Ứng dụng kỹ thuật CCQs giúp giáo viên kiểm tra mức độ hiểu bài của học viên
Key takeaways
CCQs - Concept checking questions là các câu hỏi thường được dùng để kiểm tra độ hiểu biết của người học về nội dung bài học.
Người dạy hình thành các câu hỏi này bằng việc bắt đầu bằng các câu khẳng định, sau đó chuyển chúng thành các câu hỏi.
Có thể sử dụng câu hỏi Yes/No hoặc các câu hỏi mang tính lựa chọn.
Việc kiểm tra mức độ hiểu biết của người học là một hoạt động không thể thiếu mỗi khi giảng bài của giáo viên. Giáo viên cần đảm bảo rằng người học nắm được kiến thức cũ trước khi chuyển sang giới thiệu kiến thức mới. Tuy nhiên, nếu sử dụng các câu như “Em có hiểu không?” hoặc “Các bạn có nắm được không?” thường sẽ không mang lại hiệu quả. Để cải thiện hoạt động này, giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi Concept checking questions (CCQs) để đưa vào quy trình giảng dạy. Chúng giúp giáo viên nắm được mức độ hiểu biết của người học thông qua các câu trả lời.
Vấn đề
Một số giáo viên sau khi giảng dạy các kiến thức về ngữ pháp thường kiểm tra mức độ hiểu biết của người học thông qua các câu hỏi trực tiếp như “Em có hiểu không?” hoặc “Cả lớp ổn chứ?” (các câu hỏi này cũng thường được hỏi bằng tiếng Anh).
Tuy nhiên, việc sử dụng các câu hỏi này không thực sự hiệu quả trong việc kiểm tra sự hiểu biết của người học. Điều này là bởi vì, thông thường, người học sẽ có khuynh hướng trả lời “Có” hoặc một cách nói khác nhưng cùng mục đích là xác nhận đã hiểu. Mặc dù xác nhận hiểu bài, nhưng vẫn sẽ có một số người học chưa thực sự hiểu nhưng không xác nhận điều này hoặc họ đang hiểu sai nhưng lại nhầm lẫn là hiểu đúng.
Từ đó, việc sử dụng các câu hỏi này không giúp người dạy có thể nắm được mức độ hiểu biết của học sinh sau khi nghe giảng và sẽ tệ hơn nếu tiếp tục giảng các kiến thức tiếp theo trong khi người học chưa nắm được kiến thức hiện tại.
Để giải quyết được vấn đề này, người dạy cần thay đổi câu hỏi. Các câu hỏi này thường được gọi là Concept checking questions (CCQs).
Xem thêm:
Lý thuyết tải nhận thức và ứng dụng trong việc học tiếng Anh trong lớp học
Tăng cường tương tác trong lớp học bằng phương pháp Thumbs-up
Định nghĩa CCQs
Theo Graham Workman o: “Kiểm tra khái niệm là một kỹ thuật được giáo viên sử dụng trong bài học, giúp người học ngôn ngữ tham gia vào quá trình khám phá và hiểu ngôn ngữ.” [1] . Các câu hỏi này thường được sử dụng để kiểm tra mức độ hiểu biết của học sinh thay cho các câu hỏi như “Em có hiểu không?”
Đặc biệt, trong bối cảnh giảng dạy ngữ pháp, các câu hỏi này được sử dụng hiệu quả để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học về công dụng của đặc điểm ngữ pháp như các thì (tenses).
Xem thêm:
Cách thiết lập câu hỏi CCQs
Người dạy có thể sử dụng một cách đơn giản đến thiết lập câu hỏi CCQs thông qua việc chuyển các câu khẳng định sang câu hỏi.
Các câu khẳng định này là các câu miêu tả, suy luận, hoặc đánh giá kiến thức đang được truyền đạt. Chúng nắm giữ khái niệm chính của kiến thức đang được đề cập.
Ví dụ: Khi giảng dạy be going to.
“The sky is dark. It is going to rain soon.”
Khi nó câu này, người nói đang thấy bầu trời tối đen nên cho rằng trời sẽ mưa. Do đó, người nói đang đưa ra một dự đoán (trời mưa) dựa trên một bằng chứng (trời tối đen).
→ He is making a prediction.
→ The prediction is about rain coming.
→ He has evidence, which is a dark sky.
Chuyển các câu này thành các câu hỏi CCQs
Is he making a prediction? (Yes)
Is it about rain coming? (Yes)
Does he have any evidence? (Yes - dark)
Xem thêm:
Các dạng câu hỏi trong tiếng Anh - Cấu trúc & Cách dùng chi tiết
A Closer Look 2 - Unit 7 - Tiếng Anh 9 Global Success (Trang 75, 76)
Các loại câu hỏi ccqs phổ biến trong giảng dạy
Có nhiều loại câu hỏi có thể được dùng với các CCQs, sau đây là hai loại câu hỏi phổ biến mà người dạy có thể vận dụng vào lớp học [2].

Câu hỏi đóng (Closed questions).
Ví dụ: Khi đang giảng dạy về công dụng của used to “I used to play badminton with friends on weekends.” Câu hỏi CCQ phù hợp: Does he still play badminton with friends on weekends?.
Khi nhận được câu hỏi này, nếu học sinh trả lời No, có nghĩa là họ đã hiểu được chức năng của used to đang nói về việc mà một người đã làm trong quá khứ và đã kết thúc ở hiện tại.
Câu hỏi lựa chọn (Optional questions).
Ví dụ: Khi đang giảng dạy về từ a stuffed animal. Câu hỏi CCQ phù hợp: Is a stuffed animal soft or hard?
Khi nhận được câu hỏi này, nếu học trả lời soft, có nghĩa là họ đã hiểu được tính chất của a stuffed animal là một con thú bông nên sẽ trở nên mềm (soft) thay vì cứng (hard).
Những lưu ý quan trọng khi vận dụng CCQs trong giảng dạy
Khi thực hiện giảng dạy về thì (tense) trong lớp học ngữ pháp, người dạy cần lưu ý cách dùng CCQs:
Ngôn ngữ phù hợp
Người dạy cần lựa chọn từ vựng phù hợp với trình độ người học khi thực hiện các CCQs bằng tiếng Anh. Nếu người học không hiểu ý nghĩa của các câu hỏi này, người dạy khó đạt được mục đích đề ra.
Ví dụ: Khi dạy về be going to “She is going to travel to Japan next month?”
Không nên hỏi: Is her forthcoming international expedition prearranged?
Nên hỏi: Is she planning a trip? (Yes)

Không dùng thì đang dạy trong CCQs
Khi thực hiện các câu hỏi CCQs, người dạy tránh sử dụng các thì (tense) mục tiêu có trong câu hỏi. Điều này sẽ gây khó hiểu cho người học vì có thể họ chưa nắm được kiến thức mới (thì mới) nên họ sẽ không hiểu được câu hỏi.
Ví dụ: Khi đang giảng dạy về thì hiện tại hoàn thành “I have worked as a teacher since 2020.”
CCQ không nên dùng: “Has he worked as a teacher for 5 years?”
CCQ nên dùng:
“Did he start working as a teacher in 2000?” (Yes)
“Does he still work as a teacher now?” (Yes)
Xem thêm: Lợi ích của việc đặt câu hỏi hiệu quả trong giảng dạy tiếng Anh
Vận dụng CCQs vào tình huống giảng dạy ngữ pháp
Tại phần này, tác giả sẽ hướng dẫn cách áp dụng các CCQs vào trong bài dạy về used to, hiện tại hoàn thành, và câu điều kiện loại ba.
Used to
Nội dung bài học
When I was a child, I used to visit my grandparents every summer. Those trips were always the happiest moments of my year. Now that I’m grown up and living far away, I don’t visit them anymore the way I did in the past. [3] |
Khi thiết kế các câu hỏi CCQs để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học cho kiến thức về used to, người dạy trước hết cần tập trung vào công dụng của cụm từ này là đang nói về một thói quen trong quá khứ mà không còn làm ở hiện tại.
He visited his grandparents every summer in the past.
He does not do it now.
Từ đây, ta có thể tách ra làm hai câu hỏi với một câu tập trung vào thói quen trong quá khứ, và một câu tập trung vào việc thói quen này không còn được dạy trong hiện tại.
CCQs gợi ý:
Did he often visit his grandparents every summer in the past? (Yes)
Does he still do it now? (No)
Nếu học sinh trả lời Yes và No lần lượt cho hai câu hỏi trên, ta có thể xác định được rằng họ đã hiểu được used to được dùng để nói về việc thường làm trong quá khứ và không còn làm ở hiện tại.
Nếu học sinh trả lời khác, như No và Yes, ta có thể xác định rằng họ chưa nắm được chính xác công dụng của used to. Lúc này, người dạy cần giảng lại nội dung bài học.
CQQs không tốt
Did he use to visit his grandparents in the past?
Câu hỏi này không tốt vì nó đang sử dụng kiến thức của ngữ pháp mục tiêu để hỏi. Việc này có thể làm học sinh bối rối và trả lời sai.
How many times did he visit his grandparents in the past?
Câu hỏi này không tốt vì nó không tập trung vào công dụng của đặc điểm ngữ pháp mục tiêu. Ngoài ra, trong bài đọc cũng không có thông tin để người học trả lời
Hiện tại hoàn thành
Nội dung bài học
Anna has lived in Da Nang for 8 years. She moved there when she was a university student, and she still lives there now.[3] |
Để thiết kế các câu hỏi CCQs hiệu quả cho đặc điểm ngữ pháp này, người dạy trước hết cần xác định rõ các công dụng của ngữ pháp hiện tại hoàn thành, sau đó đưa các công dụng thành các câu hỏi.
Trong ngữ cảnh này, ta có thể phân tích thì hiện tại hoàn thành qua các công dụng sau: (1) Anna đã bắt đầu sống ở Đà Nẵng 8 năm trước, và (2) Anna vẫn còn sống ở Đà Nẵng đến hiện tại.
Anna started living in Da Nang 8 years ago.
She still lives there now.
CCQs hiệu quả:
Did Anna start living in Da Nang 8 years ago? (Yes)
Does she still live there now? (Yes)
Nếu học sinh trả lời Yes cho cả hai câu hỏi này, ta có thể xác định rằng họ đã nắm được một công dụng của thì hiện tại hoành là nói về một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp đến hiện tại.
Nếu họ trả lời No cho một hoặc cả hai câu hỏi, người dạy cần tiến hành giảng lại nội dung công dụng của thì này.
CCQs không hiệu quả:
Has Anna lived in Da Nang since 2017?
Câu hỏi này không hiệu quả vì nó đang sử dụng chính thì hiện tại hoàn thành để hỏi. Người học có thể sẽ bị bối rối khi gặp phải các câu hỏi này vì có lẽ họ đang chỉ mới bắt đầu học thì này.
When did she move to Da Nang?
Câu hỏi này không hiệu quả vì nó đang hỏi không liên quan đến công dụng của thì hiện tại hoàn thành. Cho dù nếu học sinh có trả lời đúng (a university student) thì người dạy vẫn không có đủ dữ liệu để xác định được mức độ hiểu biết.
Used to
Nội dung bài học
Before he became a chef, Tom used to work in a construction company. He woke up early every morning, carried heavy materials, and spent long hours at building sites. Now he works in a restaurant, and his daily routine is completely different.[3] |
Trước khi thiết kế các câu hỏi về công dụng của used to, người dạy nên phân tích công dụng của đặc điểm ngữ pháp này. Trong ngữ cảnh này, (1) Tom đã làm cho một công ty xây dựng trong quá khứ, (2) Tom đã hết làm cho công ty xây dựng hiện tại, (3) Tom hiện tại đang làm đầu bếp.
Tom worked for a construction company in the past.
He stopped working for that company.
He works for a restaurant now.
Ta có thể triển khai thành 03 câu hỏi CCQs sau:
Did Tom work for a construction company in the past? (Yes)
Does he stop working for that company now? (Yes)
Where does he work now, a construction company or a restaurant? (restaurant)

Nếu học sinh trả lời được cả 03 câu hỏi này, có thể xác định được họ đã nắm được công dụng của used to khi chúng được dùng để nói về một hành động thường xảy ra trong quá khứ nhưng đã chấm dứt ở thời điểm hiện tại.
Nếu họ trả lời sai một hoặc cả ba câu hỏi, người dạy cần bắt đầu giảng lại công dụng của cụm từ này.
CCQs không tốt:
Did he used to work for a construction company?
Câu hỏi này không tốt vì người dạy đang sử dụng chính đặc điểm ngữ pháp used to để hỏi trong câu hỏi.
Did he like his job in the past?
Câu hỏi này không tốt vì nó không liên quan đến đặc điểm ngữ pháp và cũng không liên quan đến bài đọc.
Thực hành
Khi chuẩn bị dạy cách viết Overall cho IELTS Writing Task 1 dạng biểu đồ so sánh trong lớp học sử dụng tiếng Việt, giáo viên có thể thiết kế các câu hỏi CCQs để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học về đặc tính của Overall như sau:
Bước 1: Xác định nội dung lý thuyết về Overall cho dạng biểu đồ này.
Nội dung lý thuyết
Không trình bày số liệu cụ thể.
Thể hiện xu hướng chính và độ lớn nổi bật của toàn bài.
Có 02 bước chính trong khi viết:
(1) Nhận xét xu hướng chung của số liệu.
(2) Nhận xét số liệu lớn nhất (xuyên suốt các giai đoạn).
Bước 2: Chuyển các thông tin này thành các câu hỏi CCQs.
Ta có được trình bày cụ thể số liệu tăng đến bao nhiêu trong overall không? (Không)
Ta nhận xét xu hướng chính hay tất cả các xu hướng? (Chính)
Ta nhận xét độ lớn nổi bật nhất hay tất cả độ lớn? (Nổi bật nhất)
Ta có bao nhiêu bước khi viết overall, 2 hay 3? (2)
Nhận xét xu hướng chính và độ lớn, nên nhận xét cái nào trước? (Xu hướng chính)
Khi nhận xét số liệu lớn nhất, ta nhận xét từng giai đoạn hay xuyên suốt các giai đoạn? (xuyên suốt)
Xem thêm:
Phân biệt ICQ và CCQ
ICQs cũng được dùng để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học. Tuy nhiên, trong khi CCQs được dùng để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học về nội dung bài học (từ vựng, ngữ pháp, v.v.), thì ICQs được dùng để kiểm tra mức độ hiểu biết của người học về hướng dẫn hoặc yêu cầu cho hoạt động tại lớp [4]. Về mục đích thì khác nhau, nhưng về cách thức thì cả ICQs và CCQs đều tương đồng nhau đề cách tạo câu hỏi.

Ví dụ:
Khi tổ chức hoạt động đọc hiểu ý chính và giáo viên cần học sinh skim bài học nhanh, không cần cố gắng hiểu từng chữ. Sau khi đưa ra các câu hiệu lệnh, giáo viên có thể hỏi thêm:
Are you going to read quickly or slowly? (Quickly)
Do you need to understand every word in the text? (No)
Bài viết trên có thể thấy rằng CCQs có thể mang lại lợi ích đáng kể cho việc kiểm tra mức độ hiểu biết của người học. Giáo viên cần cân nhắc kỹ trong việc thiết kế các câu hỏi này, tránh việc thiết kế các câu hỏi không phù hợp hoặc chính xác dẫn đến giảm tính hiệu quả trong câu hỏi. Ngoài ngữ pháp, CCQs còn hiệu quả trong việc kiểm tra mức độ hiểu biết của ngừơi học cho từ vựng, đặc biệt là trong các lớp giảng dạy sử dụng tiếng Anh 100%.
Tác giả: Trần Ngọc Minh Luân
Xem thêm:
Giải đáp thắc mắc về kiến thức tiếng Anh là nhu cầu thiết yếu của nhiều học viên trong quá trình học tập và ôn thi. ZIM Helper là diễn đàn trực tuyến chuyên nghiệp cung cấp giải đáp về kiến thức tiếng Anh cho người học đang luyện thi IELTS, TOEIC, luyện thi Đại học và các kỳ thi tiếng Anh khác. Diễn đàn được vận hành bởi đội ngũ High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi, đảm bảo chất lượng thông tin và hướng dẫn chính xác cho người học. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Nguồn tham khảo
“Concept Questions and Time Lines.” Gem Publishing, 31/05/2008. Accessed 4 December 2025.
“The use of Concept Checking Questions in the EFL classroom: Reflections on the CELTA experience.” British Council, 31/12/2017. Accessed 4 December 2025.
“ChatGPT.” OpenAI, 31/12/2024. Accessed 4 December 2025.
“Instruction Checking Questions (ICQs).” ELT-Training.com, 31/05/2024. https://www.elt-training.com/blog/instruction-checking-questions. Accessed 4 December 2025.

Bình luận - Hỏi đáp