Các yếu tố cảm xúc và sự vụng về cảm xúc: Ảnh hưởng đến khả năng thực hành ngôn ngữ nói trong lớp ESL cho trẻ em
Key takeaways
Phân tích các yếu tố cảm xúc chính có ảnh hưởng đến khả năng thực hành nói tiếng Anh trong lớp ESL.
Làm rõ khái niệm “sự vụng về cảm xúc” – một yếu tố ít được đề cập nhưng có vai trò không nhỏ trong quá trình giao tiếp bằng ngoại ngữ.
Từ đó, đề xuất những hướng tiếp cận sư phạm và chiến lược lớp học
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (ESL – English as a Second Language) ngày càng tăng cao. Trong số bốn kỹ năng chính – nghe, nói, đọc, viết – kỹ năng nói thường được xem là khó đạt thành thạo nhất, nhưng lại là kỹ năng quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả. Mặc dù người học có thể nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, nhiều học viên vẫn gặp rào cản lớn khi thực hành kỹ năng nói trong lớp học.
Cơ sở lý thuyết
Tổng quan về cảm xúc trong học ngôn ngữ
Việc học một ngôn ngữ thứ hai không chỉ là một quá trình trí tuệ mà còn là một hành trình mang tính cảm xúc sâu sắc. Người học không đơn thuần tiếp thu kiến thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp mà còn liên tục đối diện với các phản ứng cảm xúc như hứng thú, lo lắng, sợ mắc lỗi, hoặc niềm vui khi giao tiếp thành công. Những cảm xúc tích cực như tò mò, động lực nội tại, hoặc cảm giác đạt được tiến bộ có thể đóng vai trò như chất xúc tác, giúp tăng cường khả năng ghi nhớ, phản xạ và tương tác trong ngôn ngữ đích. Ngược lại, các cảm xúc tiêu cực như lo âu, xấu hổ hoặc sợ bị đánh giá có thể tạo ra rào cản tâm lý, làm giảm hiệu suất giao tiếp, thậm chí khiến người học thu mình và né tránh cơ hội luyện nói.
Một trong những lý thuyết nền tảng lý giải mối quan hệ giữa cảm xúc và học ngôn ngữ là Giả thuyết Bộ lọc Cảm xúc (Affective Filter Hypothesis) do Stephen Krashen đề xuất. Theo Krashen, người học ngôn ngữ không chỉ cần đầu vào ngôn ngữ chất lượng (comprehensible input) mà còn cần một trạng thái cảm xúc phù hợp để tiếp nhận ngôn ngữ đó. Cụ thể, “when the affective filter is up, language input cannot get in. When the filter is down and comprehensible input is presented, language acquisition occurs” [1]. Bộ lọc cảm xúc hoạt động như một cơ chế tâm lý vô hình: khi người học lo lắng hoặc thiếu tự tin, khả năng tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ sẽ bị cản trở đáng kể. Ngược lại, trong môi trường thân thiện, an toàn và không áp lực, khả năng học tập sẽ được tối ưu hóa.
Bổ sung cho quan điểm này, Gardner và Lambert [2] đưa ra Lý thuyết Động lực Học ngôn ngữ (Motivation Theory), trong đó nhấn mạnh rằng thái độ, cảm xúc và mối liên hệ tình cảm của người học với ngôn ngữ và nền văn hoá đích ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập. Gardner phân biệt giữa động lực tích hợp (integrative motivation) – khi người học có mong muốn thực sự được hoà nhập vào cộng đồng sử dụng ngôn ngữ – và động lực công cụ (instrumental motivation) – khi người học học ngôn ngữ vì mục tiêu bên ngoài như bằng cấp hay việc làm. Nghiên cứu cho thấy người học có động lực tích hợp thường đạt thành tựu cao hơn và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp [2].
Do vậy, yếu tố cảm xúc trong học ngôn ngữ không thể bị xem nhẹ. Nó là một thành phần nền tảng ảnh hưởng đến việc hình thành kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt là kỹ năng nói – kỹ năng dễ bị tác động bởi cảm xúc nhất.
Khái niệm và đặc điểm của sự vụng về cảm xúc (Emotional Awkwardness)
Một khía cạnh cảm xúc đặc biệt quan trọng nhưng ít được nghiên cứu sâu là sự vụng về cảm xúc – thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng người học gặp khó khăn trong việc nhận biết, diễn đạt và điều tiết cảm xúc trong các tình huống giao tiếp. Theo Lane và Schwartz [3] người vụng về cảm xúc thường thiếu sự linh hoạt trong phản ứng cảm xúc, không biết diễn tả đúng cảm xúc của mình, hoặc phản ứng một cách không phù hợp trong bối cảnh xã hội. Trong lớp học ngôn ngữ, điều này có thể biểu hiện qua việc học viên:
Tránh ánh mắt khi giao tiếp;
Ngập ngừng khi chia sẻ ý kiến cá nhân;
Không biết phản ứng như thế nào trước câu hỏi của giáo viên;
Hoặc thể hiện cảm xúc một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên.
Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở những người học trưởng thành đến từ nền văn hóa không khuyến khích việc thể hiện cảm xúc trực tiếp. Việc bày tỏ quan điểm cá nhân hay nói về trải nghiệm cảm xúc bằng ngôn ngữ thứ hai trở thành một thử thách kép: vừa là thách thức về ngôn ngữ, vừa là thách thức về cảm xúc.
Nguyên nhân dẫn đến sự vụng về cảm xúc có thể bao gồm:
Môi trường học tập quá nghiêm ngặt, không khuyến khích sai sót hoặc biểu lộ cảm xúc;
Thiếu trải nghiệm thực tế, chưa từng nói tiếng Anh trong ngữ cảnh đời sống thật;
Thiếu vốn từ hoặc cấu trúc phù hợp để diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh;
Ký ức tiêu cực từ việc bị chê cười, phê bình trong quá khứ khi nói tiếng Anh.
Khi những yếu tố này kết hợp, người học có thể phát triển một dạng lo âu giao tiếp cảm xúc, khiến họ ngày càng tránh né các hoạt động nói trong lớp ESL, dù bản thân họ có nền tảng ngôn ngữ không tệ.
Kỹ năng nói và môi trường lớp học ESL
Kỹ năng nói là một trong những kỹ năng phức tạp nhất trong việc học ngoại ngữ, bởi nó đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa:
Kiến thức ngôn ngữ: người học cần huy động từ vựng, ngữ pháp, cách phát âm trong thời gian thực;
Kỹ năng tư duy: tổ chức câu trả lời, phản hồi linh hoạt;
Tâm lý cảm xúc: cảm giác an toàn, tự tin và sẵn sàng giao tiếp.
Trong lớp học ESL, người học thường phải nói trước bạn bè hoặc giáo viên – những người có thể (vô tình hoặc cố ý) trở thành nguồn gây áp lực. Những cảm xúc lo lắng hoặc xấu hổ có thể gây gián đoạn dòng suy nghĩ, làm chậm phản xạ, hoặc khiến người học hoàn toàn từ chối nói.
Vì vậy, việc tạo ra một môi trường học tích cực và hỗ trợ về mặt cảm xúc là điều kiện tiên quyết. Một lớp học ESL lý tưởng không chỉ cung cấp cơ hội luyện nói, mà còn là nơi học viên cảm thấy đủ an toàn để thử, để sai và để học từ những trải nghiệm đó. Sự hỗ trợ từ giáo viên và bạn học có ảnh hưởng lớn đến mức độ sẵn sàng giao tiếp của người học. Những giáo viên biết cách phản hồi mang tính xây dựng, khích lệ hơn là phê bình, sẽ giúp người học cảm thấy được lắng nghe và giảm bớt sự vụng về cảm xúc khi sử dụng tiếng Anh.
Các yếu tố cảm xúc ảnh hưởng đến việc nói trong lớp ESL

Trong lớp học ESL, kỹ năng nói thường là một trong những kỹ năng mà người học cảm thấy "mong manh" nhất về mặt cảm xúc. Khác với kỹ năng viết hoặc đọc, kỹ năng nói đòi hỏi người học phải phản ứng tức thời, sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống giao tiếp thực tế, điều này có thể khiến họ cảm thấy căng thẳng, ngại ngùng và thiếu tự tin. Sự tác động của các yếu tố cảm xúc có thể khiến người học khó sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt. Dưới đây là những yếu tố cảm xúc chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng thực hành kỹ năng nói trong lớp học ESL.
1. Lo lắng (Anxiety)
Lo lắng là một trong những yếu tố cảm xúc phổ biến và có ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng nói trong lớp học ESL. Việc phải nói tiếng Anh trước mặt giáo viên và bạn học có thể khiến người học cảm thấy lo sợ mắc lỗi, sợ không hiểu được câu hỏi, hoặc lo lắng về việc bị người khác đánh giá tiêu cực. Những lo âu này có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như lo lắng về ngữ pháp, lo lắng về từ vựng, hoặc sợ bị cười khi nói sai.
Lo lắng có thể được chia thành hai loại:
Lo lắng tạm thời (situational anxiety): Lo lắng xảy ra trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn như khi người học phải thuyết trình, trả lời câu hỏi bất ngờ hoặc nói trước cả lớp. Đây là loại lo lắng mang tính tạm thời và chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
Lo lắng mãn tính (trait anxiety): Đây là dạng lo lắng lâu dài, khiến người học cảm thấy căng thẳng và sợ hãi khi giao tiếp bằng tiếng Anh bất kể hoàn cảnh. Người học luôn cảm thấy lo lắng về khả năng giao tiếp của mình, điều này ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ trong mọi tình huống giao tiếp.
Biểu hiện của lo lắng có thể rất rõ ràng trong lớp học. Người học có thể:
Nói nhỏ hoặc ngập ngừng khi phát biểu.
Mất ý tưởng hoặc quên từ vựng khi cố gắng nói.
Nói quá nhanh hoặc quá chậm do mất kiểm soát cảm xúc.
Tránh không tham gia phát biểu dù họ có câu trả lời cho câu hỏi.
Lo lắng cao sẽ khiến bộ lọc cảm xúc (affective filter) dày lên, ngăn cản người học tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Cảm giác lo âu quá mức sẽ cản trở khả năng ghi nhớ và diễn đạt suy nghĩ của người học, khiến họ không thể giao tiếp tự tin và trôi chảy.
Đọc thêm: Foreign Language Anxiety là gì? Cách vượt qua nỗi sợ học tiếng Anh
2. Tự ti (Low Self-Esteem)
Tự ti là một yếu tố cảm xúc quan trọng ảnh hưởng đến khả năng nói trong lớp ESL. Khi người học có lòng tự trọng thấp, họ thường xuyên hoài nghi về khả năng ngôn ngữ của mình. Những suy nghĩ tiêu cực về bản thân như "Mình không giỏi như người khác", "Mình sẽ nói sai và bị cười", hoặc "Mình không đủ giỏi để phát biểu" sẽ khiến họ không tự tin và ngần ngại khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Tự ti có thể bắt nguồn từ một số yếu tố:
Những lần bị sửa lỗi công khai theo cách tiêu cực: Khi người học bị chỉ trích hoặc sửa lỗi một cách cứng nhắc, họ sẽ cảm thấy xấu hổ và không muốn tham gia các hoạt động nói tiếp theo.
So sánh bản thân với người khác: Khi người học so sánh mình với những bạn học có trình độ cao hơn, họ có thể cảm thấy tự ti và không dám thử sức.
Kết quả học tập không như mong đợi: Nếu người học không đạt được kết quả tốt trong các kỳ thi hay bài kiểm tra, họ sẽ cảm thấy thiếu tự tin vào khả năng ngôn ngữ của mình.
Kết quả của sự tự ti là người học thường xuyên im lặng trong lớp, không tham gia các hoạt động nói, hoặc chỉ sử dụng những cấu trúc cơ bản mặc dù vốn từ vựng của họ có thể phong phú hơn. Lòng tự trọng thấp khiến họ không cho phép mình thử nghiệm, và cũng không tin rằng mình có thể cải thiện kỹ năng nói của mình.
Tham khảo: Cách tăng sự tự tin khi nói Tiếng Anh - Nguyên nhân và cách cải thiện
3. Động lực nội tại và ngoại tại (Motivation)
Động lực là yếu tố quan trọng quyết định sự sẵn sàng tham gia của người học trong các hoạt động nói. Động lực nội tại (intrinsic motivation) là khi người học học tiếng Anh vì đam mê ngôn ngữ, muốn giao tiếp, khám phá văn hóa mới. Động lực nội tại này giúp người học cởi mở, tự tin và sẵn sàng sử dụng tiếng Anh hơn.
Ngược lại, động lực ngoại tại (extrinsic motivation) là khi người học học tiếng Anh vì các mục tiêu bên ngoài như điểm số, bằng cấp, hay yêu cầu từ thi cử. Trong trường hợp này, người học có thể cảm thấy áp lực và lo lắng về kết quả, điều này có thể làm giảm sự tham gia và khiến họ ít thực hành kỹ năng nói. Nếu động lực ngoại tại không được chuyển hóa thành động lực tích cực, người học có thể rơi vào trạng thái học đối phó, chỉ làm việc vì bắt buộc, chứ không phải vì niềm yêu thích.
Mối quan hệ giữa động lực và cảm xúc rất mật thiết. Người học có động lực cao thường cảm thấy chủ động và kiểm soát tốt hơn cảm xúc của mình khi giao tiếp. Họ cảm thấy tự tin và có khả năng điều chỉnh cảm xúc khi sử dụng tiếng Anh, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả.
Đọc thêm: Chiến lược động lực: Tại sao động lực lại quan trọng trong học tập?
4. Sự hỗ trợ cảm xúc từ giáo viên và bạn học
Lớp học ESL không chỉ là một môi trường học thuật mà còn là một không gian xã hội, nơi các cảm xúc được kích hoạt và chia sẻ qua các tương tác giữa học viên và giáo viên, giữa các học viên với nhau. Những người học cảm thấy được lắng nghe, khích lệ và tôn trọng sẽ có xu hướng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động giao tiếp.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực. Cách giáo viên phản hồi các lỗi sai cũng có ảnh hưởng lớn đến tâm lý của người học. Những phản hồi mang tính xây dựng, khích lệ thay vì chỉ trích sẽ giúp học viên cảm thấy an toàn và dám thử. Ngoài ra, biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt và giọng nói của giáo viên cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giảm bớt cảm giác căng thẳng và lo lắng của người học.
Tương tự, bạn học trong lớp cũng có thể ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc của người học. Nếu trong lớp học có những học viên hay chế giễu, chê bai, hoặc quá nổi bật mà thiếu sự hỗ trợ đồng đội, những học viên khác có thể cảm thấy bị đánh giá và thu mình lại. Môi trường lớp học phải là một nơi mà mỗi học viên đều cảm thấy được hỗ trợ và tôn trọng, giúp họ vượt qua cảm giác lo lắng và tham gia giao tiếp một cách tự nhiên.
Tìm hiểu thêm: Bộ lọc cảm xúc (Affective filter) & vai trò trong việc học ngôn ngữ
Sự vụng về cảm xúc: một rào cản vô hình

Trong khi các yếu tố cảm xúc như lo lắng hay tự ti đã được nghiên cứu và thảo luận rộng rãi trong giáo dục ngôn ngữ, thì sự vụng về cảm xúc (emotional awkwardness) vẫn là một yếu tố ít được nhắc đến nhưng lại có ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là kỹ năng nói trong lớp học ESL. Sự vụng về cảm xúc không đơn thuần là một phản ứng nhất thời, mà là một trạng thái tâm lý kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức, điều chỉnh và thể hiện cảm xúc trong giao tiếp bằng ngôn ngữ thứ hai. Đó là một vấn đề không chỉ về ngôn ngữ mà còn về khả năng điều tiết cảm xúc trong một môi trường học tập lạ lẫm.
1. Biểu hiện trong lớp học ESL

Sự vụng về cảm xúc thường không được nhận diện rõ ràng, nhưng lại xuất hiện rất phổ biến trong các lớp học ESL. Những biểu hiện này không chỉ phản ánh sự thiếu tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ mà còn là dấu hiệu của việc người học đang vật lộn với việc điều chỉnh cảm xúc trong môi trường giao tiếp mới. Những biểu hiện dễ nhận thấy trong lớp học ESL có thể bao gồm:
1. Tránh tiếp xúc bằng ánh mắt khi giao tiếp
Một biểu hiện rõ ràng của sự vụng về cảm xúc là việc tránh giao tiếp bằng ánh mắt, nhất là khi học viên phải trả lời giáo viên hoặc nói chuyện với bạn học có trình độ cao hơn. Trong những tình huống này, người học thường cúi đầu, liếc nhanh hoặc nhìn sang chỗ khác thay vì nhìn vào mắt người đối thoại – một hành vi mang tính phòng vệ nhằm giảm cảm giác lo lắng hoặc sợ bị đánh giá. Việc tránh ánh mắt không chỉ là biểu hiện của sự ngại ngùng mà còn cho thấy người học chưa sẵn sàng kết nối với người đối thoại thông qua ngôn ngữ thứ hai.
Ví dụ minh họa: Trong một hoạt động thảo luận nhóm, khi được hỏi ý kiến về một chủ đề quen thuộc như “cách quản lý thời gian học tập”, một học viên chỉ nhìn vào vở, nói lí nhí và tránh giao tiếp ánh mắt hoàn toàn, mặc dù ngôn ngữ sử dụng hoàn toàn chính xác. Điều này phản ánh rõ sự căng thẳng về cảm xúc trong tương tác.
2. Lúng túng khi kể chuyện hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân
Sự vụng về cảm xúc thường thể hiện rõ rệt khi người học được yêu cầu kể về trải nghiệm cá nhân hoặc bày tỏ cảm xúc, ví dụ như trong các đề tài “a memorable trip” hay “a time you felt proud”. Mặc dù có thể vận dụng đúng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản, học viên lại thiếu sự liền mạch trong diễn đạt, thường xuyên ngập ngừng, lặp lại, hoặc dùng những từ trống rỗng như “uhm… you know… maybe…” để kéo dài thời gian vì chưa sẵn sàng tiếp tục chia sẻ.
Biểu hiện đặc trưng: Câu chuyện bị đứt quãng, thiếu sự phát triển ý, và kết thúc vội vàng, đôi khi là một câu như “That’s all, I think…” không rõ nội dung.
3. Phản ứng không tự nhiên trong hội thoại
Khi bị đặt vào các tình huống đòi hỏi phản xạ giao tiếp nhanh, nhiều người học thể hiện những phản ứng thiếu tự nhiên, chẳng hạn như cười gượng, nói lắp, hoặc dùng âm đệm “uh, um” liên tục, thay vì đưa ra câu trả lời mạch lạc. Thậm chí, một số học viên gật đầu liên tục để tránh trả lời hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện sang chủ đề khác.
Tình huống điển hình: Trong một lớp luyện speaking, khi giáo viên đặt câu hỏi: “How did you feel when you achieved your first goal in life?”, một học viên mỉm cười gượng, nói “I feel… ehm… yeah, good, I guess…” rồi không tiếp tục phát triển ý tưởng. Phản ứng này không phản ánh năng lực ngôn ngữ mà cho thấy học viên đang khó khăn trong việc mở lòng bằng L2.
4. Trầm lặng hoặc từ chối tham gia vào hoạt động nhóm
Sự vụng về cảm xúc còn thể hiện qua việc học viên giữ im lặng trong suốt buổi học, không xung phong hoặc từ chối tham gia vào các hoạt động mang tính tương tác. Khi đến lượt phát biểu, họ thường nhường lời cho người khác hoặc đưa ra lý do như “I don’t have any idea” để né tránh. Trong những tình huống này, người học không nhất thiết thiếu kiến thức, mà đơn giản là họ không cảm thấy an toàn khi phải thể hiện bản thân trước người khác.
Ví dụ minh họa: Trong một hoạt động debate đơn giản, một học viên không hề phát biểu mặc dù nhóm đã thảo luận sôi nổi và giáo viên khuyến khích. Sau buổi học, học viên chia sẻ riêng rằng họ “không muốn trở thành trung tâm chú ý”.
5. Sử dụng ngôn ngữ đơn điệu, thiếu biểu cảm
Cuối cùng, một dấu hiệu điển hình là việc học viên trả lời bằng những câu ngắn, không có cảm xúc, thường chỉ là “yes/no” hoặc câu đơn không mở rộng. Giọng nói thường đều đều, thiếu nhấn nhá hoặc thay đổi ngữ điệu. Việc sử dụng ngôn ngữ khô khan như vậy phản ánh sự ngắt kết nối giữa suy nghĩ bên trong và khả năng diễn đạt bằng L2, khiến bài nói thiếu sức thuyết phục và cảm xúc.
Phân tích lớp học: Trong một bài luyện nói với chủ đề “describe someone you admire”, thay vì kể chi tiết và có cảm xúc, học viên chỉ nói: “My mom is a kind person. She helps me a lot. She is good.” rồi kết thúc. Cách diễn đạt ngắn gọn, thiếu mô tả, thể hiện sự không thoải mái khi nói về tình cảm cá nhân bằng tiếng Anh.
Những biểu hiện này không chỉ phản ánh khó khăn về mặt ngôn ngữ mà còn cho thấy người học đang phải vật lộn với việc điều chỉnh cảm xúc trong một ngữ cảnh ngôn ngữ không quen thuộc. Ví dụ thực tế trong lớp học: trong một lớp học nói tiếng Anh trình độ trung cấp, giáo viên yêu cầu học viên chia sẻ về “một kỷ niệm đáng nhớ”. Một số học viên có thể thông thạo từ vựng và ngữ pháp, nhưng lại gặp khó khăn khi nói về cảm xúc của họ. Câu trả lời có thể bị ngắt quãng bởi những từ như “uh”, hoặc họ dừng lại giữa chừng, không biết tiếp tục thế nào, hoặc cố gắng nói thật nhanh để "thoát" khỏi phần trình bày. Những phản ứng này chính là biểu hiện của sự vụng về cảm xúc trong việc sử dụng ngôn ngữ nói.
Tìm hiểu thêm: Mối quan hệ giữa ngôn ngữ mẹ đẻ L1 và học ngữ pháp L2
2. Nguyên nhân gốc rễ

Sự vụng về cảm xúc không phải là một hiện tượng xuất hiện ngẫu nhiên mà là kết quả của những yếu tố nền tảng hình thành trong suốt quá trình học ngôn ngữ. Dưới đây là một số nguyên nhân gốc rễ có thể dẫn đến sự vụng về cảm xúc trong lớp học ESL:
1. Thiếu trải nghiệm giao tiếp thực tế bằng tiếng Anh
Nhiều người học, đặc biệt là ở các quốc gia không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức, không có cơ hội thực hành tiếng Anh trong các tình huống đời thường. Họ chủ yếu tiếp cận ngôn ngữ qua sách vở, bài tập, và các bài kiểm tra, trong đó việc sử dụng ngôn ngữ thường mang tính công thức và phi cảm xúc. Do vậy, khi chuyển sang môi trường yêu cầu tương tác thật như lớp học nói tiếng Anh, họ rơi vào trạng thái thiếu chuẩn bị về mặt cảm xúc và tình huống.
Tác động: Khi không có trải nghiệm thực tế về việc thể hiện cảm xúc bằng L2, học viên dễ cảm thấy không chắc chắn về cách thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ hay thậm chí là sự hài hước – vốn là những yếu tố quan trọng trong tương tác xã hội. Điều này dẫn đến phản ứng thụ động, gượng gạo hoặc ngắt quãng trong giao tiếp.
Ví dụ thực tế: Trong một bài tập kể chuyện cá nhân, học viên biết rõ câu chuyện bằng tiếng mẹ đẻ nhưng không thể truyền tải được sự xúc động hay hứng thú khi dùng tiếng Anh. Kết quả là câu chuyện trở nên nhạt nhòa và thiếu kết nối cảm xúc với người nghe.
2. Hạn chế về vốn từ và cấu trúc để diễn đạt cảm xúc
Dù có thể hiểu các loại cảm xúc như tức giận, ngạc nhiên hay lo lắng trong tiếng mẹ đẻ, nhiều học viên lại không có đủ từ vựng diễn cảm (emotive vocabulary) hoặc cấu trúc ngôn ngữ phù hợp để truyền tải những cảm xúc đó sang tiếng Anh một cách chính xác và chân thật. Việc thiếu từ ngữ để thể hiện các trạng thái tinh tế như “gượng gạo”, “hơi ngại”, hay “vui mừng vừa phải” khiến họ rơi vào thế bị động, sử dụng những biểu đạt chung chung như “I feel good” hoặc “It was bad”.
Tác động: Sự thiếu hụt công cụ diễn đạt khiến học viên rơi vào trạng thái im lặng, hoặc sử dụng lặp lại các mẫu câu nghèo nàn, gây ra cảm giác đơn điệu, thiếu chiều sâu trong phát ngôn – từ đó củng cố cảm giác “mình không giỏi tiếng Anh”.
Mở rộng: Ngoài từ vựng, việc thiếu cấu trúc phức hợp như câu điều kiện, câu diễn đạt cảm xúc gián tiếp (e.g. “It makes me feel as if…”) cũng khiến học viên không thể tái hiện cảm xúc như họ mong muốn, từ đó dẫn đến cảm giác thất vọng hoặc chán nản khi nói.
3. Áp lực xã hội và kỳ vọng đánh giá
Trong nhiều nền văn hoá, đặc biệt là các xã hội Á Đông mang tính tập thể cao (collectivist cultures), việc bộc lộ cảm xúc cá nhân, đặc biệt là trong môi trường học thuật, thường bị xem là thiếu chín chắn, lố bịch, hoặc thậm chí là "tự cao". Khi phải thể hiện cảm xúc bằng một ngôn ngữ thứ hai – vốn đã thiếu tự nhiên với họ – người học thường tránh né hoặc giảm thiểu biểu đạt cảm xúc, nhằm giữ thể diện và tránh cảm giác bị phán xét.
Tác động trong lớp học:
Học viên ngại đặt câu hỏi vì sợ thể hiện sự thiếu hiểu biết.
Họ không dám thể hiện quan điểm trái chiều vì lo bị cô lập trong nhóm.
Khi thực hiện bài thuyết trình, học viên chọn chủ đề “an toàn” và lối diễn đạt trung tính để tránh gây chú ý quá mức.
Ví dụ điển hình: Một học viên chọn nói về “My Favorite Season” thay vì “The Hardest Day in My Life” vì sợ không kiểm soát được cảm xúc và lo ngại bị đánh giá là “quá cá nhân”.
4. Thiếu kỹ năng nhận diện và quản lý cảm xúc (emotional regulation)
Không phải học viên nào cũng có khả năng nhận diện cảm xúc của chính mình và biết cách điều chỉnh chúng trong môi trường học thuật bằng ngôn ngữ thứ hai. Khi cảm xúc tiêu cực như lo lắng, xấu hổ, áp lực xuất hiện trong lúc nói tiếng Anh, nó có thể lấn át khả năng suy nghĩ mạch lạc, dẫn đến nói lắp, quên từ, hoặc dừng giữa chừng. Đây là phản ứng phổ biến của cơ chế “đóng băng” (freeze response) trong tâm lý học.
Tác động đến khả năng sử dụng ngôn ngữ:
Người học khó duy trì mạch nói dù có ý tưởng rõ ràng.
Khả năng xử lý ngôn ngữ bị gián đoạn bởi “tiếng nói nội tâm” tiêu cực như: “Mình sẽ nói sai”, “Người khác đang đánh giá mình”, “Lớp sẽ cười nếu mình phát âm sai”.
Dễ dàng bỏ cuộc hoặc chọn im lặng như một cách kiểm soát tình huống.
Biểu hiện trong lớp học: Khi được yêu cầu chia sẻ về một trải nghiệm xúc động, học viên bắt đầu nói nhưng sau vài câu thì dừng lại, nói “I don’t know how to say it in English”, dù trước đó đã chuẩn bị khá kỹ.
3. Tác động lâu dài đến việc học

Sự vụng về cảm xúc nếu không được nhận diện và hỗ trợ kịp thời có thể gây ra những tác động tiêu cực lâu dài, làm giảm khả năng giao tiếp của người học và thậm chí ảnh hưởng đến động lực học tập của họ.
Giam hãm sự phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên: Người học, dù có vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tốt, vẫn có thể gặp khó khăn trong việc nói một cách trôi chảy hoặc linh hoạt. Điều này chủ yếu là vì họ không thể kết nối cảm xúc của bản thân với ngôn ngữ đích, khiến họ không thể giao tiếp một cách tự nhiên và mạch lạc.
Mất động lực học: Khi học viên cảm thấy việc sử dụng tiếng Anh luôn mang lại cảm giác căng thẳng và gượng gạo, họ sẽ dần mất đi động lực tham gia các hoạt động nói. Điều này dẫn đến việc giảm sự hứng thú học tập và khiến họ trở nên thụ động trong quá trình học.
Tạo thành thói quen “đóng vai” khi nói tiếng Anh: Một số học viên, thay vì sử dụng tiếng Anh để giao tiếp tự nhiên, lại coi việc nói tiếng Anh như một hành động “diễn xuất”. Họ có thể phát âm chuẩn, sử dụng đúng ngữ pháp nhưng thiếu cảm xúc và sự chân thật, khiến ngôn ngữ trở nên khô khan và thiếu sinh động. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ trong dài hạn.
4. Gợi ý nhận diện sớm trong lớp học

Giáo viên ESL có thể chủ động quan sát và nhận diện sự vụng về cảm xúc từ các dấu hiệu nhỏ trong lớp học. Một số phương pháp nhận diện sớm sự vụng về cảm xúc bao gồm:
Quan sát cách học viên phản ứng với các bài nói tự do (free speaking): Học viên có thể thể hiện sự vụng về cảm xúc qua cách họ đối mặt với các bài nói tự do, chẳng hạn như ngừng nói giữa chừng, không biết phải bắt đầu từ đâu, hoặc thay vì tiếp tục nói, họ chỉ đưa ra câu trả lời ngắn gọn.
Mức độ linh hoạt trong việc sử dụng các từ ngữ cảm xúc: Học viên có thể gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc. Nếu họ tránh sử dụng các từ ngữ cảm xúc phong phú hoặc chỉ trả lời theo kiểu "yes/no", đây có thể là dấu hiệu của sự vụng về cảm xúc.
Thái độ khi được yêu cầu làm việc nhóm hoặc tham gia tình huống giả lập (role-play): Nếu học viên thường xuyên tỏ ra e ngại khi phải giao tiếp trong nhóm hoặc tham gia các tình huống giả lập, đây là dấu hiệu cho thấy họ gặp khó khăn trong việc kết nối cảm xúc với ngôn ngữ.
Sự khác biệt giữa phần viết và phần nói: Nếu học viên có thể viết rất tốt nhưng lại thiếu tự tin khi nói, với cảm xúc nghèo nàn, điều này cho thấy họ gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc qua lời nói dù có khả năng viết tốt.
Chiến lược giảm ảnh hưởng tiêu cực của cảm xúc trong lớp ESL cho trẻ em
Sau khi đã nhận diện các yếu tố cảm xúc và sự vụng về cảm xúc ảnh hưởng đến khả năng thực hành kỹ năng nói trong lớp học ESL, câu hỏi tiếp theo là: Làm thế nào để giảm bớt tác động tiêu cực của cảm xúc, từ đó hỗ trợ người học nói tiếng Anh một cách tự tin và tự nhiên hơn? Để giúp học viên vượt qua những rào cản tâm lý, dưới đây là một số chiến lược thực tiễn có thể áp dụng, dựa trên lý thuyết sư phạm ngôn ngữ và kinh nghiệm giảng dạy ESL.
1. Tạo môi trường học an toàn về mặt cảm xúc (Emotional Safe Space)

Một trong những chiến lược quan trọng nhất để giảm bớt tác động tiêu cực của cảm xúc là tạo ra một môi trường học an toàn cho người học. Khi học viên cảm thấy mình không bị phán xét, không sợ mắc lỗi và được tôn trọng, họ sẽ tự tin hơn trong việc giao tiếp.
Giáo viên có thể chủ động chia sẻ quan điểm rằng “sai là một phần tự nhiên của việc học ngôn ngữ”, giúp học viên hiểu rằng mắc lỗi là điều bình thường trong quá trình học. Điều này sẽ giúp giảm bớt sự lo lắng và tạo ra không gian để học viên thử sức.
Phản hồi lỗi sai bằng cách khuyến khích, không làm học viên xấu hổ trước lớp. Việc khen ngợi sự cố gắng và tiến bộ của học viên thay vì chỉ trích lỗi sai sẽ giúp học viên cảm thấy an toàn hơn khi giao tiếp.
Sử dụng các câu động viên ngắn gọn như: “That’s a great try!”, “You’re improving!”, “Don’t worry about mistakes!” Những lời khen này không chỉ giúp học viên giảm bớt sự lo lắng mà còn khuyến khích họ tiếp tục tham gia vào các hoạt động nói.
Ví dụ thực tiễn: Thay vì ngắt lời học viên để sửa lỗi ngay lập tức, giáo viên có thể để học viên nói hết ý của mình rồi nhẹ nhàng chỉnh sửa sau, ví dụ: “That was a great story! Just a quick note: we say ‘I went there’, not ‘I go there’ when talking about the past. Let’s try again?”
2. Tích hợp hoạt động quản lý cảm xúc vào lớp học
Để giúp học viên nhận diện và điều chỉnh cảm xúc, giáo viên có thể tích hợp các hoạt động quản lý cảm xúc vào lớp học. Điều này không chỉ giúp học viên kiểm soát cảm xúc của mình trong giao tiếp mà còn hỗ trợ cải thiện kỹ năng giao tiếp tổng thể.
“Emotion check-in” đầu buổi học: Giáo viên có thể hỏi học viên “How are you feeling today, in one word?” (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào, chỉ bằng một từ?) để học viên kết nối với cảm xúc của mình và giúp học viên học từ vựng liên quan đến cảm xúc.
Viết nhật ký cảm xúc bằng tiếng Anh sau mỗi buổi học: Đây là cách để học viên phản ánh cảm xúc của mình sau giờ học, ví dụ: “Today I felt nervous when I had to speak, but I was happy after I finished.” (Hôm nay tôi cảm thấy lo lắng khi phải nói, nhưng tôi cảm thấy vui sau khi hoàn thành.)
Thiền ngắn 2 phút trước giờ học: Giúp học viên thư giãn, giảm lo âu và làm dịu tâm trí trước khi bắt đầu vào các hoạt động giao tiếp. Các bài tập thiền này không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn giúp học viên cảm thấy sẵn sàng và tự tin hơn khi nói.
3. Thiết kế hoạt động nói mang tính hợp tác, ít gây áp lực
Áp lực nói trước cả lớp có thể khiến học viên dễ rơi vào trạng thái “đóng băng”, do đó giáo viên nên thiết kế các hoạt động giao tiếp ít gây áp lực, tạo cơ hội cho học viên luyện tập trong môi trường kiểm soát được, đồng thời tăng dần độ khó theo thời gian.
Làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ: Trước khi yêu cầu học viên chia sẻ trước cả lớp lớn, giáo viên có thể để học viên làm việc trong các nhóm nhỏ hoặc cặp đôi. Điều này giúp học viên cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi giao tiếp.
Hoạt động role-play nhẹ nhàng: Các trò chơi nhập vai giúp học viên “nhập vai” thay vì nói thật về bản thân, điều này giúp họ cảm thấy ít bị tổn thương hơn nếu mắc lỗi. Đây là một cách tốt để học viên thực hành giao tiếp mà không phải lo lắng quá nhiều về sự hoàn hảo.
Trò chơi kể chuyện vòng tròn (story circles): Mỗi học viên sẽ nói một câu để tiếp nối câu chuyện đã bắt đầu. Đây là một hình thức thú vị giúp giảm áp lực và khuyến khích học viên tham gia một cách chủ động, đồng thời tạo ra bầu không khí vui vẻ và dễ dàng giao tiếp.
4. Dạy từ vựng và cấu trúc diễn đạt cảm xúc

Một trong những lý do khiến học viên cảm thấy gượng gạo khi nói là vì họ thiếu từ vựng hoặc cấu trúc để diễn đạt cảm xúc của mình. Việc trang bị cho học viên những từ vựng và cấu trúc phù hợp giúp họ nói tự nhiên và tự tin hơn.
Soạn “bảng cảm xúc”: Giáo viên có thể soạn một bảng từ vựng cảm xúc, ví dụ: excited, nervous, overwhelmed, relaxed, curious… kèm theo các ví dụ cụ thể về cách sử dụng các từ này trong câu.
Dạy mẫu câu hữu ích: Các mẫu câu như:
“To be honest, I feel a bit anxious about speaking.” (Thật lòng mà nói, tôi cảm thấy hơi lo lắng khi phải nói.)
“What I really love about this topic is…” (Điều tôi thực sự yêu thích về chủ đề này là…)
“I was surprised when…” (Tôi đã rất ngạc nhiên khi…)
Ứng dụng trong lớp học: Khuyến khích học viên bắt đầu phần trình bày bằng một câu thể hiện cảm xúc, ví dụ: “Honestly, this topic is challenging for me, but I’ll try my best.” (Thật lòng mà nói, chủ đề này khá khó đối với tôi, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
5. Xây dựng văn hóa lớp học tích cực, khuyến khích hỗ trợ lẫn nhau
Cảm xúc của học viên không chỉ bị ảnh hưởng bởi giáo viên, mà còn bởi thái độ và phản ứng của bạn học. Một lớp học nơi các học viên tôn trọng và nâng đỡ nhau sẽ tạo điều kiện cho tất cả học viên cùng tiến bộ.
Luân phiên để học viên đưa phản hồi tích cực cho nhau sau mỗi bài nói: Giáo viên có thể yêu cầu học viên nói về những điểm mạnh của bạn học, ví dụ: “What did your partner do well?” (Bạn học của bạn đã làm tốt điều gì?)
Tổ chức hoạt động “Compliment circle” cuối giờ học: Cuối mỗi buổi học, mỗi học viên có thể dành một lời khen cho bạn học về khả năng giao tiếp của họ, giúp xây dựng môi trường học tập tích cực và khuyến khích động lực học tập.
Tuyên dương nỗ lực, không chỉ kết quả: Giáo viên nên khen ngợi học viên về sự cố gắng và tiến bộ, không chỉ về kết quả đạt được. Ví dụ: “Lan didn’t speak a lot before, but today she tried a full sentence – that’s amazing progress!” (Lan trước đây không nói nhiều, nhưng hôm nay cô ấy đã thử nói một câu hoàn chỉnh – đó là một sự tiến bộ tuyệt vời!)
6. Phát triển dần sự gắn kết giữa ngôn ngữ và cảm xúc cá nhân
Một trong những lý do khiến học viên gặp khó khăn trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh là họ cảm thấy ngôn ngữ này không phải là “của mình”. Để giúp học viên vượt qua rào cản này, giáo viên nên tạo cơ hội cho họ sử dụng tiếng Anh để kể những câu chuyện cá nhân, từ đó tăng tính xác thực và cảm xúc trong giao tiếp.
Ví dụ hoạt động:
Viết và kể lại “first time” stories: Học viên có thể chia sẻ những câu chuyện như: “The first time I spoke English in public…” (Lần đầu tiên tôi nói tiếng Anh trước công chúng…)
Trả lời các câu hỏi mở liên quan đến cuộc sống: “What makes you feel proud?” (Điều gì làm bạn cảm thấy tự hào?) hoặc “What kind of people inspire you?” (Loại người nào truyền cảm hứng cho bạn?)
Hoạt động “letter to future me”: Học viên viết thư bằng tiếng Anh cho chính mình trong tương lai, chia sẻ về những nỗi sợ và mục tiêu học tiếng Anh.
Tổng kết
Như đã phân tích, yếu tố cảm xúc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học ngôn ngữ, đặc biệt là trong lớp học ESL, nơi kỹ năng nói thường là thử thách lớn đối với nhiều học viên. Cảm xúc không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu ngôn ngữ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin và khả năng giao tiếp của học viên. Sự lo lắng, tự ti, và sự vụng về cảm xúc có thể trở thành những rào cản lớn, khiến học viên không thể thực hành ngôn ngữ một cách tự nhiên, dễ dàng và linh hoạt.Tóm lại, khi giáo viên và học viên cùng nhận thức được tầm quan trọng của cảm xúc trong việc học ngôn ngữ, đặc biệt là trong kỹ năng nói, và áp dụng các chiến lược hỗ trợ phù hợp, việc giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên, dễ dàng và hiệu quả hơn.
Thí sinh đang tìm kiếm giải đáp cho các thắc mắc về tiếng Anh sẽ tìm thấy nguồn hỗ trợ quý giá tại ZIM Helper - diễn đàn hỏi đáp chuyên nghiệp dành cho người học tiếng Anh. Nơi đây tập trung giải đáp các vấn đề liên quan đến luyện thi IELTS, TOEIC, chuẩn bị cho kỳ thi Đại học và nhiều kỳ thi tiếng Anh khác, với đội ngũ vận hành là những High Achievers - những người đã đạt thành tích cao trong các kỳ thi. Liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) để được tư vấn chi tiết.
Tác giả: Nguyễn Hữu Phước
Nguồn tham khảo
“ We acquire vocabulary and spelling by reading: Additional evidence for the input hypothesis.” Modern Language Journal, 31/12/1988. Accessed 5 April 2025.
“Motivational variables in second-language acquisition.” Canadian Journal of Psychology/Revue canadienne de psychologie, 31/12/1958. Accessed 5 April 2025.
“Levels of Emotional Awareness: A Cognitive-Developmental Theory and Its Application to Psychopathology.” Levels of Emotional Awareness: A Cognitive-Developmental Theory and Its Application to Psychopathology, 31/12/1986. Accessed 5 April 2025.

Bình luận - Hỏi đáp