Banner background

Tổng hợp bộ thủ thông dụng | Bộ Mộc (木) và bộ Thuỷ ( 氵/ 氺)

Bài 5 giới thiệu và phân tích bộ Mộc (木) và bộ Thuỷ ( 氵 / 氺), cùng với bài tập nhận diện, phân loại, và đoán nghĩa từ dựa trên bộ thủ và chiết tự
tong hop bo thu thong dung bo moc va bo thuy

Key takeaways

  • Phần 1:

    Ý nghĩa và hình ảnh minh hoạ bộ Mộc và bộ Thuỷ  

  • Phần 2: Ứng dụng chiết tự chữ Hán

    • Chữ Hán thể hiện bộ Mộc - 树 (shù) và 休 (xiū)

    • Chữ Hán thể hiện bộ Thuỷ - 泉 (quán) và 汗 (hàn)

  • Phần 3: Bài tập nhận diện, phân loại và đoán nghĩa từ qua bộ thủ và hình ảnh chiết tự

  • Phần 4: Phản tư

Việc nhận diện mặt chữ và hiểu rõ ý nghĩa sâu xa của từng từ là một trong những kỹ năng quan trọng của người học tiếng Trung, đặc biệt trong các bài thi HSK 3.0 khi đề thi yêu cầu cao về khả năng đọc hiểu và vận dụng ngữ cảnh.

Để phục vụ hệ thống hoá nền tảng cấu tạo chữ Hán, việc nắm bắt bộ thủ đóng vai trò cốt lõi. Trong bài viết này, người học tìm hiểu về bộ Mộc và bộ Thuỷ thông qua hình ảnh trực quan và tư duy chiết tự chữ Hán để giải mã được ý nghĩa của từ mới. Từ đó, người học có thể mở rộng vốn từ một cách dễ dàng hơn, phục vụ cho nhiều mục đích học tập.

Kiến thức về bộ thủ [1]

Bộ thủ

Hình ảnh minh hoạ

Vị trí thường gặp

📌Bộ Mộc - 木 (mù)

Ý nghĩa liên quan đến cây cối, gỗ, sự sinh trưởng của thực vật, hoặc các đồ vật, công trình kiến trúc được làm từ chất liệu gỗ.

木 (mù)

Vị trí linh hoạt, nhưng phổ biến nhất là ở bên trái và bên dưới chữ Hán.
树 (shù)
果 (guǒ)

📌 Bộ Thuỷ - 水 /氵 (shuǐ)

Ý nghĩa liên quan đến nước, các loại chất lỏng, dòng chảy, hoặc các trạng thái, hành động có sự tham gia của nước.

水 /氵 (shuǐ)

Vị trí bên trái → ba chấm thuỷ 氵
Vị trí bên dưới → nguyên bản 水


泉 (quán)
汗 (hàn)

Ứng dụng chiết tự chữ Hán

Bộ Mộc - 木

Chữ Hán

Phân tích chiết tự

Hình ảnh minh hoạ 

树 (shù)

cái cây 

Gồm bộ Mộc (木) chỉ cây cối + chữ Đối (对) mang ý nghĩa sự đúng đắn.

→ Trồng cây cần chăm sóc đúng cách.

树 (shù)  cái cây 

休 (xiū)

nghỉ ngơi

Gồm bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người + chữ Mộc (木) chỉ cây cối.

→ Người tựa lưng vào gốc cây để nghỉ ngơi.

休 (xiū)  nghỉ ngơi

Bộ Thuỷ - 水 /氵

Chữ Hán

Phân tích chiết tự

Hình ảnh minh hoạ 

泉 (quán) 

dòng suối

Gồm bộ Bạch (白) chỉ màu trắng + bộ Thủy (水) chỉ dòng nước.

→ Dòng nước suối chảy xiết sủi bọt trắng xóa.

泉 (quán)   dòng suối

汗 (hàn)

mồ hôi

Gồm bộ Thủy (氵) chỉ nước (chất lỏng) + chữ Can (干) chỉ âm đọc.

→ Mồ hôi là lượng nước từ cơ thể tiết ra.

汗 (hàn)  mồ hôi

Luyện tập 

Bài tập 1: Nhận diện và phân loại từ theo bộ thủ

热 (rè) 

桃 (táo)

桥 (qiáo) 

海 (hǎi) 

吃 (chī)

根 (gēn) 

狗 (gǒu)

林 (lín) 

河 (hé) 

椅 (yǐ) 

泪 (lèi) 

湖 (hú) 

明 (míng) 

渴 (kě) 

跑 (pǎo) 

Bộ Mộc  

Bộ Thuỷ









Bài tập 2: Đoán nghĩa từ vựng qua bộ thủ

(nối chữ Hán ở cột bên trái với ý nghĩa phù hợp ở cột bên phải)

Ví dụ mẫu:

Chữ (lèi)

  1. Mồ hôi

  1. Nước mắt

  1. Rửa mặt

Phân tích: gồm bộ Thuỷ (氵 - nước) và chữ Mục (目 - mắt) → Nghĩa tương ứng: nước chảy ra từ mắt → Đáp án: B 

Nhóm từ vựng chứa Bộ Mộc 

  1. 桌子 (zhuōzi)

1 - ……………

A. Tòa nhà, lầu, tầng

  1. 课本(kèběn)

2 - ……………

B. Trường học

  1. 学校 (xuéxiào) 

3 - ……………

C. Sách giáo trình

  1. 杯 (bēi)

4 - ……………

D. Cái bàn

  1. 楼 (lóu)

5 - ……………

E. Cái cốc, cái ly

Nhóm từ vựng chứa Bộ Thuỷ 

  1. 渴 (kě)

6 - ……………

A. Rượu

  1. 洗 (xǐ)

7 - ……………

B. Giặt, rửa

  1. 酒 (jiǔ)

8 - ……………

C. Mồ hôi

  1. 汉语(Hànyǔ)

9 - ……………

D. Khát nước

  1. 汗 (hàn)

10 - ……………

E. Tiếng Trung

Bài tập 3: Chọn nghĩa đúng với chữ Hán dựa vào hình ảnh chiết tự bên dưới

Nhóm từ vựng chứa Bộ Mộc

手机

Điện thoại di động

Máy vi tính

Xe đạp

价格

Chất lượng

Giá cả

Tiền bạc

苹果

Bánh ngọt

Nước trái cây

Quả táo

校园

Khuôn viên trường

Khu ký túc xá

Phòng học

Nhóm từ vựng chứa Bộ Thuỷ

生活

Đi du lịch

Sức khoẻ

Cuộc sống, sinh hoạt

旅游

Đi du lịch

Rèn luyện

Đi dạo

漂亮

Đậm màu

Xinh đẹp

Sạch sẽ

Sâu, đậm

Đông đúc

Nhạt, nông

Phản tư

Khi muốn chỉ các công trình, đồ vật cứng cáp và không gian trường học

→ Bộ …………………………

Tick (✓) và các từ chứa bộ thủ ở trên

  • 学校 (xuéxiào - trường học)

  • 桌子 (zhuōzi - cái bàn)

  • 汉语 (Hànyǔ - tiếng Trung)

  • 课本(kèběn - sách giáo trình) 

Khi muốn chỉ các hoạt động làm sạch, trạng thái cơ thể hoặc chất lỏng

→ Bộ ………………………….

Tick (✓) và các từ chứa bộ thủ ở trên

  • 洗 (xǐ - giặt, rửa)

  • 渴 (kě - khát nước)

  • 楼 (lóu - toà nhà, tầng, lầu)

  • 手机 (shǒujī - điện thoại di động) 

Xem thêm: Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung

Đáp án

Bài tập 1: Nhận diện và phân loại từ theo bộ thủ

Bộ Mộc (木) liên quan đến cây cối, gỗ

Bộ Thuỷ (氵/水) liên quan đến nước, chất lỏng

桃 (táo) - quả đào

Có bộ Mộc (木) bên trái, biểu thị loại cây ăn quả thân gỗ.

海 (hǎi) - biển

Có bộ 3 chấm thủy (氵) bên trái, chỉ vùng nước mặn mênh mông.

桥 (qiáo) - cây cầu

Có bộ Mộc (木) bên trái, vì cây cầu thời xưa thường được làm từ gỗ.

河 (hé) - sông

Có bộ 3 chấm thủy (氵) bên trái, chỉ dòng nước chảy tự nhiên.

根 (gēn) - rễ cây

Có bộ Mộc (木) bên trái, là một bộ phận cơ bản của cây cối.

泪 (lèi) - nước mắt

Được ghép bởi bộ 3 chấm thủy (氵) chỉ nước và chữ Mục (目) chỉ con mắt → nước chảy từ mắt.

林 (lín) - rừng

Được tạo thành bằng cách ghép hai bộ Mộc (木) lại với nhau, tượng trưng cho nhiều cây cối tạo thành rừng.

湖 (hú) - hồ

Có bộ 3 chấm thủy (氵) bên trái, chỉ vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.

椅 (yǐ) - cái ghế

Có bộ Mộc (木) bên trái, chỉ đồ dùng nội thất thường làm từ chất liệu gỗ.

渴 (kě) - khát nước

Có bộ 3 chấm thủy (氵) bên trái, biểu thị trạng thái cơ thể cần nước.

(Các từ còn lại: 热 (rè), 吃 (chī), 狗 (gǒu), 明 (míng), 跑 (pǎo) không chứa bộ Mộc hay bộ Thủy).

Bài tập 2: Đoán nghĩa từ vựng qua bộ thủ

Đáp án nhóm từ vựng chứa bộ Mộc

  1. D

  1. C

  1. B

  1. E

  1. A

Giải thích chi tiết: 

1 - D | 桌子 (zhuōzi) — Cái bàn: Chữ 桌 có bộ Mộc (木) nằm ở dưới cùng, tượng trưng cho bốn chân bàn thời xưa đều được đóng bằng gỗ.

2 - C | 课本 (kèběn) — Sách giáo trình: Chữ 本 có nghĩa gốc là gốc rễ của cây (thêm một nét gạch ngang dưới bộ Mộc). Sách giáo trình chính là cuốn sách "gốc", nền tảng của môn học.

3 - B | 学校 (xuéxiào) — Trường học: Chữ 校 chứa bộ Mộc (木) bên trái, gợi nhớ đến không gian lớp học hoặc các hàng rào gỗ bao quanh trường học thời xưa.

4 - E | 杯 (bēi) — Cái cốc, cái ly: Chữ 杯 chứa bộ Mộc (木) bên trái, vì trước khi có thủy tinh hay nhựa, người xưa đều đẽo gỗ để làm ly cốc uống nước.

5 - A | 楼 (lóu) — Tòa nhà, lầu, tầng: Chữ 楼 chứa bộ Mộc (木) bên trái, do các công trình nhà nhiều tầng thời cổ đại đều được dựng từ các cột kèo bằng gỗ.

Đáp án nhóm từ vựng chứa bộ Thuỷ

  1. D

  1. B

  1. A

  1. E

  1. C

Giải thích chi tiết: 

6 - D | 渴 (kě) — Khát nước: Chứa bộ Ba chấm thủy (氵) bên trái, biểu thị trạng thái cơ thể đang cực kỳ thiếu nước và cần được bổ sung chất lỏng.

7 - B | 洗 (xǐ) — Giặt, rửa: Chứa bộ Ba chấm thủy (氵) bên trái, chỉ hành động làm sạch đồ vật chắc chắn phải dùng đến nước.

8 - A | 酒 (jiǔ) — Rượu: Chứa bộ Ba chấm thủy (氵) bên trái, kết hợp với chữ Dậu (酉 - hũ rượu) để chỉ loại chất lỏng lên men say.

9 - E | 汉语 (Hànyǔ) — Tiếng Trung: Chữ 汉 (Hán) chứa bộ Ba chấm thủy (氵), có nghĩa gốc là dòng sông Hán Thủy – cái nôi của người tộc Hán và ngôn ngữ này.

10 - C | 汗 (hàn) — Mồ hôi: Chứa bộ Ba chấm thủy (氵) bên trái, giải thích hiện tượng sinh lý khi lượng nước trong cơ thể tiết ra ngoài qua da.

Bài tập 3: Chọn nghĩa đúng với chữ Hán dựa vào hình ảnh chiết tự bên dưới

Nhóm từ vựng chứa bộ Mộc

  1. 手机 (shǒujī)

  • Đáp án đúng: Điện thoại di động

  • Giải thích: Ghép từ 手 (Thủ - bàn tay) và 机 (Cơ - máy móc). Mang ý nghĩa là thiết bị máy móc nhỏ gọn nằm vừa và vận hành trên lòng bàn tay.

  1. 价格 (jiàgé)

  • Đáp án đúng: Giá cả

  • Giải thích: Ghép từ 价 (Giá - giá trị) và 格 (Cách - khung, tiêu chuẩn, chứa bộ Mộc chỉ chiếc khung gỗ khuôn mẫu). Ý nghĩa là khung tiêu chuẩn để định lượng giá trị của hàng hóa.

  1. 苹果 (píngguǒ)

  • Đáp án đúng: Quả táo

  • Giải thích: Ghép từ 苹 (Bình - cây táo) và 果 (Quả - trái cây, chứa bộ Mộc chỉ gốc cây ở dưới). Biểu thị loại trái cây có hạt mọc ra từ cây thân gỗ.

  1. 校园 (xiàoyuán)

  • Đáp án đúng: Khuôn viên trường

  • Giải thích: Ghép từ 校 (Hiệu - trường học, chứa bộ Mộc bên trái vì trường xưa dựng bằng gỗ) và 园 (Viên - khu vườn, khu đất). Ý nghĩa là khuôn viên, khu vườn nằm trong trường học.

Nhóm từ vựng chứa bộ Thuỷ 

  1. 生活 (shēnghuó)

  • Đáp án đúng: Cuộc sống, sinh hoạt

  • Giải thích: Ghép từ 生 (Sinh - sinh ra, sống) và 活 (Hoạt - hoạt động, chứa bộ Thủy 氵). Gợi nhớ tư duy: Sự sống và mọi hoạt động sinh hoạt của con người muốn duy trì đều phải gắn liền với nguồn nước.

  1. 旅游 (lǚyóu)

  • Đáp án đúng: Đi du lịch

  • Giải thích: Ghép từ 旅 (Lữ - chuyến đi) và 游 (Du - dạo chơi, chứa bộ Thủy 氵 với nghĩa gốc là bơi lội hoặc đi lại trên nước). Ý nghĩa là chuyến đi ngao du khắp các miền sông nước, danh lam thắng cảnh.

  1. 漂亮 (piàoliang)

  • Đáp án đúng: Xinh đẹp

  • Giải thích: Ghép từ 漂 (Phiêu - lóng lánh, chứa bộ Thủy 氵) và 亮 (Lượng - sáng sủa). Từ này mô tả vẻ đẹp trong trẻo, lấp lánh giống như ánh sáng mặt trời phản chiếu trên mặt nước phẳng lặng.

  1. 浅 (qiǎn)

  • Đáp án đúng: Nhạt, nông

  • Giải thích: Từ chứa bộ Thủy (氵) chỉ tính chất của nước. Nghĩa gốc dùng để chỉ mực nước thấp, cạn (nông), sau này mở rộng nghĩa để chỉ sắc độ màu loãng, không đậm (nhạt).

Xem thêm:

Tổng kết

Học chữ Hán không phải là việc ghi nhớ một cách thụ động, mà là quá trình khám phá ý nghĩa đằng sau những con chữ. Thông qua các phần trong bài viết này, người học nắm được bản chất của Bộ Mộc (đại diện cho cây cối, chất liệu gỗ, kiến trúc) và Bộ Thủy (đại diện cho nước, chất lỏng, sự làm sạch), từ đó có thể tự bóc tách và suy luận ý nghĩa của các từ mới.

Tổng kết lại, khi người học làm chủ tư duy bộ thủ và chiết tự chính là chìa khóa giúp tối ưu hóa thời gian và công sức trên hành trình chinh phục từ vựng của tiếng Trung. Hãy tham khảo thêm các bài viết về bộ thủ tại ZIM Academy tại đây

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...