Banner background

Bồi dưỡng năng lực chiến lược cho học viên có vốn từ hạn chế thông qua kỹ thuật diễn đạt vòng tránh (Circumlocution)

Học viên mô tả được 5 khái niệm mới bằng diễn đạt vòng tránh, duy trì mạch hội thoại ít nhất 2 phút ngay cả khi thiếu từ vựng.
boi duong nang luc chien luoc cho hoc vien co von tu han che thong qua ky thuat dien dat vong tranh circumlocution

Key takeaways

  • Năng lực chiến lược giúp bù đắp hạn chế ngôn ngữ, duy trì hội thoại.

  • Circumlocution là kỹ thuật tiêu biểu: mô tả chức năng, đặc điểm, bối cảnh.

  • Giúp duy trì trôi chảy, giảm lo âu, tăng tự tin khi vốn từ hạn chế.

  • Thúc đẩy tư duy linh hoạt, sáng tạo và mở rộng vốn từ.

Trong quá trình học ngoại ngữ, một trong những trở ngại phổ biến nhất mà người học thường gặp phải chính là sự hạn chế về vốn từ vựng. Khi không thể nhớ hoặc chưa từng học một từ nào đó, học viên thường rơi vào trạng thái ngập ngừng, nói dở dang hoặc thậm chí im lặng, khiến cuộc hội thoại bị gián đoạn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến độ trôi chảy (fluency) mà còn làm giảm sự tự tin trong giao tiếp, tạo ra rào cản tâm lý lâu dài đối với việc sử dụng ngôn ngữ thứ hai.

Cơ sở lý thuyết

Năng lực chiến lược trong giao tiếp

Năng lực chiến lược trong giao tiếp
Năng lực chiến lược trong giao tiếp

Trong nghiên cứu kinh điển về năng lực giao tiếp, Canale và Swain (1980) đã khẳng định rằng năng lực giao tiếp bao gồm bốn thành tố: năng lực ngữ pháp, năng lực ngữ dụng, năng lực diễn ngôn và năng lực chiến lược[1]

Trong đó, năng lực chiến lược (strategic competence) được xem là yếu tố giúp người học có thể duy trì và phát triển hội thoại ngay cả khi gặp hạn chế về vốn từ hoặc cấu trúc ngữ pháp. Canale và Swain định nghĩa thành tố này là “khả năng sử dụng những chiến lược ngôn ngữ và ngoài ngôn ngữ để bù đắp cho những thiếu hụt trong giao tiếp, cũng như để nâng cao hiệu quả của quá trình truyền đạt” [1]. .

Trong thực tiễn lớp học, năng lực chiến lược được biểu hiện rõ nhất khi học viên biết cách ứng biến linh hoạt trong những tình huống thiếu từ hoặc không nhớ chính xác cấu trúc ngữ pháp. Các biểu hiện cụ thể bao gồm:

chiến lược giao tiếp linh hoạt
chiến lược giao tiếp linh hoạt
  • Diễn đạt lại ý tưởng bằng cách khác (reformulation): Học viên sử dụng câu dài hơn hoặc câu đơn giản hơn để truyền tải ý định giao tiếp.

  • Sử dụng mô tả hoặc minh họa (description): Thay vì dùng đúng từ vựng, người học dùng các đặc điểm, công dụng hoặc bối cảnh để giúp người nghe hiểu.

  • Duy trì dòng hội thoại (maintaining interaction): Thay vì ngắt quãng hoặc im lặng, học viên tìm cách “lấp khoảng trống” bằng các từ thay thế, diễn đạt vòng hoặc câu chuyển ý.

Ví dụ, khi không nhớ từ “thermometer”, một học viên có thể nói: “the thing you use to check the temperature” (cái dùng để đo nhiệt độ). Điều này không chỉ giúp cuộc trò chuyện được tiếp tục mà còn thể hiện khả năng chủ động tìm giải pháp để vượt qua giới hạn vốn từ.

Theo Bachman (1990), năng lực chiến lược chính là thành tố giúp người học vận dụng các nguồn lực ngôn ngữ sẵn có một cách hiệu quả: “người học không chỉ sử dụng ngôn ngữ đã biết, mà còn biết cách khai thác, biến đổi và bù đắp cho những khoảng trống kiến thức” [2] . Như vậy, năng lực chiến lược không đơn thuần là kỹ năng phụ trợ, mà là cầu nối giữa kiến thức ngôn ngữ và khả năng vận dụng trong giao tiếp thực tế.

Quan điểm này cũng được Richards và Schmidt (2002) củng cố khi cho rằng năng lực chiến lược giúp người học giữ vững sự trôi chảy và sự tương tác trong hội thoại: “chiến lược giao tiếp là những kỹ thuật mà người học áp dụng để duy trì hoặc khôi phục tiến trình giao tiếp khi gặp trở ngại”[3]

Từ các lập luận trên có thể thấy, năng lực chiến lược đóng vai trò hệ thống hỗ trợ tâm lý và ngôn ngữ cho học viên. Nó giúp họ vừa tận dụng vốn từ hạn chế một cách hiệu quả, vừa giảm áp lực lo âu khi giao tiếp, đặc biệt trong các tình huống thực tế hoặc kỳ thi nói, nơi sự trôi chảy và khả năng duy trì hội thoại thường được đánh giá cao.

Circumlocution trong ngôn ngữ học ứng dụng

Circumlocution trong ngôn ngữ học ứng dụng
Circumlocution trong ngôn ngữ học ứng dụng

Circumlocution – hay còn gọi là kỹ thuật diễn đạt vòng tránh – là một trong những biểu hiện điển hình nhất của năng lực chiến lược trong giao tiếp ngôn ngữ. Khái niệm này được hiểu là việc truyền tải ý nghĩa bằng cách mô tả, giải thích hoặc liên hệ ngữ cảnh thay vì sử dụng trực tiếp một từ vựng chính xác [4].

Kellerman, Bongaerts và Poulisse (1989) nhấn mạnh rằng circumlocution là một chiến lược mang tính hệ thống: “một phương thức bù đắp ngôn ngữ, trong đó người học dựa vào việc mô tả chức năng, đặc điểm hoặc bối cảnh của đối tượng để duy trì giao tiếp khi thiếu vốn từ vựng cần thiết” [4].

Ví dụ trong thực tế lớp học:

  • Thay vì nói “microwave”, học viên có thể diễn đạt: “cái máy mà bạn dùng để làm nóng thức ăn nhanh chóng”.

  • Thay vì “umbrella”, học viên có thể mô tả: “một vật mà bạn cầm trên đầu khi trời mưa”.

Những ví dụ này cho thấy circumlocution không chỉ giúp người học tránh rơi vào trạng thái “bí từ”, mà còn giữ cho cuộc trò chuyện mạch lạc, tự nhiên và liên tục.

Các dạng Circumlocution phổ biến

Các dạng Circumlocution phổ biến
Các dạng Circumlocution phổ biến
  1. Mô tả chức năng (Functional description)

    • Người học tập trung vào công dụng hoặc mục đích sử dụng của sự vật.

    • Ví dụ: “Nó được dùng để cắt giấy” → kéo (scissors).

    • Faerch và Kasper (1983) lý giải: “người học có xu hướng nhớ đến mục đích sử dụng của một vật dễ dàng hơn là tên gọi chính xác của nó” [5].

  2. Mô tả đặc điểm ngoại hình (Descriptive features)

    • Người học mô tả các thuộc tính như màu sắc, kích thước, hình dáng.

    • Ví dụ: “Nó nhỏ, tròn và có màu đỏ” → quả táo (apple).

    • Dornyei và Scott (1997) khẳng định: “trong giao tiếp hàng ngày, mô tả dựa trên tri giác trực tiếp là một trong những chiến lược phổ biến nhất, vì nó khai thác khả năng quan sát tức thì của người học” [6].

  3. Liên hệ ngữ cảnh hoặc tình huống (Contextual clues)

    • Người học đặt đối tượng vào một bối cảnh cụ thể để gợi ý cho người nghe.

    • Ví dụ: “Bạn thường thấy nó trong bếp khi nấu ăn” → chảo (pan).

    • Tarone (1980) nhấn mạnh: “ngữ cảnh đóng vai trò như một chiếc cầu, giúp thiết lập sự hiểu biết chung giữa người nói và người nghe” [8].

Xem thêm: Ứng dụng kỹ thuật CCQs giúp giáo viên kiểm tra mức độ hiểu bài của học viên

Vai trò của Circumlocution đối với Học viên Có Vốn từ Hạn chế

lợi ích Circumlocution
lợi ích Circumlocution

1. Duy trì sự trôi chảy trong giao tiếp

Một trong những khó khăn lớn nhất mà người học ngoại ngữ có vốn từ hạn chế thường gặp phải chính là sự ngắt quãng trong khi nói. Họ thường phải dừng lại khá lâu để tìm từ thích hợp hoặc bỏ lửng câu nói khi không thể nhớ ra từ cần dùng. Điều này khiến cho dòng hội thoại bị gián đoạn, tạo nên cảm giác gượng gạo, đồng thời làm giảm sự tự tin của người học trong giao tiếp.

Kỹ thuật circumlocution (diễn đạt vòng tránh) đóng vai trò như một công cụ hữu hiệu để khắc phục vấn đề này, cho phép người học “đi đường vòng” nhằm duy trì dòng hội thoại. Thay vì im lặng khi quên từ, học viên có thể mô tả công dụng, đặc điểm hoặc bối cảnh để truyền đạt ý nghĩa. Ví dụ, khi không nhớ từ “ladder”, một học viên có thể nói: “một vật mà bạn dùng để leo lên chỗ cao”. Dù chưa đạt được độ chính xác tuyệt đối về từ vựng, cách diễn đạt này vẫn giữ cho cuộc trò chuyện liên tục và tự nhiên.

Tarone (1980) cho rằng circumlocution chính là “một cơ chế bù đắp cho sự đứt gãy trong giao tiếp, giúp người học duy trì tiến trình hội thoại mà không bị buộc phải rơi vào im lặng” [7]. Quan điểm này cho thấy circumlocution không chỉ thay thế cho những từ vựng bị thiếu, mà còn đóng vai trò duy trì tính mạch lạc của hội thoại.

Ellis cũng nhấn mạnh rằng sự trôi chảy trong giao tiếp không chỉ phụ thuộc vào khối lượng từ vựng mà học viên sở hữu, mà quan trọng hơn là khả năng ứng biến ngôn ngữ trong tình huống thực tế. Hai tác giả khẳng định: “các chiến lược diễn đạt vòng tránh cho phép người học duy trì luồng hội thoại ngay cả khi họ gặp phải sự thiếu hụt từ vựng”[8]. Điều này chứng tỏ circumlocution là một phần tất yếu của năng lực giao tiếp chứ không đơn thuần là giải pháp tạm thời.

Ngoài ra, Ellis (2008) nhấn mạnh khía cạnh tâm lý học của vấn đề: “càng ít phải đối diện với những khoảng lặng gượng gạo trong hội thoại, người học càng có xu hướng tham gia tích cực hơn và cảm thấy tự tin hơn khi giao tiếp” [8]. Như vậy, circumlocution không chỉ giúp duy trì sự trôi chảy mà còn góp phần giảm lo âu và củng cố động lực học ngoại ngữ cho người học.

2. Giảm lo âu và tăng sự tự tin

Giảm lo âu và tăng sự tự tin
Giảm lo âu và tăng sự tự tin

Một đặc điểm phổ biến ở những học viên có vốn từ hạn chế là họ thường mang tâm lý lo sợ rằng mình sẽ bị đánh giá là “kém giỏi tiếng Anh” khi không thể nhớ ra từ vựng phù hợp. Cảm giác này dễ dẫn đến lo âu trong giao tiếp (communication anxiety), cả trong lớp học lẫn trong các tình huống đời thực. Khi lo âu gia tăng, người học có xu hướng tránh tham gia vào hội thoại, từ đó làm giảm cơ hội thực hành và khiến tiến trình phát triển ngôn ngữ bị chậm lại.

Trong bối cảnh đó, circumlocution hoạt động như một “chiến lược an toàn”, giúp người học không cảm thấy bất lực khi gặp tình huống thiếu từ. Thay vì rơi vào trạng thái im lặng, họ có thể dựa vào mô tả chức năng, đặc điểm hay ngữ cảnh để truyền đạt thông điệp. Điều này mang lại sự chủ động và cảm giác kiểm soát trong giao tiếp. Ellis (2008) đã nhấn mạnh rằng: “việc biết rằng bản thân có thể diễn đạt ý nghĩa cho dù thiếu từ vựng chính xác sẽ giúp người học giảm bớt căng thẳng và gia tăng sự tự tin trong quá trình giao tiếp” [8].

Ngoài ra, Horwitz, Horwitz và Cope (1986) cũng chỉ ra rằng lo âu trong học ngoại ngữ thường bắt nguồn từ nỗi sợ mắc lỗi hoặc bị đánh giá tiêu cực bởi người khác. Các tác giả viết: “nhiều học viên trải nghiệm sự lo âu đáng kể chỉ vì họ lo sợ mắc sai lầm và bị đánh giá thấp trong mắt người nghe” [9]. Trong trường hợp này, circumlocution giúp giảm bớt áp lực hoàn hảo, bởi học viên hiểu rằng mình vẫn có thể giao tiếp hiệu quả mà không cần dùng đúng từ.

Việc sử dụng circumlocution một cách thành công không chỉ giải tỏa nỗi lo về “thiếu từ” mà còn củng cố lòng tin rằng họ có khả năng làm chủ cuộc hội thoại. MacIntyre và Gardner (1991) cũng khẳng định: “mức độ lo âu thấp hơn sẽ dẫn đến sự tham gia nhiều hơn vào hoạt động giao tiếp, từ đó làm tăng hiệu quả học tập ngôn ngữ” [10]. Như vậy, circumlocution không chỉ là một kỹ thuật bù đắp về mặt ngôn ngữ, mà còn là một công cụ tâm lý, giúp học viên giảm lo âu, tăng sự tự tin và sẵn sàng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động nói.

3. Phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo ngôn ngữ

Phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo ngôn ngữ
Phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo ngôn ngữ

Một lợi ích quan trọng khác của circumlocution là khả năng rèn luyện cho học viên tư duy linh hoạt trong ngôn ngữ. Khi không nhớ ra từ chính xác, học viên buộc phải tái cấu trúc ngôn ngữ trong đầu, bao gồm các bước: phân tích đặc điểm của sự vật, mô tả công dụng, liên hệ với ngữ cảnh hoặc tìm cách thay thế bằng những từ ngữ gần nghĩa. Quá trình này không chỉ giúp duy trì giao tiếp mà còn thúc đẩy sự linh hoạt nhận thức (cognitive flexibility) – một yếu tố quan trọng trong học ngoại ngữ.

Dörnyei và Scott (1997) khẳng định rằng: “các chiến lược giao tiếp như circumlocution khuyến khích người học sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, thay vì chỉ tái hiện lại vốn từ vựng đã được học thuộc” [6]. Điều này cho thấy circumlocution không chỉ bù đắp khoảng trống từ vựng, mà còn giúp học viên phát triển khả năng sáng tạo trong việc xử lý ngôn ngữ.

Hơn nữa, MacIntyre và Gardner cho rằng: “khi người học phải tìm kiếm nhiều con đường khác nhau để truyền đạt cùng một ý tưởng, họ đã thực hiện một quá trình rèn luyện tư duy ngôn ngữ ở cấp độ cao hơn” [10]. Tức là, mỗi lần sử dụng circumlocution, người học không chỉ đơn thuần thay thế một từ, mà còn tham gia vào hoạt động tư duy đa chiều: từ việc suy luận logic, mô tả bằng hình ảnh, đến kết nối kiến thức nền văn hóa – xã hội.

Về lâu dài, việc thường xuyên sử dụng circumlocution giúp học viên trở thành những người sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và sáng tạo, thay vì chỉ phụ thuộc vào học thuộc lòng từ vựng. Ellis (2008) đã nhấn mạnh: “khả năng sử dụng chiến lược để điều chỉnh và biến đổi ngôn ngữ chính là nền tảng của sự tự chủ trong việc học và sử dụng ngoại ngữ” [8]. Do đó, circumlocution không chỉ hỗ trợ trong những tình huống khẩn cấp khi thiếu từ, mà còn góp phần hình thành năng lực sáng tạo và tự chủ ngôn ngữ cho người học.

4. Kích thích ghi nhớ và mở rộng vốn từ

Kích thích ghi nhớ và mở rộng vốn từ
Kích thích ghi nhớ và mở rộng vốn từ

Một trong những giá trị quan trọng của circumlocution nằm ở khả năng hỗ trợ quá trình ghi nhớ và mở rộng vốn từ vựng. Khi học viên cố gắng giải thích bằng diễn đạt vòng tránh, họ thường phải huy động và kích hoạt mạng lưới ngữ nghĩa (semantic network) có liên quan. Điều này giúp họ không chỉ duy trì được giao tiếp trong tình huống thiếu từ, mà còn tạo cơ hội củng cố và mở rộng vốn từ.

MacIntyre và Gardner đã chỉ ra rằng: “khi người học buộc phải huy động các nguồn lực ngôn ngữ khác nhau để diễn đạt một ý tưởng, họ sẽ tạo ra nhiều liên kết ngữ nghĩa mới, nhờ đó việc ghi nhớ trở nên sâu hơn và bền vững hơn” [10]. Nói cách khác, circumlocution đóng vai trò như một cơ chế kích hoạt từ vựng tiềm ẩn, thúc đẩy người học liên kết giữa từ đã biết và từ mới trong một hệ thống ngữ nghĩa chặt chẽ.

Hơn nữa, khi học viên được cung cấp từ vựng chính xác sau khi đã thử diễn đạt vòng tránh, quá trình này trở thành một trải nghiệm học tập hai bước: trước tiên là “tìm cách nói” để duy trì hội thoại, sau đó là so sánh và củng cố với đáp án đúng. Dörnyei và Scott (1997) cho rằng: “sự đối chiếu giữa cách diễn đạt tạm thời và từ ngữ chính xác là một trong những cơ chế hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ vựng” [6].

Ellis (2008) cũng khẳng định rằng: “việc học từ mới trở nên hiệu quả hơn khi người học trải qua quá trình nỗ lực tự tạo ra ý nghĩa trước khi nhận được sự hỗ trợ từ bên ngoài” [8]. Điều này cho thấy circumlocution không chỉ giúp học viên “sống sót” trong hội thoại, mà còn tạo ra một cơ hội học tập chủ động, nơi việc nhớ từ gắn liền với trải nghiệm thực tế thay vì chỉ là ghi nhớ thụ động.

Nhờ đó, circumlocution không chỉ đơn thuần là một chiến lược tình huống, mà còn là một công cụ nhận thức giúp học viên xây dựng hệ thống từ vựng một cách chủ động và sâu sắc hơn.

5. Tăng cường năng lực tham gia hội thoại

Trong các hoạt động giao tiếp như thảo luận nhóm, làm việc theo cặp hoặc nhập vai (role-play), học viên có vốn từ hạn chế thường ở thế bị động do không thể theo kịp tốc độ trao đổi. Họ dễ rơi vào tình trạng im lặng hoặc chỉ tham gia ở mức tối thiểu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực cá nhân, mà còn làm giảm chất lượng hợp tác trong nhóm.

Việc sử dụng circumlocution mang lại cho họ một “lối thoát chiến lược”, cho phép duy trì vai trò trong cuộc hội thoại mà không bị loại trừ chỉ vì thiếu vốn từ. Nhờ khả năng diễn đạt vòng tránh, học viên có thể tham gia tích cực hơn vào các hoạt động nhóm, đồng thời giữ mạch hội thoại kéo dài. Tarone (1980) đã chỉ ra rằng: “các chiến lược giao tiếp giúp duy trì sự luân chuyển lượt nói, bảo đảm tính liên tục của cuộc hội thoại trong bối cảnh tương tác” [7]. Điều này cho thấy circumlocution không chỉ hỗ trợ ở mức độ cá nhân mà còn củng cố tính tương tác xã hội trong lớp học.

Dörnyei và Scott (1997) bổ sung rằng: “việc người học sử dụng chiến lược vòng tránh cho phép họ vẫn tham gia vào hội thoại, thay vì rút lui do thiếu từ vựng, từ đó tạo ra nhiều cơ hội học tập thông qua sự tương tác”[6]. Điều này đồng nghĩa với việc circumlocution đóng vai trò như một động lực tham gia, giúp học viên tích cực hơn trong môi trường hợp tác.

Ngoài ra, theo Swain (2000), chính quá trình tham gia hội thoại và thương lượng ý nghĩa (negotiation of meaning) là cơ chế trung tâm của việc phát triển ngôn ngữ: “người học phát triển năng lực ngôn ngữ thông qua việc tham gia vào các cuộc thương lượng ý nghĩa trong tương tác” [11]. Circumlocution tạo điều kiện để học viên tham gia vào quá trình này, ngay cả khi vốn từ của họ còn hạn chế.

Như vậy, circumlocution không chỉ giúp học viên không bị loại ra khỏi hội thoại, mà còn tạo cơ hội để họ thực hành hợp tác, duy trì và mở rộng trao đổi, từ đó phát triển cả năng lực giao tiếp cá nhânkỹ năng làm việc nhóm trong môi trường học ngoại ngữ.

Xem thêm: Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình và kết quả nghe: listening context - activity (task)

Chiến lược giảng dạy Circumlocution cho người học có vốn từ hạn chế

Nhận diện nhu cầu và đặc điểm học viên

Nhận diện nhu cầu và đặc điểm học viên
Nhận diện nhu cầu và đặc điểm học viên

Trước khi áp dụng kỹ thuật circumlocution, giáo viên cần có một bước quan trọng là xác định rõ đặc điểm và nhu cầu của học viên. Việc phân tích đúng đặc điểm giúp giáo viên lựa chọn hình thức triển khai phù hợp, tránh việc biến circumlocution thành một kỹ thuật gượng ép, gây thêm áp lực cho người học.

1. Mức độ vốn từ vựng hiện tại

Đối với học viên có vốn từ hạn chế, khả năng diễn đạt thường bị gián đoạn ở nhiều mức độ khác nhau:

  • Người mới bắt đầu (beginner): dễ rơi vào trạng thái im lặng hoàn toàn khi không nhớ ra từ, vì chưa có kỹ năng “đi vòng” bằng mô tả hoặc liên tưởng. Trong các tình huống thực tế, họ thường chỉ dùng được các từ rời rạc hoặc những câu rất đơn giản, dẫn đến giao tiếp thiếu trôi chảy.

  • Người học ở mức trung cấp (intermediate): có thể biết khá nhiều từ, nhưng lại thiếu sự linh hoạt trong việc sử dụng. Họ có xu hướng cố gắng tìm đúng từ khóa, và nếu không nhớ ra, sẽ lúng túng hoặc ngắt quãng. Nhóm học viên này thường cần được rèn luyện kỹ năng circumlocution để biết rằng không nhất thiết phải dùng đúng từ thì mới giao tiếp hiệu quả.

2. Tâm lý khi giao tiếp

Một trong những đặc điểm nổi bật của nhóm học viên này là lo âu và thiếu tự tin. Họ thường mang tâm lý sợ mắc lỗi, sợ bị đánh giá thấp hoặc không được người nghe hiểu. Điều này khiến họ có xu hướng né tránh giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường có áp lực như lớp học đông người hoặc tình huống thi cử.

Ngoài ra, sự thiếu tự tin còn thể hiện ở việc họ ngần ngại thử các chiến lược thay thế. Nhiều học viên tin rằng nếu không nói đúng từ thì câu trả lời sẽ không có giá trị. Vì vậy, trước khi áp dụng circumlocution, giáo viên cần tạo một môi trường học tập an toàn, nơi học viên được khuyến khích thử nghiệm nhiều cách diễn đạt khác nhau mà không bị phán xét.

3. Mục tiêu học tập

Tùy thuộc vào mục tiêu học tập mà nhu cầu sử dụng circumlocution của học viên sẽ khác nhau:

  • Trong bối cảnh luyện thi IELTS: Học viên cần biết cách ứng dụng circumlocution trong các phần thi nói, đặc biệt là Speaking Part 2 và Part 3. Ở Part 2, khi phải nói liên tục trong hai phút, nếu không nhớ từ, họ có thể dùng diễn đạt vòng tránh để duy trì sự trôi chảy. Ở Part 3, khi bàn luận các khái niệm trừu tượng, circumlocution giúp họ diễn giải ý tưởng theo nhiều cách khác nhau, tránh tình trạng ngắt quãng và mất điểm về độ mạch lạc.

  • Trong bối cảnh giao tiếp đời sống: Nhu cầu chính của học viên là “giữ cho hội thoại không bị đứt đoạn”. Ví dụ, khi đi mua sắm, du lịch hoặc giao tiếp công việc, nếu không nhớ ra từ chính xác, họ vẫn cần có khả năng mô tả hoặc diễn đạt vòng tránh để đạt được mục đích giao tiếp

Kỹ thuật và hoạt động thực hành Circumlocution

Bài tập mô tả vật dụng (Object Description)

  • Mục tiêu:
    Giúp học viên bước đầu hình thành phản xạ diễn đạt vòng tránh qua những đối tượng cụ thể, quen thuộc.

  • Cách triển khai:
    Giáo viên chuẩn bị tranh ảnh, flashcard hoặc vật thật. Học viên lần lượt mô tả công dụng, hình dáng, vị trí thường thấy mà không dùng từ khóa.

  • Ví dụ (target word: scissors):
    “It’s something you use to cut paper or cloth. It has two sharp parts made of metal.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên chỉ dừng lại ở câu quá ngắn (“It cuts paper”), hoặc bí ý sau 1–2 câu.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Cung cấp khung mẫu câu: “It’s something that…”, “You use it for…”, “It looks like…”.

    • Đặt câu hỏi gợi mở: “What material is it made of? Who usually uses it? Where can you see it?”.

    • Khuyến khích học viên phát triển câu trả lời ít nhất từ 2–3 chi tiết.

Trò chơi đoán từ (Guessing Game)

Trò chơi đoán từ (Guessing Game)
Trò chơi đoán từ (Guessing Game)
  • Mục tiêu:
    Tạo động lực và không khí vui vẻ để học viên luyện circumlocution mà không bị căng thẳng.

  • Cách triển khai:
    Học viên bốc thăm từ khóa, mô tả cho nhóm còn lại đoán. Có thể chia lớp thành 2 đội thi đua.

  • Ví dụ (target word: umbrella):
    “It’s something you hold in your hand when it rains. It keeps your head dry. You can open and close it.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên vốn từ ít có thể lặp đi lặp lại một đặc điểm, hoặc mô tả quá chung chung (“It’s for the rain”).

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Cho học viên thời gian chuẩn bị trước (15–30 giây).

    • Nhắc nhở học viên dùng ít nhất 2 tiêu chí: công dụng + hình dáng.

    • Nếu học viên bí từ, giáo viên có thể hỏi gợi ý: “When do you use it? What action do you do with it?”.

Hoạt động nhập vai (Role-play)

Hoạt động nhập vai (Role-play)
Hoạt động nhập vai (Role-play)
  • Mục tiêu:
    Đặt học viên vào tình huống gần với đời thực, buộc họ vận dụng circumlocution để duy trì giao tiếp.

  • Cách triển khai:
    Chia lớp thành cặp/nhóm nhỏ, đưa ra kịch bản: mua sắm, đi khám bệnh, hỏi đường, du lịch. Trong quá trình đóng vai, nếu học viên không nhớ từ, họ phải mô tả.

  • Ví dụ (context: pharmacy – target word: thermometer):
    “I need the thing the doctor uses to check the temperature. You put it in the mouth.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên có thể “đứng hình” vì sợ nói sai, dẫn đến dừng hẳn hội thoại.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Làm mẫu trước với một bạn.

    • Đóng vai “người nghe thân thiện” đưa ra gợi ý: “Do you mean something you use at home or in the hospital?”.

    • Sau khi kết thúc, giáo viên tổng kết, bổ sung từ chính xác và khen ngợi nỗ lực mô tả.

Hoạt động “Cấm từ” (Taboo Words)

Tác động của từ cấm trong giao tiếp
Hạn chế sử dụng từ cấm trong giao tiếp
  • Mục tiêu:
    Khuyến khích sự sáng tạo, tránh lệ thuộc vào từ khóa quen thuộc.

  • Cách triển khai:
    Giáo viên đưa từ mục tiêu kèm danh sách 2–3 từ “cấm”. Học viên phải mô tả mà không dùng các từ này.

  • Ví dụ (target word: computer; taboo words: screen, internet, typing):
    “It’s a machine you use for work or study. Many people also play games on it. You usually put it on a desk.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên cảm thấy “khó quá” vì không được dùng từ dễ.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Bắt đầu với từ cấm đơn giản, sau đó tăng dần độ khó.

    • Cho học viên làm theo nhóm, hỗ trợ lẫn nhau.

    • Ghi nhận và chia sẻ các cách diễn đạt sáng tạo.

Bài tập viết và kể lại (Paraphrase & Retelling)

  • Mục tiêu:
    Giúp học viên kết hợp kỹ năng viết và nói, đồng thời củng cố trí nhớ từ vựng qua việc diễn đạt vòng tránh.

  • Cách triển khai:
    Học viên viết 2–3 câu mô tả cho một từ mà không dùng từ khóa, sau đó đọc lại trước lớp.

  • Ví dụ (target word: bicycle):
    “It has two wheels. You use it to go to school or to the park. You move it with your legs.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên viết quá ngắn, chỉ có 1 ý.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Đưa checklist: phải có ít nhất 3 chi tiết (công dụng, hình dáng, nơi sử dụng).

    • Yêu cầu học viên mở rộng thêm bằng ví dụ thực tế: “I use it every morning to go to school.”

Bài tập nghe – phản hồi (Listening & Clarification)

  • Mục tiêu:
    Luyện khả năng hiểu và phản ứng khi nghe mô tả vòng tránh, rèn thương lượng nghĩa.

    Cách triển khai:
    Một học viên mô tả, học viên khác phải đoán và xác nhận lại.

  • Ví dụ:
    Học viên A: “It’s something you wear on your head when it’s sunny.”
    Học viên B: “Do you mean a hat?”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên vốn từ ít đoán sai nhiều, dẫn đến nản.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Cung cấp mẫu câu xác nhận: “Do you mean…?”, “Is it…?”.

    • Khuyến khích đoán nhiều lần, không sợ sai.

    • Sau khi đoán đúng, nhắc lại toàn bộ câu: “Yes, it’s a hat. You wear it when it’s sunny.” để củng cố.

Thảo luận nhóm có hạn chế (Group Discussion with Restrictions)

  • Mục tiêu:
    Luyện circumlocution trong thảo luận mở, nhiều lượt trao đổi.

  • Cách triển khai:
    Giáo viên đưa ra chủ đề, cấm một số từ khóa quan trọng. Các nhóm phải duy trì hội thoại bằng mô tả vòng tránh.

  • Ví dụ (topic: At the beach; taboo words: beach, sea, swim):
    “It’s a place with a lot of sand and water. People go there in summer to relax and play. Some people build houses with sand.”

  • Khó khăn thường gặp:
    Học viên chỉ nói ngắn, lặp lại ý.

  • Cách giáo viên hỗ trợ:

    • Giao vai trò cho từng thành viên (người mô tả, người phản hồi, người tổng kết).

    • Thu thập và chia sẻ các cách mô tả hay nhất với cả lớp.

    • Tăng dần độ khó: từ mô tả đồ vật → hoạt động → khái niệm trừu tượng.

Vai trò của giáo viên trong quá trình giảng dạy

Vai trò giáo viên: Giảng dạy hiệu quả
Vai trò giáo viên trong giảng dạy hiệu quả

Trong việc bồi dưỡng năng lực chiến lược cho học viên có vốn từ hạn chế, giáo viên không chỉ đóng vai trò “người truyền đạt” mà còn là người thiết kế, dẫn dắt, khích lệ và củng cố. Việc hướng dẫn circumlocution đòi hỏi giáo viên tạo ra một môi trường học tập an toàn, hỗ trợ tối đa để học viên có thể thử nghiệm và rèn luyện mà không sợ sai.

Cung cấp khung gợi ý (Scaffolding)

  • Ý nghĩa: Với người học vốn từ ít, việc “bị bỏ mặc” để tự xoay sở dễ gây ra cảm giác bất lực. Giáo viên cần cung cấp khung gợi ý ngôn ngữ ngay từ đầu, để học viên có công cụ diễn đạt cơ bản.

  • Cách thực hiện:

    • Chuẩn bị bảng mẫu câu như:

      • “It’s something that …”

      • “You use it for …”

      • “It looks like …”

      • “People usually … with it”

    • Khi học viên lúng túng, giáo viên nhắc nhẹ: “Try with ‘It’s something that…’”.

  • Ví dụ: Nếu học viên không biết từ “microwave”, giáo viên hướng dẫn:

    • “It’s something that you use in the kitchen. You use it for heating food quickly.”
      → Nhờ khung gợi ý, học viên có điểm tựa để diễn đạt thay vì im lặng.

Khuyến khích sự sáng tạo

  • Ý nghĩa: Học viên vốn từ hạn chế thường sợ “nói sai” và tự giới hạn mình. Nếu giáo viên quá khắt khe, họ dễ bỏ cuộc. Ngược lại, nếu giáo viên công nhận nỗ lực vòng tránh, học viên sẽ dần tự tin và sáng tạo hơn.

  • Cách thực hiện:

    • Ghi nhận mọi cách diễn đạt, kể cả khi chưa chuẩn.

    • Khích lệ bằng phản hồi tích cực: “Good, I understand you. That’s a smart way to explain!”.

    • Khuyến khích học viên mở rộng: “Can you add what it looks like?”.

  • Ví dụ:
    Học viên mô tả “pen” là: “It’s something for writing. You use it with paper.”.
    → Giáo viên không ngắt lời để sửa, mà khen ngợi rồi khuyến khích: “Yes! Can you tell me what it looks like?”.

Sửa lỗi có chọn lọc

  • Ý nghĩa: Nếu giáo viên sửa ngay trong khi học viên đang nói, họ dễ mất nhịp, giảm tự tin. Tuy nhiên, nếu không sửa, học viên có thể duy trì lỗi. Vì vậy, cần chọn thời điểm thích hợp.

  • Cách thực hiện:

    • Trong khi hoạt động: tập trung lắng nghe, KHÔNG ngắt lời.

    • Sau khi kết thúc: ghi lại một vài ví dụ tiêu biểu, rồi so sánh.

    • Đưa ra đối chiếu: “Bạn mô tả thế này … → Từ chính xác là …” để học viên khắc sâu ghi nhớ.

  • Ví dụ:

    • Học viên nói về “fridge”: “It’s a big box in the kitchen. You put food inside and it’s cold.”

    • Giáo viên: “That’s a very clear description. The exact word is ‘fridge’. So next time you can say: ‘This is a fridge.’”


Tạo môi trường không sợ sai

  • Ý nghĩa: Nhiều học viên nghĩ rằng dùng circumlocution chứng tỏ mình “yếu từ vựng”. Nếu giáo viên không làm rõ, họ sẽ ngại sử dụng chiến lược này.

  • Cách thực hiện:

    • Giải thích ngay từ đầu: circumlocution là một kỹ năng hợp pháp trong giao tiếp, kể cả trong các kỳ thi nói.

    • Kể ví dụ thực tế: ngay cả người bản ngữ cũng dùng vòng tránh khi quên từ (“the thing you use to…”).

    • Tạo khẩu hiệu lớp: “Don’t stop talking – explain it your way!”.

  • Ví dụ:
    Khi học viên bị ngập ngừng, giáo viên nhắc: “It’s okay if you forget the word. Just explain it. That’s what good speakers do!”.

Nguyên tắc triển khai hiệu quả

  • Tiệm tiến (gradual): bắt đầu từ mô tả đơn giản (đồ vật quen thuộc), sau đó nâng lên khái niệm trừu tượng (ví dụ: “justice”, “democracy”).

  • Ngữ cảnh hóa (contextualization): lồng ghép vào hoạt động giao tiếp thực tế hoặc bài thi nói, thay vì luyện tập rời rạc.

  • Phản hồi tích cực: tập trung ghi nhận nỗ lực diễn đạt, thay vì chỉ đánh giá độ chính xác của từ vựng.

  • Kết hợp đa kỹ năng: tích hợp vào kỹ năng nghe – nói – viết để tạo thành công cụ ngôn ngữ đa diện.

Xem thêm: Nghịch lý của người mới học trong lĩnh vực tiếp thu từ vựng: Hàm ý sư phạm cho người học trình độ thấp

Ứng dụng thực tiễn trong lớp học dành cho người có vốn từ hạn chế

1. Trong luyện thi IELTS Speaking

a. Part 2 – Long Turn (miêu tả chi tiết)

  • Đặc điểm khó khăn:
    Ở Part 2, học viên cần duy trì câu trả lời từ 1–2 phút, thường liên quan đến việc miêu tả trải nghiệm, sự vật hoặc tình huống cụ thể. Với học viên vốn từ hạn chế, vấn đề lớn nhất là không nhớ được từ khóa chính để mô tả. Điều này dẫn đến ngập ngừng, ngắt quãng hoặc chỉ trả lời bằng những câu ngắn, thiếu phát triển ý.

  • Chiến lược circumlocution:
    Giáo viên hướng dẫn học viên sử dụng khung câu đơn giản để duy trì dòng ý:

    • “It’s something that …”

    • “You use it when …”

    • “It looks like …”

    • “You can find it in …”

  • Ví dụ áp dụng:

    • Nếu học viên quên từ “aquarium”:
      “It’s a place where you can see a lot of fish and sea animals behind glass. People usually go there with their families or school trips.”

    • Nếu học viên quên từ “compass”:
      “It’s a small thing you use when you don’t know the direction. It shows north, south, east and west.”

  • Cách triển khai trên lớp:

    • Giáo viên đưa ra thẻ từ (ví dụ: binoculars, parachute, aquarium, compass).

    • Học viên không được nói trực tiếp từ đó, mà phải miêu tả vòng tránh để bạn cùng lớp đoán.

    • Sau khi đoán đúng, giáo viên bổ sung cách dùng chính xác của từ trong ngữ cảnh.

  • Lợi ích:

    • Giúp học viên duy trì 2 phút nói liên tục, thay vì dừng lại vì bí từ.

    • Rèn luyện khả năng liên kết ý và mở rộng mô tả.

    • Xây dựng tâm lý an toàn khi bước vào phòng thi, vì học viên biết rằng “nếu quên từ, mình vẫn có cách để nói”.

b. Part 3 – Discussion (thảo luận trừu tượng)

  • Đặc điểm khó khăn:
    Ở Part 3, câu hỏi thường mang tính học thuật, trừu tượng hoặc yêu cầu thí sinh thảo luận vấn đề xã hội (“What are the advantages of democracy?” hoặc “How can governments encourage young people to read more?”). Với học viên vốn từ hạn chế, rào cản lớn nhất là thiếu từ vựng học thuật hoặc khái niệm chuyên sâu.

  • Chiến lược circumlocution:
    Thay vì cố gắng tìm “từ vựng hàn lâm”, học viên có thể dùng cách giải thích, định nghĩa hoặc đưa ví dụ.

    • “It’s a system where people can choose their leaders and have the right to vote” → thay cho từ “democracy”.

    • “It’s when the government gives money to people who don’t have a job” → thay cho từ “unemployment benefits”.

  • Cách triển khai trên lớp:

    • Giáo viên đưa ra một danh sách khái niệm (ví dụ: democracy, globalisation, renewable energy, censorship).

    • Học viên phải giải thích bằng circumlocution, không được dùng trực tiếp từ khóa.

    • Các bạn trong nhóm nghe và đoán khái niệm.

    • Cuối cùng, giáo viên cung cấp từ chính xác và gợi ý các collocation thông dụng.

  • Ví dụ thực hành:

    • Câu hỏi: “What are the disadvantages of censorship?”

    • Học viên không nhớ từ “censorship”, nên nói:
      “It’s when the government controls books, movies, or news and sometimes they don’t allow people to see everything.”

    • Sau khi trả lời, giáo viên bổ sung: “That’s called ‘censorship’.”

  • Lợi ích:

    • Giúp học viên vẫn truyền đạt được ý tưởng, dù thiếu vốn từ chuyên ngành.

    • Rèn luyện kỹ năng lý giải bằng ví dụ, vốn là yêu cầu quan trọng trong IELTS Speaking Part 3.

    • Tạo cảm giác chủ động, tự tin hơn trước các chủ đề khó.

2. Trong lớp giao tiếp đời sống (General English)

Circumlocution không chỉ phục vụ cho các kỳ thi như IELTS mà còn là “cứu cánh” trong giao tiếp đời sống hàng ngày. Với học viên có vốn từ hạn chế, việc nhớ chính xác từ vựng trong những tình huống bất ngờ thường là thử thách lớn. Thay vì rơi vào trạng thái im lặng, lúng túng, kỹ thuật circumlocution giúp họ giữ cho cuộc trò chuyện tiếp diễn và đạt được mục tiêu giao tiếp.

a. Tình huống mua sắm

  • Khó khăn thường gặp:
    Khi đi siêu thị hoặc cửa hàng, học viên có thể không nhớ tên chính xác của sản phẩm. Nếu không biết cách diễn đạt thay thế, họ thường phải bỏ cuộc hoặc chuyển sang ngôn ngữ mẹ đẻ.

  • Ví dụ áp dụng:

    • Học viên không nhớ từ “toothpaste”“something you put on a brush to clean your teeth”.

    • Học viên không nhớ từ “basket”“something you carry to put food or things when you shop”.

  • Hoạt động lớp học:

    • Giáo viên thiết kế role-play: một nhóm đóng vai khách hàng, một nhóm đóng vai nhân viên cửa hàng.

    • Người mua chỉ được diễn đạt vòng tránh để mô tả sản phẩm mình cần. Người bán phải đoán và giới thiệu sản phẩm.

    • Sau khi kết thúc, giáo viên tổng hợp và cung cấp từ đúng, kèm theo các collocation thực tế (buy toothpaste, carry a basket, ask for a receipt).

  • Lợi ích:

    • Tạo ra tình huống giao tiếp thực tế và gần gũi.

    • Giúp học viên giữ sự tự tin ngay cả khi không nhớ từ vựng.

    • Khuyến khích tư duy linh hoạt thay vì phụ thuộc vào việc học thuộc từ.

b. Tình huống du lịch

  • Khó khăn thường gặp:
    Khi đi du lịch nước ngoài, học viên có thể gặp nhiều tình huống cần hỏi đường, mua vé, hoặc tìm thông tin. Với vốn từ hạn chế, họ dễ bị rối loạn khi không nhớ tên địa điểm.

  • Ví dụ áp dụng:

    • Không nhớ từ “station”“the place where you take a train”.

    • Không nhớ từ “luggage”“the big bags you bring when you travel”.

    • Không nhớ từ “ticket counter”“the place where you pay to get your ticket”.

  • Hoạt động lớp học:

    • Giáo viên mô phỏng tình huống “du lịch nước ngoài” bằng các trò chơi nhập vai (role-play):

      • Một nhóm đóng vai du khách, nhóm còn lại là nhân viên nhà ga, khách sạn hoặc sân bay.

      • Du khách chỉ được dùng circumlocution để hỏi đường, đặt phòng hoặc tìm dịch vụ.

    • Giáo viên xen kẽ những yếu tố bất ngờ (ví dụ: bản đồ không rõ ràng, nhân viên trả lời nhanh) để tăng tính thực tế.

  • Lợi ích:

    • Giúp học viên xử lý tình huống bất ngờ trong đời sống.

    • Nâng cao khả năng ứng biến giao tiếp.

    • Xây dựng tâm thế “không sợ mắc lỗi”, mà tập trung vào việc duy trì hội thoại.

c. Tình huống y tế

  • Khó khăn thường gặp:
    Khi ốm đau, việc diễn đạt triệu chứng hoặc dụng cụ y tế bằng tiếng Anh có thể gây khó khăn cho học viên vốn từ hạn chế. Đây là tình huống dễ tạo lo âu và bối rối, nhưng lại cực kỳ quan trọng trong giao tiếp thực tế.

  • Ví dụ áp dụng:

    • Không nhớ từ “thermometer”“the thing the doctor uses to check your temperature”.

    • Không nhớ từ “prescription”“the paper the doctor gives you so you can buy medicine”.

    • Không nhớ từ “cough syrup”“a kind of liquid medicine you drink when you cough”.

  • Hoạt động lớp học:

    • Giáo viên mô phỏng tình huống khám bệnh tại phòng khám quốc tế:

      • Học viên A đóng vai bệnh nhân, học viên B đóng vai bác sĩ.

      • Bệnh nhân phải dùng circumlocution để mô tả triệu chứng hoặc yêu cầu thuốc.

      • Bác sĩ đoán và “kê đơn”, sau đó giáo viên bổ sung từ chính xác.

  • Lợi ích:

    • Học viên rèn luyện kỹ năng truyền tải thông tin quan trọng ngay cả khi vốn từ hạn chế.

    • Giảm áp lực tâm lý khi rơi vào tình huống khẩn cấp ngoài đời.

    • Góp phần mở rộng vốn từ về sức khỏe và y tế, vốn thường ít được chú trọng trong lớp giao tiếp.

3. Kết hợp trong hoạt động nhóm và cặp đôi

Circumlocution trở nên hiệu quả nhất khi được thực hành trong môi trường hợp tác:

  • Hoạt động “Describe and Guess”: một học viên mô tả, bạn cùng cặp đoán.

  • Board game giao tiếp: các ô yêu cầu mô tả đồ vật hoặc khái niệm mà không được dùng từ khóa.

  • Mini-presentation: nhóm học viên phải trình bày một chủ đề mà không được sử dụng một số từ vựng nhất định (giáo viên đưa trước).

4. Tích hợp công nghệ hỗ trợ

Giáo viên có thể sử dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả luyện tập:

  • Ứng dụng flashcard: hiển thị hình ảnh, học viên mô tả bằng circumlocution.

  • AI Chatbot hoặc công cụ học trực tuyến: học viên luyện đối thoại, bot “gợi ý” khi học viên bí từ.

  • Quay video tự luyện tập: học viên mô tả đồ vật trong nhà và xem lại để cải thiện.

Trong bối cảnh giáo dục ngôn ngữ hiện nay, việc phát triển kỹ năng nói (speaking) thường được xem là một trong những thách thức lớn nhất đối với người học, đặc biệt là những học viên mắc chứng lo âu giao tiếp hoặc sợ nói trước đám đông (glossophobia). Lo âu khi nói tiếng nước ngoài không chỉ gây ra những biểu hiện như run rẩy, ngập ngừng hoặc né tránh phát biểu, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin, độ trôi chảy và hiệu quả giao tiếp. Đây là một rào cản lớn khiến quá trình tiếp thu ngôn ngữ bị chậm lại, đồng thời làm giảm động lực học tập của người học.

Tác giả: Nguyễn Hữu Phước

Tham vấn chuyên môn
Thiều Ái ThiThiều Ái Thi
GV
Việc giảng dạy không chỉ đơn thuần là trình bày thông tin mà còn khiến chúng trở nên dễ hiểu và khơi dậy sự tò mò ở người học. Bằng cách lấy người học là trung tâm, tôi mong muốn có thể biến những khái niệm phức tạp trở nên đơn giản, và truyền tải kiến thức theo những cách phù hợp với nhiều người học khác nhau.

Nguồn tham khảo

Đánh giá

(0)

Gửi đánh giá

0

Bình luận - Hỏi đáp

Bạn cần để có thể bình luận và đánh giá.
Đang tải bình luận...