D. indicators (những chỉ số/dấu hiệu – danh từ số nhiều)Giải thích: “an ___ of” → cần danh từ số ít. indication of = dấu hiệu của.
Tạm dịch: Ô nhiễm không khí thường là một dấu hiệu của tình trạng quá đông dân ở các thành phố lớn.
Modern apartments are designed to make residents feel more __________.
A. comfort (sự thoải mái – danh từ)
B. comfortable (thoải mái – tính từ) ✅
C. comfortably (một cách thoải mái – trạng từ)
D. comforting (mang lại sự an ủi – tính từ)Giải thích: sau “feel” cần tính từ mô tả trạng thái → comfortable.
Tạm dịch: Các căn hộ hiện đại được thiết kế để giúp cư dân cảm thấy thoải mái hơn.
With a fast-growing __________, urban areas need better infrastructure.
A. populate (làm đông dân – động từ)
B. populous (đông dân – tính từ)
C. population (dân số – danh từ) ✅
D. populations (dân số – danh từ số nhiều)Giải thích: “a fast-growing ___” → cần danh từ số ít chung chung → population.
Tạm dịch: Với dân số tăng nhanh, các khu đô thị cần cơ sở hạ tầng tốt hơn.
Ho Chi Minh City is one of the most __________ cities in Vietnam.
A. develop (phát triển – động từ)
B. development (sự phát triển – danh từ)
C. developed (phát triển – tính từ) ✅
D. developer (nhà phát triển – danh từ)Giải thích: “the most ___ cities” cần tính từ so sánh nhất → developed cities.
Tạm dịch: Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những thành phố phát triển nhất ở Việt Nam.
Bài tập 5
The colorful lanterns in Hoi An are very attractive to foreign tourists like John. (ATTRACT)
Giải thích: "Attractive" (adj) = thu hút. Cần một tính từ mô tả lanterns.
Tạm dịch: Những chiếc lồng đèn đầy màu sắc ở Hội An rất thu hút du khách nước ngoài như John.Lan bought an embroidered scarf as a gift for her French friend, Sophie. (EMBROIDER)
Giải thích: "Embroidered" (adj – được thêu). Scarf cần được mô tả bằng tính từ.
Tạm dịch: Lan đã mua một chiếc khăn choàng thêu làm quà cho người bạn Pháp Sophie.Local people believe that the preservation of traditional festivals is very important. (PRESERVE)
Giải thích: "Preservation" (n) = sự bảo tồn. Đi sau "the" và trước "of".
Tạm dịch: Người dân địa phương tin rằng việc bảo tồn các lễ hội truyền thống là rất quan trọng.The guide said that the painting was not authentic, so Maria decided not to buy it. (AUTHENTIC)
Giải thích: "Authentic" (adj) = thật, xác thực. Mô tả painting.
Tạm dịch: Hướng dẫn viên nói rằng bức tranh không phải là thật, nên Maria quyết định không mua.In Bat Trang village, many craftsmen make pottery by hand. (CRAFT)
Giải thích: "Craftsmen" (n – thợ thủ công). Chỉ người làm nghề.
Tạm dịch: Ở làng Bát Tràng, nhiều người thợ thủ công làm đồ gốm bằng tay.Pho is one of the most famous dishes of Vietnam, loved by both locals and foreigners. (FAME)
Giải thích: "Famous" (adj) = nổi tiếng. Mô tả dishes.
Tạm dịch: Phở là một trong những món ăn nổi tiếng nhất của Việt Nam, được cả người dân và du khách yêu thích.The children had great enjoyment when watching the lion dance during the Mid-Autumn Festival. (ENJOY)
Giải thích: "Enjoyment" (n) = sự thích thú. Đi với "great".
Tạm dịch: Bọn trẻ có sự thích thú lớn khi xem múa lân trong Tết Trung Thu.Ao dai is a traditional dress of the Vietnamese. (TRADITION)
Giải thích: "Traditional" (adj) = truyền thống. Mô tả dress.
Tạm dịch: Áo dài là trang phục truyền thống của người Việt.Cultural exchange programs help students understand cultural differences between countries. (CULTURE)
Giải thích: "Cultural" (adj) = thuộc về văn hóa. Mô tả differences.
Tạm dịch: Các chương trình trao đổi văn hóa giúp học sinh hiểu sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia.Each region in Vietnam often has its own specialty. For example, in Hue, we have “bun bo”. (SPECIAL)
Giải thích: "Specialty" (n) = đặc sản.
Tạm dịch: Mỗi vùng ở Việt Nam thường có đặc sản riêng. Ví dụ, ở Huế, chúng ta có bún bò.
Bài tập 6
Social media can both help and harm real-life communication. (COMMUNICATE)
Giải thích: "Communication" (n) = sự giao tiếp. Cần danh từ đi với tính từ “real-life”.
Tạm dịch: Mạng xã hội vừa có thể giúp vừa có thể làm hại đến giao tiếp trong đời sống thực.Many teenagers feel uncomfortable when their phones are taken away. (COMFORT)
Giải thích: "Uncomfortable" (adj) = khó chịu, không thoải mái. Sau động từ “feel” cần một tính từ → uncomfortable phù hợp ngữ cảnh.
Tạm dịch: Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy khó chịu khi bị lấy điện thoại đi.The teacher asked the students to express their ideas clearly in the debate. (EXPRESSION)
Giải thích:"Express" (v) = bày tỏ. Sau "to" cần động từ nguyên mẫu.
Tạm dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh bày tỏ ý tưởng của mình rõ ràng trong buổi tranh luận.The conference was so improperly organized that participants got confused. (PROPER)
Giải thích: "Improperly" (adv) = một cách không đúng đắn. Đi với "organized".
Tạm dịch: Hội nghị được tổ chức không đúng cách đến mức những người tham gia bị bối rối.In big cities, people often complain about the lack of connection with their neighbors. (CONNECT)
Giải thích: "Connection" (n) = sự kết nối. Sau “lack of” + danh từ.
Tạm dịch: Ở các thành phố lớn, người ta thường phàn nàn về sự thiếu kết nối với hàng xóm.The internet makes it easier to widen knowledge quickly. (WIDE)
Giải thích: "Widen" (v) = mở rộng. Sau "to" cần động từ.
Tạm dịch: Internet giúp mở rộng kiến thức nhanh chóng hơn.His failure in the project was mainly due to his inability to adapt to new software. (ABLE)
Giải thích: "Inability" (n) = sự không có khả năng. Cần một danh từ đi sau "his".
Tạm dịch: Việc thất bại trong dự án của anh ấy chủ yếu là do sự không có khả năng thích nghi với phần mềm mới.While technology is useful, spending too much time online can have harmful effects on health. (HARM)
Giải thích: "Harmful" (adj) = có hại. Tính từ đi trước và bổ nghĩa "effects".
Tạm dịch: Mặc dù công nghệ hữu ích, nhưng dành quá nhiều thời gian trực tuyến có thể gây ra những tác động có hại cho sức khỏe.The company decided to rearrange the meeting because many employees were absent. (ARRANGEMENT)
Giải thích: "Rearrange" (v) = sắp xếp lại. Đúng dạng động từ sau "to".
Tạm dịch: Công ty quyết định sắp xếp lại cuộc họp vì nhiều nhân viên vắng mặt.Online classes should be more interactive to keep students interested. (INTERACT)
Giải thích: "Interactive" (adj) = có tính tương tác. Tính từ tả "classes".
Tạm dịch: Các lớp học trực tuyến nên mang tính tương tác hơn để giữ sự hứng thú cho học sinh.
Bài tập 7
It has greatly improved communication between people around the world. (COMMUNICATE)
Giải thích: "Communication" (n) = sự giao tiếp. Sau "improved" cần một danh từ.
Tạm dịch: Nó đã cải thiện rất nhiều sự giao tiếp giữa mọi người trên toàn thế giới.Students now have quick access to vast amounts of information through the internet. (INFORM)
Giải thích: "Information" (n) = thông tin. "Access to" + danh từ.
Tạm dịch: Học sinh hiện có thể nhanh chóng tiếp cận lượng thông tin khổng lồ qua internet.However, this also creates challenges for teachers, who must guide students to use online resources properly. (CHALLENGE)
Giải thích: "Challenges" (n – số nhiều) = những thách thức. "Create" + danh từ.
Tạm dịch: Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra những thách thức cho giáo viên, những người phải hướng dẫn học sinh sử dụng tài nguyên trực tuyến đúng cách.Many young people spend hours on social media, which can sometimes lead to loneliness despite being “connected.” (LONELY)
Giải thích: "Loneliness" (n) = sự cô đơn. Sau "lead to" cần danh từ.
Tạm dịch: Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ trên mạng xã hội, điều này đôi khi có thể dẫn đến sự cô đơn dù “đang được kết nối.”In contrast, others find great enjoyment in making friends online. (ENJOY)
Giải thích: "Find + enjoyment in" = tìm thấy niềm vui trong việc gì đó.
Tạm dịch: Ngược lại, những người khác lại tìm thấy sự thích thú lớn khi kết bạn trực tuyến.The development of smartphones has made life more convenient, but it has also raised concerns about… (DEVELOP)
Giải thích: Sau “the” đi với một danh từ
Tạm dịch: Sự phát triển của điện thoại thông minh đã khiến cuộc sống tiện lợi hơn, nhưng cũng dấy lên lo ngại về……concerns about safety. (SAFE)
Giải thích: "Sau "concerns about" cần danh từ.
Tạm dịch: … nhưng cũng dấy lên lo ngại về sự an toàn.Some apps may steal personal data, and users need to stay careful. (CARE)
Giải thích: "Stay + adj" → cần tính từ.
Tạm dịch: Một số ứng dụng có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân, và người dùng cần phải cẩn thận.While technology brings benefits, we must also remember its… (BENEFIT)
Giải thích: Sau “its'“ đi với danh từ.Tạm dịch: Trong khi công nghệ mang lại nhiều lợi ích, chúng ta cũng phải nhớ đến…
…remember its limits / limitations. (LIMIT)
Giải thích: "Limits" / “limitations” (n – số nhiều) = những giới hạn.
Tạm dịch: … nhớ đến những giới hạn của nó.
Bài tập 8
Nowadays, environmental pollution has become one of the most serious problems in the world. (POLLUTE)
Giải thích: "Environmental + noun" → cần danh từ "pollution".
Tạm dịch: Ngày nay, ô nhiễm môi trường đã trở thành một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất trên thế giới.Air and water are being damaged by smoke and waste from factories. (DAMAGE)
Giải thích: "Damaged" (v – dạng bị động) = bị phá hủy, bị tổn hại.
Tạm dịch: Không khí và nước đang bị phá hủy bởi khói và chất thải từ các nhà máy.…without thinking about the safety of others. (SAFE)
Giải thích: Sau "the" cần danh từ.
Tạm dịch: … mà không nghĩ đến sự an toàn của người khác.To solve this problem, we need stronger laws and stricter punishments for those who destroy the environment. (PUNISH)
Giải thích: "Stricter + noun" → cần danh từ.
Tạm dịch: Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần luật pháp nghiêm khắc hơn và hình phạt nặng hơn cho những người hủy hoại môi trường.At the same time, public awareness should be raised through education campaigns. (AWARE)
Giải thích: "Public + noun" → cần danh từ.
Tạm dịch: Đồng thời, nhận thức của công chúng cần được nâng cao thông qua các chiến dịch giáo dục.Young people can also play an active role by joining clubs that protect nature. (ACT)
Giải thích: "Play an + adj + role" → chọn tính từ "active".
Tạm dịch: Người trẻ cũng có thể đóng vai trò tích cực bằng cách tham gia các câu lạc bộ bảo vệ thiên nhiên.For example, students can take part in tree-planting activities… (ACT)
Giải thích: Cần danh từ đi với tính từ “tree-planting”.
Tạm dịch: Ví dụ, học sinh có thể tham gia các hoạt động trồng cây……or help clean up their neighborhood. (NEIGHBOR)
Giải thích: Sau “their” cần một danh từ.
Tạm dịch: … hoặc giúp dọn dẹp khu vực lân cận của mình.We should also reduce our consumption of plastic bags… (CONSUME)
Giải thích: "Reduce our…” cần một danh từ.
Tạm dịch: Chúng ta cũng nên giảm việc tiêu thụ túi nhựa…Only with the cooperation of everyone can we build a cleaner and greener world. (COOPERATE)
Giải thích: Sau “the” cần một danh từ.
Tạm dịch: Chỉ với sự hợp tác của mọi người, chúng ta mới có thể xây dựng một thế giới sạch hơn và xanh hơn.
Luyện tập thêm: Tổng hợp lý thuyết và bài tập câu điều kiện loại 1 lớp 9 có đáp án
Tổng kết
Trên đây là phần tóm tắt lý thuyết và các bài tập vận dụng của dạng bài Word Form của khối lớp 9. Word Form dạng bài tập quan trọng, thường xuất hiện trong bài thi tuyển sinh vào 10 và là nền tảng kiến thức ngữ pháp cơ bản để người học có thể học tốt môn Tiếng Anh ở các bậc học sau. Do đó, người học cần chú trọng thực hành thường xuyên để có thể xử lý dạng bài Word Form một cách hiệu quả.
Ngoài ra, Anh ngữ ZIM hiện đang có nền tảng thảo luận trực tuyến ZIM Helper - Diễn đàn hỏi đáp Tiếng Anh sẵn sàng giải đáp các thắc mắc của người học ở đa dạng nội dung: kiến thức ngữ pháp cơ bản - nâng cao, hỗ trợ quá trình ôn luyện Đại học, luyện các chứng chỉ IELTS, TOEIC, và các kỳ thi Tiếng Anh khác. Nền tảng là nơi thảo luận chung của các người học khác và đội ngũ giáo viên dày dạn kinh nghiệm tại Anh ngữ ZIM.

Bình luận - Hỏi đáp